Top #10 ❤️ Phương Pháp Vsa Wyckoff Pdf Xem Nhiều Nhất, Mới Nhất 9/2022 ❣️ Top Trend | Sansangdethanhcong.com

Phương Pháp Wyckoff Là Gì? 3 Quy Luật Của Phương Pháp Wyckoff

Các Phương Pháp Trade Nhìn Biểu Đồ Giọt Nước

Phương Pháp Quản Lý Vốn Và Tâm Lý Giao Dịch Giúp Bạn Chiến Thắng Trade Bo

Top 17 Mô Hình Nến Đảo Chiều Và Cơ Bản

Cách Xem Và Phân Tích Đồ Thị Dạng Nến (Candlestick Chart) Trong Trade Coin Trên Tất Cả Các Sàn Giao Dịch

Các Phương Pháp Trade Bo Tỉ Lệ Thắng Cao Đến 90%

Hầu hết chúng ta đều đã được tiếp cận 2 cách phân tích thị trường khi bắt đầu giao dịch forex, đó là phân tích cơ bản và phân tích kỹ thuật. Mỗi phương pháp lại có rất nhiều công cụ khác nhau được sử dụng, nhưng nhìn chung, phân tích cơ bản là để giải thích nguyên nhân gây ra những biến động trên thị trường còn phân tích kỹ thuật thì tìm ra thời điểm khi nào biến động xảy ra và mức độ biến động là bao nhiêu.

Ngoài 2 phương pháp quen thuộc trên thì vẫn còn một cách tiếp cận nữa để phân tích thị trường, đó là phương pháp Wyckoff. Phương pháp này không đơn giản chỉ là một chỉ báo kỹ thuật mà nó còn bao gồm nhiều nguyên tắc, lý thuyết và kỹ thuật giao dịch, cho phép nhà đầu tư ra quyết định hợp lý hơn thay vì hành động theo cảm tính. Có thể nói, phương pháp Wyckoff là sự kết hợp hoàn hảo cả 2 trường phái phân tích cơ bản và phân tích kỹ thuật.

Trong bài viết lần này, chúng tôi sẽ tập trung giải thích khái niệm phương pháp Wyckoff, các nguyên lý, quy luật và cách phân tích thị trường của phương pháp này.

Vài nét về cha đẻ của phương pháp Wyckoff

Wyckoff tên đầy đủ là Richard Demille Wyckoff, (02/11/1873 – 07/03/1934). Vào năm 15 tuổi, ông bắt đầu sự nghiệp trên thị trường tài chính bằng vị trí nhân viên nhập lệnh cho một công ty môi giới ở New York. Sau hơn 10 năm làm việc và tích lũy kinh nghiệm, ông đã tự mở một công ty môi giới riêng của mình và từ đó ông cũng bắt đầu tò mò về logic đằng sau những hành động của thị trường.

Thông qua việc trò chuyện, phỏng vấn và nghiên cứu về các nhà giao dịch thành công cùng thời như Jesse Livermore, E. H. Harriman, James R. Keene, Otto Kahn, J.P. Morgan…ông đã phát triển phương pháp Wyckoff bằng cách hệ thống hóa các phương pháp giao dịch hay nhất của những “tượng đài” này, cộng với kinh nghiệm và phương pháp giao dịch của mình thành các quy luật, nguyên tắc, kỹ thuật giao dịch, quản lý tiền và kỷ luật tinh thần.

Wyckoff là nhà sáng lập, đồng thời là biên tập viên của tờ “Tạp chí Phố Wall” trong gần 20 năm, một tờ báo đã từng có thời điểm đạt được 200,000 người đăng ký. Vào năm 1930, ông thành lập một Học viện đào tạo, sau này đã trở thành Học viên Wyckoff Mỹ. Học viện này cung cấp các khóa học đào tạo về lý thuyết và cách tiếp cận thực tế của phương pháp giao dịch Wyckoff, bao gồm việc lựa chọn cổ phiếu tiềm năng, cách vào lệnh Mua hoặc Bán, phân tích các giai đoạn của biến động giá… Ngày nay, các khóa học này vẫn được duy trì bởi những học trò của ông như Hank Pruden hay Bob Evans.

Mặc dù phương pháp Wyckoff ban đầu được ứng dụng vào cổ phiếu, nhưng ngày nay, phương pháp này vẫn được sử dụng trên các loại thị trường tài chính khác nhau như tiền tệ, hàng hóa, trái phiếu và các thị trường tài chính trực tuyến như forex hay tiền điện tử. Cho đến tận bây giờ, phương pháp Wyckoff vẫn đang là một phần quan trọng trong chương trình đào tạo sau đại học của Golden Gate University ở San Francisco, Mỹ và được rất nhiều nhà đầu tư vận dụng thành công vào các giao dịch hằng ngày của mình trên thị trường.

Phương pháp Wyckoff là gì?

Phương pháp Wyckoff là một loạt các quy luật, nguyên tắc và kỹ thuật giao dịch được thiết kế nhằm giúp trader đánh giá tổng thể thị trường, tìm ra những cổ phiếu có lợi nhuận tiềm năng và xác định mục tiêu giao dịch.

Từ nền tảng của phương pháp Wyckoff, đã có rất nhiều mô hình, phương pháp giao dịch ra đời, trong đó có 2 phương pháp rất nổi tiếng được vận dụng phổ biến trên thị trường, đó là mô hình Spring and Upthrust và phương pháp VSA (Phân tích khối lượng và giá). Tuy nhiên, trong bài viết này, chúng tôi không đi sâu phân tích 2 phương pháp đó mà chủ yếu giới thiệu đến các bạn các yếu tố nòng cốt của phương pháp Wyckoff, giúp các bạn bước đầu hiểu rõ hơn về trường phái phân tích đặc biệt này.

Những nội dung tiếp theo, chúng tôi sẽ trình bày lần lượt các yếu tố nòng cốt của phương pháp Wyckoff, là các quy luật, nguyên tắc và kỹ thuật giao dịch, bao gồm:

3 quy luật cơ bản của phương pháp Wyckoff

Chu kỳ giá Wyckoff (Wyckoff Price Cycle)

Sơ đồ Wyckoff

Khái niệm “Composite man”

5 bước tiếp cận thị trường

3 quy luật của phương pháp Wyckoff

Phương pháp luận của Wyckoff dựa trên 3 quy luật, ảnh hưởng đến toàn bộ các khía cạnh của phân tích và nhận định thị trường, bao gồm việc xác định xu hướng hiện tại và tương lai của từng cổ phiếu tiềm năng và của toàn thị trường, lựa chọn cổ phiếu tốt nhất để giao dịch, xác định phạm vi giao dịch và dự đoán mục tiêu lợi nhuận theo xu hướng từ hành vi của giá trong một biên độ nhất định.

Quy luật Cung – Cầu (The law of supply and demand)

Quy luật cung- cầu xác định chiều hướng của giá cả. Đây là nguyên tắc trọng tâm của phương pháp Wyckoff. Khi cầu lớn hơn cung thì giá tăng, ngược lại khi cung lớn hơn cầu thì giá giảm. Các bạn có thể hình dung quy luật này một cách đơn giản như sau: cầu chính là người mua, cung là người bán, khi số lượng người mua nhiều hơn người bán, nghĩa là nhu cầu sử dụng một loại hàng hóa cao thì giá hàng hóa sẽ tăng lên, ngược lại, khi số lượng người bán nhiều hơn người mua, nghĩa là nhu cầu giảm, giá hàng hóa giảm.

Đây cũng là quy luật chung và cơ bản nhất của thị trường tài chính chứ không riêng gì phương pháp Wyckoff.

