Xem Nhiều 2/2023 #️ Các Cấu Trúc Để Nói Khả Năng Và Đưa Ra Dự Đoán # Top 9 Trend | Sansangdethanhcong.com

Xem Nhiều 2/2023 # Các Cấu Trúc Để Nói Khả Năng Và Đưa Ra Dự Đoán # Top 9 Trend

Cập nhật thông tin chi tiết về Các Cấu Trúc Để Nói Khả Năng Và Đưa Ra Dự Đoán mới nhất trên website Sansangdethanhcong.com. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

Tìm hiểu thêm:

TOEIC là gì?

phần mềm luyện thi toeic

chứng chỉ TOEIC

Trong tiếng Anh, có khá nhiều cách để nói rằng một việc gì đó có thể xảy ra. Chúng được áp dụng khá nhiều trong tình huống đời thường.

1. Các từ/cụm từ được dùng để diễn đạt sự việc có thể xảy ra, có thể tồn tại, có thể đúng (Probable)

Bound to = certain: chắc chắn

Ví dụ:

“They are bound to succeed!”

Họ chắc chắn thành công!

Sure to = certain: chắc chắn

Ví dụ:

“He is sure to win the championship.”

Anh ta chắc chắn giành chức vô địch.

Likely to = probable: có lẽ, có khả năng

Ví dụ:

“We are likely to win the contract.”

Chúng ta có khả năng sẽ giành được hợp đồng.

Definite = sure: chắc chắn

Ví dụ:

“He’s a definite frontrunner for the job!”

Anh ta hẳn là người có triển vọng thành công trong công việc.

Probable: có thể xảy ra

Ví dụ:

“It’s probable that we will be on holiday around then.”

Có lẽ chúng ta sẽ nghỉ lễ sau đó.

Likely: có lẽ, có khả năng

Ví dụ:

“An election is likely next year.”

Cuộc bầu cử có lẽ sẽ diễn ra vào năm sau.

Will definitely happen (Chắc chắn sẽ xảy ra):

“There will definitely be a storm later.”

Chắc chắn sẽ có một cơn bão sau đó.

Will probably happen (Có lẽ sẽ xảy ra)

“They will probably take on more staff.”

Họ có lẽ sẽ tuyển thêm nhân viên.

2. Các từ được dùng để diễn đạt sự việc có khả năng xảy ra nhưng không chắc chắn (Possible)

May: có thể

Ví dụ:

“We may be able to help you.”

Chúng tôi có thể có khả năng giúp bạn.

Might: có thể

Ví dụ:

“There might be a holiday next month – I’m not sure.”

Có lẽ có một kì nghỉ vào tháng sau – Tôi không chắc lắm.

Could: có thể

Ví dụ:

“There could be a bug in the system.”

Có thể là có một lỗi sai trong hệ thống.

… is possible: có thể

Ví dụ:

“Do you think he will resign?” “Yes, that’s possible.”

Bạn có nghĩ rằng ông ta sẽ từ chức? Ừ, có thể.

… is unlikely: không chắc

Ví dụ:

“It’s unlikely that she will move.”

Không chắc rằng cô ta sẽ chuyển.

Will possibly: có lẽ

Ví dụ:

“She’ll possibly tell us tomorrow.”

Ngày mai có lẽ cô ấy sẽ nói cho chúng ta biết.

Probably won’t: có lẽ không

Ví dụ:

“They probably won’t hear until next week.”

Họ có lẽ sẽ không nghe cho tới tuần sau.

Definitely won’t: chắc chắn không

Ví dụ:

“I definitely won’t go to the party.”

Tôi chắc chắn không đến bữa tiệc đâu.

… is highly unlikely: chắc chắn

Ví dụ:

“It’s highly unlikely that the company will expand.”

Chắc chắn rằng công ty sẽ mở rộng

Chú ý:

Hãy cẩn thận với vị trí của từ:

“Definitely” và “probably” đứng sau “will” (ở câu khẳng định) và đứng đằng trước “won’t” ở câu phủ định.

Ngoài ra, chúng ta có thể thêm từ để làm thay đổi mức độ khả năng xảy ra:

highly likely / unlikely (= very likely / unlikely): rất có khả năng

quite likely / probable / possible (= more likely, probable or possible): rất có thể

could possibly / probably: có khả năng

most definitely won’t (= even more unlikely): nhất định không

3. Đưa ra dự đoán (Making predictions)

Khi chúng ta muốn nói điều chúng ta nghĩ sẽ xảy ra trong tương lai, chúng ta có thể hoăc là sử dụng will, theo sau will là động từ nguyên thể, không có “to”, hoặc là sử dụng “going to”, theo sau nó là một động từ.

“What do you think will happen next year?”

Điều gì bạn nghĩ sẽ xảy ra năm sau?

“Next week is going to be very busy, I think.”

Tuần tới có lẽ sẽ rất bận rộn, tôi nghĩ vậy.

“There won’t be a rise in house prices next year.”

Có lẽ sẽ không tăng giá nhà vào năm tới.

“He isn’t going to win the election.”

Ông ta có lẽ sẽ không dành thắng cuộc tranh cử.

Mẹo nói dành cho bạn: Bởi chúng ta cũng sử dụng “will” để nói về dự định và những quyết định chắc chắn, nên chúng ta thường sử dụng “going to” để nghe có vẻ khách quan hơn.

