Xem Nhiều 2/2023 #️ Khác Biệt Giữa Become, Get, Go, Come, Grow, Turn, Fall,… (128) # Top 11 Trend | Sansangdethanhcong.com

Xem Nhiều 2/2023 # Khác Biệt Giữa Become, Get, Go, Come, Grow, Turn, Fall,… (128) # Top 11 Trend

Cập nhật thông tin chi tiết về Khác Biệt Giữa Become, Get, Go, Come, Grow, Turn, Fall,… (128) mới nhất trên website Sansangdethanhcong.com. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

Become, get, go, come, grow và turn đều được dùng với nghĩa tương tự nhau khi nói về sự thay đổi. Sự khác biệt giữa chúng vô cùng phức tạp – nó một phần dựa vào ngữ pháp, một phần dựa vào nghĩa và một phần dựa vào thói quen sử dụng.

I. Become

Become dark, become a pilot etc

Become có thể được dùng trước tính từ và danh từ khi nói về sự thay đổi.

It was 

becoming very dark

.(Trời đang

trở nên rất tối

.)

What do you have to do to 

become a pilot

?(Bạn phải nên làm gì để

trở thành một phi công

?)

Become thường không được dùng để nói về những hành động có chủ đích.

Please 

get ready

 now. (NOT Please become ready now.)(Hãy

chuẩn bị sẵn sàng

ngay bây giờ nào.)

II. Get

1. Get dark, younger etc

Get (không trang trọng) thường được dùng với các tính từ (không có danh từ phía sau).

It was

 getting very dark.

 (informal)(Trời đang

trở nên rất tối

.)

You

 get younger

 every day. (informal)(Em trông

trẻ hơn

mỗi ngày.)

Get cũng được dùng trước các phân từ quá khứ như lost, broken, dressed, married. 

They 

got married

 in 1986, and 

got divorced 

two years later.(Họ

đã kết hôn

vào năm 1986, và

ly hôn

vào hai năm sau đó.)

Chúng ta thường dùng go, không dùng get, để nói về sự thay đổi về màu sắc và những thay đổi theo chiều hướng xấu (ví dụ như go mad – trở nên tức giận) – xem phần III phía dưới.

Get không thường đứng trước danh từ để nói về sự thay đổi.

became a grandfather

 last week. (NOT I got-a-grandfather-…)(Tôi được

lên chức ông

vào tuần trước.)

Về get used to, xem phần 605.

2. Get + infinitive

Thỉnh thoảng chúng ta cũng có thể dùng get với một động từ nguyên mẫu có to để nói về sự thay đổi từ từ. 

After a few weeks I 

got to like

 the job better.(Sau một vài tuần, tớ

cảm thấy thích

công việc đó hơn.)

She’s nice when you 

get to know

 her.(Cô ấy sẽ tốt bụng khi anh

dần hiểu

cô ấy hơn.)

III. Go

Go red, go mad etc

Go có thể đứng trước tính từ để nói về sự thay đổi, đặc biệt trong lối nói thân mật. Thường có hai trường hợp:

a. Sự thay đổi về màu sắc

Go (không dùng get) thường dùng để nói về những thay đổi trong màu sắc.

Leaves

 go brown

 in autumn. (NOT Leaves get brown-…)(Lá

chuyển vàng

vào mùa thu.)

She 

went white

 with anger.(Cô ta

trắng bệch

vì tức giận.)

Suddenly everything 

went black

 and I lost consciousness.(Mọi thứ đột nhiên

tối sầm đi

và tôi hôn mê.)

Các ví dụ khác: go blue with cold (lạnh cóng) / red with embarrassment (đỏ mặt vì xấu hổ) / green with envy (ghen tỵ). 

Turn cũng có thể dùng trong những trường hợp này (xem bên dưới), và grow cũng thế khi nói về sự biến đổi từ từ. Go không trang trọng bằng turn và grow.

b. Thay đổi theo chiều hướng xấu

Go (không dùng get) được sử dụng đứng trước tính từ trong một số trường hợp nói về sự thay đổi (chuyển biến) xấu đi. Với người: go mad (tức giận) (BrE), crazy (điên khùng) , deaf (điếc) , blind (mù) , grey (bạc đầu) hoặc bald (hói); với ngựa: go lame (bị què) ; với máy móc: go wrong (bị hư) ; với sắt: goes rusty (bị rỉ sét) ; với thịt, cá hoặc rau củ: go bad (bị ôi/ thiu); với phô mai: goes mouldy (bị mốc); với sữa: goes off or sour (bị hư/chua/hỏng), với bánh mì:  goes stale (bị mốc/hư); với bia, nước chanh, nhạc cụ và bánh xe: go flat (bị mất chất/hỏng/xì hơi).

