Phương Pháp Wyckoff Là Gì? 3 Quy Luật Của Phương Pháp Wyckoff

--- Bài mới hơn ---

  • Các Phương Pháp Trade Nhìn Biểu Đồ Giọt Nước
  • Phương Pháp Quản Lý Vốn Và Tâm Lý Giao Dịch Giúp Bạn Chiến Thắng Trade Bo
  • Top 17 Mô Hình Nến Đảo Chiều Và Cơ Bản
  • Cách Xem Và Phân Tích Đồ Thị Dạng Nến (Candlestick Chart) Trong Trade Coin Trên Tất Cả Các Sàn Giao Dịch
  • Các Phương Pháp Trade Bo Tỉ Lệ Thắng Cao Đến 90%
  • Hầu hết chúng ta đều đã được tiếp cận 2 cách phân tích thị trường khi bắt đầu giao dịch forex, đó là phân tích cơ bản và phân tích kỹ thuật. Mỗi phương pháp lại có rất nhiều công cụ khác nhau được sử dụng, nhưng nhìn chung, phân tích cơ bản là để giải thích nguyên nhân gây ra những biến động trên thị trường còn phân tích kỹ thuật thì tìm ra thời điểm khi nào biến động xảy ra và mức độ biến động là bao nhiêu.

    Ngoài 2 phương pháp quen thuộc trên thì vẫn còn một cách tiếp cận nữa để phân tích thị trường, đó là phương pháp Wyckoff. Phương pháp này không đơn giản chỉ là một chỉ báo kỹ thuật mà nó còn bao gồm nhiều nguyên tắc, lý thuyết và kỹ thuật giao dịch, cho phép nhà đầu tư ra quyết định hợp lý hơn thay vì hành động theo cảm tính. Có thể nói, phương pháp Wyckoff là sự kết hợp hoàn hảo cả 2 trường phái phân tích cơ bản và phân tích kỹ thuật.

    Trong bài viết lần này, chúng tôi sẽ tập trung giải thích khái niệm phương pháp Wyckoff, các nguyên lý, quy luật và cách phân tích thị trường của phương pháp này.

    Vài nét về cha đẻ của phương pháp Wyckoff

    Wyckoff tên đầy đủ là Richard Demille Wyckoff, (02/11/1873 – 07/03/1934). Vào năm 15 tuổi, ông bắt đầu sự nghiệp trên thị trường tài chính bằng vị trí nhân viên nhập lệnh cho một công ty môi giới ở New York. Sau hơn 10 năm làm việc và tích lũy kinh nghiệm, ông đã tự mở một công ty môi giới riêng của mình và từ đó ông cũng bắt đầu tò mò về logic đằng sau những hành động của thị trường.

    Thông qua việc trò chuyện, phỏng vấn và nghiên cứu về các nhà giao dịch thành công cùng thời như Jesse Livermore, E. H. Harriman, James R. Keene, Otto Kahn, J.P. Morgan…ông đã phát triển phương pháp Wyckoff bằng cách hệ thống hóa các phương pháp giao dịch hay nhất của những “tượng đài” này, cộng với kinh nghiệm và phương pháp giao dịch của mình thành các quy luật, nguyên tắc, kỹ thuật giao dịch, quản lý tiền và kỷ luật tinh thần.

    Wyckoff là nhà sáng lập, đồng thời là biên tập viên của tờ “Tạp chí Phố Wall” trong gần 20 năm, một tờ báo đã từng có thời điểm đạt được 200,000 người đăng ký. Vào năm 1930, ông thành lập một Học viện đào tạo, sau này đã trở thành Học viên Wyckoff Mỹ. Học viện này cung cấp các khóa học đào tạo về lý thuyết và cách tiếp cận thực tế của phương pháp giao dịch Wyckoff, bao gồm việc lựa chọn cổ phiếu tiềm năng, cách vào lệnh Mua hoặc Bán, phân tích các giai đoạn của biến động giá… Ngày nay, các khóa học này vẫn được duy trì bởi những học trò của ông như Hank Pruden hay Bob Evans.

    Mặc dù phương pháp Wyckoff ban đầu được ứng dụng vào cổ phiếu, nhưng ngày nay, phương pháp này vẫn được sử dụng trên các loại thị trường tài chính khác nhau như tiền tệ, hàng hóa, trái phiếu và các thị trường tài chính trực tuyến như forex hay tiền điện tử. Cho đến tận bây giờ, phương pháp Wyckoff vẫn đang là một phần quan trọng trong chương trình đào tạo sau đại học của Golden Gate University ở San Francisco, Mỹ và được rất nhiều nhà đầu tư vận dụng thành công vào các giao dịch hằng ngày của mình trên thị trường.

    Phương pháp Wyckoff là gì?

    Phương pháp Wyckoff là một loạt các quy luật, nguyên tắc và kỹ thuật giao dịch được thiết kế nhằm giúp trader đánh giá tổng thể thị trường, tìm ra những cổ phiếu có lợi nhuận tiềm năng và xác định mục tiêu giao dịch.

    Từ nền tảng của phương pháp Wyckoff, đã có rất nhiều mô hình, phương pháp giao dịch ra đời, trong đó có 2 phương pháp rất nổi tiếng được vận dụng phổ biến trên thị trường, đó là mô hình Spring and Upthrust và phương pháp VSA (Phân tích khối lượng và giá). Tuy nhiên, trong bài viết này, chúng tôi không đi sâu phân tích 2 phương pháp đó mà chủ yếu giới thiệu đến các bạn các yếu tố nòng cốt của phương pháp Wyckoff, giúp các bạn bước đầu hiểu rõ hơn về trường phái phân tích đặc biệt này.

    Những nội dung tiếp theo, chúng tôi sẽ trình bày lần lượt các yếu tố nòng cốt của phương pháp Wyckoff, là các quy luật, nguyên tắc và kỹ thuật giao dịch, bao gồm:

    • 3 quy luật cơ bản của phương pháp Wyckoff
    • Chu kỳ giá Wyckoff (Wyckoff Price Cycle)
    • Sơ đồ Wyckoff
    • Khái niệm “Composite man”
    • 5 bước tiếp cận thị trường

    3 quy luật của phương pháp Wyckoff

    Phương pháp luận của Wyckoff dựa trên 3 quy luật, ảnh hưởng đến toàn bộ các khía cạnh của phân tích và nhận định thị trường, bao gồm việc xác định xu hướng hiện tại và tương lai của từng cổ phiếu tiềm năng và của toàn thị trường, lựa chọn cổ phiếu tốt nhất để giao dịch, xác định phạm vi giao dịch và dự đoán mục tiêu lợi nhuận theo xu hướng từ hành vi của giá trong một biên độ nhất định.

