Top 14 # Cách Phân Biệt That Và Which Xem Nhiều Nhất, Mới Nhất 6/2023 # Top Trend | Sansangdethanhcong.com

Cách Phân Biệt Which Và That?

KHI NÀO NÊN DÙNG THAT VÀ KHI NÀO NÊN DÙNG WHICH

Trước khi tìm hiểu về quy luật dùng that/ which, chúng tôi muốn nhắc rằng bạn lúc nào cũng nên dùng who khi nói đến con người.

The boy who threw the ball.

This is the woman who always wears a black shawl.

Tuy nhiên, khi nói đến sự vật, quy luật dùng that/ which thực ra rất đơn giản:

THAT nên được dùng để giới thiệu một mệnh đề giới hạn.

WHICH nên được dùng để giới thiệu một mệnh đề không giới hạn hoặc mệnh đề quan hệ chêm.

Mệnh đề giới hạn là mệnh đề đóng vai trò quan trọng trong nghĩa của câu – nếu nó bị lược bỏ đi, nghĩa của câu sẽ bị thay đổi. Ví dụ:

Chairs that don’t have cushions are uncomfortable to sit on.

Card games that involve betting money should not be played in school.

To our knowledge, it is the only body in the solar system that currently sustains life…

Mệnh đề không giới hạn có thể được bỏ đi mà không làm thay đổi nghĩa của câu. Mệnh đề không giới hạn thường nằm trong ngoặc đơn hoặc có một dấu phẩy đằng trước và sau nó (hoặc chỉ đằng trước nếu nó đứng cuối câu):

Chairs, which are found in many places of work, are often uncomfortable to sit on.

I sat on an uncomfortable chair, which was in my office.

VÌ SAO CHÚNG TA NÊN DÙNG THAT VÀ WHICH CHÍNH XÁC?

Việc đổi that thành which và ngược lại có thể làm thay đổi hoàn toàn nghĩa của câu. Hãy xem những ví dụ sau đây:

My car that is blue goes very fast.

My car, which is blue, goes very fast.

Câu đầu tiên dùng that – cho biết rằng tôi có nhiều hơn một chiếc xe (và thậm chí ngụ ý rằng những chiếc xe khác của tôi chạy không nhanh). Đây là điều sẽ xảy ra nếu bạn bỏ mệnh đề đó đi và viết:

My car that is blue goes very fast.

My car goes very fast.

Nghĩa của câu đã thay đổi: người đọc không biết chiếc xe nào của tôi chạy rất nhanh. Tuy nhiên, câu sử dụng which đơn giản chỉ thông báo cho người đọc biết chiếc xe của tôi có màu xanh. Chúng ta có thể lược bỏ mệnh đề đó mà không làm mất đi bất kỳ thông tin quan trọng nào:

My car, which is blue, goes very fast.

My car goes very fast.

CÁCH DÙNG THÔNG THƯỜNG CỦA THAT VÀ WHICH

Ngày nay which thường được dùng với cả mệnh đề giới hạn lẫn không giới hạn, nhất là trong những ngữ cảnh không trang trọng:

Who ate the cake that I bought this morning?

Who ate the cake which I bought this morning?

Mệnh đề “that I bought this morning” đóng vai trò quan trọng trong nghĩa của câu. Vì vậy, ví dụ đầu tiên dùng that là chính xác, nhưng nhiều người cho rằng ví dụ thứ hai cũng không sai.

This computer, that I have never liked, is very slow.

The blue desk, that my father gave me.

Cách dễ nhất để phân biệt which và that là that không bao giờ được dùng khi phía trước nó có một dấu phẩy.

Mặc dù cách dùng which đã được nới lỏng khá nhiều nhưng bạn vẫn nên giữ cho cách viết của mình càng rõ ràng càng tốt bằng cách chỉ sử dụng which cho mệnh đề không giới hạn, và that cho mệnh đề giới hạn.

