Xem Nhiều 2/2023 #️ Phân Biệt Cách Dùng Động Từ Say, Tell, Speak, Talk # Top 2 Trend | Sansangdethanhcong.com

Xem Nhiều 2/2023 # Phân Biệt Cách Dùng Động Từ Say, Tell, Speak, Talk # Top 2 Trend

Cập nhật thông tin chi tiết về Phân Biệt Cách Dùng Động Từ Say, Tell, Speak, Talk mới nhất trên website Sansangdethanhcong.com. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

I. Phân biệt cách dùng Say, Tell, Speak, Talk

1. Cách sử dụng SAY

– Say /seɪ/ - Said - Said /sed/ 

• Say có nghĩa là nói hoặc bảo, chú trọng vào lời của người nói ra, đến ai đó về một điều gì đó, như vậy cách dùng Say như sau:

◊ Dùng Say để nhấn mạnh cả về hành động nói và nội dung lời nói.

◊ Dùng Say khi ta nhấn mạnh vào người nói, không thường chú ý đến người nghe.

° Ví dụ:

 - She said (that) she had a flu. (Cô ấy nói rằng cô ấy bị cúm)

 - Can you say something? I feel quite quiet here. (Bạn có thể nói điều gì đó không? Tôi cảm thấy ở đây khá yên ắng).

•  Ngoài ra, Say là một ngoại động từ (transitive verb – động từ có túc từ đi sau). Một lưu ý khác, say cùng với tell được dùng trong câu tường thuật.

2. Cách dùng TELL

– Tell /tel/ – Told - Told /toʊld/

• Tell có nghĩa là kể hoặc bảo để cung cấp thông tin cho ai đó bằng việc nói hoặc viết, như vậy cách dùng Tell như sau:

◊ Dùng Tell để thể hiện hành động nói, bảo người khác làm gì hay kể về một điều gì đó. Mặt khác, tell đề cập đến cả người nói, người nghe và thông tin người nói cung cấp.

° Ví dụ:

 - Let them tell me about the reason why you went away! (Hãy để họ bảo tôi lý do vì sao bạn đã đi xa thế!)

 - My grandmother is telling me a fairy story. (Bà tôi đang kể cho tôi nghe một câu chuyện cổ tích)

 - Tell him to clean the floor as soon as possible. (Bảo cậu ta lau nhà càng sớm càng tốt)

◊ Dùng Tell để thể hiện việc cung cấp thông tin bằng hành động viết.

° Ví dụ:

 - These notes told us every evidence of this theft. (Những ghi chú này đã nói cho chúng tôi mọi bằng chứng của vụ trộm).

• Ngoài ra, tell cũng là một ngoại động từ (transitive verb – động từ có túc từ đi sau). Tell cùng với Say được dùng trong câu tường thuật.

♥ Như vậy, cách dùng Tell khác với Say ở 2 điểm sau:

 i) Tell Nhấn mạnh vào hành động nói hơn nội dung lời nói.

 ii) Tell thể hiện việc cung cấp thông tin bằng hành động viết.

3. Cách dùng SPEAK

– Speak /spi:k/ Spoke /spoʊk/ - Spoken /ˈspoʊ.kən/ 

• Speak có nghĩa là nói hay phát biểu, chúng ta dùng từ này để thể hiện hành động nói điều gì đó, như vậy cách dùng Speak như sau:

◊ Speak hàm chứa ý nghĩa phát biểu, nói trong một hoàn cảnh chính thức, trang trọng. Thay vì nói hay kể một cách đơn thuần như say, tell, talk.

° Ví dụ:

 - She’s going to speak in public about her new MV. (Cô ấy sắp phát biểu trước công chúng về MV mới của cô ấy)

 - On be half of our company, he will speak at the annual meeting in this June. (Đại diện cho công ty chúng tôi, anh ấy sẽ phát biếu tại cuộc họp thường niên vào tháng 6 này).

• Speak là một nội động từ (intransitive verb – động từ không có túc từ đi sau). Điểm này khác với say và tell tuy nhiên giống với talk. Mặc dù, speak vẫn có thể là ngoại động từ trong một số trường hợp cụ thể.

° Ví dụ:

 - You had better speak aloud so that we can listen the announcements. (Bạn tốt hơn nên nói to để chúng tôi có thể nghe được các thông báo).

• Một lưu ý khác, Speak được dùng khi nói về ngôn ngữ nào đó.

