Thông tin gia vang sjc tai ca mau hom nay mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về gia vang sjc tai ca mau hom nay mới nhất ngày 22/10/2019 trên website Sansangdethanhcong.com

Giá vàng trong nước hôm nay

Công ty TNHH MTV Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L41.50041.770
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c41.49041.940
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân41.49042.040
Vàng nữ trang 99,99%40.97041.770
Vàng nữ trang 99%40.35641.356
Vàng nữ trang 75%30.08131.481
Vàng nữ trang 58,3%23.10424.504
Vàng nữ trang 41,7%16.17017.570
Hà NộiVàng SJC41.50041.790
Đà NẵngVàng SJC41.50041.790
Nha TrangVàng SJC41.49041.790
Cà MauVàng SJC41.50041.790
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC41.47041.800
HuếVàng SJC41.48041.790
Biên HòaVàng SJC41.50041.770
Miền TâyVàng SJC41.50041.770
Quãng NgãiVàng SJC41.50041.770
Đà LạtVàng SJC41.52041.820
Long XuyênVàng SJC41.50041.770

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ41.54041.74041.55041.80041.55041.750
SJC Buôn--41.55041.80041.55041.750
Nguyên liệu 99.9941.55041.72041.53041.72041.55041.720
Nguyên liệu 99.941.50041.67041.47041.67041.50041.670
Lộc Phát Tài41.54041.74041.55041.80041.55041.750
Kim Thần Tài41.54041.74041.55041.80041.55041.750
Hưng Thịnh Vượng--41.55041.95041.55041.950
Nữ trang 99.9941.04041.94041.04041.94040.87041.770
Nữ trang 99.940.94041.84040.94041.84040.77041.670
Nữ trang 9940.64041.54040.64041.54040.47041.370
Nữ trang 75 (18k)29.46031.66029.46031.66030.18031.480
Nữ trang 68 (16k)27.68029.88027.68029.88027.18027.880
Nữ trang 58.3 (14k)22.47024.67022.47024.67023.22024.520
Nữ trang 41.7 (10k)13.56015.76013.56015.760--

Công ty Cổ phần Vàng Bạc Đá Quý Phú Nhuận - PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999941.75021/10/2019 10:15:09
PNJ41.30041.80021/10/2019 10:15:09
SJC41.50041.80021/10/2019 10:15:09
Hà NộiPNJ41.30041.80021/10/2019 10:15:09
SJC41.50041.80021/10/2019 10:15:09
Đà NẵngPNJ41.30041.80021/10/2019 10:15:09
SJC41.50041.80021/10/2019 10:15:09
Cần ThơPNJ41.30041.80021/10/2019 10:15:09
SJC41.50041.80021/10/2019 10:15:09
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)41.30041.80021/10/2019 10:15:09
Nữ trang 24K40.96041.76021/10/2019 10:15:09
Nữ trang 18K30.07031.47021/10/2019 10:15:09
Nữ trang 14K23.18024.58021/10/2019 10:15:09
Nữ trang 10K16.12017.52021/10/2019 10:15:09

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L41.57041.770
Vàng 24K (999.9)41.20041.800
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)41.35041.850
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC41.58041.760

Công ty TNHH Bảo Tín Minh Châu - BTMC

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)41.61042.060
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)41.61042.060
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)41.61042.060
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)41.10042.000
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)41.00041.900
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)41.000
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)41.56041.730
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)40.700
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)
Vàng 680 (16.8k)
Vàng 680 (16.32k)
Vàng 585 (14k)
Vàng 37.5 (9k)
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.340
Vàng 700 (16.8k)27.300
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.620
Vàng 37.5 (9k)14.060

Công ty TNHH Vàng Mi Hồng

Loại vàng Mua Bán
SJC41504175
99,9%41454170
98,5%40654145
98,0%40454125
95,0%39200
75,0%28503050
68,0%25502720
61,0%24502620

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Ngọc Thẫm

Mã loại vàngTên loại vàngMua vàoBán ra
NT24KNỮ TRANG 24K4,110,000 VNĐ4,170,000 VNĐ
HBSHBS4,130,000 VNĐVNĐ
SJCSJC4,135,000 VNĐ4,175,000 VNĐ
SJCLeSJC LẼ4,110,000 VNĐ4,175,000 VNĐ
18K75%18K75%3,083,000 VNĐ3,203,000 VNĐ
VT10KVT10K3,083,000 VNĐ3,203,000 VNĐ
VT14KVT14K3,083,000 VNĐ3,203,000 VNĐ
16K16K2,552,000 VNĐ2,672,000 VNĐ

