Xem Nhiều 2/2023 #️ Phân Biệt Cách Dùng So… That Và Such… That # Top 8 Trend | Sansangdethanhcong.com

Xem Nhiều 2/2023 # Phân Biệt Cách Dùng So… That Và Such… That # Top 8 Trend

Cập nhật thông tin chi tiết về Phân Biệt Cách Dùng So… That Và Such… That mới nhất trên website Sansangdethanhcong.com. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

Phân biệt cách dùng so… that và such… that

I.  Cấu trúc SUCH……..THAT: (sau such là một danh từ hoặc cụm danh từ)

– S + V + such + (a/an) + (adj) + noun + that +…….

Ví dụ:

It was such a hot day that we decided to stay at home.

Thật là một ngày quá nóng đến nỗi chúng tôi quyết định ở nhà.

This is such difficult homework that I will never finish it.

Đây quả thật là bài tập về nhà khó đến nỗi tôi sẽ không thể nào hoàn thành nó.

II. Cấu trúc SO……THAT: quá …….đến nỗi (sau SO là một tính từ/trạng từ)

1. S + các linking Verb + so + adj + that + …..

Linking Verb bao gồm:

Các động từ TO BE: am, is, are, was…

Các động từ chỉ giác quan: feel, taste, smell, sound,…

Các động từ chỉ trạng thái: keep, become, get…

Ví dụ:

The soup tastes so good that everyone will ask for more.

Món súp ngon đến mức mọi người đều yêu cần thêm.

It was so dark that I couldn’t see anything.

Trời tối đến mức tôi không thấy gì cả.

The student had behaved so badly that he was dismissed from the class.

Sinh viên đó hành xử quá tệ đến mức anh ta bị đuổi ra khỏi lớp.

3. Nếu sau “so” có much, many, few, little thì ta có cấu trúc:

S + V + so + many/few + noun (đếm được số nhiều) + that +…..

Ví dụ:

There are so many people in the room that I feel tired.

Có quá nhiều người trong phòng đến nỗi tôi cảm thấy mệt.

S + V + so + much/little + noun (không đếm được) + that + ….

He has invested so much money in the project that he can’t abandon (từ bỏ) it now.

Anh ta đầu tư quá nhiều tiền cho dự án đó đến nỗi bây giờ anh ta không thể từ bỏ nó.

4.  Một cấu trúc khác của so…….that

S + V + so + adj + a + noun (đếm được số ít) + that +…….

Ví dụ:

It was so hot a day that we decided to stay indoors.

Quả thật là một ngày nóng đến nỗi chúng tôi quyết định chỉ ở trong nhà.

 

 

CHUẨN HÓA TIẾNG ANH EMAS Tiên phong tại Việt Nam về chuẩn giọng tiếng Anh

Học MIỄN PHÍ phương pháp tự học tiếng Anh: https://freeweek.emas.edu.vn/

Sách tự học tiếng Anh giao tiếp giọng Mỹ: https://22cd.emas.edu.vn/

Hotline: 0933.6966.37

Facebook: https://www.facebook.com/ChuanHoaTiengAnh/

So Sánh Và Phân Biệt Cách Dùng Của Must Và Have To

Chúng ta thường dùng MUST và HAVE TO để diễn tả sự cần thiết vì phải làm một một công việc gì đó. Xét về ý nghĩa, chúng có thể giống nhau. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, giữa MUST và HAVE TO lại có ý nghĩa khác nhau một chút…

A. MUST và HAVE TO đều được sử dụng để diễn tả sự cần thiết phải làm một việc gì đó và có thể sử dụng giống nhau trong nhiều tình huống.

Ví dụ:

Oh, it’s later than I thought. I MUST/HAVE TO go hay I HAVE TO go.

Ồ, đã trễ hơn là tôi tưởng. Tôi phải đi thôi.

You MUST/HAVE TO have a passport to visit most foreign countries.

Bạn phải có hộ chiếu để đi thăm hầu hết các nước ngoài

B. MUST và HAVE TO cũng có một vài sự khác nhau như sau:

1. MUST để diễn tả cảm giác của cá nhân, HAVE TO dùng thiên về quy định

“You MUST do something” = “Tôi (người nói) nhận thấy việc đó là cần thiết”.

Ví dụ:

Cô ấy là một người thật sự tốt. Anh phải gặp cô ấy. (= tôi nói điều đó là cần thiết)

Đã lâu rồi tôi không gọi điện thoại cho Ann. Tôi phải gọi cho cô ấy tối nay.

