Xem Nhiều 1/2023 #️ Khác Nhau Giữa Raise Và Rise # Top 6 Trend | Sansangdethanhcong.com

Xem Nhiều 1/2023 # Khác Nhau Giữa Raise Và Rise # Top 6 Trend

Cập nhật thông tin chi tiết về Khác Nhau Giữa Raise Và Rise mới nhất trên website Sansangdethanhcong.com. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

Sự khác biệt giữa từ Raise và Rise có thể làm hoang mang nhiều người, đặc biệt những người đang cố gắng học tiếng Anh. Điều này xảy ra bởi cả hai từ có ý nghĩa về cơ bản là giống nhau – chúng ám chỉ điều gì đó mà sẽ gia tăng.

a. Raise

“Raise” phải có một tân ngữ, bởi vì nó là một ngoại động từ. Nó là một động từ có quy tắc, 3 dạng động từ của nó là raise, raised, raised.

Ví dụ:

Raise your hand if you know the answer.

(Giơ tay nếu bạn biết câu trả lời.)

Our favourite restaurant has raised its prices again. It’s getting very expensive.

(Nhà hàng ưa thích của chúng tôi lại tăng giá lần nữa. Giá ở đây ngày càng đắt đỏ.)

The government plans to raise the age of retirement from 65 to 67.

(Chính phủ dự định tăng độ tuổi nghỉ hưu từ 65 lên 67 tuổi.)

If you have a question, please raise your hand.

(Nếu bạn có thắc mắc, xin giơ tay.)

Mary raises her voice when she’s angry. (Mary cao giọng khi cô ấy tức giận.)

He raised his eyebrows, as if surprised. (Anh ta nhướng chân mày, như thể anh ta ngạc nhiên lắm.)

They have raised their prices every year since they were founded. (Họ tăng giá hàng của họ mỗi năm kể từ khi họ thành lập.)

The king’s men were raising the drawbridge when it collapsed. (Binh lính của vua đang nâng cây cầu rút khi nó đổ sập.)

b. Rise

“Rise” không đi cùng tân ngữ, bởi vì nó là một nội động từ. Nó là một động từ bất quy tắc với 3 dạng là rise, rose, risen.

Ví dụ:

The sun rose at 5.30 this morning. (Mặt trời mọc vào 5 giờ 30 phút sáng nay.)

Rents have risen sharply in this part of town. (Giá thuê đã tăng mạnh trong địa bàn thị trấn này.)

If it doesn’t stop raining, the river will rise and overflow. (Nếu trời không ngừng mưa, nước sông sẽ dâng lên và tràn ra.)

Hot air rises. (Không khí nóng tăng cao.)

John rose from his chair when Mary walked in. (John đứng dậy khỏi chiếc ghế của anh ta khi Mary bước vào.)

Jane has risen in her company very quickly and is now CEO. (Jane thăng tiến rất nhanh trong công ty của cô và trở thành CEO hiện tại.)

Prices are rising all the time. (Giá cả thì gia tăng mọi lúc.)

Tóm lại, Raise là một ngoại động từ có quy tắc và đi kèm với tân ngữ, trong khi Rise là nội động từ bất quy tắc và không cần tân ngữ đi kèm.

Nguồn: https://www.eslbuzz.com/confusing-words-raise-vs-rise-job-vs-work/

Phân Biệt Raise Và Rise Trong Tiếng Anh

4.4

(88.57%)

7

votes

Trong tiếng Anh có một số từ chúng có nghĩa và cách viết gần giống nhau. Do đó, nhiều bạn dễ bị nhầm lẫn. Trong bài này chúng mình sẽ tìm hiểu về sự khác nhau của hai từ raise và rise. Từ đó có thể sử dụng hai từ này một cách hợp lý. Cùng Step Up tìm hiểu ngay nào.

1. Raise – /reɪz/

1.1. Định nghĩa

Raise là một động từ trong tiếng Anh có nghĩa là “nâng lên”.

Ví dụ

He raised the cupboard to find something.

