Thông tin giá vàng dây 9999 mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về giá vàng dây 9999 mới nhất ngày 20/01/2020 trên website Sansangdethanhcong.com

Giá vàng trong nước hôm nay

Công ty TNHH MTV Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L43.15043.550
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c43.25043.750
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân43.25043.850
Vàng nữ trang 99,99%42.75043.550
Vàng nữ trang 99%42.11943.119
Vàng nữ trang 75%31.41632.816
Vàng nữ trang 58,3%24.14225.542
Vàng nữ trang 41,7%16.91218.312
Hà NộiVàng SJC43.15043.570
Đà NẵngVàng SJC43.15043.570
Nha TrangVàng SJC43.14043.570
Cà MauVàng SJC43.15043.570
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC43.12043.580
HuếVàng SJC43.13043.570
Biên HòaVàng SJC43.15043.550
Miền TâyVàng SJC43.15043.550
Quãng NgãiVàng SJC43.15043.550
Đà LạtVàng SJC43.17043.600
Long XuyênVàng SJC43.15043.550

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
Kim Thần Tài43.35043.55043.30043.63043.35043.580
Lộc Phát Tài43.35043.55043.30043.63043.35043.580
Kim Ngân Tài43.35043.550----
Nguyên liệu 99.9943.25043.45043.22043.37043.25043.450
Nguyên liệu 99.943.15043.35043.13043.31043.15043.400
Nữ trang 99.9942.95043.75042.95043.75042.95043.650
Nữ trang 99.942.85043.65042.85043.65042.65043.550
Nữ trang 9942.65043.35042.65043.35042.35043.250
Nữ trang 75 (18k)31.01033.01031.01033.01031.59032.890
Nữ trang 68 (16k)29.19031.19029.19031.19027.18027.880
Nữ trang 58.3 (14k)23.72025.72023.72025.72024.31025.610
Nữ trang 41.7 (10k)13.76015.76013.76015.760--

Công ty Cổ phần Vàng Bạc Đá Quý Phú Nhuận - PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999943.35018/01/2020 08:25:32
PNJ43.15043.65018/01/2020 08:25:32
SJC43.00043.40018/01/2020 08:25:32
Hà NộiPNJ43.15043.65018/01/2020 08:25:32
SJC43.00043.40018/01/2020 08:25:32
Đà NẵngPNJ43.15043.65018/01/2020 08:25:32
SJC43.00043.40018/01/2020 08:25:32
Cần ThơPNJ43.15043.65018/01/2020 08:25:32
SJC43.00043.40018/01/2020 08:25:32
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)43.15043.65018/01/2020 08:25:32
Nữ trang 24K42.60043.40018/01/2020 08:25:32
Nữ trang 18K31.30032.70018/01/2020 08:25:32
Nữ trang 14K24.14025.54018/01/2020 08:25:32
Nữ trang 10K16.80018.20018/01/2020 08:25:32

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L43.35043.550
Vàng 24K (999.9)42.90043.500
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)43.10043.600
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC43.36043.540

Công ty TNHH Bảo Tín Minh Châu - BTMC

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)43.46043.960
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)43.46043.960
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)43.46043.960
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)42.95043.850
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)42.85043.750
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)42.850
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)43.36043.550
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)42.550
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)
Vàng 680 (16.8k)
Vàng 680 (16.32k)
Vàng 585 (14k)
Vàng 37.5 (9k)
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.340
Vàng 700 (16.8k)27.300
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.620
Vàng 37.5 (9k)14.060

Công ty TNHH Vàng Mi Hồng

Loại vàng Mua Bán
SJC43404370
99,9%43304365
98,5%42304330
98,0%42104310
95,0%40801
75,0%29903190
68,0%26902860
61,0%25902760

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Ngọc Thẫm

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sinh Diễn - SDJ

LoạiMua vàoBán ra
Vàng 99.94.270.000 ₫4.350.000 ₫
Nhẫn vỉ SDJ4.280.000 ₫4.360.000 ₫
Bạc45.000 ₫70.000 ₫
Vàng Tây2.650.000 ₫3.150.000 ₫
Vàng Ý PT3.150.000 ₫4.300.000 ₫

