Xem Nhiều 2/2023 #️ Cấu Trúc Nevertheless Trong Tiếng Anh, Phân Biệt Nevertheless Với However # Top 5 Trend | Sansangdethanhcong.com

Xem Nhiều 2/2023 # Cấu Trúc Nevertheless Trong Tiếng Anh, Phân Biệt Nevertheless Với However # Top 5 Trend

Cập nhật thông tin chi tiết về Cấu Trúc Nevertheless Trong Tiếng Anh, Phân Biệt Nevertheless Với However mới nhất trên website Sansangdethanhcong.com. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

3.5

(70.11%)

91

votes

1. Nevertheless là gì?

Nevertheless (/ˌnev.ə.ðəˈles/) trong tiếng Anh mang nghĩa là “tuy nhiên, dẫu như vậy”. Từ này được sử dụng với vai trò làm trạng từ và liên từ. Từ này thường được đứng ở cầu câu để biểu hiện thị có sự tương phản giữa hai mệnh đề.

Ví dụ:

I knew everything.

Nevertheless,

I tried to pretend I didn’t know

(Tôi biết mọi thứ. Tuy nhiên, tôi cố gắng giả vờ như tôi không biết.)

I lied.

Nevertheless,

that’s good for her.

(Tôi đã nói dối. Tuy nhiên, điều đó tốt cho cô ấy.)

Một số từ đồng nghĩa với  “nevertheless”: however, yet, still.

2. Cấu trúc Nevertheless trong tiếng Anh

Nevertheless được sử dụng chủ yếu với hai mục đích, đó là:

Thêm vào thông báo gây bất ngờ.

Báo hiệu sẽ có sự tương phản giữa hai sự việc.

Cấu trúc: Sentence 1. Nevertheless, Sentence 2

Ngoài ra, nevertheless còn có thể đứng giữa hoặc cuối câu.

[FREE]

Download Ebook Hack Não Phương Pháp –

Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

TẢI NGAY

Ví dụ:

She was really bad at cooking.

Nevertheless,

everyone is still satisfied with the meal.

(Cô ấy nấu ăn rất tệ. Tuy nhiên, mọi người vẫn hài lòng với bữa ăn.)

I know you don’t like Mike.

Nevertheless,

you should treat him to a better meal.

(Tôi biết bạn không thích Mike. Tuy nhiên, bạn nên đối xử với anh ấy tốt hơn.)

The bank is guarded around the clock, but robberies occur

nevertheless.

(Ngân hàng được canh gác suốt ngày đêm nhưng vẫn xảy ra các vụ cướp.)

Today’s road is quite empty.

Nevertheless,

the accident still happened.

(Đường hôm nay khá vắng. Tuy nhiên, tai nạn vẫn xảy ra.)

The solution is a bit long,

nevertheless,

this is still the correct solution.

(Tuy cách giải hơi dài nhưng đây vẫn là giải pháp chính xác.)

3. Phân biệt cấu trúc Nevertheless với However

“Nevertheless và “however” đều là những liên từ mang nghĩa là “tuy nhiên”, và được sử dụng để biểu thị sự tương phản. Tuy nhiên, “Nevertheless”  mang nghĩa trang trọng hơn và nhấn mạnh hơn so với “however”. 

. Ví dụ:

I understand your concerns.

Nevertheless,

there is nothing we can do about it

(Cô ấy nấu ăn rất tệ. Tuy nhiên, mọi người vẫn hài lòng với bữa ăn.)

I feel a little scared,

however,

I will talk to him.

(Tôi biết bạn không thích Mike. Tuy nhiên, bạn nên đối xử với anh ấy tốt hơn.)

The weather was very bad,

Nevertheless,

we still had a great ride.

(Thời tiết rất xấu, tuy nhiên, chúng tôi vẫn có một chuyến đi tuyệt vời..)

I was about to go out when it was raining,

however

, I kept going.

(Tôi định ra ngoài thì trời mưa, tuy nhiên, tôi vẫn tiếp tục đi.)

Tôi đã chuẩn bị đi ra ngoài, nhưng trời đột nhiên mưa, vì thế thôi đã quay về.

Khi sử dụng cấu trúc Nevertheless để diễn tả sự tương phản, “tuyệt đối” không được dùng “nevertheless” trước tính từ và trạng từ.