Dựa vào quy luật này, nhà đầu tư có thể nghiên cứu sự cân bằng giữa cung và cầu bằng việc so sánh các mức giá và khối lượng giao dịch tương ứng. Mặc dù đây là một quy luật khá đơn giản và dễ hiểu nhưng để đánh giá chính xác sự cân bằng cung cầu trên biểu đồ và hiểu được tác động của nó đến thị trường là điều khó khăn, cần nhiều thời gian để nghiên cứu và luyện tập.

Quy luật Nhân – Quả (The law of cause and effect)

Quy luật này giúp xác định mục tiêu giá thông qua việc đánh giá mức độ tiềm năng của một xu hướng cụ thể. Để mô tả quy luật này, Wyckoff sử dụng biểu đồ Điểm và Hình (Point and Figure chart), trong đó, nguyên nhân được đo lường bằng số điểm đi ngang trong biểu đồ (giai đoạn tích lũy/phân phối) và hệ quả chính là khoảng cách giá dịch chuyển tương ứng với số điểm đó (sau khi đã thoát ra khỏi giai đoạn tích lũy/phân phối). Nội dung này sẽ được trình bày rõ hơn ở phần sau.

Nếu giá đi ngang càng lâu (tích lũy/phân phối càng lâu) thì khi giá vượt ra khỏi giai đoạn đó sẽ đi theo xu hướng càng mạnh.

Quy luật Nỗ lực – Kết quả (The law of Effort and Result)

Quy luật Nỗ lực – Kết quả đưa ra các cảnh báo về khả năng thay đổi của một xu hướng trong tương lai gần. Sự khác biệt giữa giá và khối lượng giao dịch chính là một trong những tín hiệu quan trọng cho biết xu hướng có thể dừng lại hoặc đảo chiều.

Chu kỳ giá Wyckoff (Wyckoff Price Cycle)

Theo Wyckoff, nhà đầu tư có thể thấu hiểu và dự đoán thị trường thông qua phân tích chi tiết cung và cầu, được xác định bằng việc nghiên cứu hành động giá, khối lượng và thời gian. Ông đã mô tả một sơ đồ về các giai đoạn diễn ra trong một chu kỳ giá, từ đó xác định các thời điểm vào lệnh hợp lý. Theo đó, thời điểm để vào một lệnh Buy là ở cuối quá trình chuẩn bị cho một đợt tăng giá (cuối giai đoạn tích lũy) và vào lệnh Sell ở cuối quá trình chuẩn bị cho đợt giảm giá (kết thúc một giai đoạn phân phối).

Giai đoạn Tăng giá

Khi thị trường phá vỡ giai đoạn tích lũy sẽ bắt đầu giai đoạn tăng giá. Sau khi đã nắm được một lượng cổ phiếu đủ lớn, cộng thêm lực bán đã suy yếu, phe mua nhanh chóng đẩy giá đi lên, xu hướng mới được hình thành.

Giai đoạn tăng giá sẽ thúc đẩy những người đang ở bên ngoài thị trường nhảy vào mua cổ phiếu, khiến cho cầu lớn hơn cung, thị trường đẩy giá lên cao hơn nữa.

Tuy nhiên, trong giai đoạn tăng giá này, không nhất thiết là lúc nào giá cũng đi lên mà thị trường sẽ có những giai đoạn tích lũy ngắn (tái tích lũy, giai đoạn tạm nghỉ) hoặc những đợt suy thoái nhỏ (điều chỉnh giảm), khi đó, giá sẽ đi ngang hoặc giảm xuống trong một khoảng thời gian ngắn, trước khi tiếp tục giai đoạn tăng giá này.

Giai đoạn Phân phối

Sau khi nhu cầu mua cổ phiếu đã thỏa mãn, những nhà đầu tư có lợi nhuận cao bắt đầu phân phối tài sản của mình cho những người nhập cuộc muộn bằng cách bán cổ phiếu ra để chốt lời. Giai đoạn này cũng được những “ông lớn” thực hiện một cách khéo léo để giá không giảm nhanh và thị trường lúc này cũng được thể hiện bằng một xu hướng đi ngang.

Giai đoạn Giảm giá

Những “ông lớn” bắt đầu bán cổ phiếu ra nhiều hơn, đẩy thị trường đi xuống, điều này thúc đẩy những nhà đầu tư khác cũng bán cổ phiếu ra làm cho lượng cung lớn hơn lượng cầu dẫn đến giá giảm.

So với giai đoạn tích lũy và tăng giá thì giai đoạn giảm giá diễn ra nhanh hơn với cường độ mạnh hơn vì trong giai đoạn này, nhà đầu tư có xu hướng muốn bán nhanh tài sản để thoát khỏi vị thế của mình.

Tương tự giai đoạn tăng giá, thị trường không phải lúc nào cũng đi xuống trong giai đoạn giảm giá mà sẽ có những khoảng thời gian ngắn thị trường sẽ tái phân phối hoặc điều chỉnh tăng (hay còn gọi là phục hồi tạm thời) trước khi tiếp tục xu hướng giảm.

Khi kết thúc giai đoạn giảm giá, thị trường sẽ lại tiếp tục chu kỳ bằng một giai đoạn tích lũy mới.

Sơ đồ Wyckoff trong 2 giai đoạn quan trọng của chu kỳ giá: Tích lũy và Phân phối

Một trong những mục tiêu lớn nhất của phương pháp Wyckoff chính là tìm ra điểm vào lệnh hợp lý sao cho tỷ lệ Risk:Reward là tốt nhất. Wyckoff định nghĩa Trading range (TR – Phạm vi giao dịch) là nơi là mà một xu hướng (tăng hoặc giảm) trước đó bị dừng lại và thị trường tồn tại sự cân bằng tương đối giữa cung và cầu. Trong phạm vi giao dịch, các “thế lực lớn” trên thị trường chuẩn bị cho chiến lược tăng giá hoặc giảm giá của họ trong các giai đoạn tích lũy và phân phối. TR của giai đoạn tích lũy hay phân phối thì các hoạt động mua và bán đều diễn ra rất tích cực, tuy nhiên, trong giai đoạn tích lũy thì cổ phiếu được mua vào nhiều hơn so với bán ra và giai đoạn phân phối thì cổ phiếu được bán ra nhiều hơn so với mua vào. Mức độ tích lũy hoặc phân phối sẽ xác định cường độ phá vỡ của giá ra khỏi vùng TR.

Một trader sử dụng phương pháp Wyckoff thành công khi họ phán đoán chính xác hướng và cường độ của giá khi ra khỏi vùng TR. Phương pháp Wyckoff sẽ cung cấp các hướng dẫn để trader có thể nhận định các sự kiện, hành vi giá trong từng giai đoạn tích lũy và phân phối, từ đó xác định mục tiêu giá trong xu hướng tiếp theo. Và để làm được điều này, phương pháp Wyckoff đã chia giai đoạn tích lũy và phân phối thành nhiều giai đoạn nhỏ khác nhau, đồng thời mô tả các sự kiện, hành vi của giá trong từng giai đoạn nhỏ đó.

PS (pliminary support – hỗ trợ cơ sở): cho thấy sự xuất hiện của một lượng mua đáng kể sau một đợt giảm giá dài hạn, báo hiệu xu hướng giảm có thể sắp kết thúc. Tuy nhiên, lượng mua không đủ để ngăn chặn giá tiếp tục đi xuống.

SC (Selling Climax – Cao điểm Bán): đây là thời điểm mà áp lực bán được đẩy lên đỉnh điểm. Thông thường, tại điểm này, giá sẽ đóng cửa phía trên SC, phản ánh hành động bắt đầu mua vào của những thế lực lớn.

