Thông tin gia vang 18k 7 tuoi hom nay mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về gia vang 18k 7 tuoi hom nay mới nhất ngày 20/09/2019 trên website Sansangdethanhcong.com

★ Bảng Giá Vàng Hôm Nay Bao Nhiêu 1 Chỉ: SJC – DOJI – PNJ – 9999 – 24k – 18k Mới Nhất

Giá vàng trong nước hôm nay

Công ty TNHH MTV Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L41.65041.950
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c41.63042.080
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân41.63042.180
Vàng nữ trang 99,99%41.15041.950
Vàng nữ trang 99%40.53541.535
Vàng nữ trang 75%30.21631.616
Vàng nữ trang 58,3%23.20924.609
Vàng nữ trang 41,7%16.24517.645
Hà NộiVàng SJC41.65041.970
Đà NẵngVàng SJC41.65041.970
Nha TrangVàng SJC41.64041.970
Cà MauVàng SJC41.65041.970
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC41.62041.980
HuếVàng SJC41.63041.970
Biên HòaVàng SJC41.65041.950
Miền TâyVàng SJC41.65041.950
Quãng NgãiVàng SJC41.65041.950
Đà LạtVàng SJC41.67042.000
Long XuyênVàng SJC41.65041.950

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ41.83042.03041.80042.05041.80042.000
SJC Buôn--41.82042.03041.81042.000
Nguyên liệu 99.9941.78041.97041.75041.98041.78041.970
Nguyên liệu 99.941.72041.94041.70041.93041.72041.920
Lộc Phát Tài41.83042.03041.80042.05041.80042.000
Kim Thần Tài41.83042.03041.80042.05041.80042.000
Hưng Thịnh Vượng--41.81042.21041.81042.210
Nữ trang 99.9941.23042.13041.23042.13041.12042.020
Nữ trang 99.941.13042.03041.13042.03041.02041.920
Nữ trang 9940.83041.73040.83041.73040.72041.620
Nữ trang 75 (18k)30.60031.80030.60031.80030.37031.670
Nữ trang 68 (16k)40.63029.94040.63029.94027.31028.010
Nữ trang 58.3 (14k)23.58024.78023.58024.78023.36024.660
Nữ trang 41.7 (10k)14.56015.76014.56015.760--

Công ty Cổ phần Vàng Bạc Đá Quý Phú Nhuận - PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999941.95020/09/2019 14:24:43
PNJ41.55042.05020/09/2019 14:24:43
SJC41.70042.05020/09/2019 14:24:43
Hà NộiPNJ41.55042.05020/09/2019 14:24:43
SJC41.70042.05020/09/2019 14:24:43
Đà NẵngPNJ41.55042.05020/09/2019 14:24:43
SJC41.70042.05020/09/2019 14:24:43
Cần ThơPNJ41.55042.05020/09/2019 14:24:43
SJC41.70042.05020/09/2019 14:24:43
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)41.55042.05020/09/2019 14:24:43
Nữ trang 24K41.15041.95020/09/2019 14:24:43
Nữ trang 18K30.21031.61020/09/2019 14:24:43
Nữ trang 14K23.29024.69020/09/2019 14:24:43
Nữ trang 10K16.20017.60020/09/2019 14:24:43

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L41.80042.050
Vàng 24K (999.9)41.15041.850
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)41.45041.950
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC41.81042.040

Công ty TNHH Bảo Tín Minh Châu - BTMC

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)41.51042.010
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)41.51042.010
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)41.51042.010
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)41.05041.950
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)40.95041.850
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)40.950
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)41.55041.850
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)40.650
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)29.860
Vàng 680 (16.8k)27.810
Vàng 680 (16.32k)22.540
Vàng 585 (14k)23.110
Vàng 37.5 (9k)14.520
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.160
Vàng 700 (16.8k)27.140
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.480
Vàng 37.5 (9k)13.970

Công ty TNHH Vàng Mi Hồng

Loại vàng Mua Bán
SJC41704200
99,9%41554185
98,5%40754155
98,0%40554135
95,0%39300
75,0%28303030
68,0%25302700
61,0%24302600

