Xem Nhiều 2/2023 #️ Tiếp Cận Chẩn Đoán U Lympho (Hodgkin Và Không Hodgkin) – Ung Thư Học # Top 3 Trend | Sansangdethanhcong.com

Xem Nhiều 2/2023 # Tiếp Cận Chẩn Đoán U Lympho (Hodgkin Và Không Hodgkin) – Ung Thư Học # Top 3 Trend

Cập nhật thông tin chi tiết về Tiếp Cận Chẩn Đoán U Lympho (Hodgkin Và Không Hodgkin) – Ung Thư Học mới nhất trên website Sansangdethanhcong.com. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

1. Triệu chứng lâm sàng 1.1. Cơ năng – Sờ thấy hạch ngoại vi: có thể gặp ở mọi vị trí trên cơ thể (cổ, nách, bẹn), hạch thường không đau, đây là triệu chứng khiến người bệnh đến khám phát hiện bệnh thường gặp nhất. – Đau: + Đau vùng nổi hạch sau khi uống bia, rượu không phải là một biểu hiện thường gặp, nhưng điển hình cho u lymphô Hodgkin (HL – Hodgkin Lymphoma). + Đau, cảm giác căng tức bụng do lách to, rối loạn chức năng ruột do hạch mạc treo hoặc biểu hiện tại mô bạch huyết thành ruột, hoặc do hạch sau phúc mạc chèn ép gây ứ nước thận. + Đau xương: có thể phản ánh tình trạng và vị trí xâm lấn hay thâm nhiễm tuỷ xương. + Đau thần kinh (neurogenic pain): biểu hiện thâm nhiễm tại tuỷ sống gây chèn ép hoặc thâm nhiễm các rễ dây thần kinh và đám rối hoặc thâm nhiễm màng não. + Đau lưng: gợi ý khối hạch lớn sau phúc mạc, thường kèm theo xâm lấn cơ thắt lưng chậu. 1.2. Toàn thân: + Hội chứng B: Sốt, vã mồ hôi ban đêm, và sụt cân (trên 10% cân nặng trong 6 tháng gần nhất) là những biểu hiện đặc trưng của u lymphô Hodgkin (HL) và không Hodgkin (NHL) thể tiến triển nhanh (Aggressive NHL), tuy nhiên, có thể bắt gặp với mọi thể mô bệnh học của u lymphô ở mọi giai đoạn bệnh. + Biểu hiện mệt mỏi, suy nhược có thể được ghi nhận, có thể không hoàn toàn tương ứng với mức độ thiếu máu. + Ngứa: đôi khi rất trầm trọng, có thể là dấu hiệu gợi ý chẩn đoán quan trọng của HL, đặc biệt với thể xơ nốt, có thể xuất hiện từ trước vài tháng đến vài năm cho đến khi được chẩn đoán bệnh. + Sốt Pel-Ebstein: sốt có tính chất chu kỳ 1-2 tuần, hiếm gặp nhưng đặc trưng cho HL.

Biểu hiện trên da trong u lymphô (NHL dòng tế bào T)

1.3. Thực thể: Thăm khám người bệnh nghi ngờ u lymphô cần được thực hiện đầy đủ và tỷ mỷ một cách hệ thống: – Khám hạch ngoại vi: + Thăm khám đầy đủ các vị trí: cổ, nách, ống cánh tay, bẹn đùi, khoeo. + Mô tả các đặc điểm của hạch sờ thấy về vị trí, kích thước, số lượng, mật độ, đau khi sờ nắn hạch. Hạch trong u lymphô đặc trưng bởi tính chất mật độ căng, đàn hồi (như hòn cao su), khác với hạch cứng chắc như “đá” trong ung thư biểu mô di căn hạch. + Hệ thống bạch huyết (mô lymphô) ngoài hạch ở vùng đầu mặt cổ (vòng bạch huyết Waldeyer) cũng không thể bỏ sót. Thăm khám kỹ lưỡng hơn vùng vòm mũi họng, họng miệng và hạ họng qua nội soi có thể được chỉ định khi cần thiết. – Cần khảo sát tình trạng lách to, tràn dịch (màng phổi, màng tim, màng bụng, màng tinh hoàn), các triệu chứng chèn ép (đau thần kinh, dấu hiệu chèn ép tuỷ sống, phù tay/chân, hội chứng tĩnh mạch chủ trên, rối loạn lưu thông tiêu hoá…). 2. Chẩn đoán phân biệt 2.1. HL và NHL:

Bảng 1. So sánh u lymphô Hodgkin và không Hodgkin

Đặc điểm Hodgkin Không Hodgkin

  Thể tiến triển chậm Các thể khác

Vị trí khởi phát Hạch Ngoài hạch (xấp xỉ 10%) Ngoài hạch (xấp xỉ 35%)

