Xem Nhiều 2/2023 #️ Cách Dùng Can Và Could Trong Các Trường Hợp Đưa Ra Yêu Cầu, Xin Phép # Top 4 Trend | Sansangdethanhcong.com

Xem Nhiều 2/2023 # Cách Dùng Can Và Could Trong Các Trường Hợp Đưa Ra Yêu Cầu, Xin Phép # Top 4 Trend

Cập nhật thông tin chi tiết về Cách Dùng Can Và Could Trong Các Trường Hợp Đưa Ra Yêu Cầu, Xin Phép mới nhất trên website Sansangdethanhcong.com. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

1. Khi xin phép và cho phép – Chúng ta thường dùng can khi xin phép hoặc cho phép ai đó làm gì. Ví dụ: Can I ask you something? ~ Yes, of course you can. (Tớ có thể hỏi cậu điều này được không? ~ Được chứ, đương nhiên là được rồi.) You can go now if you want. (Giờ cậu có thể đi nếu cậu muốn.)

– Can’t thường được dùng khi từ chối không cho ai làm gì. (Thường đi kèm các cụm từ khác để giảm mức độ gay gắt.) Ví dụ: Can I have some more cake? (Tớ ăn thêm bánh được không?) No, I’m afraid you can’t. (Không, tớ e là không được đâu.)

– Chúng ta cũng có thể dùng could khi xin phép, cách dùng này lịch sự hơn và trang trọng hơn so với dùng can. Tuy nhiên chúng ta không dùng could khi cho phép hoặc từ chối không cho ai làm gì. Ví dụ: Could I ask you something? ~ Yes, of course you can. (Tớ có thể hỏi cậu điều này được không? ~ Được chứ, đương nhiên là được rồi.) KHÔNG DÙNG: Yes, of course you could.

– May và might cũng được dùng khi xin phép hoặc cho phép ai làm gì. Chúng mang tính trang trọng hơn so với can và could.

2. Can và Could khi nói về các quy định Can và could cũng được dùng để nói về sự cho phép hoặc cấm đoán đã được quy định sẵn, và về những điều được phép làm hoặc không được phép làm theo luật. (Lưu ý may và might thường không được dùng khi nói về luật lệ.) Ví dụ: She said I could come as often as I liked. (Cô ấy nói tớ có thể đến thường xuyên theo ý tớ.) Can everybody park here? (Mọi người có được phép đỗ xe ở đây không?) KHÔNG DÙNG: May everybody park here?

3. Các trường hợp không dùng could trong quá khứ Khi nói về các sự kiện trong quá khứ, chúng ta dùng could khi nói về việc ai đó được phép làm gì bất kể lúc nào, nhưng không dùng could khi nói về việc ai đó có thể làm gì trong một hoàn cảnh cụ thể. Ví dụ: When I was a kid, I could watch TV whenever I wanted to. (Khi tớ còn nhỏ, tớ có thể xem TV lúc nào tớ thích.) Yesterday evening, Peter was allowed to watch TV for an hour. (Tối qua, Peter được phép xem TV 1 tiếng.) KHÔNG DÙNG: Peter could watch TV for an hour.

-Tuy nhiên, couldn’t có thể được dùng để nói về việc ai đó không thể làm gì trong hoàn cảnh cụ thể. Ví dụ: Peter couldn’t watch TV yesterday because he was naughty. (Peter không được phép xem TV ngày hôm qua vì cậu bé quá nghịch ngợm.)

– Sự khác biệt giữa could và was/were allowed cũng tương tự như sự khác biệt giữa could và was/were able to.

4. Could trong câu điều kiện Could có thể được dùng trong câu điều kiện với nghĩa tương tự như would be allowed. Ví dụ: He could borrow my car if he asked. (Anh ấy có thể mượn xe của tớ nếu anh ấy hỏi mượn.)