Anh ta nâng chiếc tủ lên để tìm thứ gì đó.

The state will raise taxes in the next two years.

Nhà nước sẽ tăng thuế trong hai năm tới.

1.2. Cách dùng Raise trong tiếng Anh

Raise được dùng để nói về việc ai đó nâng cái gì lên.

Ví dụ:

She raises  the wooden board easily.

Cô ấy nâng tấm gỗ lên một cách dễ dàng.

He helped me raise the table.

Anh ấy đã giúp tôi nâng chiếc bàn lên.

Raise còn được dùng trong trường hợp với về việc ai đó tăng cái gì lên.

Ví dụ:

The store raised prices 2 days ago.

Cửa hàng đã tăng giá cách đây hai ngày.

He tries to raise his achievements.

Anh ấy cố gắng để nâng cao thành tích của mình.

1.3. Cụm từ đi với Raise trong tiếng Anh

Raise là một trong những ngoại động từ được sử dụng phổ biến. Đa phần những trường hợp sử dụng động từ này thường là những trường hợp raise được sử dụng một cách độc lập.

Ví dụ:

He has raised his playing of the piano.

Anh ấy đã nâng cao khả năng chơi piano của mình.

Forest teachers for the quality of lectures should be raised.

Cần nâng cao chất lượng giảng bài của giáo viên.

[FREE]

Download Ebook Hack Não Phương Pháp –

Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

2. Rise – /raɪz/

2.1. Định nghĩa

Rise trong tiếng Anh là một động từ có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó có thể có nghĩa là “ dâng lên”,”mọc lên”,”đứng lên”,”rời khỏi”,…

Mỗi ngữ cách rise sẽ được hiểu theo một nghĩa khác nhau.

Ví dụ:

I love to watch the sun rise(sunrise).

Tôi thích ngắm nhìn mặt trời mọc(bình minh).

Flames rose from the ashes.

Ngọn lửa bốc lên từ đống tro tàn.

2.2. Cách dùng Rise trong tiếng Anh

Rise được để nói về một vật di chuyển lên trên.

Ví dụ:

The balloon rises up into the sky.

Quả bóng bay lên trời.

The plane slowly rises up into the air.

Chiếc máy bay từ từ bay lên không trung.

Rise được sử dụng để nói về hành động đứng lên.

Ví dụ:

Huong rises up from the waiting chair.

Hương đứng dậy khỏi ghế chờ.

Hung rose to answer the teacher’s question.

Hùng đứng dậy để trả lời câu hỏi của cô giáo.

Rise được dùng để nói về việc ai đó thức dậy, rời khỏi giường.

Ví dụ:

She rises at 6 a.m. to go shopping.

Cô ấy thức dậy lúc 6 giờ sáng để đi mua sắm.

He rises at 7 a.m. to go to work.

Anh ấy thức dậy lúc 7 giờ sáng để đi làm.

Rise được sử dụng để nói về việc ai đó trở nên quan trọng hơn.

Ví dụ:

With my own efforts I rose to the position of director.

Bằng sự nỗ lực của bản thân tôi đã vươn lên vị trí giám đốc.

She has risen to the power of the kingdom.

Bà ta đã lên nắm mọi quyền hành của vương quốc.

Rise còn được sử dụng khi người nói muốn nhắc đến một vùng đất có bề mặt cao hơn những vùng xung quanh.

Ví dụ:

The permanent court is built on a rising land.

Tòa lâu đài được xây dựng trên một vùng đất trồi lên.

The mountains that rose in the distance were the residence of the gods.

Những ngọn núi nhô lên ở phía đằng xa chính là nơi ở của những vị thần.

2.3. Cụm từ đi với Rise trong tiếng Anh

Rise from: Đứng dậy khỏi.

Rise at: thức dậy

Rise to: đứng dậy để 

Rise in: chyar tại ( dùng khi nói về những con sông)

[FREE]

Download Ebook Hack Não Phương Pháp –

Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.