Phân bố vị trí hạch Trục cơ thể (đường giữa) Xa trục cơ thể Xa trục cơ thể

Lan tràn qua các chặng hạch Liên tục Không liên tục Không liên tục

Thâm nhiễm thần kinh trung ương Hiếm (<1%) Hiếm (<1%) Ít gặp (<10%)

Thâm nhiễm gan Ít gặp Ít gặp

Thâm nhiễm tuỷ xương Ít gặp (<10%) Ít gặp (<20%)

Ảnh hưởng tiêu cực của thâm nhiễm tuỷ xương đến tiên lượng Có Không Có

Điều trị triệt căn với hoá trị Có Không Có

2.2. Với các nguyên nhân gây hạch to khác – Nhiễm trùng: tình trạng nhiễm virus (EBV, CMV, HIV, virus viêm gan) hoặc một số nhiễm trùng khác (giang mai, mycobacteria, Toxoplasma, Brucella, Rochalimaea hay nhiễm nấm) có thể giải thích cho hiện tượng nổi hạch ở một số bệnh nhân, đặc biệt với trẻ em. Tuy nhiên, những trường hợp này cần được thận trọng theo dõi sự thay đổi của triệu chứng tại hạch trong và sau khi tình trạng nhiễm trùng được giải quyết. Chỉ định sinh thiết hạch có thể cần thiết cho một số trường hợp. – Một số tình trạng bệnh lý có rối loạn miễn dịch hệ thống như viêm khớp dạng thấp, hội chứng Sjögren và lupus ban đỏ hệ thống, có thể kèm theo biểu hiện nổi hạch lành tính hoặc cũng có thể là u lymphô. Hạch không đối xứng, tăng kích thước nhanh, đòi hỏi chỉ định sinh thiết hạch chẩn đoán. – Nổi hạch toàn thân, dai dẳng có thể là một hình thái của hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải (AIDS) ở những người nhiễm HIV. Tuy nhiên, cần chú ý loại trừ các nguyên nhân khác dẫn đến biểu hiện này như các nhiễm trùng cơ hội, sarcoma Kaposi hoặc u lymphô. – Những vị trí nổi hạch thường lành tính gồm: + Vùng chẩm: chú ý nhiễm trùng tại da đầu. + Sau tai: nhiễm trùng da đầu hoặc nhiễm virus. + Hạch nhỏ vùng bẹn: thường không phát hiện nguyên nhân đặc biệt, tuy nhiên có thể gợi ý đến nhiễm trùng vùng sinh dục ngoài hoặc chi dưới. – Di căn hạch cổ: những trường hợp nổi hạch khu trú ở nhóm II, III cần loại trừ hạch di căn từ ung thư biểu mô vùng đầu cổ. (Xem bài Ung thư không rõ nguyên phát) 2.3. Khối trên đường giữa – U sau phúc mạc – Khối trung thất có thể xuất hiện trong nhiều bệnh cảnh lành tính cũng như ác tính (nguyên phát và thứ phát). 2.4. Lách to – Bình thường: có thể sờ thấy lách ở những người khoẻ mạnh, có thể hình mỏng, gầy. – Nhiễm trùng: hầu hết các bệnh nguyên vi khuẩn, ký sinh trùng được nhắc đến ở phần trên đều có thể gây ra tình trạng lách to, bên cạnh đó, phải kể đến những nguyên nhân như viêm nội tâm mạc, sốt rét, nhiễm khuẩn toàn thân hoặc nhiễm khuẩn sâu (áp xe). – Tăng áp lực tĩnh mạch cửa (lách to sung huyết). – Bệnh lý tăng lắng đọng tại lách: bệnh Gaucher, lách to là triệu chứng nổi bật, tế bào điển hình thường được tìm thấy ở tuỷ xương trong hầu hết các trường hợp. – Ung thư hệ tạo máu, bao gồm bệnh bạch cầu và u lymphô. Di căn đến lách từ ung thư hắc tố và ung thư vú hoặc sarcoma nguyên phát tại lách cũng có thể gặp. – Rối loạn sinh tuỷ. – Bệnh tự miễn: viêm khớp dạng thấp (hội chứng Felty), lupus ban đỏ hệ thống, thiếu máu tan máu tự miễn có thể gây biểu hiện lách to, thường được chẩn đoán dựa trên bệnh sử cùng với các xét nghiệm đặc hiệu. – Những nguyên nhân khác: nang lách, nhiễm độc giáp, sarcoidosis, tan máu mạn tính (không do tự miễn) và bệnh amyloidosis là những nguyên nhân ít gặp có thể dẫn đến lách to. 3. Sinh thiết 3.1. Vị trí và phương pháp sinh thiết trong chẩn đoán u lymphô: – Mọi cơ quan, vùng mô nghi ngờ thâm nhiễm bởi tổn thương u lymphô đều có thể là lựa chọn cho vị trí sinh thiết chẩn đoán. Sinh thiết mở là phương pháp được khuyến cáo thực hiện, trong khi, xét nghiệm tế bào chọc hút kim nhỏ được sử dụng chủ yếu với ý nghĩa trong thăm dò đánh giá giai đoạn bệnh hoặc xác định bằng chứng tái phát. – Sinh thiết hạch ngoại vi: ưu tiên lựa chọn hạch lớn nhất, có thể tiếp cận được thuận lợi và an toàn nhất. Những hạch nghi ngờ có kích thước nhỏ hoặc hạch bẹn (rất thường gặp do nguyên nhân viêm mạn tính ở vùng sinh dục ngoài hoặc chi dưới) chỉ được lựa chọn khi không còn vị trí nào khả dĩ khác hoặc có đặc điểm gợi ý rõ rằng trên lâm sàng. – Sinh thiết tuỷ xương: thường sử dụng trong bilan đánh giá giai đoạn bệnh, tuy nhiên, cũng có thể mang lại thông tin có giá trị cho chẩn đoán