    Quy luật Cung – Cầu (The law of supply and demand)

    Quy luật cung- cầu xác định chiều hướng của giá cả. Đây là nguyên tắc trọng tâm của phương pháp Wyckoff. Khi cầu lớn hơn cung thì giá tăng, ngược lại khi cung lớn hơn cầu thì giá giảm. Các bạn có thể hình dung quy luật này một cách đơn giản như sau: cầu chính là người mua, cung là người bán, khi số lượng người mua nhiều hơn người bán, nghĩa là nhu cầu sử dụng một loại hàng hóa cao thì giá hàng hóa sẽ tăng lên, ngược lại, khi số lượng người bán nhiều hơn người mua, nghĩa là nhu cầu giảm, giá hàng hóa giảm.

    Đây cũng là quy luật chung và cơ bản nhất của thị trường tài chính chứ không riêng gì phương pháp Wyckoff.

    Dựa vào quy luật này, nhà đầu tư có thể nghiên cứu sự cân bằng giữa cung và cầu bằng việc so sánh các mức giá và khối lượng giao dịch tương ứng. Mặc dù đây là một quy luật khá đơn giản và dễ hiểu nhưng để đánh giá chính xác sự cân bằng cung cầu trên biểu đồ và hiểu được tác động của nó đến thị trường là điều khó khăn, cần nhiều thời gian để nghiên cứu và luyện tập.

    Quy luật Nhân – Quả (The law of cause and effect)

    Quy luật này giúp xác định mục tiêu giá thông qua việc đánh giá mức độ tiềm năng của một xu hướng cụ thể. Để mô tả quy luật này, Wyckoff sử dụng biểu đồ Điểm và Hình (Point and Figure chart), trong đó, nguyên nhân được đo lường bằng số điểm đi ngang trong biểu đồ (giai đoạn tích lũy/phân phối) và hệ quả chính là khoảng cách giá dịch chuyển tương ứng với số điểm đó (sau khi đã thoát ra khỏi giai đoạn tích lũy/phân phối). Nội dung này sẽ được trình bày rõ hơn ở phần sau.

    Nếu giá đi ngang càng lâu (tích lũy/phân phối càng lâu) thì khi giá vượt ra khỏi giai đoạn đó sẽ đi theo xu hướng càng mạnh.

    Quy luật Nỗ lực – Kết quả (The law of Effort and Result)

    Quy luật Nỗ lực – Kết quả đưa ra các cảnh báo về khả năng thay đổi của một xu hướng trong tương lai gần. Sự khác biệt giữa giá và khối lượng giao dịch chính là một trong những tín hiệu quan trọng cho biết xu hướng có thể dừng lại hoặc đảo chiều.

    Chu kỳ giá Wyckoff (Wyckoff Price Cycle)

    Theo Wyckoff, nhà đầu tư có thể thấu hiểu và dự đoán thị trường thông qua phân tích chi tiết cung và cầu, được xác định bằng việc nghiên cứu hành động giá, khối lượng và thời gian. Ông đã mô tả một sơ đồ về các giai đoạn diễn ra trong một chu kỳ giá, từ đó xác định các thời điểm vào lệnh hợp lý. Theo đó, thời điểm để vào một lệnh Buy là ở cuối quá trình chuẩn bị cho một đợt tăng giá (cuối giai đoạn tích lũy) và vào lệnh Sell ở cuối quá trình chuẩn bị cho đợt giảm giá (kết thúc một giai đoạn phân phối).

    Giai đoạn Tăng giá

    Khi thị trường phá vỡ giai đoạn tích lũy sẽ bắt đầu giai đoạn tăng giá. Sau khi đã nắm được một lượng cổ phiếu đủ lớn, cộng thêm lực bán đã suy yếu, phe mua nhanh chóng đẩy giá đi lên, xu hướng mới được hình thành.

    Giai đoạn tăng giá sẽ thúc đẩy những người đang ở bên ngoài thị trường nhảy vào mua cổ phiếu, khiến cho cầu lớn hơn cung, thị trường đẩy giá lên cao hơn nữa.

    Tuy nhiên, trong giai đoạn tăng giá này, không nhất thiết là lúc nào giá cũng đi lên mà thị trường sẽ có những giai đoạn tích lũy ngắn (tái tích lũy, giai đoạn tạm nghỉ) hoặc những đợt suy thoái nhỏ (điều chỉnh giảm), khi đó, giá sẽ đi ngang hoặc giảm xuống trong một khoảng thời gian ngắn, trước khi tiếp tục giai đoạn tăng giá này.

    Giai đoạn Phân phối

    Sau khi nhu cầu mua cổ phiếu đã thỏa mãn, những nhà đầu tư có lợi nhuận cao bắt đầu phân phối tài sản của mình cho những người nhập cuộc muộn bằng cách bán cổ phiếu ra để chốt lời. Giai đoạn này cũng được những “ông lớn” thực hiện một cách khéo léo để giá không giảm nhanh và thị trường lúc này cũng được thể hiện bằng một xu hướng đi ngang.

    Giai đoạn Giảm giá

    Những “ông lớn” bắt đầu bán cổ phiếu ra nhiều hơn, đẩy thị trường đi xuống, điều này thúc đẩy những nhà đầu tư khác cũng bán cổ phiếu ra làm cho lượng cung lớn hơn lượng cầu dẫn đến giá giảm.

    So với giai đoạn tích lũy và tăng giá thì giai đoạn giảm giá diễn ra nhanh hơn với cường độ mạnh hơn vì trong giai đoạn này, nhà đầu tư có xu hướng muốn bán nhanh tài sản để thoát khỏi vị thế của mình.

    Tương tự giai đoạn tăng giá, thị trường không phải lúc nào cũng đi xuống trong giai đoạn giảm giá mà sẽ có những khoảng thời gian ngắn thị trường sẽ tái phân phối hoặc điều chỉnh tăng (hay còn gọi là phục hồi tạm thời) trước khi tiếp tục xu hướng giảm.

    Khi kết thúc giai đoạn giảm giá, thị trường sẽ lại tiếp tục chu kỳ bằng một giai đoạn tích lũy mới.