AR (Automatic Rally – Phục hồi tự động): áp lực bán đã giảm đi đáng kể cộng với lực mua mới đã đẩy giá lên cao. Mức giá cao nhất của đợt phục hồi này chính là đường biên trên của phạm vi giao dịch TR trong giai đoạn tích lũy. Đường biên dưới chính là SC.

ST (Secondary Test – Thử nghiệm thứ cấp): là lúc mà thị trường test lại xem xu hướng giảm đã thực sự kết thúc hay chưa. Khi một đáy được hình thành, nghĩa là giá tiếp cận vùng hỗ trợ của SC và đi lên thì khối lượng giao dịch và chênh lệch giá sẽ giảm đáng kể. Có thể có một, hai hoặc nhiều ST sau một SC.

Spring (Nhảy vọt): đây thường là cái bẫy do những thế lực lớn tạo ra để đánh lừa nhà đầu tư, khiến họ tin rằng thị trường sẽ giảm xuống và bán cổ phiếu ra, điều này sẽ giúp những ông lớn đó có thể mua vào với giá rất thấp trước khi thị trường sẽ tăng giá lại. Trong giai đoạn tích lũy, Spring không phải là yếu tố bắt buộc, tức là nó có thể không xảy ra do vùng hỗ trợ SC có lực cản mạnh.

Test (Kiểm tra): các thế lực lớn thường test lại nguồn cung trong suốt TR hoặc tại các vị trí quan trọng của giai đoạn tăng giá. Nếu nguồn cung tăng đáng kể khi test chứng tỏ thị trường chưa sẵn sàng cho xu hướng tăng. Một lần test thành công, giá sẽ tạo đáy cao hơn và khối lượng giao dịch sẽ giảm.

LPS (Last Point of Support – Điểm hỗ trợ gần nhất): khi thị trường bắt đầu đạt được khối lượng giao dịch và biến động giá lớn, LPS xuất hiện làm cho thị trường giảm sâu hơn, giống như lấy đà để chuẩn bị bức phá lên mức cao hơn. Trong sơ đồ giai đoạn tích lũy, có thể có nhiều hơn một điểm LPS.

SOS (Sign of Strength – Dấu hiệu của sức mạnh): khi khối lượng giao dịch và biến động giá ngày càng tăng thì giá sẽ phá vỡ ra khỏi phạm vi TR. Thông thường, SOS sẽ xuất hiện sau một Spring, đây là cách xác nhận lại hành vi của giá trước đó.

BU (Back-up): là một thuật ngữ được đặt ra bởi Robert Evans, một giáo viên hàng đầu của phương pháp Wyckoff từ những năm 1930-1960. Theo ông, BU có thể biểu hiện dưới nhiều hình thức khác nhau như pullback hoặc là một TR mới ở mức cao hơn trước khi hình thành SOS.

5 giai đoạn nhỏ trong sơ đồ tích lũy

Giai đoạn A: đánh dấu sự chậm lại của xu hướng giảm trước đó. Tại đây, lực cung vẫn đang chiếm ưu thế hơn so với lực cầu. Tuy nhiên, lực cung đang suy yếu dần, điều này đã được minh chứng bằng sự xuất hiện của PS và SC.

Giai đoạn B: đây chính là giai đoạn xây dựng nên “nguyên nhân” trong quy luật nhân -quả của phương pháp Wyckoff. Ở giai đoạn này, các thế lực lớn trên thị trường bắt đầu tích lũy cổ phiếu với giá thấp để đón đầu cho một xu hướng tăng mới. Quá trình tích lũy có thể kéo dài trong thời gian khá lâu.

Giai đoạn C: giai đoạn này thực hiện một bài test mang tính chất quyết định (Spring), giúp nhà đầu tư xác định chắc chắn liệu rằng cổ phiếu đã sẵn sàng tăng giá hay chưa. Trong phương pháp Wyckoff, khi một đợt spring diễn ra thành công sẽ mang lại cho nhà đầu tư cơ hội giao dịch với xác suất thành công cao. Một đợt spring với khối lượng thấp chứng tỏ cổ phiếu đã sẵn sàng tăng giá, đây chính là thời điểm tốt để nhà đầu tư vào một lệnh Buy.

Giai đoạn D: đánh dấu thời điểm giá phá vỡ ngưỡng kháng cự của vùng TR, bắt đầu một xu hướng tăng mới. Trong giai đoạn này thường xảy ra các đợt pullback, BU hoặc LPS trước khi hình thành SOS, đây là những điểm tốt để vào thêm các lệnh Buy tiềm năng.

Giai đoạn E: đây là giai đoạn mà giá đã thoát ra khỏi TR một cách rõ ràng nhất, lực cầu cao hơn so với lực cung. Tuy nhiên, các TR mới ở mức cao hơn có thể xảy ra tại bất kỳ thời điểm nào trong giai đoạn này, nhưng thường với thời gian ngắn hơn (chính là giai đoạn tái tích lũy đã nhắc đến ở phần trên), các TR mới này được xem là bước đệm để giá tăng cao hơn.

Khái niệm “Composite man”

Ở những phần trên, chúng tôi đã nhắc đến rất nhiều lần những từ như “ông lớn” hay “thế lực lớn” thì đó chính là những cách nói khác của composite man trên thị trường. Đây cũng là khái niệm nền tảng của phương pháp Wyckoff.

Trên thực tế, composite man chính là các thực thể có sức ảnh hưởng lớn đến thị trường như các ngân hàng, công ty đầu tư, tổ chức tín dụng và các định chế tài chính khác. Theo Wyckoff, tất cả các biến động trên thị trường và những biến động của từng cổ phiếu riêng lẻ đều là kết quả của sự tác động đến từ composite man. Họ cố gắng thao túng thị trường, làm mọi cách để mua được cổ phiếu với giá rẻ và bán ra với giá cao. Một khi nhà đầu tư hiểu và tham gia vào thị trường với cùng chiến tuyến với composite man thì các chiến lược thao túng của composite man sẽ mang lại lợi nhuận cao cho nhà đầu tư.

Bằng việc nghiên cứu và thực hành thường xuyên, nhà đầu tư có thể thấu hiểu động cơ của composite man thông qua hành vi của giá được thể hiện trên biểu đồ. Làm được điều đó, nhà đầu tư sẽ sớm phát hiện các cơ hội mua bán tốt hơn so với phần lớn những người khác.

5 bước tiếp cận thị trường

Phương pháp Wyckoff đề cập đến quy trình 5 bước để tiếp cận thị trường, lựa chọn cổ phiếu tiềm năng và tham gia giao dịch.

Bước 1: Xác định xu hướng

Xác định xu hướng bao gồm việc nhận định xu hướng hiện tại và dự đoán hướng đi của giá trong tương lai thông qua việc phân tích cấu trúc thị trường và mối quan hệ cung-cầu. Đánh giá về xu hướng trong tương lai sẽ giúp bạn quyết định có nên tham gia vào thị trường hay không và tham gia ở vị thế nào, mua hay bán?

Bước 2: Lựa chọn cổ phiếu thuận xu hướng

Trong một xu hướng tăng, lựa chọn những cổ phiếu có mức tăng tương đối so với thị trường hay nói cách khác là so với chỉ số của thị trường. Đó là những cổ phiếu có phần trăm tăng cao hơn khi thị trường phục hồi và phần trăm giảm thấp hơn hoặc vẫn tăng khi thị trường hiệu chỉnh.

