Xem Nhiều 2/2023 #️ Cách Dùng Like (Động Từ) # Top 7 Trend | Sansangdethanhcong.com

Xem Nhiều 2/2023 # Cách Dùng Like (Động Từ) # Top 7 Trend

Cập nhật thông tin chi tiết về Cách Dùng Like (Động Từ) mới nhất trên website Sansangdethanhcong.com. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

1. Không dùng trong dạng tiếp diễn

Like thường không được dùng trong dạng tiếp diễn. Ví dụ: What do you think of the soup? ~ I like it. (Cậu nghĩ gì về món súp?) ~ Tớ thích nó. KHÔNG DÙNG: …I’m liking it.

2. Có tân ngữ theo sau

Like thường có một tân ngữ theo sau. Ví dụ: How do you feel about ballet? ~ I like it.  (Cậu cảm thấy thế nào về múa ba-lê? ~ Tớ thích nó.) KHÔNG DÙNG: …I like.

3. Với very much

Chúng ta có thể dùng very much với like nhưng không dùng very một mình. Ví dụ: I very much like ice cream. (Tôi rất thích kem.) KHÔNG DÙNG: I very like ice cream.

Very much không đứng giữa like và tân ngữ của nó. Ví dụ: I like you and your sister very much. HOẶC I very much like you and your sister. (Tớ rất quý cậu và chị cậu.) KHÔNG DÙNG: I like very much you and your sister.

4. Like + -ing: chỉ sự thích thú

Để nói về việc thích làm gì đó chung chung, chúng ta có thể dùng like + -ing (đặc biệt trong Anh-Anh) hoặc like + infinitive. Ví dụ: I really like walking/to walk in the woods. (Tôi rất thích đi bộ trong rừng.) Children always like listening/to listen to stories. (Trẻ con luôn thích nghe kể chuyện.)

Để nói về việc yêu thích thứ gì đó vào một dịp nào đó, chúng ta dùng like + -ing. Ví dụ: I really liked working with him on his boat last week. (Tôi rất thích làm việc cùng anh ấy trên thuyền vào tuần trước.)

Có thể dùng cấu trúc like + object + verb. Ví dụ: I don’t like people phoning/to phone me in the middle of the night. (Tôi không thích mọi người gọi điện cho tôi vào nửa đêm.)

5. Like + infinitive: chỉ sự lựa chọn và thói quen

Chúng ta dùng like + động từ nguyên thể để nói về lựa chọn và thói quen. Ví dụ: I like to do the shopping early on Saturday mornings. (Tôi muốn đi mua đồ sớm vào các buổi sáng thứ 7.) When I’m pouring tea I like to put the milk in first. (Khi tôi pha trà tôi thích cho sữa vào trước.)

Not like có thể có nghĩa ‘tốt hơn không’. Ví dụ: Why didn’t you tell me before? ~ I didn’t like to disturb you at home. (Tại sao không nói cho tôi trước? ~ Tôi nghĩ tốt hơn là không làm phiền bạn ở nhà.)

Có thể dùng cấu trúc like + object + infinitive. Ví dụ: She likes the children to go to bed early during the week. (Cô ấy muốn bọn trẻ đi ngủ sớm vào các ngày trong tuần.)

6. Would like

Chúng ta dùng would like + động từ nguyên thể dùng để nói ‘muốn’ một cách lịch sự, đặc biệt trong câu yêu cầu và đề nghị. Ví dụ: I’d like two kilos of tomatoes, please. (Tôi muốn mua hai cân cà chua.) Would you like to dance? ~ Yes, OK. (Em muốn khiêu vũ chứ? ~ Vâng, được. KHÔNG DÙNG: Would you like dancing?

Do you like…? không được dùng theo cách này. KHÔNG DÙNG: Do you like some more coffee?

Would like to có thể được dùng thay vì lặp lại động từ nguyên thể. Ví dụ: How about playing tennis? ~ I’d like to. (Chơi tennis thì sao? ~ Tôi thích vậy.)

