Xem Nhiều 2/2023 #️ Các Từ Tiếng Anh Dễ Gây Nhầm Lẫn Khi Sử Dụng # Top 4 Trend | Sansangdethanhcong.com

Xem Nhiều 2/2023 # Các Từ Tiếng Anh Dễ Gây Nhầm Lẫn Khi Sử Dụng # Top 4 Trend

Cập nhật thông tin chi tiết về Các Từ Tiếng Anh Dễ Gây Nhầm Lẫn Khi Sử Dụng mới nhất trên website Sansangdethanhcong.com. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

Tiếng Anh cho người đi làm

02/12/2019

 

 

Earth/World/Cosmos

 

What kind of world to we want our children to inherit from us?

Chúng ta muốn bọn trẻ được thừa hưởng một thế giới như thế nào từ chúng ta?

World ở đây có nghĩa là những xã hội và thể chế

 

The Earth is the only planet in the solar system that supports life.

Trái đất là hành tinh duy nhất trong hệ mặt trời dung dưỡng sự sống.

Earth ở đây có nghĩa là hành tinh.

 

The Antarctic is one of the last natural wildernesses on earth/in the world.

Nam Cực là một trong những vùng hoang vu cuối cùng trên trái đất.

On Earth = in the world: trên trái đất, trên thế giới

 

Particle physics may provide the key to understanding the origin of the cosmos.

Vật lý hạt nhân là chìa khóa giúp  hiểu sâu hơn về nguồn gốc của vũ trụ.

Cosmos có nghĩa là vũ trự với tư cách là một hệ thống được sắp đặt theo trật tự

 

Earnings/winning/profit(s)/gain(s)

 

I put some money on a horse and won. I put my winnings on another house and lost.

Tôi đạt cược ít tiền vào con ngựa và tôi đã thắng. Tôi lại đặt khoản tiền thắng cược đó vào con ngựa khác và tôi thua.

Winnings ở đây có nghĩa là tiền kiếm được do may mắn qua đặt cược và luôn ở dạng số nhiều

 

The earnings of the company director should be in line with company profit(s).

Khoản tiền kiếm được của giám đốc công ty cần phải tương xứng với lợi nhuận của công ty.

Earrnings: khoản tiền kiếm được do làm việc, lao động, luôn ở số nhiều

Profits: khoản tiền kiếm được từ kinh doanh, buôn bán, lợi nhuận

 

You have to set your capital gain(s) against your capital loss(es)

Bạn phải đối chiếu những khoản thặng dư vốn và những khoản thâm hụt vốn.

Gain(s) ở đây nghĩa là sự gia tăng về giá trị, thặng dư

 

 

11 Từ Dễ Nhầm Lẫn Khi Sử Dụng Trong Tiếng Anh.

1. Everyday và Every day

Every day là cụm từ được sử dụng thể hiện độ thường xuyên, nghĩa là mỗi ngày.

Ví dụ: Anna leaves office at 5 every day. (Mỗi ngày Anna đi làm về lúc 5h)

Còn Everyday là một tính từ, nghĩa là thông thường, quen thuộc, thường ngày. Với ý nghĩa và loại từ này, everyday thể hiện một việc thường hay xảy ra, không nhất thiết phải xảy ra mỗi ngày như cụm từ trên.

Ví dụ: I decided to wear my everyday clothes to her party. (Tôi đã quyết định mặc trang phục ngày thường của tôi đến bữa tiệc của cô ấy)

2. Between và Among

Between và Among đều có thể dịch là “giữa” khi muốn đưa ra sự tương quan giữa các chủ thể.

Between được dùng trong tương quan của 2 chủ thể.

Ví dụ: Children must attend school between 5 and 16.

Ngoài ra, between còn có thể sử dụng đối với 3 chủ thể trở lên, nếu bạn có thể liệt kê rõ ràng các chủ thể với nhau.

