Xem Nhiều 2/2023 #️ Các Cặp Động Từ Dễ Nhầm Lẫn Thường Gặp Trong Ielts # Top 2 Trend | Sansangdethanhcong.com

Xem Nhiều 2/2023 # Các Cặp Động Từ Dễ Nhầm Lẫn Thường Gặp Trong Ielts # Top 2 Trend

Cập nhật thông tin chi tiết về Các Cặp Động Từ Dễ Nhầm Lẫn Thường Gặp Trong Ielts mới nhất trên website Sansangdethanhcong.com. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

Giới thiệu

Trong quá trình học tiếng Anh, có thể đã không ít lần người học gặp bối rối hay sử dụng nhầm những cặp từ tưởng chừng như giống nhau nhưng lại có nghĩa và chức năng hoàn toàn khác nhau. Tuy nhiên, việc nhầm lẫn này là một điều nên tránh trong bài thi IELTS, khi mà thí sinh sẽ bị trừ điểm ở tiêu chí từ vựng (Lexical Resource) nếu điều đó xảy ra trong bài thi nói hoặc viết của họ. Vì thế, bài viết này sẽ cung cấp cho người đọc những định nghĩa, ví dụ ngữ cảnh và phân tích cụ thể của các cặp động từ dễ nhầm lẫn nhất để bản thân có thể phân biệt các cặp từ đó và tránh trường hợp bị mất điểm một cách đáng tiếc trong bài thi IELTS.

Các cặp động từ dễ nhầm lẫn trong IELTS

Định nghĩa: Cả hai từ này khi dịch sang tiếng Việt thì đều có nghĩa là “tăng”, tuy nhiên điểm khác biệt của hai động từ dễ nhầm lẫn này nằm ở chức năng của chúng khi ở trong câu.

To Rise là nội động từ, cho nên sau Rise không cần có một tân ngữ. Rise là động từ bất quy tắc (Rise, Rose, Risen).

To Raise là ngoại động từ, cho nên sau Raise cần có một tân ngữ. Raise là động từ có quy tắc (Raise, Raised, Raised).

Nói cách khác, khi một người/vật “rise” (tăng lên) thì người đó/vật đó sẽ tự phát triển hoặc tăng mà không cần đối tượng khác tác động. Ví dụ: The sun rises in the east – mặt trời tự mọc lên, không chịu tác động từ đối tượng khác.

Trong khi đó, một người/ vật chỉ có thể được “raise” (nuôi lớn, đưa lên) dưới sự tác động của đối tượng khác. Ví dụ: My mom raised me up – đối tượng “tôi” không tự lớn lên mà do người mẹ nuôi lớn. Câu “My mom raised up” không có nghĩa.

Ví dụ: 

The number of people riding bikes in Russia has

risen

over the last 10 years. (Số lượng người đi xe đạp ở Nga đã tăng trong 10 năm qua.) ⇒

 Số lượng người đi xe đạp ở Nga

tự tăng

mà không cần sự tác động của đối tượng khác.

The government needs to

raise

taxes to reduce its reliance on debt. (Chính phủ cần tăng thuế để giảm bớt sự phụ thuộc vào nợ.) ⇒

 nếu chính phủ không tăng thuế, thì thuế không tăng. Thuế

không tự tăng

; vì vậy cần dùng động từ “raise”

To Study và To Learn

Định nghĩa: cả hai động từ này khi dịch sang tiếng Anh thì đều mang nghĩa là “Học”, nhưng hai từ này có sự khác biệt về bản chất.

To Study: là hành động cố gắng học thuộc hay ghi nhớ một loại kiến thức nào đó, thường là thông qua sách vở. Do đó, động từ này hay thường được sử dụng với các từ như “school” hoặc “university”.

To Learn: là hành động tiếp thu kiến thức hoặc kỹ năng một cách tự nhiên, thấm dần vào tiềm thức mà không phải quá cố gắng hay nỗ lực ghi nhớ thông qua sách vở. Động từ này còn mang nghĩa là người học đã hiểu, tiếp nhận và rút ra được kiến thức hay kỹ năng cho bản thân.

Ví dụ: 

Many students want to study at one of the world’s most prestigious universities, such as Havard.

Learning new skills, such as swimming and dancing, can be incredibly challenging.

Phân tích: Ở câu ví dụ đầu tiên, bởi vì nghĩa của câu đang nói đến việc học ở trường đại học, cho nên người viết phải sử dụng từ “study” thay vì “learn”. Trong khi đó, ở câu ví dụ thứ hai, nghĩa của câu lại đang nói đến việc học các kỹ năng như bơi và nhảy (không cần thiết phải tiếp thu qua sách vở), vì thế sự lựa chọn hợp lý ở đây sẽ là động từ “learn”.

To Memorise và To Remember

Định nghĩa: cả hai động từ này khi dịch sang tiếng Anh thì đều mang tầng nghĩa là “nhớ”, nhưng về bản chất của cả hai từ này lại có sự khác biệt đáng kể.