Could have + phân từ quá khứ thì có nghĩa tương tự như would have been allowed. Ví dụ: I could have kissed her if I had wanted to. (Tớ đã có thể hôn cô ấy nếu tớ muốn.)

5. Cách dùng can và could khi đưa ra đề nghị Chúng ta có thể dùng can khi đề nghị muốn làm gì đó cho ai. Ví dụ: I can baby-sit for you this evening if you like. ~ No, it’s alright, thanks. (Tớ có thể trông con cho cậu tối nay nếu cậu muốn. ~ Không cần đâu, cám ơn cậu.)

Chúng ta cũng có thể dùng could nếu muốn làm cho lời đề nghị nhẹ nhàng hơn. Ví dụ:  I could mend your bycile for you, if that would help. (Bác có thể sửa xe cho cháu, nếu như điều đó có thể giúp được phần nào.)

6. Cách dùng can và could khi đưa ra yêu cầu, mệnh lệnh, gợi ý Chúng ta có thể dùng can và could để yêu cầu hoặc bảo ai đó làm gì. Could thì mang tính trang trọng hơn, lịch sự và nhẹ nhàng hơn, và thường được dùng để đưa ra gợi ý. Ví dụ: Can you put the children to bed? (Anh cho lũ trẻ đi ngủ được không?) Could you lend me five pounds until tomorrow? (Cậu cho tớ vay 5 pao đến mai được không?) Do you think you could help me for a few minutes? (Cậu xem có thể giúp tớ vài phút được không?) When you’ve finished the washing-up you can clean the kitchen. Then you could iron the clothes if you like. (Sau khi giặt đồ xong con có thể lau bếp. Sau đó có thể ủi đồ nếu con muốn.) If you haven’t got anything to do you could sort out your photos. (Nếu cậu không có gì để làm thì cậu có thể sắp xếp lại những bức ảnh.)

7. Cách dùng could khi phê phán, chỉ trích Could có thể được dùng để phê phán, chỉ trích ai đó vì đã không làm gì. Ví dụ: You could ask before you borrow my car. (Cậu nhẽ ra nên hỏi trước khi mượn xe của tớ.) Could have + phân từ quá khứ có thể được dùng để phê phán, chỉ trích những hành động trong quá khứ. Ví dụ: You could have told me you were getting married. (Cậu nhẽ ra nên nói với tớ là cậu sắp kết hôn chứ.)

8. Could trong câu gián tiếp Could được dùng trong câu gián tiếp ở quá khứ, khi can được dùng trong câu trực tiếp. Ví dụ: A: Can you give me a hand? (Cậu có thể giúp tớ 1 tay không?) B: What? ( Gì cơ?) A: I asked if you could give me a hand? (Tớ hỏi xem liệu cậu có thể giúp tớ một tay được không?)

Cách Dùng Will Và Shall Khi Đưa Ra Yêu Cầu, Đề Nghị

1. Phân biệt Will và ShallWill và shall thường được dùng để hỏi và đưa ra thông tin về những sự kiện trong tương lai. Chúng cũng được dùng khi đưa ra đề nghị, yêu cầu, dọa nạt và hứa hẹn. Khi đó will (‘ll) được dùng để diễn tả mong muốn, khao khát ( will trước đây được dùng với nghĩa mong muốn). Còn shall diễn tả sự bắt buộc.

2. Dùng will khi thông báo quyết định Chúng ta thường dùng will khi nói với ai đó về quyết định mà chúng ta vừa đưa ra, chẳng hạn như khi chúng ta đồng ý làm gì đó. Ví dụ: OK. We‘ll buy the tickets. You can buy supper after the show. (Được thôi. Chúng tớ sẽ mua vé. Còn các cậu sẽ đãi bữa tối sau buổi biểu diễn.) The phone’s ringing. ~I‘ll answer it. (Điện thoại reo kìa. ~ Tớ sẽ nhấc máy.)KHÔNG DÙNG: I’m going to answer it.Shall không được dùng trong các trường hợp này. Ví dụ: You can have it for $50. ~OK. I‘ll buy it. (Ngài có thể mua nó với giá 50 đô. ~ Được thôi, tôi sẽ mua nó.)KHÔNG DÙNG: I shall buy it.