Lời yêu cầu lịch sự thường bắt đầu với If you would like…; mệnh đề theo sau đôi khi được lược bỏ. Ví dụ:  If you would like to take a seat, I’ll see if Mr Smithers is free. (Làm ơn hãy ngồi xuống, tôi sẽ đi xem xem ngài Smithers có rảnh không.) If you would like to come this way… (Làm ơn hãy đi lối này…)

Would đôi khi được lược bỏ trong cấu trúc này. Ví dụ: If you like to come this way… (Làm ơn hãy đi lối này…)

7. If you like…

Khi chúng ta đưa cho ai đó một sự lựa chọn, chúng ta thường dùng like với nghĩa ‘muốn’ trong mệnh đề phụ theo sau. Chú ý rằng không được dùng to sau like.. Ví dụ: Can I go now? ~ If you like. (Tôi có thể đi rồi chứ? ~ Nếu anh muốn.) KHÔNG DÙNG: If you like to. Do it any way you like. (Làm nó bằng bất cứ cách bạn muốn.) Come when you like. (Tới khi bạn muốn.) You can sit wherever you like. (Bạn có thể ngồi bất cứ đâu tùy thích.)

Cách Dùng Động Từ Feel

Động từ feel có nhiều nghĩa. Với 1 số nghĩa có thể dùng dạng tiếp diễn, 1 số nghĩa thì không. Feel có thể là động từ liên kết, theo sau là tính từ hoặc danh từ làm bổ ngữ. Feel cũng có thể là động từ thường, theo sau là tân ngữ trực tiếp.

1. Khi feel là động từ liên kết – Feel thường được dùng để nói về cả cảm giác vật lý lẫn cảm xúc tinh thần. Sau feel có thể dùng tính từ hoặc danh từ làm bổ ngữ (trong tiếng Anh Anh). Ví dụ: I feel fine. (Tớ thấy ổn.) Do you feel happy? (Cậu thấy vui không?) Andrew was beginning to feel cold. (Andrew bắt đầu thấy lạnh rồi.) (ANH ANH) When Louise realized what she had done, she felt a complete idiot. (Khi Louise nhận ra những gì cô ấy đã làm, cô ấy thấy mình đúng là kẻ ngốc.)

– Khi sau feel là danh từ, thông thường ta ít dùng đại từ phản thân (himself, myself…). Ví dụ: He always feel inferior when he was with her. (Anh ấy luôn cảm thấy mình thấp kém hơn khi ở bên cô ấy.) ÍT DÙNG: He always feel himself inferior when he was with her.

– Khi nói về cảm giác đang có ở hiện tại, ta có thể dùng cả dạng đơn hoặc tiếp diễn. Ví dụ: I feel fine = I‘m feeling fine. (Tớ thấy ổn.) How do you feel? = How are you feeling? (Bạn thấy thế nào?)

– Feel cũng có thể được dùng để miêu tả cảm giác khi ta chạm vào vật gì đó. Ví dụ: That feels nice! (Sờ thích thật!) The glass felt cold against my lips. (Chiếc cốc chạm vào môi tớ lạnh buốt.)

2. Cách dùng feel like, feel as if/though – Sau feel có thể dùng like hoặc as if/though với nghĩa “cảm thấy như, thấy như thể”. Ví dụ: My legs feel like cotton wool. (Chân tớ cảm giác như bằng bông ấy.) Alice felt as if/though she was in a very nice dream. (Alice cảm thấy như thể mình đang ở trong 1 giấc mơ tuyệt đẹp.) Hoặc Alice felt like she was in a very nice dream. (Alice cảm thấy như thể mình đang ở trong 1 giấc mơ tuyệt đẹp.)

– Feel like còn có nghĩa là “thích, muốn”. Ví dụ: I feel like a drink. Have you got any beer? (Tớ muốn uống gì đó. Cậu có bia không?) Khi dùng với nghĩa này, sau feel like ta dùng V-ing. Ví dụ: I feel like laughing, but I didn’t dare. (Tớ muốn cười to lên mà không dám.)