He 

went bald 

in his twenties. (Cậu ấy

bị hói

ở độ tuổi 20)

The car keeps 

going wrong

.(Chiếc xe cứ liên tục

bị hỏng.

)

Chú ý rằng: chúng ta dùng get, không dùng go khi đi với old (già/cũ), tired (mệt mỏi) và ill (ốm/bệnh).

IV. Come

Come true etc

Come được dùng trong một số trường hợp nhất định để nói về những việc có kết thúc tốt đẹp. Cụm thường được dùng nhất là come true (thành hiện thực) và come right (ổn thoả).

I’ll make all your dreams 

come true

.

(Mình sẽ khiến mọi giấc mơ của cậu

thành sự thật.

)

Trust me – it will all 

come right

 in the end.(Tin tớ, rồi cuối cùng mọi thứ cũng sẽ

ổn thoả.

)

Come + infinitive có thể được dùng để nói về sự thay đổi trong trạng thái tinh thần hoặc thái độ, quan điểm.

I slowly 

came to realise

 that she knew what she was doing.(Tôi

dần nhận ra rằng

cô ấy biết rõ mình đang làm gì.)

You will 

come to regret

 your decision.(Rồi em

sẽ thấy hối hận

về quyết định của mình thôi.)

V. Grow

Grow old etc

Grow được dùng đứng trước tính từ, đặc biệt là khi nói về sự thay đổi từ từ, chậm chạp.Từ này trang trọng hơn get hay go, hoặc có tính cổ điển, hoa mỹ.

Without noticing it he 

grew old

.(Ông ấy

dần già đi

mà không hề nhận ra nó.)

When they 

grew rich

 they began to drop their old friends.(Khi họ

trở nên giàu có

, họ bắt đầu bỏ quên những người bạn cũ.)

As the weather 

grows colder

, my thoughts turn to holidays in the sun.(Khi trời

trở lạnh

, tâm trí em chỉ nghĩ về những ngày nghỉ dưới ánh mặt trời.)

Grow + infinitive cũng được dùng (tương tự come + infinitive) để nói về những thay đổi trong quan điểm, thái độ, đặc biệt là khi nó diễn ra từ từ.

He

 grew to accept 

his stepmother, but he never 

grew to love

 her.(Thằng bé

dần chấp nhận

người mẹ kế, nhưng nó không bao giờ

yêu

bà ấy.)

VI. Turn

Turn red etc

Turn thường được dùng để diễn tả sự thay đổi có thể thấy được hoặc những sự thay đổi đột ngột. Thường đứng trước các từ chỉ màu sắc (và trang trọng hơn go).

She 

turned bright red

 and ran out of the room.(Cô ấy

đỏ bừng mặt

và chạy ra khỏi phòng.)

He 

turns nasty 

after he’s had a couple of drinks.(Anh ta

trở nên khó chịu

sau khi uống vài ly.)

Ta có thể dùng turn trước một số để nói đến những cột mốc quan trọng của tuổi tác.

turned fifty

 last week. It’s all downhill from now on.(Tôi đã

bước sang tuổi 50

vào tuần trước. Kể từ bây giờ, tất cả sẽ xuống dốc.)

Turn into được dùng trước các danh từ.

He’s a lovely man, but when he gets jealous he 

turns into a monster

.(Anh ấy là một chàng trai đáng mến, nhưng khi ghen anh ấy như

biến thành một con quái vật.

)

A girl has to kiss a lot of frogs before one of them

 turns into

a prince

.(Một cô gái phải hôn rất nhiều con ếch trước khi một trong số chúng

hóa thành một chàng hoàng tử

.)

Turn to và turn into đều có thể được dùng trước tên vật liệu. 