To Memorise: là hành động đưa thông tin vào trí nhớ. Hay dịch một cách ngắn gọn hơn là “ghi nhớ”. Tức là thông tin này chưa hề có trong bộ nhớ của người nói/viết.

To Remember: là hành động nghĩ về một kỷ niệm, một sự việc xảy ra trong quá khứ hay người nói/viết tự nhiên nhớ ra một điều gì đó. Tức là kỷ niệm, sự việc này đã ở trong trí nhớ của người nói/viết và giờ người này chỉ việc lấy nó ra mà thôi.

Ví dụ:

It is crucial for all of us to

remember

the great sacrifices which previous generations made for us.

To Ensure và To Assure

Định nghĩa: có một bộ phận người học tiếng Anh hay nhầm lẫn giữa hai động từ này bởi vì không những cách viết và cách phát âm của chúng tương đối giống nhau, mà kể cả khi dịch sang tiếng Việt cũng khá tương đồng khi hai động từ dễ nhầm lẫn này đều mang nghĩa là “đảm bảo”. Tuy nhiên, bản chất của hai động từ này lại có sự khác biệt đáng kể.

To Ensure: là hành động thực hiện tất cả biện pháp cần thiết hoặc có đủ các phương tiện cần thiết để đảm bảo rằng một việc sẽ xảy ra.

To Assure: là lời nói cam đoan hay bảo đảm với một người nào đó rằng một sự việc là thật hoặc chắc chắn xảy ra, nhằm mục đích trấn an người nghe giúp họ không lo lắng về việc đó nữa.

Ví dụ:

It is vitally important that parents

ensure

the safety and welfare of their children.

The police have

assured

the public that the situation is now under control and there is no further danger.

Phân tích: Ở câu ví dụ đầu tiên, người viết muốn nói rằng các bậc phụ huynh cần thực hiện tất cả các biện pháp có thể để đảm bảo sự an toàn và sức khỏe của con em mình, cho nên từ “ensure” được sử dụng ở đây là chính xác. Trong khi đó, câu ví dụ tiếp theo thì lại muốn truyền tải thông điệp là cảnh sát chấn an dư luận rằng tình huống bây giờ đã nằm trong tầm kiểm soát và đảm bảo sẽ không có thêm bất kỳ mối nguy hiểm nào nữa, vì vậy người viết đã chính xác khi dùng động từ “assure”.

To Join và To Attend

Định nghĩa: cả hai động từ này khi dịch sang tiếng Anh thì đều mang nghĩa là “tham gia/tham dự”. Tuy nhiên, bản chất của hai động từ này lại có sự khác biệt.

To Join: là hành động một người tham gia và trở thành thành viên của một câu lạc bộ hay một tổ chức bất kỳ. Người này sẽ phải tham gia vào các hoạt động của câu lạc bộ hay tổ chức đó với những thành viên khác.

To Attend: động từ này được sử dụng khi muốn diễn tả một người có mặt tham gia một cuộc họp, sự kiện hay một hoạt động nào đó hoặc khi muốn diễn tả sự kiện, hoạt động diễn ra một cách thường xuyên ở một nơi nào đó (lớp học, trường học, nhà thờ,…). Người này không nhất thiết phải tham gia vào bất kỳ hoạt động nào cả, mà chỉ đơn thuần là có sự hiện diện ở đó.

Ví dụ:

At university, many students are encouraged to

join

clubs, which allows them to develop their talents and widen their social circle.

In Vietnam, all children are required to

attend

school.

Phân tích: Ở câu ví dụ đầu tiên, đơn giản bởi vì ý của câu là tham gia những câu lạc bộ ở trường đại học, cho nên sử dụng động từ “join” ở đây là một sự lựa chọn chính xác. Trong khi đó, nghĩa của ví dụ thứ hai này là về việc tất cả các trẻ em ở Việt Nam đều yêu cầu tham gia việc học trên trường, vì vậy động từ thích hợp với danh từ “school” ở đây sẽ phải là “attend”.

To Access và To Assess

Định nghĩa: Đây là hai động từ mà có một số người học tiếng Anh vẫn hay nhầm lẫn bởi vì cách viết khá giống nhau, tuy nhiên nghĩa của hai từ này thì lại hoàn toàn khác biệt.

To Access: là hành động truy cập vào một nơi, một dịch vụ hoặc dữ liệu trên máy tính.

To Assess: là hành động đánh giá hoặc ước tính bản chất, khả năng hoặc chất lượng của một thứ gì đó.

Ví dụ:

Nowadays, most people can use their phones to

access

the internet.

The public should be given the opportunity to

assess

the quality of these products.