    Sơ đồ Wyckoff trong 2 giai đoạn quan trọng của chu kỳ giá: Tích lũy và Phân phối

    Một trong những mục tiêu lớn nhất của phương pháp Wyckoff chính là tìm ra điểm vào lệnh hợp lý sao cho tỷ lệ Risk:Reward là tốt nhất. Wyckoff định nghĩa Trading range (TR – Phạm vi giao dịch) là nơi là mà một xu hướng (tăng hoặc giảm) trước đó bị dừng lại và thị trường tồn tại sự cân bằng tương đối giữa cung và cầu. Trong phạm vi giao dịch, các “thế lực lớn” trên thị trường chuẩn bị cho chiến lược tăng giá hoặc giảm giá của họ trong các giai đoạn tích lũy và phân phối. TR của giai đoạn tích lũy hay phân phối thì các hoạt động mua và bán đều diễn ra rất tích cực, tuy nhiên, trong giai đoạn tích lũy thì cổ phiếu được mua vào nhiều hơn so với bán ra và giai đoạn phân phối thì cổ phiếu được bán ra nhiều hơn so với mua vào. Mức độ tích lũy hoặc phân phối sẽ xác định cường độ phá vỡ của giá ra khỏi vùng TR.

    Một trader sử dụng phương pháp Wyckoff thành công khi họ phán đoán chính xác hướng và cường độ của giá khi ra khỏi vùng TR. Phương pháp Wyckoff sẽ cung cấp các hướng dẫn để trader có thể nhận định các sự kiện, hành vi giá trong từng giai đoạn tích lũy và phân phối, từ đó xác định mục tiêu giá trong xu hướng tiếp theo. Và để làm được điều này, phương pháp Wyckoff đã chia giai đoạn tích lũy và phân phối thành nhiều giai đoạn nhỏ khác nhau, đồng thời mô tả các sự kiện, hành vi của giá trong từng giai đoạn nhỏ đó.

    • PS (pliminary support – hỗ trợ cơ sở): cho thấy sự xuất hiện của một lượng mua đáng kể sau một đợt giảm giá dài hạn, báo hiệu xu hướng giảm có thể sắp kết thúc. Tuy nhiên, lượng mua không đủ để ngăn chặn giá tiếp tục đi xuống.
    • SC (Selling Climax – Cao điểm Bán): đây là thời điểm mà áp lực bán được đẩy lên đỉnh điểm. Thông thường, tại điểm này, giá sẽ đóng cửa phía trên SC, phản ánh hành động bắt đầu mua vào của những thế lực lớn.
    • AR (Automatic Rally – Phục hồi tự động): áp lực bán đã giảm đi đáng kể cộng với lực mua mới đã đẩy giá lên cao. Mức giá cao nhất của đợt phục hồi này chính là đường biên trên của phạm vi giao dịch TR trong giai đoạn tích lũy. Đường biên dưới chính là SC.
    • ST (Secondary Test – Thử nghiệm thứ cấp): là lúc mà thị trường test lại xem xu hướng giảm đã thực sự kết thúc hay chưa. Khi một đáy được hình thành, nghĩa là giá tiếp cận vùng hỗ trợ của SC và đi lên thì khối lượng giao dịch và chênh lệch giá sẽ giảm đáng kể. Có thể có một, hai hoặc nhiều ST sau một SC.
    • Spring (Nhảy vọt): đây thường là cái bẫy do những thế lực lớn tạo ra để đánh lừa nhà đầu tư, khiến họ tin rằng thị trường sẽ giảm xuống và bán cổ phiếu ra, điều này sẽ giúp những ông lớn đó có thể mua vào với giá rất thấp trước khi thị trường sẽ tăng giá lại. Trong giai đoạn tích lũy, Spring không phải là yếu tố bắt buộc, tức là nó có thể không xảy ra do vùng hỗ trợ SC có lực cản mạnh.
    • Test (Kiểm tra): các thế lực lớn thường test lại nguồn cung trong suốt TR hoặc tại các vị trí quan trọng của giai đoạn tăng giá. Nếu nguồn cung tăng đáng kể khi test chứng tỏ thị trường chưa sẵn sàng cho xu hướng tăng. Một lần test thành công, giá sẽ tạo đáy cao hơn và khối lượng giao dịch sẽ giảm.
    • LPS (Last Point of Support – Điểm hỗ trợ gần nhất): khi thị trường bắt đầu đạt được khối lượng giao dịch và biến động giá lớn, LPS xuất hiện làm cho thị trường giảm sâu hơn, giống như lấy đà để chuẩn bị bức phá lên mức cao hơn. Trong sơ đồ giai đoạn tích lũy, có thể có nhiều hơn một điểm LPS.
    • SOS (Sign of Strength – Dấu hiệu của sức mạnh): khi khối lượng giao dịch và biến động giá ngày càng tăng thì giá sẽ phá vỡ ra khỏi phạm vi TR. Thông thường, SOS sẽ xuất hiện sau một Spring, đây là cách xác nhận lại hành vi của giá trước đó.
    • BU (Back-up): là một thuật ngữ được đặt ra bởi Robert Evans, một giáo viên hàng đầu của phương pháp Wyckoff từ những năm 1930-1960. Theo ông, BU có thể biểu hiện dưới nhiều hình thức khác nhau như pullback hoặc là một TR mới ở mức cao hơn trước khi hình thành SOS.

    5 giai đoạn nhỏ trong sơ đồ tích lũy

    Giai đoạn A: đánh dấu sự chậm lại của xu hướng giảm trước đó. Tại đây, lực cung vẫn đang chiếm ưu thế hơn so với lực cầu. Tuy nhiên, lực cung đang suy yếu dần, điều này đã được minh chứng bằng sự xuất hiện của PS và SC.

    Giai đoạn B: đây chính là giai đoạn xây dựng nên “nguyên nhân” trong quy luật nhân -quả của phương pháp Wyckoff. Ở giai đoạn này, các thế lực lớn trên thị trường bắt đầu tích lũy cổ phiếu với giá thấp để đón đầu cho một xu hướng tăng mới. Quá trình tích lũy có thể kéo dài trong thời gian khá lâu.

    Giai đoạn C: giai đoạn này thực hiện một bài test mang tính chất quyết định (Spring), giúp nhà đầu tư xác định chắc chắn liệu rằng cổ phiếu đã sẵn sàng tăng giá hay chưa. Trong phương pháp Wyckoff, khi một đợt spring diễn ra thành công sẽ mang lại cho nhà đầu tư cơ hội giao dịch với xác suất thành công cao. Một đợt spring với khối lượng thấp chứng tỏ cổ phiếu đã sẵn sàng tăng giá, đây chính là thời điểm tốt để nhà đầu tư vào một lệnh Buy.

    Giai đoạn D: đánh dấu thời điểm giá phá vỡ ngưỡng kháng cự của vùng TR, bắt đầu một xu hướng tăng mới. Trong giai đoạn này thường xảy ra các đợt pullback, BU hoặc LPS trước khi hình thành SOS, đây là những điểm tốt để vào thêm các lệnh Buy tiềm năng.