Everything that King Midas touched 

turned (in)to gold

.(Mọi thứ bị vua Midas chạm vào đều

biến thành vàng

.)

They stood there as if they had been

 turned (in)to stone

.(Họ đứng ở kia như thể bị

hóa đá

.)

Để đề cập đến sự thay đổi về nghề nghiệp, tín ngưỡng, xu hướng chính trị,.. chúng ta thỉnh thoảng dùng  turn cùng với một danh từ (không có giới từ hoặc mạo từ) hoặc với một tính từ.

He worked in a bank for thirty years before

 turning painter.

(Anh ấy làm việc cho ngân hàng trong 30 năm trước khi

trở thành họa sĩ

.)

Towards the end of the war he 

turned traitor.

(Đến gần cuối cuộc chiến, cậu ta

trở thành kẻ phản bội

.)

At the end of her life she

 turned Catholic.

(Vào khoảnh khắc cuối đời, cô ấy

trở thành tín đồ Thiên Chúa giáo.

)

Turn (in)to cũng có thể được dùng để nói về việc biến đổi thứ này thành thứ khác.

In the Greek legend, Circe 

turned men into pigs.

(Trong thần hoại Hy Lạp, thần Circe

biến đàn ông thành heo

.)

VII. Fall

Fall ill,…

Fall được dùng với ý nghĩa ‘become’ (trở nên) trong fall ill (bị ốm), fall asleep  (buồn ngủ) and fall in love (yêu).

VIII. Động từ có nguồn gốc từ tính từ: 

thicken, brighten

,…

Một số động từ có nguồn gốc từ tính từ mang nghĩa ‘get more …’ (trở nên…) hoặc ‘make more…’ (làm/khiến cho…) cũng có thể được dùng khi nói về sự thay đổi. Đa số chúng kết thúc bằng –en. Ví dụ:

The fog 

thickened.

(Sương mù

trở nên dày đặc

.)                       

They’re 

widening 

the road here.(Họ đang

mở rộng đường

ở đây.)

The weather’s beginning to 

brighten 

up. (Thời tiết đang

trở nên sáng sủa hơn

.)

His eyes 

narrowed. 

(Mắt ông ấy

nheo lại

.)

Could you 

shorten 

the sleeves on this jacket?(Cô có thể

thu ngắn

tay áo của chiếc áo khoác này được không?)

IX. Sự bất biến/không thay đổi:

stay

keep, remain

Khi nói đến những thứ không thay đổi, chúng ta có thể dùng stay, keep hoặc remain trước các tính từ. Remain thì trang trọng hơn.

How do you manage to

 stay young

 and fit?                 (Bằng cách nào mà chị lại

luôn trẻ trung

và khỏe mạnh như thế?)

Keep calm.

(Hãy

giữ bình tĩnh

.)

I hope you will always 

remain so charming.

(Mình hy vọng cậu sẽ luôn

giữ được vẻ quyến rũ

như thế.)

Stay và remain đôi khi cũng được dùng trước một cụm danh từ.

Keep có thể dùng trước V-ing.

Keep smiling

 whatever happens.(Hãy

luôn mỉm cười

dù có chuyện gì xảy ra.)

Để biết được các cách sử dụng khác của những từ chỉ sự thay đổi được đề cập trong phần này, hãy tìm một cuốn từ điển tốt.

Phân Biệt Become, Get, Go, Grow… Khi Nói Đến Sự Thay Đổi

Các động từ become, get, go, grow đều có nghĩa tương tự nhau như khi nói đến sự thay đổi. Sự khác biệt giữa chúng khá phức tạp, một phần dựa vào ngữ pháp, một phần dựa vào nghĩa câu và thói quen sử dụng để phân biệt chúng.

1. Cách dùng become – Become có thể được dùng trước tính từ hoặc danh từ. Ví dụ: It was becoming very dark. (Trời đang trở nên rất tối.) What do you have to do to become a pilot? (Bạn cần phải làm gì để trở thành một phi công?)

– Become thường không được dùng để nói về các hoạt động có chủ ý, cân nhắc. Ví dụ: Please get ready now. (Hãy chuẩn bị sẵn sàng đi.)KHÔNG DÙNG: Please become ready.