 Ví dụ:

Nevertheless

carefully Mike drove, Mike couldn’t avoid the accident. – Câu này SAI vì “nevertheless” đứng trước trạng từ “carefully”.

(Dẫu Mike lái xe cẩn thận, Mike không thể tránh khỏi tai nạn)

Nevertheless

hard he studied, he couldn’t pass the exam. – Câu này SAI vì “nevertheless” đứng trước trạng từ “hard”.

(Dẫu cho Jusie học hành chăm chỉ, cô ấy không thể vượt qua kỳ thi.)

Thông thường, khi thể hiện sự tương phản “nevertheless” đứng ở đầu câu. Trong một số trường hợp, liên từ này có thể đứng ở giữa hoặc cuối câu. Khi đó, cần thêm dấu phẩy trước và sau “nevertheless” .

. Ví dụ:

Lisa says she doesn’t like to eat sweets,

nevertheless,

she has finished the cake.

(Lisa nói rằng cô ấy không thích ăn đồ ngọt, tuy nhiên, cô ấy đã ăn xong chiếc bánh.)

He said he loved me,

nevertheless

, he was hanging out with another woman.

(Anh ấy nói rằng anh ấy yêu tôi, tuy nhiên, anh ấy đã đi chơi với một người phụ nữ khác.)

5. Bài tập với cấu trúc Nevertheless có đáp án

Bài tập: Chọn các từ nối điền vào chỗ trống thích hợp: However, nevertheless, despite, in spite of,  although

Đáp án:

Although  

However/ Nevertheless  

However/ Nevertheless

Despite/ In spite of  

Although

Comments

Cách Dùng However, Phân Biệt However Với But Và Nevertheless

Bạn thường phân vân về However, But và Nevertheless trong tiếng anh? cách dùng However có những điểm khác với But và Nevertheless. Nhận dạng điểm khác về hình thức và cách sử dụng các từ đồng nghĩa này chính là nội dung của bài học bên dưới.

However: tuy nhiên, mặc dù, dù thế nào

– Trong câu, However với vai trò là một phó từ.

– However dùng để chỉ sự tương phản giữa hai mệnh đề.

– Trong câu đảo ngữ, However dùng để nhấn mạnh tính từ hoặc trạng từ.

– However dùng để phản biện nhưng ý kiến không nhất đồng.

– Vị trí của However trong câu: đứng đầu câu hoặc đứng sau dấu chấm hay dấu chấm phẩy ở sau However luôn là dấu phẩy.

1.Cấu trúc đảo ngữ của However. However + Adj/Adv + S + V…

Ex: However hungry he is, he doesn’t eat it.

(Mặc dù anh ấy đói, nhưng anh ấy không ăn nó).

= No matter how + Adj/Adv + S + V…

Ex: However hungry he is, he doesn’t eat it.

(Mặc dù anh ấy đói, nhưng anh ấy không ăn nó).

= No matter how hungry he is, he doesn’t eat it.

(Không có bất cứ vấn đề nào về việc anh ấy đói, anh ấy không ăn nó).

Viết lại câu với However và Although

However S + V, S + V = Although S + V, S + V

Ex: However Nam played football very well, he still lost it.

(Mặc dù Nam đã chơi bóng đá rất tốt, anh ấy vẫn thua nó)

= Although Nam played football very well, he still lost it.

(Mặc dù Nam đã chơi bóng đá rất tốt, anh ấy vẫn thua nó)

Phân biệt However với But và Nevertheless

But: nhưng Nevertheless: Dẫu như vậy, tuy nhiên.

– But được dùng để nối hai mệnh đề hoàn toàn trái ngược nhau (mang nghĩa đối nghịch nhau). However cũng dùng để nói sự trái ngược nhưng không mang nghĩa đối nghịch giữa 2 mệnh đề.

Ex: I saw him yesterday, but Lan didn’t.

(Tôi đã nhìn thấy anh ấy ngày hôm qua, nhưng Lan thì không).

Mai is a very beautiful girl; however, Minh is much better than her.

(Mai là một cô gái rất xinh đẹp, tuy nhiên Minh lại xinh hơn cô ấy rất nhiều).

