Thông tin giá vàng 18k 75 ngày hôm nay mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về giá vàng 18k 75 ngày hôm nay mới nhất ngày 05/12/2019 trên website Sansangdethanhcong.com

Giá vàng trong nước hôm nay

Công ty TNHH MTV Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L41.37041.590
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c41.35041.770
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân41.35041.870
Vàng nữ trang 99,99%40.79041.590
Vàng nữ trang 99%40.17841.178
Vàng nữ trang 75%29.94631.346
Vàng nữ trang 58,3%22.99924.399
Vàng nữ trang 41,7%16.09517.495
Hà NộiVàng SJC41.37041.610
Đà NẵngVàng SJC41.37041.610
Nha TrangVàng SJC41.36041.610
Cà MauVàng SJC41.37041.610
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC41.34041.620
HuếVàng SJC41.35041.610
Biên HòaVàng SJC41.37041.590
Miền TâyVàng SJC41.37041.590
Quãng NgãiVàng SJC41.37041.590
Đà LạtVàng SJC41.39041.640
Long XuyênVàng SJC41.37041.590

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ41.40041.55041.35041.57041.40041.550
SJC Buôn--41.37041.55041.41041.540
Nguyên liệu 99.9941.30041.40041.27041.42041.30041.420
Nguyên liệu 99.941.25041.35041.22041.37041.25041.370
Lộc Phát Tài41.40041.55041.35041.57041.40041.550
Kim Thần Tài41.40041.55041.35041.57041.40041.550
Hưng Thịnh Vượng--41.30041.70041.30041.700
Nữ trang 99.9940.95041.65040.95041.65040.92041.620
Nữ trang 99.940.85041.55040.85041.55040.62041.520
Nữ trang 9940.55041.25040.55041.25040.32041.220
Nữ trang 75 (18k)29.44031.44029.44031.44030.07031.370
Nữ trang 68 (16k)27.60029.60027.60029.60027.18027.880
Nữ trang 58.3 (14k)22.50024.50022.50024.50023.13024.430
Nữ trang 41.7 (10k)13.76015.76013.76015.760--

Công ty Cổ phần Vàng Bạc Đá Quý Phú Nhuận - PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999941.43005/12/2019 09:19:22
PNJ41.10041.60005/12/2019 09:19:22
SJC41.38041.60005/12/2019 09:19:22
Hà NộiPNJ41.10041.60005/12/2019 09:19:22
SJC41.38041.60005/12/2019 09:19:22
Đà NẵngPNJ41.10041.60005/12/2019 09:19:22
SJC41.38041.60005/12/2019 09:19:22
Cần ThơPNJ41.10041.60005/12/2019 09:19:22
SJC41.38041.60005/12/2019 09:19:22
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)41.10041.60005/12/2019 09:19:22
Nữ trang 24K40.70041.50005/12/2019 09:19:22
Nữ trang 18K29.88031.28005/12/2019 09:19:22
Nữ trang 14K23.03024.43005/12/2019 09:19:22
Nữ trang 10K16.01017.41005/12/2019 09:19:22

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L41.38041.520
Vàng 24K (999.9)41.05041.650
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)41.20041.650
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC41.39041.510

Công ty TNHH Bảo Tín Minh Châu - BTMC

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)41.43041.880
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)41.43041.880
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)41.43041.880
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)41.00041.800
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)40.90041.700
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)40.490
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)41.41041.530
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)40.600
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)
Vàng 680 (16.8k)
Vàng 680 (16.32k)
Vàng 585 (14k)
Vàng 37.5 (9k)
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.340
Vàng 700 (16.8k)27.300
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.620
Vàng 37.5 (9k)14.060

Công ty TNHH Vàng Mi Hồng

Loại vàng Mua Bán
SJC41404153
99,9%41254150
98,5%40454125
98,0%40254105
95,0%39050
75,0%28403040
68,0%25402710
61,0%24402610

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Ngọc Thẫm

Mã loại vàngTên loại vàngMua vàoBán ra
NT24KNỮ TRANG 24K4,095,000 VNĐ4,155,000 VNĐ
HBSHBS4,115,000 VNĐVNĐ
SJCSJC4,120,000 VNĐ4,160,000 VNĐ
SJCLeSJC LẼ4,095,000 VNĐ4,160,000 VNĐ
18K75%18K75%3,072,000 VNĐ3,192,000 VNĐ
VT10KVT10K3,072,000 VNĐ3,192,000 VNĐ
VT14KVT14K3,072,000 VNĐ3,192,000 VNĐ
16K16K2,542,000 VNĐ2,662,000 VNĐ