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sinh Diễn - SDJ

LoạiMua vàoBán ra
Vàng 99.94.130.000 ₫4.175.000 ₫
Nhẫn vỉ SDJ4.140.000 ₫4.185.000 ₫
Bạc45.000 ₫60.000 ₫
Vàng Tây2.400.000 ₫2.900.000 ₫
Vàng Ý PT2.900.000 ₫4.000.000 ₫

Các cửa hàng / tiệm vàng khác

Kim Định, Kim Chung, Ngọc Hải, Kim Tín, Phú Hào, Giao Thủy, Mỹ Ngọc, Phước Thanh Thịnh, Mão Thiệt, Duy Mong, Kim Hoàng, Kim Thành Huy, Kim Túc, Quý Tùng, Mỹ Hạnh, Quốc Bảo, Phúc Thành, Ánh Sáng, Kim Thành, Kim Hương, Kim Liên, Rồng Phụng, Rồng Vàng, Đại Phát Vượng, Kim Khánh, Đặng Khá, Kim Hoa, Kim Hoàn, Kim Quy, Duy Hiển, Kim Yến, Lập Đức, Kim Mai, Phú Mỹ Ngọc, Phương Xuân, Duy Chiến, Lê Cương, Phú Nguyên, Mạnh Hải, Minh Thành, Kim Cúc, Kim Sen, Xuân Trường, Phước Lộc, Đức Hạnh, Quang Trung

Mã loại vàngTên loại vàngMua vàoBán ra
NT24KNỮ TRANG 24K4,110,000 VNĐ4,170,000 VNĐ
HBSHBS4,130,000 VNĐVNĐ
SJCSJC4,135,000 VNĐ4,175,000 VNĐ
SJCLeSJC LẼ4,110,000 VNĐ4,175,000 VNĐ
18K75%18K75%3,083,000 VNĐ3,203,000 VNĐ
VT10KVT10K3,083,000 VNĐ3,203,000 VNĐ
VT14KVT14K3,083,000 VNĐ3,203,000 VNĐ
16K16K2,552,000 VNĐ2,672,000 VNĐ

Cách tính tuổi vàng 8K, 10K, 14K, 16K, 18K, 21K, 22K, 24K

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ Kitco 24h - Đơn vị tính USD/Oz

Biểu đồ 30 ngày

Biểu đồ 60 ngày

Biểu đồ 6 tháng

Biểu đồ 1 năm

Lịch sử giao dịch 30 ngày - Đơn vị tính USD/Oz

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-10-181491.881494.141484.751490.94 0.07
2019-10-171490.351497.381483.441491.86 0.12
2019-10-161481.221491.131477.171490.13 0.61
2019-10-151493.351498.391477.351481.10 0.83
2019-10-141488.021496.971483.101493.29 0.49
2019-10-111493.971503.011474.091486.06 0.55
2019-10-101505.431516.861491.261494.17 0.76
2019-10-091505.241512.171499.731505.44 0.01
2019-10-081493.481509.481487.201505.32 0.79
2019-10-071512.651512.651488.211493.52 0.8
2019-10-041505.541515.371495.851505.35 0.03
2019-10-031499.081519.411495.921504.97 0.4
2019-10-021478.901504.941474.801499.03 1.35
2019-10-011472.361486.711458.941478.94 0.43
2019-09-301494.841500.381464.711472.65 1.61
2019-09-271504.521507.341486.791496.28 0.57
2019-09-261503.801512.141500.651504.67 0.07
2019-09-251531.651534.561500.311503.63 1.84
2019-09-241521.841535.501515.541531.20 0.63
2019-09-231513.971526.261511.051521.65 0.33
2019-09-201499.621517.261498.151516.69 1.16

Cách tính giá vàng trong nước từ giá vàng thế giới

Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Các thông số tham khảo:

  • 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng
  • 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram
  • 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram
  • 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram
  • 1 phân = 10 ly = 0.375 gram
  • 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram
  • 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram
  • Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce
  • Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce
  • Thuế nhập khẩu: 1%
  • Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Liên quan gia vang sjc tai ca mau hom nay

