Xem Nhiều 1/2023 #️ Phân Biệt Speak Và Talk # Top 2 Trend | Sansangdethanhcong.com

Xem Nhiều 1/2023 # Phân Biệt Speak Và Talk # Top 2 Trend

Cập nhật thông tin chi tiết về Phân Biệt Speak Và Talk mới nhất trên website Sansangdethanhcong.com. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

1. Khác biệt đôi chút

Gần như không khác biệt giữa talk và speak. Trong những tình huống nhất định, người ta ưu tiên dùng talk hoặc speak hơn, mặc dù có thể dùng cả 2.

2. Trang trọng

Talk là một từ thông dụng hơn trong giao tiếp thân mật. Ví dụ: When she walked into the room everybody stopped talking. (Khi cô ấy bước vào phòng, mọi người ngừng nói chuyện.) Could I talk to you about the football match for a few minutes? (Tớ có thể nói chuyện với cậu về trận bóng đá một chút không?)

Speak thường được dùng trong giao tiếp nghiêm túc hơn hoặc trong tình huống trang trọng hơn. Ví dụ:  I’ll have to speak to that boy – he’s getting very lazy. (Tôi cần phải nói chuyện với cậu bé đó – cậu ấy rất lười.) They had a row last week, and now they’re not speaking to one another. (Tuần trước họ cãi nhau và giờ họ không thèm nói chuyện với nhau nữa.) After she had finished reading the letter, nobody spoke. (Sau khi cô ấy đọc xong lá thư, không ai nói gì.)

3. Các bài giảng…

Talk được dùng trong những bài giảng thông thường, speak dùng trong những bài giảng, bài thuyết giáo trang trọng hơn.  Hãy so sánh: This is Patrick Alien, who’s going to talk to us about gardening. (Đây là Patrick Alien, người sẽ nói cho chúng ta về việc làm vườn.) This is Professor Rosalind Bowen, who is going to speak to us on recent developments in low-temperature physics. (Đây là giáo sư Rosalind Bowen, người sẽ nói cho chúng ta biết về những phát triển gần đây trong vật lý nhiệt độ thấp.) The Pope spoke to the crowd for seventy minutes about world peace. (Giáo hoàng diễn thuyết trước đám đông khoảng 70 phút về hòa bình thế giới.)

4. Ngôn ngữ

Speak được dùng thông dụng hơn để chỉ kiến thức và cách dùng ngôn ngữ và chỉ khả năng nói. Ví dụ: She speaks three languages fluently. (Cô ấy nói thành thạo ba ngoại ngữ.) We spoke French so that the children wouldn’t understand. (Chúng tôi nói tiếng Pháp để những đứa trẻ không hiểu được.)  His throat operation has left him unable to speak. (Ca phẫu thuật cổ họng làm anh ấy không thể nói.)

5. Các trường hợp khác

Chúng ta thường yêu cầu nói chuyện với ai đó (speak to somebody) qua điện thoại (Anh-Mỹ là speak with). Ví dụ: Hello. Could I speak to Karen, please? (A lô. Tôi có thể nói chuyện với Karen được không?)

Talk được dùng trước sense, nonsense và các từ mang nghĩa tương tự khác. Ví dụ: You’re talking complete nonsense, as usual. (Cậu đang nói những điều hoàn toàn vô nghĩa, như mọi khi.) KHÔNG DÙNG: You’re speaking complete nonsense…

Bí Quyết Phân Biệt Say Tell Talk Speak Trong Tiếng Anh

1. Cách sử dụng, phân biệt say tell talk speak tiếng Anh

Để phân biệt say tell talk speak, trước tiên chúng ta phải tìm hiểu điểm khác nhau giữa các từ này cũng như cách sử dụng của chúng.

Động từ “Say” /seɪ/ (có dạng quá khứ và quá khứ phân từ là said) có nghĩa phổ biến nhất là “nói ra”, “nói rằng”. Khi muốn đưa ra lời nói chính xác của ai đó hoặc nhấn mạnh nội dung được nói ra, người ta thường dùng “say”.

Không giống như “tell”, “say” không bao giờ đứng trước tân ngữ chỉ người. Bạn phải thêm giới từ “to” vào sau “say” khi muốn đề cập tới một tân ngữ sau đó.

Annie told Susie something in Spanish.

Susie didn’t understand what Annie wanted to say to her in Spanish.

