Xem Nhiều 1/2023 #️ Cấu While, Meanwhile, Meantime: Công Thức, Sự Khác Biệt Và Bài Tập # Top 8 Trend | Sansangdethanhcong.com

Xem Nhiều 1/2023 # Cấu While, Meanwhile, Meantime: Công Thức, Sự Khác Biệt Và Bài Tập # Top 8 Trend

Cập nhật thông tin chi tiết về Cấu While, Meanwhile, Meantime: Công Thức, Sự Khác Biệt Và Bài Tập mới nhất trên website Sansangdethanhcong.com. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

I. Ngữ pháp tiếng Anh – While, Meanwhile, Meantime – Kiến thức cần nhớ

Muốn so sánh và tìm ra sự khác biệt giữa ngữ pháp tiếng Anh – While, Meanwhile, Meantime, trước hết bạn cần nắm chắc ý nghĩa & cách dùng của từng từ vựng.

1. Kiến thức cơ bản về While

While được dùng trong câu diễn tả hai hành động ( có thể diễn ra song song cùng lúc hoặc không). Nó có vị trí linh hoạt trong câu, có thể đứng đầu hoặc đứng giữa câu.

Cấu trúc: 

While + S1 + V1, S1 + V2

         S1 + V1 + while + S2 + V2

Ví dụ: 

– While you are at the birthday party, I’ll hang out with my best friends. 

(Khi bạn đang ở bữa tiệc sinh nhật, tôi sẽ ra ngoài với những người bạn thân nhất của tôi)

– I’m doing my homework while my mother’s cooking for lunch.

(Tôi làm bài tập về nhà trong khi mẹ tôi đang nấu bữa trưa)

Chú ý: While có thể dùng với V_ing trong trường hợp câu cùng chung chủ ngữ

Ví dụ:

While having a shower, I always listen to music. 

(Khi đang tăm tôi luôn luôn nghe nhạc)

2. Kiến thức cơ bản về Meanwhile

Meanwhile – trong khi đó, cùng lúc đó

Nghĩa thứ nhất của meanwhile tương đồng với while, đều dùng để diễn tả hai hành động diễn ra cùng lúc ( at the same time)

Ví dụ:

Her dad washed his car. Meanwhile, she read books.

(Bố cô ấy rửa xe ô tô. Trong khi đó, cô ấy đọc sách)

Meanwhile – dùng để chỉ thời gian giữa hai sự kiện/ hai mốc thời gian

(tương tự như meantime)

Ở nghĩa thứ hai, meanwhile được dùng khi muốn đề cập đến khoảng thời gian cho đến khi một việc khác diễn ra.

Ví dụ:

I have had someone fixed my bike. Meanwhile, I’ll walk instead.

(Tôi nhờ người sửa xe đạp của mình. Trong lúc đó, tôi sẽ đi bộ)

*Từ đồng nghĩa: In the interim (cùng lúc đó), in the meantime

3. Kiến thức cơ bản về Meantime

Meantime thường được dùng theo cụm “In the meantime” có nghĩa và cách dùng tương tự như “meanwhile”, đều chỉ về thời gian giữa hai sự kiện hoặc hai mốc thời gian khác nhau. Nó có thể đề cập đến thời gian trước khi một việc diễn ra hoặc sự việc đó đang hoàn thành.

Ví dụ:

– In the meantime between the flights, I ate some food & drinks.

(Trong khoảng thời gian giữa chuyến bay, tôi đã ăn uống một chút)

– I have 15 minutes left, so in the meantime, I’ll check my to-do list.

(Tôi còn 15 phút nữa, vì vậy trong lúc đó tôi sẽ kiểm tra những việc tôi cần làm)

– My sister spent 1 year studying English. In the meantime, she still worked at the bank.

(Chị gái tôi đã dành 1 năm học tiếng Anh. Khi đó, chị ấy vẫn làm việc tại ngân hàng)

Chú ý: Đôi khi có thể dùng cụm “for the meantime” thay cho “in the meantime”.