    Giai đoạn E: đây là giai đoạn mà giá đã thoát ra khỏi TR một cách rõ ràng nhất, lực cầu cao hơn so với lực cung. Tuy nhiên, các TR mới ở mức cao hơn có thể xảy ra tại bất kỳ thời điểm nào trong giai đoạn này, nhưng thường với thời gian ngắn hơn (chính là giai đoạn tái tích lũy đã nhắc đến ở phần trên), các TR mới này được xem là bước đệm để giá tăng cao hơn.

    Khái niệm “Composite man”

    Ở những phần trên, chúng tôi đã nhắc đến rất nhiều lần những từ như “ông lớn” hay “thế lực lớn” thì đó chính là những cách nói khác của composite man trên thị trường. Đây cũng là khái niệm nền tảng của phương pháp Wyckoff.

    Trên thực tế, composite man chính là các thực thể có sức ảnh hưởng lớn đến thị trường như các ngân hàng, công ty đầu tư, tổ chức tín dụng và các định chế tài chính khác. Theo Wyckoff, tất cả các biến động trên thị trường và những biến động của từng cổ phiếu riêng lẻ đều là kết quả của sự tác động đến từ composite man. Họ cố gắng thao túng thị trường, làm mọi cách để mua được cổ phiếu với giá rẻ và bán ra với giá cao. Một khi nhà đầu tư hiểu và tham gia vào thị trường với cùng chiến tuyến với composite man thì các chiến lược thao túng của composite man sẽ mang lại lợi nhuận cao cho nhà đầu tư.

    Bằng việc nghiên cứu và thực hành thường xuyên, nhà đầu tư có thể thấu hiểu động cơ của composite man thông qua hành vi của giá được thể hiện trên biểu đồ. Làm được điều đó, nhà đầu tư sẽ sớm phát hiện các cơ hội mua bán tốt hơn so với phần lớn những người khác.

    5 bước tiếp cận thị trường

    Phương pháp Wyckoff đề cập đến quy trình 5 bước để tiếp cận thị trường, lựa chọn cổ phiếu tiềm năng và tham gia giao dịch.

    Bước 1: Xác định xu hướng

    Xác định xu hướng bao gồm việc nhận định xu hướng hiện tại và dự đoán hướng đi của giá trong tương lai thông qua việc phân tích cấu trúc thị trường và mối quan hệ cung-cầu. Đánh giá về xu hướng trong tương lai sẽ giúp bạn quyết định có nên tham gia vào thị trường hay không và tham gia ở vị thế nào, mua hay bán?

    Bước 2: Lựa chọn cổ phiếu thuận xu hướng

    Trong một xu hướng tăng, lựa chọn những cổ phiếu có mức tăng tương đối so với thị trường hay nói cách khác là so với chỉ số của thị trường. Đó là những cổ phiếu có phần trăm tăng cao hơn khi thị trường phục hồi và phần trăm giảm thấp hơn hoặc vẫn tăng khi thị trường hiệu chỉnh.

    Bước 3: Lựa chọn cổ phiếu có “Nguyên nhân” tối thiểu bằng với mục tiêu giá của bạn

    Phương pháp của Wyckoff xác định mục tiêu giá dựa vào độ dài của giai đoạn tích lũy/phân phối (khi thị trường đi ngang). Trong quy luật Nhân-quả, số P&F ( trong Point & Figure chart) đi ngang trong phạm vi giao dịch thể hiện “nhân” và mức độ chuyển động tiếp theo của giá chính là “quả” cho cả giao dịch ngắn hạn hay dài hạn. Chính vì vậy, nếu là một nhà đầu tư dài hạn, các bạn nên chọn những cổ phiếu đang trong giai đoạn tích lũy hoặc tái tích lũy đủ lâu để có thể đáp ứng được mục tiêu giá của mình.

    9 thử nghiệm mua trong giai đoạn tích lũy: (bao gồm các điều kiện và biểu đồ được sử dụng)

    • Đã hoàn thành mục tiêu giảm giá, P&F Chart.
    • Hình thành PS, SC và ST, Bar và P&F Chart.
    • Xuất hiện các hoạt động tăng giá: khối lượng giao dịch tăng trong giai đoạn phục hồi và giảm khi hiệu chỉnh), Bar Chart.
    • Trendline của xu hướng giảm bị phá vỡ, Bar hoặc P&F Chart.
    • Giá tạo đáy cao hơn, Bar và/hoặc P&F Chart.
    • Giá tạo đỉnh cao hơn, Bar và/hoặc P&F Chart.
    • Cổ phiếu mạnh hơn thị trường (tăng giá cao hơn khi phục hồi và phản ứng tốt hơn so với chỉ số của thị trường), Bar Chart.
    • Hình thành cơ sở (đường giá nằm ngang), nghĩa là thời gian tích lũy đủ lâu để tạo ra sự bức phá trong tương lai, Bar và/hoặc P&F Chart.
    • Ước tính lợi nhuận tiềm năng cao gấp 3 lần mức cắt lỗ, Bar và P&F Chart.

    Ví dụ về 9 thử nghiệm mua trong giai đoạn tích lũy trên cổ phiếu Apple:

    Bước 5: Xác định thời gian tham gia vào thị trường

    Wyckoff cho rằng, chỉ nên tham gia vào thị trường khi các yếu tố của cổ phiếu riêng lẻ thỏa mãn được ¾ trở lên sự hài hòa với xu hướng chung của thị trường. Được như thế, giao dịch của bạn sẽ thành công hơn nhờ sức mạnh của tổng thể thị trường. Ngoài ra, các nguyên tắc cụ thể trong các thử nghiệm của Wyckoff, cộng với biểu hiện về hành vi của giá trong phạm vi giao dịch TR sẽ giúp nhà đầu tư xác định điểm vào lệnh, cắt lỗ và chốt lời hợp lý.

    Mặc dù các quy luật và nguyên tắc của phương pháp Wyckoff khá đơn giản nhưng để tiếp cận chúng một cách có hiệu quả trên thị trường là vô cùng khó khăn. Trong phạm vi bài viết lần này, chúng tôi chỉ trình bày những thành tố cơ bản tạo nên phương pháp Wyckoff, hy vọng các bạn sẽ hiểu được bản chất và nền tảng của phương pháp này, từ đó vận dụng chúng vào quy trình phân tích thị trường và lựa chọn cổ phiếu tiềm năng. Trong những bài viết sắp tới, chúng tôi sẽ giới thiệu đến các bạn những phương pháp, mô hình giao dịch cụ thể được hình thành từ phương pháp Wyckoff mà những phương pháp hay mô hình đó có thể áp dụng được trên nhiều thị trường tài chính khác nhau, trong đó có forex.