Các cửa hàng / tiệm vàng khác

Kim Định, Kim Chung, Ngọc Hải, Kim Tín, Phú Hào, Giao Thủy, Mỹ Ngọc, Phước Thanh Thịnh, Mão Thiệt, Duy Mong, Kim Hoàng, Kim Thành Huy, Kim Túc, Quý Tùng, Mỹ Hạnh, Quốc Bảo, Phúc Thành, Ánh Sáng, Kim Thành, Kim Hương, Kim Liên, Rồng Phụng, Rồng Vàng, Đại Phát Vượng, Kim Khánh, Đặng Khá, Kim Hoa, Kim Hoàn, Kim Quy, Duy Hiển, Kim Yến, Lập Đức, Kim Mai, Phú Mỹ Ngọc, Phương Xuân, Duy Chiến, Lê Cương, Phú Nguyên, Mạnh Hải, Minh Thành, Kim Cúc, Kim Sen, Xuân Trường, Phước Lộc, Đức Hạnh, Quang Trung

Cách tính tuổi vàng 8K, 10K, 14K, 16K, 18K, 21K, 22K, 24K

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ Kitco 24h - Đơn vị tính USD/Oz

Biểu đồ 30 ngày

Biểu đồ 60 ngày

Biểu đồ 6 tháng

Biểu đồ 1 năm

Lịch sử giao dịch 30 ngày - Đơn vị tính USD/Oz

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2020-01-171552.401561.081549.251556.97 0.31
2020-01-161556.301557.951547.861552.24 0.25
2020-01-151546.261558.001545.851556.03 0.64
2020-01-141548.101548.721535.851546.21 0.1
2020-01-131561.361561.361546.451547.70 0.81
2020-01-101552.131560.881545.581560.14 0.52
2020-01-091556.791561.201540.081552.15 0.27
2020-01-081576.251610.921552.101556.31 1.13
2020-01-071565.101576.781555.151573.80 0.53
2020-01-061560.941588.031559.751565.56 1.07
2020-01-031528.561553.471527.521548.91 1.32
2020-01-021519.921530.901517.991528.59 0.38
2019-12-311514.421524.211514.391522.86 0.53
2019-12-301511.071515.751510.431514.84 0.3
2019-12-271510.791514.781506.851510.39 0.16
2019-12-261499.691512.051497.091508.11 0.6
2019-12-241485.221500.141484.221499.20 0.91
2019-12-231478.291485.971477.241485.56 0.55
2019-12-201478.791480.721475.591477.39 0.1
2019-12-191475.541481.361473.041478.82 0.26

Cách tính giá vàng trong nước từ giá vàng thế giới

Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Các thông số tham khảo:

  • 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng
  • 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram
  • 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram
  • 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram
  • 1 phân = 10 ly = 0.375 gram
  • 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram
  • 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram
  • Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce
  • Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce
  • Thuế nhập khẩu: 1%
  • Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Liên quan giá vàng dây 9999

Giá vàng và ngoại tệ hôm nay 17/1: giá vàng 9999 tăng giảm trái chiều, usd tăng

Giá vàng và ngoại tệ hôm nay 16/1: giá vàng 9999 tăng, usd rớt giá

Giá vàng hôm nay ngày 13 tháng 1 năm 2019 | giá vang 9999 hom nay bao nhieu 1 chi

Giá vàng hôm nay 14/1/2020: giá vàng 9999 hôm nay lao dốc rất mạnh

Thvl | giá vàng liên tiếp tăng mạnh, nhà đầu tư cần thận trọng

Giá vàng hôm nay 15/1/2020: giá vàng 9999 hôm nay quay đầu tăng mạnh

Mọi người mua nhẫn vàng 24k vàng 9999 nhớ chú ý

Giá vàng hôm nay ngày 5/10/2019 || vàng 9999, nhẫn, dây chuyền, vàng 24k

Giá vàng hôm nay ngày 14/01/2020 - giá vàng 9999 giảm khá mạnh

Phn | dây chuyền 5 chỉ vàng 24k - high quality gold wire |

Giá vàng hôm nay 14/1/2020 tiếp tục lao dốc không phanh giá vàng thế giới.vàng 18k.24k. vàng 9999