xác định bệnh, đặc biệt trong những tình huống có biến đổi bất thường trong công thức máu ngoại vi. – Nội soi trung thất hoặc nội soi ngực (thủ thuật Chamberlain) với những bệnh nhân biểu hiện tại trung thất. – Nội soi ổ bụng: tiếp cận hạch ổ bụng, tổn thương gan, phúc mạc. – Nội soi dạ dày sinh thiết cũng với xét nghiệm Helicobacter Pylori rất giá trị trong chẩn đoán u MALT tại dạ dày. Trước những tổn thương đại thể dạng thâm nhiễm, việc lặp lại sinh thiết với mảnh bệnh phẩm được bấm sâu hơn và tiêu bản nhuộm immunoperoxidase (với kháng nguyên chung của bạch cầu và sợi keratin trung gian) có thể cần thiết để có thể phân biệt giữa chẩn đoán u lymphô với ung thư biểu mô dạ dày. Những tổn thương nghi ngờ u lymphô biểu hiện tại ruột non (dưới đoạn tá tràng) thường đòi hỏi phải sinh thiết mở, mặc dù, mẫu sinh thiết qua nội soi capsule cũng có thể gợi ý chẩn đoán u lymphô trong một số trường hợp. – Sinh thiết kim hoặc chọc hút kim nhỏ là một lựa chọn ít xâm nhập có thể đặt ra với những khối tổn thương sau phúc mạc và mạc treo, bên cạnh sinh thiết qua nội soi hoặc mổ mở. 3.2. Những thăm dò trên mẫu bệnh phẩm sinh thiết: – Mẫu mô sau khi sinh thiết cần được chuyển tới trung tâm giải phẫu bệnh trong thời hạn nhanh nhất có thể nhằm hạn chế việc phải bảo quản bằng dung dịch cố định. Mẫu mô còn “tươi” sẽ là điều kiện thuận lợi nhất với nhà giải phẫu bệnh, sẵn sàng cho các xét nghiệm cần thiết. – Một số nội dung chính trong tiến trình đánh giá bệnh phẩm sinh thiết tại trung tâm giải phẫu bệnh trong tình huống lâm sàng định hướng chẩn đoán u lymphô gồm: + Định týp miễn dịch với các kháng thể đơn dòng sử dụng kỹ thuật phân tích tế bào theo dòng chảy (flow cytometry). Những dấu ấn cần khảo sát đối với NHL gồm CD2 hoặc CD3, CD5, CD19 hoặc CD20 và CD23. Tế bào Reed-Sternberg (RS) kinh điển thường bộc lộ CD15 và CD30. Khi chưa thể đi đến kết luận sau khi tầm soát các dấu ấn trên, những dấu ấn bề mặt khác được cân nhắc lựa chọn phân tích bổ sung, đặc biệt với các thể hiếm gặp (ví dụ: tế bào diệt tự nhiên NK hoặc trong bệnh bạch cầu cấp tế bào tóc). + Những thăm dò phức tạp hơn như phân tích gen-phân tử, kính hiển vi điện tử… được sử dụng khi vấp phải những khó khăn trong chẩn đoán. + Nuôi cấy vi khuẩn một phần bệnh phẩm khi lâm sàng hoặc hình ảnh vi thể trên mẫu mô gợi ý nguyên nhân nhiễm khuẩn. 4. Chỉ định cận lâm sàng trong chẩn đoán u lymphô Bilan khảo sát giai đoạn bệnh được lựa chọn dựa trên bệnh cảnh lâm sàng, kết quả mô bệnh học và ý nghĩa của giai đoạn bệnh đối với kế hoạch điều trị. – Một số biến đổi bất thường huyết học, các rối loạn chuyển hoá cần được chú ý phát hiện, tránh bỏ sót trong bệnh cảnh u lymphô. 4.1. Khảo sát vùng đầu-cổ: – Siêu âm là phương tiện thông dụng và hữu ích trong đánh giá tình trạng hạch cổ. – Các thăm dò hình ảnh cắt lớp vùng đầu cổ (Cắt lớp vi tính, cộng hưởng từ) được chỉ định cho những trường hợp hạch cổ phức tạp (nhiều hạch, kích thước lớn) hoặc nghi ngờ u lymphô biểu hiện tại hốc mũi, xoang cạnh mũi, ổ mắt hay vòng bạch huyết Waldeyer. – Nội soi tai mũi họng giúp thăm khám vùng hốc mũi, vòng Waldeyer, kết hợp sinh thiết chẩn đoán, theo dõi đáp ứng trong quá trình điều trị. 4.2. Khảo sát lồng ngực: – X-quang ngực: dấu hiệu hạch trung thất, rốn phổi, tràn dịch màng phổi, tổn thương nhu mô phổi. Một tổn thương dạng hang định hướng nhiều hơn đến nguyên nhân viêm so với u lymphô. – Cắt lớp vi tính ngực: được sử dụng rộng rãi trên thực hành lâm sàng, thay thế phim X-quang, cho phép đánh giá chi tiết hơn tổn thương nhu mô phổi và trung thất. – Nội soi, sinh thiết màng phổi giúp xác định tình trạng lan tràn màng phổi của u lymphô. 