Xem Nhiều 2/2023 #️ Cách Dùng Many, Much Và More # Top 10 Trend | Sansangdethanhcong.com

Xem Nhiều 2/2023 # Cách Dùng Many, Much Và More # Top 10 Trend

Cập nhật thông tin chi tiết về Cách Dùng Many, Much Và More mới nhất trên website Sansangdethanhcong.com. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

Many, Much và More đều là các từ định lượng. Chúng kết hợp với nhiều từ loại khác nhau như danh từ, tính từ…

1. Cách dùng More

More là từ chỉ lượng dùng để nói về lượng, số lượng, cấp độ bổ sung. More còn là từ so sánh.

1.1.

More

với danh từ, tính từ, trạng từ, động từ, giới từ

Ta dùng More với nhiều từ loại khác nhau. More đứng sau động từ nhưng đứng trước các từ loại khác.

Ví dụ:

My father was more upset than I had ever seen him. (more + tính từ)

The interest rate has gone up again. We’re going to have to pay more. (động từ + more)

It will start more easily, run more smoothly and deliver more power. (more, + trạng từ, more + trạng từ, more + danh từ)

Who’s more in need of a good night’s sleep, you or me? (more + cụm giới từ)

1.2.

More

với danh từ

Ta có thể dùng More với danh từ đếm được số nhiều và danh từ không đếm được.

Ví dụ:

There are more chairs in the room opposite if you need them. (đếm được)

We need more information before we can make a decision. (không đếm được)

1.3.

More of

Khi dùng More trước mạo từ (a/an, the), từ chỉ định (this, that), sở hữu (my, your) hoặc đại từ (him, it), ta cần Of đi kèm phía sau.

Ví dụ:

Can I have more of that delicious cake you baked?

How many more of my relatives have you not met, I wonder?

I think we’re going to see a lot more of her.

1.4.

More

không đi với danh từ

Ta thường bỏ danh từ sau More khi danh từ đó đã được làm rõ.

Ví dụ:

I’d like some coffee. Is there any more? (more coffee – nhiều cà phê hơn)

2. Cách dùng Much và Many

Chi tiết cách dùng Much và Many, bạn có thể tham khảo trong bài viết tổng hợp về từ định lượng: Từ định lượng (quantifiers) trong tiếng Anh: lưu ý nhỏ để có điểm số to

Cách Dùng, Cách Phân Biệt Much, Many, How Much, How Many Đầy Đủ Nhất

1. Cách dùng MUCH và MANY:

Trong tiếng Anh, MUCH và MANY có cách dùng khác biệt rõ ràng:

* Many (nhiều): được dùng trước danh từ đếm được.

* Much (nhiều): được dùng trước danh từ không đếm được.Ví dụ: He has many friends. ( Anh ấy có nhiều người bạn )We don’t have much money. ( Chúng tôi không có nhiều tiền )

2. Phân biệt MUCH và MANY:

* MANY thường được thay thế bằng: lot/ lots of (+ danh từ) hoặc bằng a lot /lot (+ đại từ)

* MUCH thường được thay bằng a great/ good deal of (+ danh từ) hoặc a great/ good deal (+đại từ)

Ví dụ: He spent a lot/ lots of money on his car.

CẦN CHỨNG CHỈ TOEIC GẤP? THAM KHẢO: KHÓA HỌC TOEIC CẤP TỐC CHO NGƯỜI MẤT GỐC

Xem them các tài liệu khác:

II. Cách dùng How much và How many:

1. Cách dùng How much:

“How much” được dùng khi bạn muốn hỏi về số lượng của danh từ không đếm được hoặc hỏi về giá cả.

How much dùng cho câu hỏi về số lượng của danh từ không đếm được Cấu trúc câu hỏi:

How much + Danh từ không đếm được + is there? (Có bao nhiêu….?)

Hoặc: How much + Danh từ không đếm được + do/does + S + have ?

Ví dụ:

How much beer is left? (Có bao nhiêu bia còn lại?)

How much juice do you drink every day ? (Bạn uống bao nhiêu nước hoa quả mỗi ngày?)

Cấu trúc câu trả lời:

* There is… * Some…

How much còn được dùng khi hỏi về giá của đối tượng:

Cấu trúc câu hỏi: How much + do/does + S + cost ? ( Giá bao nhiêu…?)

Ví dụ: How much does the pen cost? (Cái bút giá bao nhiêu?)

TÌM HIỂU NGAY: KHÓA HỌC TOEIC 4 KỸ NĂNG NGHE – NÓI – ĐỌC – VIẾT

2. Cách dùng How many:

How many được dùng khi bạn muốn hỏi về số lượng của thứ gì đó, áp dụng cho danh từ đếm được.

* Câu hỏi How many:

Cấu trúc: How many + Danh từ số nhiều + are there? (Có bao nhiêu…?)

