Xem Nhiều 12/2022 #️ Cách Dùng Động Từ Feel / 2023 # Top 18 Trend | Sansangdethanhcong.com

Xem Nhiều 12/2022 # Cách Dùng Động Từ Feel / 2023 # Top 18 Trend

Cập nhật thông tin chi tiết về Cách Dùng Động Từ Feel / 2023 mới nhất trên website Sansangdethanhcong.com. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

Động từ feel có nhiều nghĩa. Với 1 số nghĩa có thể dùng dạng tiếp diễn, 1 số nghĩa thì không. Feel có thể là động từ liên kết, theo sau là tính từ hoặc danh từ làm bổ ngữ. Feel cũng có thể là động từ thường, theo sau là tân ngữ trực tiếp.

1. Khi feel là động từ liên kết – Feel thường được dùng để nói về cả cảm giác vật lý lẫn cảm xúc tinh thần. Sau feel có thể dùng tính từ hoặc danh từ làm bổ ngữ (trong tiếng Anh Anh). Ví dụ: I feel fine. (Tớ thấy ổn.) Do you feel happy? (Cậu thấy vui không?) Andrew was beginning to feel cold. (Andrew bắt đầu thấy lạnh rồi.) (ANH ANH) When Louise realized what she had done, she felt a complete idiot. (Khi Louise nhận ra những gì cô ấy đã làm, cô ấy thấy mình đúng là kẻ ngốc.)

– Khi sau feel là danh từ, thông thường ta ít dùng đại từ phản thân (himself, myself…). Ví dụ: He always feel inferior when he was with her. (Anh ấy luôn cảm thấy mình thấp kém hơn khi ở bên cô ấy.) ÍT DÙNG: He always feel himself inferior when he was with her.

– Khi nói về cảm giác đang có ở hiện tại, ta có thể dùng cả dạng đơn hoặc tiếp diễn. Ví dụ: I feel fine = I‘m feeling fine. (Tớ thấy ổn.) How do you feel? = How are you feeling? (Bạn thấy thế nào?)

– Feel cũng có thể được dùng để miêu tả cảm giác khi ta chạm vào vật gì đó. Ví dụ: That feels nice! (Sờ thích thật!) The glass felt cold against my lips. (Chiếc cốc chạm vào môi tớ lạnh buốt.)

2. Cách dùng feel like, feel as if/though – Sau feel có thể dùng like hoặc as if/though với nghĩa “cảm thấy như, thấy như thể”. Ví dụ: My legs feel like cotton wool. (Chân tớ cảm giác như bằng bông ấy.) Alice felt as if/though she was in a very nice dream. (Alice cảm thấy như thể mình đang ở trong 1 giấc mơ tuyệt đẹp.) Hoặc Alice felt like she was in a very nice dream. (Alice cảm thấy như thể mình đang ở trong 1 giấc mơ tuyệt đẹp.)

– Feel like còn có nghĩa là “thích, muốn”. Ví dụ: I feel like a drink. Have you got any beer? (Tớ muốn uống gì đó. Cậu có bia không?) Khi dùng với nghĩa này, sau feel like ta dùng V-ing. Ví dụ: I feel like laughing, but I didn’t dare. (Tớ muốn cười to lên mà không dám.)

– Lưu ý sự khác biệt về nghĩa trong 2 cách dùng feel like trên. Ví dụ: I felt like swimming. (Tớ muốn đi bơi.) I felt like/as if I was swimming. (Tớ cảm thấy mình như đang bơi vậy.)

3. Khi feel là động từ thường – Feel cũng thường được dùng để nói về quan điểm, ý kiến. Trong trường hợp này ta không dùng feel ở dạng tiếp diễn. Ví dụ: I feel sure you’re right. (Tớ chắc là cậu đúng.) KHÔNG DÙNG: I’m feeling sure you’re right. He says he feels doubtful about the new film. (Ông ấy nói ông ấy thấy nghi ngờ về sự thành công của bộ phim mới.)

– Sau feel cũng có thể là (that) + mệnh đề. Ví dụ: I feel (that) she’s making a mistake. (Tớ nghĩ cô ấy đang mắc sai lầm.)