Khi chúng ta sử dụng: “He won’t help us” (anh ta không giúp chúng ta) có thể hiểu rằng anh ta đã quyết định không giúp đỡ chúng tôi.

Nhưng nếu nói: “He isn’t going to help us” thì không mang hàm nghĩa ám chỉ tiêu cực này. Nó nghe có vẻ là suy đoán đơn giản và một sự thật khách quan rằng – có lẽ anh ta không thể giúp chúng tôi (Perhaps he isn’t able to help us).

4. Đưa ra dự đoán dựa trên kinh nghiệm của bạn

Chúng ta có thể đưa ra dự đoán dựa trên những hiện tượng hay sự việc chúng ta đang quan sát thấy. Khi đó, chúng ta ử dụng “going to” + V, không dùng “will”.

Ví dụ:

“Watch out! You’re going to hit that car in front.”

Coi trừng! Bạn sắp đâm vào xe đằng trước đó.

“It’s going to be a lovely day today – not a cloud in the sky.”

Hôm nay có lẽ sẽ là một ngày đẹp trời – không có gợn mây nào trên bầu trời cả.

Share this:

Twitter

Facebook

Like this:

Like

Loading…

Related

Cách Dùng May Và Might Để Nói Về Khả Năng

Chúng ta thường dùng may và might để nói về cơ hội (khả năng) điều gì đó sẽ xảy ra hay thành sự thật. Ví dụ: We may go climbing in the Alps next summer. (Chúng ta có thể sẽ đi leo núi ở dãy Alps mùa hè tới.) Peter might phone. If he does, ask him to ring later. (Peter có thể gọi. Nếu anh ấy gọi, hãy bảo anh ấy gọi lại sau. Where’s Emma? ~ I don’t know. She might be out shopping, I suppose. (Emma đâu? ~ Tôi không biết. Có thể cô ấy đang đi mua sắm, tôi đoán vậy.)

May well và might well để nhấn mạnh khả năng đó. Ví dụ: I think it’s going to rain. ~ You may well be right – the sky’s really black. (Tớ nghĩ trời sẽ mưa. ~ Cậu nói đúng – bầu trời thật sự âm u.)

2. Phân biệt may và might

Might không thường được dùng như dạng quá khứ của may, cả may và might đều được dùng để nói về hiện tại và tương lai. Might thường dùng với nghĩa ít chắn chắn hay do dự hơn so với may, ngụ ý về một cơ hội ít hơn – nó được dùng khi ta nghĩ có thể xảy ra những không chắc chắn lắm.Hãy so sánh: I may go to London tomorrow. (cơ hộ xảy ra là 50%) (Tôi có thể đi London ngày mai.) Joe might come with me. (cơ hội xảy ra là 30%.) (Joe có thể đi cùng tôi.)

3. Câu hỏi

May thường không dùng để hỏi về khả năng để một việc gì đó xảy ra. Ví dụ: Are you likely to go camping this summer? (Cậu có thể đi cắm trại vào mùa hè này chứ?)KHÔNG DÙNG: May you go camping…? Has Emma gone shopping, I wonder? (Tôi tự hỏi không biết có phải Emma đã đi mua sắm không?)KHÔNG DÙNG: May Emma have gone shopping?)

Nhưng may có thể được dùng trong câu hỏi gián tiếp (ví dụ sau Do you think). Ví dụ:Do you think you may go camping this summer? (Cậu nghĩ cậu có thể đi cắm trại vào mùa hè này chứ?)

Might có thể dùng trong câu hỏi trực tiếp nhưng mang tính chất trang trọng hơn. Ví dụ:Might you go camping? (Cậu có thể đi cắm trại chứ?)KHÔNG TỰ NHIÊN BẰNG Do you think you may/might…?

4. Phủ định

Có 2 cách để làm cho may/might mang nghĩa phủ định: với may/might not (= It is possible that…not…) và với can’t (= It is not possible that…)

– She may be at home. (= Có thể cô ấy đang ở nhà.) She may not be at home. (= Có thể cô ấy không ở nhà.) She can’t be at home. (= Cô ấy chắc chắn không ở nhà.) – You might win. (= Có thể bạn sẽ thắng.) You might not win. (= Có thể bạn sẽ không thắng.) You can’t win. (= Bạn chắc chắn không thể thắng.)

5. Might có nghĩa ‘sẽ có thể’ (would perhaps)

Might (không phải may) có một nghĩa điều kiện là would perhaps (sẽ có thể). Ví dụ: If you went to bed for an hour, you might feel better. (=…perhaps you would feel better.) (Nếu cậu ngủ được 1 giờ, cậu sẽ có thể cảm thấy khá hơn.) Don’t play with the knives. You might get hurt. (= Perhaps you would get hurt.) (Đừng nghịch dao. Con có thể bị thương đấy.)

6. Câu gián tiếp

Might được dùng trong câu gián tiếp về quá khứ khi may được dùng trong câu trực tiếp. Ví dụ: I may go to Scotland. ~ What? ~ I said I might go to Scotland. (Tớ có thể đi Scotland. ~ Cái gì cơ? ~ Tớ nói tớ có thể đi Scotland.)

