Xem Nhiều 2/2023 #️ Cách Phân Biệt Gift Và Present Đơn Giản Trong Tiếng Anh # Top 2 Trend | Sansangdethanhcong.com

Xem Nhiều 2/2023 # Cách Phân Biệt Gift Và Present Đơn Giản Trong Tiếng Anh # Top 2 Trend

Cập nhật thông tin chi tiết về Cách Phân Biệt Gift Và Present Đơn Giản Trong Tiếng Anh mới nhất trên website Sansangdethanhcong.com. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

3

(60.99%)

81

votes

1. Gift – /ɡɪft/

1.1. Định nghĩa

“Gift” là một danh từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là “món quà, quà tặng”.

Ví dụ:

The bag was a gift from my best friend. 

(Chiếc túi là một món quà từ người bạn thân nhất của tôi.)

Mike gave Jenny a storybook as a gift.

(Mike đã tặng Jenny một cuốn truyện như một món quà.)

1.2. Cách dùng Gift trong tiếng Anh

Cách dùng 1: Gift được sử dụng để nói về những món quà, quà tặng mang ý nghĩa quan trọng. Món quà này có thể do người có vị thế, cấp bậc cao ơn tặng cho người có vị thế, cấp bậc thấp hơn. 

Ví dụ:

The boss gave me the notebook as a gift.

(Sếp đã tặng tôi cuốn sổ như một món quà.)

Mrs. Maria always sends expensive gifts to her granddaughter.

(Mrs. Maria always sends expensive gifts to her granddaughter.)

Cách dùng 2: Gift được sử dụng để nói về khả năng đặc biệt, thiên bẩm của một ai đó. 

Ví dụ:

Daniel has a gift for volleyball.

(Daniel có năng khiếu về bóng chuyền.)

Mrs. Vanga can predict the future. This is a gift.

(Bà Vanga có thể dự đoán tương lai. Đây là một tài năng thiên bẩm.)

1.3. Cụm từ thông dụng với Gift

Cụm từ

Dịch nghĩa

Annual gift

Quà hàng năm

Birthday gift

Quà sinh nhật

Charitable gift

Món quà từ thiện

Deed of gift

Chứng thư quà tặng

Expensive gifts

Những món quà đắt tiền

Generous gift

Món quà hào phóng

Special gift

Món quà đặc biệt

Gift of life

Quà tặng cuộc sống

Gift of time

Món quà của thời gian

Gift wrap

Gói quà

Birthday gift

Quà sinh nhật

Gift of gab

Khả năng nói chuyện, hùng biện lưu loát

Gift shop

Cửa hàng quà tặng

[FREE]

Download Ebook Hack Não Phương Pháp –

Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

TẢI NGAY

2. Present – /ˈprez.ənt/

2.1. Định nghĩa

“Present” cũng là một danh từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là “món quà, quà tặng, quà biếu”.

Ví dụ:

Mike gave me a present last night.

(Mike đã tặng quà cho tôi tối qua.)

My best friend gave me a special present for my birthday, which is a dog.

(Người bạn thân nhất của tôi đã tặng tôi một món quà đặc biệt trong ngày sinh nhật của tôi, đó là một con chó.)

2.2. Cách dùng Present trong tiếng Anh

Cách dùng 1: Present được sử dụng để nói về một món quà ít trạng trọng hơn, một cái gì đó mà bạn được cho, mà không yêu cầu, vào một dịp đặc biệt như lễ cưới, sinh nhật,… , đặc biệt là để thể hiện tình bạn hoặc để nói lời cảm ơn.

Ví dụ:

My dad gave me a bicycle as a present.

(Sếp đã tặng tôi cuốn sổ như một món quà.)

Linda has just been given a wedding present by her father. It’s a car.

(Linda vừa được bố tặng quà cưới. Nó là một chiếc xe ô tô.)

Cách dùng 2: Present còn được sử dụng với một ý nghĩa khác là chỉ sự có mặt, hiện diện (tính từ) hay “hiện tại” (danh từ). Tuy nhiên, ở trong bài viết này, chúng ta chỉ nhắc tới nghĩ “món quà”.

