Xem Nhiều 2/2023 #️ Phân Biệt Very Và Very Much # Top 11 Trend | Sansangdethanhcong.com

Xem Nhiều 2/2023 # Phân Biệt Very Và Very Much # Top 11 Trend

Cập nhật thông tin chi tiết về Phân Biệt Very Và Very Much mới nhất trên website Sansangdethanhcong.com. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

1. Các tính từ và trạng từ

Chúng ta dùng very, không dùng very much, trước các tính từ và trạng từ. Ví dụ: You’re very kind. (Anh thật tốt bụng.) KHÔNG DÙNG: You’re very much kind. The situation is very serious. (Tình hình rất nghiêm trọng.) KHÔNG DÙNG: The situation is very much serious. I came very quickly. (Tôi về rất nhanh.) KHÔNG DÙNG: I came very much quickly.

Tuy nhiên very much lại được dùng trước hình thức so sánh hơn. Ví dụ: I’m very much happier in my new job.  (Tôi hạnh phúc hơn nhiều với công việc mới.) KHÔNG DÙNG: chúng tôi happier…

2. Not very

Not very diễn tả mức độ khá thấp. Ví dụ: It’s not very warm – you’d better take a coat. (Trời không ấm lắm – cậu nên mang theo áo khoác.) That meal wasn’t very expensive. (= quite cheap.)  (Bữa ăn không hề đắt.) (= khá rẻ.)

Chú ý không dùng little theo cách này. Ví dụ: He’s not very imagnative. (Anh ấy không giàu trí tưởng tượng mấy.) KHÔNG DÙNG: He’s little imagnative.

3. Quá khứ phân từ

Chúng ta thường dùng very much trước quá khứ phân từ. Ví dụ: She was very much loved by her grandchildren.  (Bà ấy được các cháu ngoại rất yêu quý.) KHÔNG DÙNG: She was very loved… Journey times will be very much reduced by the new road. (Thời gian di chuyển sẽ được giảm bớt rất nhiều với con đường mới.) KHÔNG DÙNG: chúng tôi reduced…

Nhưng chúng ta dùng very với một số quá khứ phân từ được dùng như tính từ. Ví dụ: I’m very worried about Angela. (Tôi rất lo cho Angela.) KHÔNG DÙNG: chúng tôi much worried… We were very surprised when Pete passed his exam.  (Thông dụng hơn…very much surprised…) (Chúng tôi rất bất ngờ khi Pete thi đỗ.)

4. very much (trạng từ)

Very much có thể làm trạng từ. Ví dụ: We very much enjoyed the party. (Chúng tôi rất thích bữa tiệc.) KHÔNG DÙNG: We very enjoyed.

Chúng ta không đặt very much giữa động từ và tân ngữ của nó. Ví dụ: I very much like mountains. (Tôi rất thích núi.) KHÔNG DÙNG: I like very much mountains.

Very much có thể là từ hạn định trước danh từ. Ví dụ: She didn’t have very much money.  (Cô ấy không có nhiều tiền.) Have you got very much work to do? (Cậu có nhiều việc phải làm không?)

Không dùng very much như một từ hạn định trong mệnh đề khẳng định. Ví dụ: There was a lot of snow on the road.  (Có rất nhiều tuyết trên đường.) KHÔNG DÙNG: There was very much snow.

Phân Biệt So, Too Và Very

So đi với các tính từ và mang nghĩa nhiều tới một mức nào đó, đôi khi so còn mang nghĩa nhấn mạnh.

Ví dụ:

Don’t put it so far. I can’t see it. Put it near a bit.

Đừng đặt nó quá xa. Tôi không thể nhìn thấy nó. Đặt nó gần một chút đi.

How could I have been so impolite!

Tại sao tôi có thể bất lịch sự như vậy nhỉ!

So có thể đi kèm với that để giải thích thêm về mức độ, tính chất được nhấn mạnh của vấn đề

Ví dụ:

Peter was so tired that he fell asleep in class.

Peter đã quá mệt tới mức anh ta đã ngủ gật ở lớp.