° Ví dụ:

 - Can you speak English? (Bạn có thể nói tiếng Anh không?)

4. Cách dùng TALK

– Talk /tɑːk/

• Talk có nghĩa là “nói chuyện với ai”, “trao đổi với ai về chuyện gì” nhưng khác “Speak” ở chỗ nó nhấn mạnh đến động tác “nói” hơn. Như vậy cách dùng Talk cụ thể như sau:

° Ví dụ:

 - They are talking about you. (Họ đang nói về bạn đấy [chú trọng động tác nói])

 - They are Vietnamese American, so sometimes They talk to each other in Vietnamese. (Họ là Việt kiều Mỹ nên thỉnh thoảng họ chuyện trò với nhau bằng tiếng Việt).

◊ Dùng Talk hàm chứa ý nghĩa việc nói chuyện với nhau (talk to/with somebody) thay vì nói hay kể một cách đơn thuần như say, tell. Với ý nghĩa nói về điều gì đó, talk gần giống với tell.

° Ví dụ:

– In order to help us understand these lessons thoroughly, the teacher asked us to talk to each other. (Để giúp chúng tôi hiểu các bài học này một cách thấu đáo, giáo viên đã yêu cầu chúng tôi nói chuyện trao đổi với nhau).

° Ví dụ:

 - They stopped talking to start work. (Họ đã dừng việc nói chuyện để bắt đầu công việc)

II. Bài tập về Say, Tell, Speak, Talk

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng

1. Is it just you or was he ….. nonsense in the get-together.

 A. Saying  B. Speaking  C. Telling   D. Talking.

2. I would not ….. no if you invite me, beautiful!

 A. Tell  B. Say   C. Talk   D.Speak

3. Generally ….. , she is a good student.

 A. Saying  B. Telling   C. Talking   D. Speaking

4. Is it ….. that English is ….. all over the world.

 A. Said – Told   B. Talked – Said

 C. Spoken – Talked   D. Said – Spoken

5. Would you mind ….. more clearly, please?

 A. Speak   B. Tell   C. Say   D.Talk

6. Can you hear what he is …..?

 A. Saying   B. Speaking   C. Talking   D. Telling

7 … me about summer vacation then!

 A. Speak   B. Tell   C. Say   D. Talk

8. John ….. goodbye to all his friends and left.

 A. Said   B. Spoke  C. Told  D. Talk

9. Can you ….. me the truth?

 A. Speak   B. Tell   C. Say   D. Talk

10. The boy ….. to her very clearly about the task.

 A. Talk  B. Tell   C. Say   D. Speak

11. Do you agree with me! – You are ….. me!

 A. Speaking  B. Telling   C. Saying   D. Talking

12. “I will …… !” It is a way to express the agreement.

 A. Speak   B. Tell   C. Say   D. Talk

* Đáp án: 1D 2B 3D 4D 5A 6A 7B 8A 9B 10D 11B 12C

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 D B D D A A B A B D B C

Bài tập 2: Điền từ say, tell, talk, speak vào chỗ trống.

* Đáp án: 

1.tell   2.say   3.said   4.told

5. speak  6.talk  7.tell   8.speak

9. say  10. talking  11. tell

12. telling (you’re telling me: đồng ý)

13. told (tell tales: vạch trần)

14. speaking (speaking of: đề cập, quan tâm)

15. speak (speak to: tường thuật rõ ràng)

16. say

17. saying (It’s hard saying: thật khó xử)

18. to say (that is to say: có nghĩa là, nói cách khác là)

19. Saying (without saying: không cần bàn cãi)

20. talk (talk so down: nói át đi)

Bí Quyết Phân Biệt Say Tell Talk Speak Trong Tiếng Anh

1. Cách sử dụng, phân biệt say tell talk speak tiếng Anh

Để phân biệt say tell talk speak, trước tiên chúng ta phải tìm hiểu điểm khác nhau giữa các từ này cũng như cách sử dụng của chúng.

Động từ “Say” /seɪ/ (có dạng quá khứ và quá khứ phân từ là said) có nghĩa phổ biến nhất là “nói ra”, “nói rằng”. Khi muốn đưa ra lời nói chính xác của ai đó hoặc nhấn mạnh nội dung được nói ra, người ta thường dùng “say”.

Không giống như “tell”, “say” không bao giờ đứng trước tân ngữ chỉ người. Bạn phải thêm giới từ “to” vào sau “say” khi muốn đề cập tới một tân ngữ sau đó.