Lưu ý thì hiện tại đơn thường không được dùng để thông báo về quyết định của ai đó. Ví dụ: I think I‘ll go to bed. (Tớ nghĩ là tớ sẽ đi ngủ đây.)KHÔNG DÙNG: I think I go to bed. There’s the doorbell. ~I‘ll go. (Có chuông cửa kìa. ~ Tớ sẽ đi mở cửa.)KHÔNG DÙNG: I go.

Để tuyên bố các quyết định mà đã được quyết trước khi nói, chúng ta thường dùng be going to… hoặc thì hiện tại tiếp diễn. Ví dụ: Well, we’ve agreed on a price, and I‘m going to buy it. (Ừm, chúng ta vừa thống nhất giá, vậy tôi sẽ mua nó.) I’ve made my decision and I’m sticking to it. (Tớ vừa quyết định rồi và tớ sẽ không đổi ý đâu.)

Ta nhấn mạnh vào từ will để thể hiện sự quyết tâm. Ví dụ: I will stop smoking! I really will. (Tớ sẽ bỏ thuốc lá. Nhất định thế.)

3. Dùng will khi hứa hẹn, đe dọa Chúng ta thường dùng will (‘ll) trong những lời hứa, đe dọa. Lưu ý các trường hợp này không dùng thì hiện tại đơn. Ví dụ: I promise I won’t smoke again. (Tớ hữa sẽ không hút thuốc nữa.)KHÔNG DÙNG: I promise I don’t smoke. I‘ll phone you tonight. (Tớ sẽ gọi cho cậu tối nay.)KHÔNG DÙNG: I phone you tonight. I‘ll hit you if you do that again. (Tớ sẽ đánh cậu nếu cậu còn làm như thế nữa.) You‘ll suffer for this! (Cậu sẽ phải trả giá cho điều này.)

Trong tiếng Anh Anh, shall cũng có thể được dùng sau I và we, nhưng ít được dùng hơn will. Ví dụ: I shall give you a teddy bear for your birthday. (Mẹ sẽ mua tặng con 1 chú gấu bông vào ngày sinh nhật con.)

Trong tiếng Anh cổ, shall thường được dùng với chủ ngữ các ngôi thứ hai và thứ ba trong các lời hứa, đe dọa, nhưng ngày nay ít được dùng. Ví dụ: You shall have all you wish for. (Cậu sẽ có được tất cả những gì cậu muốn.) He shall regret this. (Anh ta sẽ hối tiếc vì điều này.)

4. Dùng won’t trong lời từ chốiWill not hoặc won’t được dùng để nói lời từ chối. Ví dụ: I don’t care what you say, I won’t do it. (Tớ không quan tâm cậu nói gì, tớ sẽ không làm đâu.) The car won’t start. (Chiếc xe sẽ không nổ máy đâu.)

Cách Dùng “Can”, “Could” Và “Be Able To” Trong Tiếng Anh

“Can”

Dùng để chỉ một việc nào đó có thể xảy ra, một việc gì đó là khả dĩ.

Ví dụ: You can see the cloud in the sky.

Chỉ khả năng của con người, có thể làm được việc gì đó.

Ví dụ: She can speak Japanese very well.

Trong văn nói, “Can” được dùng để chỉ sự cho phép một việc gì đó.

Ví dụ: You can go out tonight.

You can not smoke here.

Khi dùng với động từ tri giác (verbs of perception) CAN cho một ý nghĩa tương đương với thì Tiếp diễn (Continuous Tense).

Ví dụ: Listen! I think I can hear the sound of the sea.

2. “Could”

“Could” là dạng động từ quá khứ của “Can”.