Cụm từ

Dịch nghĩa

Birthday present

Món quà sinh nhật

Christmas present

Quà giáng sinh

Present day

Hiện nay

Present perfect

Hiện tại hoàn thành

At present

Hiện tại

Makes a present

Làm một món quà

Wedding present

Quà cưới

Present itself

Tự trình bày

3. Phân biệt Gift và Present trong tiếng Anh

Cả hai từ Gift và Present đều mang nghĩa là “món quà, quà tặng”. Tuy nhiên chúng khác nhau ở cách dùng như sau:

Gift:

Sử dụng nói về món quà trang trọng;

Present:

Sử dụng nói về món quà ít trang trọng hơn, đôi khi dùng để thể hiện tình bạn hay nói lời cảm ơn.

Ví dụ:

The director gives us an annual gift of the handbook.

(The director gives us an annual gift of the handbook.)

I will send Susie a birthday present as soon as possible.

(Tôi sẽ gửi quà sinh nhật cho Susie sớm nhất có thể.)

Comments

Cách Phân Biệt “Gift” Và “Present”

1. “Gift“: món quà, quà tặng

“Gift” được dùng để nói về những món quà mang ý nghĩa trang trọng, các món quà này có thể do một người giàu tặng một người nghèo hơn hoặc một người ở vị trí cao tặng cho một người ở vị trí thấp.

Ví dụ:

– The phone was a gift from my grandmother

– My father made a toy for my brother

“Gift” còn được sử dụng khi nói về khả năng thiên bẩm của một người.

Ví dụ:

– He has a great gift for soccer. 

(Anh ấy có một khả năng thiên bẩm lớn về chơi bóng đá)

“Gift” có thể được trao một cách rất tự nhiên không kèm theo một ý nghĩa tượng trưng quá cụ thể nào

Ví dụ:

– I sent my boss a gift for her birthday

(Món quà ở đây chỉ để thể hiện tình cảm, không tượng trưng cụ thể cho điều gì)

2. “Present”:m

ón quà , quà tặng

“Present” dùng để nói đến những món quà mang ý nghĩa ít trang trọng hơn, các món quà này thường được trao cho nhau bởi những người có vị thế ngang hàng hoặc một người có vị thế thấp hơn trao cho một người ở vị thế cao hơn.

Ví dụ:

– My co-worker give me a movie ticket

– My daughter brought a present for me

“Present” thường được trao kèm theo một ý nghĩa tượng trưng nào đó

Ví dụ:

– In my best friend’s wedding, I walked up and handed the bride and groom their present

(Trong đám cưới của người bạn thân tôi, tôi đã đi lên và trao tặng họ một món quà)

(Một món quà mang ý nghĩa thể hiện sự thân thiết)

———————————————————————-

Học tiếng Anh Online 1 thầy 1 trò sẽ giúp bạn:

Thời gian tương tác nhiều hơn so với học nhóm, 100% thời gian là của bạn

Tiết kiệm thời gian đi lại

Tiết kiệm chi phí

Tự tin nói chuyện với giáo viên

—————————————————————————

 Đăng ký để được tư vấn về lộ trình học tập và học thử miễn phí lớp tiếng Anh Online 1:1 nào: https://goo.gl/LiJWGc

 Thông tin liên hệ:  touchskyenglish.com  0901 380 577 – 0901 480 577  touchskyenglish@gmail.com

Học Tiếng Anh: Cách Phân Biệt Đơn Giản Gone To Với Been To

1. Ở thì hiện tại hoàn thành, “have gone to” và “have been to” chủ yếu được dùng để chỉ sự di chuyển tới một nơi khác.

“Has/ Have Gone to” chỉ việc một người đã tới một nơi nhưng chưa trở về từ nơi đó. Ví dụ như khi ta nói “someone who has gone to Hawaii” có nghĩa là một người đã tới Hawaii và giờ vẫn đang ở đó tận hưởng.

Một ví dụ nữa là khi sáng nay mình tới văn phòng và không thấy Ben đâu. Hỏi một bạn thì nhận được câu trả lời là”

“Ben’s gone to the bank. He should be back soon.” (Ben vừa ra ngân hàng xong. Chắc anh ấy sẽ về sớm thôi.)

Has/ Have been to chỉ một địa điểm ai đó đã tới thăm vào một thời điểm nào đó trong cuộc đời họ . Nói cách khác, “has been to” thể hiện một trải nghiệm bao gồm việc di chuyển hay đi du lịch. Mẫu câu này luôn cho thấy rằng người được nhắc tới đã trở về hoặc không còn ở nơi nào đó nữa.