Giá vàng hôm nay 24/6 sjc- 9999- 24k -18k

Giá vàng hôm nay ngày 12 tháng 1 năm 2019 | giá vang 9999 hom nay bao nhieu 1 chi

Mẫu dây vàng đẹp và đặc tính của vàng 24k 14k 8k

Phn | các mẫu dây chuyền nam vàng 10k tuyêt đẹp |

Giá vàng và ngoại tệ hôm nay 10/1: giá vàng 9999 tiếp tục giảm mạnh

Phn | dây chuyền 2 chỉ vàng - 24k gold chain |

Giá vàng và ngoại tệ hôm nay 15/1: vàng 9999 đảo chiều tăng giá nhẹ sau khi "rơi tự do"

Giá vàng sjc-9999 -10-18-24k-tây-doji: hôm nay 11/01/2020 "bất ngờ tăng mạnh" 2 triệu/lượng

Phn | cách phân biệt vàng 999 và 9999 |

Giá vàng sjc-9999 -10-18-24k-tây-doji: hôm nay 11/01/2020 (tăng hay giảm) bao nhiêu 1 chỉ mới nhất

Giá vàng và ngoại tệ hôm nay 14/1: giá vàng 9999 và usd nín thở chờ đợi thỏa thuận mỹ - trung

Thvl | giá vàng tăng sốc

Những mẫu dây chuyền vàng 24k - gold necklace

Phn | dây chuyền 3 chỉ vàng - 24k gold chain |

Phn | cách sử lý vỉ vàng sjc 1 cây cũ của cửa hàng tôi |

Dây chuyền vàng tây 10k, 5,415 chỉ, giá 10.517.000 đ

Giá vàng hôm nay 11/1/2020: giá vàng 9999 hôm nay bất ngờ tăng trở lại

Giá vàng hôm nay 6/1/2020: giá vàng 9999 hôm nay tăng mạnh chưa tùng có

Giá vàng hôm nay 21/6 sjc -9999- 24k- 18k

Giá vàng hôm nay 12/1/2020 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Giá vàng và ngoại tệ hôm nay 13/1: giá vàng 9999 và ngoại tệ tiếp tục giảm

Giá vàng hôm nay 9/1/2020: giá vàng 9999 hôm nay bất ngờ lao dốc

Phn | dây chuyền 5 chỉ vàng 24k | 24k gold chain

Hướng dẫn lacke dây chuyền bạc-day chuyền bạc mạ vàng 9999

Phn | chiêm ngưỡng mẫu dây chuyền khủng 100 triệu | dây chuyền vàng nam đẹp

Giá vàng hôm nay 8/10: giá vàng 9999 hôm nay bất ngờ giảm mạnh

Phn | dây chuyền 20 chỉ vàng 24k - beautiful gold chain |

S2 gold - mẫu dây chuyền vàng nam, nữ cực đẹp - gold necklace

Giá vàng hôm nay 13/1/2020 giá vàng đang giảm giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999

Phn | dây chuyền vàng nữ đẹp - dây 2 chỉ vàng 24k giá chỉ ( 7tr500k )

Phn | giới thiệu vài mẫu dây chuyền vàng tây cực khủng | dây chuyền vàng nam đẹp

Giá vàng hôm nay 22/10 - giá vàng 9999 hôm nay bắt đầu giảm

Phn | các mẫu dây chuyền 3 chỉ, 4 chỉ vàng 24k tuyệt đẹp | gold chains

Giá vàng hôm nay 1/10/2019 tiếp tục giảm mạnh giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999

Bảng giá vàng hôm nay 14/6/2017 sjc -9999- 24k -18k

Giá vàng hôm nay 13/11/2019 - giá vàng 9999 hôm nay tiếp tục giảm

Giá vàng hôm nay 11/1/2020

Phn | dây chuyền 10 chỉ vàng 24k - beautiful gold chain |

Giá vàng hôm nay ngày 25/06/2017 vàng sjc - vàng 9999 - vàng 24k - vàng 18k