7. Không dùng might + infinitive

Might + infinitive thường không được dùng để nói về khả năng trong quá khứ (ngoại trừ trong câu gián tiếp.) Ví dụ: I felt very hot and tired. Perhaps I was ill. (Tôi cảm thấy rất nóng và mệt. Có lẽ tôi bị ốm rồi.)KHÔNG DÙNG: ...I might be ill.

8. May/might have

Tuy nhiên, để nói về một việc gì đó đã xảy ra hoặc có thật trong quá khứ, chúng ta có thể dùng may/might have + past participle. Ví dụ: Polly’s very late. ~ She may/might have missed her train. (= It is possible that she missed…) (Polly tới quá muộn. ~ Cô ấy có thể đã bị lỡ tàu.) What was that noise? ~ It might have been a cat. (Tiếng ồn đó là gì vậy? ~ Có thể đó là tiếng của một con mèo)

May/might have… đôi khi được dùng để nói về hiện tại/tương lai. Ví du: I’ll try phoning him but he may have been gone out by now. (Tôi sẽ cố gọi điện cho anh ấy nhưng giờ anh ấy có thể đã đi ra ngoài rồi.) By the end of this year, I might have saved some money. (Trước khi kết thúc năm nay, tôi có thể tiết kiệm được 1 ít tiền.)

9. Might have

Để nói về những điều có thể xảy ra nhưng đã không xảy ra, chúng ta dùng might have. Ví dụ: You were stupid to try climbing up there. You might have killed yourself. (Cậu thật ngốc khi cố trèo lên trên đó, cậu có thể đã mất mạng rồi.) If she hadn’t been so bad-tempered, I might have married her. (Nếu cô ấy không quá nóng tính, tôi có thể đã lấy cô ấy.)

May have… có thể được dùng với nghĩa này, nhưng một số người lại cho rằng dùng vậy là sai. Ví dụ: You were stupid to try climbing up there. You may have killed yourself. (Cậu thật ngốc khi cố trèo lên trên đó, có có thể đã mất mạng rồi.)TRANG TRỌNG HƠN: You might have killed yourself.

10. Cách sử dụng khác

Trong ngôn ngữ khoa học và học thuật, may thường được dùng để nói về những sự kiện tiêu biểu – những điều có thể xảy ra trong một tình huống nhất định. Ví dụ: A female crocodile may lay 30-40 eggs. (Một con cá sấu cái có thể đẻ từ 30-40 trứng.) The flowers may have five or six petals, pink or red in color. (Hoa có thể có 5 hoặc 6 cánh màu hồng hoặc đỏ.) Children of divorced parents may have difficulty with relationship. (Con cái của những bậc cha mẹ đã ly hôn có thể gặp khó khăn với các mối quan hệ.)

Với nghĩa này, might cũng có thể được dùng để nói về quá khứ. Ví dụ: In those days, a man might be hanged for stealing a sheep. (Ngày xưa, một người có thể bị treo cổ vì ăn trộm một con cừu.)

Can và could được dùng tương tự nhưng với tính chất ít trang trọng hơn.

Cấu Tạo, Cấu Trúc, Phần Cứng, Chức Năng, Thiết Bị Ngoại Vi…

Về mặt cấu tạo, Máy vi tính gồm một đơn vị trung tâm thường được gọi là thùng CPU (là tất cả những gì được đặt bên trong thùng máy) và các thiết bị ngoại vi khác. Thùng CPU chứa hầu hết các bộ phận điện tử và kết nối với các thiết bị ngoại vi bằng những sợi cáp.

CPU có trách nhiệm xử lý hầu hết dữ liệu/tác vụ của máy tính, thêm vào đó bộ xử lý trung tâm còn là trung tâm điều khiển thiết bị đầu vào (chuột, bàn phím) và thiết bị đầu ra (màn hình, máy in).

Về hình dạng và cấu trúc, CPU là một tấm mạch nhỏ, bên trong chứa một tấm wafer silicon được bọc trong một con chip bằng gốm và gắn vào bảng mạch. Tốc độ CPU được đo bằng đơn vị Hertz (Hz) hay Gigahertz (GHz), giá trị của con số này càng lớn thì CPU hoạt động càng nhanh.

Hz là đơn vị một dao động trong mỗi giây, một GHz là 1 tỷ dao động trong mỗi giây. Tuy nhiên tốc độ CPU không chỉ được đo lường bằng giá trị Hz hay GHz, bởi CPU của mỗi hãng sẽ có những công nghệ cải thiện hiệu năng khác nhau nhằm làm tăng thông lượng dữ liệu theo cách riêng. Một sự so sánh công bằng hơn giữa các CPU khác nhau chính là số lệnh mà chúng có thể thực hiện mỗi giây – đáng tiếc cách so sánh này ít được người dùng quan tâm.

2. Bo mạch chủ (mainboard/motherboard):

Bo mạch chủ là bảng mạch chính và lớn nhất trong cấu trúc máy tính, nó đóng vai trò là trung gian giao tiếp giữa các thiết bị với nhau. Việc kết nối và điều khiển thông thường là do các chip cầu Bắc và cầu Nam, chúng là trung tâm điều phối các hoạt động của máy vi tính.