4.3. Khảo sát ổ bụng: – Siêu âm ổ bụng: có độ nhạy quá thấp để có thể sử dụng thường quy trong đánh giá hạch ổ bụng. Tuy nhiên, siêu âm cũng có thể hữu ích trong một số trường hợp tổn thương gan hoặc lách (phân biệt dạng nang, dạng đặc), và loại trừ nguyên nhân suy thận hoặc vàng da do tắc nghẽn. – Cắt lớp vi tính: có giá trị trong việc xác định tổn thương hạch lớn bất thường ở sau phúc mạc, mạc treo, rốn gan và những vị trí hạch khác. Cắt lớp vi tính với thuốc cản quang đường tĩnh mạch cũng có thể giúp phát hiện các tổn thương gan, lách hay thận. – Chụp mạch bạch huyết hiện nay không còn được sử dụng rộng rãi, được thay thế bởi nhiều phương tiện chẩn đoán hình ảnh thông dụng hơn (cắt lớp vi tính). – Chụp cộng hưởng từ với thuốc đối quang mang lại những thông tin hữu ích giúp phân biệt tổn thương lành tính và ác tính ở gan. 4.4. Khảo sát ống tiêu hoá: – Thâm nhiễm mô bạch huyết của ống tiêu hoá ít gặp ở HL, ngược lại, phổ biến ở NHL. Những bệnh nhân u lymphô biểu hiện tại vòng Waldeyer, có triệu chứng tiêu hoá gợi ý, nhiều hạch lớn ổ bụng, thiếu máu thiếu sắt không có lý giải phù hợp, hoặc xuất huyết tiêu hoá, cần được thực hiện các thăm dò kiểm tra cẩn trọng toàn bộ ống tiêu hoá bằng nội soi (ống mềm, capsule) hoặc cắt lớp vi tính… – Một số trung tâm thực hiện khảo sát ống tiêu hóa thường quy cho những bệnh nhân u lymphô tế bào mantle. 4.5. Khảo sát hệ thần kinh trung ương: – Xét nghiệm dịch não tuỷ để loại trừ thâm nhiễm u lymphô màng não, được thực hiện một cách hệ thống đối với các bệnh nhân u lymphô Burkitt hoặc u nguyên bào lymphô và một số thể có độ ác tính trung gian và cao biểu hiện tại tinh hoàn hoặc xoang cạnh mũi (thể lymphô B), kèm theo thâm nhiễm tuỷ xương, hoặc biểu hiện tại nhiều vị trí ngoài hạch kèm theo tăng LDH. Trong những trường hợp kể trên, thâm nhiễm thần kinh trung ương được xác định với tỷ lệ gặp khoảng 5%. – Những trường hợp u lymphô trên bệnh nhân AIDS cần được khảo sát thêm với CT hoặc MRI não. Thăm dò chẩn đoán cần được tiến hành khẩn trương khi người bệnh có các dấu hiệu báo động như tăng áp lực nội sọ hoặc chèn ép tuỷ sống. 4.6. PET-CT (cắt lớp phát xạ positron) sử dụng chỉ điểm 18FDG, thay thế cho xạ hình kinh điển với Gallium (Ga 67), với độ nhạy tốt hơn trong việc phát hiện các tổn thương bị bỏ sót bởi các thăm dò hình ảnh khác và phân biệt hạch ác tính/lành tính với giá trị chẩn đoán xấp xỉ 95%. Tuy nhiên, giống với xạ hình Gallium, mức độ tin cậy của PET-CT thấp hơn với các thể u lymphô tiến triển chậm (indolent lymphoma). Kết quả dương tính giả có thể gây ra bởi tình trạng viêm, tình trạng tăng sinh niêm mạc ruột hay tuỷ xương phục hồi sau hoá trị cần được chú ý phân biệt. PET-CT hiện nay được xem như một tiêu chuẩn vàng trong đánh giá giai đoạn và theo dõi bệnh nhân u lymphô (Hệ thống đánh giá đáp ứng Lugano). 4.7. Các xét nghiệm huyết học và sinh hoá máu: – Những bất thường về công thức máu: thiếu máu, giảm tiểu cầu, tăng hoặc giảm số lượng bạch cầu… – Huyết đồ phát hiện các tế bào lymphô bất thường lưu hành trong máu ngoại vi hoặc tăng bạch cầu lymphô ở một số bệnh nhân NHL thể tiến triển chậm cũng như thể tiến triển nhanh. – Tốc độ máu lắng, fibrinogen và một số chất phản ứng viêm cấp khác (acute phase reactant) tăng, phản ánh tình trạng diễn biến của bệnh, đặc biệt trong HL. – Men gan: không đáng tin cậy với ý nghĩa định hướng đến tình trạng thâm nhiễm u lymphô tại gan. Đáng lưu ý, tình trạng tăng phosphatase kiềm đi kèm với vàng da tắc mật điển hình đôi khi xuất hiện trong bệnh cảnh HL như một hội chứng cận u khi không tìm thấy bất kỳ bằng chứng nào của thâm nhiễm gan. Bên cạnh đó, tắc mật ngoài gan cũng có thể xuất hiện do khối cạnh rốn gan chèn ép. – Chức năng thận: Tăng nồng độ Creatinine và ure máu gợi ý tình trạng tắc nghẽn niệu quản hoặc, ít gặp hơn, u lymphô thâm nhiễm thận. Hội chứng thận hư điển hình có thể xuất hiện như một bệnh lý cận u trong HL và cả các thể NHL khác. – Acid uric huyết thanh: tăng uric máu là một biểu hiện phổ biến của NHL thể tiến triển nhanh và cũng có thể gặp với bệnh cảnh lan tràn của các thể u lymphô độ ác tính thấp. Đây là dấu hiệu cảnh báo tình trạng ly giải u, có thể diễn biến nặng khó lường trong quá trình điều trị nếu không được quan tâm, dự phòng tốt. – Nồng độ LDH (Lactate dehydrogenase) phản ảnh khối lượng và tốc độ phát triển của tế bào u, đặc biệt trong NHL các thể tiến triển nhanh, được xem là một yếu tố tiên lượng độc lập. – Globulin miễn dịch (Serum immunoglobulin): Tăng đa dòng gammaglobulin trong máu thường gặp ở cả HL và NHL. Đặc biệt, hạ gammaglobulin xuất hiện trong u lymphô tế bào nhỏ (SLLs) ở giai đoạn muộn của bệnh.

