Xem Nhiều 2/2023 #️ Phân Biệt Issue Và Problem # Top 3 Trend | Sansangdethanhcong.com

Xem Nhiều 2/2023 # Phân Biệt Issue Và Problem # Top 3 Trend

Cập nhật thông tin chi tiết về Phân Biệt Issue Và Problem mới nhất trên website Sansangdethanhcong.com. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

Cả 2 từ này đều mang nghĩa là “vấn đề” nhưng giữa chúng vẫn có sự khác nhau. Giải pháp cho Issue ta có thể nhận thấy dễ dàng, nhưng giải pháp cho Problem khiến ta mất thời gian hơn. Ta có thể giải quyết Issue một cách riêng lẻ nhưng phải giải quyết Problems một cách công khai

– Cả Issue và Problem đều chỉ những vấn đề phát sinh, nhưng giữa chúng vẫn có sự khác nhau.

– Nét khác biệt nổi bật nhất giữa issue và problem là giải pháp. Giải pháp cho một issue được nhận ra rất dễ dàng. Đối với Problems ta mất nhiều thời gian hơn để đưa ra giải pháp.

– Issues chỉ sinh ra một tác động nhẹ nhưng cũng gây ra không ít phiền toái cá nhân. Problems làm cho những người khác bị ảnh hưởng.

– Issues có thể được xử lý riêng. Problems phải được xử lý công khai, để giải quyết chúng trong năng lực của chính phủ hoặc doanh nghiệp.

– Issue có thể có tiềm năng gây ra thiệt hại. Problem phát triển khi các tác hại hoặc tác động bắt đầu xuất hiện.

Ví dụ:

As employers we need to be seen to be addressing these issues.

Là những người sử dụng lao động chúng ta cần phải được xem xét để giải quyết những vấn đề này.

Don’t worry about who will do it – that’s just a side issue.

Đừng lo lắng về việc ai sẽ làm điều đó – đó chỉ là một vấn đề phụ.

Our main problem is lack of cash.

Vấn đề chính của chúng tôi là thiếu tiền mặt.

The very high rate of inflation presents a serious problem for the government.

Tỷ lệ lạm phát cao là một vấn đề nghiêm trọng đối với chính phủ.

Sự Khác Nhau Giữa “Problem”, “Trouble”, “Issue” Và “Matter”

Sự khác nhau giữa “problem”, “trouble”, “issue” và “matter”

“Matter” chỉ một sự việc hoặc một tình huống đáng được quan tâm, khiến ta phải suy nghĩ, hoặc cần được giải quyết. “Matter” cũng có thể bao hàm là một “problem” (một vấn đề nghiêm trọng, một rắc rối khó để hiểu hoặc giải quyết) hoặc không có “problem” nào cả.

– Sorry, I have a problem with my laptop.

– There is a problem with the Internet connection.

– Is there a problem with it?

“Problems” thuộc về mọi người, nên bạn có thể nói “your problem”, “their problem”,…

– That is not my problem.

Hỏi “What’s your problem?” khi bạn tức giận ai đó.

Chúng ta cũng có thể dùng từ “problem” để chỉ về các đề toán trong sách toán hoặc trong các bài kiểm tra.

2. Cách dùng “trouble”

Bạn có thể “be in trouble” hoặc “get in trouble”.

– I used to get in trouble as a teenager for sneaking out of the house at night.

Bạn không nên dùng các mạo từ “a” hoặc “the” với “trouble”. Nhưng bạn có thể nói “some trouble”.

– I’ve had similar trouble with this car before.

Những điều “cause trouble” (nguyên nhân gây ra rắc rối).

– I’m so sorry to cause you so much trouble guys.

Bạn cũng có thể dùng “problem” hoặc “issue” thay thế cho “trouble”. Tuy nhiên, các trường hợp này ít gặp. Lưu ý, “problem” và “issue” là các danh từ đếm được còn “trouble” thường không đếm được.

Bạn có thể nói một người nào đó là “is trouble”, với nghĩa là họ nguy hiểm hoặc là người gây ra rắc rối cho người khác.