Gọi là bo mạch lớn nhất, song bo mạch chủ thường có nhiều kích cỡ khác nhau, phổ biến là các tiêu chuẩn:

– Bo mạch chuẩn ATX có kích thước 305 × 244 mm, thông thường bo mạch này chứa khá đầy đủ kết nối cũng như các chức năng trên đó như card đồ họa, âm thanh, thậm chí kết nối LAN và WiFi tích hợp.

– Bo mạch chuẩn micro-ATX thường dạng vuông với kích thước lớn nhất là 244 × 244 mm, kích thước này đủ để chứa 4 khe cắm RAM và 4 khe mở rộng

– Bo mạch mini-ITX có kích thước nhỏ nhất, thường là 170 x 170mm, do vậy bo mạch này thường rút gọn, chỉ còn 1 khe cắm mở rộng và 2 khe cắm RAM

Một số bo mạch chủ chuẩn ATX có thể tích hợp đến 4 khe PCI Express x16 cho phép ghép nối đa card đồ họa (tối đa đến 4 card). Trong khi bo mạch chủ micro-ATX và mini-ATX lại nhắm phân khúc phổ thông, phù hợp với những máy nhỏ dùng trong gia đình, văn phòng …

Kích thước lớn nên bo mạch ATX chỉ thích hợp với thùng máy cỡ trung như máy bàn với thùng to bự. Bo mạch micro-ATX nhỏ gọn hợp với thùng máy cỡ nhỏ (mini desktop) và mini-ITX phù hợp cho hệ thống giải trí đa phương tiện tại gia (mini HTPC).

3. Bộ nhớ RAM (Random Access Memory)

RAM là bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên (thuật ngữ này tiếng Việt dịch ra khá sai – vì truy cập không hề có sự ngẫu nhiên nào), tạo thành một không gian nhớ tạm để máy vi tính hoạt động. Tuy gọi là bộ nhớ nhưng khi tắt máy vi tính thì RAM chẳng còn nhớ gì dữ liệu từng được máy lưu trên đó.

Cụ thể hơn, RAM là nơi nhớ tạm những gì cần làm để CPU có thể xử lý nhanh hơn, do tốc độ truy xuất trên RAM nhanh hơn rất nhiều lần so với ổ cứng hay các thiết bị lưu trữ khác như thẻ nhớ, đĩa quang… Bộ nhớ RAM càng nhiều thì máy vi tính của bạn có thể mở cùng lúc nhiều ứng dụng mà không bị chậm.

Dung lượng bộ nhớ RAM hiện được đo bằng gigabyte (GB), 1GB tương đương 1 tỷ byte. Hầu hết máy tính thông thường ngày nay đều có ít nhất 2-4GB RAM, với các máy cao cấp thì dung lượng RAM có thể lên đến 16GB hoặc cao hơn.

Giống như CPU, bộ nhớ RAM bao gồm những tấm wafer silicon mỏng, bọc trong chip gốm và gắn trên bảng mạch. Các bảng mạch giữ các chip nhớ RAM hiện tại được gọi là DIMM (Dual In-Line Memory Module) do chúng tiếp xúc với bo mạch chủ bằng hai đường riêng biệt.

4. Ổ đĩa cứng (Hard Disk Drive – HDD)

Ổ đĩa cứng (còn gọi là ổ cứng) là bộ nhớ lưu trữ chính của máy vi tính, các thành quả của một quá trình làm việc được lưu trữ trên ổ đĩa cứng trước khi có các hành động sao lưu dự phòng trên các dạng bộ nhớ khác.

Ổ cứng là nơi lưu trữ hệ điều hành, phần mềm và mọi dữ liệu do người dùng tạo ra. Khi tắt máy, mọi thứ vẫn còn đó nên bạn không phải cài lại phần mềm hay mất dữ liệu khi mở máy. Khi bật máy vi tính, hệ điều hành và ứng dụng sẽ được chuyển từ ổ cứng lên bộ nhớ RAM để chạy.

Dung lượng lưu trữ ổ cứng cũng được đo bằng gigabyte (GB) như bộ nhớ. Một ổ đĩa cứng thông thường hiện tại có thể chứa 500GB hoặc thậm chí 1 terabyte (1.000GB) hoặc hơn. Hầu hết ổ cứng được bán ngày nay là loại truyền thống – sử dụng đĩa kim loại để lưu trữ dữ liệu bằng từ tính.

Song hiện cũng đang thịnh hành một loại mới hơn là ổ SSD (hay gọi là ổ cứng rắn). Ổ cứng SSD là loại ổ sử dụng các chip nhớ chứ không có phần quay cơ học, lợi điểm của công nghệ mới này là cho tốc độ đọc và ghi nhanh hơn, hoạt động yên tĩnh và độ tin cậy cao hơn, nhưng giá của loại ổ cứng SSD vẫn còn đắt hơn ổ truyền thống.

Ổ đĩa quang là thiết bị dùng để đọc đĩa CD hay DVD bằng ánh sáng laser (thường mắt người không nhìn thấy được ánh sáng này), nguyên lý của ổ đĩa quang là chiếu laser chiếu vào bề mặt đĩa để ánh sáng phản xạ lại vào đầu thu rồi giải mã thành tín hiệu.

Hầu hết máy vi tính để bàn và máy tính xách tay (ngoại trừ các máy dòng siêu mỏng hay quá nhỏ gọn) đều đi kèm với một ổ đĩa quang, nơi đọc/ghi đĩa CD, DVD, và Blu-ray (tùy thuộc máy).