– Trong văn phong trang trọng, ta có thể dùng cấu trúc feel + tân ngữ + to be + bổ ngữ, nhưng ít dùng. Ví dụ: I felt her to be unfriendly. (Tớ thấy cô ấy không được thân thiện.) Thường dùng : I felt that she was unfriendly. (Tớ thấy cô ấy không được thân thiện.)

– Ta cũng có thể dùng cấu trúc feel it (to be) + tính từ/danh từ. Ví dụ: We felt it necessary to call the police. (Chúng tôi thấy cần thiết phải gọi cảnh sát.) I felt it (to be) my duty to call the police. (Tớ cho rằng nghĩa vụ của mình là phải gọi cảnh sát.)

– Feel cũng có thể được dùng với tân ngữ trực tiếp để nói về cảm giác của cơ thể khi chúng ta chạm vào vật gì. Ví dụ: I suddenly felt an insect crawling up my leg. (Đột nhiên tớ có cảm giác có con côn trùng đang bò lên chân tớ.) Với nghĩa này ta không dùng dạng tiếp diễn mà dùng can feel khi nói về cảm giác đang có ở hiện tại. Ví dụ: I can feel something bitting me. (Tớ thấy có con gì đang cắn tớ.)

– Feel cũng có thể được dùng với tân ngữ trực tiếp với nghĩa “sờ, chạm” vào thứ gì để cảm nhận chúng. Ví dụ: Feel the photocopier. It’s very hot. (Hãy sờ vào máy phô tô mà xem. Nó rất là nóng.) What are you doing? ~ I’m feeling the shirts to see if they’re dry. (Cậu đang làm gì thế? ~ Tớ đang sờ mấy cái áo xem khô chưa.)

Cách Dùng Like (Động Từ) / 2023

1. Không dùng trong dạng tiếp diễn

Like thường không được dùng trong dạng tiếp diễn. Ví dụ: What do you think of the soup? ~ I like it. (Cậu nghĩ gì về món súp?) ~ Tớ thích nó. KHÔNG DÙNG: …I’m liking it.

2. Có tân ngữ theo sau

Like thường có một tân ngữ theo sau. Ví dụ: How do you feel about ballet? ~ I like it.  (Cậu cảm thấy thế nào về múa ba-lê? ~ Tớ thích nó.) KHÔNG DÙNG: …I like.

3. Với very much

Chúng ta có thể dùng very much với like nhưng không dùng very một mình. Ví dụ: I very much like ice cream. (Tôi rất thích kem.) KHÔNG DÙNG: I very like ice cream.

Very much không đứng giữa like và tân ngữ của nó. Ví dụ: I like you and your sister very much. HOẶC I very much like you and your sister. (Tớ rất quý cậu và chị cậu.) KHÔNG DÙNG: I like very much you and your sister.

4. Like + -ing: chỉ sự thích thú

Để nói về việc thích làm gì đó chung chung, chúng ta có thể dùng like + -ing (đặc biệt trong Anh-Anh) hoặc like + infinitive. Ví dụ: I really like walking/to walk in the woods. (Tôi rất thích đi bộ trong rừng.) Children always like listening/to listen to stories. (Trẻ con luôn thích nghe kể chuyện.)

Để nói về việc yêu thích thứ gì đó vào một dịp nào đó, chúng ta dùng like + -ing. Ví dụ: I really liked working with him on his boat last week. (Tôi rất thích làm việc cùng anh ấy trên thuyền vào tuần trước.)

Có thể dùng cấu trúc like + object + verb. Ví dụ: I don’t like people phoning/to phone me in the middle of the night. (Tôi không thích mọi người gọi điện cho tôi vào nửa đêm.)

5. Like + infinitive: chỉ sự lựa chọn và thói quen

Chúng ta dùng like + động từ nguyên thể để nói về lựa chọn và thói quen. Ví dụ: I like to do the shopping early on Saturday mornings. (Tôi muốn đi mua đồ sớm vào các buổi sáng thứ 7.) When I’m pouring tea I like to put the milk in first. (Khi tôi pha trà tôi thích cho sữa vào trước.)