Phân tích: Ở câu ví dụ đầu tiên, nghĩa cần truyền đạt của câu là về việc hầu hết mọi người hiện nay đều có thể sử dụng điện thoại của họ để truy cập internet, cho nên sử dụng động từ “access” ở đây là chính xác. Trong khi đó, câu ví dụ tiếp theo thì lại nói về việc người dân nên được trao cơ hội đánh giá chất lượng sản phẩm, vì vậy người viết phải dùng động từ “assess”. Một điểm khác biệt thấy rõ nữa giữa hai động từ này là đối với từ “truy cập” thì sẽ có hai chữ “c” đằng sau chữ “a” (aCCess), còn từ “đánh giá” thì lại không có chữ “c” nào mà thay vào đó là hai chữ “s” ngay sau chữ “a” (aSSess).

To Affect và An Effect

Định nghĩa: tuy đây không phải là một cặp động từ nhưng nhiều người học tiếng Anh vẫn hay nhầm lẫn bởi vì không những cách viết của cả hai từ này khá tương đồng nhau (chỉ khác nhau ở chữ cái đầu tiên), mà còn về mặt nghĩa khi dịch sang tiếng Việt của cả hai. 

To Affect (Động từ): là hành động ảnh hưởng hoặc gây ra sự thay đổi đến ai đó hoặc điều gì đó. 

An Effect (Danh từ): là kết quả của một ảnh hưởng cụ thể nào đó.

Ví dụ: 

Children nowadays tend to spend most of their time watching TV, which negatively

affects

their health in the long term.

Children nowadays tend to spend most of their time watching TV, which has negative

effects

on their health in the long term.

Phân tích: Ở câu ví dụ đầu tiên, sau đại từ quan hệ “which” là trạng từ “negatively”, cho nên sẽ cần một động từ ngay sau đó và người viết đã đúng khi sử dụng động từ “affect”. Trong khi đó, ở câu ví dụ tiếp theo thì sau đại từ quan hệ “which” đã có động từ “has” rồi, hơn nữa sau đó là tính từ “negative”, vì vậy ở đây sẽ phải sử dụng danh từ “effect”.

Kết luận

Cũng như bao ngôn ngữ khác trên thế giới, tiếng Anh là một ngôn ngữ đa dạng, phong phú với nhiều cặp từ mang ý nghĩa tương đồng với nhau nhưng lại có bản chất khác nhau. Nếu người học tiếng Anh không nắm rõ được bản chất các cặp từ vựng này mà chỉ đơn thuần dịch từ tiếng Việt sang khi sử dụng thì khả năng nhầm lẫn sẽ là rất cao – một điều nên tránh khi tham dự kỳ thi IELTS bởi vì sự nhầm lẫn này sẽ làm sụt giảm điểm của thí sinh đáng kể, nhất là ở phần thi nói và viết. Vì vậy, bài viết này đã cung cấp cho người đọc 7 cặp động từ dễ nhầm lẫn hay gặp trong bài thi IELTS cũng như với các định nghĩa, ví dụ và phân tích cụ thể để bản thân người học có thể hiểu rõ, phân biệt và tránh được sự nhầm lẫn khi sử dụng các cặp động từ này.

Lê Hoàng Tùng

Các Cụm Từ Dễ Bị Nhầm Lẫn Trong Ielts Writing

Nhầm lẫn cụm từ On the contrary vs In Contrast

On the contrary (Ngược lại, mặt khác)

Đây là một cụm từ phổ biến được dùng để trình bày một luận điểm trái ngược với luận điểm đã được giới thiệu trước đó trong câu trong cùng một vấn đề. Để tránh nhầm lẫn cụm từ này, người học cần chú ý đây là một cụm từ có ý nghĩa rất bác bỏ rất mạnh mẽ. On the contrary còn được dùng như một từ nối giải thích (open linking phrase) nhằm đưa ra luận điểm chính thứ hai của một bài viết có dạng Compare and Contrast. 

In contrast (Ngược lại)

Giống như On the contrary, In contrast cũng được dùng để so sánh hai thông tin trái ngược nhau. Mặc dù vậy, từ này chỉ được dùng để đưa ra một khía cạnh khác của vấn đề chứ không có nghĩa đặc biệt nhấn mạnh về luận điểm cá nhân của người sử dụng như On the contrary. 

Ví dụ: 

We shouldn’t be negligent in considering that point of view. On the contrary, we should treat it seriously. (Chúng ta không nên cân nhắc quan điểm đó một cách cẩu thả. Ngược lại, chúng ta nên xem xét kỹ nó).

Alice’s character seems to extremely kind and cheerful, in contrast to all of her friends. (Tính cách của Alice cực kì tốt bụng và vui vẻ, trái ngược với tất cả những người bạn của cô ấy). 

Ở câu ví dụ thứ nhất, tác giả muốn giải thích kĩ hơn và nhấn mạnh về luận điểm shouldn’t be negligent in considering that point of view nên tác giả sử dụng cụm từ on the contrary là hợp lý. Còn ở ví dụ thứ hai, tác giả muốn nói đến sự trái ngược về tính cách của  nhân vật Alice và những người bạn của cô ấy nên tác giả đã sử dụng cụm từ in contrast. 