    --- Bài cũ hơn ---

  • Giao Dịch Theo Phương Pháp Wyckoff
  • Giới Thiệu Phương Pháp Đầu Tư Của Richard Demille Wyckoff
  • Tổng Quan Phương Pháp Phân Tích Của Wyckoff
  • Phương Pháp Phân Tích Của Wyckoff
  • Hướng Dẫn Sử Dụng Vi Tảo Biển Ultra V Tại Nhà
  • Giao Dịch Theo Phương Pháp Wyckoff

    --- Bài mới hơn ---

  • Phương Pháp Wyckoff Là Gì? 3 Quy Luật Của Phương Pháp Wyckoff
  • Các Phương Pháp Trade Nhìn Biểu Đồ Giọt Nước
  • Phương Pháp Quản Lý Vốn Và Tâm Lý Giao Dịch Giúp Bạn Chiến Thắng Trade Bo
  • Top 17 Mô Hình Nến Đảo Chiều Và Cơ Bản
  • Cách Xem Và Phân Tích Đồ Thị Dạng Nến (Candlestick Chart) Trong Trade Coin Trên Tất Cả Các Sàn Giao Dịch
  • Mình sẽ đi vào các phần chính của bài viết.

    Wyckoff tập trung hoàn toàn vào hành động giá. Việc nghiên cứu Báo cáo Thu nhập và các thông tin cơ bản khác là quá khó đối với các nhà đầu tư phổ thông và chúng cũng thường bị xào nấu, không cung cấp những thông tin chính xác để được sử dụng một cách hiệu quả. Hơn nữa, thông tin này thường đã được thể hiện hết vào giá tại thời điểm mà nó đến tay đa số các nhà đầu tư. Trước khi đi vào chi tiết, có hai quy tắc khởi đầu mà chúng ta cần ghi nhớ. Những quy tắc này đến từ cuốn sách Charting the Stock Market: The Wyckoff Method – Phân tích thị trường Chứng khoán bằng Phương pháp Wyckoff của Jack K. Hutson, David H. Weiss và Craig F. Schroeder.

    Quy tắc 1: Đừng kỳ vọng thị trường lặp lại một cách giống nhau hai lần. Thị trường là một nghệ sĩ, không phải một cỗ máy. Nó sinh ra một loạt các mô hình dựa trên các hành vi cơ bản của nhà đầu tư và sau đó biến đổi, kết hợp một cách tinh tế để tạo ra bất ngờ cho khán giả. Thị trường là một thực thể có tâm trí của riêng nó.

    Quy tắc 2: Hành vi thị trường hôm nay chỉ có ý nghĩa khi so sánh với những gì thị trường đã làm ngày hôm qua, tuần trước, tháng trước hoặc thậm chí năm ngoái. Thị trường không có một “Mức định trước” – một mức giá được xác định trước mà thị trường sẽ đảo chiều tại đó. Mọi thứ thị trường làm ngày hôm nay phải được so sánh với những gì nó đã làm trước đây.

    2. Giới thiệu về XU HƯỚNG CHUNG và ĐỈNH, ĐÁY:

    Như chúng ta đã biết, phần lớn các cổ phiếu đều có thiên hướng di chuyển một cách hòa hợp với thị trường chung. Do đó, chúng ta – các “chart thủ” nên nắm được HƯỚNG và VỊ TRÍ của thị trường chung ĐẦU TIÊN. Với suy nghĩ này, Wyckoff đã phát triển một “Biểu đồ sóng”, đây đơn giản chỉ là một chỉ số trung bình tổng hợp của năm cổ phiếu trở lên. “Biểu đồ sóng” này của Wyckoff cũng giống như các chỉ số Trung bình Công nghiệp Dow Jones và Trung bình Vận tải Dow Jones được phát triển bởi Charles Dow. Mặc dù Dow Industrials là chỉ số chung nổi tiếng nhất nhưng các “chart thủ” ngày nay cũng có thể chọn một số chỉ số khác để phân tích thị trường chung. Chúng bao gồm S&P 500, S&P 100, Nasdaq, NY Composite và Russell 2000.

    Hai biểu đồ trên cho thấy các ví dụ về XU HƯỚNG TĂNGXU HƯỚNG GIẢM. Trong một xu hướng, giá có thể được định vị ở vị trí quá bán, vị trí quá mua hoặc ở đâu đó ở giữa xu hướng. VỊ TRÍ của thị trường đóng một vai trò rất quan trọng trong việc xác định tỷ lệ Risk/Reward của một vị thế. Tốt nhất, các “chart thủ” nên mở các vị thế mua khi xu hướng là tăng và vị trí của thị trường là vùng quá bán, điều này có nghĩa là các cú pullback hoặc điều chỉnh đã xảy ra. Tỷ lệ Risk/Reward sẽ kém hấp dẫn hơn nếu chúng ta mua trong xu hướng tăng và thị trường rơi vào vị trí quá mua. Tương tự, tỷ lệ Risk/Reward cũng sẽ kém hấp dẫn hơn nếu chúng ta bán trong một xu hướng giảm và vị trí của thị trường là quá bán. Tốt nhất là thiết lập một vị thế bán khi thị trường quá mua trong một xu hướng giảm hoặc ở giữa xu hướng giảm.

    Wyckoff đã sử dụng khối lượng để xác nhận tính hợp lệ của sự đảo chiều, sự phá vỡ và xu hướng. Selling climax hoặc spring thường đi kèm với sự gia tăng của khối lượng giao dịch, thể hiện sự tham gia ngày càng rộng rãi với lực lượng quan trọng nhất là dòng tiền lớn (tức là các tổ chức), dòng tiền này sẽ hỗ trợ thị trường, tiếp sức mạnh giúp cho chỉ số được duy trì (củng cố) trong một xu hướng giảm. Trong khi đó, khối lượng thấp cho thấy sự tham gia hạn chế và nêu lên khả năng thất bại trong việc đảo chiều xu hướng.

    Như đã đề cập ở phía trên, đỉnh thị trường khác với đáy thị trường. Các đỉnh thường được hình thành trong một thời gian dài với những chuyển động đi ngang của giá, đó là sự hợp nhất. Đây cũng được gọi là giai đoạn phân phối trong đó dòng tiền thông minh (các tổ chức) phân phối cổ phiếu cho dòng tiền ngu ngốc (đám đông các nhà giao dịch). Nói cách khác, đồng tiền thông minh bán cổ phiếu của họ cho dòng tiền ngu ngốc ngay trước khi thị trường sụp đổ.

