Xem Nhiều 1/2023 #️ Much, Many, A Lot Of Và Lots Of – Trong Một Số Trường Hợp Khác # Top 1 Trend | Sansangdethanhcong.com

Xem Nhiều 1/2023 # Much, Many, A Lot Of Và Lots Of – Trong Một Số Trường Hợp Khác # Top 1 Trend

Cập nhật thông tin chi tiết về Much, Many, A Lot Of Và Lots Of – Trong Một Số Trường Hợp Khác mới nhất trên website Sansangdethanhcong.com. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

Trong bài học ngày hôm nay, Trung tâm Anh ngữ Dreamhigh xin được chia sẻ cùng các bạn một chú ý nhỏ trong ngữ pháp tiếng Anh đó là sự khác biệt trong cách sử dụng của một số từ dễ gây nhầm lẫn cho người học khi sử dụng much, many, a lot of, lots of. Bài giảng của các giáo viên chuyên ngữ của trung tâm sẽ giúp các bạn học bài và làm bài tốt hơn!!! 

1 .Much & many

Many hoặc much thường đứng trước danh từ. Many đi với danh từ đếm được và much đi với danh từ không đếm được:  

She didn’t eat much breakfast.

(Cô ta không ăn sáng nhiều)

Tuy nhiên much of có thể đi với tên người và tên địa danh:  

I have seen too much of Howard recently.

(Gần đây tôi hay gặp Howard)

Many/much of + determiner (a, the, this, my… ) + noun. 

You can’t see much of a country in a week.

(Anh không thể biết nhiều về một nước trong vòng một tuần đâu.)

Many và much dùng nhiều trong câu phủ định và câu nghi vấn, trong câu khẳng định có thể dùng các loại từ khác như plenty of, a lot, lots of… để thay thế. 

How much money have you got? I’ve got plenty.

Tuy vậy trong tiếng Anh, much và many vẫn được dùng bình thường trong câu khẳng định. 

 Much has been written about the causes of unemployment in the opinion of many

economists. 

Much dùng như một phó từ (much đứng trước động từ nhưng đứng sau very và sau cấu trúc phủ định của câu):  

I don’t travelmuch these days. (much = very often)

I muchappreciate your help. (much=highly)

Much too much / many so many (để nhấn mạnh) dùng độc lập sau mệnh đề chính, trước danh từ mà nó bổ ngữ. 

Many a + singular noun + singular verb: Biết bao nhiêu. 

Many a strong manhas disheartened before such a challenge.

(Biết bao chàng trai tráng kiện đã nản lòng trước một thử thách như vậy)

Many’s the + {smt that / sbody who} + singular verb

Many’sthe studentwho couldn’t follow the post-graduate courses at universities and

colleges under the pressure of money.

(Biết bao nhiêu sinh viên đã không thể theo học các trường ĐH và CĐ do thiếu tiền)

2. Phân biệt alot/ lots of/ plenty/ a great deal với many/ much 

Các thành ngữ trên đều có nghĩa tương đương với much/ many (nhiều) và most (đa phần). A lot of/ lots of

(informal) = a great deal/ a large number of/ much/ many (formal). 

Không có khác nhau gì mấy giữa a lot of và lots of. Chủ ngữ chính sau hai thành ngữ này sẽ quyết định việc chia động từ. 

Phân Biệt Cách Dùng Much, Many, Little, Few, A Lot Of, Lots Of Trong Tiếng Anh

Trong bài viết này chúng ta cùng ôn lại cách dùng “Much”, “Many”, “Little”, “A Little”, “Few” và “A Few” để các bạn có thể hiểu rõ và vận dụng thành thạo.

* A little + danh từ không đếm được: có một chút, đủ để làm gì.

I have little money, not enough to buy a hamburger.

* Few + danh từ đếm được số nhiều: rất ít, không đủ để làm gì (có tính phủ định)

(Tôi có rất ít tiền, không đủ để mua một chiếc bánh kẹp)

* A few + danh từ đếm được số nhiều: có một chút, đủ để làm gì.

I have a little money, enough to buy a hamburger.

Bài tập: Điền từ “a little” hoặc “a few” vào chỗ trống:

(Tôi có một ít tiền, đủ để mua một chiếc bánh kẹp)

I have few books, not enough for reference reading.

(Tôi chỉ có một ít sách, không đủ để đọc tham khảo)

I have a few books, enough for reference reading.

(Tôi có một vài quyển sách, đủ để đọc tham khảo)

1. We had ….. snow last winter.

2. …..people were interested in the exhibition.

3. I speak ….. French.

4. There are…..students in the classroom.

5. She has ….. relatives.

Đáp án:

6. There is ….. water in the pond.

* Many + với danh từ đếm được số nhiều, có nghĩa là “nhiều”.

7. The professor spends ….. time playing tennis on Sundays.

8. We have ….. knowledge of this phenomenon.

* Much + danh từ không đếm được, có nghĩa là “nhiều”.

9. There are ….. mushrooms in my mushroom soup.

10. ….. animals can survive in the desert.