In Which, On Which, For Which, Of Which Là Gì? Phân Biệt

“Which” là đại từ quan hệ khi kết hợp với giới từ sẽ có nhiều nghĩa và cách dùng khác nhau. Chẳng hạn như in which, on which, for which, of which là gì & cách phân biệt chúng ra sao? Kiến thức chúng tôi có tham khảo nguồn uy tín từ merriam-webster sẽ giúp các bạn hiểu được nội dung bài học này.

Định nghĩa which gồm các nội dung như sau:

– Which là một từ để hỏi khi có sự lựa chọn giữa sự việc hay người nào

Ex: Which way is quicker – on foot or by car?

(Cách nào đi nhanh hơn, đi bộ hay đi xe ô tô thế?)

➔ Ở câu này, Which là từ để hỏi giữa hai sự lựa chọn về cách đi nhanh hơn là đi bộ hay đi xe ô tô.

– Which là một đại từ quan hệ thường để chỉ “cái mà”.

Ex: This book which I read with my sister yesterday.

(Quyển sách này cái mà tôi đã đọc cùng với chị gái ngày hôm qua)

– Từ đồng nghĩa với Which bao gồm có: Whichever = Whichsoever: “cái mà”, “người nào mà”.

Ex: Whichever Jin buys, there is a three-month guarantee.

(Bất cứ cái nào Jin mua đều được bảo hành 3 tháng)

Các cụm từ thông dụng của Which

In which là một từ thường được dùng để tránh kết thúc một câu với giới từ.

Ex: Jany lives in that house. (Jany sống trong ngôi nhà kia)

➔ That is the house in which Jany lives. (Kia là ngôi nhà nơi mà Jany sống)

In which = Where: nơi mà, thường sử dụng để giới thiệu một mệnh đề quan hệ (Relative Clause) đứng sau một danh từ và chỉ nơi chốn

On which: trên đó, trong thời gian mà

On which = when: thời gian mà để giới thiệu một mệnh đề quan hệ và thường chỉ về thời gian.

Ex: Monday is the day on which we start working.

(Thứ Hai là ngày mà chúng tôi bắt đầu làm việc)

= Monday is the day when we start working.

(Thứ Hai là ngày mà chúng tôi bắt đầu làm việc)

Riêng trong mệnh đề quan hệ, For which sẽ được dùng thay thế cho Why để diễn tả về lý do, nguyên nhân xảy ra sự việc, hành động.

Ex: I don’t know the reason for which she didn’t go to school yesterday.

(Tôi không biết lý do cái mà cô ấy đã không đi học ngày hôm qua)

= I don’t know the reason why she didn’t go to school yesterday.

(Tôi không biết lý do cái mà cô ấy đã không đi học ngày hôm qua)

Of which sử dụng trong mệnh đề quan hệ được dùng SAU các từ chỉ số lượng thông dụng như all (tất cả), both (cả), each (mỗi), many (nhiều), most (nhiều nhất), part (một phần), some (nhiều),… hay các từ ở dạng so sánh hơn nhất.

Ex: Bean has very great neighbors. I like all of them very much.

(Bean có những người hàng xóm tuyệt vời. Tôi thích họ rất nhiều)

➔ Bean has very great neighbors, all off whom I like very much.

(Bean có những người hàng xóm tuyệt vời. Tôi thích họ rất nhiều)

Phân biệt in which, on which, for which, of which

Các từ in which, on which, for which, of which đều là những từ kết hợp với Which & sử dụng trong mệnh đề quan hệ (Relative clauses), tuy nhiên chúng lại được phân biệt một cách cơ bản như sau:

+ In which có thể thay thế Where nếu từ trước đó chỉ một địa điểm nhất định.

Ex: This is the house in which Linda has lived for 5 years.

(Đây là ngôi nhà nơi mà Linda đã sống được 5 năm)

= This is the house where Linda has lived for 5 years.

(Đây là ngôi nhà nơi mà Linda đã sống được 5 năm)

+ In which và On which đều có thể thay thế When khi trước đó đề cập đến một khoảng thời gian nhất định. Tuy nhiên, In which sẽ dùng trường hợp cho tháng, năm, mùa; còn On which dùng cho ngày.