Bước 3: Lựa chọn cổ phiếu có “Nguyên nhân” tối thiểu bằng với mục tiêu giá của bạn

Phương pháp của Wyckoff xác định mục tiêu giá dựa vào độ dài của giai đoạn tích lũy/phân phối (khi thị trường đi ngang). Trong quy luật Nhân-quả, số P&F ( trong Point & Figure chart) đi ngang trong phạm vi giao dịch thể hiện “nhân” và mức độ chuyển động tiếp theo của giá chính là “quả” cho cả giao dịch ngắn hạn hay dài hạn. Chính vì vậy, nếu là một nhà đầu tư dài hạn, các bạn nên chọn những cổ phiếu đang trong giai đoạn tích lũy hoặc tái tích lũy đủ lâu để có thể đáp ứng được mục tiêu giá của mình.

9 thử nghiệm mua trong giai đoạn tích lũy: (bao gồm các điều kiện và biểu đồ được sử dụng)

Đã hoàn thành mục tiêu giảm giá, P&F Chart.

Hình thành PS, SC và ST, Bar và P&F Chart.

Xuất hiện các hoạt động tăng giá: khối lượng giao dịch tăng trong giai đoạn phục hồi và giảm khi hiệu chỉnh), Bar Chart.

Trendline của xu hướng giảm bị phá vỡ, Bar hoặc P&F Chart.

Giá tạo đáy cao hơn, Bar và/hoặc P&F Chart.

Giá tạo đỉnh cao hơn, Bar và/hoặc P&F Chart.

Cổ phiếu mạnh hơn thị trường (tăng giá cao hơn khi phục hồi và phản ứng tốt hơn so với chỉ số của thị trường), Bar Chart.

Hình thành cơ sở (đường giá nằm ngang), nghĩa là thời gian tích lũy đủ lâu để tạo ra sự bức phá trong tương lai, Bar và/hoặc P&F Chart.

Ước tính lợi nhuận tiềm năng cao gấp 3 lần mức cắt lỗ, Bar và P&F Chart.

Ví dụ về 9 thử nghiệm mua trong giai đoạn tích lũy trên cổ phiếu Apple:

Bước 5: Xác định thời gian tham gia vào thị trường

Wyckoff cho rằng, chỉ nên tham gia vào thị trường khi các yếu tố của cổ phiếu riêng lẻ thỏa mãn được ¾ trở lên sự hài hòa với xu hướng chung của thị trường. Được như thế, giao dịch của bạn sẽ thành công hơn nhờ sức mạnh của tổng thể thị trường. Ngoài ra, các nguyên tắc cụ thể trong các thử nghiệm của Wyckoff, cộng với biểu hiện về hành vi của giá trong phạm vi giao dịch TR sẽ giúp nhà đầu tư xác định điểm vào lệnh, cắt lỗ và chốt lời hợp lý.

Mặc dù các quy luật và nguyên tắc của phương pháp Wyckoff khá đơn giản nhưng để tiếp cận chúng một cách có hiệu quả trên thị trường là vô cùng khó khăn. Trong phạm vi bài viết lần này, chúng tôi chỉ trình bày những thành tố cơ bản tạo nên phương pháp Wyckoff, hy vọng các bạn sẽ hiểu được bản chất và nền tảng của phương pháp này, từ đó vận dụng chúng vào quy trình phân tích thị trường và lựa chọn cổ phiếu tiềm năng. Trong những bài viết sắp tới, chúng tôi sẽ giới thiệu đến các bạn những phương pháp, mô hình giao dịch cụ thể được hình thành từ phương pháp Wyckoff mà những phương pháp hay mô hình đó có thể áp dụng được trên nhiều thị trường tài chính khác nhau, trong đó có forex.

Giao Dịch Theo Phương Pháp Wyckoff

Giới Thiệu Phương Pháp Đầu Tư Của Richard Demille Wyckoff

Tổng Quan Phương Pháp Phân Tích Của Wyckoff

Phương Pháp Phân Tích Của Wyckoff

Hướng Dẫn Sử Dụng Vi Tảo Biển Ultra V Tại Nhà

Giao Dịch Theo Phương Pháp Wyckoff

Phương Pháp Wyckoff Là Gì? 3 Quy Luật Của Phương Pháp Wyckoff

Các Phương Pháp Trade Nhìn Biểu Đồ Giọt Nước

Phương Pháp Quản Lý Vốn Và Tâm Lý Giao Dịch Giúp Bạn Chiến Thắng Trade Bo

Top 17 Mô Hình Nến Đảo Chiều Và Cơ Bản

Cách Xem Và Phân Tích Đồ Thị Dạng Nến (Candlestick Chart) Trong Trade Coin Trên Tất Cả Các Sàn Giao Dịch

Mình sẽ đi vào các phần chính của bài viết.

Wyckoff tập trung hoàn toàn vào hành động giá. Việc nghiên cứu Báo cáo Thu nhập và các thông tin cơ bản khác là quá khó đối với các nhà đầu tư phổ thông và chúng cũng thường bị xào nấu, không cung cấp những thông tin chính xác để được sử dụng một cách hiệu quả. Hơn nữa, thông tin này thường đã được thể hiện hết vào giá tại thời điểm mà nó đến tay đa số các nhà đầu tư. Trước khi đi vào chi tiết, có hai quy tắc khởi đầu mà chúng ta cần ghi nhớ. Những quy tắc này đến từ cuốn sách Charting the Stock Market: The Wyckoff Method – Phân tích thị trường Chứng khoán bằng Phương pháp Wyckoff của Jack K. Hutson, David H. Weiss và Craig F. Schroeder.

Quy tắc 1: Đừng kỳ vọng thị trường lặp lại một cách giống nhau hai lần. Thị trường là một nghệ sĩ, không phải một cỗ máy. Nó sinh ra một loạt các mô hình dựa trên các hành vi cơ bản của nhà đầu tư và sau đó biến đổi, kết hợp một cách tinh tế để tạo ra bất ngờ cho khán giả. Thị trường là một thực thể có tâm trí của riêng nó.

Quy tắc 2: Hành vi thị trường hôm nay chỉ có ý nghĩa khi so sánh với những gì thị trường đã làm ngày hôm qua, tuần trước, tháng trước hoặc thậm chí năm ngoái. Thị trường không có một “Mức định trước” – một mức giá được xác định trước mà thị trường sẽ đảo chiều tại đó. Mọi thứ thị trường làm ngày hôm nay phải được so sánh với những gì nó đã làm trước đây.

2. Giới thiệu về XU HƯỚNG CHUNG và ĐỈNH, ĐÁY:

Như chúng ta đã biết, phần lớn các cổ phiếu đều có thiên hướng di chuyển một cách hòa hợp với thị trường chung. Do đó, chúng ta – các “chart thủ” nên nắm được HƯỚNG và VỊ TRÍ của thị trường chung ĐẦU TIÊN. Với suy nghĩ này, Wyckoff đã phát triển một “Biểu đồ sóng”, đây đơn giản chỉ là một chỉ số trung bình tổng hợp của năm cổ phiếu trở lên. “Biểu đồ sóng” này của Wyckoff cũng giống như các chỉ số Trung bình Công nghiệp Dow Jones và Trung bình Vận tải Dow Jones được phát triển bởi Charles Dow. Mặc dù Dow Industrials là chỉ số chung nổi tiếng nhất nhưng các “chart thủ” ngày nay cũng có thể chọn một số chỉ số khác để phân tích thị trường chung. Chúng bao gồm S&P 500, S&P 100, Nasdaq, NY Composite và Russell 2000.