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Ngọc Thẫm

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sinh Diễn - SDJ

LoạiMua vàoBán ra
Vàng 99.94.140.000 ₫4.198.000 ₫
Nhẫn vỉ SDJ4.150.000 ₫4.210.000 ₫
Bạc45.000 ₫60.000 ₫
Vàng Tây2.400.000 ₫2.900.000 ₫
Vàng Ý PT2.900.000 ₫4.100.000 ₫

Các cửa hàng / tiệm vàng khác

Kim Định, Kim Chung, Ngọc Hải, Kim Tín, Phú Hào, Giao Thủy, Mỹ Ngọc, Phước Thanh Thịnh, Mão Thiệt, Duy Mong, Kim Hoàng, Kim Thành Huy, Kim Túc, Quý Tùng, Mỹ Hạnh, Quốc Bảo, Phúc Thành, Ánh Sáng, Kim Thành, Kim Hương, Kim Liên, Rồng Phụng, Rồng Vàng, Đại Phát Vượng, Kim Khánh, Đặng Khá, Kim Hoa, Kim Hoàn, Kim Quy, Duy Hiển, Kim Yến, Lập Đức, Kim Mai, Phú Mỹ Ngọc, Phương Xuân, Duy Chiến, Lê Cương, Phú Nguyên, Mạnh Hải, Minh Thành, Kim Cúc, Kim Sen, Xuân Trường, Phước Lộc, Đức Hạnh, Quang Trung

Cách tính tuổi vàng 8K, 10K, 14K, 16K, 18K, 21K, 22K, 24K

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ Kitco 24h - Đơn vị tính USD/Oz

Biểu đồ 30 ngày

Biểu đồ 60 ngày

Biểu đồ 6 tháng

Biểu đồ 1 năm

Lịch sử giao dịch 30 ngày - Đơn vị tính USD/Oz

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-09-191494.031504.361488.561499.21 0.36
2019-09-181501.781511.431483.681493.85 0.51
2019-09-171498.871506.931493.291501.45 0.22
2019-09-161505.971512.451495.401498.21 0.75
2019-09-131498.601508.881485.541487.01 0.8
2019-09-121497.191524.061489.081498.90 0.13
2019-09-111485.801498.101485.051497.01 0.77
2019-09-101498.631500.801484.371485.51 0.88
2019-09-091507.541514.971497.471498.56 0.43
2019-09-061517.051527.721502.491504.92 0.92
2019-09-051552.111552.851506.191518.67 2.22
2019-09-041547.021556.881533.751552.28 0.34
2019-09-031529.551549.601521.501547.15 1.18
2019-09-021526.221533.931519.201528.96 0.32
2019-08-301527.781532.971516.931524.08 0.23
2019-08-291539.721550.251519.631527.53 0.74
2019-08-281541.901546.721531.831538.83 0.25
2019-08-271527.221544.481525.601542.60 1.01
2019-08-261541.791554.931524.931527.13 0.08
2019-08-231498.381530.081493.411528.30 1.99
2019-08-221502.301504.351492.311497.90 0.31
2019-08-211507.671507.931496.401502.40 0.32
2019-08-201495.871508.011492.611507.10 0.78

Cách tính giá vàng trong nước từ giá vàng thế giới

Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Các thông số tham khảo:

  • 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng
  • 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram
  • 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram
  • 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram
  • 1 phân = 10 ly = 0.375 gram
  • 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram
  • 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram
  • Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce
  • Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce
  • Thuế nhập khẩu: 1%
  • Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Liên quan gia vang 18k 7 tuoi hom nay

Thvl | giá vàng liên tiếp tăng mạnh, nhà đầu tư cần thận trọng

Phn | vàng 10k - 14k - 18k là gì - sự khác nhau giữa vàng 10k-14k-18k

Giá vàng hôm nay 6/8/2019 - giá vàng 9999, 24k, 18k hôm nay bao nhiêu 1 chỉ

Giá vàng hôm nay 5/9/2019 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Giá vàng hôm nay | dân trí thức có nên mua vào? có nên lướt sóng? tin việt mới nhất

Giá vàng hôm nay 4/9/2019 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Thvl | người đưa tin 24g: giá vàng, giá dầu tiếp tục lao dốc

Giá vàng hôm nay ngày (05/08) bao nhiêu 1 chỉ?