2. Cách dùng get với tính từ (adjectives)Get thường được dùng phổ biến trước tính từ (đứng 1 mình không có danh từ phía sau). Get ít trang trọng hơn become. Ví dụ: It was getting very dark. (Trời đang trở nên rất tối.) You get younger every day. (Càng ngày cậu càng trẻ ra.)

– Get cũng được dùng trước 1 số phân từ quá khứ như lost, broken, dressed, married… Ví dụ: They got married in 1986, and got divorced two years later. (Họ kết hôn vào năm 1986 và ly hôn vào 2 năm sau đó.)

– Chúng ta thường dùng go, không dùng get khi nói đến những thay đổi về màu sắc, hoặc thay đổi theo chiều hướng xấu đi (chẳng hạn như go mad – trở nên tức giận).

– Get không được sử dụng trước danh từ khi chỉ sự thay đổi. Ví dụ: I became a grandfather last week. (Tôi đã lên chức ông vào tuần trước.)KHÔNG DÙNG: I got a grandfather last week.

3. Cách dùng get + động từ nguyên thể có to Đôi khi chúng ta dùng get + động từ nguyên thể có to để nói về sự thay đổi dần dần. Ví dụ: After a few weeks, I got to like the job better. (Sau một vài tuần, tớ dần thấy thích công việc đó hơn.) She’s nice when you get to know her. (Cô ấy rất tốt bụng khi cậu dần hiểu cô ấy hơn.)

4. Cách dùng goGo có thể dùng trước tính từ khi nói về sự thay đổi, đặc biệt trong văn phong thân mật. Go được dùng trong 2 trường hợp:

– Khi nói về sự thay đổi màu sắc Dùng go ( không dùng get) khi nói đến sự thay đổi màu sắc. Ví dụ: Leaves go brown in autumn. (Lá chuyển sang màu nâu vào mùa thu.)KHÔNG DÙNG: Leaves get brown in autumn. She went white with anger. (Cô ấy tái mặt đi vì tức giận.) Suddenly, everything went black and I lost consciousness. (Đột nhiên mọi thứ trở nên tối sầm và tớ ngất đi.) Các ví dụ khác như go blue with cold (lạnh cóng), red with embrassment (đỏ mặt vì xấu hổ), green with envy (ghen tỵ). Turn cũng có thể được dùng trong những trường hợp này và grow cũng vậy, đặc biệt khi nói đến sự thay đổi dần dần. Go thì trang trọng hơn so với turn và grow.

– Khi nói về sự chuyển biến xấu đi Ta thường dùng go (không dùng get) trước các tính từ khi muốn đề cập đến sự thay đổi theo chiều hướng xấu. Với người có thể dùng go mad/ crazy/ deaf/ blind/ grey/ bald ( trở nên giận dữ/ điên khùng/ điếc/ mù/ tóc bạc/ hói). Với ngựa có thể dùng go lame ( bị què), máy móc có thể dùng go wrong (bị hỏng), với sắt có thể dùng go rusty (bị rỉ), với thực phẩm có thể dùng go bad (bị thiu/thối/hỏng), với phô mai có thể dùng go mouldy (bị mốc), với sữa có thể dùng go off (hỏng), bánh mì có thể dùng go stale (bị thiu/hỏng), với bánh xe có thể dùng go flat (bị xì hơi)… Ví dụ: He went bald in his twenties. (Anh ấy bị hói khi ở độ tuổi 20.) The car keeps going wrong. (Chiếc xe đó liên tục bị hỏng.)Lưu ý: chúng ta dùng get, không dùng go khi đứng trước old, tired và ill.

5. Cách dùng come – Come được dùng trong một số cụm từ cố định để nói về những việc kết thúc tốt đẹp. Thông dụng nhất là cụm come true (thành sự thật) và come right (ổn thỏa). Ví dụ: I’ll make all your dreams come true. (Anh sẽ biến tất cả những giấc mơ của em thành sự thật.) Trust me – it will all come right in the end. (Tin tớ đi – mọi thứ sẽ trở nên tốt đẹp/ổn thỏa cả thôi.)

