Thông tin giá vàng hôm nay vàng nhẫn mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về giá vàng hôm nay vàng nhẫn mới nhất ngày 19/11/2019 trên website Sansangdethanhcong.com

Giá vàng trong nước hôm nay

Công ty TNHH MTV Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L41.30041.520
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c41.23041.680
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân41.23041.780
Vàng nữ trang 99,99%40.72041.520
Vàng nữ trang 99%40.10941.109
Vàng nữ trang 75%29.89331.293
Vàng nữ trang 58,3%22.95924.359
Vàng nữ trang 41,7%16.06617.466
Hà NộiVàng SJC41.30041.540
Đà NẵngVàng SJC41.30041.540
Nha TrangVàng SJC41.29041.540
Cà MauVàng SJC41.30041.540
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC41.27041.550
HuếVàng SJC41.28041.540
Biên HòaVàng SJC41.30041.520
Miền TâyVàng SJC41.30041.520
Quãng NgãiVàng SJC41.30041.520
Đà LạtVàng SJC41.32041.570
Long XuyênVàng SJC41.30041.520

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ41.30041.50041.30041.52041.30041.500
SJC Buôn--41.32041.50041.31041.480
Nguyên liệu 99.9941.22041.35041.20041.47041.20041.350
Nguyên liệu 99.941.17041.30041.15041.42041.15041.300
Lộc Phát Tài41.30041.50041.30041.52041.30041.500
Kim Thần Tài41.30041.50041.30041.52041.30041.500
Hưng Thịnh Vượng--41.22041.62041.22041.620
Nữ trang 99.9940.90041.60040.90041.60040.85041.550
Nữ trang 99.940.80041.50040.80041.50040.55041.450
Nữ trang 9940.50041.20040.50041.20040.25041.150
Nữ trang 75 (18k)29.40031.40029.40031.40030.01031.310
Nữ trang 68 (16k)27.60029.60027.60029.60027.18027.880
Nữ trang 58.3 (14k)22.47024.47022.47024.47023.09024.390
Nữ trang 41.7 (10k)13.76015.76013.76015.760--

Công ty Cổ phần Vàng Bạc Đá Quý Phú Nhuận - PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999941.33018/11/2019 14:25:09
PNJ41.05041.55019/11/2019 08:08:58
SJC41.30041.55019/11/2019 08:08:58
Hà NộiPNJ41.05041.55019/11/2019 08:08:58
SJC41.30041.55019/11/2019 08:08:58
Đà NẵngPNJ41.05041.55019/11/2019 08:08:58
SJC41.30041.55019/11/2019 08:08:58
Cần ThơPNJ41.05041.55019/11/2019 08:08:58
SJC41.30041.55019/11/2019 08:08:58
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)41.05041.55019/11/2019 08:08:58
Nữ trang 24K40.69041.49019/11/2019 08:08:58
Nữ trang 18K29.87031.27019/11/2019 08:08:58
Nữ trang 14K23.02024.42019/11/2019 08:08:58
Nữ trang 10K16.01017.41019/11/2019 08:08:58

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L41.30041.500
Vàng 24K (999.9)41.00041.600
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)41.15041.650
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC41.31041.490

Công ty TNHH Bảo Tín Minh Châu - BTMC

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)41.24041.690
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)41.24041.690
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)41.24041.690
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)40.75041.650
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)40.65041.550
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)40.650
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)41.24041.400
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)40.350
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)
Vàng 680 (16.8k)
Vàng 680 (16.32k)
Vàng 585 (14k)
Vàng 37.5 (9k)
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.340
Vàng 700 (16.8k)27.300
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.620
Vàng 37.5 (9k)14.060

Công ty TNHH Vàng Mi Hồng

Loại vàng Mua Bán
SJC41374150
99,9%41254150
98,5%40454125
98,0%40254105
95,0%38950
75,0%28403040
68,0%25402710
61,0%24402610

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Ngọc Thẫm

Mã loại vàngTên loại vàngMua vàoBán ra
NT24KNỮ TRANG 24K4,088,000 VNĐ4,148,000 VNĐ
HBSHBS4,109,000 VNĐVNĐ
SJCSJC4,114,000 VNĐ4,154,000 VNĐ
SJCLeSJC LẼ4,088,000 VNĐ4,154,000 VNĐ
18K75%18K75%3,066,000 VNĐ3,186,000 VNĐ
VT10KVT10K3,066,000 VNĐ3,186,000 VNĐ
VT14KVT14K3,066,000 VNĐ3,186,000 VNĐ
16K16K2,531,000 VNĐ2,651,000 VNĐ