The cake was so delicious that I could not stop eating it.

Cái bánh ngon tới mức mà tôi đã không thể dừng ăn nó.

Tuy nhiên , đôi khi So cũng được sử dụng không đi kèm với that nhưng vẫn mang nghĩa giải thích hay nhấn mạnh

Ví dụ:

I am so angry, I cannot forgive him!

Tôi tức quá, tôi không thể tha thứ cho anh ta.

I’m so embarrassed, I could die!

Tôi thực sự xấu hổ. Tôi chết mất!

Ý nghĩa: Rất (nhấn mạnh tính chất sự vật)

Very thường đi trước tính từ và mang nghĩa nhấn manh .

Ví dụ:

It’s very cold today.

Thời tiết hôm nay rất lạnh.

Listen to me very carefully!

Ví dụ:

Thank you so much! (Thank you very much!)

Tôi rất lấy làm tiếc.

Too cũng là một từ mang ngụ ý nhấn mạnh tuy nhiên sự nhấn mạnh của too mang nghĩa tiêu cưc . Thông thường trong câu sử dụng too chúng ta thường hiểu khi đó vấn đề được nói đến theo nghĩa nằm ngoài mức độ mà đáng lẽ nó nên xảy ra

Ví dụ:

It’s too big. I can’t bring it. Do you have anything smaller?

Nó quá to. Tôi không thể mang nó. Bạn có cái gì khác nhỏ hơn không?

That exercise is too difficult. You’ll have to choose easier exercise, otherwise no one can do it.

Bài tập này quá khó. Bạn sẽ phải chọn một bài tập dễ hơn nếu không thì không ai có thể làm nó.

Too thường được sử dụng để nói đến ý nghĩa giới hạn của một sự việc hay hành động xảy ra theo cấu trúc:

X is too Y for Z (where Z sets the limit).

X is too Y [for W] to do Z (where Z says what cannot be done because Y isabove or below the limit [of W]).

Ví dụ:

She is too young to come here.

Cô ấy quá trẻ để tới đây

What she said is too difficult for me to understand.

Đáp án:

Phân Biệt Much Và Many

1. Sự khác nhau

Much được dùng với danh từ không đếm được; many được dùng với danh từ đếm được số nhiều. Ví dụ: I haven’t got much time. (Tôi không có nhiều thời gian.) I don’t know many of your friends. (Tôi không biết nhiều bạn bè của anh.)

2. much/many + danh từ: không có of

Chúng ta không dùng of sau much/many khi không có những từ hạn định khác (ví dụ: mạo từ hoặc sở hữu từ). Ví dụ: She didn’t eat much breakfast. (Cô ấy không ăn sáng nhiều.) KHÔNG DÙNG: chúng tôi of breakfast. There aren’t many large glasses left. (Không còn nhiều cốc lớn.) KHÔNG DÙNG: chúng tôi of large glasses left.

Tuy nhiên, much of có thể đứng trước tên riêng và địa danh. Ví dụ: I’ve seen too much of Howard recently. (Gần đây tôi gặp Howard nhiều quá.) Not much of Denmark is hilly. (Đan Mạch không có nhiều đồi gò.)

3. Much/many of + từ hạn định + danh từ 

Trước các từ hạn định (như a, the, my, this) và đại từ, chúng ta dùng much of và many of. Ví dụ: How much of the house do you want to paint this year? (Bao nhiêu phần ngôi nhà anh muốn sơn trong năm nay?) I won’t pass the exam: I’ve missed too many of my lessons. (Tôi sẽ thi trượt mất, tôi đã bỏ lỡ quá nhiều bài giảng.) How many of you are there? (Có bao nhiêu người trong số các bạn ở đó?)

4. Many/much khi không có danh từ

Chúng ta có thể lược bỏ danh từ sau much hoặc many nếu nghĩa đã rõ ràng. Ví dụ: You haven’t eaten much. (Anh không ăn nhiều.) Did you find any mushrooms? ~ Not many. (Cậu có tìm thấy nấm không? ~ Không nhiều.)

