Xem Nhiều 2/2023 #️ Phân Biệt Maybe Và May Be Trong Tiếng Anh # Top 10 Trend | Sansangdethanhcong.com

Xem Nhiều 2/2023 # Phân Biệt Maybe Và May Be Trong Tiếng Anh # Top 10 Trend

Cập nhật thông tin chi tiết về Phân Biệt Maybe Và May Be Trong Tiếng Anh mới nhất trên website Sansangdethanhcong.com. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

4.9

(97.78%)

252

votes

1. Maybe – /ˈmeɪbiː/

1.1. Định nghĩa

“Maybe” là một trạng từ tiếng Anh, mang nghĩa là “có thể”. 

Vị trí: Đứng ở đầu hoặc cuối câu.

Ví dụ:

Maybe I will study abroad.

(Maybe I will study abroad.)

Maybe Mike’s right.

(Có lẽ Mike đúng.)

1.2. Cách dùng Maybe trong tiếng Anh

Cách dùng 1: Sử dụng khi bạn không chắc chắn rằng điều gì đó sẽ xảy ra hoặc điều gì đó là đúng hoặc là một con số chính xác.

Ví dụ:

Maybe she’ll come, maybe she won’t.

(Có lẽ cô ấy sẽ đến, có thể cô ấy sẽ không.)

I visit my old friend maybe once or twice a month.

(Tôi đến thăm người bạn cũ của tôi có thể một hoặc hai lần một tháng.)

Cách dùng 2: được sử dụng để đưa ra đề xuất

Ví dụ:

Maybe Mike should apologize to his girlfriend.

(Có lẽ Mike nên xin lỗi bạn gái của mình.)

I thought maybe You should go away.

(Tôi nghĩ có lẽ bạn nên đi đi.)

Cách dùng 3: Sử dụng khi trả lời một câu hỏi hoặc nêu một ý tưởng, đặc biệt là khi bạn không chắc chắn nên đồng ý hay không đồng ý.

Ví dụ:

Do you want to go out? – Maybe.

(Bạn có muốn đi chơi không? – Có thể”.)

Is he nervous? – Well, maybe just a little.

(Anh ấy có lo lắng không? – Chà, có lẽ chỉ một chút thôi.)

[FREE]

Download Ebook Hack Não Phương Pháp –

Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

TẢI NGAY

1.3 Cụm từ đi với Maybe trong tiếng Anh

Một số cụm từ đi với Maybe trong tiếng Anh:

Call me maybe: Gọi cho tôi có thể

I don’t mean maybe: Ý tôi không phải là có thể

Mama’s baby, papa’s maybe: Con của mẹ, có thể là của bố

Maybe another time: Có lẽ lúc khác

Maybe some other time: Có thể lúc khác

Maybees don’t fly in june: Maybes không bay vào tháng sáu

2. May be – /meɪ biː/

2.1. Định nghĩa

“May be” là một cụm từ, bao gồm động từ khuyết thiếu “may” và động từ nguyên mẫu “be”. Cụm này mang nghĩa là “có thể”.

Vị trí: đứng sau chủ ngữ của câu.

Ví dụ:

There may be a bus at 10 a.m.

(Có thể có xe buýt lúc 10 giờ sáng.)

They may be sisters.

(Họ có thể là chị em.)

Trong tiếng Anh, May be được sử dụng để bổ sung ý nghĩa cho câu, chỉ khả năng diễn ra của một hành động hay sự việc.

Ví dụ:

There may be a bus at 10 a.m.

(Có thể có xe buýt lúc 10 giờ sáng.)

They may be sisters.

(Họ có thể là chị em.)

Mike may be hard.

(Mike có vẻ chăm chỉ.)

Lisa may be making a cake.

(Lisa có thể đang làm bánh.)

3. Phân biệt Maybe và May be trong tiếng Anh

Maybe

May be

Loại từ

Trạng từ

Động từ khuyết thiếu “may” + động từ nguyên mẫu “be”

Vị trí

Đầu câu hoặc cuối câu

Sau chủ ngữ

Cách dùng

– Không chắc chắn điều gì có thể xảy ra

– Đưa đề xuất

– Trả lời/đưa ra ý tưởng 

– Bổ ngữ: nói về khả năng xảy ra.

Comments

Phân Biệt Maybe Và May Be

Được xây dựng và phát triển từ năm 2012, E-SPACE VIỆT NAM là đơn vị đầu tiên taị Việt Nam áp dụng mô hình dạy và học “1 THẦY 1 TRÒ”. Đến nay Trung tâm đã thu hút hơn 10.000 học viên trên khắp cả nước theo học để nâng cao trình độ tiếng Anh của mình.

Nhiều tập đoàn, doanh nghiệp lớn cũng đã tin tưởng lựa chọn E-Space Viet Nam là đối tác đào tạo tiếng Anh chính: Tập đoàn dầu khí Viet Nam, Tập đoàn FPT, Harvey Nash Viet Nam, Vietglove…

Phân Biệt Like Và As Trong Tiếng Anh

 Ví dụ:

 - I worked as a marketing intern for 6 months while studying at college. Tôi đã làm việc như một thực tập marketing được 6 tháng khi còn đang đi học. – He used his shoe as a hammer to hang the picture up. Anh ấy dùng chiếc giày như một cái búa để đóng đinh treo tranh.