Nhầm lẫn cụm từ Used to + Verb vs Used to + Gerund (V-ing)

Used to + Verb (Đã từng + động từ nguyên mẫu)

Used to được sử dụng kèm theo dạng nguyên mẫu của động từ khi người dùng muốn nói về một hành động (action) hoặc một điều kiện sống (condition) đã từng diễn ra hoặc từng tồn tại trong quá khứ. 

Used to + Gerund (Đã từng + Danh động từ)

Khi Used to được theo sau bởi một động từ có đuôi -ing, người sử dụng muốn diễn tả một hành động đã quen thuộc, không mấy mới lạ đối với bản thân họ. Người học cần nhớ rằng trước Used to phải có động từ to be.

Ví dụ: 

I used to be a model. (Tôi đã từng là một người mẫu). 

I am used to modeling. (Tôi đã quen với việc tạo mẫu).

Có thể thấy hai câu đều sử dụng cấu trúc used to. Nhưng ở ví dụ đầu tiên, người sử dụng muốn nói về việc họ đã từng làm nghề người mẫu và tính tới thời điểm hiện tại người sử dụng đã không còn làm việc đó nữa, vì vậy sử dụng cấu trúc used to + V là hoàn toàn phù hợp. Còn ở ví dụ thứ hai, người sử dụng muốn thể hiện ý nghĩa việc modeling (tạo mẫu) là một lĩnh vực quen thuộc đối với họ nên họ sử dụng cấu trúc be used to + gerund. 

Nhầm lẫn cặp từ Alternately vs Alternatively

Alternately (luân phiên)

Alternately là một trạng từ có nghĩa là luân phiên, một hành động xảy ra sau hành động khác được nhắc đến trước đó. Nó có thể được sử dụng thay thế cho từ After that nhưng có vị trí linh động có thể đừng có đầu hoặc cuối câu chứ không nhất thiết phải ở đầu câu như After that. 

Alternatively (thay thế)

Dù cùng có đuôi -ly như Alternately, Alternatively có cách dùng và nghĩa tương từ với On the other hand (mặt khác); dùng để nói với một luận điểm, khía cạnh ngược lại với luận điểm, khía cạnh được đưa ra trước đó của cùng một vấn đề. 

Ví dụ: 

The annual flowers festivals were to be held alternately in Dalat and Nha Trang. (Lễ hội hoa thường niên được tổ chức luân phiên ở Đà Lạt và Nha Trang).

We could go to Van Hanh mall, or alternatively, we could visit the new Lotte Mart in District 11. (Chúng ta có thể đến Vạn Hạnh Mall, hoặc thay vào đó, chúng ta có thể thử chinh nhánh Lotte Mart mới ở quận 11).

Ở ví dụ đầu tiên, từ alternately đóng vai trò phó từ chỉ sự chuyển tiếp luân phiên giữa hai nơi tổ chức của lễ hội hoa hàng năm. Ở ví dụ thứ hai, alternatively là một cụm từ dẫn (linking word) đưa ra một phương án thanh thế cho phương án đầu tiên. 

Nhầm lẫn cụm từ Kind of/Sort of vs Somewhat

Kind of/Sort of (Đại loại)

Cấu trúc Kind of X/ Sort of X (X là một danh từ) được dùng như một cụm danh từ, mang nghĩa là có nhiều, đa dạng các loại X khác nhau. Bên cạnh đó, Kind of và Sort of còn được dùng để bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ đứng sau nó. 

Somewhat (Phần nào, một vài, đại loại)

Có nghĩa tương tự như Kind of/Sort of nhưng trang trọng và phù hợp với bối cảnh của bài thi IELTS Writing hơn. Thí sinh cần lưu ý rằng Somewhat không tồn tại cấu trúc Somewhat X và nó sẽ đứng phía sau động từ mà nó bổ nghĩa chứ không đứng trước như Kind of và Sort of. 

Ví dụ: 

This is the best kind of music I have ever heard. (Đây là thể loại nhạc hay nhất mà tôi từng được nghe.) 

Her behavior looked somewhat ambiguous. (Thái độ của cô ấy có gì đó khả nghi.) 

Ở ví dụ đầu, kind of bổ nghĩa cho danh từ music (nhạc), chỉ một thể loại nhạc nhất định. Ở ví dụ tiếp theo, somewhat bổ nghĩa cho tính từ ambiguous diễn tả trạng thái nghi ngờ của nhân vật Her. 

Nhầm lẫn cụm từ The number of vs The amount of

The number of (số lượng)

The number of được theo sau bởi một danh từ đếm được (countable noun) ở dạng số nhiều (plural); cụ thể hơn, danh từ đứng sau nó phải được dùng làm đơn vị đếm trong bối cảnh sử dụng.