– But chỉ đứng trước dấu phẩy và nhiều người hay dùng trong văn nói. However đứng đầu câu hoặc đứng sau dấu chấm hay dấu chấm phẩy ở sau However luôn là dấu phẩy và chủ yếu sử dụng trong văn viết.

– Nevertheless có ý nhấn mạnh hơn However và Nevertheless không đứng trước tính từ hoặc trạng từ.

Bài tập However

1. However (đứng sau dấu chấm phẩy và trước dấu phẩy).

2. However (đứng sau dấu chấm phẩy và trước dấu phẩy).

3. Although (có thể dùng However).

4. However (vì Nevertheless không đứng trước tính từ hoặc trạng từ).

5. However (vì Nevertheless không đứng trước tính từ hoặc trạng từ)

Cấu Trúc As Soon As Trong Tiếng Anh

Cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh cơ bản – AS SOON AS dùng với ý nghĩa “ngay khi” trong cấu trúc tiếng Anh thông dụng. Bài viết bao gồm cấu trúc, cách dùng, ví dụ [KÈM BÀI TẬP CÓ ĐÁP ÁN] sẽ giúp bạn học tiếng Anh hiệu quả và dễ dàng.

A. Sơ lược Conjunction (Liên từ)

– Conjunction (Liên từ) là những từ dùng để liên kết hai từ, các cụm từ hoặc các mệnh đề lại với nhau.

– Trong tiếng Anh có 3 loại liên từ: Coordinating Conjunctions (liên từ kết hợp), Correlative Conjunctions (liên từ tương quan) và Subordinating Conjunctions (liên từ phụ thuộc).

– Một số liên từ phụ thuộc thường gặp: As soon as, when, while, just as, as, until, after, although, because, before, as long as, in case, so as to=in order to, otherwise, whether, unless, so, so that…

Ví dụ:

When I see Fiona tomorrow, I’ll tell her this

(Khi tôi gặp Fiona vào ngày mai, tôi sẽ nói với cô ấy việc này)

While I was talking on the phone, they were calling for all passengers to board the bus to the beach

(Trong khi tôi đang nói chuyện điện thoại, họ đang gọi tất cả các hành khách lên xe buýt đi tới bãi biển)

I feel like nobody ever knew me until you knew me

(Tôi cảm thấy như không có ai biết đến tôi đến khi em biết tôi)

Unless he helps us, we can not succeed

(Nếu anh ấy không giúp chúng ta, chúng ta không thể thành công được)

B. Cách sử dụng cấu trúc As soon as

1. Cấu trúc AS SOON AS dùng để diễn tả một hành động mà đã được thực hiện ngay tức thì sau một hành động khác trong quá khứ.

Cấu trúc:

Mệnh đề 1 + as soon as + Mệnh đề 2

Thì quá khứ đơn Thì quá khứ đơn

Ví dụ:

I called my dad as soon as I arrived to Hanoi

(Tôi đã gọi cho bố mình ngay sau khi tới Hà Nội)

Shen ran away as soon as she received a call from her boyfriend

(Cô ấy chạy đi ngay sau khi nhận được cuộc gọi từ bạn trai)

Kenny bought a ring for his wife as soon as he was paid the salary

(Kenny đã mua một chiếc nhẫn cho vợ mình ngay sau khi ông ấy nhận được tiền lương)

My mom was angry as soon as she saw my test score

(Mẹ tôi đã rất tức giận ngay sau khi bà nhìn thấy điểm thi của tôi)

I laughed as soon as she was slipped

(Tôi đã cười to ngay sau khi cô ấy bị trượt chân)

Tìm hiểu thêm các cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh cơ bản:

2. Cấu trúc AS SOON AS để diễn tả một hành động mà đã được thực hiện ngay tức thì sau một hành động khác trong tương lai.