– Come + động từ nguyên thể có to có thể được dùng để nói về những thay đổi về trạng thái tinh thần, quan điểm, thái độ. Ví dụ: I slowly came to realize that she knew what she was doing. (Tôi dần nhận ra rằng cô ấy biết mình đang làm gì.) You will come to regret your decision. (Cậu sẽ dần thấy hối tiếc về quyết định của mình thôi.)

6. Cách dùng grow – Grow được dùng trước tính từ, đặc biệt khi nói đến những sự thay đổi dần dần, từ từ. Grow trang trọng hơn so với get, go, nó cũng mang tính văn hoa, cổ điển hơn. Ví dụ: Without noticing it he grew old. (Ông ấy dần già đi mà không hề nhận ra.) When they grew rich they began to drop their old friends. (Khi họ trở nên giàu có, họ bắt đầu bỏ rơi những người bạn cũ.) As the weather grows colder, my thoughts turn to holidays in the sun. (Khi thời tiết dần trở nên lạnh hơn, tớ mơ tưởng về những kỳ nghỉ dưới ánh mặt trời.)

– Grow + động từ nguyên thể có to, khi nói về những thay đổi về thái độ, đặc biệt là những thay đổi dần dần. He grew to accept his stepmother, but he never grew to love her. (Cậu ấy dần chấp nhận người mẹ kế, nhưng cậu không bao giờ yêu quý bà ta.)

7. Cách dùng turn – Turn chủ yếu được dùng để diễn đạt những sự thay đổi trạng thái đột ngột và có thể nhìn thấy được. Nó thường đứng trước tính từ chỉ màu sắc (trang trọng hơn so với go). Ví dụ: She turned bright red and ran out of the room. (Cô ấy đỏ bừng mặt và chạy ra khỏi phòng.) He turns nasty after he’s had a couple of drinks. (Anh ta trở nên hung dữ sau khi uống vài chén rượu.)

– Turn into được dùng trước một danh từ. Ví dụ: He’s a lovely man but when he gets jealous he turns into a monster. (Anh ấy là một chàng trai dễ mến nhưng khi ghen tuông, anh ấy trở thành một con quái vật.) A girl has to kiss a lot of frogs before one of them turns into a prince. (Một cô gái sẽ phải hôn rất nhiều con ếch trước khi một trong số chúng hóa thân thành hoàng tử.)

– Cả turn to và turn into đều có thể được sử dụng trước tên vật liệu. Ví dụ: Everything that King Midas touched turned to/into gold. (Mọi thứ mà vua Midas chạm vào đều hóa thành vàng.) They stood there as if they had been turned to/into stone. (Họ đứng đó như thể họ đã bị hóa thành đá.)

– Khi nói về sự thay đổi về nghề nghiệp, tín ngưỡng, xu hướng chính trị… ta có thể dùng turn với danh từ (không có giới từ hoặc mạo từ) hoặc với tính từ. Ví dụ: He worked in a bank for thirty years before turning painter. (Ông ấy làm việc ở ngân hàng trong 30 năm trước khi trở thành họa sĩ.) Towards the end of the war he turned traitor. (Đến gần cuối cuộc chiến, ông ta trở thành kẻ phản bội.) At the end of her life she turned Catholic. (Đến cuối đời, cô ấy trở thành tín đồ đạo thiên chúa.)

– Turn in/ into có thể được dùng để nói về việc thứ này biến đổi thành thứ khác. Ví dụ: In the Greek legend, Circe turned men into pigs. (Trong thần thoại Hy Lạp, thần Circe biến đàn ông thành những chú lợn.)

8. Cách dùng fallFall có thể được dùng với nghĩa “trở nên” trong các cụm fall ill (bị ốm), fall asleep (buồn ngủ) , fall in love (yêu).

9. Một số động từ có nguồn gốc từ tính từ Một số động từ có nguồn gốc từ tính từ cũng mang nghĩa “trở nên…/ khiến cho…”. Nhiều trong số chúng kết thúc bằng –en. Ví dụ: The fog thickened. (Sương mù trở nên dày hơn.) They’re widening the road here. (Họ đang mở rộng con đường ở đây.) The weather is begining to brighten up. (Thời tiết đang trở nên sáng sủa hơn.) His eyes narrowed. (Mắt anh ta nheo lại.) Could you shorten the sleeves on this jacket? (Cậu có thể cắt ngắn ống tay của chiếc áo khoác này không?)