 Ví dụ như danh từ apple có thể đếm được và đơn vị đếm sử dụng cũng chính là apple : 1 apple, 2 apples, 3 apples; danh từ này có thể dùng với the number of. 

The amount of (số lượng)

The amount of chỉ được sử dụng với danh từ không đếm được (uncountable noun) như money (tiền), time (thời gian), sugar (đường), hair (tóc), và cả danh từ đếm được (countable noun) miễn là danh từ đứng sau nó không được dùng làm đơn vị đếm … Bên cạnh đó the amount of còn có thể được sử dụng với những khái niệm mang tính trừu tượng không thể cân đo đong đếm được như love (tình yêu), work (công việc) và một số tính từ khác chỉ cảm xúc (emotion) hoặc ý tưởng (idea).   

Ví dụ:  

The number of workers decreased every month due to the consequence of COVID19. (Số lượng công nhân giảm mỗi tháng do hậu quả từ COVID19).

The amount of rice exports from Vietnam to foreign countries increased annually. (Sản lượng gạo xuất khẩu từ Việt Nam ra nước ngoài tăng theo từng năm). 

The amount of diamonds lost was over 3kg. (Lượng kim cương bị mất là trên 3kg – Trong trường hợp này dù diamond đếm được nhưng trong trường hợp này nó không được dùng làm đơn vị đếm mà là kilograms nên vẫn sử dụng với the amount).

Ví dụ đầu, workers (công nhân) là danh từ đếm được và ở dạng số nhiều nên có thể sử dụng được với the number of. Mặc dù ở ví dụ thứ hai, người dùng có thể đếm được rice (gạo) bằng cách đếm từng hạt gạo nhưng hạt gạo có kích thước khá nhỏ nên thông thường rice được tính bằng đơn vị đo lường như kilograms hay grams; do đó cần sử dụng the amount of thay cho the number of. 

Nhầm lẫn cụm từ The percentage of vs The proportion of 

The percentage of (tỷ lệ phần trăm của)

Percentage (phần trăm), trong toán học được hiểu là tỉ lệ thể hiện ở dạng phân số có mẫu số là 100. Nói một cách đơn giản, phần trăm là một phần của tổng thể 100 có đơn vị là phần trăm (%). Ví dụ như phân số 20/100 còn được viết là 20% (twenty percent). Vì vậy, khi cần biểu diễn một số liệu trong IELTS Writing task 1 có dạng % , thí sinh sẽ sử dụng cụm từ the percentage of … 

The proportion of (tỷ lệ)

Proportion (tỷ lệ), trong toán học tỷ lệ được hiểu là mối quan hệ giữa hai số cho biết số đầu tiên chiếm số thứ hai bao nhiều lần. Ví dụ 2:3 – tỷ lệ 2 trên 3 (the proportion of two to three). The proportion mang tính ước tính, chung chung hơn the percentage. The proportion được dùng khi thí sinh muốn so sánh hai đối tượng nhưng không nắm rõ về số liệu cụ thể. 

Ví dụ: 

The percentage of immigrants in the United States is 30%. (Tỷ lệ phần trăm người nhập cư ở Mỹ ở 30%). 

The proportion of Chinese students is higher than the proportion for Vietnamese students in the America. (Tỷ lệ học sinh Trung Quốc cao hơn tỷ lệ học sinh Việt Nam ở Mỹ). 

Ví dụ thứ nhất người dùng sử dụng the percentage of vì có con số cụ thể về phần trăm của người nhập cư ở Mỹ. Trái lại, ở ví dụ thứ hai người dùng muốn so sánh số lượng Chinese students và Vietnamese students nhưng lại không rõ con số cụ thể nên đã sử dụng cụm từ the proportion of. 

Nhầm lẫn cụm từ The rate vs The ratio

The rate (tỷ lệ)

Chỉ tốc độ tăng trưởng (tăng lên hay giảm xuống) trong một thời kỳ cụ thể của các giá trị, chuẩn mực, sự việc và hiện tượng như death rate (tỷ lệ tử), birth rate (tỷ lệ sinh), interest rate (lãi suất), … 

The ratio (tỷ số)

Được dùng khi so sánh hai số lượng của hai nhóm người, sự vật,… trong đời sống gấp mấy lần nhau bằng cấu trúc The ratio of A to B (trong đó A và B là hai số tự nhiên) để chỉ ra nhóm nào nhỏ hơn, nhóm nào lớn hơn.  

Ví dụ: 

The number of reported extinct animals is increasing at an alarming rate. (Số lượng động vật đã tuyệt chủng được báo cáo tăng lên một tỷ lệ đáng báo động.)

The ratio of male workers to female workers in this company is 2:4. (Tỷ lệ công nhân nam so với công nhân nữ ở công ty này là 2:4.) 