Biên soạn với sự tham khảo các tài liệu cập nhật đến tháng 3 – 2018: NCCN, Cẩm nang lâm sàng ung thư học UICC (Ver 9th), Cẩm nang lâm sàng Ung thư học (LIPPINCOTT WILLIAMS & WILKINS) phiên bản 7.

BSNT. Trần Trung Bách

Bệnh U Lympho Hodgkin Và Không Hodgkin

Sự khác nhau giữa 2 loại là nguồn gốc lịch sử, nhưng ngày nay sự khác nhau trong hình ảnh vi sinh, quá trình diễn biến cục bộ và những đặc điểm khác giúp phân biệt rõ hơn HL và NHL.

Lịch sử u lympho Hodgkin

Cũng được gọi là bệnh Hodgkin, bệnh u lympho Hodgkin lần đầu tiên được mô tả bởi Thomas Hodgkin, một bác sĩ sống vào đầu thế kỉ 19. Ông có vai trò lớn trong việc đem ống nghe từ Paris, nơi ông đang nghiên cứu, trở lại nước Anh nơi nó được lần đầu tiên được giới thiệu và bắt đầu sử dụng.

Hodgkin khám xét tử thi trong ngành y pháp đại thể trong nhiều năm. Một loạt các trường hợp gây sự thích thú với ông- ông nhận thấy sự khác nhau trong các hạch lympho và lách mà không giống với nhiễm trùng thường gặp. Ông viết một bài báo về tình trạng này và gắn liền với tên ông, sau đó được chỉnh sửa thành u lympho Hodgkin.