3. Phân biệt Raise và Rise trong tiếng Anh

Raise được dùng trong trường hợp ai đó, nâng cái gì đó lên.

Raise còn được dùng khi nói về cái gì được tăng lên.

Rise được dùng khi nói về cái gì bay lên, mọc lên, trồ lên, nhô lên, đứng lên.

Nói cách khác, raise được dùng khi có cái gì được ai đó tác động để nâng lên hay tăng lên còn rise được dùng khi cái gì đó tự mình nhô lên, mọc lên, bốc lên, cao lên,..

Comments

Khác Nhau Giữa Much Và Many

Lựa chọn MUCH hay MANY là tuỳ thuộc vào danh từ mà nó đề cập đến.

Cả much và many đều là từ hạn định (determiner) và đều mang nghĩa là “rất nhiều” hoặc “với số lượng lớn”. Tuy giống nhau về nghĩa, cách sử dụng hai từ lại khác nhau.

Định nghĩa Much và một số ví dụ

Much được dùng với danh từ không đếm được như tea, sugar, water, air, rice, knowledge, beauty, anger, fear, love, money,…Khi sử dụng much, danh từ phải ở dạng số ít.

VD: How much cheese is left? (Lượng phô mai còn lại là bao nhiêu?)

I haven’t got much change. (Tôi không thay đổi gì nhiều).

How much effort does it take? (Cần bao nhiêu nỗ lực cho việc này?)

Don’t spend too much time on the internet! (Đừng tốn quá nhiều thời gian sử dụng internet).

How much farther to walk? (Còn phải đi bộ bao xa nữa?)

How much homework must I do? (Tôi cần phải làm lượng bài tập về nhà là bao nhiêu?)

There is much concern about drug addiction in the US. (Có rất nhiều lo ngại với việc nghiện chất kích thích tại Mỹ).

How much milk is in the bottle? (Lượng sữa trong chai như thế nào?)

Is there much unemployment in that area? (Thất nghiệp trong khu vực này như thế nào?)

Much thường đứng sau “so”, “too” hay “as” trong câu khẳng định:

VD: They get too much trouble! (Bọn họ gặp quá nhiều rắc rối!)

You put too much sugar in the coffee! (Bạn bỏ quá nhiều đường vào ly cà phê rồi đấy!)

I have so much work to do! (Tôi có quá nhiều việc phải làm!)

Định nghĩa Many và một số ví dụ

Many được dùng với danh từ đếm được như book, idea,dog,car,…Khi sử dụng many, danh từ phải ở dạng số nhiều.

VD: How many animals are there? (Có bao nhiêu con vật ở đây?)

How many balls can you carry? (Bạn có thể mang theo bao nhiêu trái banh?)

Many children get good marks in this semester. (Rất nhiều trẻ đạt được điểm tốt trong học kỳ này)

How many cars can you see? (Bạn nhìn thấy bao nhiêu chiếc xe?)

There are many challenges that lie ahead. (Có rất nhiều thách thức đang ở phía trước.)

Bạn chỉ có thể dùng many với danh từ không đếm được trong trường hợp đề cập đến loại hoặc sử dụng một đơn vị đo lường đếm được khác.

VD: How many blades of grass are there? (Có bao nhiêu nhánh cỏ?)

How many pieces of cake did you eat? (Bạn đã ăn bao nhiêu miếng bánh?)

How many planks of wood are there? (Có bao nhiêu tấm gỗ ở đây?)

Tóm lại

Điểm khác biệt lớn giữa much và many là much sử dụng với danh từ không đếm được còn many sử dụng với danh từ đếm được

Source: https://www.eslbuzz.com/the-difference-between-much-and-many-in-english/

Khác Nhau Giữa Elder Và Older

Nếu bạn đang tìm một từ để miêu tả một người nào đó lớn tuổi hơn người khác, bạn sẽ dùng từ nào? Bạn sẽ dùng elder hay older? Một người older hay elder hơn một người khác? Hay bạn sẽ dùng một từ hoàn toàn khác? Đừng quá lo lắng, bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ sự khác nhau cũng như cách dùng elder và older.