Not like có thể có nghĩa ‘tốt hơn không’. Ví dụ: Why didn’t you tell me before? ~ I didn’t like to disturb you at home. (Tại sao không nói cho tôi trước? ~ Tôi nghĩ tốt hơn là không làm phiền bạn ở nhà.)

Có thể dùng cấu trúc like + object + infinitive. Ví dụ: She likes the children to go to bed early during the week. (Cô ấy muốn bọn trẻ đi ngủ sớm vào các ngày trong tuần.)

6. Would like

Chúng ta dùng would like + động từ nguyên thể dùng để nói ‘muốn’ một cách lịch sự, đặc biệt trong câu yêu cầu và đề nghị. Ví dụ: I’d like two kilos of tomatoes, please. (Tôi muốn mua hai cân cà chua.) Would you like to dance? ~ Yes, OK. (Em muốn khiêu vũ chứ? ~ Vâng, được. KHÔNG DÙNG: Would you like dancing?

Do you like…? không được dùng theo cách này. KHÔNG DÙNG: Do you like some more coffee?

Would like to có thể được dùng thay vì lặp lại động từ nguyên thể. Ví dụ: How about playing tennis? ~ I’d like to. (Chơi tennis thì sao? ~ Tôi thích vậy.)

Lời yêu cầu lịch sự thường bắt đầu với If you would like…; mệnh đề theo sau đôi khi được lược bỏ. Ví dụ:  If you would like to take a seat, I’ll see if Mr Smithers is free. (Làm ơn hãy ngồi xuống, tôi sẽ đi xem xem ngài Smithers có rảnh không.) If you would like to come this way… (Làm ơn hãy đi lối này…)

Would đôi khi được lược bỏ trong cấu trúc này. Ví dụ: If you like to come this way… (Làm ơn hãy đi lối này…)

7. If you like…

Khi chúng ta đưa cho ai đó một sự lựa chọn, chúng ta thường dùng like với nghĩa ‘muốn’ trong mệnh đề phụ theo sau. Chú ý rằng không được dùng to sau like.. Ví dụ: Can I go now? ~ If you like. (Tôi có thể đi rồi chứ? ~ Nếu anh muốn.) KHÔNG DÙNG: If you like to. Do it any way you like. (Làm nó bằng bất cứ cách bạn muốn.) Come when you like. (Tới khi bạn muốn.) You can sit wherever you like. (Bạn có thể ngồi bất cứ đâu tùy thích.)

Cách Dùng Mạo Từ A, An Và The / 2023

Mạo từ “The”

– Dùng “The” khi nói về một vật riêng hoặc một người mà cả người nghe và người nói đều biết.

Ví dụ: The dog is on the chair. (Con chó ở trên ghế ấy)

– “The” cũng được dùng để nói về một vật thể hoặc địa điểm đặc biệt, duy nhất.

Ví dụ: The Eiffel Tower is in Paris. (Tháp Eiffel ở Paris)The Earth revolves around the Sun. (Trái đất xoay xung quanh mặt trời)

– Trong một số trường hợp, “The” có thể dùng với danh từ số ít và số nhiều.

Ví dụ: The cat (Con mèo), The cats (những con mèo)

– “The” đứng trước danh từ, xác định bằng một cụm từ hoặc một mệnh đề.

Ví dụ: The girl in uniform. (Cô gái mặc đồng phục)

– Mạo từ “The” đứng trước từ chỉ thứ tự của sự việc như “First” (thứ nhất), “Second” (thứ nhì), “only” (duy nhất)

Ví dụ: The first day (ngày đầu tiên)The best time (thời gian thuận tiện nhất) The only way (cách duy nhất)

– “The” + Danh từ số ít tượng trưng cho một nhóm động vật, một loài hoặc đồ vật

Ví dụ: The whale is in danger of becoming extinct (Cá voi đang trong nguy cơ tuyệt chủng)

– “The” dùng với một thành viên của một nhóm người nhất định

Ví dụ: The small shopkeeper is finding business increasingly difficult. (Giới chủ tiệm nhỏ nhận thấy việc buôn bán ngày càng khó khăn)