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sinh Diễn - SDJ

LoạiMua vàoBán ra
Vàng 99.94.120.000 ₫4.145.000 ₫
Nhẫn vỉ SDJ4.130.000 ₫4.155.000 ₫
Bạc45.000 ₫60.000 ₫
Vàng Tây2.400.000 ₫2.900.000 ₫
Vàng Ý PT2.900.000 ₫4.000.000 ₫

Các cửa hàng / tiệm vàng khác

Kim Định, Kim Chung, Ngọc Hải, Kim Tín, Phú Hào, Giao Thủy, Mỹ Ngọc, Phước Thanh Thịnh, Mão Thiệt, Duy Mong, Kim Hoàng, Kim Thành Huy, Kim Túc, Quý Tùng, Mỹ Hạnh, Quốc Bảo, Phúc Thành, Ánh Sáng, Kim Thành, Kim Hương, Kim Liên, Rồng Phụng, Rồng Vàng, Đại Phát Vượng, Kim Khánh, Đặng Khá, Kim Hoa, Kim Hoàn, Kim Quy, Duy Hiển, Kim Yến, Lập Đức, Kim Mai, Phú Mỹ Ngọc, Phương Xuân, Duy Chiến, Lê Cương, Phú Nguyên, Mạnh Hải, Minh Thành, Kim Cúc, Kim Sen, Xuân Trường, Phước Lộc, Đức Hạnh, Quang Trung

Mã loại vàngTên loại vàngMua vàoBán ra
NT24KNỮ TRANG 24K4,095,000 VNĐ4,155,000 VNĐ
HBSHBS4,115,000 VNĐVNĐ
SJCSJC4,120,000 VNĐ4,160,000 VNĐ
SJCLeSJC LẼ4,095,000 VNĐ4,160,000 VNĐ
18K75%18K75%3,072,000 VNĐ3,192,000 VNĐ
VT10KVT10K3,072,000 VNĐ3,192,000 VNĐ
VT14KVT14K3,072,000 VNĐ3,192,000 VNĐ
16K16K2,542,000 VNĐ2,662,000 VNĐ

Cách tính tuổi vàng 8K, 10K, 14K, 16K, 18K, 21K, 22K, 24K

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ Kitco 24h - Đơn vị tính USD/Oz

Biểu đồ 30 ngày

Biểu đồ 60 ngày

Biểu đồ 6 tháng

Biểu đồ 1 năm

Lịch sử giao dịch 30 ngày - Đơn vị tính USD/Oz

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-12-041476.961483.641471.091474.24 0.2
2019-12-031461.791481.381459.431477.11 1.04
2019-12-021463.731465.151453.991461.84 0.12
2019-11-291455.891466.111452.831463.57 0.52
2019-11-281454.571458.111454.241456.08 0.13
2019-11-271460.891461.461452.781454.22 0.46
2019-11-261454.961462.381450.231460.82 0.4
2019-11-251460.751461.971453.861455.08 0.48
2019-11-221464.031472.761461.061462.03 0.15
2019-11-211474.771475.281462.261464.22 0.48
2019-11-201471.721478.301465.941471.24 0.05
2019-11-191471.131474.821464.881471.86 0.06
2019-11-181467.141473.641456.211471.03 0.29
2019-11-151470.881471.121462.431466.78 0.3
2019-11-141463.301474.381461.201471.05 0.53
2019-11-131455.731466.731455.361463.33 0.52
2019-11-121455.001459.781445.731455.76 0.02
2019-11-111459.291466.131448.061455.61 0.19
2019-11-081467.771472.411456.091458.36 0.66
2019-11-071490.451492.191460.211467.92 1.54
2019-11-061482.721493.711482.281490.45 0.48
2019-11-051509.241509.501479.401483.36 1.77
2019-11-041513.851514.471504.311509.58 0.31

Cách tính giá vàng trong nước từ giá vàng thế giới

Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Các thông số tham khảo:

  • 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng
  • 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram
  • 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram
  • 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram
  • 1 phân = 10 ly = 0.375 gram
  • 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram
  • 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram
  • Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce
  • Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce
  • Thuế nhập khẩu: 1%
  • Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Liên quan giá vàng 18k 75 ngày hôm nay

Giá vàng hôm nay 2/10: vàng 18k, vàng 9999, sjc khôi phục giá - giá vàng thế giới đi ngang

Thvl | giá vàng liên tiếp tăng mạnh, nhà đầu tư cần thận trọng

Giá vàng hôm nay 21/10: sjc, 9999, 18k vàng tây đi ngang, giá vàng thế giới giảm nhẹ

Thvl | giá vàng tăng sốc

Giá vàng hôm nay 13/8/2019 tếp đà tăng.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Thvl | giá vàng miếng giảm ngược chiều thế giới