– That boy is trouble.

Bạn có thể dùng “trouble” với một ‘gerund’ (have trouble V-ing).

– If you have trouble seeing it, feel free to move closer.

– But I still have trouble expressing myself.

“Problem” cũng có thể áp dụng ở mẫu câu trên nhưng ít gặp.

Nói “It’s no trouble” khi bạn đề nghị giúp ai đó một cách lịch sự.

– A: I can drive James to school.

– B: Really? Are you sure?

– A: Yeah. It’s no trouble.

3. Cách dùng “issue”

“Issue” nghe nhẹ nhàng hơn “problem”. Bạn có thể sử dụng “issue” để nói về các vấn đề ở nơi làm việc.

– This issue keeps coming up again and again.

– I just spoke with Karen. I think we might have an issue.

– If there are any issues that require immediate attention, I can be reached on my mobile at 646-469-XXXX.

Nếu bạn nói một người nào đó “has issues”, nghĩa là không ổn về mặt tinh thần và cảm xúc. Có thể họ cần sự giúp đỡ của một bác sĩ tâm thần.

– You have serious issues.

“Problem” có thể được áp dụng ở mẫu câu trên nhưng ít gặp.

– I don’t have an issue with you talking to other guys. What I do have an issue with is you flirting with them.

“Problem” cũng có thể dùng trong trường hợp này.

– The issue is the cost.

Bạn có thể sử dụng “problem” theo cách tương tự, nhưng không thể dùng “trouble”.

– The problem is the cost.

4. Cách dùng “matter”

Chúng ta thường dùng “matter” trong câu phủ định hoặc câu hỏi như là một danh từ. Lúc này “matter” có nghĩa như “problem” hoặc “trouble”.

– What’s the matter with the computer?

– I don’t know what the matter with Kim is. She seems down today.

Chúng ta không thường dùng “matter” trong câu khẳng định. Cùng xem đoạn đối thoại sau:

– A: What’s the matter with the laptop?

– B: I think the problem is the hard drive.

Chúng ta không nói: “The matter is the hard drive.”

Và, để trả lời cho câu hỏi “What’s the matter…?” chúng ta có thể dùng “The problem is…” hoặc “The issue is…”.

Chúng ta thường sử dụng “matter” trong câu hỏi và câu phủ định như một động từ, nhưng nó cũng có thể được sử dụng trong câu khẳng định. Lúc này “matter” có nghĩa là ‘important’ (quan trọng) hoặc ‘significant’ (đáng kể, quan trọng).

– James: Does it matter where we have lunch today?

– Jen: It doesn’t matter where we go, as long as it’s not fast food.

– Everything she says matters to me because I value her opinions. [Câu khẳng định]

“Matter” cũng có một số cách dùng khác:

* Là một danh từ, “matter” có nghĩa là ‘physical substance’ (chất vật lý), và thường được dùng trong khoa học.

– There has been no organic matter found on the moon.

– In physics calls, the students learned abou the inorganic matter.

“Matter” cũng có nghĩa ‘written or printed material’ (tài liệu được viết hoặc in) như sách và báo chí, nhưng cách dùng này khá trịnh trọng:

– I have prepared some reading matter for class today.

– That company deals with digitizing printed matter.

Là một danh từ, “matter” cũng có nghĩa là một vấn đề hoặc tình huống cần được xem xét hoặc bàn bạc.

– The marketing problem? We discussed the matter all morning.

– I’m aware that Palm’s performance is not good and I have already reviewed the matter with the boss.