She’s been to London many times. (Cô ấy đã tới Luân Đôn nhiều lần lắm rồi.)

I’ve been to Disneyland twice. (Tôi đã tới Disneyland 2 lần.)

2. Ngoài thì Hiện tại hoàn thành, cả 2 mẫu này còn có thể dùng ở thì quá khứ hoàn thành Ở thì Quá khứ hoàn thành, ta dùng mẫu “had been to” để nói về việc một người đã tới một nơi và quay lại.

“I’d been to a restaurant, so I wasn’t hungry when he invited me out to eat.”

Cô gái đã nói thế nào với người yêu nhỉ? “Em vừa từ nhà hàng về, nên lúc anh mời em đi ăn thì em lại chẳng đói chút nào.”

Mặt khác, “had gone to” được dùng để thể hiện rằng một người nào đó đã vắng mặt tại một thời điểm nào trong quá khứ.

“They’d gone to the dentist, so they weren’t home when I arrived.” (Họ đã đi khám răng, nên họ không ở nhà khi tôi tới.)

học tiếng Anh qua video đang là hình thức học tập được nhiều người yêu thích. Và để nâng cao hiệu quả học tập của mình, bạn nên có quy trình học

* Bước 1: Xem kỹ nội dung video

* Bước 3: Đừng quên luyện tập mỗi ngày.

Vũ Phong

Bà mẹ giận dữ: Tại sao 40 + 2 = 42 lại sai?, sau khi nghe giải thích mới hiểu ý đồ cao siêu của giáo viên Nữ sinh chán đời cắt phăng mái tóc dài, ai ngờ nhan sắc lại thăng hạng, nhìn ảnh before – after không ai tin! Cô bé tự tử vì áp lực học tập, người mẹ khóc nghẹn trước dòng nhắn: Con tuyệt vọng lắm, chỉ muốn ngủ thêm một giấc

Hàng xóm phát hiện thi thể người phụ nữ tử vong trong nhà sau tiếng cãi vã với con trai 17 tuổi, chân tướng sự việc gây xôn xao (2020-12-17 03:15:02)

Giá Bitcoin bất ngờ tăng vọt, đạt mức 20.800 USD (2020-12-17 03:10:04)

Apple sẽ sản xuất tai nghe AirPods có giá rẻ hơn (2020-12-17 03:10:03)

Sau khi Hieupc góp phần xoá sổ 2 trang web giả Vietnam Airline và Vietjet Air, thêm một loạt website lừa đảo bán vé máy bay khác bị bốc hơi (2020-12-17 02:25:02)

Oiran – kỹ nữ cao cấp thời Edo tại Nhật: Nhan sắc lộng lẫy, thu nhập tiền tỷ và những bí mật ít người biết (2020-12-17 01:40:02)

Throwback 2011: Năm bùng nổ của hàng loạt scandal, tiền thân của group anti-fan xuất hiện! (2020-12-17 00:35:02)

Khó nuốt thức ăn, đi khám ung thư này ngay! (2020-12-17 00:25:02)

Pha đụng hàng “gắt” của 2 nàng thơ Dior: Jisoo đúng xinh, Angela Baby có vòng eo con kiến gây “áp đảo” (2020-12-17 00:20:03)

Donghae tiết lộ từng xảy ra ẩu đả với Heechul vì siêu sao vũ trụ kiên quyết đòi rời Super Junior (2020-12-17 00:20:02)

Vì sao nam giới nên ăn các loại hạt cây mỗi ngày? (2020-12-17 00:15:02)

Thêm một hình mẫu chống dịch sụp đổ: Niềm tự hào của Hàn Quốc đang bị Covid-19 dồn vào chân tường (2020-12-17 00:15:06)

JVevermind và Vanh Leg: Đang đến thời thì bỏ đi làm “thợ lặn” và màn comeback quá bất ngờ (2020-12-17 00:15:04)

Bà mẹ giận dữ: Tại sao 40 + 2 = 42 lại sai?, sau khi nghe giải thích mới hiểu ý đồ cao siêu của giáo viên (2020-12-17 00:15:14)

18 cách này giúp bạn giảm nguy cơ mắc bệnh ung thư (2020-12-17 00:15:03)