– Lưu ý sự khác biệt về nghĩa trong 2 cách dùng feel like trên. Ví dụ: I felt like swimming. (Tớ muốn đi bơi.) I felt like/as if I was swimming. (Tớ cảm thấy mình như đang bơi vậy.)

3. Khi feel là động từ thường – Feel cũng thường được dùng để nói về quan điểm, ý kiến. Trong trường hợp này ta không dùng feel ở dạng tiếp diễn. Ví dụ: I feel sure you’re right. (Tớ chắc là cậu đúng.) KHÔNG DÙNG: I’m feeling sure you’re right. He says he feels doubtful about the new film. (Ông ấy nói ông ấy thấy nghi ngờ về sự thành công của bộ phim mới.)

– Sau feel cũng có thể là (that) + mệnh đề. Ví dụ: I feel (that) she’s making a mistake. (Tớ nghĩ cô ấy đang mắc sai lầm.)

– Trong văn phong trang trọng, ta có thể dùng cấu trúc feel + tân ngữ + to be + bổ ngữ, nhưng ít dùng. Ví dụ: I felt her to be unfriendly. (Tớ thấy cô ấy không được thân thiện.) Thường dùng : I felt that she was unfriendly. (Tớ thấy cô ấy không được thân thiện.)

– Ta cũng có thể dùng cấu trúc feel it (to be) + tính từ/danh từ. Ví dụ: We felt it necessary to call the police. (Chúng tôi thấy cần thiết phải gọi cảnh sát.) I felt it (to be) my duty to call the police. (Tớ cho rằng nghĩa vụ của mình là phải gọi cảnh sát.)

– Feel cũng có thể được dùng với tân ngữ trực tiếp để nói về cảm giác của cơ thể khi chúng ta chạm vào vật gì. Ví dụ: I suddenly felt an insect crawling up my leg. (Đột nhiên tớ có cảm giác có con côn trùng đang bò lên chân tớ.) Với nghĩa này ta không dùng dạng tiếp diễn mà dùng can feel khi nói về cảm giác đang có ở hiện tại. Ví dụ: I can feel something bitting me. (Tớ thấy có con gì đang cắn tớ.)

– Feel cũng có thể được dùng với tân ngữ trực tiếp với nghĩa “sờ, chạm” vào thứ gì để cảm nhận chúng. Ví dụ: Feel the photocopier. It’s very hot. (Hãy sờ vào máy phô tô mà xem. Nó rất là nóng.) What are you doing? ~ I’m feeling the shirts to see if they’re dry. (Cậu đang làm gì thế? ~ Tớ đang sờ mấy cái áo xem khô chưa.)

Cách Dùng Would Like Và Want

A. Đôi khi ta có thể dùng would like hoặc want :

1. Trong lời yêu cầu và câu hỏi về yêu cầu (nhưng ở đây ta không dùng would not like) :

KHÁCH : I’d like some raspberries, please Hoặc :

I want some raspberries, please.

(Cho tôi vài quả mâm xôi.) .

KHÁCH : No, I don’t want any strawberries, thanks. (Không, cảm ơn, tôi không muốn mua dâu tây.)

I would like thường lịch sự hơn I want.

Would you like ? thì lịch sự và hữu dụng hơn do you want rất nhiều.

Would you like ? có thể ám chỉ một nhã ý làm hài lòng người khác, còn do you want ? thì không. Do đó người buôn bán hàng hay phục vụ thường dùng Would you like?

2. Khi không yêu cầu mà chỉ nói về ước muốn của mình ta có thể dùng would like hoặc want trong câu khẳng định, nghi vấn hoặc phủ định. Mặc dù không có sự khác nhau về nghĩa, nhưng i want thường nghe có vẻ tự tin hơn I would Like và I want thường dùng cho các ước muốn rõ ràng, cụ thể :

I want/like to live on Mars.

(Tôi thích sống trên Sao Hỏa.)

B. Would like và want không thể thay thế nhau được trong các cách dùng sau :

1. Trong lời mời, ta dùng would you like ? chứ không dùng do you want ?

Would you like a cup of coffee ?

(Ồng dùng cà phê chứ ?)