Anh Ngữ Huy Hoàng

Sự Khác Nhau Giữa Problem Và Trouble

Sự khác nhau giữa Problem và Trouble Nhiều người thường hay nhầm lẫn về cách dùng từ Problem và Trouble. Mặc dù về nghĩa chúng khá giống nhau nhưng trường hợp lại không thay thế được cho nhau. 1. Problem Problem là một danh từ đếm được và chỉ ra rằng một việc gì đó mang lại phiền toái và khó khăn . Chúng ta thường dùng cấu trúc “having a problem/ having problems with something”, mà không dùng having a trouble. Ví dụ: I’ve got a big problem with my computer. Can you come and have a look at it? (Chiếc máy tính của tôi gặp trục trặc rồi. Bạn có thể đến xem hộ tôi được không?) (Không dùng: I’ve got a big trouble with my computer. Can you come and

Sự khác nhau giữa Problem và Trouble

Nhiều người thường hay nhầm lẫn về cách dùng từ Problem và Trouble. Mặc dù về nghĩa chúng khá giống nhau nhưng trường hợp lại không thay thế được cho nhau.

1. Problem

Problem là một danh từ đếm được và chỉ ra rằng một việc gì đó mang lại phiền toái và khó khăn. Chúng ta thường dùng cấu trúc “having a problem/ having problems with something”, mà không dùng having a trouble.

Ví dụ:

I’ve got a big problem with my computer. Can you come and have a look at it? (Chiếc máy tính của tôi gặp trục trặc rồi. Bạn có thể đến xem hộ tôi được không?)

(Không dùng: I’ve got a big trouble with my computer. Can you come and have a look at it?)

Chúng ta cũng thường viết mathematical problems (các vấn đề về toán học) và solving problems (giải quyết vấn đề) trong khi đó trouble lại không sử dụng theo cách này.

Children with learning difficulties find mathematical problems impossible. (Những đứa trẻ học kém thật khó mà giải quyết được các vấn đề toán học)

2. Trouble

Trouble là một danh từ không đếm được. Nó có nghĩa là một sự quấy rầy, sự khó khăn, hay phiền muộn gây căng thẳng. Trouble còn có thể được sử dụng như một động từ.

I’m a bit deaf and I had trouble hearing what she said as she spoke very softly. (Tai tôi hơi nghễnh ngãng nên rất khó để nghe cô ấy nói gì vì cô ấy nói rất nhỏ).

I’m sorry to trouble you, but could you move your car forward a bit. It’s blocking my drive. (Xin lỗi vì phải làm phiền, nhưng anh có thể lái ô tô của anh về phía trước một chút được không. Nó làm ô tô của tôi bị kẹt rồi)

Danh từ trouble có thể đi kèm với các động từ như: put to, take, go to, save, get into, run into, be in. Các động từ này không thể đi kèm với từ problem.

Ví dụ:

I’m sorry to put you to all this trouble ~ It’s no trouble at all! (Xin lỗi vì đã kéo anh vào tất cả những phiền toái này. Không vấn đề gì đâu mà!)

I shall get into real/ big trouble, if I lend you my brother’s bike. (Tôi sẽ gặp rắc rối to nếu cho anh mượn xe máy của anh trai tôi)

3. Các cách dùng khác của Problem và Trouble

– Động từ cause có thể đi với cả danh từ trouble và danh từ problem. Trong trường hợp này problem – danh từ đếm được và trouble – danh từ không đếm được.

– Chúng ta hãy so sánh:

The current drought is causing serious problems for the farmers in this area. (Nạn hạn hán gần đây gây nhiều vấn đề nghiêm trọng cho các nông dân vùng này)

The general strike in Sunderland caused the police a lot of trouble. (Cuộc tổng bãi công gây cho cảnh sát rất nhiều rắc rối)

No problem! No trouble!

Chúng ta sử dụng No problem! hoặc No trouble! khi chúng ta vui vẻ khi làm một việc gì đó hoặc vui khi điều gì đó xảy ra.

I’ll finish this off tomorrow, if you don’t mind. ~ No problem. (Nếu bạn không phiền, tôi sẽ hoàn thành xong trong ngày mai ~ Không sao.)

I’m sorry to have kept you waiting for so long ~ That’s no trouble! (Xin lỗi để bạn đợi lâu quá ~ Không vấn đề gì đâu!)

Problem / trouble + adj

Các tính từ thường đi kèm với trouble và problems là các tính từ big, real, serious. Trong khi đó fundamental, insoluble và intractable chỉ bổ nghĩa cho problem:

It was an intractable/ insoluble problem. There was no way out of it. (Đây quả là một việc không thể giải quyết nổi. Hết cách rồi.)