Cấu trúc ‘as + adjective + as’ thường được sử dụng trong các câu so sánh.

Ví dụ:

 - Tom is not as tall as his brother. (Tom không cao bằng anh của anh ấy.) – She ran as fast as the wind. (Cô ấy chạy nhanh như gió thổi vậy.)

 Trong các câu so sánh sau, “AS” được sử dụng như một từ nối – theo sau “AS” là một mệnh đề gồm chủ ngữ và động từ. Ví dụ:

 - He went to Cambridge University, as his father had before him. (Anh ấy đã tới học tại Trường Đại Học Cambridge, như cha anh ấy đã từng.)  - She’s a talented writer, as most of her family are. (Cô ấy là một nhà văn tài năng, như hầu hết thành viên trong gia đình mình.)  - As you know, Hanoi is the capital of  Vietnam. (Như mọi người biết đấy, Hà Nội là thủ đô của Việt Nam).  - I tried using salt as you suggested but the stain still didn’t come out (Mình đã thử dùng muối như cậu gợi ý nhưng vẫn chưa tẩy được vết bẩn.)

Khi nào chúng ta dùng “LIKE”?

Trong các câu so sánh sau, “like” đóng vai trò giới từ và theo sau đó là một danh từ hoặc đại từ, hoặc V-ing. Ví dụ:   – She looks just like her mother. (Cô ấy nhìn giống mẹ cô ấy vậy.) – It sounds like a baby crying. (Nó nghe như là tiếng trẻ con khóc vậy.) – She is so beautiful, like a princess. (Cô ấy đẹp quá, như là một công chúa vậy.)

 

Không Phân Biệt Trong Tiếng Tiếng Anh

Tất cả môn đồ của võ thuật được đối xử không phân biệt.

All wushu disciplines are respected equally.

OpenSubtitles2018.v3

Giá tin tức hàng đầu sẽ hiển thị mà không phân biệt lứa tuổi.

The Top News shelf will show up regardless of age.

support.google

và bằng cách siết cổ đối với những tội phạm đê tiện, không phân biệt giai cấp… ”

by vile garrotte, for dishonourable crimes, regardless of class… “

OpenSubtitles2018.v3

Tôi không phân biệt chủng tộc.

I’m not a racist.

OpenSubtitles2018.v3

Máy dịch chuyển không phân biệt được bác sĩ McCoy và quả ngư lôi.

The transporter cannot differentiate between Dr. McCoy and the torpedo.

OpenSubtitles2018.v3

Chúng cần phải được trang bị tốt, an toàn, thoải mái và không phân biệt giới tính.

They should be well-equipped, safe, comfortable and gender-free.

OpenSubtitles2018.v3

Não của bạn không phân biệt được đúng sai.

Your brain doesn’t know the difference between true and false.

QED

chẳng thành kiến, không phân biệt ai.

It’s the heart and not the face.

jw2019

Tên và giá trị của thông số không phân biệt chữ hoa chữ thường.

Parameters names and values are not case sensitive.

support.google

” Các cuộc tấn công không phân biệt ”

” Indiscriminate attacks “

EVBNews

Ông còn không phân biệt được một cái lò nướng Seb với một cái quần Dior.

You couldn’t distinguish a Seb toaster from a Dior panty.

OpenSubtitles2018.v3

Biện pháp tự vệ phải được áp dụng không phân biệt đối xử.

The sales must be without discrimination.

WikiMatrix

Tôi không phân biệt được phần lớn màu sắc.

I was born unable to see most colors.

QED

Cha không phân biệt đối xử.

Father doesn’t discriminate.

OpenSubtitles2018.v3

Ông là chủ tịch trường tổng hợp đầu tiên ( trường không phân biệt chủng tộc ) ở Mỹ.

He was president of the first integrated school in the United States.

QED

Anh không phân biệt nổi đơn nhận nuôi và tài liệu mua bán.

You didn’t know the difference between adoption forms and sales documents.

OpenSubtitles2018.v3

Vấn đề là người ta thường không phân biệt tài sản tốt và xấu .

The problem is that people often do n’t distinguish between good and bad assets .

EVBNews

Không phân biệt giai cấp, màu da, giàu hay nghèo.

There is no difference here between classes, nor white or black, nor if you have money or not.

QED

Cô nên nói là người ta ở bất cứ đâu cũng như nhau, không phân biệt màu da.

You should say that men are the same everywhere, no matter what color.

OpenSubtitles2018.v3

Một xã hội không phân biệt giai cấp thật sự có thể đạt được không?

Is a Classless Society Really Possible?

jw2019

Sau khi hẹn hò với người anh họ không phân biệt được chữ cái à

Not after your cousin who could belch the alphabet.

OpenSubtitles2018.v3

Nó là một tế bào ung thư biểu mô tế bào vảy hoặc một loại không phân biệt.

It is a squamous cell carcinoma of an undifferentiated type.

WikiMatrix

Các nguyên tố không phân biệt thiện ác.

At its root it’s neither good nor evil.

OpenSubtitles2018.v3

Bạn đang xem bài viết Phân Biệt Maybe Và May Be Trong Tiếng Anh trên website Sansangdethanhcong.com. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!