Would, you like to come to the theatre ?

(Em có thích đi xem hát không ?)

Ở đây, do you leant chỉ là câu hỏi, không phải lời mời.

2. Wouldn’t like và don’t want khác nha, don’t want = “Không muốn” wouldn’t Like – “Không ưa”

Do đó, wouldn’t like không được dùng để đáp lại lời mời hoặc đề nghị, vì nó không được lịch sự thay vào đó ta dùng don’t, want hoặc một số dạng khác :

Would you like some more coffee ? – No, I don’t want any more, thanks/No, thanks.

(Anh uống thêm cà phê nữa không? – Không, tôi không muốn, cám ơn/Không, cám ơn.

C. Trong thì quá khứ hai dạng có vẻ khác nhau. Trong lời nói gián tiếp want trở thành wanted, nhưng would, like thì không đổi :

Toni said, would like/want to see it- (Tom nói : “Tôi muốn xem nó”.)

Tom said he would like/wanted to see it.

(Tom nói là anh ta muốn xem nó.)

Nhưng nếu ta không dùng cấu trúc lời nói gián tiếp thì ta phải nói : Tom wanted to see it vì nó có nghĩa hiện tại hoặc tương lai.)

D. Would like có hai dạng quá khứ : Would like + nguyên mẫu hoàn thành hoặc would have liked + nguyên mẫu/danh từ/đại từ. Các dạng này chỉ diễn đạt các ước muốn xa vời.

I’d like to have gone skiing (Tôi muốn đi trượt tuyết) hoặc : I’d have liked a day’s skiing (Tôi muốn đi trượt tuyết một ngày )

Cách Dùng Mạo Từ A

Cách dùng mạo từ tiếng Anh [A-AN-THE] dễ nhớ nhất. Trong khuôn khổ bài viết cũng sẽ chỉ ra các lỗi phổ biến khi sử dụng 3 loại mạo từ này, [KÈM BÀI TẬP và ĐÁP ÁN] giúp bạn học tiếng Anh hiệu quả và dễ dàng.

1. Mạo từ là gì?

Định nghĩa mạo từ

Trong tiếng Anh, mạo từ là từ đứng trước cụm danh từ (tính từ + danh từ) và cho biết danh từ ấy nói đến một đối tượng xác định hay không xác định. Trong tiếng anh, chúng ta sẽ thường gặp 3 mạo từ: A –An –The.

2 vị trí phổ biến của mạo từ

Mạo từ đứng trước danh từ. Ví dụ: a day, a person

Mạo từ đứng trước cụm danh từ: a sunny day, a nice person

Phân loại mạo từ

Trong tiếng Anh, mạo từ được chia làm 2 loại:

– Mạo từ không xác định: a-an

– Mạo từ xác định: the

2. Cách sử dụng mạo từ a-an-the trong tiếng Anh

2.1 Cách dùng mạo từ không xác định “a” và “an”

Dùng “a” hoặc “an” trước một danh từ số ít đếm được. Chúng có nghĩa là một. Chúng được dùng trong câu có tính khái quát hoặc đề cập đến một chủ thể chưa được đề cập từ trước.

Ví dụ:

A ball is round (nghĩa chung, khái quát, chỉ tất cả các quả bóng): Quả bóng hình tròn

He has seen a girl (chúng ta không biết cậu bé nào, chưa được đề cập trước đó): Anh ấy vừa mới gặp một cô gái.

Dùng “an” trước:

Quán từ “an ” được dùng trước các từ bắt đầu bằng nguyên âm (trong cách phát âm, chứ không phải trong cách viết). Bao gồm:

Các từ bắt đầu bằng các nguyên âm “a, e, i, o“. Ví dụ: an apple (một quả táo); an orange (một quả cam)

Một số từ bắt đầu bằng “u”: Ví dụ: an umbrella (một cái ô)

Một số từ bắt đầu bằng “h” câm: Ví dụ: an hour (một tiếng)

Các từ mở đầu bằng một chữ viết tắt: an S.O.S/ an M.P

Dùng “a” trước:

*Dùng “a“ trước các từ bắt đầu bằng một phụ âm. Chúng bao gồm các chữ cái còn lại và một số trường hợp bắt đầu bằng “u, y, h“.