Ví dụ: The teacher will decide between Elsa, Sarah and Chuck when he scores the test result.

Among cũng được sử dụng để đề cập tương quan đối với 3 chủ thể trở lên, nhưng trong trường hợp này bạn không thể liệt kê rõ ràng các đối tượng này.

Ví dụ: The teacher will decide among students when he scores the test result.

3. Impact và Affect và Effect (động từ)

Với ý nghĩa khá tương tự nhau, 3 từ này gây khá nhiều khó khăn để lựa chọn từ sử dụng phù hợp với ngữ cảnh nhất cho người sử dụng tiếng Anh, kể cả người bản địa.

Affect nghĩa là ảnh hưởng.

Ví dụ: The global warming has affected the climate.(Sự nóng lên của trái đất đã và đang ảnh hưởng đến khí hậu.)

Impact hoàn toàn không có nghĩa là ảnh hưởng, bạn có thể hiểu từ này với nghĩa là tác động. Tức là khi một động thái, hành động cụ thể nào đó có khả năng gây ra sự thay đổi cho một sự vật, sự việc; lúc đó ta sử dụng từ impact.

Ví dụ: Her speech strongly impacted on everyone. (Bài phát biểu của cô ấy tác động mạnh đến mọi người)

Và để chúng ta thêm khó khăn trong việc lựa chọn từ, tiếng Anh tiếp tục có từ effect với từ loại là động từ, nghĩa là thực hiện, làm cho điều gì đó xảy ra. Từ này được dùng để diễn tả rằng chủ thể của câu thực hiện hành động nhằm tạo ra một kết quả nào đó.

Ví dụ: The board of management effects the change of policies for the company. (Ban quản lý đang thực hiện thay đổi chính sách cho công ty)

4. Then và Than

Đây là 2 từ có nghĩa hoàn toàn khác nhau, và được sử dụng trong những cấu trúc ngữ pháp khác nhau, tuy nhiên vì có cách viết gần giống nhau và cách đọc tương tự, cũng đôi khi gây khó khăn cho người mới bắt đầu sử dụng tiếng Anh.

Ví dụ: They agreed to gather at Susan’s house, then hold the party to celebrate New Year’s Eve.

Than là từ sử dụng trong so sánh, có thể dịch là hơn

Ví dụ: Nobody understands the situation better than you.

Ví dụ: You are good.

You do well. (trạng từ được sử dụng khi động từ chính mà nó bổ nghĩa là động từ thường)

Tuy nhiên đôi khi bạn sẽ nhận thấy good được sử dụng cùng với động từ thường như feel, look, seem, sound (hay còn gọi là động từ cảm giác). Trong trường hợp đó, bạn có thể sử dụng 1 trong 2 loại từ trên.

Ví dụ: I don’t feel well = I don’t feel good.

CÁC BÀI VIẾT HỮU ÍCH LIÊN QUAN

Sử dụng mạo từ ( a – an – the ) trong tiếng anh thế nào cho chính xác?

10 quy tắc biến ngữ điệu tiếng anh của bạn thành 1 giai điệu tuyệt vời! ( Phần 1)

Chúc mừng năm mới bằng tiếng anh thì nói thế nào?

Antoree English được thành lập tại Singapore bởi Antoree International chúng tôi với mô hình học trực tuyến 1 kèm 1 có sứ mệnh kết nối người học và người dạy tiếng anh trên toàn thế giới.

Phân Biệt Các Từ Dễ Nhầm Lẫn Trong Tiếng Anh

1. Phân biệt fit và suit

1/ fit (verb): vừa vặn (về kích cỡ, hình dáng)

Vd: I tried the dress on but it didn’t FIT.

(Tôi thử cái váy nhưng nó không vừa.)

2/ suit (verb): hợp (về màu sắc, phong cách,…)

Vd: I don’t think this coat really SUITS me.

(Tôi không nghĩ là cái áo khoác này hợp với tôi.)