Hình ảnh bé Na cuốn chặt trên kệ xà phòng khiến dân tình giật thót: Trời rét buốt nên ông trời càng cho cớ nghỉ tắm nửa năm? (2020-12-17 00:10:03)

Hé lộ bí quyết ăn kiêng đơn giản của chàng Hậu Shin Hye Sun, chẳng tập luyện nhiều nhưng vẫn có body cực xịn (2020-12-17 00:10:04)

Chùm ảnh: Người Hà Nội đốt lửa trong đêm rét nhất từ đầu mùa, nhiệt độ dưới 12 độ C (2020-12-17 00:10:02)

Cảnh báo: TikTok thì vui đấy, nhưng có quá nhiều cạm bẫy và những mối nguy hiểm rình rập trẻ em (2020-12-17 00:10:05)

Á hậu đánh son gì: Phương Nga chỉ mê son bình dân từ 129k, loại nào mà “đỉnh” thế? (2020-12-17 00:10:06)

Soobin: Tôi hoàn toàn bị thuyết phục bởi Binz, ra nhạc dân chơi vì muốn thoải mái đi club hơn (2020-12-17 00:05:04)

Cách Phân Biệt A, An Và The Trong Tiếng Anh

Trong tiếng Anh, Mạo từ (article) được chia làm 2 loại: Mạo từ xác định (definite article) “The” và Mạo từ không xác định (Indefinite artcile) gồm “a, an”.

Mạo từ xác định (definite article) “The”

      The được dùng khi danh từ chỉ đối tượng được cả người nói lẫn người nghe biết rõ đối tượng nào đó: đối tượng đó là ai, cái gì.

Các trường hợp dùng mạo từ “The”

Khi vật thể hay nhóm vật thể là duy nhất hoặc được xem là duy nhất Ví dụ: The sun (mặt trời, the world (thế giới), the earth (trái đất)

Trước một danh từ nếu danh từ này vừa được để cập trước đó I see a dog. The dog is chasing a cat. The cat is chasing a mouse. (Tôi thấy 1 chú chó. Chú chó đó đang đuổi theo 1 con mèo. Con mèo đó đang đuổi theo 1 con chuột.)

TRước một danh từ nếu danh từ này được xác bằng 1 cụm từ hoặc 1 mệnh đề The teacher that I met yesterday is my sister in law (Cô giáo tôi gặp hôm qua là chị dâu tôi.)

Đặt trước một danh từ chỉ một đồ vật riêng biệt mà người nói và người nghe đều hiểu Please pass the jar of honey. (Làm ơn hãy đưa cho tôi lọ mật ong với.)

My father is cooking in the kitchen room. (Bố tôi đang nấu ăn trong nhà bếp.)

Trước so sánh nhất (đứng trước first, second, only..) khi các từ này được dùng như tính từ hoặc đại từ. You are the best in my life. (Trong đời anh, em là nhất!)

He is the tallest person in the world. (Anh ấy là người cao nhất thế giới.)

The + danh từ số ít: tượng trưng  cho một nhóm thú vật hoặc đồ vật The whale is in danger of becoming extinct (Cá voi đang trong nguy cơ tuyệt chủng.)

The fast-food is more and more prevelent around the world (Thức ăn nhanh ngày càng phổ biến trên thế giới.)

Đặt “the” trước một tính từ để chỉ một nhóm người nhất định The old (Người già), the poor (người nghèo), the rich (người giàu)

The được dùng trước những danh từ riêng chỉ biển, sông, quần đảo, dãy núi, tên gọi số nhiều của các nước, sa mạc, miền The Pacific (Thái Bình Dương, The United States (Hợp chủng quốc Hoa Kỳ, the Alps (Dãy An pơ)

The + of + danh từ The North of Vietnam (Bắc Việt Nam, The West of Germany (Tây Đức) (Nhưng Northern Vietnam, Western Germany

The + họ (ở dạng số nhiều) có nghĩa là Gia đình The Smiths (Gia đình Smith (gồm vợ và các con)

The Browns (Gia đình Brown)

Dùng “the” nếu ta nhắc đến một địa điểm nào đó nhưng không được sử dụng với đúng chức năng. They went to the school to see their children. (Họ đến trường để thăm con cái họ.)