Ở ví dụ đầu, từ rate dùng để thể hiện tốc độ nhanh đáng báo động của số lượng động vật bị tuyệt chủng mà không có một con số cụ thể. The ratio ở ví dụ thứ hai lại để chỉ tỷ lệ giữa nam và nữ ở một công ty và có bao gồm con số cụ thể. 

Nhầm lẫn các từ Wage vs Salary vs Income

Cả 3 từ trên đều được hiểu nôm na là số tượng mà người dùng nhận được trong một khoảng thời gian nhưng chúng có một số điểm khác nhau như sau (Accounting Coach): 

Wage (tiền công, tiền lương)

Wage là tiền lương cho nhân viên dựa trên số giờ làm việc, mỗi giờ làm việc của nhân viên được trả một mức lương cố định và khoản tiền lương này sẽ được thanh toán trong tuần, và thường áp dụng với nhân viên làm việc bán thời gian (part time). 

Salary (tiền lương)

Salary bao gồm lương (tính theo giờ) và mức lương thưởng (thưởng đạt KPI, lương tháng thứ 13… ). Thông thường lương của các nhân viên toàn thời gian (full-time employee) ở các công ty chính thống sẽ được gọi là salary. Salary sẽ được thanh toán sau một khoảng thời gian nhất định tùy theo thỏa thuận giữa người lao động và người tuyển dụng lao động. 

Income (thu nhập)

Income là tổng tất cả khoản tiền người dùng nhận được nhận trong một tháng bao gồm tiền lương, tiền thưởng Tết, các khoản tặng như trợ cấp từ gia đình, trợ cấp khó khăn từ chính phủ, … 

Ví dụ:  

Although she is a very skillful worker, the construction worker’s wage is limited. (Mặc dù cô ấy là một công nhân rất lành nghề, nhưng mức lương dành cho công nhân xây dựng là có giới hạn.) 

He was offered a salary of $40,000 a year. (Anh ấy được đề nghị mức lương $40,000 một năm.) 

Teaching is her main source of income. (Giảng dạy là nguồn thu nhập chính của cô ấy.) 

Ví dụ đầu tiên từ wage chỉ mức lương một giờ làm việc của một người công nhân xây dựng. Từ salary ở ví dụ thứ hai chỉ tổng mức lương trong một năm mà nhân vật “He” được công ty đề nghị. Income ở ví dụ cuối cùng bổ nghĩa cho chủ ngữ teaching (giảng dạy) nhằm mục đích giải thích rằng teaching là một trong những nguồn thu nhập của nhân vật “her”. 

Nhầm lẫn cặp từ Revenue vs Profit

Revenue (doanh thu)

Profit (lợi nhuận)

Profit hay còn được gọi là net profit (lợi nhuận ròng) hoặc bottom line (khoản tiền dư ra cuối cùng của tài khoản), là con số thu nhập sau khi hạch toán tất cả các chi phí, các khoản nợ, các nguồn thu nhập ngoài và chi phí hoạt động của công ty (White, 2020). 

Ví dụ: 

The company lost revenue because of the new product lines from the main opponent. (Công ty mất doanh thu vì dòng sản phẩm mới đến từ đối thủ cạnh tranh chính của công ty).

The trilogy The Lord of the Rings brought New Line Cinema 3 billion USD in profit. (Bộ ba phim Chúa tể của những chiếc nhẫn đã đem lại cho New Line Cinema 3 tỷ USD lợi nhuận). 

Revenue ở ví dụ một chỉ nguồn doanh thu của chủ ngữ the company, trong khi đó profit ở ví dụ hai chỉ lợi nhuận sau khi trừ đi hết các khoản chi phí, vốn, và nợ trong quá trình thực hiện bộ ba phim Chúa tể của những chiếc nhẫn. 

Kết luận

Việc nhầm lẫn các cặp từ là khó tránh khỏi trong quá trình học tập cũng như ôn luyện cho bài thi IELTS. Như đã giới thiệu phía trên, thí sinh sẽ khó có thể đạt được band 6.0 IELTS cho tiêu chí Lexical Resource (Vốn từ vựng) trong phần Writing nếu sử dụng từ vựng không phù hợp hoặc thiếu chính xác; vì vậy, người học cần lưu ý nghĩa muốn diễn đạt và bối cảnh sử dụng cụ thể để tránh sai sót trong việc lựa chọn từ vựng cho bài viết của mình. 

Bùi Hoàng Phương Uyên

Một Số Cặp Từ Vựng Dễ Gây Nhầm Lẫn Trong (Phần 5)

phần mềm luyện thi toeic 44.All và Every All và every đều được dùng để nói về người hoặc vật nói chung. Có rất ít sự khác nhau giữa hai từ này, ngoài sự khác nhau về cấu trúc kết hợp. Every được dùng với danh từ đếm được số ít, còn all dùng với danh từ số nhiều

* All children need love. * Every child needs love.