4. Ngữ pháp tiếng Anh – While, Meanwhile, Meantime có luôn dùng trong thì tiếp diễn?

Khi học ngữ pháp tiếng Anh với các từ vựng trên đặc biệt là “while và meanwhile”, chúng ta thường dịch nghĩa “đang” (hai hành động xảy ra cùng lúc). Thông thường đúng là chúng được sử dụng với thì tiếp diễn. 

II. So sánh chi tiết “Ngữ pháp tiếng Anh – While, Meanwhile, Meantime” 

While vs Meanwhile

While Meanwhile

Ý nghĩa

– trong khi, cùng lúc đó (at the same time)

– trong khi (at the same time)

-khoảng cách giữa hai sự kiện/ mốc thời gian.

Cách dùng

– sử dụng trong 1 câu

– không có dấu (,) đi sau

– có dấu (,) đi sau

Cấu trúc

– While + mệnh đề

– While + V_ing (nếu chung chủ ngữ)

– Meanwhile + mệnh đề

2. Meanwhile vs Meantime

Nếu như while và meanwhile giống nhau về ý nghĩa, khác nhau về cấu trúc, cách dùng thì meanwhile và meantime ngược lại. Hai từ vựng này có chung cách dùng trong tiếng Anh song lại có một chút khác biệt về ý nghĩa.

Sự khác biệt cơ bản nhất giữa meanwhile và meantime đó là: 

Meanwhile

có thể dùng theo hai nghĩa: 1 – cùng lúc đó (at the same time) hoặc 2 – khoảng cách giữa hai sự kiên (gap between 2 events)

Meatime (In the meantime)

chỉ dùng để chỉ khoảng cách giữa hai sự kiện/ mốc thời gian.

III. Ngữ pháp tiếng Anh – While, Meanwhile, Meantime – Bài tập vận dụng

Tips hack bài tập chọn từ thích hợp

Bài tập 

Complete the sentences with While/ Meanwhile/ Meantime

Answers:

It was raining in the North of my city.

Meanwhile,

it was hot in the South.

Tim has to wait for 20 more minutes, so he listens to music

meanwhile/ in the meantime.

You set up the classroom.

Meanwhile,

I prepare the learning materials.

While

I went to the party, my boyfriend stayed at home.

I heard some noise

while

reading books.

My mother will come to my house soon, so

in the meantime

, I need to clean it

Phân Biệt “While/Meanwhile/Meantime” (Kèm Bài Tập &Amp; Vd; Đáp Án)

“While” is used to describe two long actions or events that are happening at the same time. Có nghĩa là trong lúc, trong khi, ngay khi. Từ này dùng để diễn tả hai hành động hoặc sự việc xảy ra trong cùng một thời điểm.

⁂ Vị trí đứng: “While” có thể đứng đầu câu, hoặc giữa câu nhằm nối hai mệnh đề.

⁂ Ví dụ:

– While I was in Italy, I happened to see John.

Trong lúc tôi đang ở Ý, tôi tình cờ gặp được John.

– I am doing my homework while my little sister is having fun with her latest toys.

Tôi đang phải làm bài tập về nhà, trong khi em gái tôi thì đang chơi rất vui với bộ đồ chơi mới mua.

Cấu trúc & Cách dùng của MEANWHILE:

→ “Meanwhile” is used until something expected happens, or while something else is happening (Cambridge Dictionary). Có nghĩa là trong khi chờ đợi, trong khi đó, trong lúc này.

⁂ Vị trí đứng: “Meanwhile” được dùng trong câu như một trạng từ. Như vậy, nó có thể đứng ở đầu, hoặc giữa câu tùy theo ngữ cảnh.

⁂ Ví dụ:

– It’s going to take several days for my car to be repaired – meanwhile I’m renting one.

Sẽ mất nhiều ngày để có thể sửa xong chiếc xe hơi – trong lúc này tôi thuê một chiếc khác.

– They let their hair down at the school party. Meanwhile, I went back to enjoy the comfort of my home.

Họ quẩy cực “nhiệt” trong buổi tiệc tại trường. Trong khi đó, tôi trở về để tận hưởng cảm giác thư thái tại nhà.