Một số trường hợp không dùng mạo từ xác định “The”

Trước tên quốc gia, châu lục, tên núi, hồ, đường phố

(Ngoại trừ những nước theo chế độ Liên bang – gồm nhiều bang (state)

Europe;vi:Châu Âu, France, Wall Street, Sword Lake

Khi danh từ không đếm được hoặc danh từ số nhiều dùng theo nghĩa chung chung, không chỉ riêng trường hợp nào I like dogs.

Oranges are good for health.

Trước danh từ trừu tượng, trừ khi danh từ đó chỉ một trường hợp cá biệt Men fear death.

The death of his father made him completely hopeless.

Ta không dùng “the” sau tính từ sở hữu hoặc sau danh từ ở dạng sở hữu cách My friend, không phải “my the friend”

The man’s wife không phải “the wife of the man”

Không dùng “the” trước tên gọi các bữa ăn hay tước hiệu They invited some close friends to dinner. (Họ đã mời vài người bạn thân đến ăn tối.)

Nhưng: The wedding dinner was amazing (Bữa tiệc cưới thật tuyệt vời.)

Ta nói: President Obama (Tổng thống Obama, Chancellor Angela Merkel (Thủ tướng Angela Merkel..)

Không dùng “the” trong các trường hợp nhắc đến danh từ với nghĩa chung chung khác như chơi thể thao, các mùa trong năm hay phương tiện đi lại Come by car/ by bus (Đến bằng xe ô tô, bằng xe buýt)

In spring/ in Autumn (trong mùa xuân,mùa thu), fr0m beginning to end (từ đầu tới cuối), from left to right (từ trái qua phải)

To play golf/chess/cards (chơi golf, đánh cờ, đánh bài)

Go to bed/hospital/church/work/prison (đi ngủ/ đi nằm viện/ đi nhà thờ/ đi làm/ đi tù)

Mạo từ không xác định (Indefinite artcile)“a, an”.

Các trường hợp dùng mạo từ “A/An”

Dùng Mạo từ bất định trước danh từ số ít đếm được We need a refrigerator. (Chúng tôi cần một cái tủ lạnh.)

He drank a cup of coffee. (Anh ấy đã uống một cốc cà phê.)

Trước một danh từ làm bổ túc từ – thành phần phụ complement He was a famous person (Anh ấy đã từng là người nổi tiếng.)

Dùng trong các thành ngữ chỉ lượng nhất định  A lot, a couple (một đôi/cặp), a third (một phần ba)

A dozen (một tá), a hundred (một trăm, a quarter (một phần tư)

Half: Ta dùng “a half” nếu half được heo sau một số nguyên 2 kilos: Two and half kilos/ two kilos and a half

Nhưng kilo: Half a kilo ( không có “a” trước half)

 Một số trường hợp không dùng mạo từ xác định “a/an”

Trước danh từ số nhiều

A/ an không có hình thức số nhiều

Ta nói apples, không dùng an apples

Không dùng trước danh từ không đếm được What you need is confidence (Cái anh cần là sự tự tin.)

Không dùng trước tên gọi các bữa ăn trừ khi có tính từ đứng trước các tên gọi đó Ta nói: I have lunch at 12 o’clock. (Tôi ăn trưa lúc 12h.)

Nhưng: He has a delicious dinner. (Anh ấy có một bữa tối thật ngon miệng)

Phân biệt cách sử dụng “a” và “an”

“a” đứng trước một phụ âm hoặc một nguyên âm có âm là phụ âm a game (một trò chơi, a boat (một chiếc tàu thủy)

Nhưng: a university (một trường đại học), a year (một năm)

a one-legged man (một người đàn ông thọt chân), a European (một người Châu Âu)

“an” đứng trước một nguyên âm hoặc một âm câm an egg (một quả trứng), an ant (một con kiến)

an hour (một giờ đồng hồ)

“an” cũng đứng trước các mẫu tự đặc biệt đọc như một nguyên âm an SOS (Một tín hiệu cấp cứu), an X-ray (một tia X

Trung tâm tiếng Anh NEWSKY sưu tầm và tổng hợp

Share this:

Twitter

Facebook

Like this:

Số lượt thích

Đang tải…

Bạn đang xem bài viết Cách Phân Biệt Gift Và Present Đơn Giản Trong Tiếng Anh trên website Sansangdethanhcong.com. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!