– “You HAVE TO do something” bởi vì đó là luật lệ hay tình huống thực tế bắt buộc.

Ví dụ:

Anh không thể rẽ phải ở đây. Anh phải rẽ trái. (do luật giao thông)

Thị lực của tôi không được tốt. Tôi phải đeo kính để đọc sách. (do hoàn cảnh thực tế)

Note: Trong một vài trường hợp, nếu như chúng ta không chắc chắn nên dùng từ nào thì thông thường để “an toàn” hơn nên dùng HAVE TO.

Ví dụ:

Tôi phải dậy sớm vào sáng mai. Có nhiều việc mà tôi muốn làm.

Chúng ta phải đi ngay bây giờ.

I had to go to the hospital (Thì quá khứ)

Tôi đã phải đến bệnh viện.

Have you ever had to go to hospital? (thì hiện tại hoàn thành)

Bạn đã bao giờ phải đi bệnh viện chưa?

3. Trong câu nghi vấn và câu phủ định, HAVE TO đi kèm với do/does/did…, còn MUST thì không

Ví dụ

Tôi phải làm gì để có bằng lái xe?

Karen không phải làm việc vào thứ bảy

4. HAVE TO – việc cần thiết phải làm do tác động bên ngoài, MUST – việc cần thiết phải làm do cá nhân người nói nghĩ hay đồng ý là đúng và quan trọng.

Ví dụ:

a. MUST

Tớ cảm thấy hơi mệt, nên tớ phải đi ngủ sớm đây.

You MUST keep it a secret. You MUSTN’T tell anyone. (=don’t tell anyone)

Tớ phải đến chỗ làm đúng 9 giờ. Sếp tớ rất nghiêm khắc.

(do có tác động bên ngoài là “My boss is very strict” , nên “I HAVE TO arrive at work at 9 sharp.”)

Chúng ta phải trả lời ông ấy trong ngày hôm nay, nếu không sẽ mất hợp đồng này.

(do có tác động bên ngoài là “or lose out on the contract”, nên “We HAVE TO give him our answer today”)

Phân Biệt Cách Dùng Under Và Below

Under và Below – 2 từ vựng có cách dùng khác nhau không phải ai cũng nhận ra

Sự khác nhau giữa Under và Below

Nhìn vào bức hình trên, chúng ta phần nào hình dung được sự khác nhau giữa under và below khi so sánh về sự tương quan về vị trí giữa 2 sự vật ( hình chữ nhật xanh và hình tròn đỏ) nhỉ?

Under

+ Dùng Under khi muốn nói một vật nằm dưới, bị che phủ hay ẩn bên dưới một vật khác và chúng có tiếp xúc (không có khoảng cách) nhau.

Ví dụ:

I put my red pen under a book.(Tôi để cái bút màu đỏ dưới một quyển sách)

I think the cat is under the table (Tôi nghĩ con mèo ở dưới gầm bàn)

under the chair

+ Hoặc dùng Under với nghĩa “ít hơn” cho số người, tuổi tác, tiền bạc, thời gian,…

Ví dụ :

There were under twenty people at the lecture. (Có ít hơn 20 người tham dự bài giảng.)

You can’t see this film if you’re under 18. (Bạn không thể xem được phim này nếu bạn dưới 18 tuổi.)

Each food item here costs under 50,000 VND.(Mỗi loại thức ăn ở đây đều có giá dưới 50 nghìn đồng.)

+ Under còn dùng để nói về việc đang ở trong một quá trình, một hoạt động gì đó, dưới sự lãnh đạo của ai.

Ví dụ:

The road is under construction. Con đường này đang được sửa chữa.

“under these conditions” dưới những điều kiện này

He has a staff of 19 working under him. Anh ấy có một đội nhân viên 19 người làm việc dưới quyền

– “Under” còn được sử dụng trong các cụm từ mang nghĩa đặc biệt.

Ví dụ:

Van tried to get her weight under control with drastic diets.( Vân cố gắng giữ cân nặng của mình bằng chê độ ăn kiêng khắc nghiệt)

[under control=able to be managed successfully]

Under normal circumstances, Nam might have wished to spend more time in Los Angeles.( Trong điều kiện bình thường, Nam có khả năng muốn dành thời gian nhiều hơn tại Los Angeles)

[under normal circumstances=in a normal situation]

You have to be able to think under pressure ( Cậu phải có khả năng suy nghĩ trong điều kiện căng thẳng)

[under pressure=in a stressful situation]

Under the law, hospitals have to treat any patient who needs emergency medical attention ( Theo luật, bệnh viện phải điều trị cho bất cứ bệnh nhân nào cần sự chăm sóc y tế khẩn cấp)

[under the law=according to the law]

under the law

Below

+ Dùng Below khi muốn nói về cái gì thấp hơn (về vị trí) so với cái gì, không trực tiếp chạm vào vật đó.