Ngày nay, với sự phát triển của tốc độ truy cập Internet thì hầu hết dữ liệu, phim ảnh đều có thể lưu trữ hoặc cài đặt từ các dịch vụ điện toán đám mây (hay nói cho dễ hiểu là một nơi lưu trữ trên Internet) nên ổ đĩa quang cũng đang biến mất dần như ổ đĩa mềm.

6. Card đồ hoạ (Video Graphic Array, Graphic card)

Card đồ họa là thiết bị chịu trách nhiệm xử lý các thông tin về hình ảnh trong máy tính. Bo mạch đồ họa thường được kết nối với màn hình máy tính giúp người sử dụng máy tính có thể giao tiếp với máy tính.

Để xử lý các tác vụ đồ họa và lưu trữ kết quả tính toán tạm thời, bo mạch đồ họa có các bộ nhớ riêng hoặc các phần bộ nhớ dành riêng cho chúng từ bộ nhớ chung của hệ thống. Trong các trường hợp khác, bộ nhớ cho xử lý đồ họa được cấp phát với dung lượng thay đổi từ bộ nhớ hệ thống.

Dung lượng của bộ nhớ đồ họa một phần quyết định đến: độ phân giải tối đa, độ sâu màu và tần số làm tươi mà bo mạch đồ họa có thể xuất ra màn hình máy vi tính. Do vậy dung lượng bộ nhớ đồ họa là một thông số cần quan tâm khi lựa chọn một bo mạch đồ họa.

Dung lượng bộ nhớ đồ họa có thể có số lượng thấp (1 đến 32 MB) trong các bo mạch đồ họa trước đây, 64 đến 128 MB trong thời gian hai đến ba năm trước đây và đến nay đã thông dụng ở 256 MB với mức độ cao hơn cho các bo mạch đồ họa cao cấp (512 đến 1GB và thậm chí còn nhiều hơn nữa).

Gần đây thuật ngữ card đồ họa được thay thế bằng GPU – Graphics Processing Unit. GPU là bộ vi xử lý chuyên dụng có nhiệm vụ tăng tốc, xử lý đồ họa thay cho phần việc của bộ vi xử lý trung tâm (CPU).

GPU có thể tiếp nhận hàng ngàn luồng dữ liệu cùng lúc, vì thế đối với một số phần mềm chuyên dụng cho đồ họa thì GPU có thể giúp tăng tốc độ sử dụng hơn gấp nhiều lần nếu dùng bo mạch đồ họa tích hợp trong CPU.

7. Card âm thanh (Audio card)

Card âm thanh là thiết bị mở rộng các chức năng về âm thanh trên máy tính, thông qua các phần mềm, nó cho phép ghi lại âm thanh (đầu vào) hoặc xuất âm thanh (đầu ra) thông qua các thiết bị chuyên dụng khác (loa).

Trước đây, các máy tính thường phải có một bo mạch âm thanh riêng để thực hiện chuyển đổi tín hiệu âm thanh để xuất ra loa, tai nghe… Song từ khi các nhà sản xuất đưa bộ chip của bo mạch âm thanh tích hợp sẵn thì những bo mạch rời đã không còn thịnh hành đối với người dùng phổ thông nữa.

8. Card mạng (Network card):

Hầu hết máy tính ngày nay đều được tích hợp ít nhất một card mạng LAN (có dây hoặc không dây) trên bo mạch chủ để bạn có thể kết nối chúng với bộ định tuyến Internet (Router). Nếu card mạng tích hợp hỏng, bạn có thể gắn thêm card mạng rời vào khe mở rộng PCI hoặc PCI Express x1 bên trong máy tính để bàn, hoặc có thể dùng loại card mạng kết nối bằng cổng USB (loại này thường đòi hỏi bạn cần cài driver để hoạt động).

Nếu dùng kết nối có dây, bạn phải kết nối cáp mạng từ máy tính đến Router. Còn nếu dùng card mạng WiFi thì máy tính được kết nối đến bộ định tuyến hoặc điểm truy cập không dây thông qua sóng radio (thường gọi sóng WiFi)

9. Bộ nguồn (Power Supply Unit – PSU)

Bộ nguồn là thiết bị cung cấp điện năng cho toàn bộ các linh kiện lắp ráp bên trong thùng máy tính hoạt động (tuy nhiên không phải các PSU đều là nguồn máy tính, bởi chúng được sử dụng rất nhiều trong các thiết bị điện tử).

Bộ nguồn máy tính là một bộ phận rất quan trọng đối với một hệ thống máy tính, tuy nhiên do sự phức tạp trong tính toán công suất nguồn, người dùng thường ít quan tâm đến. Thực chất sự ổn định của một máy tính ngoài các thiết bị chính (bo mạch chủ, CPU, RAM, ổ cứng…) phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn máy tính.

Một nguồn chất lượng kém, không cung cấp đủ công suất hoặc không ổn định sẽ có thể gây lên sự mất ổn định của hệ thống máy tính, hư hỏng hoặc làm giảm tuổi thọ các thiết bị khác sử dụng năng lượng của nó cung cấp.

10. Màn hình máy tính (Monitor)

Monitor là thiết bị gắn liền với máy tính, mục đích chính là hiển thị và là cổng giao tiếp giữa con người và máy tính. Đối với các máy tính cá nhân (PC), màn hình máy tính là một bộ phận tách rời.