Hai biểu đồ trên cho thấy các ví dụ về XU HƯỚNG TĂNG và XU HƯỚNG GIẢM. Trong một xu hướng, giá có thể được định vị ở vị trí quá bán, vị trí quá mua hoặc ở đâu đó ở giữa xu hướng. VỊ TRÍ của thị trường đóng một vai trò rất quan trọng trong việc xác định tỷ lệ Risk/Reward của một vị thế. Tốt nhất, các “chart thủ” nên mở các vị thế mua khi xu hướng là tăng và vị trí của thị trường là vùng quá bán, điều này có nghĩa là các cú pullback hoặc điều chỉnh đã xảy ra. Tỷ lệ Risk/Reward sẽ kém hấp dẫn hơn nếu chúng ta mua trong xu hướng tăng và thị trường rơi vào vị trí quá mua. Tương tự, tỷ lệ Risk/Reward cũng sẽ kém hấp dẫn hơn nếu chúng ta bán trong một xu hướng giảm và vị trí của thị trường là quá bán. Tốt nhất là thiết lập một vị thế bán khi thị trường quá mua trong một xu hướng giảm hoặc ở giữa xu hướng giảm.

Wyckoff đã sử dụng khối lượng để xác nhận tính hợp lệ của sự đảo chiều, sự phá vỡ và xu hướng. Selling climax hoặc spring thường đi kèm với sự gia tăng của khối lượng giao dịch, thể hiện sự tham gia ngày càng rộng rãi với lực lượng quan trọng nhất là dòng tiền lớn (tức là các tổ chức), dòng tiền này sẽ hỗ trợ thị trường, tiếp sức mạnh giúp cho chỉ số được duy trì (củng cố) trong một xu hướng giảm. Trong khi đó, khối lượng thấp cho thấy sự tham gia hạn chế và nêu lên khả năng thất bại trong việc đảo chiều xu hướng.

Như đã đề cập ở phía trên, đỉnh thị trường khác với đáy thị trường. Các đỉnh thường được hình thành trong một thời gian dài với những chuyển động đi ngang của giá, đó là sự hợp nhất. Đây cũng được gọi là giai đoạn phân phối trong đó dòng tiền thông minh (các tổ chức) phân phối cổ phiếu cho dòng tiền ngu ngốc (đám đông các nhà giao dịch). Nói cách khác, đồng tiền thông minh bán cổ phiếu của họ cho dòng tiền ngu ngốc ngay trước khi thị trường sụp đổ.

Trên biểu đồ giá, đỉnh thị trường thường không xuất hiện một cách rõ ràng cho đến khi có những dấu hiệu đặc trưng xuất hiện – thường là sự thất bại trong việc phá vỡ Kháng cự. Việc không phá vỡ được Kháng cự không phải là một cái gì đó quá tiêu cực cho đến khi giá quay lại kiểm chứng (test) các mức Hỗ trợ. Sự sụt giảm mạnh như vậy cho thấy áp lực bán đã gia tăng rõ rệt. Tiếp sau đó, có một số nỗ lực bật lên từ Hỗ trợ nhưng lại tạo thành các đỉnh thấp hơn, cho thấy lực mua giảm dần. Những hiện tượng như vậy lặp đi lặp lại cho đến khi sự đảo chiều được hoàn thành với một cú phá vỡ khỏi Hỗ trợ cuối cùng đi kèm với khối lượng giao dịch tăng.

Ví dụ trên cho thấy Dow Industrials đạt đỉnh vào năm 2007. Hãy chú ý cách giá đi ngang trong khoảng 7 tháng. Có 5 điểm trên biểu đồ này giúp chúng ta xác định quá trình tạo đỉnh:

Điểm đầu tiên, xảy ra trong nửa sau của quá trình, khi chỉ số Dow thất bại trong việc duy trì phía trên mức đỉnh trước đó của nó (Đỉnh trước là mũi tên đỏ, ô chú thích khá nhỏ nên mình viết xuống dưới). Không có gì là tiêu cực về sự phá vỡ thất bại này cho đến khi điểm thứ (2) xuất hiện.

Giá giảm trở lại mức đáy tháng Tám. Đây là dấu hiệu đầu tiên cho thấy áp lực bán (Cung) đang gia tăng.

Giá bật khỏi hỗ trợ, nhưng một đỉnh thấp hơn được hình thành vào đầu tháng 12. Đây là tín hiệu tiếp theo cho thấy áp lực mua (Cầu) đang giảm dần. Sự gia tăng áp lực bán và giảm lực mua đã bắt đầu xác nhận quá trình tạo đỉnh.

Giá phá vỡ khỏi hỗ trợ với cú giảm mạnh vào tháng 1 năm 2008.

Khối lượng vào những ngày giảm đã vượt quá khối lượng của những ngày tăng trong tháng 10 và tháng 11.

Xác định XU HƯỚNG (tăng, giảm, đi ngang) và VỊ TRÍ CỦA THỊ TRƯỜNG (quá mua, quá bán, phân phối, tích lũy) TRƯỚC KHI GIAO DỊCH!

ĐỈNH và ĐÁY bao chứa các hành vi giá khác nhau. ĐÁY CỦA THỊ TRƯỜNG thường diễn ra nhanh, chỉ với các cú Selling Climax (Bán mạnh) và Spring (Phục hồi nhanh) kèm khối lượng lớn. ĐỈNH CỦA THỊ TRƯỜNG là một quá trình phân phối diễn ra lâu hơn với 5 bước: (1) Thất bại trong việc tạo đỉnh mới – (2) Test lại hỗ trợ – (3) Bật khỏi hỗ trợ nhưng tạo đỉnh thấp hơn – (4) Phá vỡ khỏi hỗ trợ – (5) Khối lượng tại điểm phá vỡ lớn

KHỐI LƯỢNG xác nhận SỰ ĐẢO CHIỀU, SỰ PHÁ VỠ và XU HƯỚNG.

Selling Climax giống như là 1 quá trình bán xả cực mạnh còn Spring là một cú bật tăng hay là phục hồi nhanh. Selling Climax và Spring là 2 đặc điểm cốt lõi của quá trình tạo đáy theo phương pháp Wyckoff!

Trong phần này thì ông Wyckoff sẽ sử dụng đồ thị PnF (Point & Figure) để ước lượng mục tiêu.

Khi đỉnh hoặc đáy của thị trường được hình thành, Wyckoff sẽ chuyển sang biểu đồ PnF để tính toán các mục tiêu giá. Wyckoff đưa ra những dự đoán về giá của mình dựa trên độ rộng của mô hình. Mô hình càng rộng, mục tiêu giá cuối cùng càng cao. Một nền giá kéo dài hơn 10 cột trên đồ thị P&F sẽ dự báo một mục tiêu tương đối cao khi giá phá vỡ. Ngược lại, một nền giá hẹp bao gồm khoảng 6 cột sẽ cho ra một mục tiêu tương đối thấp hơn. Điều quan trọng là nền giá trên đồ thị phải đảm bảo đủ lớn và cột phá vỡ phải đủ mạnh để có được mục tiêu giá phù hợp. Tương tự với đỉnh thị trường, một vùng đỉnh rộng hơn 10 cột trên đồ thị P&F sẽ dự báo một đợt sụt giảm sâu hơn nhiều so với một vùng đỉnh hẹp kéo dài chỉ với ít hơn mười cột.

Ghi chú hình ảnh: Width of the pattern – Độ rộng của mẫu hình (cái này nhà đầu tư đếm số ô phía trong cái khoanh màu đỏ là được)Break down: phá vỡ xuống

Ghi chú hình ảnh: pattern width – Độ rộng của mẫu hình (cái này nhà đầu tư đếm số ô phía trong cái khoanh màu đỏ là được)Breakout: phá vỡ

Biểu đồ thứ hai cho thấy S&P 500 đã tạo đáy vào năm 2009 với mô hình Hai đáy. Lưu ý rằng có 2 lần phá vỡ xuất hiện trong biểu đồ này: một lần vào tháng 5 (số 5 màu đỏ) và một lần khác vào tháng 7 (số 7 màu đỏ). Cả hai mô hình đều có cùng điểm thấp nhất là 670. Dựa trên sự phá vỡ khỏi kháng cự, mô hình nhỏ hơn có nền giá với độ rộng 20 cột, tính từ cột đi vào mô hình đến cột thoát ra khỏi mô hình. Với Boxsize = 10 điểm, đồ thị dạng 3-box đảo chiều, chỉ số dự kiến sẽ tăng 600 điểm = 20 x 10 x 3 = 600 và mục tiêu sẽ rơi vào khoảng 1270 = 670 + 600. Mô hình thứ hai lớn hơn nhiều với nền rộng khoảng 42 cột, mức tăng dự kiến sẽ là 1260 điểm = 42 x 3 x 10. Mục tiêu ước lượng sẽ rơi vào khoảng 1930 điểm.