Phn | các mẫu dây chuyền nam và nữ vàng 10k tuyệt đẹp - gold chain designs for men

Giá vàng hôm nay ngày 6/9/2019

Mọi người mua nhẫn vàng 24k vàng 9999 nhớ chú ý

S2 golds - giá vàng ngày hôm nay 8/9/2019

Vàng 10k - 14k - 24k là gì? nên chọn loại nào?

Giá vàng hôm nay 8/7 -sjc- 9999 -24k -18k

S2 golds - giá vàng ngày hôm nay 11/9/2019

Giá vàng hôm nay 17/8/2019 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Giá vàng hôm nay 3/9/2019 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Giá vàng hôm nay ngày 10 tháng 9 năm 2019 | giá vàng lao dốc nhanh chóng mặt

Vàng tây, ta là gì, cách tính tuổi vàng. 1 chỉ vàng nặng bao nhiêu, 1 ounce nặng bao nhiêu?

Giá vàng hôm nay ngày 10/7/2019 | giá vàng mới nhất

Ancarat - nhẫn kim tiền vàng 18k giảm còn 1.199k, vàng 24k giảm còn 3.825k

Giá vàng hôm nay 10/9/2019: rơi khỏi mốc 1500 usd – giá vàng thế giới đã rơi khỏi mốc 1500 usd

Giá vàng hôm nay giá vàng ngày hôm nay mới nhất 24h

Giá vàng hôm nay ngày 03/09/2019

Vàng 24k là gì, vàng trắng là gi

Vàng 610 là vàng gì, có thể bạn chưa biết

Giá vàng hôm nay 22/7: tình hình giá vàng và đô la cùng giảm nhẹ

Giá vàng hôm nay 10/7 | tin nóng mỗi giờ

Giá vàng hôm nay 25/7/2019: giá vàng tăng nhẹ - giá vàng hôm nay bao nhiêu 1 chỉ

Giá vàng hôm nay 07/06/2019 vàng 18k 24k 9999.vàng sjc.vàng thế giới

Giá vàng hôm nay 10/6/2019 vàng 18k.24k.9999.sjc.vàng thế giới

Giá vàng hôm nay 20/07/2019 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Giá vàng hôm nay 16/6/2019 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.sjc.vàng 9999

S2 golds - giá vàng chiều ngày hôm nay 5/9/2019

Giá vàng hôm nay 6/8/2019 | giá vàng tiếp đà tăng mạnh

Giá vàng hôm nay ngày 7/8/2019 || tiếp tục tăng giá

Nhẫn vàng 18k la mã,nhẫn nam vàng tây,nhẫn giá rẻ, tsvn015371

Dây chuyền vàng nữ mảnh đẹp-vang tây 10k- dây chuyền vàng đẹp

Giá vàng hôm nay ngày 2/8 | tin nóng mỗi giờ

Giá vàng ngày 5/8/2019: giá vàng tiếp tục tăng – giá vàng 9999, giá vàng 24k, 18k hôm nay

S2 golds - giá vàng chiều ngày hôm nay 30/8/2019 - giá vàng hôm nay tăng hay giảm

Giá vàng hôm nay 20/6 sjc- 9999- 24k -18k

6 mẫu vòng xi men đẹp, thết kế hoa văn đẹp nhất

Bông tai vàng 18k | những mẫu bông tai đẹp lung linh | vàng 18k

Giá vàng hôm nay ngày 13/08/2019 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Bản tin thị trường giá vàng ngày 11 tháng 09 năm 2019

Giá vàng hôm nay 29/7/2019, giá vàng tăng – giá vàng hôm nay 9999 bao nhiêu 1 chỉ

Ancarat - nhẫn cưới vàng 18k - bst 2017

Dây chuyền vàng nam 18k và dây vàng tây đốt trúc trạm rồng