Khác nhau giữa ELDER và OLDER

Nhìn chung, hai từ này có cùng ý nghĩa và có thể được sử dụng thay thế cho nhau trong hầu hết các trường hợp. Ví dụ,

He is my elder brother. (Anh ấy là anh trai tôi.)

He is my older brother.

She is the elder of the two. (Trong hai người, cô ấy là người lớn tuổi hơn.)

She is the older of the two.

Trong những trường hợp trên, elder chỉ đơn giản là phiên bản formal (trang trọng) hơn của từ older, và khi so sánh hai người, elder không có nghĩa là bản thân người đó lớn tuổi, mà chỉ là lớn tuổi hơn người được so sánh.

Cách sử dụng ELDER

Mặc dù elder và older có nghĩa tương tự nhau, không phải lúc nào elder cũng có thể được thay bằng older. Elder có thể được dùng khi nói đến một độ tuổi tương đối lớn, và khi sử dụng elder, nó thể hiện sự tôn trong đối với địa vị hoặc thành tích của người đó.

He is an elder member of the Supreme Court. (Ông ấy là một thành viên cao tuổi của Tòa án Tối cao.)

Senator Smith is an elder statesman, having served over 30 years. (Thượng nghị sĩ Smith là một chính khách lớn tuổi và có thâm niên hơn 30 năm.)

The elder officer was honored by his younger counterparts. (Người sĩ quan lớn tuổi được các đồng nghiệp trẻ tuổi tôn vinh.)

Như bạn có thể thấy trong các ví dụ phía trên, elder thể hiện một mức độ tôn trọng nhất định trong khi older thì không.

Và, tất nhiên, bạn không thể quên câu nói xưa, “Respect your elders.”

Elder, Eldest nói đến người, không phải vật

Hai từ elder và eldest chỉ được dùng để chỉ người, không được dùng để đề cập đến động vật hoặc đồ vật vô tri như quần áo, đồ đạc,… 

Tuy nhiên, tính từ elderly đôi khi được áp dụng cho các sinh vật sống khác và trong những trường hợp hiếm hoi, nó có thể được dùng với các đồ vật vô tri.

An elderly cat. (Một con mèo già)

An elderly ship. (Một con tàu cũ)

Cách sử dụng OLDER

Nếu bạn chỉ đơn giản muốn đề cập đến “lớn tuổi”, older sẽ là lựa chọn tốt hơn. Ví dụ:

The public opinion poll was a survey of older Americans. (Cuộc thăm dò dư luận là một cuộc khảo sát những người Mỹ lớn tuổi.)

Older voters tend to show up at the polls more so than younger voters. (Các cử tri lớn tuổi có xu hướng xuất hiện tại các cuộc bỏ phiếu nhiều hơn các cử tri trẻ tuổi.)

Elderly cũng có thể được sử dụng trong những trường hợp này, mặc dù một số người cho rằng sử dụng elderly trong trường hợp này mang hàm ý tiêu cực và nên được thay thế bằng những từ như senior citizen.

Older có thể được dùng cho người, động vật, đồ vật,… Không có hạn chế khi sử dụng older để so sánh.

Older còn có một cách dùng khác không giống với elder. Trong trường hợp này, older không thể thay thế bằng elder:

John is older than Steve. (Đúng) (John lớn tuổi hơn Steve.)

John is elder than Steve. (Sai) 

Kết luận

Vì cả hai từ đều có thể có nghĩa giống nhau, bạn chỉ cần nhớ những trường hợp mà hai từ này không thể thay thế cho nhau. 

Elder mang hàm ý tôn trọng mà older không có. Elder cũng không được sử dụng cho động vật hoặc đồ vật.

Older là lựa chọn từ tốt hơn trong hầu hết các trường hợp. Nó được sử dụng để chỉ những người đã sống hoặc những vật đã tồn tại nhiều năm.

Bạn đang xem bài viết Khác Nhau Giữa Raise Và Rise trên website Sansangdethanhcong.com. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!