Chú ý much và many chỉ được dùng như trên khi đã lược bỏ danh từ. Ví dụ: There wasn’t much (food). (Không có nhiều đồ ăn.) KHÔNG DÙNG: The food wasn’t much. (vì không thể nói The food wasn’t much food.)

Many thường không đứng một mình với nghĩa chỉ ‘nhiều người’. Ví dụ: Many people think it’s time for a change. (Nhiều người nghĩ đã đến lúc thay đổi.) NGHE TỰ NHIÊN HƠN: Many think…

5. Không dùng trong mệnh đề xác định

Trong văn phong thân mật, không trang trọng, chúng ta dùng much và many chủ yếu trong các câu hỏi và câu phủ định. Trong hầu hết các mệnh đề khẳng định, much và many thường không hay được dùng (đặc biệt là much), thay vào đó chúng ta dùng các từ và nhóm từ khác. Ví dụ: How much money have you got? ~ I’ve got plenty. (Anh có bao nhiêu tiền? ~ Tôi có nhiều.) KHÔNG DÙNG: I’ve got much. He’s got lots of men friends, but he doesn’t know many women. (Anh ấy có nhiều bạn là con trai nhưng anh ấy lại không quen biết nhiều bạn gái.) NGHE TỰ NHIÊN hơn là: He’s got many men friends… Did you buy any clothes? ~ Yes, lots. (Đã mua được bộ quần áo nào chưa? ~ Rồi, nhiều.) KHÔNG DÙNG: Yes, many.

Trong văn phong trang trọng, much và many được dùng thông dụng hơn trong mệnh đề khẳng định. Ví dụ: Much has been written about unemployment. In the opinion of many economists… (Có rất nhiều bài đã viết về thất nghiệp. Theo quan điểm của nhiều nhà kinh tế học…)

Far và long (=a long time – một thời gian dài) được dùng chủ yếu trong câu hỏi và mệnh đề phủ định.

6. Sau so, as, và too

So much/many, as much/many, và too much/many nghe khá tự nhiên trong mệnh đề khẳng định. Ví dụ: There was so much traffic that it took me an hour to get home. (Có rất nhiều phương tiện lưu thông trên đường đến nỗi tôi phải mất tận một tiếng mới về đến nhà.) I play as much tennis as I can. (Tôi chơi nhiều tennis nhất có thể.) You make too many mistakes. (Anh phạm quá nhiều sai lầm.)

7. Much dùng như trạng từ

Chúng ta có thể dùng much như trạng từ trong câu hỏi và mệnh đề phủ định. Ví dụ: Do you work much at weekend? (Anh có làm việc nhiều vào cuối tuần không?) I don’t travel much these days. (Gần đây tôi không đi du lịch nhiều.)

Chúng ta cũng có thể dùng much trước dạng so sánh hơn của tính từ và trạng từ trong mệnh đề khẳng định cũng như trong câu hỏi và phủ định. Ví dụ: She’s much older than her brother. (Cô ấy hơn em trai cô ấy nhiều tuổi.) I don’t drive much faster than you. (Tôi không lái xe nhanh hơn anh là mấy.)

Much có thể đứng trước một số động từ diễn tả niềm vui sướng, yêu thích và những nghĩa tương tự, trong câu khẳng định, câu hỏi và phủ định, đặc biệt là trong văn phong trang trọng. Ví dụ: I much appreciate your help. (Tôi rất biết ơn sự giúp đỡ của anh.) We much prefer the country to the town. (Chúng tôi thích sống ở nông thôn hơn ở thành thị  nhiều.) I didn’t much enjoy the concert. (Chúng tôi không thích buổi hòa nhạc này lắm.)