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sinh Diễn - SDJ

LoạiMua vàoBán ra
Vàng 99.94.100.000 ₫4.145.000 ₫
Nhẫn vỉ SDJ4.110.000 ₫4.160.000 ₫
Bạc45.000 ₫60.000 ₫
Vàng Tây2.400.000 ₫2.900.000 ₫
Vàng Ý PT2.900.000 ₫4.000.000 ₫

Các cửa hàng / tiệm vàng khác

Kim Định, Kim Chung, Ngọc Hải, Kim Tín, Phú Hào, Giao Thủy, Mỹ Ngọc, Phước Thanh Thịnh, Mão Thiệt, Duy Mong, Kim Hoàng, Kim Thành Huy, Kim Túc, Quý Tùng, Mỹ Hạnh, Quốc Bảo, Phúc Thành, Ánh Sáng, Kim Thành, Kim Hương, Kim Liên, Rồng Phụng, Rồng Vàng, Đại Phát Vượng, Kim Khánh, Đặng Khá, Kim Hoa, Kim Hoàn, Kim Quy, Duy Hiển, Kim Yến, Lập Đức, Kim Mai, Phú Mỹ Ngọc, Phương Xuân, Duy Chiến, Lê Cương, Phú Nguyên, Mạnh Hải, Minh Thành, Kim Cúc, Kim Sen, Xuân Trường, Phước Lộc, Đức Hạnh, Quang Trung

Mã loại vàngTên loại vàngMua vàoBán ra
NT24KNỮ TRANG 24K4,088,000 VNĐ4,148,000 VNĐ
HBSHBS4,109,000 VNĐVNĐ
SJCSJC4,114,000 VNĐ4,154,000 VNĐ
SJCLeSJC LẼ4,088,000 VNĐ4,154,000 VNĐ
18K75%18K75%3,066,000 VNĐ3,186,000 VNĐ
VT10KVT10K3,066,000 VNĐ3,186,000 VNĐ
VT14KVT14K3,066,000 VNĐ3,186,000 VNĐ
16K16K2,531,000 VNĐ2,651,000 VNĐ

Cách tính tuổi vàng 8K, 10K, 14K, 16K, 18K, 21K, 22K, 24K

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ Kitco 24h - Đơn vị tính USD/Oz

Biểu đồ 30 ngày

Biểu đồ 60 ngày

Biểu đồ 6 tháng

Biểu đồ 1 năm

Lịch sử giao dịch 30 ngày - Đơn vị tính USD/Oz

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-11-151470.881471.121462.431466.78 0.3
2019-11-141463.301474.381461.201471.05 0.53
2019-11-131455.731466.731455.361463.33 0.52
2019-11-121455.001459.781445.731455.76 0.02
2019-11-111459.291466.131448.061455.61 0.19
2019-11-081467.771472.411456.091458.36 0.66
2019-11-071490.451492.191460.211467.92 1.54
2019-11-061482.721493.711482.281490.45 0.48
2019-11-051509.241509.501479.401483.36 1.77
2019-11-041513.851514.471504.311509.58 0.31
2019-11-011512.151515.571503.481514.16 0.14
2019-10-311495.881513.771494.201512.08 1.08
2019-10-301487.391496.601481.151495.89 0.57
2019-10-291491.881494.651483.661487.39 0.31
2019-10-281503.111508.051489.911491.88 0.91
2019-10-251503.461517.601500.511505.45 0.12
2019-10-241492.021503.851488.191503.69 0.79
2019-10-231488.081495.921487.841491.90 0.28
2019-10-221484.391488.891480.691487.76 0.24
2019-10-211491.771495.061481.401484.28 0.45
2019-10-181491.881494.141484.751490.94 0.07

Cách tính giá vàng trong nước từ giá vàng thế giới

Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Các thông số tham khảo:

  • 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng
  • 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram
  • 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram
  • 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram
  • 1 phân = 10 ly = 0.375 gram
  • 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram
  • 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram
  • Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce
  • Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce
  • Thuế nhập khẩu: 1%
  • Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Liên quan giá vàng hôm nay vàng nhẫn