Với từ hạn định (your, my, the ….) All có thể sử dụng với các từ hạn định, nhưng every thì không

* All the lights were out. * Every light was out. (không dùng: Every the light…) * I have invited all (of) my friends. * I have invited every friend I have. (không dùng …every my friend.)

Với danh từ không đếm đượ c

All có thể dùng với danh từ không đếm được nhưng every thì không

* I like all music. (không dùng: …every music.)

45.Phân biệt giữa Cause & Reason

– What is the cause of your failure.- I have no reason for going there.

Nhận xét: Hai danh từ trên nếu chú ý, chúng ta có thể phân biệt được dễ dàng: cause = nguyên do phát sinh ra hậu quả), reason: lý do (biện chứng cho hậu quả).

Vậy muốn dịch câu: “Tôi không có lý do để trở về”

Đừng viết: I have no cause for coming back.Phải viết: I have no reason for coming back.

Trust và believe đôi khi cũng được sử dụng thay cho nhau nhưng cũng có những sự khác biệt nhất định.

1. Về mức độ:Trust mang nghĩa nhấn mạnh hơn Believe. Mức độ tin của Trust lớn hơn của Believe.

2. Về nghĩa:

TRUST – Được sử dụng với niềm tin tuyệt đối. Khi bạn Trust someone có nghĩa là bạn tin tưởng vào một người nào đó và từ đó sẽ tin vào những lời nói và hành động của người đó. Nó cũng có nghĩa là bạn nghĩ rằng người đó đáng tin cậy.

– Sự tin tưởng này thường dựa vào mối quan hệ gần gũi, lâu dài với chủ thể được đề cập.

BELIEVE

– Trust mang tính chất lâu dài, là một niềm tin tồn tại theo thời gian.

– Được sử dụng với những hành động, lời nói hay sự việc cụ thể hơn, không mang tính chất hoàn toàn, không mang tính chất tuyệt đối.

– Sự tin tưởng này được hình thành dựa vào một lý do, một phán đoán nào đó hay dựa vào những nhìn nhận, đánh giá của bạn hay của một ai đó chứ không dựa vào mối quan hệ gần gũi lâu dài với chủ thể được đề cập.

– Sự tin tưởng này mang tính chất nhất thời hơn, chỉ gắn với một hành động, lời nói hay sự việc nhất định nào đó.

Ví dụ:John: I left my wallet at home. Could you lend me some money? I promise Ill return it tomorrow!

Mary: No need to promise. I believe that you will because I trust in you!

Believe ở đây là tin rằng hành động return the money sẽ được thực hiện dựa trên lý do là do Mary đã tin tưởng vào con người John.

47. Phân biệt giữa TO PUT ON & TO WEAR

– I put on my clothes before going out.

– The girl who wears a purple robe, is my sister.

Nhận xét: Hai động từ trên đều có nghĩa là mặc, nhưng to put on chỉ một hành động; còn to wear chỉ một tình trạng. Vậy, muốn dịch câu: “Tôi rửa mặt rồi mặc quần áo”.

Đừng viết: I wash my face and wear my clothes.Phải viết: I wash my face and put on my clothes.

Lưu ý: Để phân biệt to dress với to put on. Cả hai động từ này đều chỉ một tác động, nhưng to dress (someone) = mặc quần áo cho ai, còn to put on (something) = mặc, đội, mang (quần áo, nón, giầy, dép…)

Phân biệt As, Because, Since và For As, Because, Since và For đều dùng để chỉ nguyên nhân của một hành động sự việc nào đó. Tuy nhiên không phải chúng đều mang nghĩa giống nhau mà vẫn có những sự khác biệt nhất định. Trong bài viết này, VietnamLearning sẽ chỉ ra những điểm mà người học tiếng Anh cần lưu ý để sử dụng chính xác.As đặc biệt thông dụng khi người nghe hoặc người đọc đã biết lý do của sự việc hoặc khi điều đó không phải là phần quan trọng nhất trong câu. Mệnh đề As thường đứng đầu câu, dùng khi văn phong tương đối trang trọng. Trong những tình huống suồng sã thân mật thì người ta thường dùng So

Ex:- The mother dressed her baby.- She dressed herself and went out.

As và since Cả As và Since đều chỉ lý do cho một sự việc hành động nào đó, với cách dùng tương tự nhau

48.Phân biệt many,much,few,a few,little, a little

Much + DANH TỪ KHÔNG ĐẾM ĐƯỢC EX: Much milk, much wine, much rice, much cheese…

Because Because thường được dùng để đưa ra thông tin mới mà người đọc/người nghe chưa biết, nhấn mạnh vào lý do. Khi lý do đó là phần quan trọng trong câu, mệnh đề because thường đứng ở cuối câu .