Tuổi

Trong những người trường thành, u lympho không Hodgkin đặc biệt ảnh hưởng đến nhóm người cao tuổi. Trong trẻ em, u lympho không Hodgkin lại phổ biến hơn. Tại sao lại như vậy? Do u lympho Hodgkin có 2 nhóm tuổi-một là vào những năm 20 tuổi và một là vào năm 80 tuổi. Chính vì thế một người trẻ chạy đua với u lympho từ ban đầu thường là u lympho Hodgkin, thậm chí u lympho không Hodgkin cũng phổ biến hơn.

Những trường hợp điển hình xâm lấn, biểu hiện và tiến triển

Phần lớn u lympho Hodgkin và không Hodgkin là u nốt hạch, xuất phát trong hạch bạch huyết. Tuy nhiên u lympho không Hodgkin là tuýp thường lan ra ngoài hạch-với 33% trường hợp u lympho không Hodgkin được cân nhắc là u lympho ngoài hạch nguyên phát. Vị trí thường gặp nhất của u lympho ngoài hạch là trong ống tiêu hóa-và hầu hết đều là hợp u lympho không Hodgkin.

Với u lympho không Hodgkin, bệnh không phát triển theo giai đoạn giải phẫu, nhưng dựa vào mô học và mức độ u có thể tiên lượng tốt và ảnh hưởng đến quyết định điều trị hơn. Trong u lympho Hodgkin, giai đoạn I và II thường được điều trị với xạ trị, trong khi một sự phối hợp giữa xạ trị và hóa trị hoặc chỉ hóa trị có thể được cung cấp cho bệnh nhân giai đoạn III và IV.

Tiếp Cận Chẩn Đoán Thuyên Tắc Phổi

Published on

1. TIẾP CẬN CHẨN ĐOÁN THUYÊN TẮC ĐỘNG MẠCH PHỔI Báo cáo viên: ThS. Lê Khắc Bảo Bộ môn Nội – Đại học Y Dược TPHCM Khoa Nội Hô hấp – BV NDGĐ – TPHCM

2. NGUYÊN TẮC TIÊN ĐOÁN LÂM SÀNG DỰA TRÊN XÁC SUẤT TIỀN & HẬU NGHIỆM Crapo RO et al: Guidelines for methacholine and exercise challenge testing – 1999 Am J Respir Crit Care Med 2000; 161:309-329 SPIN SNOUT

3. MỤC TIÊU BÀI GIẢNG 1. Trình bày thang điểm Wells đánh giá xác suất tiền nghiệm D (+) thuyên tắc phổi 2. Biện luận kết quả D-Dimer, ECG, SA tim, DUS chi dưới trong D (+) thuyên tắc phổi 3. Phân tích kết quả CT scan D (+) thuyên tắc phổi 4. Nêu lưu đồ D (+) thuyên tắc phổi

4. NỘI DUNG TRÌNH BÀY I. Yếu tố nguy cơ huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới, thuyên tắc phổi II. Chỉ định xét nghiệm cận lâm sàng chẩn đoán thuyên tắc phổi III. Tiếp cận chẩn đoán lâm sàng thuyên tắc phổi

5. CƠ CHẾ BỆNH SINH Ứ trệ tuần hoàn Rối loạn tăng đông Tổn thương lớp nội mạc TAM CHỨNG VIRCHOW

7. THANG ĐIỂM WELLS CHO HUYẾT KHỐI TĨNH MẠCH SÂU

8. THANG ĐIỂM WELLS CHO THUYÊN TẮC PHỔI

9. NỘI DUNG TRÌNH BÀY I. Yếu tố nguy cơ huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới, thuyên tắc động mạch phổi II. Chỉ định xét nghiệm cận lâm sàng chẩn đoán thuyên tắc động mạch phổi III. Tiếp cận chẩn đoán lâm sàng thuyên tắc động mạch phổi

10. DIỄN BIẾN TỰ NHIÊN HUYẾT KHỐI TĨNH MẠCH & THUYÊN TẮC PHỔI

11. HẬU QUẢ THUYÊN TẮC PHỔI Thuyên tắc phổi cấp Giai đoạn cấp Suy hô hấp  PaO2 (bất xứng V/Q,  CvO2, shunt P  T, tổn thương surfactant) Nhồi máu phổi (do bệnh cơ bản gây tắc động mạch phế quản, tắc phế quản) Huyết động bất ổn, suy bơm ( giường mạch máu phổi, suy hô hấp – tuần hoàn, co thắt mạch) Giai đoạn mạn Ly giải cục huyết tắc & Di chứng : tổn thương thành mạch  tăng áp phổi