    Trên biểu đồ giá, đỉnh thị trường thường không xuất hiện một cách rõ ràng cho đến khi có những dấu hiệu đặc trưng xuất hiện – thường là sự thất bại trong việc phá vỡ Kháng cự. Việc không phá vỡ được Kháng cự không phải là một cái gì đó quá tiêu cực cho đến khi giá quay lại kiểm chứng (test) các mức Hỗ trợ. Sự sụt giảm mạnh như vậy cho thấy áp lực bán đã gia tăng rõ rệt. Tiếp sau đó, có một số nỗ lực bật lên từ Hỗ trợ nhưng lại tạo thành các đỉnh thấp hơn, cho thấy lực mua giảm dần. Những hiện tượng như vậy lặp đi lặp lại cho đến khi sự đảo chiều được hoàn thành với một cú phá vỡ khỏi Hỗ trợ cuối cùng đi kèm với khối lượng giao dịch tăng.

    Ví dụ trên cho thấy Dow Industrials đạt đỉnh vào năm 2007. Hãy chú ý cách giá đi ngang trong khoảng 7 tháng. Có 5 điểm trên biểu đồ này giúp chúng ta xác định quá trình tạo đỉnh:

    • Điểm đầu tiên, xảy ra trong nửa sau của quá trình, khi chỉ số Dow thất bại trong việc duy trì phía trên mức đỉnh trước đó của nó (Đỉnh trước là mũi tên đỏ, ô chú thích khá nhỏ nên mình viết xuống dưới). Không có gì là tiêu cực về sự phá vỡ thất bại này cho đến khi điểm thứ (2) xuất hiện.
    • Giá giảm trở lại mức đáy tháng Tám. Đây là dấu hiệu đầu tiên cho thấy áp lực bán (Cung) đang gia tăng.
    • Giá bật khỏi hỗ trợ, nhưng một đỉnh thấp hơn được hình thành vào đầu tháng 12. Đây là tín hiệu tiếp theo cho thấy áp lực mua (Cầu) đang giảm dần. Sự gia tăng áp lực bán và giảm lực mua đã bắt đầu xác nhận quá trình tạo đỉnh.
    • Giá phá vỡ khỏi hỗ trợ với cú giảm mạnh vào tháng 1 năm 2008.
    • Khối lượng vào những ngày giảm đã vượt quá khối lượng của những ngày tăng trong tháng 10 và tháng 11.
  • Xác định XU HƯỚNG (tăng, giảm, đi ngang) và VỊ TRÍ CỦA THỊ TRƯỜNG (quá mua, quá bán, phân phối, tích lũy) TRƯỚC KHI GIAO DỊCH!
  • ĐỈNH và ĐÁY bao chứa các hành vi giá khác nhau. ĐÁY CỦA THỊ TRƯỜNG thường diễn ra nhanh, chỉ với các cú Selling Climax (Bán mạnh) và Spring (Phục hồi nhanh) kèm khối lượng lớn. ĐỈNH CỦA THỊ TRƯỜNG là một quá trình phân phối diễn ra lâu hơn với 5 bước: (1) Thất bại trong việc tạo đỉnh mới – (2) Test lại hỗ trợ – (3) Bật khỏi hỗ trợ nhưng tạo đỉnh thấp hơn – (4) Phá vỡ khỏi hỗ trợ – (5) Khối lượng tại điểm phá vỡ lớn
  • KHỐI LƯỢNG xác nhận SỰ ĐẢO CHIỀU, SỰ PHÁ VỠ và XU HƯỚNG.
  • Selling Climax giống như là 1 quá trình bán xả cực mạnh còn Spring là một cú bật tăng hay là phục hồi nhanh. Selling Climax và Spring là 2 đặc điểm cốt lõi của quá trình tạo đáy theo phương pháp Wyckoff!

    Trong phần này thì ông Wyckoff sẽ sử dụng đồ thị PnF (Point & Figure) để ước lượng mục tiêu.

    Khi đỉnh hoặc đáy của thị trường được hình thành, Wyckoff sẽ chuyển sang biểu đồ PnF để tính toán các mục tiêu giá. Wyckoff đưa ra những dự đoán về giá của mình dựa trên độ rộng của mô hình. Mô hình càng rộng, mục tiêu giá cuối cùng càng cao. Một nền giá kéo dài hơn 10 cột trên đồ thị P&F sẽ dự báo một mục tiêu tương đối cao khi giá phá vỡ. Ngược lại, một nền giá hẹp bao gồm khoảng 6 cột sẽ cho ra một mục tiêu tương đối thấp hơn. Điều quan trọng là nền giá trên đồ thị phải đảm bảo đủ lớn và cột phá vỡ phải đủ mạnh để có được mục tiêu giá phù hợp. Tương tự với đỉnh thị trường, một vùng đỉnh rộng hơn 10 cột trên đồ thị P&F sẽ dự báo một đợt sụt giảm sâu hơn nhiều so với một vùng đỉnh hẹp kéo dài chỉ với ít hơn mười cột.

    Ghi chú hình ảnh: Width of the pattern – Độ rộng của mẫu hình (cái này nhà đầu tư đếm số ô phía trong cái khoanh màu đỏ là được)Break down: phá vỡ xuống

    Ghi chú hình ảnh: pattern width – Độ rộng của mẫu hình (cái này nhà đầu tư đếm số ô phía trong cái khoanh màu đỏ là được)Breakout: phá vỡ

    Biểu đồ thứ hai cho thấy S&P 500 đã tạo đáy vào năm 2009 với mô hình Hai đáy. Lưu ý rằng có 2 lần phá vỡ xuất hiện trong biểu đồ này: một lần vào tháng 5 (số 5 màu đỏ) và một lần khác vào tháng 7 (số 7 màu đỏ). Cả hai mô hình đều có cùng điểm thấp nhất là 670. Dựa trên sự phá vỡ khỏi kháng cự, mô hình nhỏ hơn có nền giá với độ rộng 20 cột, tính từ cột đi vào mô hình đến cột thoát ra khỏi mô hình. Với Boxsize = 10 điểm, đồ thị dạng 3-box đảo chiều, chỉ số dự kiến sẽ tăng 600 điểm = 20 x 10 x 3 = 600 và mục tiêu sẽ rơi vào khoảng 1270 = 670 + 600. Mô hình thứ hai lớn hơn nhiều với nền rộng khoảng 42 cột, mức tăng dự kiến sẽ là 1260 điểm = 42 x 3 x 10. Mục tiêu ước lượng sẽ rơi vào khoảng 1930 điểm.

    Mặc dù Wyckoff sử dụng nền ngang của giá để đưa ra những dự báo, nhưng ông cũng cảnh báo không nên xem xét những dự báo này mà một mục tiêu “bắt buộc phải chuẩn xác”. Như đã đề cập ở trên, không có gì là tuyệt đối trong thị trường chứng khoán và phân tích kỹ thuật. Các “chart thủ” cần phải đưa ra các đánh giá của riêng mình về các hành động giá diễn ra. Một số ước lượng không đạt mục tiêu, trong khi một số số đếm vượt quá mục tiêu, nhưng tựu chung lại, chúng vẫn cho chúng ta những cơ sở và niềm tin để nắm giữ các vị thế, cũng như có những kế hoạch rõ ràng cụ thể đối với thị trường!