Cấu trúc & Cách dùng của IN THE MEANTIME:

→ “In the meantime” is used when there is a certain period of time, specially defined. Có nghĩa là trong khi chờ đợi, trong khi đó, trong lúc này. Nghĩa là, trước đó, có một khoảng thời gian nào đó đã được nhắc tới, xác định cụ thể.

“In the meantime” và “Meanwhile” có thể được sử dụng với ý nghĩa tương đương nhau.

⁂ Vị trí đứng: “Meantime” thông thường được sử dụng như một danh từ trong cụm “In the meantime”. Vì thế, nó có thể linh hoạt vị trí đứng sang đầu câu hoặc giữa câu tùy theo ngữ cảnh.

⁂ Ví dụ:

– The next programme will begin soon. In the meantime, here’s some music.

Chương trình kế tiếp sẽ sớm bắt đầu; trong khi chờ đợi xin quý vị hãy nghe một vài bản nhạc.

– Your teacher will be here soon. In the meantime, can you get on with your homework, please?

Giáo viên của bạn sắp đến đây rồi đấy. Trong lúc này, bạn có thể nào làm bài tập được không?

   BÀI TẬP

:

1. ——– I was talking on the phone, they were calling for all passengers to board the bus to the beach.

While    B. Meanwhile           C. In the meantime

2. There were lots of people trying to sell me things ——– I was waiting for the bus.

While    B. Meanwhile           C. In the meantime

3. He continued playing the piano; ——–, she went out shopping.

Meanwhile B. Meantime        C. A & C

4. I was working at my job. ——–, someone was breaking into my house

Meanwhile B. Meantime        C. A & C

5. You’ll tidy up the house ——– I make dinner.

A. While     B. Meanwhile       C. In the meantime

   ĐÁP ÁN

A    2. A    3. C  4. C     5. A

Sự Khác Nhau Giữa While Và Meanwhile: Cách Dùng, Cấu Trúc

Phân biệt while và meanwhile là một trong những điểm ngữ pháp quan trọng cần nắm được để có thể hoàn thành tốt các bài thi, bài kiểm tra môn tiếng Anh. Tuy nhiên, với nét ý nghĩa tương đồng, người học thường hay bị nhầm lẫn và không phân biệt được chúng dẫn đến việc sử dụng sai cách while và meanwhile.

Trong bài viết hôm nay, mình sẽ chia sẻ với các bạn cách để phân biệt while và meanwhile dễ dàng, chính xác nhất.

Hai từ while và meanwhile cùng có nghĩa là “trong lúc đó”, “trong khi đó”, “cùng lúc ấy”…

While và meanwhile đều được sử dụng khi muốn nói đến hai hành động, sự việc xảy ra cùng lúc, cùng thời gian.

Vậy, sự khác nhau giữa while và meanwhile là gì ?

1. Cấu trúc và cách dùng của while

While S + Verb, S + Verb S + Verb while S + Verb

Bởi vì while đóng vai trò là một liên từ trong câu nên nó thường có nhiệm vụ nối hai hành động ở hai mệnh đề lại với nhau. Hai hành động trong câu đồng thời xảy ra cùng lúc tại một địa điểm giống nhau.

While you sang, I took pictures of you.

( Trong khi cậu hát, tớ đã chụp một bức ảnh cho câu.)

While cũng có thể được sử dụng để nối hai hành động mà trong đó một hành động đang diễn ra thì có hành động khác xen vào, hay nói cách khác là một hành động bị gián đoạn bởi một hành động khác.

While I was waiting for Jimmy, I heard a loud noise.

While I was trying to sleep, I heard a noise.

(Khi tôi đang cố gắng ngủ thì chợt nghe thấy tiếng ồn.)

Lisa listened to music while (she was) cooking dinner.

(Lisa đã nghe nhạc trong khi cô ấy nấu cơm tối.)

Khi while đứng giữa câu với nghĩa là “trong lúc, khi” thì sẽ không cần có dấu phẩy đi cùng.