Ex: a, Saturday is the day when I am most busy.

(Thứ Bảy là ngày mà tôi bận rộn nhất)

➔ Saturday is the day on which I am most busy.

(Thứ Bảy là ngày mà tôi bận rộn nhất)

b, Winter is the season when I like most.

(Mùa đông là mùa mà tôi thích nhất)

➔ Winter is the season in which I like most.

(Mùa đông là mùa mà tôi thích nhất)

+ Of which thường đứng trước hoặc sau danh từ nhưng danh từ đó cần có mạo từ ‘the’ để chỉ vật.

Ex: Frank enjoys this city. Its landscape is wonderful.

(Frank thích thành phố này. Phong cảnh nơi đây thật tuyệt vời)

➔ Frank enjoys this city, of which the landscape is wonderful.

(Frank thích thành phố này nơi mà có phong cảnh thật tuyệt vời)

+ For which thay thế cho đại từ quan hệ ‘why’ & thường đi cùng với ‘the reason’

Ex: That’s the reason for which my sister was absent last night.

(Đó là lý do cái mà khiến chị gái tôi đã vắng mặt tối qua)

= That’s the reason why my sister was absent last night.

(Đó là lý do cái mà khiến chị gái tôi đã vắng mặt tối qua)

Nội dung có tham khảo tại:

https://www.merriam-webster.com/dictionary/which

Phân Biệt Which Và Where Trong Mệnh Đề Quan Hệ

Mệnh đề quan hệ (relative clauses) hay còn gọi là mệnh đề tính từ, là một mệnh đề phụ được dùng để bổ sung ý nghĩa cho một danh từ đứng trước nó.

Ex: The man who lives next door is very handsome.

(Người đàn ông sống cạnh nhà tôi rất đẹp trai.)

Mệnh đề quan hệ thường được bắt đầu bằng các đại từ quan hệ hoặc trạng từ quan hệ.

Các đại từ quan hệ: who, whom, which, that, whose hoặc các trạng từ quan hệ: where, when, why.

Các loại mệnh đề quan hệ trong tiếng anh

* Mệnh đề quan hệ xác định (Defining relative clauses)

Là mệnh đề quan hệ dùng cho danh từ Chưa xác định. Đây là mệnh đề quan hệ cần thiết vì danh từ phía trước chưa xác định, không có nó câu sẽ không rõ nghĩa.

Ex:- The man who met me at the airport gave me the money.

Ta gọi mệnh đề who met me at the airport là mệnh đề quan hệ xác định vì nó rất cần thiết để bổ sung ý nghĩa cho chủ ngữ The man. Nếu không có nó, câu trên sẽ rất mơ hồ vì ta không biết The man là người đàn ông nào cả.

Ex: The book (which / that) you lent me is very interesting.

Ex: The man (whom / that) you met yesterday is coming to my house for dinner.

* Mệnh đề quan hệ không xác định (Non – defining clauses)

Là mệnh đề quan hệ dùng cho danh từ Đã xác định. Đây là mệnh đề quan hệ không cần thiết vì danh từ phía trước nó đã xác định, không có nó câu vẫn rõ nghĩa. Mệnh đề này được ngăn cách bởi dấu phẩy.

Mệnh đề này không được dùng “That”

Cách nhận diện mặt hàng:

+ Chủ ngữ là danh từ riêng (Proper noun) hoặc danh từ chỉ vật duy nhất.

+ Dùng cho các Tính từ sở hữu: His, her, my, your, their

+ Đại từ chỉ định: This, That, These, Those

Ex: Shakespeare, who wrote “Romeo and Juliet”, died in 1616.

(Shakespeare, người viết “Romeo & Juliet”, đã chết năm 1616)

Ta gọi mệnh đề who wrote “Romeo & Juliet” là mệnh đề quan hệ không xác định vì nó chỉ bổ sung nghĩa cho chủ ngữ Shakespeare, nếu bỏ nó đi câu vẫn đầy đủ nghĩa.