14. CT SCAN XOẮN ỐC LỒNG NGỰC

15. XẠ HÌNH TƢỚI MÁU BÌNH THƢỜNG

16. XẠ HÌNH TƢỚI MÁU BẤT THƢỜNG

17. XÉT NGHIỆM CHO CHỨNG CỨ THUYÊN TẮC PHỔI GIÁN TIẾP  Nguồn gốc phát sinh huyết tắc: – Siêu âm doppler (DUS) tĩnh mạch chi dưới  Ảnh hưởng hô hấp: – XQ: Nhồi máu phổi, Động mạch phổi lớn, TDMP – KMĐM:  PaO2,  PaCO2, hiếm khi  PaCO2  Ảnh hưởng tuần hoàn: – ECG: dấu hiệu tăng gánh thất phải – SA tim: tăng áp phổi, giãn thất phải  Ảnh hưởng huyết học: – D- Dimer tăng: tăng ly giải cục máu đông

18. DUS TĨNH MẠCH SÂU

19. DẤU HIỆU “HAMPTON HUMP”

20. DẤU HIỆU “FLEISCHNER”

21. DẤU HIỆU WESTERMARK

22. DẤU HIỆU WESTERMARK

23. ECG TRONG THUYÊN TẮC PHỔI  Cơ chế điện sinh lý: – Tăng gánh áp suất thất phải nhĩ phải – Giãn nhĩ và thất phải gây thay đổi vị trí tim – Thiếu máu tâm thất phải – Kích thích thần kinh giao cảm (đau, lo âu, PaO2)  Ý nghĩa: – Giá trị chủ yếu là gợi ý mà thôi – Không thể dùng để D (+) hay (-) – Gặp trong nhiều chẩn đoán phân biệt khác

24. ECG TRONG THUYÊN TẮC PHỔI  Các loại rối loạn nhịp: – Nhanh xoang, nhanh nhĩ, rung cuồng nhĩ – Block nhánh phải (hoàn toàn hay không)  Tăng gánh áp suất thất phải – S1Q3T3 – R cao ở V1 – biểu hiện dãn buồng thất phải cấp – T đảo ở V1 – V4 ± DII, DIII, aVF – Thay đổi đoạn ST không đặc hiệu  Lớn nhĩ phải, thất phải: – Trục phải ; P phế ở DII,III, aVF – C/đạo trung gian chuyển trái (cùng chiều kim đồng hồ)

25. ECG TRONG THUYÊN TẮC PHỔI

26. ECG TRONG THUYÊN TẮC PHỔI

27. NỘI DUNG TRÌNH BÀY I. Yếu tố nguy cơ huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới, thuyên tắc động mạch phổi II. Chỉ định xét nghiệm cận lâm sàng chẩn đoán thuyên tắc động mạch phổi III. Tiếp cận chẩn đoán lâm sàng thuyên tắc động mạch phổi trên lâm sàng

28. LƢU ĐỒ CHẨN ĐOÁN XÁC ĐỊNH Xác suất tiền nghiệm lâm sàng Thang điểm Wells thuyên tắc phổi Thấp 1) CT scan (+) 2) XQ ĐM phổi (+) 3) DUS (+) Vừa 1) CT scan (+) 2) Xạ hình V/Q (+) 3) XQ ĐM phổi (+) 4) DUS (+) Cao 1) CT scan (+) 2) Xạ hình V/Q (±) hay (+) 3) XQ ĐM phổi (+) 4) DUS (+) CHUYÊN CAO SPIN !

29. LƢU ĐỒ CHẨN ĐOÁN LOẠI TRỪ Xác suất tiền nghiệm lâm sàng Thang điểm Wells thuyên tắc phổi Thấp 1) D-Dimer (-) 2) Xạ hình V/Q (-) 3) CT scan+ DUS (-) 4) Xạ hình V/Q (±) + DUS hàng loạt (-) 5) XQ ĐM phổi (-) Vừa 1) Xạ hình V/Q (-) 2) CT scan+ DUS (-) 3) Xạ hình V/Q (±) + DUS hàng loạt (-) 4) XQ ĐM phổi (-) Cao 1) Xạ hình V/Q (-) 2) XQ ĐM phổi (-) NHẠY CAO SNOUT !

30. KẾT LUẬN 1) Yếu tố nguy cơ thuyên tắc phổi có cơ chế: – Ứ trệ tuần hoàn – Tổn thương mạch máu – Tăng đông 2) Xét nghiệm chẩn đoán thuyên tắc phổi: – Trực tiếp: X quang ĐM phổi; CT scan xoắn ốc; Xạ hình thông khí tưới máu – Gián tiếp: Doppler tĩnh mạch chi dưới, D-Dimer, X quang lồng ngực, ECG, Siêu âm tim, KMĐM

31. KẾT LUẬN 3) Tiếp cận chẩn đoán thuyên tắc phổi: – Bước 1: tính xác suất tiền nghiệm (thang điểm Wells) phân thành 3 nhóm thấp – vừa – cao – Bước 2: làm xét nghiệm tương ứng tùy theo xác suất tiền nghiệm – Bước 3: dựa trên xác suất tiền nghiệm & kết quả xét nghiệm  chẩn đoán loại trừ hoặc xác định

Ung Thư Da Triệu Chứng Chẩn Đoán

Thứ năm, 17/04/2014 09:07

Triệu chứng của ung thư daTriệu chứng thường gặp nhất của ung thư da là sự thay đổi trên da, đặc biệt là sự xuất hiện một mụn mới hoặc một vết đau không khỏi. Không phải tất cả các loại ung thư da trông đều giống nhau.