Annie told Susie something in Spanish.

Susie didn’t understand what Annie wanted to say to her in Spanish.

Bộ phận đi theo sau của “say” thường là mệnh đề trực tiếp hoặc mệnh đề gián tiếp, tường thuật lại những gì ai đó đã nói.

He said: “No, I will not come with you”.

He said no and that he would not come with me.

“Tell” /tel/ (có có dạng quá khứ và quá khứ phân từ là told) là một động từ, mang nghĩa là “kể”,”trình bày” hay “nói”.

Đứng sau “tell” thường có 2 tân ngữ kèm theo.

Tell thường đi cùng với các từ bắt đầu bằng wh- (when, where, what…) để đưa ra thông tin, sự kiện…

Please tell me what happened.

I forget to tell her when the festival starts.

Tell cũng được sử dụng khi khuyên bảo, hướng dẫn một ai đó.

The dentist told him to brush his teeth regularly.

Không giống như “say”, “tell” thường đứng trước tân ngữ chỉ người. Nếu bạn không muốn nhắc đến tân ngữ chỉ người, hãy dùng “say”.

What you are telling me has nothing to do with me.

What you are saying has nothing to do with me.

Tell cũng có thể được sử dụng với một từ nguyên thể mang nghĩa là để ra lệnh cho ai đó làm điều gì đó. Bạn không thể sử dụng “say” với nghĩa này.

“Speak” /spiːk/ (có dạng quá khứ là spoke, quá khứ phân từ là spoken) là một động từ, mang ý nghĩa “nói chuyện”, “phát biểu”.

Khi bạn muốn nhấn mạnh việc nói “phát ra tiếng, thành lời”, bạn có thể sử dụng “speak”.

I speak 3 languages. (Tôi nói được ba thứ tiếng)

My parents spoke with the principle. (Bố mẹ tôi đã có đôi lời với hiệu trưởng.)

I was so shocked, I couldn’t speak. (Tôi đã sốc đến mức không thể nói nên lời.)

Đằng sau từ “speak”, ngoại trừ một số trường hợp đặc biệt (the truth, truth, human…), thường không có tân ngữ ngay sau nó.

Can I speak to the manager please?

Speaking truth to power is such a difficult task.

“Talk” /tɔːk/ (có dạng quá khứ và quá khứ phân từ là talked) là một động từ, mang nghĩa “nói chuyện”, “trao đổi”. Bạn cũng có thể dùng từ “chat” để thay thế từ “talk” trong nhiều trường hợp.

Khác với “speak” và các từ đồng nghĩa, “talk” nhấn mạnh đến bản thân hành động “nói”.

Marshall talked to Susie yesterday. (Marshall đã trò chuyện với Susie ngày hôm qua.)

They talk about climate change. (Họ trao đổi về biến đổi khí hậu.)

We talk with the police about the robbery. (Chúng tôi nói với cảnh sát về vụ trộm cắp.)

Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.

2. Các cấu trúc dùng để phân biệt say tell talk speak

Please say something to break the silence.

Susie said she was studying French to Annie.

The students expect the teacher to say something about the accident.

They told us to clean the room.

Hey, did you tell Jack about the scholarship?

They are lovers, so they talk with each other almost everyday.

Speaking with a lot of students at once is tiring.

Hello, I’m here today to talk about the pandemic.

Bài 1: Điền từ thích hợp vào chỗ trống

Comments

Phân Biệt Say Và Tell

1. Ý nghĩa và cách dùng

Cả say và tell được dùng trong câu trực tiếp và câu gián tiếp. (Say thông dụng hơn tell trong câu trực tiếp.) Ví dụ: ‘Turn right’, I said. (HAY ‘Turn right’, I told him.) (‘Rẽ phải’, tôi nói.) (HAY ‘Rẽ phải’, tôi nói với anh ấy.) She said that it was my last chance. (HAY She told me that it was my last chance.) (Cô ấy nói rằng đây là cơ hội cuối cùng của tôi.) (HAY Cô ấy nói với tôi rằng đó là cơ hội cuối cùng của tôi.)