Mạo từ “The” đứng trước tính từ chỉ một nhóm người, một tầng lớp trong xã hội

Ví dụ: The old (người già)The rich and the poor (người giàu và người nghèo)

– Dùng trước những danh từ riêng chỉ biển, sông, quần đảo, dãy núi, tên gọi số nhiều của các nước, sa mạc, miền

Ví dụ: The Pacific (Thái Bình Dương);The Netherlands (Hà Lan)

– “The” + tên họ (dạng số nhiều) chỉ gia tộc…

Ví dụ: The Smiths (Gia đình nhà Smiths)

Mạo từ “A” và “An”

– “A” và “An” có cách sử dụng gần giống nhau. Tuy nhiên, dùng “An” khi chữ đằng sau bắt đầu bằng nguyên âm (a, o, u e,i) và dùng “A” khi chữ đằng sau bắt đầu bằng các phụ âm còn lại.

Ví dụ: An hour (một giờ), a dog (một con chó)

– Từ “A” và “An” dùng khi danh từ người nói nhắc đến không đặc biệt.

Ví dụ: I would like an apple. (Tôi muốn một trái táo.)

– “A” và “An” dùng để giới thiệu về thứ lần đầu tiên nhắc tới với người nghe (người nghe chưa biết gì về thứ này). Sau khi giới thiệu, người nói có thể dùng mạo từ “The” khi nhắc tới vật đó.

Ví dụ: John has a dog and cat. The dog is called Rover, and the cat is called Fluffy. (John có một con chó và một con mèo. Chú chó tên là Rover và chú mèo tên là Fluffy.)

– Trong một số trường hợp, “A”, “An” được dùng với danh từ số ít

Ví dụ: A cat (một con mèo)

Không sử dụng mạo từ

– Mạo từ không được sử dụng khi nói về sự việc chung hoặc nhắc tới ví dụ.

Ví dụ: I don’t like apples (Tôi không thích táo)

– Một số tên quốc gia, thành phố, các bang không dùng mạo từ đứng trước.

Ví dụ: I live in London. (Tôi sống tại London)Trừ trường hợp của The Philippines, The United Kingdom, The United States of America.

– Tên các môn học không sử dụng mạo từ

Ví dụ: John studies economics and science.

– Trước tên quốc gia, châu lục, núi, hồ, đường.

Ví dụ: Europe (châu Âu), South America (Nam Mỹ), France (Pháp)

– Sau tính từ sở hữu hoặc sau danh từ ở sở hữu cách

Ví dụ: The girl’s mother (Mẹ của cô gái)

– Trước tên gọi các bữa ăn.

Ví dụ: They invited some friends to dinner. (Họ mời vài người bạn đến ăn tối)

– Trước các tước hiệu

Ví dụ: King Louis XIV of France (Vua Louis XIV của Pháp)

– Trong một số trường hợp đặc biệt

Ví dụ: In spring/in autumn (vào mùa xuân/mùa thu), last night (đêm qua), next year(năm tới), from beginning to end (từ đầu tới cuối), from left to right (từ trái sang phải).

Cách Dùng Giới Từ In On At Trong Tiếng Anh / 2023

Giới từ IN ON AT được sử dụng rất phổ biến trong anh văn giao tiếp và văn phạm tiếng anh và gây khá nhiều nhầm lẫn cho người sử dụng.

Trong bài viết này chúng ta cùng tìm hiểu chi tiết cách dùng “IN, ON, AT” để các bạn không còn bối rối khi sử dụng các giới từ này.

1. Cách dùng giới từ IN, ON, AT để chỉ thời gian

Sử dụng “In”: vào … (khoảng thời gian dài)

– Ta đặt “in” trước các từ chỉ thời gian dài như: năm, tháng, tuần, mùa, …

in 1993 (vào năm 1983)

in 1980s (vào những năm của thập niên 80)

in February (vào tháng hai)

in this week (trong tuần này)

in Summer (vào mùa hè)

Sử dụng “On”: vào … (ngày trong tuần)

– Ta đặt “on” trước những từ chỉ những ngày trong tuần, hoặc một dịp nào đó.