Giá vàng ngày hôm nay 17/10: tăng nhẹ sau khi lao dốc hơn 1%

Bản tin thị trường giá vàng ngày 26 tháng 09 năm 2019

Bản tin thị trường giá vàng ngày 3 tháng 9 năm 2019

Bản tin thị trường 15-4-2018 ctv cà mau

Cà mau | bản tin thị trường | giá vàng ngày 06 tháng 7 năm 2019

Bản tin thị trường giá vàng ngày 24 tháng 09 năm 2019

Bản tin thị trường giá vàng ngày 23 tháng 09 năm 2019

Bản tin thị trường giá vàng ngày 13 tháng 09 năm 2019

Bản tin thị trường giá vàng ngày 01 tháng 10 năm 2019

Cà mau | bản tin thị trường ngày 01 tháng 7 năm 2019

Giá vàng hôm nay | dân trí thức có nên mua vào? có nên lướt sóng? tin việt mới nhất

Thvl | giá vàng liên tiếp tăng mạnh, nhà đầu tư cần thận trọng

“giá vàng tăng bất thường, người dân nên bình tĩnh!”

Giá vàng hôm nay 14/10: vàng sjc, vàng 24k, 18k giảm mạnh. vàng thế giới lao dốc

Bản tin thị trường giá vàng ngày 8 tháng 9 năm 2019

Tăng đột phá - giá vàng cao nhất trong 2 năm trở lại đây

Cà mau | bản tin thị trường ngày 03 thang 7 năm 2019

Bản tin thị trường giá vàng ngày 25 tháng 09 năm 2019

Cà mau | bản tin thị trường ngày 02 thang 7 năm 2019

Bản tin thị trường giá vàng ngày 20 tháng 09 năm 2019

Bản tin thị trường giá vàng ngày 13 tháng 8 năm 2019

Giá vàng hôm nay giá vàng ngày hôm nay mới nhất 24h

Giá vàng cà mau 28/8/2019

Bản tin thị trường giá vàng ngày 12 tháng 9 năm 2019

Bản tin thị trường giá vàng ngày 24 tháng 8 năm 2019

Giá vàng hôm nay 21/7 vàng sjc- vàng 9999- vàng 24k- vàng 18k (cuộc sống kinh doanh )

Bản tin thị trường giá vàng ngày 29 tháng 09 năm 2019

Giá vàng hôm nay 14/10 - giá vàng 9999 hôm nay đầu tuần giảm nhẹ

Cà mau | bản tin thị trường ngày 29 tháng 6 năm 2019

Giá vàng ngày hôm nay 9/10: sjc tăng trở lại đến 250.000 đồng

Thvl | người đưa tin 24g: giá vàng, giá dầu tiếp tục lao dốc

Bản tin thị trường giá vàng ngày 4 tháng 9 năm 2019

Bản tin thị trường giá vàng ngày 09 tháng 10 năm 2019

Cà mau | bản tin thị trường ngày 22 tháng 6 năm 2019

Cà mau | bản tin thị trường ngày 24 tháng 6 năm 2019

Bản tin thị trường giá vàng ngày 21 tháng 9 năm 2019

Giá vàng ngày hôm nay 15/9/2019 || vàng sjc, phú quý, nhẫn 9999, 24k, 18k, 10k

Cà mau | bản tin thị trường ngày 23 tháng 6 năm 2019

Giá vàng hôm nay ngày 10/10/2019 || giá vàng 9999, sjc, nhẫn tròn

Giá vàng giờ chiều hôm nay ngày 9 tháng 10 năm 2019

Cà mau | bản tin thị trường ngày 27 tháng 6 năm 2019

Giá vàng hôm nay 30/9/2019 giá vàng giảm nhẹ giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999

Giá vàng hôm nay 06 tháng 8 năm 2019, giá vàng tăng sốc, bán vàng hôm nay?

Bản tin thị trường giá vàng ngày 5 tháng 9 năm 2019

Cà mau | bản tin thị trường ngày 25 tháng 6 năm 2019

Cà mau | bản tin thị trường ngày 28 tháng 6 năm 2019

Giá vàng hôm nay ngày 1/9/2019 || cập nhật giá vàng

Bản tin thị trường | giá vàng hôm nay ngày 10 tháng 7 năm 2019

Cà mau | bản tin thị trường ngày 26 tháng 6 năm 2019

Giá vàng hôm nay 6/8/2019 - giá vàng 9999, 24k, 18k hôm nay bao nhiêu 1 chỉ