Tell chỉ được dùng với nghĩa ‘chỉ dẫn’ hoặc ‘thông báo’. Vì vậy, chúng ta không dùng tell với lời chào, sự cảm thán hoặc câu hỏi. Ví dụ: He said, ‘Good morning.’ (Anh ấy nói, ‘Chào buổi sáng.’) KHÔNG DÙNG: He told them, ‘Good morning’. Mary said, ‘What a nice idea’. (Mary nói, ‘Quả là một ý kiến hay.’) KHÔNG DÙNG: Mary told us, ‘What a nice idea.’ ‘What’s your problem?’ I said. (‘Vấn đề của anh là gì?’, tôi nói.) KHÔNG DÙNG: ‘What’s your problem?’ I told her.

2. Say: tân ngữ 

Say thường được dùng mà không cần có một tân ngữ. Ví dụ: She said that she would be late. (Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ muộn.) KHÔNG DÙNG: She said me…

Nếu chúng ta muốn đặt một tân ngữ sau say, chúng ta dùng to. Ví dụ: And I say to all the people of this great country… (Và tôi muốn nói với tất cả những người ở đất này nước vĩ đại này…)

3. Tell: tân ngữ

Sau tell, chúng ta luôn nhắc đến người được nói. Ví dụ: She told me that she would be late.  (Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy sẽ muộn.)

Tell được dùng mà không cần có tân ngữ trong một vài nhóm từ. Các ví dụ thông dụng như tell the truth (nói sự thật), tell a lie (nói dối), tell a story/joke (kể chuyện/nói đùa). Ví dụ: I don’t think she’s telling me the truth. (Tôi không nghĩ cô ấy nói với tôi sự thật.) KHÔNG DÙNG:…saying the truth.

Chú ý cách dùng của tell với nghĩa ‘phân biệt, ‘biết’ trong tell the difference, tell the time. Ví dụ: He’s seven years old and he still can’t tell the time. (Cậu bé đã bảy tuổi rồi nhưng cậu vẫn không biết cách xem giờ.)

Tell không được dùng trước tân ngữ như a word, a name, a sentence, a phrase. Ví dụ: Alice said a naughty word this morning. (Sáng nay Alice nói một từ rất bậy.) KHÔNG DÙNG: Alice told…

Chúng ta không dùng it sau tell khi nói về một sự việc nào đó. Ví dụ: What time’s the meeting? ~ I’ll tell you tomorrow.  (Buổi họp lúc mấy giờ? ~ Tôi sẽ bảo anh vào ngày mai.) KHÔNG DÙNG: I’ll tell you it tomorrow.

4. Nguyên thể

Tell có thể dùng trước tân ngữ + nguyên thể với nghĩa ‘ra lệnh’ hoặc ‘chỉ bảo’. Không dùng say với nghĩa này. Ví dụ: I told the children to go away. (Tôi bảo lũ trẻ đi đi.) KHÔNG DÙNG: I said the children to go away.

5. Câu hỏi gián tiếp

Cả tell và say đều không được dùng để giới thiệu câu hỏi gián tiếp. Ví dụ: Bill asked whether I wanted to see a film. (Bill hỏi liệu tôi có muốn xem phim hay không.) KHÔNG DÙNG: Bill said whether I wanted to see a film. HAY Bill told me whether…

Nhưng say và tell có thể dùng để giới thiệu câu trả lời của câu hỏi. Ví dụ: Has she said who’s coming? (Cô ấy đã nói ai sẽ đến chưa?) He only told one person where the money was. (Anh ta chỉ nói cho một người biết tiền ở đâu.)

Cách Dùng Động Từ Feel

Động từ feel có nhiều nghĩa. Với 1 số nghĩa có thể dùng dạng tiếp diễn, 1 số nghĩa thì không. Feel có thể là động từ liên kết, theo sau là tính từ hoặc danh từ làm bổ ngữ. Feel cũng có thể là động từ thường, theo sau là tân ngữ trực tiếp.

1. Khi feel là động từ liên kết – Feel thường được dùng để nói về cả cảm giác vật lý lẫn cảm xúc tinh thần. Sau feel có thể dùng tính từ hoặc danh từ làm bổ ngữ (trong tiếng Anh Anh). Ví dụ: I feel fine. (Tớ thấy ổn.) Do you feel happy? (Cậu thấy vui không?) Andrew was beginning to feel cold. (Andrew bắt đầu thấy lạnh rồi.) (ANH ANH) When Louise realized what she had done, she felt a complete idiot. (Khi Louise nhận ra những gì cô ấy đã làm, cô ấy thấy mình đúng là kẻ ngốc.)

– Khi sau feel là danh từ, thông thường ta ít dùng đại từ phản thân (himself, myself…). Ví dụ: He always feel inferior when he was with her. (Anh ấy luôn cảm thấy mình thấp kém hơn khi ở bên cô ấy.) ÍT DÙNG: He always feel himself inferior when he was with her.