10. Khi nói về sự bất biến, không thay đổi – Khi nói về những thứ không thay đổi, ta có thể dùng stay, keep hoặc remain trước tính từ. Remain khá trang trọng. Ví dụ: How do you manage to stay young and fit? (Làm thế nào mà cậu vẫn luôn trẻ trung và khoẻ mạnh như thế?)Keep calm. (Hãy bình tĩnh.) I hope you will always remain so charming. (Tớ hy vọng cậu sẽ luôn quyến rũ như thế.)

– Keep có thể được dùng trước . Ví dụ:Keep smiling whatever happens. (Hãy luôn mỉm cười dù bất kể điều gì có thể xảy ra.)

Cách Phân Biệt Arrive, Go, Come Dễ Nhớ

1. Go: /ɡəʊ/ & Come: /kʌm/

+ Ý nghĩa: động từ go mang nghĩa đơn thuần là “di chuyển hoặc đi lại từ nơi này sang nơi khác”. Trong khi đó, động từ come mang nghĩa “di chuyển đến một nơi nào đó”.

Như vậy từ 04 ví dụ trên, ta phân tích như sau:

1.1. Ann: I am about to go to the stadium for the final match this evening.

Mary: Really? I intend to come to your house to discuss our homework.

Ở ví dụ này, Ann dùng từ go vì việc đi đến này không hướng đến người nghe, hay nói cụ thể hơn là vị trí của người nghe. Hiện tại, Mary và Ann không hiện diện ở sân vận động. Sau đó Mary dùng từ come vì việc đi đến này hướng đến Ann (người nghe), cụ thể là đến nhà Ann.

Như vậy, ta nhận thấy dùng go hay come cần xem xét vị trí của người nói và người nghe . Go được dùng khi người nói đề cập không hướng đến người nghe còn come được dùng khi người nói hướng đến người nghe.

1.2. John: My father will go to the hospital to take care of my mother tomorrow.

Peter: After that, I think he will come to our office to meet you in the evening.

Ở ví dụ này, John dùng từ go vì việc đi đến này là của ba John, không hướng đến cả John hay Peter. Sau đó, Peter dùng come vì việc đi đến của ba John hướng đến người nghe (là John) và mở rộng ra là cả người nói (Peter).

Như vậy, bổ trợ sự khác biệt ở ví dụ đầu, từ go được dùng khi người nói đề cập không hướng đến cả người nói hay người nghe. Tuy nhiên, từ come được dùng khi người nói hướng đến cả người nghe hoặc cả chính mình.

2. Arrive: /əˈraɪv/

+ Ý nghĩa: từ arrive có nghĩa là đến, có mặt ở một nơi nào đó, thông thường là nơi cuối của một hành trình. Từ này hay đi cùng với giới từ in / at. Arrive in diễn tả việc đến một khu vực nào đó, arrive at diễn tả việc đến một điểm nào đó. Như vậy arrive in thể hiện việc đến một nơi lớn hơn arrive at. Tuy nhiên sự khác biệt này là không rõ ràng, chủ yếu dựa theo chủ quan của người sử dụng.

+ Sự khác biệt: Trong ý nghĩa, arrive đã thể hiện sự có mặt tại một địa điểm, không thể hiện việc đi đến như go hay come.

Nguồn: Cách Phân Biệt Arrive, Go, Come Dễ Nhớ – Anh Ngữ Thiên Ân. Vui lòng trích dẫn nguồn khi copy sang website hoặc sử dụng cho mục đích khác.

Khác Biệt Giữa Phương Thức Post Và Get

POST và là hai trong số các phương thức phổ biến sử dụng trong biểu mẫu của trang web. Tuy nhiên có không hiểm các trường hợp lập trình viện đã lúng túng không biết nên lựa chọn giữa sử dụng phương thức GET hay POST khi tạo form. Cả hai phương thức này đều có thể được sử dụng để tạo biểu mẫu tuy nhiên việc sử dụng không chính xác sẽ gây khiến tạo ra những lỗ hổng bảo mật mà các hacker có thể khai thác triệt để.

Như vậy thì câu hỏi ở đây là trong trường hợp nào nên sử dụng phương thức GET và ngược lại trường hợp nào thì nên sử dụng POST?