Ex: That house, which was built a few months ago, doesn’t look modern.

(Ngôi nhà kia, cái nhà mà được xây dựng một vài tháng trước, trông không hiện đại)

Vietnam, which lies in Southeast Asia, is rich in coal.

(Việt Nam, nơi mà nằm ở Đông Nam Á, thì có rất nhiều than)

* WHICH là Đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ vật, đóng chức năng chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu. Vì vậy, sau Which có thể là động từ hoặc chủ ngữ.

Ex: The pencil which is in your pocket belongs to me.

(Cây bút chì trong túi của bạn là của tôi đấy!) à Which đóng chức năng chủ ngữ

Ex: The car which he bought is very expensive.

(Chiếc xe mà anh ta mua thì rất đắt)à Which đóng chức năng tân ngữ

*Notes: Khi Which đóng chức năng tân ngữ , ta có thể lược bỏ nó.

Ex: The dress (which) I bought yesterday is very beautiful.

(Cái áo (mà) tôi mua ngày hôm qua thì rất là đẹp)

* WHERE là Trạng từ quan hệ thay thế cho một danh từ chỉ nơi chốn. Sau Where là một mệnh đề.

Where = giới từ chỉ nơi chốn + which

(in, on, at, from..)

Ex: I went back to the village where I was born.

(Tôi trở về ngôi làng nơi mà tôi đã sinh ra)

Ex: Ha Noi is the place where I like to come.

(Hà Nội là nơi mà tôi thích đến thăm)

*Notes: Phân biệt giữa Which và Where trong mệnh đề khi nó đều chỉ nơi chốn:

Sau Where luôn luôn là một mệnh đề (S + V)

Sau Which là một động từ. (Which + V)

mệnh đề quan hệ không xác định

mệnh đề quan hệ xác định và không xác định

viết lại câu dùng mệnh đề quan hệ

nhận biết mệnh đề quan hệ không xác định

menh de quan he xac dinh khong xac dinh

mệnh đề quan hệ trong tiếng anh

bài tập mệnh đề quan hệ trong tiếng anh

bai tap mệnh đề quan hệ trong tiếng anh

Thành Thạo Cách Đặt Câu Hỏi Với Which ?

Trong tiếng Anh, which và what có ý nghĩa gần giống nhau nhưng cách đặt câu hỏi với which, what lại có những khác biệt nhất định. Những người mới học tiếng Anh phải cực kỳ thận trọng trong việc sử dụng 2 từ này để không mắc phải sai lầm dù là giao tiếp cơ bản hay các bài tập . Qua bài viết này, bạn sẽ có thể phân biệt câu hỏi which và what cũng như áp dụng chúng trong thực tế.

1. Ý nghĩa which, what và cách sử dụng

– Which will you have, coffee or tea ? (Bạn sẽ dùng cà phê hay trà?)

– What do you have for breakfast? (Bạn dùng gì cho bữa sáng?)

Ngoài là từ để hỏi, which và what còn đóng vai trò là một tính từ nghi vấn. Trong trường hợp này, khi đặt câu hỏi với which và what sẽ có cấu trúc là: which/what + noun (danh từ), giống với cách sử dụng của câu hỏi với whose. Cấu trúc này dùng để hỏi về một loại sự vật nào đó được giới hạn trong danh từ có mặt trong câu nên người nghe sẽ có thể hình dung rõ ràng về câu trả lời của mình.

– Which way to get to the bus stop? (Đường nào để đến điểm dừng xe buýt thế?)

– What kind of book will you choose to review? (Bạn sẽ chọn loại sách gì để phê bình thế?)

Đây là 2 điểm chung lớn của which và what nên thường khiến không ít người không thể phân biệt. Tuy nhiên, which và what có sự khác nhau đáng kể trong cách sử dụng và vai trò trong câu. Người học tiếng Anh cần phải đặc biệt lưu ý cách dùng which và what để tránh mắc phải những sai lầm đáng tiếc trong các bài tập đặt câu tiếng Anh hay trong giao tiếp.