Nguồn: ST & Tổng hợp từ Internet: Thiên Nga (Lopngoaingu.com)

Phân Biệt At, In Và To

1. Sự khác biệt giữa at/in và to At và in thường được dùng để chỉ vị trí, còn to thường được dùng để chỉ hướng di chuyển. Ví dụ: – He works at the market. (Ông ấy làm việc ở chợ.) He gets to the market by bike. (Ông ấy đi đến chợ bằng xe đạp.)

– My father lives in Canada. (Bố tôi sống ở Canada.) I go to Canada to see him whenever I can. (Tôi đi Canada để gặp bố bất cứ khi nào tôi có thể.)

2. Khi đề cập đến mục đích của sự di chuyển Khi chúng ta đề cập đến mục đích của sự di chuyển trước khi đề cập đến điểm đến, chúng ta thường dùng at/in trước địa điểm này. Ví dụ: – Let’s go to Marcel’s for coffee. (Hãy đến nhà Marcel để uống cà phê đi.) Let’s go and have coffee at Marcel’s. (Hãy đến và uống cà phê tại nhà của Marcel đi.) KHÔNG DÙNG: Let’s go and have coffee to Marcel’s.

– I went to Canada to see my father. (Tớ đã đi đến Canada để gặp cha.) I went to see my father in Canada. (Tớ đã đi gặp cha ở Canada.) KHÔNG DÙNG: I went to see my father to Canada.

3. Khi để cập đến mục tiêu – Sau một số động từ, at được dùng để chỉ “mục tiêu” của hành động chỉ nhận thức hoặc giao tiếp. Các từ thường gặp là look (nhìn), smile (mỉm cười), wave (vẫy), frown (cau mày). Ví dụ: Why are you looking at her like that? (Sao cậu lại nhìn cô ấy như thế?) Because she smiled at me. (Vì cô ấy đã cười với tớ.)

– At cũng thường được dùng sau 1 số động từ chỉ sự tấn công hoặc các hành động thô bạo. Các động từ thường gặp là shoot (bắn, nhắm), laugh (cười nhạo), throw (ném), shout (la hét) và point (chỉ). Ví dụ: It’s a strange feeling to have someboy shoot at you. (Đó thực sự là một cảm giác rất lạ khi có ai đó nhắm vào bạn.) If you can’t laugh at yourself, who can you laugh at? (Nếu bạn không thể tự chế giễu bản thân mình thì bạn còn chế giễu được ai nữa?) Stop throwing stones at the cat, darling. (Đừng ném đá vào chú mèo đó nữa, con yêu.) You don’t need to shout at me. (Cậu không cần phải hét lên với tớ.) In my dreams, everybody was pointing at me and laughing. (Trong giấc mơ của tôi, mọi người đều chỉ trỏ vào tôi và cười nhạo.)

– Throw to, shout to và point to được dùng khi không có ý định tấn công. Ví dụ: Please do not throw food to the animals. (Làm ơn đừng có ném đồ ăn cho mấy con vật đó nữa đi.) Could you shout to Phil and tell him it’s breakfast time. (Con có thể gọi Phil và bảo em ấy là đến giờ ăn sáng rồi không?) “The train’s late again,” she said, pointing to the timetable. (Tàu lại đến trễ nữa rồi, cô ấy nói và chỉ tay vào bảng lịch trình.)

– Arrive thì thường đi với at/in, không bao giờ đi với to. Ví dụ: We should arrive at Pat’s in time for lunch. (Chúng ta nên đến nhà Pat kịp giờ ăn trưa.) KHÔNG DÙNG: We should arrive to Pat’s in time for lunch. When did you arrive in New Zealand? (Bạn đến New Zealand khi nào?) KHÔNG DÙNG: When did you arrive to New Zealand?   

Bạn đang xem bài viết Phân Biệt Issue Và Problem trên website Sansangdethanhcong.com. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!