Ví dụ: She could play the piano.

Được dùng để chỉ một việc có lẽ sẽ xảy ra trong tương lai nhưng chưa chắc chắn.

Ví dụ: Tomorrow a man will come to my house. It could be John.

Được dùng để diễn tả sự ngờ vực hay một sự phản kháng nhẹ nhàng.

Ví dụ: It could be a true story. But I don’t think I believe it.

“Could” được dùng trong câu điều kiện loại 2.

Ví dụ: If I were you, I could take part in that event.

“Could” đặc biệt sử dụng với những động từ sau: See (nhìn), hear (nghe), smell (ngửi), taste (nếm), feel (cảm thấy), remember (nhớ), understand (hiểu).

Ví dụ: When we went into the house, we could smell burning.

Trong văn nói, “Could” được xem như có nhiều tính chất lịch sự hơn “Can”

3. “Be able to”

“Be able to” có thể được sử dụng thay thế cho “Can”, nhưng “Can” được dùng phổ biến trong nhiều trường hợp hơn.

Khác với “Can” trong một số trường hợp, “Be able to” được dùng để chỉ những khả năng, năng lực nhất thời.

Ví dụ: He is not able to swim, the swimming pool is closed today.

# He can’t swim, he has never learnt how.

Dùng để chỉ sự thành công trong việc thực hiện hành động (succeeded in doing)

Ví dụ: I finished my work early and so was able to go to the pub with my friends.

“Can” chỉ có 2 dạng là “Can” – Hiện tại và “Could” – quá khứ. Vì thế, khi cần thiết chúng ta phải sử dụng “Be able to”

Ví dụ: I haven’t been able to sleep recently.

Năng Lực Can, Could Và Be Able To (Ability: Can, Could And Be Able To)

1. Can và could  Ta dùng những động từ này để diễn tả ai có khả năng làm gì. Ta dùng can cho hiện tại và could cho quá khứ. Nicola can play chess. (Nicola có thể chơi cờ.) Can you draw a perfect circle? (Cậu có thể vẽ được một hình tròn hoàn hảo không?) We can’t move this piano. It’s too heavy. (Chúng tôi không thể di chuyển cái đàn dương cầm này. Nó quá nặng.) Nicola could play chess when she was six.  (Nicola có thể chơi cờ khi cô ấy 6 tuổi.) My grandfather could walk on his hands. (Ông tôi có thể đi bằng tay.) Phủ định của can là cannot, viết như 1 từ đơn. Dạng rút gọn của nó là can’t.

Với khả năng về thể chất và tinh thần, ta cũng dùng can/could để diễn tả cơ hội để làm điều gì đó. We can sit in the garden when it’s nice. (Chúng ta có thể ngồi trong vườn khi trời đẹp.) When we lived in a flat, we couldn’t keep a dog. (Khi chúng tôi sống ở căn hộ, chúng tôi không thể nuôi chó.)

Chú ý: Với một số động từ, ta có thể dùng thì đơn để diễn tả khả năng. I (can) speak French. (Tôi có thể nói tiếng Pháp). We didn’t/couldn’t understand the instructions. (Chúng tôi không thể hiểu nổi hướng dẫn sử dụng.)

2. Be able to a. Be able to trong thì hiện tại thường có chút trang trọng và thường ít dùng hơn can. The pupils can already read/are already able to read. (Những học sinh đó đã biết đọc.) The duchess can fly/is able to fly an aeroplane. (Nữ công tước đó có khả năng lái máy bay.) b. Ta dùng be able to (không dùng can) trong dạng hoàn thành và dạng nguyên thể hoặc đuôi ing. Mr Fry has been ill for years. He hasn’t been able to work for some time. (Ông Fry đã bị bệnh nhiều năm. Ông ấy đôi khi không thể làm việc.) It’s nice to be able to relax. (Thật tuyệt khi có thể nghỉ ngơi.) (Có khả năng nói ngoại ngữ là lợi thế rất lớn.) c. Ta dùng will be able to để diễn tả khả năng hoặc cơ hội trong tương lai. When you have completed the course, you will be able to impress others with your sparkling conversation. (Khi bạn hoàn thành khóa học, bạn sẽ có thể gây ấn tượng với người khác với cuộc đối thoại nổi bật.) One day people will be able to go on a package tour of the solar system. (Một ngày nào đó người ta có thể đi một chuyến du lịch trọn gói quanh hệ mặt trời.) Nhưng ta thường dùng can để đề nghị một hành động có khả năng trong tương lai.