    Trước khi đưa ra quyết định giao dịch hoặc đầu tư, các “chart thủ” cần biết THỊ TRƯỜNG ĐANG Ở ĐÂU TRONG XU HƯỚNG CỦA NÓ. Các thị trường quá mua thường đứng trước nguy cơ bị pullback; khi bạn nắm giữ một vị thế trong điều kiện quá mua, bạn có thể sẽ phải gánh chịu những sự sụt giảm ngắn hạn trong tài khoản, có thể dẫn đến những sự ức chế nhất định trong tâm lý. Tương tự như vậy, sẽ có những sự phục hồi khi thị trường bị quá bán, ngay cả khi xu hướng chính đang là giảm. Bán khống khi điều kiện thị trường quá bán cũng có thể dẫn đến sự sụt giảm đáng kể trong tài khoản và ảnh hưởng xấu đến tỷ lệ Risk/Reward.

    Wyckoff lưu ý rằng xu hướng tăng khởi đầu với giai đoạn TÍCH LŨY và được xác nhận bởi các đợt tăng giá đều (MARK-UP). Có năm điểm mua có thể thực hiện trong toàn bộ xu hướng tăng (Có 5 vị trí chính mà các nhà giao dịch cần xác định trong xu hướng tăng)

    • Đầu tiên, những nhà giao dịch “hiếu chiến” có thể mua vào tại các cú Selling Climax (Bán xả mạnh, vùng mà các weak hand bỏ cuộc) hoặc Spring (Bật tăng, phục hồi, nơi các tay to bắt đầu tham gia thị trường). Khu vực này mang lại lợi nhuận tiềm năng cao nhất, nhưng rủi ro thất bại là trên mức trung bình vì xu hướng giảm vẫn chưa chính thức bị đảo ngược.
    • Điểm mua thứ hai là khi giá phá vỡ lên phía trên các ngưỡng kháng cự, với sự xác nhận của khối lượng giao dịch gia tăng.
    • Các “chart thủ” bỏ lỡ điểm mua phá vỡ đôi khi vẫn có cơ hội với điểm mua thứ ba, đó là khi giá quay trở lại ngưỡng kháng cự bị phá vỡ trước đó, nay đã biến thành hỗ trợ (Pullback). Các cú pullback không phải khi nào cũng xảy ra, nên cơ hội không phải lúc nào cũng có đối với những nhà giao dịch đã bỏ lỡ điểm mua thứ hai.
    • Khi giai đoạn Tăng giá (Markup) được định hình (Phục hồi sau khi Pullback về hỗ trợ), các “chart thủ” phải dựa vào các đợt điều chỉnh để có thể giao dịch (Các đợt điều chỉnh này được hình thành dưới dạng hợp nhất – đi ngang hoặc thoái lui). Wyckoff gọi sự hợp nhất (đi ngang) trong một xu hướng tăng là một giai đoạn TÁI TÍCH LŨY. Sự bứt phá trên ngưỡng kháng cự của VÙNG TÁI TÍCH LŨY này báo hiệu sự tiếp tục của giai đoạn tăng (Markup).
    • Ngược lại với hợp nhất (tái tích lũy), THOÁI LUI là một đợt giảm điều chỉnh lớn hơn, thoái lui một phần của động thái tăng trước đó. Với thoái lui, các “chart thủ” nên sử dụng các mức hỗ trợ tại các đường xu hướng, các ngưỡng kháng cự cũ hoặc đỉnh của các đợt tái tích lũy trước đó để mua vào. Thường thì Wyckoff sẽ xác đinh các điểm hỗ trợ hoặc đảo chiều quanh ngưỡng thoái lui 50% của bước giá tăng trước đó.
    • Đầu tiên, đỉnh thấp hơn trong mô hình phân phối tạo cơ hội bán khống trước khi sự phá vỡ hỗ trợ thực tế diễn ra và xu hướng thay đổi. Đây là chiến lược giao dịch năng động, mang lại lợi nhuận tiềm năng lớn nhất, nhưng cũng có nguy cơ thất bại vì xu hướng giảm chưa chính thức bắt đầu.
    • Điểm phá vỡ là điểm thứ hai có thể sử dụng để bán khống, miễn là nó được xác nhận bởi sự gia tăng của khối lượng giao dịch.
    • Sau một khi giá phá vỡ và bị quá bán, giá có thể sẽ quay ngược trở lại vùng hỗ trợ đã bị phá vỡ trước đó, nay chuyển thành kháng cự (Throwback). Điều này cung cấp cho các nhà giao dịch cơ hội thứ ba để bán xuống, mặc dù nhiều lúc nó sẽ không diễn ra.
    • Khi giai đoạn giảm giá bắt đầu được xác nhận (Markdown), các “chart thủ” nên chờ đợi những đợt hợp nhất đi ngang (TÁI PHÂN PHỐI) hoặc những đợt điều chỉnh, đưa thị trường về vùng quá bán trong xu hướng tăng. Wyckoff gọi những đợt hợp nhất là giai đoạn TÁI PHÂN PHỐI. Sự phá vỡ xuống dưới hỗ trợ của vùng hợp nhất báo hiệu sự tiếp tục của giai đoạn giảm giá, cung cấp cơ hội bán xuống lần thứ 4 cho các nhà giao dịch.
    • Ngược lại với sự hợp nhất, một đợt tăng đưa giá về vùng quá bán là một đợt tăng điều chỉnh làm thoái lui một phần của đợt giảm trước đó. Các “chart thủ” có thể bán xuống tại các vùng kháng cự của đường xu hướng, các mức hỗ trợ trước đó hoặc các vùng hợp nhất trước đó. Wyckoff thường tìm kiếm các kháng cự hoặc dấu hiệu đảo chiều quanh ngưỡng điều chỉnh 50% của bước giá giảm gần nhất.