Cấu trúc:

Mệnh đề 1 + as soon as + Mệnh đề 2

Thì tương lại đơn Thì hiện tại đơn

Ví dụ:

I’ll call you as soon as I get home

(Tôi sẽ gọi cho bạn ngay sau khi tôi về nhà)

He will buy a diamond ring for his wife as soon as he is paid the salary

(Ông ta sẽ mua một chiếc nhẫn kim cương cho vợ mình ngay sau khi được trả lương)

My mom will angry with me as soon as she sees my test score

(Mẹ tôi sẽ tức giận với tôi ngay sau khi bà nhìn thấy điểm thi của tôi)

I will give a job for you as soon as you graduate this university

(Tôi sẽ cho bạn một công việc ngay sau khi bạn tốt nghiệp trường đại học này)

She will get married as soon as her lover returns from the war

(Cô ấy sẽ kết hôn ngay sau khi người yêu trở về từ chiến tranh)

Thật là dễ dàng để sử dụng được liên từ “As soon as” trong lời nói hàng ngày cũng như trong các bài thi phải không nào, nó đơn giản chỉ có 2 cách dùng chính như trên.

*** Chú ý: Cấu trúc as soon as còn được dùng với nghĩa bằng của chữ soon với nghĩa càng sớm càng tốt, thường đi với possible hoặc S + can / could

C. Cách dùng cấu trúc As soon as nâng cao trong tiếng Anh

1. Cấu trúc AS SOON AS đứng đầu câu

Diễn tả hai hành động chưa xảy ra tại thời điểm nói

Cấu trúc:

As soon as + S + V(present) …, S + will + V(inf)

Ví dụ: As soon as I meet him, I’ll hold him tight (Ngay khi tôi gặp anh ấy, tôi sẽ ôm anh ấy thật chặt)

Diễn tả hai hành động kéo dài từ hiện tại đến hiện tại hoặc tương lai

Cấu trúc:

As soon as + S + have/has + V(past participle) …, S + will + V(inf)

Ví dụ: As soon as I have finished the class, I’ll go shopping with friends (Ngay sau khi kết thúc lớp học, tôi sẽ về đi shopping với bạn bè.)

2. Cấu trúc AS SOON AS trong câu đảo ngữ

Cấu trúc:

As soon as + S + V(past)…, S + V(past)

Ví dụ:

As soon as my son finished his homework, he went to bed

I phoned him as soon as I went home

As soon as I got into the bath, someone knocked at the door.

D. Bài tập cấu trúc AS SOON AS trong tiếng Anh – CÓ ĐÁP ÁN

Bài tập cấu trúc AS SOON AS – Bài tập 1

Nối 2 câu cho sẵn sử dụng As soon as

1. He received the telegram. He started at once.

2. He finished his work. He went out immediately.

3. The bus arrived. At once the passengers rushed to board it.

4. The mother saw her son. She embraced him immediately.

5. The bell rang. Presently the students ran out of the class.

6. I went to bed. I fell asleep within no time.

7. She said it. At once she realized her mistake.

8. We heard the news. At once we rushed to the hospital.

9. I saw a snake. At once I ran away.

10. My friend saw me. He stopped the car at once.

Bài tập cấu trúc AS SOON AS – Bài tập 2

Chia động từ trong ngoặc

1. You may have a biscuit as soon as we …home. (get)

2. I called my mom as soon as I … to Hanoi. (arrive)

3. She went away as soon as she … a call from her dad. (receive)

4. I’ll call you as soon as I … home (get)

5. He will buy a diamond ring for his girl friend as soon as he … paid the salary (be)

6. My brother will angry with me as soon as he … my test score (see)

7. As soon as I knew the truth, you no longer … my friend any more. (be)

8. He … on the air-conditioner as soon as he … in the room. (turn/get)

9. My teacher says she … me the article as soon as she … Internet connection. (send/have)

10. As soon as you … him, remember to tell him I am waiting here. (meet)

Đáp án bài tập cấu trúc AS SOON AS

Bài tập 1:

1. As soon as he received the telegram, he started.

2. As soon as he finished his work, he went out.

3. As soon as the bus arrived, the passengers rushed to board it.

4. As soon as the mother saw her son, she embraced him.

5. As soon as the bell rang, the students ran out of the class.

6. As soon as I went to bed, I fell asleep.

7. As soon as she said it, she realized her mistake.

8. As soon as we heard the news, we rushed to the hospital.

9. As soon as I saw a snake, I ran away.

10. As soon as my friend saw me, he stopped the car.

Bài tập 2:

1.get

2.arrived

3.received

4.get

5.is

6.sees

7.was

8.turns/gets

9.will send/has

10.meet

Phân Biệt Cấu Trúc Regret, Remember, Forget Trong Tiếng Anh Đầy Đủ Nhất

4.6

(92.77%)

390

votes

1. Cấu trúc regret

Cấu trúc regret + to V

Cấu trúc:

Regret + (not) + to + V: lấy làm tiếc để …

Trong trường hợp này, cấu trúc regret được sử dụng với ý nghĩa lấy làm tiếc để thông báo về một sự việc nào đó. Thông thường cấu trúc này sẽ đi kèm một số động từ như: tell, say, inform, announce,…

Ví dụ:

I

regret to inform

you that you failed this exam. (Tôi rất lấy làm tiếc khi phải thông báo rằng bạn đã trượt bài kiểm tra này.)

We

regret to announce

that your trip has been canceled. (Chúng tôi lấy làm tiếc thông báo rằng chuyến đi của các bạn đã bị hủy.)

Cấu trúc regret + Ving

Cấu trúc:

Regret + (not) + Ving: hối hận về, hối hận vì …

Cấu trúc regret kết hợp Ving được dùng để nói về sự hối hận về một chuyện đã làm, hay một việc đã xảy ra trong quá khứ.

Ví dụ:

We

regret not taking

our camera. It is very nice here. (Chúng tôi rất hối hận vì đã không đem theo máy ảnh. Ở đây thực sự rất đẹp.)

I

regret telling

Min about my secret. (Tôi rất hối hận vì đã nói với Min về bí mật của mình.)

[FREE]

Download Ebook Hack Não Phương Pháp –

Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

2. Phân biệt cấu trúc regret, remember, forget

1. Cấu trúc regret, remember và forget đều được dùng với V-ing khi nói về việc đã xảy ra. Riêng cấu trúc forget ở dạng này chỉ được dùng ở dạng câu phủ định hoặc câu có chứa “will never forget”

Ví dụ:

I

regret not attending

this event. (Tôi hối hận vì đã không tham gia sự kiện đó.)

Linda

remembered turning off

the laptop when she left the office. (Linda nhớ đã tắt máy tính khi cô ấy rời khỏi văn phòng.)

We

will never forget witnessing

her perfect performance. (Chúng tôi sẽ không bao giờ quên việc chứng kiến màn trình diễn tuyệt vời của cô ấy ngày.) 

2. Cấu trúc regret, remember và forget đi với “to Verb” diễn tả hành động xảy ra trước. Trong trường hợp này, cấu trúc regret thường được theo sau bởi các động từ như: say, tell, announce, inform.

Ví dụ:

We

regret to say

that this event has to be canceled. (Chúng tôi rất tiếc khi buộc phải thông báo rằng sự kiện này buộc phải huỷ bỏ.)

I will

remember to call

you when I arrive at home. (Tôi sẽ nhớ gọi bạn khi tôi về đến nhà.)

She often

forgets to lock

the door before going to bed. (Cô ấy hay quên khoá cửa trước khi đi ngủ.)

3. Cấu trúc regret, remember, forget cũng có thể đi kèm với một danh từ hay đại từ hoặc một mệnh đề that, riêng theo sau remember và forget có thể được đi theo sau bởi các mệnh đề danh từ bắt đầu bằng how, who, why,  when, where, …

Ví dụ:

I

regret that

your performance isn’t good enough to pass our test. (Tôi rất tiếc rằng màn thể hiện của bạn chưa đủ tốt để vượt qua bài kiểm tra của chúng tôi.)

Linda can’ t

remember when

she met June last. (Linda không thể nhớ lần cuối cô ấy gặp June là khi nào.)

My mother

has forgotten where

she put her phone. (Mẹ của tôi quên mất bà ấy để điện thoại của mình ở đâu.)

[FREE]

Download Ebook Hack Não Phương Pháp –

Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.

3. Bài tập cấu trúc regret

Bài tập: Chia dạng động từ thích hợp cho các chỗ trống sau:

Đáp án:

buying 

telling 

to tell 

speaking/having spoken

to announce 

going 

to inform

taking

Comments

Bạn đang xem bài viết Cấu Trúc Nevertheless Trong Tiếng Anh, Phân Biệt Nevertheless Với However trên website Sansangdethanhcong.com. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!