How many + Danh từ số nhiều + do/does + S + have ?

Ví dụ: How many people are there in your team? (Có bao nhiêu người trong nhóm của bạn?)

* Câu trả lời How many:– Nếu có 1, trả lời: There is one.– Nếu có nhiều, trả lời: There are + số lượng.

Ví dụ: – How many tables are there in the kitchen room? (Có bao nhiêu cái bàn trong phòng bếp?)There is one. ( Chỉ có 1 cái )– How many stools are there in the kitchen room? (Có bao nhiêu cái ghế đẩu trong phòng bếp?)There are six. ( Có 6 cái ).

Bài tập áp dụng:

Điền MANY/MUCH/HOW MUCH/HOW MANY vào chỗ trống:

Đáp án:

MUCH và MANY hay HOW MUCH/ HOW MANY là những ngữ pháp thường gặp trong TOEIC, với bài viết hôm nay, Athena tin chắc rằng các bạn đã sẵn sàng để ”ẵm trọn” điểm cho phần bài tập này rồi phải không nào?

KHÔNG CÓ THỜI GIAN? XEM NGAY: KHÓA HỌC TOEIC ONLINE CỰC HIỆU QUẢ!

Tham khảo các bài viết về ngữ pháp khác tại bài viết: Tổng quan ngữ pháp toeic

Cách Dùng A Lot Of/ Lots Of, Many/ Much, Few/ A Few, Little/ A Little

Cấu trúc: a lot of/ lots of + Danh từ (đếm được – số nhiều/ không đếm được)

Ý nghĩa: “nhiều…”A lot of = Lots of

: Hình thức động từ theo sau cụm “a lot of/ lots of + Noun” được chia dựa vào danh từ đó.

Ex:Children need a lot of time to adapt themself to new surroundings.(Trẻ em thì cần nhiều thời gian để thích nghi với môi trường mới.)

You should have bought lots of butter. It is always running out of.(Bạn lẽ ra nên mua nhiều bơ chứ. Lúc nào cũng chẳng còn bơ.)

Vietnam imported a lot of rice from Thailand this year because of bad harvest.(Vào năm nay, Việt Nam nhập khẩu rất nhiều gạo từ Thái Lan do mất mùa.)

Yesterday, I and my father grew many trees in our garden.(Hôm qua, tôi và bố đã trồng rất nhiều cây xanh ở trong vườn.)

Hình thức câu: “a lot of/ lots of” thường được dùng nhiều trong câu khẳng định.

Ex:I don’t have many comic strips, but I have many novels.(Tôi không có nhiều truyện tranh, nhưng tôi có nhiều tiểu thuyết.)

Drinking much water is very good for health, especially in sunny day.(Việc uống nhiều nước thì tốt cho cơ thể, đặc biệt vào những ngày nắng nóng.)

In this area, there are many people who are immigrant.(ở vùng này, có rất nhiều người nhập cư.)

The government is execute many policies encouraging business to invest in tourism.(Chính phủ đang thực hiện nhiều chính sách khuyến khích các doanh nghiệp đầu từ vào du lịch.)

Phân biệt “many” và “much”: ngoài sự khác nhau về hình thức của danh từ đi theo sau chúng, còn có sự khác nhau về vai trò: “much” còn đóng vai trò là phó từ (đứng sau hình thức phủ định của câu và đứng trước động từ, sau “very”), còn “many” thì không. Trong trường hợp này, “much” có nghĩa là “nhiều/ vô cùng/ rất”

Ex:I didn’t drink much at last night party. (Tôi uống không nhiều ở bữa tiệc tối qua.)I much appreciate by his bravery.(Tôi rất cảm kích trước sự dũng cảm của anh ấy.)

Hình thức câu: “many/ much” được dùng chủ yếu trong câu phủ định và nghi vấn.

Cấu trúc: few/ a few + danh từ (đếm được – số nhiều)

Ý nghĩa: “một ít/ ít/ không nhiều…”

Phân biệt “few” và “a few”: cả hai đều có nghĩa là “ít/ một ít” nhưng chúng có sắc thái nghĩa khác nhau.

Ex:Do you get used to your new school? (Cậu đã quen với trường mới chưa?)No. It’s so boring. I have new friend, but just few.(Vẫn chưa. Thật là chán. Tớ có bạn mới, nhưng ít lắm.)

There are a few eggs in fridge. I think it they are enough to make cake.(Có một ít trứng trong tủ lạnh. Tôi nghĩ nhiêu đó đủ để làm bánh rồi.)

Phân biệt “little” và “a little”: cả hai từ đều có nghĩa là “một ít/ ít…” nhưng sắc thái nghĩa khác nhau.