on Sunday (vào ngày Chủ nhật)

on Monday (vào ngày thứ bảy)

on this occasion (nhân dịp này)

on this opportunity (nhân cơ hội này)

Sử dụng “At” : vào lúc … (giờ, khoảnh khắc)

– Ta đặt “at” trước từ chỉ mốc thời gian rất ngắn cụ thể như giờ giấc trong ngày.

at 2 o’clock (vào lúc 2 giờ)

at that moment (vào lúc đó)

at that time (vào lúc đó)

at dawn (bình minh)

at present (hiện tại)

2. Cách dùng giới từ IN, ON, AT để chỉ nơi chốn

Sử dụng “in”: ở … (trong một nơi nào đó)

– Ta đặt “in” trước từ chỉ khu vực địa lý rộng lớn, hoặc từ chỉ vị trí lọt lòng, ở trong lòng một cái gì đó.

in the bed (ở trên giường)

in a box (ở trong một cái hộp)

in this house (ở trong ngôi nhà này)

in the street (ở trên đường phố)

in New York (ở New York)

in Vietnam (ở Việt Nam)

in Asia (ở châu Á)

Sử dụng “on”: ở … (trên mặt một cái gì đó)

– Ta đặt “on” trước từ chỉ đồ vật để chỉ vị trí tiếp xúc trên mặt phẳng của đồ vật đó.

on this table (ở trên cái bàn này)

on this surface (ở trên mặt phẳng này)

on this box (ở trên cái hộp này)

Sử dụng “at”: ở … (nơi nào đó không cụ thể)

– Ta đặt “at” trước từ chỉ nơi chốn để chỉ vị trí một cách chung chung.

at school (ở trường)

at the office (ở văn phòng)

at home (ở nhà)

at work (ở nơi làm việc)

Cách dùng “A, An, The” trong tiếng anh

3. Bài tập sử dụng IN ON AT

Bài tập 1: Hoàn thành các câu sau với in, on, at.

1. Mary wants to live and chúng tôi York.2. My mother is chúng tôi farm.3. I am chúng tôi crossroad. I don’t know whether to turn left, turn right or go straight on.4. ………university, he was an excellent student.5. My grandparents live………456 Mountain Street………Australia.6. There is a funny chúng tôi now.7. At present, I chúng tôi while my friends are………school.8. Everyone, open your chúng tôi 123 and we start the lesson.

Bài tập 2: Hoàn thành các câu sau với in, on, at.

This is Jenny’s room. It is very nice and clean. She often spends a lot of time (1)………her bedroom but now she is not (2)………home. (3)………this room, she puts her bed (4)………the left, the sofa (5)………the right and the yellow carpet (6)………the center. She studies (7)………her table, between the bed and the sofa. (8)………this table, there is a laptop and a phone. She stores her study materials (9)………the laptop but she also uses it to watch films and listen to music. (10)………the wall, she hangs a clock, a picture and a shelf. It looks so great!

Bài tập 3: Hoàn thành các câu sau với giới từ in, on, at.

1. I was born June 16th. I was born………1949. I am a . I work………a big hospital. I go to work………5:00 a.m. 

2. Hi, I am an . I go to chúng tôi morning. I start work 11:00 a.m. I was born………April 10th. 

3. Howdy! I was chúng tôi 2nd, 1978. I am a . I chúng tôi farm everyday. I milk the chúng tôi morning. I milk the cows………6:00 a.m.

4. Hey, I am a . I was born………August 1st. I was born………1991. I go to practice………7:00 a.m.

5. I was born………1992. I go to work………night. I go to work 10:00 p.m. I work at night because I like to take pictures of the stars. I am a 

Đáp án:

Bài tập 1:

1. in  2. on  3. at  4. At.  5. at - in  6. on  7. at - in  8. on

Bài tập 2:

1. in  2. at  3. In  4. on  5. on  6. in  7. at  8. on  9. in 10. on

Bài tập 3:

1. in – in - at  2. in – on  3. on – on – in – at  4. on - in – at  5. in – at

Bạn đang xem bài viết Cách Dùng Động Từ Feel / 2023 trên website Sansangdethanhcong.com. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!