– Khi nói về cảm giác đang có ở hiện tại, ta có thể dùng cả dạng đơn hoặc tiếp diễn. Ví dụ: I feel fine = I‘m feeling fine. (Tớ thấy ổn.) How do you feel? = How are you feeling? (Bạn thấy thế nào?)

– Feel cũng có thể được dùng để miêu tả cảm giác khi ta chạm vào vật gì đó. Ví dụ: That feels nice! (Sờ thích thật!) The glass felt cold against my lips. (Chiếc cốc chạm vào môi tớ lạnh buốt.)

2. Cách dùng feel like, feel as if/though – Sau feel có thể dùng like hoặc as if/though với nghĩa “cảm thấy như, thấy như thể”. Ví dụ: My legs feel like cotton wool. (Chân tớ cảm giác như bằng bông ấy.) Alice felt as if/though she was in a very nice dream. (Alice cảm thấy như thể mình đang ở trong 1 giấc mơ tuyệt đẹp.) Hoặc Alice felt like she was in a very nice dream. (Alice cảm thấy như thể mình đang ở trong 1 giấc mơ tuyệt đẹp.)

– Feel like còn có nghĩa là “thích, muốn”. Ví dụ: I feel like a drink. Have you got any beer? (Tớ muốn uống gì đó. Cậu có bia không?) Khi dùng với nghĩa này, sau feel like ta dùng V-ing. Ví dụ: I feel like laughing, but I didn’t dare. (Tớ muốn cười to lên mà không dám.)

– Lưu ý sự khác biệt về nghĩa trong 2 cách dùng feel like trên. Ví dụ: I felt like swimming. (Tớ muốn đi bơi.) I felt like/as if I was swimming. (Tớ cảm thấy mình như đang bơi vậy.)

3. Khi feel là động từ thường – Feel cũng thường được dùng để nói về quan điểm, ý kiến. Trong trường hợp này ta không dùng feel ở dạng tiếp diễn. Ví dụ: I feel sure you’re right. (Tớ chắc là cậu đúng.) KHÔNG DÙNG: I’m feeling sure you’re right. He says he feels doubtful about the new film. (Ông ấy nói ông ấy thấy nghi ngờ về sự thành công của bộ phim mới.)

– Sau feel cũng có thể là (that) + mệnh đề. Ví dụ: I feel (that) she’s making a mistake. (Tớ nghĩ cô ấy đang mắc sai lầm.)

– Trong văn phong trang trọng, ta có thể dùng cấu trúc feel + tân ngữ + to be + bổ ngữ, nhưng ít dùng. Ví dụ: I felt her to be unfriendly. (Tớ thấy cô ấy không được thân thiện.) Thường dùng : I felt that she was unfriendly. (Tớ thấy cô ấy không được thân thiện.)

– Ta cũng có thể dùng cấu trúc feel it (to be) + tính từ/danh từ. Ví dụ: We felt it necessary to call the police. (Chúng tôi thấy cần thiết phải gọi cảnh sát.) I felt it (to be) my duty to call the police. (Tớ cho rằng nghĩa vụ của mình là phải gọi cảnh sát.)

– Feel cũng có thể được dùng với tân ngữ trực tiếp để nói về cảm giác của cơ thể khi chúng ta chạm vào vật gì. Ví dụ: I suddenly felt an insect crawling up my leg. (Đột nhiên tớ có cảm giác có con côn trùng đang bò lên chân tớ.) Với nghĩa này ta không dùng dạng tiếp diễn mà dùng can feel khi nói về cảm giác đang có ở hiện tại. Ví dụ: I can feel something bitting me. (Tớ thấy có con gì đang cắn tớ.)

– Feel cũng có thể được dùng với tân ngữ trực tiếp với nghĩa “sờ, chạm” vào thứ gì để cảm nhận chúng. Ví dụ: Feel the photocopier. It’s very hot. (Hãy sờ vào máy phô tô mà xem. Nó rất là nóng.) What are you doing? ~ I’m feeling the shirts to see if they’re dry. (Cậu đang làm gì thế? ~ Tớ đang sờ mấy cái áo xem khô chưa.)

Bạn đang xem bài viết Phân Biệt Cách Dùng Động Từ Say, Tell, Speak, Talk trên website Sansangdethanhcong.com. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!