Very much có thể dùng trong mệnh đề khẳng định như một trạng từ, nhưng thường không đứng trước danh từ. Hãy so sánh: I very much like your new hairstyle. (trạng từ) (Em rất thích kiểu tóc mới của chị.) Thank you very much.  (trạng từ) (Cảm ơn anh rất nhiều.) There’s a whole lot of water coming under the door. (trước danh từ) (Có rất nhiều nước chảy tràn vào cửa.) KHÔNG DÙNG: There’s very much water coming…

Cách Dùng, Cách Phân Biệt Much, Many, How Much, How Many Đầy Đủ Nhất

1. Cách dùng MUCH và MANY:

Trong tiếng Anh, MUCH và MANY có cách dùng khác biệt rõ ràng:

* Many (nhiều): được dùng trước danh từ đếm được.

* Much (nhiều): được dùng trước danh từ không đếm được.Ví dụ: He has many friends. ( Anh ấy có nhiều người bạn )We don’t have much money. ( Chúng tôi không có nhiều tiền )

2. Phân biệt MUCH và MANY:

* MANY thường được thay thế bằng: lot/ lots of (+ danh từ) hoặc bằng a lot /lot (+ đại từ)

* MUCH thường được thay bằng a great/ good deal of (+ danh từ) hoặc a great/ good deal (+đại từ)

Ví dụ: He spent a lot/ lots of money on his car.

CẦN CHỨNG CHỈ TOEIC GẤP? THAM KHẢO: KHÓA HỌC TOEIC CẤP TỐC CHO NGƯỜI MẤT GỐC

Xem them các tài liệu khác:

II. Cách dùng How much và How many:

1. Cách dùng How much:

“How much” được dùng khi bạn muốn hỏi về số lượng của danh từ không đếm được hoặc hỏi về giá cả.

How much dùng cho câu hỏi về số lượng của danh từ không đếm được Cấu trúc câu hỏi:

How much + Danh từ không đếm được + is there? (Có bao nhiêu….?)

Hoặc: How much + Danh từ không đếm được + do/does + S + have ?

Ví dụ:

How much beer is left? (Có bao nhiêu bia còn lại?)

How much juice do you drink every day ? (Bạn uống bao nhiêu nước hoa quả mỗi ngày?)

Cấu trúc câu trả lời:

* There is… * Some…

How much còn được dùng khi hỏi về giá của đối tượng:

Cấu trúc câu hỏi: How much + do/does + S + cost ? ( Giá bao nhiêu…?)

Ví dụ: How much does the pen cost? (Cái bút giá bao nhiêu?)

TÌM HIỂU NGAY: KHÓA HỌC TOEIC 4 KỸ NĂNG NGHE – NÓI – ĐỌC – VIẾT

2. Cách dùng How many:

How many được dùng khi bạn muốn hỏi về số lượng của thứ gì đó, áp dụng cho danh từ đếm được.

* Câu hỏi How many:

Cấu trúc: How many + Danh từ số nhiều + are there? (Có bao nhiêu…?)

How many + Danh từ số nhiều + do/does + S + have ?

Ví dụ: How many people are there in your team? (Có bao nhiêu người trong nhóm của bạn?)

* Câu trả lời How many:– Nếu có 1, trả lời: There is one.– Nếu có nhiều, trả lời: There are + số lượng.

Ví dụ: – How many tables are there in the kitchen room? (Có bao nhiêu cái bàn trong phòng bếp?)There is one. ( Chỉ có 1 cái )– How many stools are there in the kitchen room? (Có bao nhiêu cái ghế đẩu trong phòng bếp?)There are six. ( Có 6 cái ).

Bài tập áp dụng:

Điền MANY/MUCH/HOW MUCH/HOW MANY vào chỗ trống:

Đáp án:

MUCH và MANY hay HOW MUCH/ HOW MANY là những ngữ pháp thường gặp trong TOEIC, với bài viết hôm nay, Athena tin chắc rằng các bạn đã sẵn sàng để ”ẵm trọn” điểm cho phần bài tập này rồi phải không nào?

KHÔNG CÓ THỜI GIAN? XEM NGAY: KHÓA HỌC TOEIC ONLINE CỰC HIỆU QUẢ!

Tham khảo các bài viết về ngữ pháp khác tại bài viết: Tổng quan ngữ pháp toeic

Bạn đang xem bài viết Phân Biệt Very Và Very Much trên website Sansangdethanhcong.com. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!