Ví dụ: A house (một ngôi nhà), a year (một năm), a uniform (một bộ đồng phục)…

*Đứng trước một danh từ mở đầu bằng “uni…” và ” eu” phải dùng “a”: Ví dụ: a university (trường đại học), a union (tổ chức), a eulogy (lời ca ngợi)·

*Dùng trong các thành ngữ chỉ số lượng nhất định như: a lot of/a great deal of/a couple/a dozen.

Ví dụ: I want to buy a dozen eggs. (Tôi muốn mua 1 tá trứng)

*Dùng trước những số đếm nhất định thường là hàng ngàn, hàng trăm như : a/one hundred – a/one thousand.

Ví dụ: My school has a thousand students (Trường của tối có một nghìn học sinh)

*Dùng trước “half” (một nửa) khi nó theo sau một đơn vị nguyên vẹn: a kilo hay a half, hay khi nó đi ghép với một danh từ khác để chỉ nửa phần (khi viết có dấu gạch nối): a half – share, a half – holiday (ngày lễ chỉ nghỉ nửa ngày).

Ví dụ: My mother bought a half kilo of apples (Mẹ tôi mua nửa cân táo)

*Dùng với các đơn vị phân số như : 1/3( a/one third), 1/5 (a /one fifth), ¼ (a quarter)

Ví dụ: I get up at a quarter past six (Tôi thức dậy lúc 6 giờ 15 phút)

*Dùng trong các thành ngữ chỉ giá cả, tốc độ, tỉ lệ: a dollar, a kilometer, an hour, 4 times a day.

Ví dụ: John goes to work four times a week (John đi làm 4 lần 1 tuần)

2.2 Cách dùng mạo từ xác định “The”

– Dùng “the“ trước một danh từ đã được xác định cụ thể về mặt tính chất, đặc điểm, vị trí hoặc đã được đề cập đến trước đó, hoặc những khái niệm phổ thông, ai cũng biết.

Ví dụ: The man next to Lin is my friend. (Cả người nói và người nghe đều biết đó là người đàn ông nào Người đàn ông bên cạnh Lin là bạn của tôi.

The sun is big. (Chỉ có một mặt trời, ai cũng biết)

– Với danh từ không đếm được, dùng “the” nếu nói đến một vật cụ thể, không dùng “the” nếu nói chung. Ví dụ: Chili is very hot (Chỉ các loại ớt nói chung): Ớt rất cay.

The chili on the table has been bought (Cụ thể là ớt ở trên bàn): Ớt ở trên bàn vừa mới được mua.

– Với danh từ đếm được số nhiều, khi chúng có nghĩa đại diện chung cho một lớp các vật cùng loại thì cũng không dùng “the“.

Ví dụ: Students should do homework before going to school (Học sinh nói chung)

Ví dụ:

The girl in uniform (cô gái mặc đồng phục), the Gulf of Mexico (Vịnh Mexico).

· Dùng trước những tính từ so sánh bậc nhất hoặc only: The only moment (khoảnh khắc duy nhất), the best week (tuần tốt lành nhất).

· Dùng cho những khoảng thời gian xác định (thập niên):

Ví dụ:

In the 1990s (những năm 1990)

The + danh từ + đại từ quan hệ + mệnh đề phụ:

Ví dụ: The boy whom you have just met is my son. Cậu bé bạn vừa nói chuyện là con trai tôi

The + danh từ số ít tượng trưng cho một nhóm thú vật hoặc đồ vật.

Ví dụ: The sharp = sharps (loài cá mập)

Đối với “man” khi mang nghĩa “loài người” tuyệt đối không được dùng “the“.

Ví dụ: Man is polluting the environment seriously (Loài người đang làm ô nhiễm môi trường nghiêm trọng).