Nhưng khi while được dùng với sự tương phản trong một câu và lúc này nó bằng nghĩa với whereas, although (mặc dù, tuy nhiên), thì phải có dấu phẩy đi kèm phía sau nếu while đứng ở giữa câu.

The few may be for war, while/although/whereas the many are almost always for the peace.

S ­+ verb. Meanwhile, S + verb

Meanwhile đóng vai trò là một trạng từ và nối hai câu diễn tả hai hành động khác nhau cùng lúc xảy ra. Nếu ở câu văn chứa while, hành động diễn ra cùng lúc tại cùng một địa điểm thì meanwhile được dùng để nói về hai hành động diễn ra cùng thời gian nhưng ở hai địa điểm khác nhau.

People were at home watching TV. Meanwhile, aliens were planning their invasion of the Earth.

(Mọi người đang xem ti vi ở nhà. Trong khí đó, những người ngoài hành tinh lại lên kế hoạch xâm chiếm trái đất.)

Vị trí của meanwhile luôn là đứng đầu câu văn thứ hai, theo sau là dấu phẩy ngăn cách giữa nó và mệnh đề.

Theo sau meanwhile bắt buộc phải là một mệnh đề có đầy đủ chủ ngữ và vị ngữ.

Mom worked all day at company. Meanwhile, I was at school.

(Mẹ làm việc cả ngày ở công ty. Trong lúc đó, tôi học ở trường.)

Meanwhile thể hiện sự gắn kết một cách logic giữa các sự kiện, quá trình hay mệnh đề trong câu. Thay vì việc sử dụng những câu ngắn, không có tính liền mạch, những cụm từ nối như Meanwhile cho phép chúng ta diễn đạt được ý của mình rõ ràng, trọn vẹn và đầy đủ hơn. Từ đó câu văn cũng trở nên hay và bớt rời rạc hơn rất nhiều.

I’ll be here when my friends arrive. Meanwhile, I’ve had homework to do.

Phân biệt while, meanwhile, meantime và during

Chúng đều có nghĩa là trong khi đó, trong suốt lúc đó, khi đó…

While và during thường được sử dụng chỉ trong một câu văn còn meanwhile và meantime luôn dùng để nối hai hành động ở hai câu văn khác nhau.

Thế nhưng với during, theo sau nó chỉ luôn là một danh từ mà thôi.

I hate people who talk during movies.

(Tôi ghét những người nói nhiều trong suốt buổi xem phim.)

Còn meantime thường sẽ không đứng một mình nó để nối hai mệnh đề mà nó sẽ đi theo cụm từ “In the meantime”. In the meantime chỉ khoảng thời gian giữa một sự kiện hoặc quá trình này với một sự kiện hoặc quá trình khác. Ngoài ra, cũng giống với meanwhile, “In the meantime” luôn cần có dấu phẩy đi cùng phía sau.

She was shopping. In the meantime, her husband was taking care of their daughter.

(Cô ấy đã đi mua sắm. Trong khi, chồng cô ấy đang chăm sóc con gái của họ)

Phân biệt while và meanwhile thực sự không hề khó, bởi vì các dấu hiệu để nhận biết chúng khá dễ dàng nhìn thấy bằng mắt mà không cần đi sâu quá nhiều vào ý nghĩa. Vị trí và cách sử dụng của meanwhile và while cũng khá khác nhau dù ý nghĩa của chúng đều là “trong khi đó. trong lúc đó”.

Bài tập vận dụng

Hy vọng qua những kiến thức mà mình đã gửi đến bạn trong bài viết hôm nay, những thắc mắc, nhầm lẫn về while và meanwhile đều đã được giải quyết.

XEM THÊM:

Tính Chất Hoá Học, Công Thức Cấu Tạo Của Anken Và Bài Tập

– Anken là những Hidrocacbon no, mạch hở trong phân tử có chứa liên kết đôi C=C, có công thức phân tử tổng quát là: C nH 2n (n≥2).