Đối với máy tính xách tay, màn hình là một bộ phận gắn chung không thể tách rời. Màn hình có thể dùng như 1 dạng độc lập, song hiện đã có thể ghép nối nhiều loại màn hình lại với nhau để tăng chất lượng và vùng hiển thị.

Màn hình máy tính hiện nay phổ biến là loại tinh thể lỏng (LCD), dù vậy thể loại màn hình CRT (như tivi ngày xưa) vẫn còn được dùng khá phổ biến. Bên cạnh hai loại màn hình máy tính vừa đề cập, hiện thị trường đã có thêm loại màn hình máy tính cảm ứng (tương tự màn hình máy tính bảng) và màn hình dùng công nghệ OLED với cấu tạo mỏng, tiết kiệm năng lượng hơn, và giá cũng đắt hơn so với màn hình LCD.

Bàn phím máy tính là thiết bị nhập dữ liệu, giao tiếp con người với máy tính. Về hình dáng, bàn phím là sự sắp đặt các phím, một bàn phím thông thường có các ký tự được in trên phím; với đa số bàn phím, mỗi lần nhấn một phím tương ứng với một ký hiệu được tạo ra.

Tuy nhiên, để tạo ra một số ký tự cần phải nhấn và giữ vài phím cùng lúc hoặc liên tục; các phím khác không tạo ra bất kỳ ký hiệu nào, thay vào đó tác động đến hành vi của máy tính hoặc của chính bàn phím.

Chuột là thiết bị phục vụ điều khiển, ra lệnh và giao tiếp con người với máy tính. Để sử dụng chuột máy tính, nhất thiết phải sử dụng màn hình máy tính để quan sát toạ độ và thao tác di chuyển của chuột trên màn hình.

Chính vì vậy, quạt tản nhiệt được xem là thiết bị cổ xưa gắn với máy tính từ những ngày đầu. Đến nay việc nâng cấp các thành phần linh kiện cũng đồng thời cho thấy những loại quạt tản nhiệt đẹp, tốt và khỏe hơn. Cũng như các hình thức tản nhiệt song song khác bên cạnh như tản nhiệt nước…

Dù vậy, tản nhiệt bằng quạt là phương thức tản nhiệt thông dụng và rẻ tiền nhất. Các thiết bị trong máy tính thường có quạt tản nhiệt gồm có CPU, Card đồ họa, nguồn, chipset. Riêng vỏ máy tính cũng thường có quạt để giải nhiệt cho toàn bộ linh kiện bằng cách lưu thông một lượng không khí lớn ra khỏi thùng máy.

Máy in là thiết bị dùng thể hiện ra các nội dung được soạn thảo hoặc thiết kế sẵn. Trước đây máy in và máy quét (scan) tài liệu, văn bản, hình ảnh thường được tách bạch ra làm 2 loại thiết bị, song xu hướng văn phòng hiện đại cần sự gọn gàng, nên giờ đây hầu như các loại máy in có tích hợp sẵn máy quét đang là sản phẩm được người dùng lựa chọn nhiều nhất.

Đó chỉ mới là phần cứng (phần ta có thể sờ mó), còn muốn làm cho máy hoạt động được thì cần phải có phần mềm điều khiển (phần ta không thể sờ mó). Chính vì cấu tạo phức tạp này mà bất cứ thành phần nào trong hệ thống máy “cảm cúm” cũng có thể làm cho toàn bộ hệ thống chạy “quờ quạng” hoặc bị “tê liệt”.

Unit 04: Các Cấu Trúc So Sánh

CÁC CẤU TRÚC SO SÁNH - COMPARISION

LESSON 01: TỔNG KẾT VỀ SO SÁNH

-Hãy xem đây:

Tính từ

So sánh hơn – kém

 So sánh bậc nhất

Chú ý

good/well

better

best

bad/badly

worse

worst

many/much

more

most

little

less

least

far

farther

farthest

(về khoảng cách)

further (thêm nữa-ý trừu tượng)

furthest

(về thời gian/nội dung)

near

nearer

nearest

(về khoảng cách)

next

(về thứ tự)

late

later

latest

(về thời gian)

last

(về thứ tự)

old

older

oldest

(về tuổi tác)

elder

eldest

(về cấp bậc hơn)

-Trong cấu trúc so sánh: ADJ dùng với “be” và một số V như become, seem , feel … ; ADV dùng với động từ thường.

1/ Equality (So sánh bằng – không bằng)

Ex: She is as stupid as I.(be + Adj)

       She thinks as stupidly as Tom. (V + Adv)        This boy is as tall as that one (Không lặp lại từ đã dùng ở chủ ngữ)        Population of Ho Chi Minh city isn’t as much as thatof Bangkok.

*Chú ý:

–So sánh bằng sử dụng S sau ”as”

–So sánh bằng cho cùng một đối tượng nhưng khác yếu tố so sánh.

Ex : Mary was as intelligent as she was beautiful. (Sự thông minh Mary cũng bằng với nhan sắc của cô ấy.)

–So sánh bằng khác đối tượng và yếu tố so sánh.