· Dùng trước một danh từ số ít để chỉ một nhóm, một hạng người nhất định trong xã hội: The worker (Giới công nhân)

The + adj: Tượng trưng cho một nhóm người, chúng không bao giờ được phép ở số nhiều nhưng được xem là các danh từ số nhiều. Do vậy động từ và đại từ đi cùng với chúng phải ở ngôi thứ 3 số nhiều:

Ví dụ: The poor = The poor people

The poor people are supported by government. Người nghèo được hỗ trợ bởi cơ quan chính phủ

The + tên gọi các đội hợp xướng/ dàn nhạc cổ điển/ ban nhạc phổ thông: The Beatles.

The + tên gọi các tờ báo (không tạp chí)/ tàu biển/ các khinh khí cầu: The Times/ The Titanic/ The Hindenberg

The + họ của một gia đình ở số nhiều = gia đình nhà: The Peters = Mr/ Mrs Peters and children

Thông thường không dùng “the“ trước tên riêng trừ trường hợp có nhiều người hoặc vật cùng tên và người nói muốn ám chỉ một người cụ thể trong số đó:

Tương tự, không dùng “the” trước bữa ăn: breakfast, lunch, dinner:

Ví dụ: We usually dinner at 7 p.m this morning. Chúng tôi thường ăn tối vào lúc 7 giờ

Trừ khi muốn ám chỉ một bữa ăn cụ thể:

Ví dụ: The dinner that my mother cooked was very delicious. Bữa tối mà mẹ tôi nấu rất ngon

· Không dùng “the” trước một số danh từ như: home, bed, church, court, jail, prison, hospital, school, class, college, university v.v… khi nó đi với các động từ và giới từ chỉ chuyển động chỉ đi đến đó là mục đích chính hoặc ra khỏi đó cũng vì mục đích chính:

Ví dụ: I went to hospital because I was sick: Tôi đi đến bệnh viện vì tôi bị ốm

Nhưng nếu đến đó hoặc ra khỏi đó không vì mục đích chính thì dùng “the“.

Ví dụ: The teacher left the school for lunch. Giáo viên đã rời khỏi trường đi ăn trưa.

3. Các lỗi thường gặp khi sử dụng mạo từ a-an-the trong tiếng Anh

3.1 Dùng nhầm lẫn giữa mạo từ không xác định “a-an” và mạo từ xác định “the

The được dùng khi danh từ chỉ đối tượng được cả người nói lẫn người nghe biết rõ đối tượng nào đó: đối tượng đó là ai, cái gì.

Khi vật thể hay nhóm vật thể là duy nhất hoặc được xem là duy nhất

Ví dụ: The sun (mặt trời, the world (thế giới), the earth (trái đất)

Trước một danh từ nếu danh từ này vừa được để cập trước đó

I see a dog. The dog is chasing a cat. The cat is chasing a mouse. (Tôi thấy 1 chú chó. Chú chó đó đang đuổi theo 1 con mèo. Con mèo đó đang đuổi theo 1 con chuột.)

TRước một danh từ nếu danh từ này được xác bằng 1 cụm từ hoặc 1 mệnh đề

The teacher that I met yesterday is my sister in law (Cô giáo tôi gặp hôm qua là chị dâu tôi.)

Đặt trước một danh từ chỉ một đồ vật riêng biệt mà người nói và người nghe đều hiểu

Please pass the jar of honey. (Làm ơn hãy đưa cho tôi lọ mật ong với.)

My father is cooking in the kitchen room. (Bố tôi đang nấu ăn trong nhà bếp.)

Trước so sánh nhất (đứng trước first, second, only..) khi các từ này được dùng như tính từ hoặc đại từ.

You are the best in my life. (Trong đời anh, em là nhất!)

He is the tallest person in the world. (Anh ấy là người cao nhất thế giới.)

The + danh từ số ít: tượng trưng cho một nhóm thú vật hoặc đồ vật

The whale is in danger of becoming extinct (Cá voi đang trong nguy cơ tuyệt chủng.)

The fast-food is more and more prevelent around the world (Thức ăn nhanh ngày càng phổ biến trên thế giới.)