– Hợp chất trong dãy Anken có công thức đơn giản nhất là Etilen:CH 2=CH 2

* Tên thông thường: Tên Ankan có cùng nguyên tử các bon đổi đuôi -an thành đuôi -ilen

* Tên thay thế: Gọi tên theo cách sau

+ Chọn mạch chính là mạch C dài nhất có chứa liên kết đôi

+ Đánh số C mạch chính từ phía gần liên kết đôi hơn.

Cách đọc tên : vị trí nhánh – tên nhánh – tên C mạch chính – vị trí liên kết đôi – en

II. Tính chất vật lý của Anken

– Ở điều kiện thường, anken từ C2 đến C4 là chất khí. Nhiệt độ sôi, nhiệt độ nóng chảy tăng theo khối lượng mol phân tử, các anken đều nhẹ hơn nước.

– Anken là những chất không màu hoà tan tốt trong dầu mỡ và hầu như không tan trong nước.

– Trong phân tử anken có liên kết đôi π, liên kết này kém bền (so với liên kết đơn σ) nên Anken có tính chất đặc trưng là tham gia phản ứng cộng, trùng hợp và oxi hóa.

1. Anken phản ứng cộng hidro (Anken + H2)

* Nhận xét: Dung dịch brom là thuốc thử dùng để nhận biết etilen và anken nói chung. Mức độ phản ứng của halogen giảm dần từ Cl 2, Br 2, I 2.

3. Phản ứng cộng hợp Hidro halogenua

*- Lưu ý: Đồng đẳng của etilen khi phản ứng sẽ tạo ra hỗn hợp sản phẩm có sản phẩm chính và sản phẩm phụ (clo thế vào các vị trí khác nhau trong mạch cacbon).

– Theo dãy HCl, HBr, HI phản ứng dễ dần.

– Phản ứng cộng HX vào anken bất đối tạo ra hỗn hợp 2 sản phẩm.

– Đối với các anken khác bất đối xứng khi cộng HX sẽ tuân theo quy tắc Maccôpnhicôp.

– Nếu thực hiện phản ứng cộng HBr vào anken có xúc tác peoxit thì sản phẩm chính lại ngược quy tắc Maccopnhicop.

* Quy tắc cộng Mac-côp-nhi-côp Trong phản ứng cộng HX vào liên kết bội, nguyên tử H ưu tiên cộng vào nguyên tử Cacbon bậc thấp hơn, còn nguyên tử hay nhóm nguyên tử X ưu tiên cộng vào nguyên tử Cacbon bậc cao hơn.

4. Anken cộng hợp H2O (đun nóng, có axit loãng xúc tác)

– Phản ứng cộng hợp nước của Etilen:

– Các đồng đẳng của Etilen:

* Lưu ý: Đối với các anken khác bất đối xứng khi cộng H 2 O cũng tuân theo quy tắc Maccôpnhicôp: Nhóm – OH đính vào C bậc cao.

– Khi có xúc tác, áp suất cao, đun nóng

5. Phản ứng trùng hợp của Anken

– Phản ứng trùng hợp: Là quá trình cộng hợp liên tiếp nhiều phân tử nhỏ giống nhau hoặc tương tự nhau tạo thành phân tử lớn (hợp chất cao phân tử).

a) Anken phản ứng oxi hóa không hoàn toàn

6. Phản ứng oxi hoá của Anken

– Anken làm mất màu dung dịch thuốc tím: Anken + KMnO4

– Tạo thành ancol đa chức có 2 nhóm -OH hoặc đứt mạch C chỗ nối đôi tạo thành anđehit hoặc axit.

* Nhận xét: Anken làm mất màu dung dịch thuốc tím nên có thể dùng dung dịch thuốc tím để nhận biết anken.

– Riêng CH 2=CH 2 còn có phản ứng oxi hóa không hoàn toàn tạo CH 3 CHO.

a) Điều chế Anken trong phòng thí nghiệm

IV. Điều chế và Ứng dụng của Anken

– Tổng quát: b) Điều chế Anken trong công nghiệp

– Tách nước từ ancol etylic:

– Thu từ nguồn khí chế biến dầu mỏ.