** suit (verb) cũng được dùng khi nói về việc gì đó thuận tiện

Vd: If we met at 2, would that SUIT you?

(Nếu chúng ta gặp nhau lúc 2 giờ, như thế có tiện cho bạn không?)

2. Phân biệt continuous và continual

3. Phân biệt especially và specially

4. Phân biệt borrow và lend

5. Phân biệt win và beat

6. Phân biệt grateful và thankful

1/ grateful (adj): dùng để thể hiện lòng biết ơn vì ai đó đã làm điều gì đó cho mình

Vd: I’m very GRATEFUL for your help.

(Tôi rất biết ơn sự giúp đỡ của bạn.)

2/ thankful (adj): dùng để thể hiện sự biết ơn, cảm thấy nhẹ nhõm khi có thể tránh được chuyện không may

Vd: I’m THANKFUL that we got home before the storm started.

(Ơn trời, chúng tôi về nhà trước khi cơn bão bắt đầu.)

7. Phân biệt imply và infer

1/ imply (verb): (người nói, người viết) ám chỉ

Vd: The article IMPLIED that the pilot was responsible for the accident.

(Bài báo ám chỉ rằng viên phi công là người chịu trách nhiệm chi vụ tai nạn này.)

2/ infer (verb): (người nghe, người đọc) suy ra

Vd: I INFERRED from the article that the pilot was responsible for the accident.

(Tôi suy ra từ bài báo rằng viên phi công là người chịu trách nhiệm chi vụ tai nạn này.)

8. Phân biệt lay và lie

Vd: She LAID the baby down gently on the bed.

(Cô ấy đặt đứa bé một cách nhẹ nhàng xuống giường.)

Vd: She likes to LIE on the beach.

(Cô ấy thích nằm trên bãi biển.)

** Nguyên nhân gây nhiều người hay nhầm lẫn giữa ‘lay’ và ‘lie’ là do động từ cột hai của ‘lie’ cũng là ‘lay’, giống như động từ ‘lay’ (đặt, để). Để tránh nhầm lẫn, ta có thể xem liệu phía sau có tân ngữ hay không, từ đó ta biết động từ đó thực sự là ‘lay’ hay là động từ cột hai của ‘lie’

Vd: He just LAY there smiling.

(Anh ta chỉ nằm đó mỉm cười.)

Vd: He LAYS the books down on the table.

(Anh ta đặt những cuốn sách xuống bàn.)

***Ngoài ra ‘lie’ còn một nghĩa khác là nói dối. Lúc này động từ cột hai và cột ba của ‘lie’ sẽ là ‘lie – lied – lied’

9. Phân biệt see, look, watch và view

Bốn từ đều thường được dịch là “nhìn” hoặc “xem”, nhưng chúng khác nhau ở việc vô tình hay chú ý nhìn, và nhìn có lâu hay không.

1/ see: nhìn thấy một vật không có chủ đích, nghĩa là bạn vô tình nhìn thấy vì vật đó vô tình lọt vào tầm nhìn.

Vd: I saw Ms. Keating leaving her office this morning. → Sáng nay tôi thấy cô Keating rời khỏi văn phòng. (Tôi vô tình trông thấy, không hề có ý định theo dõi cô Keating)

2/ look: nhìn có chủ ý, hướng mắt về cái gì đó để quan sát.

Vd: Sarah looked at John and smiled. → Sarah nhìn John và mỉm cười. (Sarah chủ ý hướng mắt về phía John)

3/ watch: nhìn, không những có chủ ý, mà còn theo dõi diễn biến hoạt động của một vật hay sự kiện nào đó.

Vd: I enjoy watching the sunset at the beach. → Tôi thích ngắm mặt trời lặn ở bãi biển. (Tôi quan sát mặt trời lặn dần trong một khoảng thời gian)

4/ view: nhìn có chủ ý tương tự như “look”, và còn thường mang yếu tố thưởng thức.