Thvl | người đưa tin 24g: giá vàng, giá dầu tiếp tục lao dốc

Giá vàng hôm nay ngày 12/9/2019 || vàng sjc, nhẫn 9999, vàng 18k, 24k

Nhẫn vàng 18k la mã,nhẫn nam vàng tây,nhẫn giá rẻ, tsvn015371

Giá vàng ngày hôm nay 25/10: lên cao nhất gần hai tuần, giá vàng trở lại trên mức 1.500 usd

Giá vàng hôm nay 9/8 /2019 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Giá vàng mới nhất ngày 19/9/2019 || giá vàng lao dốc không phanh || mai gầy

Tin tức giá vàng hôm nay: giá vàng sụt giảm đầu tuần

Giá vàng hôm nay 4/8 - đỉnh cao kỷ lục 6 năm qua | tin nóng mỗi giờ

Giá vàng hôm nay 14/11/2019 giá vàng hôm nay bao nhiêu 1 chỉ

Giá vàng hôm nay giá vàng ngày hôm nay mới nhất 24h

Bảng giá vàng hôm nay 27/9: vàng sjc, 9999, 18k giảm nhẹ

Giá vàng hôm nay 01/07/2019 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Tin giá vàng: mỗi lượng vàng hôm nay (5/10) giảm hơn 500 ngàn đồng

Giá vàng ngày hôm nay 11/10: sjc đồng loạt giảm, có nơi giảm đến 350.000 đồng/lượng

Giá vàng hôm nay ngày 16/9 | tin nóng mỗi giờ

Giá vàng hôm nay 4 8 - lập kỷ lục mới trong 6 năm - phân tích thị trường vàng

Giá vàng hôm nay 25/6: tăng hơn 1% vì căng thẳng mỹ - iran

Giá vàng hôm nay ngày 5/10/2019 || vàng 9999, nhẫn, dây chuyền, vàng 24k

Giá vàng hôm nay 26/7: ngày thứ hai liên tiếp giảm vào đầu phiên

Giá vàng hôm nay 21/12/2018: trở lại nhịp tăng và đạt mức cao nhất trong 5 tuần

Giá vàng hôm nay 21/6: leo đỉnh gần 6 năm sau tín hiệu giảm lãi suất từ fed

Dự báo giá vàng ngày mai 30/6: hướng tới ghi nhận tháng tốt nhất trong 3 năm trên thị trường quốc tế

Giá vàng hôm nay ngày 18/8 - giá vàng khởi sắc phiên cuối tuần | tin nóng mỗi giờ

Giá vàng hôm nay 27/11/2019 giá vàng 9999 hôm nay mới nhất

Giá vàng ngày hôm nay 21/10: sjc duy trì ổn định tại phiên giao dịch đầu tuần

Giá vàng ngày hôm nay 7/11: tăng nhờ những tin tức thương mại mới

Giá vàng hôm nay 20/7: quay đầu giảm, trượt khỏi mốc 40 triệu đồng/lượng

Giá vàng hôm nay 13/8/2019 ||giá vàng quay đầu tăng mạnh trở lại

Giá vàng hôm nay chủ nhật ngày 6/10/2019 || vàng 9999, nhẫn vàng, sjc

Giá vàng ngày hôm nay 8/10: sjc quay đầu giảm đến 250.000 đồng/lượng

Giá vàng hôm nay 13/8/2019 giá vàng 9999 và sjc đã tăng trở lại.

Giá vàng chiều ngày hôm nay 22/11/2019 | s2 golds

Giá vàng ngày hôm nay 27/9: sjc tạm dừng 'lao dốc'

Giá vàng hôm nay ngày (13/08): đạt 41,75 triệu đồng/lượng

Giá vàng hôm nay 2/9: đầu tháng giá vàng tiếp tục giảm

Giá vàng hôm nay 13/11/2019 - giá vàng 9999 hôm nay tiếp tục giảm

Giá vàng hôm nay ngày 03/09/2019

Giá vàng hôm nay 23/7: giảm từ 80.000 – 200.000 đồng/lượng

Giá vàng hôm nay 23/6 | tin nóng mỗi giờ

Giá vàng ngày hôm nay 6/11: giảm mạnh 2% trên thị trường quốc tế

Bản tin giá vàng ngày hôm nay 6/9: vàng giảm mạnh 500.000 đồng/ lượng

Giá vàng ngày hôm nay 7/10: sjc ổn định ngày đầu tuần

Giá vàng hôm nay 21/8/2019 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Nhẫn nữ vàng trắng 18k giá: 3.994.000 vnđ mã số: tsvn010670