Mặc dù Wyckoff sử dụng nền ngang của giá để đưa ra những dự báo, nhưng ông cũng cảnh báo không nên xem xét những dự báo này mà một mục tiêu “bắt buộc phải chuẩn xác”. Như đã đề cập ở trên, không có gì là tuyệt đối trong thị trường chứng khoán và phân tích kỹ thuật. Các “chart thủ” cần phải đưa ra các đánh giá của riêng mình về các hành động giá diễn ra. Một số ước lượng không đạt mục tiêu, trong khi một số số đếm vượt quá mục tiêu, nhưng tựu chung lại, chúng vẫn cho chúng ta những cơ sở và niềm tin để nắm giữ các vị thế, cũng như có những kế hoạch rõ ràng cụ thể đối với thị trường!

Trước khi đưa ra quyết định giao dịch hoặc đầu tư, các “chart thủ” cần biết THỊ TRƯỜNG ĐANG Ở ĐÂU TRONG XU HƯỚNG CỦA NÓ. Các thị trường quá mua thường đứng trước nguy cơ bị pullback; khi bạn nắm giữ một vị thế trong điều kiện quá mua, bạn có thể sẽ phải gánh chịu những sự sụt giảm ngắn hạn trong tài khoản, có thể dẫn đến những sự ức chế nhất định trong tâm lý. Tương tự như vậy, sẽ có những sự phục hồi khi thị trường bị quá bán, ngay cả khi xu hướng chính đang là giảm. Bán khống khi điều kiện thị trường quá bán cũng có thể dẫn đến sự sụt giảm đáng kể trong tài khoản và ảnh hưởng xấu đến tỷ lệ Risk/Reward.

Wyckoff lưu ý rằng xu hướng tăng khởi đầu với giai đoạn TÍCH LŨY và được xác nhận bởi các đợt tăng giá đều (MARK-UP). Có năm điểm mua có thể thực hiện trong toàn bộ xu hướng tăng (Có 5 vị trí chính mà các nhà giao dịch cần xác định trong xu hướng tăng)

Đầu tiên, những nhà giao dịch “hiếu chiến” có thể mua vào tại các cú Selling Climax (Bán xả mạnh, vùng mà các weak hand bỏ cuộc) hoặc Spring (Bật tăng, phục hồi, nơi các tay to bắt đầu tham gia thị trường). Khu vực này mang lại lợi nhuận tiềm năng cao nhất, nhưng rủi ro thất bại là trên mức trung bình vì xu hướng giảm vẫn chưa chính thức bị đảo ngược.

Điểm mua thứ hai là khi giá phá vỡ lên phía trên các ngưỡng kháng cự, với sự xác nhận của khối lượng giao dịch gia tăng.

Các “chart thủ” bỏ lỡ điểm mua phá vỡ đôi khi vẫn có cơ hội với điểm mua thứ ba, đó là khi giá quay trở lại ngưỡng kháng cự bị phá vỡ trước đó, nay đã biến thành hỗ trợ (Pullback). Các cú pullback không phải khi nào cũng xảy ra, nên cơ hội không phải lúc nào cũng có đối với những nhà giao dịch đã bỏ lỡ điểm mua thứ hai.

Khi giai đoạn Tăng giá (Markup) được định hình (Phục hồi sau khi Pullback về hỗ trợ), các “chart thủ” phải dựa vào các đợt điều chỉnh để có thể giao dịch (Các đợt điều chỉnh này được hình thành dưới dạng hợp nhất – đi ngang hoặc thoái lui). Wyckoff gọi sự hợp nhất (đi ngang) trong một xu hướng tăng là một giai đoạn TÁI TÍCH LŨY. Sự bứt phá trên ngưỡng kháng cự của VÙNG TÁI TÍCH LŨY này báo hiệu sự tiếp tục của giai đoạn tăng (Markup).

Ngược lại với hợp nhất (tái tích lũy), THOÁI LUI là một đợt giảm điều chỉnh lớn hơn, thoái lui một phần của động thái tăng trước đó. Với thoái lui, các “chart thủ” nên sử dụng các mức hỗ trợ tại các đường xu hướng, các ngưỡng kháng cự cũ hoặc đỉnh của các đợt tái tích lũy trước đó để mua vào. Thường thì Wyckoff sẽ xác đinh các điểm hỗ trợ hoặc đảo chiều quanh ngưỡng thoái lui 50% của bước giá tăng trước đó.

Đầu tiên, đỉnh thấp hơn trong mô hình phân phối tạo cơ hội bán khống trước khi sự phá vỡ hỗ trợ thực tế diễn ra và xu hướng thay đổi. Đây là chiến lược giao dịch năng động, mang lại lợi nhuận tiềm năng lớn nhất, nhưng cũng có nguy cơ thất bại vì xu hướng giảm chưa chính thức bắt đầu.

Điểm phá vỡ là điểm thứ hai có thể sử dụng để bán khống, miễn là nó được xác nhận bởi sự gia tăng của khối lượng giao dịch.

Sau một khi giá phá vỡ và bị quá bán, giá có thể sẽ quay ngược trở lại vùng hỗ trợ đã bị phá vỡ trước đó, nay chuyển thành kháng cự (Throwback). Điều này cung cấp cho các nhà giao dịch cơ hội thứ ba để bán xuống, mặc dù nhiều lúc nó sẽ không diễn ra.

Khi giai đoạn giảm giá bắt đầu được xác nhận (Markdown), các “chart thủ” nên chờ đợi những đợt hợp nhất đi ngang (TÁI PHÂN PHỐI) hoặc những đợt điều chỉnh, đưa thị trường về vùng quá bán trong xu hướng tăng. Wyckoff gọi những đợt hợp nhất là giai đoạn TÁI PHÂN PHỐI. Sự phá vỡ xuống dưới hỗ trợ của vùng hợp nhất báo hiệu sự tiếp tục của giai đoạn giảm giá, cung cấp cơ hội bán xuống lần thứ 4 cho các nhà giao dịch.

Ngược lại với sự hợp nhất, một đợt tăng đưa giá về vùng quá bán là một đợt tăng điều chỉnh làm thoái lui một phần của đợt giảm trước đó. Các “chart thủ” có thể bán xuống tại các vùng kháng cự của đường xu hướng, các mức hỗ trợ trước đó hoặc các vùng hợp nhất trước đó. Wyckoff thường tìm kiếm các kháng cự hoặc dấu hiệu đảo chiều quanh ngưỡng điều chỉnh 50% của bước giá giảm gần nhất.

Tóm lại : Có bốn bước chúng ta cần làm để sử dụng phương pháp Wyckoff:

Giới Thiệu Phương Pháp Đầu Tư Của Richard Demille Wyckoff

Tổng Quan Phương Pháp Phân Tích Của Wyckoff

Phương Pháp Phân Tích Của Wyckoff

Hướng Dẫn Sử Dụng Vi Tảo Biển Ultra V Tại Nhà

Vi Tảo Có Tác Dụng Gì? Khi Nào Thì Nên Đi Vi Kim Tảo Biển?