Bộ phận đi theo sau của “say” thường là mệnh đề trực tiếp hoặc mệnh đề gián tiếp, tường thuật lại những gì ai đó đã nói.

He said: “No, I will not come with you”.

He said no and that he would not come with me.

“Tell” /tel/ (có có dạng quá khứ và quá khứ phân từ là told) là một động từ, mang nghĩa là “kể”,”trình bày” hay “nói”.

Đứng sau “tell” thường có 2 tân ngữ kèm theo.

Tell thường đi cùng với các từ bắt đầu bằng wh- (when, where, what…) để đưa ra thông tin, sự kiện…

Please tell me what happened.

I forget to tell her when the festival starts.

Tell cũng được sử dụng khi khuyên bảo, hướng dẫn một ai đó.

The dentist told him to brush his teeth regularly.

Không giống như “say”, “tell” thường đứng trước tân ngữ chỉ người. Nếu bạn không muốn nhắc đến tân ngữ chỉ người, hãy dùng “say”.

What you are telling me has nothing to do with me.

What you are saying has nothing to do with me.

Tell cũng có thể được sử dụng với một từ nguyên thể mang nghĩa là để ra lệnh cho ai đó làm điều gì đó. Bạn không thể sử dụng “say” với nghĩa này.

“Speak” /spiːk/ (có dạng quá khứ là spoke, quá khứ phân từ là spoken) là một động từ, mang ý nghĩa “nói chuyện”, “phát biểu”.

Khi bạn muốn nhấn mạnh việc nói “phát ra tiếng, thành lời”, bạn có thể sử dụng “speak”.

I speak 3 languages. (Tôi nói được ba thứ tiếng)

My parents spoke with the principle. (Bố mẹ tôi đã có đôi lời với hiệu trưởng.)

I was so shocked, I couldn’t speak. (Tôi đã sốc đến mức không thể nói nên lời.)

Đằng sau từ “speak”, ngoại trừ một số trường hợp đặc biệt (the truth, truth, human…), thường không có tân ngữ ngay sau nó.

Can I speak to the manager please?

Speaking truth to power is such a difficult task.

“Talk” /tɔːk/ (có dạng quá khứ và quá khứ phân từ là talked) là một động từ, mang nghĩa “nói chuyện”, “trao đổi”. Bạn cũng có thể dùng từ “chat” để thay thế từ “talk” trong nhiều trường hợp.

Khác với “speak” và các từ đồng nghĩa, “talk” nhấn mạnh đến bản thân hành động “nói”.

Marshall talked to Susie yesterday. (Marshall đã trò chuyện với Susie ngày hôm qua.)

They talk about climate change. (Họ trao đổi về biến đổi khí hậu.)

We talk with the police about the robbery. (Chúng tôi nói với cảnh sát về vụ trộm cắp.)

Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.

2. Các cấu trúc dùng để phân biệt say tell talk speak

Please say something to break the silence.

Susie said she was studying French to Annie.

The students expect the teacher to say something about the accident.

They told us to clean the room.

Hey, did you tell Jack about the scholarship?

They are lovers, so they talk with each other almost everyday.

Speaking with a lot of students at once is tiring.

Hello, I’m here today to talk about the pandemic.

Bài 1: Điền từ thích hợp vào chỗ trống

Comments

Sự Khác Nhau Giữa “Say” Và “Speak”, “Tell” Và “Talk” Là Gì?

Mom: Please, clean your room before I go home.

Mom: Are you kidding? I told you to clean your room.

Me: I’ll do it later, I’m talking with my friend.

My Friend (Calling): Is that voice is your mom?

Me (Calling): Yes, she said that she want me to clean my room before she go home.

Mom: Be careful. Do it right now.

Dad (standing next to Mom): E’m, don’t yelling at our daughter, let her do it by herself.

Mom: I have to speak to her, she’s getting very lazy now.

Me: Ố kề, fine…, it’s time to get some exercise to lose my weight, thanks Mom ^^.

Về ý nghĩa thì khỏi bàn rồi há, gần như ai cũng biết nghĩa của những từ đơn giản này, còn về cách sử dụng thì sao?

Say (Said)

Sử dụng say khi bạn trong vai là người truyền đạt lời nói của một người nào đó cho người khác biết, ví dụ ở trên, mình là người truyền đạt thông tin của mẹ mình cho bạn mình qua điện thoại:

She said that she want me to clean my room before she go home.