Ví dụ:

The climbers stopped 300m below the top of the mountain. (Những người leo núi dừng cách bên dưới đỉnh núi 300m.)

A moment later the sun had disappeared below the horizon. (Một lúc sau, mặt trời đã biến mất phía dưới đường chân trời).

Please read the description below (Hãy đọc lời mô tả ở phía dưới.)

They live on the floor below. (Họ sống ở tầng dưới.)

+ Được sử dụng khi so sánh với một mốc cố định, một tiêu chuẩn (nhiệt độ, chiều cao…) với nghĩa là “thấp hơn”.

Ví dụ:

 It is 5 degrees below zero today. (Nhiệt độ hôm nay là âm 5 độ)

Parts of Holland are below sea level. (Nhiều khu vực của đất nước Hà Lan thấp hơn mực nước biển.)

The plane came down below the clouds. (Máy bay bay xuống bên dưới các tầng mây.)

She’s well below average in intelligence. (Cô ấy có trí tuệ ở dưới mức trung bình.)

Bài tập chọn A – below, B -under

There were ………. 40 people at the meeting. Read the sentences ………… carefully. All our goods are ……….. $20 Twenty miles ………… the earth’s surface It hurts here – just ………. the knee. The temperature is …………. zero last night.

Đáp án: 1.B, 2.A, 3.B, 4.A, 5.A, 6.A

Đọc chi tiết chia sẻ trên về cách dùng của Under & Below, và làm bài tâp thực hành nhiều sẽ giúp các bạn dùng 2 từ trên một cách chuẩn xác nhất trong thực tế.

English Mr Ban

Phân Biệt Cách Dùng “In, On, At” Trong Tiếng Anh

Cách dùng giới từ “IN, ON, AT” để chỉ thời gian

Sử dụng “in”: vào … (khoảng thời gian dài)

Ta đặt “in” trước các từ chỉ thời gian dài như: năm, tháng, tuần, mùa, …

in 1993 (vào năm 1983) in 1980s (vào những năm của thập niên 80) in February (vào tháng hai) in this week (trong tuần này) in Summer (vào mùa hè)

Sử dụng “on”: vào … (ngày trong tuần)

Ta đặt “on” trước những từ chỉ những ngày trong tuần, hoặc một dịp nào đó.

on Sunday (vào ngày Chủ nhật) on Monday (vào ngày thứ bảy) on this occasion (nhân dịp này) on this opportunity (nhân cơ hội này)

Sử dụng “at” : vào lúc … (giờ, khoảnh khắc)

Ta đặt “at” trước từ chỉ mốc thời gian rất ngắn cụ thể như giờ giấc trong ngày.

at 2 o’clock (vào lúc 2 giờ) at that moment (vào lúc đó) at that time (vào lúc đó) at dawn (bình minh) at present (hiện tại)

Cách dùng giới từ “IN, ON, AT” để chỉ nơi chốn

Sử dụng “in”: ở … (trong một nơi nào đó)

Ta đặt “in” trước từ chỉ khu vực địa lý rộng lớn, hoặc từ chỉ vị trí lọt lòng, ở trong lòng một cái gì đó.

in the bed (ở trên giường) in a box (ở trong một cái hộp) in this house (ở trong ngôi nhà này) in the street (ở trên đường phố) in New York (ở New York) in Vietnam (ở Việt Nam) in Asia (ở châu Á)

Sử dụng “on”: ở … (trên mặt một cái gì đó)

Ta đặt “on” trước từ chỉ đồ vật để chỉ vị trí tiếp xúc trên mặt phẳng của đồ vật đó.

on this table (ở trên cái bàn này) on this surface (ở trên mặt phẳng này) on this box (ở trên cái hộp này)

Sử dụng “at”: ở … (nơi nào đó không cụ thể)

Ta đặt “at” trước từ chỉ nơi chốn để chỉ vị trí một cách chung chung.

at school (ở trường) at the office (ở văn phòng) at home (ở nhà) at work (ở nơi làm việc)

Bạn đang xem bài viết Phân Biệt Cách Dùng So… That Và Such… That trên website Sansangdethanhcong.com. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!