Many + DANH TỪ ĐẾM ĐƯỢC SỐ NHIỀUEX: Many students, many books…

Few + DANH TỪ ĐẾM ĐƯỢC SỐ NHIỀU A few

Little+ DANH TỪ KHÔNG ĐẾM ĐƯỢC A little

Mệnh đề Because có thể đứng một mình

EX: Few friends, few places….Little money, little milk…

For Ta thường sử dụng mệnh đề For khi muốn đưa ra thông tin mới. Mệnh đề For thường diễn đạt nguyên nhân mang tính suy diễn( vì sự việc này xảy ra vì sự việc kia). Nó không thể đứng đầu câu và cũng không thể đứng một mình

Phân biệt FEW, LITTLE & A FEW, A LITTLE FEW, LITTLE : Ít mà chưa đủ làm gìA FEW, A LITTLE: Ít mà đủ để làm gì.

Ví dụ:I have few friends and little money.Tôi có quá ít bạn và quá ít tiền.Người nói đang than phiền về tình trạng của mình.

I have a few friends and a little money.Tôi có một vài người bạn và một ít tiền.Người nói có đủ số bạn bè và tiền mà họ cần.

49.

* As he wasn’t ready, we went without him.

* He wasn’t ready, so we went without him. * She wanted to pass, so she decided to study well.

* As he wasn’t ready, we went without him. * Since she wanted to pass her exam, she decided to study well.

Lưu ý: Mệnh đề Since và As không thể đứng riêng lẻ một mình trong câu.

* We had dinner after ten o’ clock because dad arrived late.

* He bought a new home because he won a lottery.

* I read because I like reading.

* Why are you crying? Because John hit me.

* I decided to consult a doctor for I was feeling bad.

* Something certainly fell ill; for I heard a splash.

* All precautions must have been neglected, for the epidemic spread rapidly.

Từ Tiếng Anh Dễ Nhầm Lẫn: Fewer Hay Less?

Hai từ này rất dễ nhầm, bởi vì chúng đều có nghĩa trái ngược với ‘nhiều’. 

Trong bài viết này, chúng tôi sẽ chỉ cho bạn cách dễ dàng và nhanh chóng để ghi nhớ cách dùng của mỗi từ.

FEWER được dùng với các danh từ đếm được. Những danh từ này là tên gọi của các thứ có thể đếm được, như books (sách), cats (mèo), biscuits (bánh quy), ideas (ý kiến), và people (người).

Danh từ đếm được có 2 dạng: singular (số ít) (book) và plural (số nhiều) (books).

1. Children are reading fewer books these days. (Bọn trẻ ngày nay đang ít đọc sách hơn.) 2. There are fewer cats in the park because it’s cold. (Có ít mèo trong công viên hơn vì trời lạnh.) 3. This year, fewer people watch movies in theaters. (Năm nay, ít người xem phim ở rạp.)

LESS được dùng với các danh từ không đếm được. Những danh từ này là tên gọi của các vật không đếm được số lượng, như là coffee (cà phê), money (tiền bạc), time (thời gian), water (nước), và electricity (điện).

Danh từ không đếm được thường không có dạng số nhiều. Chúng được dùng với các động từ số ít.

1. You need to drink less coffee. Five cups a day is too much! (Anh cần uống ít cà phê lại. 5 cốc mỗi ngày là quá nhiều!) 2. People want to spend less time commuting to work. (Mọi người muốn dành ít lại thời gian đi làm.) 3. With our new refrigerator, we consume less electricity. (Tủ lạnh mới sẽ giúp chúng ta tiêu thụ ít điện lại.)

Một số trường hợp ngoại lệ

Chúng ta dùng less để nói về money (tiền), kể cả khi số tiền đó đếm được. Lý do là vì chúng ta thường nghĩ đến tiền ở một khoản lớn.

John has less than a hundred dollars in his pocket. (John có ít hơn 100 đô la trong túi.)

Chúng ta thường dùng fewer với time (thời gian), nhưng chúng ta cũng có thể dùng less, kể cả khi chúng ta đếm được seconds (số giây), minutes (số phút), và hours (số giờ).

I’ve been studying English for less than two years. (Mình đã học tiếng Anh chưa đầy 2 năm.) Andrew hopes to spend fewer hours at work this starting this month. (Andrew hi vọng dành ít giờ cho công việc hơn đầu tháng này.)

Chúng ta cũng dùng less cho cân nặng, kể cả khi chúng được đong đếm theo số lượng tính được.

She now weighs less than 82 kilos. (Hiện tại cân nặng của cô ấy ít hơn 82 kí.)

 

Nào, bây giờ đến lượt bạn! Hãy chọn từ đúng để hoàn thành các câu sau.

1. My doctor asked me to drink (fewer, less) soda to lose weight. 2. Billy makes (fewer, less) money than Joelle. 3. (Fewer, less) children play outside these days.

Để luyện tập thêm về fewer và less, hãy đăng ký khoá học tiếng Anh trực tuyến với chúng tôi.

Bạn đang xem bài viết Các Cặp Động Từ Dễ Nhầm Lẫn Thường Gặp Trong Ielts trên website Sansangdethanhcong.com. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!