Ex:I have very little time for going out with my friends because the final exam comes soon.(Tôi có rất ít thời gian để ra ngoài cùng bạn bè bởi vì kỳ thi tốt nghiệp sắp đến.)Rất ít thời gian: hầu như không có thời gian (đủ để đi chơi cùng bạn bè).

Shall we pour more milk for making this cake?(Chúng ta có nên cho nhiều sữa vào cho món bánh không?)I have already poured a little. I think it’s enough sweet.(Tôi vừa mới cho vào một ít vào đấy. Tôi nghĩ nhiêu đó đủ ngọt rồi.)Cho vào một ít: ít nhưng mà đủ ngọt.

Hướng Dẫn Cách Dùng Little, A Little, Few, A Few, Many, Much, A Lot Of,…

Hướng dẫn cách dùng LITTLE, A LITTLE, FEW, A FEW, MANY, MUCH, A LOT OF,…

Cùng là lượng từ nhưng mà cách dùng của Many, Much, Little, A Little, Few, A Few, Lot of và A Lot of lại khác nhau. Cụ thể các lượng từ này khác nhau như thế nào và cách dùng của từng từ như thế nào, hãy khám phá trong bài viết này.

1. Cách dùng Little/ A little​

Little + danh từ không đếm được: rất ít, không đủ để (có khuynh hướng phủ định) Ví dụ: I have little money, not enough to buy a hamburger. (Tôi có rất ít tiền, không đủ để mua một chiếc bánh kẹp) A little + danh từ không đếm được: có một chút, đủ để làm gì. Ví dụ: I have a little money, enough to buy a hamburger. (Tôi có một ít tiền, đủ để mua một chiếc bánh kẹp)

2. Cách dùng Few/ A few

Few + danh từ đếm được số nhiều: rất ít, không đủ để làm gì (có tính phủ định) Ví dụ: I have few books, not enough for reference reading. (Tôi chỉ có một ít sách, không đủ để đọc tham khảo) A few + danh từ đếm được số nhiều: có một chút, đủ để làm gì. Ví dụ: I have a few books, enough for reference reading. (Tôi có một vài quyển sách, đủ để đọc tham khảo)

3. Cách dùng Some / Any

“Some” đứng trước danh từ đếm được số nhiều và danh từ không đếm được (nếu mang nghĩa là một ít) và thường được dùng trong câu khẳng định; có nghĩa là “vài, một ít”. Ví dụ: I have some candies.

(Tôi có một ít kẹo) “Any” đứng trước danh từ đếm được số nhiều và danh từ không đếm được, thường được dùng trong câu nghi vấn và câu hỏi; có nghĩa là “nào”. Ví dụ: There aren’t any books in the shelf. (Không có quyển sách nào còn trên giá sách)

4. Cách dùng Many, much

Many + với danh từ đếm được số nhiều, có nghĩa là “nhiều”. Ví dụ: There aren’t many large glasses left. (Không còn lại nhiều cốc lớn đâu) Much + danh từ không đếm được, có nghĩa là “nhiều”. Ví dụ: She didn’t eat so much food this evening. (Cô ta không ăn quá nhiều sáng nay)

5. Cách dùng A lot of/ lots of

“Lots of” và “A lot of” đi với danh từ không đếm được và danh từ đếm được số nhiều; thường được dùng trong câu khẳng định và nghi vấn và mang nghĩa “informal”. Ví dụ: 1. We have spent a lot of money. (Chúng tôi vừa tiêu rất nhiều tiền) 2. Lots of information has been revealed. (Rất nhiều thông tin vừa được tiết lộ)

Ví dụ: I have little money, not enough to buy a hamburger. (Tôi có rất ít tiền, không đủ để mua một chiếc bánh kẹp)Ví dụ: I have a little money, enough to buy a hamburger. (Tôi có một ít tiền, đủ để mua một chiếc bánh kẹp)Ví dụ: I have few books, not enough for reference reading. (Tôi chỉ có một ít sách, không đủ để đọc tham khảo)Ví dụ: I have a few books, enough for reference reading. (Tôi có một vài quyển sách, đủ để đọc tham khảo)Ví dụ: I have some candies.(Tôi có một ít kẹo)Ví dụ: There aren’t any books in the shelf. (Không có quyển sách nào còn trên giá sách)Ví dụ: There aren’t many large glasses left. (Không còn lại nhiều cốc lớn đâu)Ví dụ: She didn’t eat so much food this evening. (Cô ta không ăn quá nhiều sáng nay)Ví dụ: 1. We have spent a lot of money. (Chúng tôi vừa tiêu rất nhiều tiền) 2. Lots of information has been revealed. (Rất nhiều thông tin vừa được tiết lộ)

Nguồn:

langmaster.edu.vn

Từ khóa

Bạn đang xem bài viết Cách Dùng Many, Much Và More trên website Sansangdethanhcong.com. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!