– Tách H 2 khỏi ankan:

– Tách HX từ dẫn xuất C nH 2n+1 X:

(trong 2 phản ứng tách này cần chú ý quy tắc tách Zaixep để xác định sản phẩm chính: -OH và -X được ưu tiên tách cùng nguyên tử H của C bậc cao).

– Tách X 2 từ dẫn xuất đihalogen (2 nguyên tử halogen gắn với 2 nguyên tử C nằm cạnh nhau):

– Cộng H 2 có xúc tác Pd/PbCO 3 vào ankin hoặc ankađien:

– Anken thường được dùng để sản xuất rượu, các dẫn xuất halogen và các chất khác.

– Để trùng hợp polime: polietilen, poliprpilen.

– Etilen còn được dùng làm quả mau chín.

Bài 1 trang 132 SGK Hóa 11: So sánh anken với ankan về đặc điểm cấu tạo và tính chất hóa học. Cho thí dụ minh họa.

– Về đặc điểm cấu tạo: Khác với ankan là phân tử chỉ chứa liên kết σ, phân tử anken còn có chứa 1 liên kết π kém bền, dễ gẫy.

– Do đó về tính chất hóa học có phần khác với ankan (ankan có phản ứng thế là đặc trưng), anken cho phản ứng cộng là phản ứng đặc trưng.

– Ngoài ra anken còn cho phản ứng trùng hợp, phản ứng làm mất màu dung dịch và thuốc tím.

Bài 4 trang 132 SGK Hóa 11: Trình bày phương pháp hóa học để :

a. Phân biệt metan và etilen.

b. Tách lấy khí metan từ hỗn hợp etilen.

c. Phân biệt hai bình không dán nhãn đựng hexan và hex-1-en.

Viết phương trình hoá học của phản ứng đã dùng.

a) Lần lượt cho metan và etilen đi qua dung dịch nước brom, chất nào làm dung dịch nước brom nhạt màu thì đó là etilen, chất nào không làm dung dịch nước brom nhạt màu thì đó là metan.

– CH 4 không tác dụng với dung dịch nước brom

b) Cho hỗn hợp khí (CH 4 và C 2H 4) đi qua dung dịch nước brom dư, C 2H 4 sẽ tác dụng với dung dịch nước brom, khí còn lại ra khỏi bình dung dịch nước brom là CH 4.

c) Lần lượt cho hexan và hex-1-en đi qua dung dịch nước brom, chất nào làm dung dịch nước brom nhạt màu thì đó là hex-1-en, chất nào không làm dung dịch nước brom nhạt màu thì đó là hexan

– Hexan không tác dụng với dung dịch nước brom

Bài 5 trang 132 SGK Hóa 11: Chất nào sau đây làm mất màu dung dịch brom?

A. Butan

B. but-1-en

C. cacbon đioxi

D. metylpropan

– Đáp án: B. but-1-en

Bài 6 trang 132 SGK Hóa 11: Dẫn từ từ 3,36 lít hỗn hợp gồm etilen và propilen (đktc) vào dung dịch brom thấy dung dịch bị nhạt màu và không có khí thoát ra. Khối lượng dung dịch sau phản ứng tăng 4,90gam.

a. Viết các phương trình hóa học và giải thích các hiện tượng ở thí nghiệm trên.

b. Tính thành phần phần trăm về thể tích của mỗi khí trong hỗn hợp ban đầu.

a) Phương trình hóa học:

b) Gọi x, y lần lượt là số mol của etilen và propilen

– Theo bài ra, 3,36 lít hỗn hợp gồm etilen và propilen nên có: x + y = 3,36/22,4 = 0,15(mol). (*)

– Khối lượng dung dịch sau phản ứng tăng lên 4,9 gam chính là khối lượng của hỗn hợp etilen và propilen, nên ta có: 28x + 42y = 4,9 (**).

– Giải hệ PT (*) và (**) được: x = 0,1(mol) ; y =0,05(mol).

Bạn đang xem bài viết Cấu While, Meanwhile, Meantime: Công Thức, Sự Khác Biệt Và Bài Tập trên website Sansangdethanhcong.com. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!