Thông thường, say được dùng trong truyền đạt lời nói chung chung và không nhắm trực tiếp tới bất kỳ ai, nhưng khi mình muốn truyền đạt rằng mẹ mình đã nói điều đó với mình chứ không phải là một ai khác để cho bạn mình biết rõ hơn, mình sẽ phải thêm từ to vào sau say cộng với đại từ me, ví dụ:

She said to me to clean my room before she go home.

Trường hợp say được sử dụng phổ biến hơn là say to, ngoài ra say còn được dùng trong câu hỏi mang tính chất muốn người khác nhắc lại:

Tell (Told)

Sử dụng tell khi bạn muốn nói chuyện trực tiếp với một người nào đó, ở ví dụ trên, mẹ mình đang nóng giận lên và nói chuyện trực tiếp với mình:

I told you to clean your room.

Do vậy, khác với say là từ nói chung chung, sau từ tell phải là một đối tượng nào đó:

I told you, she told me, he told his father, you tell me, …

Lúc đầu mình đã nói đối với trường hợp nói trực tiếp với một ai đó, say to cũng có thể được sử dụng, nhưng tell sẽ chính xác và phổ biến hơn:

She said to me to clean my room before she go home. (ít sử dụng)

…chuyển thành….

She told me to clean my room before she go home. (thường sử dụng)

Tell còn được sử dụng trong trường hợp ra lệnh cho ai đó, ví dụ ở trường hợp trên mẹ mình ra lệnh cho mình đi dọn phòng ngay lập tức.

Talk

Sử dụng trong cuộc sống hằng ngày với hàm ý mô tả rằng bạn đang có một cuộc trò chuyện chung chung nào đó, ở đoạn hội thoại trên, mình nói với mẹ mình rằng mình đang có một cuộc trò chuyện với người bạn nên mình sẽ dọn phòng sau:

I’ll do it later, I’m talking with my friend.

Mẹ mình chỉ biết là mình đang nói chuyện với ai đó chứ không cần biết mình nói chuyện gì đúng không nào. Trong trường hợp bạn muốn nói cụ thể về thứ gì đó bạn có thể nói:

I need to talk to you about this problem.

Speak

Sử dụng trong các cuộc họp, thuyết trình, tổ chức, diễn thuyết hoặc thể hiện sự uy quyền. Ở ví dụ trên, mẹ mình đang bực và muốn thể hiện sự uy quyền, bà ấy có thể nói với bố mình rằng:

I have to speak to her, she’s getting very lazy now.

(Em cần phải nói chuyện với nó, nó đang trở nên rất lười biếng)

Nó ở đây là mình :D.

Ngoài ra, speak còn được dùng để nói rằng bạn có khả năng nói một ngôn ngữ nào đó ví dụ:

I can speak English.

I can speak Chinese.

I can speak Japanese.

Cả speak và talk đều có thể dùng kèm với with, to và about: speak to, talk to, speak with, talk with, speak about, talk about.

Hope it help.

Ielts Speaking: Sự Khác Biệt Giữa Part 1 Và Part 3

Rất nhiều bạn thắc mắc: Giữa Part 1 và Part 3 trong bài thi IELTS Speaking có điểm gì khác nhau? Hiểu được điều này, StudyLink muốn chia sẻ với các bạn những sự khác nhau giữa Part 1 và Part 3. Cụ thể, có 4 điểm khác biệt lớn giữa hai phần, đó là:

1. Topic được hỏi đến chủ yếu trong part 1 và part 3 là gì?

Sự khác biệt đầu tiên giữa Part 1 và Part 3 đó là độ tập trung. Part 1 tập trung vào ai, part 3 tập trung vào ai? Cùng đến với câu trả lời phía dưới nào!

Part 1: Nội dung các câu hỏi tập trung vào thí sinh. Những câu hỏi này sẽ chủ yếu sử dụng những từ ‘you’ và ‘your’ vì giám khảo muốn hỏi đến những thông tin về bạn, sở thích, thói quen hay quan điểm của chính bạn.

Part 3: Nội dung câu hỏi tập trung vào người khác hay nói cách khác chính là xã hội. Câu hỏi thường hỏi các bạn về lý do vì sao mọi người lại làm như thế này, ảnh hưởng của việc gì đó …

Câu hỏi Part 1: Câu hỏi Part 3:

How important is music for young people nowadays, do you think?