1. A Little 2. A few 3. A little 4. A few 5. A few 6. A little 7. A little 8. A little 9. A few 10. A few

There aren’t many large glasses left.

(Không còn lại nhiều cốc lớn đâu)

She didn’t eat so much food this evening.

(Cô ta không ăn quá nhiều sáng nay)

4. Cách dùng “A lot of” và “Lots of”

+ ” Lots of” và ” A lot of” đi với danh từ không đếm được và danh từ đếm được số nhiều; thường được dùng trong câu khẳng định và nghi vấn và mang nghĩa “informal”.

– We have spent a lot of money.

(Chúng tôi vừa tiêu rất nhiều tiền)

– Lots of information has been revealed.

(Rất nhiều thông tin vừa được tiết lộ)

Bài tập: Dùng Much, Many, A lot of hoàn thành câu

1. There aren’t …..cartoons on TV

2. We have ….. oranges.

3. We don’t have ….. bananas, and we don’t have ….. fruit juice.

4. Do you have any cereal? Sure, there’s ….. in the kitchen.

5. How ….. is this? It’s ten dollars.

Đáp án 1. much, 2. a lot of, 3. many/much, 4. a lot, 5. much, 6. many, 7. a lot of, 8. a lot of/ much, 9. a lot of, 10. a lot of

6. How ….. do you want? Six, please.

7. He’s very busy; he has ….. work.

8. David has ….. rice, but Tyler doesn’t have ……

9. London has ….. beautiful buildings.

10. They eat ….. apples.

Phân Biệt Little, A Little, Few, A Few, Many, Much, Lot Of Và A Lot Of

∠ ĐỌC THÊM Tổng hợp cách dùng các lượng từ trong tiếng Anh

1 – Cách dùng Little và A Little

1.1 – Các dùng Little

Cấu trúc: Little + [Danh Từ Không Đếm Được]

Ý nghĩa: Mang nghĩa là rất ít, không nhiều (mang nghĩa phủ định)

I have little money, not enough to buy a lunch. (Tôi có rất ít tiền, không đủ để mua nổi bữa trưa ấy.)

Sách Tiếng Anh Cơ Bản là bộ học liệu độc quyền do Elight xây dựng, cung cấp đầy đủ kiến thức nền tảng tiếng Anh bao gồm Phát Âm, Từ Vựng, Ngữ Pháp và lộ trình ôn luyện bài bản 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc Viết.

Bộ sách này dành cho:

☀ Học viên cần học vững chắc nền tảng tiếng Anh, phù hợp với mọi lứa tuổi.

☀ Học sinh, sinh viên cần tài liệu, lộ trình tỉ mỉ để ôn thi cuối kỳ, các kì thi quốc gia, TOEIC, B1…

☀ Học viên cần khắc phục điểm yếu về nghe nói, từ vựng, phản xạ giao tiếp Tiếng Anh.

1.2 – Cách dùng A Little

Cấu trúc: A Little + [Danh Từ Không Đếm Được]

Ý nghĩa: Một chút, một ít

Ví dụ: I just eats a little. (Tôi mới ăn một chút thôi.) A: How much sugar do you want? (Bạn muốn bao nhiêu đường nhỉ?) B: Just a little. (Một chút thôi.)

2 – Cách dùng Few và A Few

2.1 – Cách dùng Few

Cấu trúc: Few + [Danh Từ Đếm Được Số Nhiều]

Ý nghĩa: Có rất ít, không nhiều (mang tính phủ định)

Ví dụ: Few people pass this test. (Có rất ít người qua được bài kiểm tra này.)

2.2 – Cách dùng A Few

Cấu Trúc: A Few + [Danh Từ Đếm Được Số Nhiều]

Ý nghĩa: Một chút, một ít (đủ đề dùng)

Ví dụ: I have a few things that need to be done before class. (Tôi có vài việc cần phải làm xong trước giờ đi học.) There is a few apples in the table. (Có vài quả táo trên bàn đó.)

3 – Cách dùng Many và Much

3.1 – Cách dùng Many

Cấu trúc: Many + [Danh Từ Đếm Được Số Nhiều]

Ý nghĩa: Nhiều; từ này dùng trong cả câu hỏi, câu phủ định và khẳng định, tuy nhiên thì câu khẳng định ít dùng hơn.

Do we have many apples left? (Chúng ta còn lại nhiều táo không nhỉ?) I do not have many friends. (Tôi không có quá nhiều bạn.)

3.2 – Cách dùng Much

Cấu trúc: Much [Danh Từ Không Đếm Được]

Ý nghĩa: Nhiều; từ này dùng được trong cả câu hỏi, câu không khẳng định và phủ định, tuy nhiên câu khẳng định ít dùng hơn.

I do not eat so much food at lunch. (Tôi không ăn quá nhiều thức ăn bữa trưa.)

4 – Cách dùng Lots of và A Lot of

Cấu trúc: Lots of/ A Lot of + [Danh Từ Đếm Được Số Nhiều / Danh Từ Không Đếm Được]

Ý nghĩa: Cả 2 từ này đều mang nghĩa rất nhiều, dùng được với cả danh từ đếm được số nhiều và và không đếm được; và chúng được dùng trong câu khẳng định và câu nghi vấn.