Ví dụ: Ung thư có thể bắt đầu từ những cục u nhỏ, nhẵn, bóng, nhạt màu hoặc như sáp. Hoặc là, nó có thể xuất hiện dưới dạng một mụn cứng màu đỏ. Đôi khi, mụn này có thể chảy máu hoặc đóng vảy. Ung thư da cũng có thể bắt đầu từ những mụn phảng, màu đỏ, ráp, khô hoặc có vảy.

Ung thư tế bào đáy và ung thư tế bào vẩy chủ yếu xuất hiện ở những vùng da tiếp xúc với tia nắng mặt trời như đầu, mặt, cổ, tay và cánh tay. Tuy nhiên, ung thư da có thể xuất hiện ở bất kỳ vị trí nào.

Chứng dày sừng do quang hóa xuất hiện dưới dạng mụn vảy, màu đỏ hoặc nâu và ráp, là điều kiện tiền ung thư vì đôi khi nó phát triển thành ung thư tế bào vẩy. Giống ung thư da, nó thường xuất hiện ở những vùng tiếp xúc với ánh nắng mặt trời, nhưng nó cũng có thể xuất hiện ở các vị trí khác. Thay đổi trên da không phải là những dấu hiệu chắc chắn của ung thư. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải đến gặp bác sĩ khi triệu chứng kéo dài hơn 2 tuần. Đừng đợi đến khi vùng đó bị đau. Nên nhớ rằng ung thư da hiếm khi gây đau

Chẩn đoán ung thư daNhìn chung, ung thư biểu mô tế bào vẩy và ung thư biểu mô tế bào đáy được chẩn đoán và điều trị tương tự như nhau. Khi có một vùng da trông không bình thường, bác sĩ có thể cắt bỏ toàn bộ hoặc một phần mụn. Quá trình này được gọi là sinh thiết. Để tìm tế bào ung thư, bác sĩ giải phẫu bệnh hoặc bác sĩ chuyên khoa da liễu sẽ quan sát mẫu mô dưới kính hiển vi. Sinh thiết là biện pháp duy nhất chắc chán để khẳng định ung thư.

Bác sĩ thường chia ung thư da thành hai giai đoạn: khu trú (chỉ ảnh hưởng đến da) hoặc di căn (lan ra bên ngoài da). Do ung thư da hiếm khi lan nên sinh thiết thường là xét nghiệm duy nhất cần thiết để xác định giai đoạn của bệnh. Trong những trường hợp mụn rất to hoặc đã tồn tại trong một thời gian dài, bác sĩ sẽ phải cẩn thận kiểm tra các hạch trong vùng. Bên cạnh đó, người bệnh có thể cần làm thêm các xét nghiệm bổ sung như chụp X quang đặc biệt để xác định ung thư đã lan tới các bộ phận khác chưa. Biết được giai đoạn của bệnh sẽ giúp bác sĩ lập kế hoạch điều trị phù hợp nhất.

– Viền ngoài: Kiểm tra viền ngoài của những vết nốt ruồi bạn nghi ngờ. Nếu viền ngoài của chúng mịn màng và đều, có khả năng chúng không phải là ung thư. Tuy nhiên, nếu chúng có viền răng cưa hoặc không đồng đều, có thể cần phải kiểm tra thêm.

– Màu: Một nốt ruồi khỏe mạnh chỉ có một màu. Vì vậy, nếu nốt ruồi của bạn có màu đen trộn với màu nâu trong đó, nó có một cơ hội bị ung thư cao hơn.

– Đường kính: bác sĩ da liễu nói nốt ruồi rộng khoảng 6mm hoặc hơn nên kiểm tra khả năng gây ung thư của chúng.

– Độ nổi: Một điều cần xem xét là độ nổi của nốt ruồi của bạn. Một nốt ruồi bị nâng lên hoặc nốt ruồi phát triển nhanh chóng về bề nổi có thể dẫn tới ung thư.

Khi có một trong các triệu chứng trên, người bệnh cần kịp thời đến bệnh viện có uy tín để kiểm tra, chẩn đoán, tránh tình trạng phát hiện bệnh quá muộn rất đáng tiếc.

Bạn đang xem bài viết Tiếp Cận Chẩn Đoán U Lympho (Hodgkin Và Không Hodgkin) – Ung Thư Học trên website Sansangdethanhcong.com. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!