Do you think it is possible to judge someone’s personality from their taste in music?

2. Sự chênh lệch về độ khó giữa part 1 và part 3

Những câu hỏi trong Part 1:

Do you like music?

What kinds of music do you listen to?

How often do you listen to music?

How important is music for young people nowadays, do you think?

Do you think it is possible to judge someone’s personality from their taste in music?

Should government be stricter in allowing users to download tracks from the Internet?

Is there any future for CDS?

Tại sao Part 3 lại khó hơn Part 1, có một vài lý do như sau:

Từ vựng được sử dụng trong Part 3 thường khó hơn, và có thể còn là những từ mà bạn chưa hề biết. (Ví dụ như: Judge, download tracks). Như vậy, sự khó khăn đầu tiên mà các bạn sẽ gặp phải đó là: Liệu bạn có nghe được câu hỏi hay không?

Cấu trúc ngữ pháp các câu hỏi của Part 3 thường phức tạp hơn Part 1 rất nhiều. Như vậy, khó khăn tiếp theo mà bạn sẽ gặp phải trong Part 3 đó là: Liệu rằng bạn có hiểu được cấu trúc ngữ pháp/ hay là nghĩa của câu hỏi không?

Vấn đề được đề cập đến trong Part 3 thường là những vấn đề mang tính xã hội hay học thuật một chút. Vì vậy, nếu bạn không có kiến thức về lĩnh vực đó, bạn chắc chắn sẽ không thể nói được gì như Part 1. Như vậy, một điểm khó tiếp theo nữa đó chính là: Liệu rằng bạn có đủ kiến thức để đưa ra câu trả lời cho câu hỏi đó không?

3. Độ dài của part 1 và part 3 cũng khác nhau

Điểm khác biệt thứ ba giữa Part 1 và Part 3 đó là yêu cầu về độ dài trong câu trả lời. Bởi vì độ khó cũng như tính tập trung vào xã hội, nên Part 3 giám khảo sẽ yêu cầu bạn phải có một câu trả lời dài hơn.

Part 1: Do you like watching television?

Câu trả lời: Yes, I like watching television, especially in the evenings, because watching television is my favourite way to wind down after a hard day of work.

Part 3: Do you think people will watch less television in the future?

Câu trả lời: Yes, I do think people will watch less television in the future, although that doesn’t mean that they will watch fewer programmes or spend less time looking at screens. What I think will happen, and it’s already happening, is that people will watch things on the Internet, through websites like YouTube. To use a personal example, I used to watch TV in the evenings, but now I often choose to stream videos, films and TV series through my computer instead.

Độ dài của Part 1: từ 1 – 3 câu.

Vì cấu trúc câu trả lời thường chỉ cần:

Trả lời trực tiếp vào câu hỏi

Đưa ra lý do giải thích

Độ dài Part 3: từ 3 – 5 câu.

Vì cấu trúc câu trả lời thường sẽ là:

Trả lời trực tiếp vào câu hỏi

Đưa ra lý do thứ nhất giải thích cho quan điểm

Lấy ví dụ làm rõ cho lới giải thích

4. Độ tương tác giữa thí sinh và giám khảo

Sự tương tác giữa giám khảo và thí sinh trong Part 1 và Part 3 như thế nào?

Đối với Part 1: Giám khảo sẽ có ít sự tương tác với thí sinh hơn, vì đa số những câu hỏi đều đã được chuẩn bị trước. Giám khảo chỉ đưa ra câu hỏi, và thí sinh đưa ra câu trả lời nếu quá thời gian thì giám khảo sẽ ngắt lời và chuyển sang câu hỏi tiếp theo.

Còn đối với Part 3: Giám khảo sẽ có sự tương tác nhiều hơn với thí sinh. Ví dụ như, khi đặt câu hỏi, giám khảo thường sẽ dựa vào câu trả lời của bạn để đưa ra câu hỏi tiếp theo.

Như vậy, qua 4 điểm khác biệt giữa Part 1 và Part 3, các bạn đã nắm được sự khác nhau giữa 2 phần để dựa vào đó đưa ra câu trả lời phù hợp.

Bạn đang xem bài viết Phân Biệt Speak Và Talk trên website Sansangdethanhcong.com. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!