My mom put a lot of food in my lunch box this morning. (Mẹ tớ đã để rất nhiều thức ăn vào trong hộp cơm trưa của tớ sáng nay.)

Lots of students pass this test. (Rất nhiều học sinh đã vượt qua bài kiểm tra này.)

Cách Sử Dụng Little, A Little, Few, A Few, Many, Much, Lot Of Và A Lot Of

Trong tiếng Anh, việc sử dụng các từ như little, a tittle, few, a few, many, much, lot of và a lot of rất dễ gây nhâm lẫn cho người học. Liệu rằng sự khác biệt giữa chúng như thế nào? Dùng như thế nào cho đúng? Thậm chí những bạn học tiếng Anh nhiều năm cũng thường lẫn lộn giữa chúng.

1. Little và A little

1.1. Cách dùng Little

Người ta sử dụng Little đứng trước các danh từ không đếm được. Có nghĩa phủ định là rất ít, không được nhiều.

Liitle + uncountable nouns (danh từ không đếm được): rất ít, không được nhiều.

Ví dụ: She has little money. (Cô ấy có ít tiền)

1.2. Cách dùng A little

Người ta sử dụng Little đứng trước các danh từ đếm được. Có nghĩa là một chút, một ít.

Little + uncountable nouns (danh từ không đếm được): một chút, một ít.

Ví dụ: I just have a little money to buy an apple. (Tôi chỉ có một chút tiền để mua một quả táo).

2. Cách dùng Few và A few

Ta sử dụng few trước danh từ đếm được có nghĩa là có rất ít, không nhiều.

Few + countable nouns (danh từ đếm được): rất ít, không nhiều

Ví dụ: Few students left the class yesterday. (Có rất ít học sinh đã rời khỏi lớp hôm qua)

2.2. Cách dùng A Few

Ta sử dụng a few trước danh từ đếm được có nghĩa là một xí, một ít đủ xài.

Few + countable nouns (danh từ đếm được): một xí, một ít đủ xài

Ví dụ: I have a few friends but we are very close. ( Tôi có vài người bạn nhưng chúng tôi rất thân thiết)

3. Cách dùng Many và Much

3.1. Cách dùng Many

Ta dùng Many cho danh từ đếm được số nhiều trong đa dạng loại câu như câu hỏi, câu khẳng định hay phú định. MAny có nghĩa là nhiều.

 Many + countable nouns: nhiều

Ví dụ: There are many people in my family. ( Có rất nhiều người trong gia đình của tôi)

3.2. Cách dùng Much

 Much + uncountable nouns: nhiều

Ví dụ: I don’t have much money to give you. (Tôi không có nhiều tiền để cho bạn)

4. Cách dùng Lot of và A Lot of

Bạn có thể dùng cả lot of và a lot of cho danh từ đếm được hoặc danh từ không đếm được. Có nghĩa là nhiều

Lots of/ A Lot of + uncountable/countable nouns: nhiều

Ví dụ: I have a lot of books to read. (Tôi có rất nhiều sách để đọc)Lots of people have voted for Donald Trump in the presidential campaign in 2020. (Rất nhiều người đã bỏ phiếu cho Donald Trump trong chiến dịch tranh cử Tổng thống năm 2020)

5. Bài tập áp dụng

Đáp án

a few

few          

a few          

few        

a few

little          

a little,    

little;          

a little

2. Chọn đáp án đúng

 I have got ……………….. T-shirts in my wardrobe.A. muchB. many

 ……………… pencils did you find yesterday?A. how muchB. how many

 My dog brings me ………………… different slippers.A. muchB. many

 This cow produces …………………. milk.A. muchB. many

 ………………. shampoo did you use last week?A. how muchB. how many

 Paul always gets ………………. homework.A. muchB. many

………………. castles did he destroy?A. how muchB. how many

 …………….. love do you need?A. how muchB. how many

Andy hasn’t got ……………….. hair.A. muchB. many

 I drank too ……………… cola yesterday.A. muchB. many

 There aren’t …………. car parks in the center of Oxford.A. muchB. many

 Eating out is expensive here. There aren’t ……………… cheap restaurants.A. anyB. some

 Liverpool has …………. of great nightclubs.A. a lotB. many

 Hurry up! We only have ………….. time before the coach leaves.A. a fewB. a little

We saw ……………. beautiful scenery when we went to Austria.A. a little ofB. some

There are a ………….. shops near the university.A. fewB. any

It’s very quiet. There aren’t …………… people here today.A. muchB. many

 There are ……………… expensive new flats next to the riverA. someB. a little

 After Steve tasted the soup, he added ……. salt to it.A. a fewB. fewC. littleD. a little

 Many people are multilingual, but …… people speak more than ten languages.A. very fewB. very littleC. very muchD. very many

Đáp án

B

B

B

A

A

A

B

A

A

A

B

A

A

B

B

A

B

A

D

A

Bạn đang xem bài viết Much, Many, A Lot Of Và Lots Of – Trong Một Số Trường Hợp Khác trên website Sansangdethanhcong.com. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!