2. Phân biệt câu hỏi which và what

Cụ thể, which và what có 2 khác biệt lớn nhất:

a/ Which và what có cùng ý nghĩa là “cái gì, cái nào” nhưng câu hỏi với which sẽ có câu trả lời hạn chế về một trong những thứ được đề cập đến trong câu , còn câu hỏi với what thì không giới hạn đáp án.

Which kind of movies do you prefer, fiction movies or action movies? (Bạn thích thể loại phim nào hơn, phim hành động hay viễn tưởng?)

What movies do you usually watch? (Bạn thường xuyên xem phim gì?)

Trong ví dụ 1, câu hỏi với which có câu trả lời bị giới hạn giữa phim hành động và phim viễn tưởng. Đây là câu hỏi lựa chọn với which có câu trả lời hạn chế. Còn trong ví dụ 2, người được hỏi có thể có nhiều câu trả lời về bộ phim mình thường xuyên xem.

– Which of you agree with our new regulations? (Những ai đồng ý với quy định mới của chúng ta nào?)

– Which friend are you close best? (Người bạn nào mà bạn thân nhất?)

– What để hỏi về nghề nghiệp: What is John? = What does John do? (John làm nghề gì?)

– What để hỏi về hình dáng, vẻ ngoài của con người: What is Mary like? = What does Mary look like? (Mary trông như thế nào?)

Ngoài sự khác nhau trong đặt câu hỏi với whic h, what mà 2 từ vựng này còn có sự khác nhau về vai trò trong câu:

– Which được dùng làm đại từ quan hệ, thay thế cho danh từ đã được nhắc đến trước đó.

Ví dụ: I bought two books, both of which I really like. (Tôi đã mua 2 cuốn sách, cả 2 cuốn tôi đều thực sự thích.)

Trong ví dụ trên, đại từ “which” thay thế cho danh từ “books” đứng trước.

– Which mang ý nghĩa là “bất cứ … nào”

Ví dụ: Try which way you can, please! (Hãy thử bất cứ cách nào bạn có thể!)

– Bên cạnh cách đặt câu hỏi với what mang nghĩa là “cái gì”, chúng ta còn có thể sử dụng what trong nhiều trường hợp đặc biệt khác. Chẳng hạn what for (để làm gì), so what (thì đã sao), what’s up? (có chuyện gì).

Áp dụng kiến thức đã tiếp thu được bên trên để vận dụng vào bài tập thực hành sau đây.

Bài tập: Điền which hoặc what thích hợp vào chỗ trống

a/ — boys can do this exercise?

b/ — color is your daughter’s hair?

c/ — do you often do after very lesson?

d/ — is the best choice for me?

Đáp án:

a/ Which boys can do this exercise? (Ai có thể làm bài tập này nào?)

b/ What color is your daughter’s hair? (Tóc cháu gái cô màu gì vậy?)

c/ What do you often do after very lesson? (Bạn thường làm gì sau mỗi giờ học?)

d/ Which is the best choice for me? (Sự lựa chọn nào tốt nhất cho tôi?)

Đặc biệt, những phương pháp học tiếng Anh tại English Town chính là “liều thuốc” đặc trị hữu hiệu nhất dành cho nhiều đối tượng khác nhau dù là người mất gốc hay tiếng Anh cho người đi làm , người lớn tuổi. Tại đây, tất cả mọi người đều không có khoảng cách về địa vị hay tuổi tác. Tất cả đều là những người đồng hành tin cậy để giúp đỡ, truyền động lực, cảm hứng cho nhau vì mục tiêu chung là chinh phục tiếng Anh mà ai cũng mong muốn đạt được.

Nếu bạn cũng muốn trình độ ngoại ngữ của mình tăng lên không ngừng thì đừng chần chừ nữa, cánh cửa của English Town luôn chào đón tất cả mọi người.