Ex : She is as kind as her elder sister is honest. (Cô ấy tốt bụng cũng bằng với chị cô ấy thật thà)

-Có thể thêm các từ sau đây trước so sánh bằng để làm nghĩa rõ ràng hơn: exactly = just, nearly= almost, hardly, twice, three times… I am exactly/just as tall as you. (Tôi cao đúng bằng bạn) I am almost/nearly as tall as you. (Tôi cao gần bằng bạn)

2/ Comparative

a/ So sánh hơn

Ex: She is taller than I/me.       This boy is more intelligent than that one.       He drives faster than me.

      They work more carefully than Tom.

b/ So sánh kém:

Ex : Mary is less intelligent than Tom.

Chú ý : Phân biệt: A is no bigger than B. = A is as small as B. (A nhỏ bằng B)

       A is not bigger than B. = A is as small as/ smaller than B. (A nhỏ bằng hoặc nhỏ hơn B)

– Có thể dùng “much/far/a lot, many, greatly, a great deal + so sánh hơn” để nhấn mạnh so sánh hơn và dùng “a bit/a little/slightly + so sánh hơn” để làm giảm nhẹ so sánh hơn.

Ex : She is far taller than you.

        Jerry is much more intelligent than Tom.

       This car is slightly more expensive than that one. (Chiếc xế hộp này thì hơi mắc hơn chiếc kia.)

3/ Superlative

a/ So sánh hơn nhất:

Ex: She is the tallest girl in the village.       He is the most intelligent boy in class.

      I’ve been waiting longest.

      John works the most effectively.

*Chú ý:

-Nếu muốn nói nhất trong số các đối tượng thì dùng of + các đối tượng (số nhiều).

Ex : Johny is the wildest  of the three guys. (Johny “ngầu” nhất trong số 3 thằng)

        Tim tries the hardest of all the boys in his class.

-Cũng có thể để of + các đối tượng (số nhiều) đầu câu:

Of the three guys, Johny is the wildest. (Trong số 3 thằng, Johny ngầu nhất)

– Có thể dùng với It’s by far, It’s easily, the second, the first …trước so sánh nhất để nói rõ về sự chênh lệch giữa đối tượng đứng nhất với các đối tượng khác.

Ex: It’s easily/by far the most expensive of all the cars I’ve seen.

b/ So sánh kém nhất: = so sánh nhất + Adj/Adv đối nghĩa. (Nhưng nhẹ nhàng, tế nhị hơn)

S + V + the least + Adj/Adv + N/pronoun

Ex : Tom is the least intelligent student in this class. 

     = Tom is the most stupid student in this class.   

*Phân biệt:  the least (ít nhất) với in the least trong cấu trúc not…in the least (Không…chút nào)

Ex : I am the least surprised.(Tôi ít ngạc nhiên nhất)

        I am not in the least surprised. (Tôi chẳng ngạc nhiên chút nào)

-Các cụm từ sau đây cũng có thể dùng tương đương với not….in the least trong công thức trên: in the slightest, the least bit…. Nhóm cụm từ này có thể để sau tính từ.

Ex : I am not in the least surprised = I am in the slightest surprised = I am the least bit surprised.

Chú ý: – Nếu đối tượng so sánh với chính đối tượng một cách chung chung thì có thể bỏ THE.

Ex : The stars are brightest when there is no moon. (Các vì sao sáng nhất khi không có nàng trăng)

– So sánh nhất với chính đối tượng, không có đối tượng nào khác.

– Phía sau the + __est ; the + most Adj ; the least + Adj có thể có N hoặc không.

Ex : She is the tallest (girl) in the village.

        He is the most gallant (boy) in class.

        Tom is the least intelligent (student) in this class.

BIẾN ĐỔI CÁC DẠNG SO SÁNH:

Nguyên tắc : Nếu đề cho so sánh hơn thì ta đổi thành so sánh bằng + phủ định Ex : Tom is taller than Mary.

Ex : No one in the class is as tall as Tom.

LESSON 02: CÁC CẤU TRÚC SO SÁNH KHÁC

DOUBLE COMPARISION (CÁC LOẠI SO SÁNH KÉP)

1/ Loại cùng tính từ / trạng từ: câu so sánh có 1 mệnh đề . (…càng … càng…)

Ex: The weather gets colder and colder. (Thời tiết càng ngày càng lạnh.)       His daughter becomes more and more intelligent. (Con gái anh ấy ngày càng trở nên thông minh)       They drive more and more carefully.

2/ Lọai khác tính từ / trạng từ: câu so sánh có 2 mệnh đề (…càng … thì càng…)

a/ The + so sánh hơn (1) + mệnh đề , The + so sánh hơn (2) + mệnh đề

Ex: The richer she is the more selfish she becomes. (Càng giàu, cô ấy càng trở nên ích kỷ hơn).        The more intelligent he is the lazier he becomes.

Chú ý: Khi nối 2 câu loại này, cần xác định Adj/Adv ở cả 2 mệnh đề thuộc loại ngắn hay dài để chọn hình thức so sánh hơn thích hợp ( thêm “er” hay “more”).

       – Chú ý các dạng Adj/Adv đặc biệt:

Nếu sau V có Adj/Adv + O ta đặt O ngay sau Adj/Adv so sánh + mđề.

Ex:  He eats a lot of pork. He is fat.