3. Could và was/ were able to. a. Trong thì quá khứ, ta có thể có sự khác biệt giữa khả năng chung và khả năng dẫn đến hành động. Đối với khả năng chung, ta dùng could hoặc was/ were able to. Kevin could walk/was able to walk when he was only eleven months old. (Kevin biết đi khi cậu ấy mới chỉ 11 tháng tuổi.) Nhưng ta dùng was/were able to để nói về một hành động trong một hoàn cảnh cụ thể, khi một người nào đó có khả năng làm một điều gì đó và đã làm được nó. The injured man was able to walk to a phone box. (Người đàn ông bị thương đó đã đi được tới bốt điện thoại.) KHÔNG DÙNG The injured man could walk to a phone box.

Ta cũng có thể diễn đạt nghĩa này với managed to hoặc succeeded in. Detectives were able to/managed to identify the murderer. (Thám tử có thể nhận diện được tên sát nhân.) Detectives succeeded in identifying the murderer. (Thảm từ thành công trong việc nhận diện tên sát nhân.)

b. Nhưng ở trong câu phủ định và câu hỏi ta có thể dùng was/were able to hoặc could vì chúng ta không nói về hành động đã thực sự xảy ra. Detectives weren’t able to identify/couldn’t identify the murderer. (Thám tử không thể nhận diện được tên sát nhân.) Were you able to get/Could you get tickets for the show? (Bạn có thể lấy được vé cho buổi diễn không?) Chú ý: Dùng was/were able to thì an toàn hơn vì câu hỏi với could có thể được hiểu là lời mời.  Could you get tickets? có thể được hiểu là “Hãy đi mua vé.”

c. Chúng ta thường dùng could (không dùng was/were able to) với động từ chỉ nhận thức và suy nghĩ. I could see smoke on the horizon. (Tôi có thể thấy khói ở đường chân trời.) We could understand that Emily preferred to be alone. (Chúng tôi có thể hiểu được Emily thích ở một mình hơn.)

d. Để nói về việc ai đó có khả năng hoặc cơ hội làm gì nhưng không làm, ta dùng could have done. He could have walked there, but he decided to wait where he was. (Anh ấy có thể đi bộ ở đó nhưng anh ấy quyết định chờ tại nơi anh ấy đang đứng.) I could have got tickets, but there were only very expensive ones left. (Tôi đã có thể mua được vé nhưng chỉ còn lại những vé rất đắt.) Chú ý: Could have done cũng có thể diễn đạt một hành động có thể xảy ra trong quá khứ. The murderer could have driven here and dumped the body. We don’t know yet if he did. (Tên sát nhân có thể đã lái xe đến đây và vứt cái xác. Chúng tôi không biết có đúng là anh đã làm như vậy không.)

e. Could cũng có thể mang nghĩa là “would able to”. I couldn’t do your job. I’d be hopeless at it. (Tôi không thể làm được công việc của bạn. Tôi không biết làm.) The factory could produce a lot more goods if it was modernized. (Nhà máy có thể sản xuất thêm rất nhiều sản phẩm nếu nó được hiện đại hóa.)

 

Bạn đang xem bài viết Cách Dùng Can Và Could Trong Các Trường Hợp Đưa Ra Yêu Cầu, Xin Phép trên website Sansangdethanhcong.com. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!