Vd: People from all over the world came to view her work. → Mọi người từ khắp nơi trên thế giới đến ngắm tác phẩm của bà ấy. (nhìn có chủ ý và có yếu tố thưởng thức)

** Trường hợp đặc biệt: “see” cũng có thể được sử dụng để chỉ hành động nhìn có chủ ý như “watch” và “view” đối với nghĩa xem phim, xem chương trình truyền hình, xem thi đấy thể thao,…

Vd: Did you see the World Cup final last night? It was totally awesome! → Bạn có xem trận chung kết World Cup tối hôm qua không? Cực kì hay luôn!

10. Phân biệt say, tell, talk và speak

Bốn từ đều thường được dịch là “nhìn” hoặc “xem”, nhưng chúng khác nhau ở việc vô tình hay chú ý nhìn, và nhìn có lâu hay không.

1/ say: có nghĩa là “nói một cái gì đó” (nhất định phải có “một cái gì đó” theo sau “say”)

Vd:

Jimmy said: “Goodnight!” → Jimmy nói: “Chúc ngủ ngon”.

Kate said that it was raining outside. → Kate nói ở ngoài đang mưa.

2/ talk: chỉ đơn thuần là “nói chuyện”, và thường được dùng để chỉ hành động đối thoại hoặc giao tiếp thông thường và không trang trọng

Vd: Thomas was talking with his friends when his phone rang. → Thomas đang nói chuyện với bạn lúc điện thoại của ấy reo lên.

3/ tell có 3 nghĩa sau:

kể: Sam told me the whole story. → Sam kể cho tôi nghe toàn bộ sự việc.

nói cho biết: Sam told me that Lisa had gone home. → Sam nói cho tôi biết rằng Lisa đã về nhà.

yêu cầu ai làm gì đó: Sam told me to wait for him at the bus stop. → Sam nói với tôi (yêu cầu tôi) hãy đợi anh ấy ở trạm xe buýt.

4/ speak có nghĩa “nói” giống “talk” nhưng có 2 điểm khác:

Được dùng để chỉ hành động đối thoại hoặc giao tiếp trang trọng hơn: I would like to speak to your manager. → Tôi muốn được nói chuyện với quản lí của bạn.

Hành động nói được một ngôn ngữ nào đó: Taylor speaks German fluently. → Taylor nói tiếng Đức thông thạo.

Học và Cải thiện khả năng tiếng Anh của bạn cùng Tiếng Anh Mỗi Ngày

Nếu việc nâng cao khả năng tiếng Anh sẽ mang lại kết quả tốt hơn cho việc học hay công việc của bạn, thì Tiếng Anh Mỗi Ngày có thể giúp bạn đạt được mục tiêu đó.

Thông qua Chương trình Học tiếng Anh PRO, Tiếng Anh Mỗi Ngày giúp bạn:

Luyện nghe tiếng Anh: từ cơ bản đến nâng cao, qua audios và videos.

Học và vận dụng được những từ vựng tiếng Anh thiết yếu.

Nắm vững ngữ pháp tiếng Anh.

Học về các mẫu câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng.

Khi học ở Tiếng Anh Mỗi Ngày (TAMN), bạn sẽ không:

Không học vẹt

Không học để đối phó

Bởi vì có một cách học tốt hơn: học để thật sự giỏi tiếng Anh, để có thể sử dụng được và tạo ra kết quả trong học tập và công việc.

Giúp bạn xây dựng nền móng cho tương lai tươi sáng thông qua việc học tốt tiếng Anh là mục tiêu mà Tiếng Anh Mỗi Ngày sẽ nỗ lực hết sức để cùng bạn đạt được.

Xem mô tả chi tiết về Học tiếng Anh PRO

Để Không Còn Nhầm Lẫn Giữa Like Và As Khi Sử Dụng Trong Tiếng Anh.

và đều có là liên từ và giới từ, có nghĩa khá giống nhau, tuy nhiên cách dùng lại có nhiều sự khác biệt. I want to success as she did hay I want to success like she did ? Câu trả lời sẽ được giải đáp với những kiến thức cụ thể, dễ hiểu nhất về và ngay sau đây.