      We know a lot of English vocabulary. We speak well.

b/ The more + mệnh đề , The + so sánh hơn + mệnh đề (có 1 so sánh hơn)

Ex: The more we study, the more stupid we feel.

SO SÁNH SỐ LẦN- SỐ ĐƠN VỊ ĐO LƯỜNG

1/ So sánh số lần:

Ex : I am twice as heavy as you. (Tôi nặng gấp 2 lần bạn)

2/ So sánh số đơn vị đo lường (trọng lượng, độ dài): đơn vị đo lường + so sánh hơn

– Dùng so sánh HƠN và số lượng để trước so sánh:

Ex: I am 2 kg heavier than you. (Tôi nặng hơn bạn 2kg)

-Chú ý : Có thể dùng danh từ thay cho đơn vị đo lường.

Ex: I am a head taller than you. = I am taller than you by a head. (Tôi cao hơn bạn 1 cái đầu)

CÁC CẤU TRÚC ĐẶC BIỆT

Ex : She is more brave than wise. (Cô ấy dung cảm hơn là không ngoan)

        He works more efectively than hard. 

2. more N than N

Ex : It is more a cat than a tiger. (Nó là một con mèo hơn là một con hổ)

N : Ex : They’re not so much friends as lovers. = They’re more lovers than friends (Họ là tình nhân hơn là bạn bè)

Adj : Ex : I do not feel so much angry as sad. =I feel more sad than angry.

Adv: Ex: Tim doesn’t study so intelligently as hard.    

V    : Ex : I don’t so much dislike him as hate him! (Tôi ghét anh ta hơn là không thích anh ta)

4. no more Adj than … : Chả hơn …

Ex : He is no more intelligent than a baby. (Anh ta thông minh chả hơn “nhóc mới đẻ”)

5. no less Adj than…. : Chả kém …

Ex : This house is no less cheap than that house. (Nhà này rẻ chả kém nhà kia đâu)

Chú ý:  2 cấu trúc này tính từ giữ nguyên mẫu chứ không thêm er hay more . (more trong đây là cấu trúc no more)

6. Much less/ still less : Huống hồ gì 

Ex : I can’t afford a bycicle much less a BMW.

       (Tôi còn chả đủ tiền mua xe đạp huống gì BMW)

Ex : He is too shy to ask a stranger the time, still less speak to a room full of people.

       (Anh ta mắc cở đến mức chả dám hỏi giờ người lạ huống hồ gì phát biểu trước căn phòng đầy người)

7. As Adj a N as : So sánh bằng với danh từ

Ex : Tom is as efficient a worker as Jack. = Tom is a worker (who is) as efficient as Jack. Ex : I don’t want as expensive a car as this. = I don’t want a car as expensive as this. Ex : I can’t drink as sweet coffee as this. = I can’t drink coffee as sweet as this.

LESSON 03: CÁC VẤN ĐỀ KHÁC VỀ CHUYÊN MÔN NHÉ

1/ Các Tính từ hai âm tận cùng bằng “y, le, et, ble, ple, ite , er, ow” thì được xem là tính từ ngắn.

Chú ý: Đối với một số từ sau đây có thể coi là tính từ ngắn hoặc dài đều được, nhưng thường được dùng như tính từ dài: quiet, clever, narrow, shallow, simple, gentle, common, hollow, polite, handsome, wicked, pleasant, cruel, stupid, tired.

Ex:  This is the most quiet place in the region.

        I felt more tired because of noise.

2/ So sánh hơn có thể được nhấn mạnh thêm bằng cách cộng “much/far/a lot/quite a lot” hoặc giảm nhẹ bằng cách cộng thêm  “a bit/a little/a little bit /slightly” trước hình thức so sánh (trước tính từ / trạng từ ngắn hoặc trước “more + tính từ , trạng từ dài”.

Ex:

A water melon is much sweeter than a a melon.

His car is far better than yours.

Henry’s watch is far more expensive than mine.

That movie we saw last night was much more interesting than the one on TV.

She dances much more artistically than her predecessor.

He speaks English much more rapidly than he does Spanish.

Let’s go by bus. It’s much/a lot/far cheaper.

Don’t go by train. It’s a lot more expensive.

This bag is slightly heavier than the other one.

Jerry’s watch is far more expensive than mine.

Ex: The chair is nearly as cheap as that one.

       This room is not nearly as comfortable as yours.

4/ Có thể dùng các cấu trúc sau đây với danh từ để so sánh về bản chất danh từ: more of a, less of a, as much of a và enough of a.

Ví dụ:

He is more of a sportman than his brother.

It was as much of a success as I expected.

He’s less of a fool than I thought.

He’s enough of a man to tell the truth.

5/ Most khi được dùng với nghĩa là very thì không có the đứng trước và không ngụ ý so sánh.

Ví dụ:

He is most generous.

It is a most important problem.

Thank you for the chúng tôi was most generous of you.

6/ Một số tính từ không có dạng so sánh (tính từ chỉ tính chất duy nhất,tuyệt đối,chỉ kích thước hình học mang tính quy tắc). Những tính từ hoặc phó từ không được dùng so sánh bậc nhất, hạn chế dùng so sánh hơn kém, nếu buộc phải dùng thì bỏ more :

Bạn đang xem bài viết Các Cấu Trúc Để Nói Khả Năng Và Đưa Ra Dự Đoán trên website Sansangdethanhcong.com. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!