Lựa Chọn Giữa GET và POST

Để xác định được phương thức nào cần sử dụng thì bạn chỉ cần ghi nhớ công thức đơn giản sau:

Nên sử dụng phương thức GET trong trường hợp bạn cần lấy dữ liệu của một tài nguyên (resource) và

Nên sử dụng phương thức POST trong trường hợp bạn cần tạo một tài nguyên.

Ở trên một tài nguyên có thể là một file văn bản, hình ảnh, video hoặc một trang HTML…

Một ví dụ cụ thể như trong trường hợp bạn cần tạo một form để người dùng upload avatar hay video thì chúng ta thường sẽ sử dụng phương thức POST. Tuy nhiên khi tải về avatar hoặc video thì bạn lại muốn sử dụng phương thức GET.

Tương tự chúng ta cũng sẽ sử dụng phương thức POST trong trang đăng ký tài khoản người dùng. Trong trường hợp này tài nguyên được tạo ra chính là dữ liệu người dùng như username, password … Thông thường các dữ liệu này sẽ được lưu trữ trên cơ sở dữ liệu.

Ngoài ra khi cần xử lý các thông tin nhạy cảm ví dụ như password thì bạn cần sử dụng POST thay vì GET. Điều này là bởi vì dữ liệu gửi bằng phương thức GET được hiển thị trên địa chỉ URL dưới dạng query string. Ví dụ:

http://www.codehub.vn/bai-viet?page=2&limit=20

Với URL ở trên thì phần ký tự phía dau dấu ? đầu tiên page=2&limit=20 được gọi là query string với hai parameter là page và limit chứa dữ liệu gửi đi sử dụng phương thức GET.

Điều này có nghĩa là trình duyệt sẽ lưu trừ dữ liệu này trong lịch sử duyệt web và sau đó sẽ hiển thị dữ liệu này để gợi ý người dùng khi họ nhập dữ liệu truy cập vào một URL có các ký tự tương tự ở các lần sau đó.

So Sánh GET và POST

Lưu Trữ (Cache): Dữ liệu gửi bằng phương thức GET sẽ được lưu trữ lại trong query string và có thể được xem trong lịch sử trình duyệt. Ngược lại thì dữ liệu và địa chỉ URL của các request gửi bằng POST không được trình duyệt lưu lại.

Gửi Lại Form: Với form gửi đi bằng phương thức GET bạn có thể gửi lại bằng cách bấm phím F5 hoặc Ctrl + R. Tuy nhiên với phương thức POST, nếu bạn muốn thực hiện việc gửi lại dữ liệu của form thì trình duyệt sẽ hiển thị một hộp thoại cảnh báo.

Trở Lại Trang Trước: Trong trường hợp bạn đã gửi form dữ liệu đi rồi sau đó bấm phím Backspace để quay lại trang trước thì với phương thức GET bạn sẽ vẫn được cùng một nội dụng (chứa form). Ngược lại với POST thì bạn sẽ thấy một trang trống.

Bảo Mật: Phương thức POST bảo mật hơn GET do dữ liệu không được lưu lại trong khi đó với GET thì bạn có thể hiển thị lại được các dữ liệu này.

Dữ Liệu: Phương thức POST không giới hạn dung lượng dữ liệu gửi đi cũng như loại nhữ liệu (văn bản thông thường hay file nhị phân như upload tập tin hay hình ảnh, video…). Ngược lại, với phương thức GET dữ liệu gửi đi bị giới hạn sử dụng các ký tự chữ có trong bộ ký tự ASCII. Đồng thời dữ liệu của GET được gửi trong URL thông qua query string nên sẽ bị giới hạn bởi số lượng ký tự tối đa cho phép trong URL, với các trình duyệt thì số lượng ký tự tối đa cho phép trên URL, thông thường là 2048 ký tự.

Riêng đối với các bạn là developer thì cần chú ý rằng dữ liệu gửi bằng phương thức POST vẫn có thể được hiển thị thông qua công cụ phát triển developer tools của trình duyệt.

Bạn đang xem bài viết Khác Biệt Giữa Become, Get, Go, Come, Grow, Turn, Fall,… (128) trên website Sansangdethanhcong.com. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!