Like = similar to / the same as: có nghĩa là “giống như” ( thường về ngoại hình hoặc thói quen), và thường đi với các động từ như: look, sound, feel, taste, seem …( động từ cảm giác).

Với cách dùng này, ta có thể thêm các từ diễn tả mức độ như: a bit, just, very, so… vào trước .

Like được sử dụng như một giới từ nên có các tính chất tương tự giới từ như theo sau bởi danh động từ, cụm danh từ.

Eg: She looks like having a sleepless night. That smells very like burning.

thường được sử dụng như một liên từ thay thế cho trong văn phong thân mật, hoặc văn nói. Tuy nhiên, theo một số cuốn sách ngữ pháp Tiếng Anh cổ điển, cách dùng này của không được chấp nhận.

Eg: Like you know, we have had some trouble. = As you know, we have had some trouble.

As = in the role of : có nghĩa là ” trong vai trò “, thường dùng để diễn tả mục đích sử dụng, chức năng của vật, và nghề nghiệp của người.

Cấu trúc diễn tả nghề nghiệp thường được sử dụng: work as + job position (accountant/ marketer/ CEO/ leader….)

Eg: Mike has worked as a designer for 3 years. Students sometimes use pencil as a ruler. Với vai trò liên từ, As thể hiện rất đa dạng các ngữ nghĩa khác nhau cơ bản sau đây.

As = When: có nghĩa là ” “, diễn tả một hành động đang diễn ra, một hành động khác xen vào. Mệnh đề sau thường được chia ở thể tiếp diễn

Eg: He came as we were preparing for our dinner.

As = Since = Because: có nghĩa là ” “, dùng để diễn tả mối quan hệ nguyên nhân – kết quả, thường đứng ở đầu câu, trong văn phòng trang trọng.

Phân biệt với “Because“:

diễn tả những lý do, nguyên nhân đã biết, không phải nội dung quan trọng cần nhấn mạnh. Mệnh đề không đứng riêng lẻ mà phải dùng tích hợp trong câu.

dùng để diễn tả những thông tin mới, lý do chưa biết, cần thông báo, nhấn mạnh. Mệnh đề có thể đứng một mình, được sử dụng như cấu trúc trả lời cho câu hỏi bắt đầu bằng .

Eg: As he wasn’t ready, we went without him. Eg: Q: Why was she late for the meeting ? A:Because she got traffic jam in 30 minutes.

As = In the way that: có nghĩa là ” ” dùng để diễn tả cách thức

Eg: As I expected, Taylor ‘s new song is amazing. Trong cùng một vai trò giới từ, like và as có nghĩa khác nhau: Eg: – They looks like a family. Edison was known as who invented light bulb. Trong vai trò liên từ, as được ưu tiên sử dụng và phổ biến hơn like.

Cách dùng này của bị hạn chế trong ngữ pháp, và văn viết. Tuy nhiên trong văn nói, ta vẫn có thể sử dụng để thể hiện sự thân mật như đã nói ở trên.

Tải xuống MIỄN PHÍ ngay Bộ tài liệu học tốt tiếng Anh độc quyền của Language Link Academic (cập nhật 2020)!

Kiểm tra tiếng Anh miễn phí ngay cùng chuyên gia khảo thí đến từ Anh Quốc & nhận những phần quà hấp dẫn!

Đón xem series phim hoạt hình học tiếng Anh cho trẻ mẫu giáo và tiểu học, tham gia trả lời các câu hỏi đơn giản, giành ngay những phần quà giá trị!

Bạn đang xem bài viết Các Từ Tiếng Anh Dễ Gây Nhầm Lẫn Khi Sử Dụng trên website Sansangdethanhcong.com. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!