Giá vàng hôm nay thứ 7 ngày 16/11/2019 || vàng 9999, nhẫn vàng

Bảng giá vàng hôm nay ngày 3/11/2019 || vàng 9999, nhẫn vàng

Giá vàng hôm nay 14/11/2019 giá vàng hôm nay bao nhiêu 1 chỉ

Giá vàng hôm nay 13/11/2019 giá vàng hôm nay bao nhiêu 1 chỉ

Giá vàng hôm nay 13/10/2019 || giá vàng 9999 - giá nhẫn tròn hôm nay|| mai gầy

Giá vàng hôm nay ngày 12/9/2019 || vàng sjc, nhẫn 9999, vàng 18k, 24k

Mọi người mua nhẫn vàng 24k vàng 9999 nhớ chú ý

Giá vàng hôm nay ngày 31/10/2019 || vàng 9999, sjc, nhẫn

Giá vàng hôm nay ngày 31/8/2019 || vàng 24k, sjc, nhẫn, dây chuyền

Giá vàng hôm nay ngày 4/10/2019 || vàng 9999, nhẫn vàng

Giá vàng hôm nay ngày 5/10/2019 || vàng 9999, nhẫn, dây chuyền, vàng 24k

Phn | giá vàng hôm nay - giảm mạnh |

Giá vàng hôm nay ngày 12 tháng 11 năm 2019 | giá vàng ngày hôm nay bao nhiêu tiền 1 chỉ ?

Giá vàng hôm nay 13/11/2019 tăng nhẹ đầu phiên giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.

Giá vàng hôm nay ngày 9 tháng 11 năm 2019 | giá vàng ngày hôm nay bao nhiêu tiền 1 chỉ ?

Giá vàng hôm nay 8/11/2019: giá vàng 9999 hôm nay giảm rất sâu

Giá vàng hôm nay ngày 10 tháng 11 năm 2019 | giá vàng ngày hôm nay bao nhiêu 1 chỉ

Giá vàng hôm nay 13/11/2019 - giá vàng 9999 hôm nay tiếp tục giảm

Giá vàng hôm nay ngày 8 tháng 11 năm 2019 | gia vang hom nay bao nhieu 1 chi

Bảng giá vàng mới nhất hôm nay 12/11/2019 || vàng bao nhiêu 1 chỉ?

Giá vàng hôm nay ngày 13/6/2016/2016 - vàng sjc, vàng nhẫn, giá vàng quốc tế,...

[btmc] quy trình sản xuất nhẫn tròn trơn thế hệ 2 vàng rồng thăng long - bảo tín minh châu

Stv - ngày 16/10, giá vàng 9999 (nhẫn) 4.180.000/chỉ

Nhận biết nhẫn tròn trơn vàng rồng thăng long chính hãng: ý kiến chuyên gia - hàng thật hàng giả

Stv - ngày 13/10, vàng 9999 (nhẫn) bán ra có giá 4.200.000/chỉ

Giá vàng hôm nay 13/11/2019 || giá vàng trên đà giảm mạnh - vàng 9999. vàng 24k

Bộ sưu tập nhẫn nam bạch kim italy750 mới về nha khách ơi.

Quy trình thủ công làm nhẫn tròn trơn 1 chỉ vàng 999 | vàng 24k

Giá vàng hôm nay 12/11/2019 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

S2 golds - lắc vàng nhẫn vàng bông tai vàng - dấu hiệu nhận biết vàng thật

Giá vàng hôm nay 9/11/2019 - giá vàng 9999 hôm nay biến đổi lạ thường

Giá vàng hôm nay ngày 13/11/2019

Giá vàng hôm nay 11/11/2019: giá vàng 9999 hôm nay tăng nhẹ chờ tin mới

Giới thiệu100 bộ trang sức vàng italy 18k 750

Nhẫn nữ vàng trắng 18k giá: 3.994.000 vnđ mã số: tsvn010670

Giá vàng hôm nay 9/11/2019

Giá vàng ngày hôm nay 12/11/2019 | s2 golds

Giá vàng hôm nay 12/11/2019 vàng 9999,24k ,18k,10k mới nhất

Giá vàng ngày hôm nay 13/11/2019 | s2 golds

Nhẫn vàng 18k la mã,nhẫn nam vàng tây,nhẫn giá rẻ, tsvn015371

Giá vàng hôm nay 10/11/2019 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Bảng giá vàng cập nhật hôm nay ngày 8/11/2019

Giá vàng hôm nay 11/11/2019 vàng bao nhiêu 1 chỉ,liệu giá vàng có trở về mốc 40.000 triệu

Giá vàng ngày hôm nay 10/11/2019 | s2 golds

Stv - ngày 23/10, giá vàng 9999 (nhẫn) bán ra 4.200.000/chỉ

Giá vàng hôm nay 11/11/2019 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Stv -ngày 4/11, giá vàng 9999 (nhẫn) bán ra 4.230.000đ/chỉ

Phú quý - nhẫn kim tiền phú quý vàng 24k (999.9)

Giá vàng chiều ngày hôm nay 10/11/2019 | s2 golds

đi chợ nhật tảo mua nhẫn vàng giá rẻ như bèo để làm trang sức - sài gòn ngày nay