Phương Pháp Volume Spread Analysis (Vsa) Là Gì?

Phương Pháp Vsa (Volume Spread Analysis) Là Gì Và Các Mẫu Hình Cơ Bản

Đừng Tự Hại Mình Với Phương Pháp Vi Kim Tảo Biển

Vi Kim Tảo Biển Là Gì? Có An Toàn Không? Quy Trình Thực Hiện?

Lịch Sử Phương Pháp Wyckoff

Tổng Quan Về Phương Pháp Wyckoff

VSA – Volume Spad Analysis là một phương pháp giao dịch ít được biết đến nhưng được đánh giá khá cao. Những cụm từ được sử dụng như “No Demand Bar” (tạm dịch: thanh nến không có lực cầu) hay “Stopping Volume” (tạm dịch: khối lượng nghỉ) có vẻ rất xa lạ. Vậy thật ra VSA có quá cao siêu và khó tiếp cận?

Đừng lo lắng, bài viết này Bitcoin Vietnam News sẽ tổng hợp và hướng dẫn bạn cách phân tích phân tích giá và khối lượng VSA – Volume Spad Analysis với những thuật ngữ đơn giản và phổ biến nhất, sử dụng VSA một cách trực quan ngay trên biểu đồ nến để xác định xu hướng giá.

Phương pháp Volume Spad Analysis (VSA) là gì?

VSA là viết tắt của 3 từ Volume – Spad – Analysis, là phương pháp phân tích khối lượng giao dịch để dự đoán giá của tài sản trên thị trường. Hiểu đơn giản, phân tích giá và khối lượng VSA là sử dụng hình dạng của nến trên đồ thị giúp bạn biết được khối lượng cung và khối lượng cầu như thế nào, từ đó dự đoán xu hướng của giá dựa vào cung – cầu tài sản.

Cụ thể, những yếu tố mà nó phân tích bao gồm:

Khối lượng giao dịch – Volume

Phạm vi giá (khoảng cách giữa mức giá cao và thấp nhất, thể hiện độ cao của thân nến) – Range/Spad

Giá đóng cửa (giá đóng cửa gần với mức giá cao nhất hay thấp nhất của nến) – Closing Price

Vậy ai là người đã phát triển phương pháp VSA này?

Có ba cái tên cần nhắc đến đó là: Jesse Livermore, Richard Wyckoff, Tom Williams.

Jesse Livermore đã từng đề cập đến một lý thuyết dựa trên những hành vi thao túng thị trường, ông cũng đã ứng dụng nó trong sự nghiệp giao dịch của mình. Tuy nhiên, ông không đưa ra được một phương pháp cụ thể, ông là một huyền thoại về trading chứ không phải là một nhà đào tạo.

Khác với Jesse Livermore, Richard Wyckoff hào hứng hơn với việc đào tạo. Để tìm ra một phương pháp hoạt động trên thị trường, ông đã phỏng vấn hàng loạt các trader, bao gồm cả Livermore. Sau đó ông đã đề xuất một ý tưởng “hợp nhất” nhằm giải thích các giai đoạn của thị trường bao gồm tích lũy, tăng trưởng, phân phối, và suy giảm.

Cả Livermore và Wyckoff đều không sử dụng cụm từ “Volume Spad Analysis”, cho đến khi Tom Williams phát triển phương pháp dựa trên ý tưởng của Wyckoff và đặt cái tên này cho nó. Tom là người có công giới thiệu rộng rãi phương pháp này ra công chúng.

Lý do mà VSA được đánh giá cao?

Ý tưởng cơ bản đó là chúng ta chỉ có thể kiếm được lợi nhuận từ thị trường khi hiểu được những gì mà các trader chuyên nghiệp đang làm và đã là những tay chuyên nghiệp thì họ không chơi nhỏ – “They play big”.

Do đó, một khi họ nhảy vào thị trường họ sẽ để lại những dấu chân, cụ thể đó chính là volume và để theo dấu những “big guys” này thì nhìn hành động giá không là không đủ, cần phải có sự kết hợp của volume.

Dựa trên những yếu tố này, trader có thể hiểu được giai đoạn hiện tại của thị trường. Theo như ông Wyckoff, có 4 giai đoạn đó là:

Tích lũy (thành viên chuyên nghiệp của thị trường mua với giá bán buôn trong điều kiện bán bạn vượt mức);

Mark-Up (biến động tăng);

Phân phối (những thành viên chuyên nghiệp của thị trường bán với giá bán lẻ trong điều kiện mua quá mức);

Mark-Down (biến động giảm).

VSA có hoạt động trên mọi loại thị trường?

VSA là phương pháp dùng giá và khối lượng để truy dấu những hành động của những tay chuyên nghiệp, do đó, về cơ bản để VSA hoạt động chúng ta cần có 02 điều kiện:

Thứ nhất, thị trường mà bạn tham gia phải có những tay chơi chuyên nghiệp (cái này crypto có thừa).

Thứ hai, bạn cần phải có nguồn dữ liệu đáng tin cậy.

Hầu hết các thị trường tài chính như cổ phiếu, tương lai, hay ngoại hối, tiền mã hóa có vẻ thỏa mãn hai điều kiện này.

Tuy nhiên, đối với thị trường Forex, phương pháp VSA tương đối khó vận dụng. Lý do là thị trường Forex được phân cấp, không giống như thị trường chứng khoán. Do đó, khối lượng thực tế không có sẵn. Tuy nhiên, bạn có thể phân tích thị trường bằng cách nhìn vào khối lượng quan sát được trong mỗi cột.

Do vậy, để sử dụng VSA trong Forex, đòi hỏi những kỹ năng nhiều hơn bình thường.

Cách phân tích giá và khối lượng VSA

Mặc dù có rất nhiều khái niệm được sử dụng khi phân tích VSA trong giao dịch, nhưng để đơn giản, chúng tôi chỉ hướng dẫn bạn cách phân tích VSA hai dạng nến phổ biến và được sử dụng nhiều nhất: nến No Demand (Không có khối lượng mua) và nến No Selling Pressure (không có áp lực bán).

Nến No Demand trong xu hướng tăng

Khi thị trường đang trong xu hướng tăng giá, nó bắt buộc phải đi kèm với sự tăng lên của khối lượng giao dịch mua. Nếu khối lượng mua tài sản không tăng lên, chắc chắn xu hướng tăng sẽ không thể tiếp tục kéo dài.

Những nến No Demand xuất hiện trong xu hướng tăng giá là những tín hiệu cho bạn thấy khối lượng mua không tăng lên, và xu hướng tăng sắp kết thúc. Nến No Demand có hình dạng như sau:

Mức giá đóng cửa cao hơn phiên trước

Khối lượng giao dịch thấp hơn hai phiên gần đây

Phạm vi giá hẹp (độ cao thân nến ngắn)

Nến No Selling Pressure trong xu hướng giảm

Một thị trường đang trong xu hướng tiêu cực sẽ kéo theo việc có nhiều người muốn bán tài sản, và đó là nguyên nhân khiến mức giá giảm. Vì thế, nếu thị trường có tín hiệu giảm giá, nhưng khối lượng giao dịch bán tăng lên, bạn có thể tin rằng xu hướng giảm sẽ nhanh chóng kết thúc.

Trong xu hướng giảm, nếu bạn tìm thấy các thanh nến No Selling Pressure, đây chính là tín hiệu cho thấy xu hướng giảm sắp kết thúc. Hình dạng nến như sau:

Mức giá đóng cửa thấp hơn so với phiên liền trước

Khối lượng giao dịch thấp hơn hai phiên gần đây

Phạm vi biến động giá hẹp

Kiểm định xu hướng tăng với Nến No Demand

Trong thời điểm đầu tiên (1), xu hướng giảm đang diễn ra, với nến nằm dưới đường EMA.