Đặt “the” trước một tính từ để chỉ một nhóm người nhất định

The old (Người già), the poor (người nghèo), the rich (người giàu)

The được dùng trước những danh từ riêng chỉ biển, sông, quần đảo, dãy núi, tên gọi số nhiều của các nước, sa mạc, miền

The Pacific (Thái Bình Dương, The United States (Hợp chủng quốc Hoa Kỳ, the Alps (Dãy An pơ)

The + of + danh từ

The North of Vietnam (Bắc Việt Nam, The West of Germany (Tây Đức) (Nhưng Northern Vietnam, Western Germany

The + họ (ở dạng số nhiều) có nghĩa là Gia đình

The Smiths (Gia đình Smith (gồm vợ và các con)

The Browns (Gia đình Brown)

Dùng “the” nếu ta nhắc đến một địa điểm nào đó nhưng không được sử dụng với đúng chức năng.

They went to the school to see their children. (Họ đến trường để thăm con cái họ.)

3.2 Không sử dụng mạo từ xác định “The” tùy tiện

Trước tên quốc gia, châu lục, tên núi, hồ, đường phố

(Ngoại trừ những nước theo chế độ Liên bang – gồm nhiều bang (state)

Europe;vi:Châu Âu, France, Wall Street, Sword Lake

Khi danh từ không đếm được hoặc danh từ số nhiều dùng theo nghĩa chung chung, không chỉ riêng trường hợp nào

I like dogs.

Oranges are good for health.

Trước danh từ trừu tượng, trừ khi danh từ đó chỉ một trường hợp cá biệt

Men fear death.

The death of his father made him completely hopeless.

Ta không dùng “the” sau tính từ sở hữu hoặc sau danh từ ở dạng sở hữu cách

My friend, không phải “my the friend”

The man’s wife không phải “the wife of the man”

Không dùng “the” trước tên gọi các bữa ăn hay tước hiệu

They invited some close friends to dinner. (Họ đã mời vài người bạn thân đến ăn tối.)

Nhưng: The wedding dinner was amazing (Bữa tiệc cưới thật tuyệt vời.)

Ta nói: President Obama (Tổng thống Obama, Chancellor Angela Merkel (Thủ tướng Angela Merkel..)

Không dùng “the” trong các trường hợp nhắc đến danh từ với nghĩa chung chung khác như chơi thể thao, các mùa trong năm hay phương tiện đi lại

Come by car/ by bus (Đến bằng xe ô tô, bằng xe buýt)

In spring/ in Autumn (trong mùa xuân,mùa thu), fr0m beginning to end (từ đầu tới cuối), from left to right (từ trái qua phải)

To play golf/chess/cards (chơi golf, đánh cờ, đánh bài)

Go to bed/hospital/church/work/prison (đi ngủ/ đi nằm viện/ đi nhà thờ/ đi làm/ đi tù)

3.3 Chú ý sử dụng mạo từ “a-an” với danh từ số ít

Trước danh từ số nhiều

A/ an không có hình thức số nhiều

Ta nói apples, không dùng an apples

Không dùng trước danh từ không đếm được

What you need is confidence (Cái anh cần là sự tự tin.)

Không dùng trước tên gọi các bữa ăn trừ khi có tính từ đứng trước các tên gọi đó

Ta nói: I have lunch at 12 o’clock. (Tôi ăn trưa lúc 12h.)

Nhưng: He has a delicious dinner. (Anh ấy có một bữa tối thật ngon miệng)

4. Bài tập về mạo từ a-an-the kèm đáp án

Chọn đáp án đúng để điền vào chỗ trống (chú ý: ký hiệu “x” có nghĩa là không cần mạo từ)

A. the/the B. a/the C. a/a D. the/a

A. the/the B. a/a C. the/a D. a/the

A. the B. a C. an D. x

A. a B. the C. an D. x

A. the/the B. a/a C. the/a D. a/the

Đáp án:

1. B 2. A 3. D 4. B 5. A

Bạn đang xem bài viết Cách Dùng Like (Động Từ) trên website Sansangdethanhcong.com. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!