Các nến tăng (2) xuất hiện liên tiếp, cho thấy dấu hiệu về xu hướng Tăng. Câu hỏi đặt ra là xu hướng tăng có bền vững và mạnh mẽ hay không?

Với phân tích VSA có thể thấy 3 nến tăng này là nến No Demand, thể hiện khối lượng mua trên thị trường rất yếu. Dù có xu hướng tăng nhưng giá sẽ nhanh chóng giảm xuống. Chính vì thế, bạn có thể chuẩn bị mở mộtshort trade khi đà tăng kết thúc.

Kiểm định xu hướng giảm với Nến No Selling Pressure

Thời điểm (1), thị trường đang trong xu hướng tăng.

Thời điểm (2), tín hiệu giảm xuất hiện, nhưng với hình dạng các nến No Selling Pressure. Đây là tín hiệu cho thấy thị trường không có khối lượng giao dịch bán, nên xu hướng giảm không bền vững và sẽ nhanh chóng kết thúc. Bạn có thể chuẩn bị cho một giao dịch Tăng nay khi đà giảm kết thúc và giá tăng trở lại trên thị trường.

Mô hình nến và hình dạng các nến có thể cho bạn biết vô số thông tin về thị trường để dự đoán xu hướng giá. Cũng dựa trên thông tin từ mô hình nến, phương pháp phân tích giá và khối lượng VSA – Volume Spad Analysis với khối lượng mua – bán tài sản trên thị trường sẽ cho bạn những tín hiệu dự đoán cực kỳ đáng tin cậy về chuyển động của giá.

Phương Pháp Vốn Cổ Phần (Equity Method) Là Gì? Ví Dụ Về Phương Pháp Vốn Cổ Phần

Kế Toán Khoản Đầu Tư Vào Công Ty Liên Doanh Liên Kết Theo Phương Pháp Vốn Chủ Sở Hữu ⋆ Kế Toán Ytho

Phạm Vi Áp Dụng Phương Pháp Vốn Chủ Sở Hữu

Phương Pháp Dạy Học Và Kĩ Thuật Dạy Học

Tính Điện Trở Qua Phương Pháp Vẽ Lại Mạch Điện Cực Hay

Giới Thiệu Phương Pháp Đầu Tư Của Richard Demille Wyckoff

Giao Dịch Theo Phương Pháp Wyckoff

Phương Pháp Wyckoff Là Gì? 3 Quy Luật Của Phương Pháp Wyckoff

Các Phương Pháp Trade Nhìn Biểu Đồ Giọt Nước

Phương Pháp Quản Lý Vốn Và Tâm Lý Giao Dịch Giúp Bạn Chiến Thắng Trade Bo

Top 17 Mô Hình Nến Đảo Chiều Và Cơ Bản

Chúng ta không thể mong đợi các mẫu hình giống hệt nhau lặp lại theo thời gian. Tuy nhiên, sẽ xuất hiện các mẫu hình có hành vi tương tự mà bạn có thể kiếm được lợi nhuận khi vận dụng nó đúng cách.

Quy tắc số 2:

Hành vi của thị trường ngày hôm nay chỉ có ý nghĩa khi nó được so sánh với những gì nó đã làm hôm qua, tuần trước, tháng trước, thậm chí năm trước. Không thể dự đoán trước một cách chính xác bởi vì thị trường luôn luôn thay đổi. Tất cả mọi hành động thị trường làm ngày hôm nay phải được so sánh với những gì nó đã làm trong quá khứ.

Tìm kiếm cổ phiếu

Sau khi phân tích thị trường chung và xác định được xu hướng giao dịch, bạn sẽ chuyển sang việc lựa chọn cổ phiếu riêng lẻ và tập trung vào giao dịch cổ phiếu đó dựa theo sự vận động của thị trường chung. Theo định nghĩa, phần lớn các cổ phiếu đều vận động cùng với xu hướng của thị trường. Do đó bạn cần tập trung hoàn toàn vào các điểm mua tiềm năng khi chỉ số của thị trường chung đang trong xu hướng uptrend. Ngược lại, bạn cần tập trung vào việc mở vị thế short tiềm năng khi chỉ số của thị trường chung đang ở xu hướng downtrend.

Có 4 bước trong quá trình lựa chọn cổ phiếu riêng lẻ.

Bước 1: Bạn hãy bắt đầu bằng cách chọn ra một nhóm cổ phiếu hoặc một nhóm

cụ thể có chỉ số sức mạnh lớn hơn thị trường. Đây chính là nhóm cổ phiếu sẽ dẫn

dắt thị trường trong giai đoạn uptrend.

Bước 2: Bạn lọc ra trong nhóm này những cổ phiếu có chỉ báo sức mạnh lớn nhất.

Bước 3: Tìm kiếm các tín hiệu bằng cách sử dụng các mẫu hình và khối lượng.

Bước 4: Tính toán rủi ro và cơ hội để xác định tính khả thi trước khi bắt đầu giao dịch

Chỉ số sức mạnh tương đối Trong biểu đồ này, ông so sánh giữa cổ phiếu AAPL và chỉ số NASDAQ composite($COMPX), ở điểm 3, cổ phiếu giá cổ phiếu AAPL giảm về mức thấp hơn điểm số 1 trong khi chỉ số $COMPX ở điểm số 3 cao hơn điểm số 1. Điều này cho thấy cổ phiếu AAPL yếu hơn chỉ số $COMPX ở điểm số 3. Mọi thứ được thay đổi vào tháng 2. Cổ phiếu AAPL đang khỏe hơn so với chỉ số $COMPX. Ở điểm số 5 mức giá của AAPL cao hơn điểm số 3 và điểm số 6 cao hơn điểm số 4; trong khi ở chỉ số $COMPX điểm số 5 thấp hơn điểm số 3 và điểm số 6 thấp hơn điểm số 4.

Trong cách lựa chọn cổ phiếu của Wyckoff, ông ấy sẽ mở vị thế mua ở những cổ phiếu mạnh hơn thị trường, giả sử rằng những cổ phiếu được chọn cũng đáp ứng các tiêu chí khác chứng tỏ rằng cổ phiếu đã hoàn thành giai đoạn tích lũy

Phần trước chúng ta đã nói về 04 giai đoạn vận động của giá: Tích lũy, uptrend, phân phối và downtrend. Mỗi giai đoạn đều có những dấu hiệu đặc trưng của Smart money tham gia vào, nó sẽ được tìm thấy trên biểu đồ giá. Quá trình tích lũy bắt đầu khi kết thúc một xu hướng downtrend trước đó. Chúng ta sẽ nghiên cứu về độ dài của mỗi giai đoạn. Các giai đoạn này sẽ vận động liên tục nối tiếp nhau theo dạng chu kỳ đan xen. Việc tìm điểm kết thúc và bắt đầu của một giai đoạn là chìa khóa để chúng ta có thể xác định chính xác từng giai đoạn.

Một số hình ảnh phân tích theo phương pháp Wcykoff.

Bài viết được sự cho phép của người dịch “Hoàng Gia Vị” Tinh hoa tài chính trích dẫn một số mục và giữ nguyên đúng bản dịch giới thiệu phương pháp Wyckoff .

Tổng Quan Phương Pháp Phân Tích Của Wyckoff

Phương Pháp Phân Tích Của Wyckoff

Hướng Dẫn Sử Dụng Vi Tảo Biển Ultra V Tại Nhà

Vi Tảo Có Tác Dụng Gì? Khi Nào Thì Nên Đi Vi Kim Tảo Biển?

Vi Kim Tảo Biển Gsc Làm Đẹp Da Hiệu Quả

🌟 Home
🌟 Top