    Tóm lại : Có bốn bước chúng ta cần làm để sử dụng phương pháp Wyckoff:

    --- Bài cũ hơn ---

  • Giới Thiệu Phương Pháp Đầu Tư Của Richard Demille Wyckoff
  • Tổng Quan Phương Pháp Phân Tích Của Wyckoff
  • Phương Pháp Phân Tích Của Wyckoff
  • Hướng Dẫn Sử Dụng Vi Tảo Biển Ultra V Tại Nhà
  • Vi Tảo Có Tác Dụng Gì? Khi Nào Thì Nên Đi Vi Kim Tảo Biển?
  • Lịch Sử Phương Pháp Wyckoff

    --- Bài mới hơn ---

  • Tổng Quan Về Phương Pháp Wyckoff
  • 6 Cách Chơi Wefinex Winsbo
  • Ứng Dụng Và Nguyên Lý Của Kỹ Thuật Western Blot
  • Kỹ Thuật Tập Trung Ký Sinh Trùng Trong Phân
  • Hội Chứng Prader Willi Là Gì? Nguyên Nhân Và Phương Pháp Điều Trị
  • Năm 1888, khi mới 15 tuổi, ông bắt đầu sự nghiệp với vị trí nhân viên nhập lệnh cho một công ty môi giới ở New York, sau đó Ông tự mở công ty môi giới riêng khi mới 25 tuổi. Ông cũng là nhà sáng lập, viết bài và biên tập viên của Tạp chí Phố Wall trong gần hai thập kỷ, mà từng có thời điểm có hơn 200.000 người đăng ký.

    Wyckoff là một nhà nghiên cứu nhiệt thành của thị trường chứng khoán và là một người đọc và giao dịch bằng đồ thị. Ông quan sát các hoạt động thị trường và các chiến dịch của các nhà tạo lập huyền thoại trong thời đại của mình, bao gồm JP Morgan và Jesse Livermore. Từ những quan sát và phỏng vấn của mình với những nhà giao dịch lớn đó, Wyckoff đã hệ thống hóa các thực tiễn tốt nhất của họ thành quy luật, nguyên tắc và kỹ thuật giao dịch, quản lý tiền, cũng như tính kỷ luật.

    Wyckoff thấy các nhà đầu tư nhỏ lẻ liên tục thua lỗ và phải rời khỏi thị trường, và ông quyết định tận tình hướng dẫn họ về các quy tắc thực sự của trò chơi, được cầm trịch bởi những nhóm lợi ích lớn, hay dòng tiền thông minh, phía sau sân khấu. Vào những năm 1930, ông thành lập một Học viện đào tạo, sau này trở thành Học viện Wyckoff Mỹ. Trọng tâm là các khóa học tích hợp các khái niệm mà Wyckoff đã nghiên cứu về cách xác định các nhà đầu cơ lớn tích lũy và phân phối cổ phiếu, và làm thế nào để có được vị trí hài hòa với những người chơi lớn này. Sau khi Wyckoff mất năm 1934, khóa học được tiếp tục phát triển bởi những sinh viên hàng đầu của ông trong đó có Bob Evans, Hank Pruden.

    Nhiều nhà đầu tư chuyên nghiệp và các nhà đầu tư tổ chức tiếp tục áp dụng những hiểu biết và nguyên tắc được kiểm tra theo thời gian của Wyckoff, có giá trị đến ngày nay. Các cách tiếp cận lý thuyết và thực tế của Wyckoff đối với thị trường, bao gồm hướng dẫn xác định các cổ phiếu tiềm năng, để vào các lệnh mua hoặc bán, phân tích kênh giao động, tích lũy và phân phối, cách sử dụng biểu đồ Point and Figure để xác định mục tiêu giá cả.

    Mặc dù phương pháp này nguyên gốc hoàn toàn tập trung vào cổ phiếu, nhưng phương pháp Wyckoff cũng có thể được áp dụng cho bất kỳ thị trường giao dịch tự do nào mà các nhà giao dịch tổ chức lớn hoạt động, bao gồm hàng hóa, trái phiếu và tiền tệ.

    * Mặc dù đã có bản dịch tiếng Việt nhưng chúng tôi muốn giữ nguyên gốc văn bản tiếng Anh để các traders hiểu được trực tiếp nhất. Nếu muốn bản dịch tiếng Việt của phương pháp, xin liên hệ.

    1. Determine the psent position and probable future trend of the market. Is the market consolidating or trending? Does your analysis of market structure and of supply and demand indicate the likely price direction for the near future? This assessment should help you decide whether to be in the market at all, and if so, whether to take long or short positions. Use both bar charts and point-and-p charts of the major market indices for Step 1.

    2. Select stocks in harmony with the trend. In an uptrend, select stocks acting stronger than the market. For instance, look for stocks that demonstrate greater percentage increases than the market during rallies, and smaller decreases during reactions. In a downtrend, do the reverse – choose stocks that are weaker than the market. If you are not sure about a specific issue, just drop it and move on to the next. Use bar charts of inpidual stocks to compare with those of the most relevant market index for Step 2.

    3. Select stocks with a “cause” that equals or exceeds your minimum objective. A critical component of Wyckoff’s trade selection and management was his unique method of identifying price targets using point-and-p (P&F) projections for both long and short trades. In Wyckoff’s fundamental law of “Cause and Effect,” the horizontal P&F count within a trading range repsents the Cause, and the subsequent price movement the Effect. Therefore, if you are planning to take long positions, choose stocks that are under accumulation or re-accumulation and have built a sufficient cause to satisfy your objective. Step 3 relies on the use of P&F charts of inpidual stocks.

    4. Determine the stocks’ readiness to move. Apply the nine tests for buying or for selling (described below). For instance, in a trading range after a prolonged rally, does the evidence from the nine selling tests suggest that significant supply is entering the market and that a short position may be warranted? Or in an apparent accumulation trading range, do the nine buying tests indicate that supply has been successfully absorbed, as evidenced further by a low-volume spring and an even lower-volume test of that spring? Use bar charts and P&F charts of inpidual stocks for Step 4.

    5. Time your commitment with a turn in the stock market index. Three-quarters or more of inpidual issues move in harmony with the general market, so you improve the odds of a successful trade by having the power of the overall market behind it. Specific Wyckoff principles help you anticipate potential market turns, including a change of character of price action (such as the largest down-bar on the highest volume after a long uptrend), as well as manifestations of Wyckoff’s three principal laws (see below). Put your stop-loss in place and then trail it, as appropriate, until you close out the position. Use bar and P&F charts for Step 5.

    The Wyckoff Price Cycle

    According to Wyckoff, the market can be understood and anticipated through detailed analysis of supply and demand, which can be ascertained from studying price action, volume and time. As a broker, he was in a position to observe the activities of highly successful inpiduals and groups who dominated specific issues, and was able to decipher, through the use of what he called vertical (bar) and p (point-and-p) charts, the future intentions of those large interests. An idealized schematic of how he conceptualized the large interests’ pparation for and execution of bull and bear markets is depicted below. The time to enter long orders is towards the end of the pparation for a price markup or bull market (accumulation of large lines of stock), while the time to initiate short positions is at the end of the pparation for price markdown (i.e., distribution).

    1. The law of supply and demand determines the price direction. This principle is central to Wyckoff’s method of trading and investing. When demand is greater than supply, prices rise, and when supply is greater than demand, prices fall. The trader/analyst can study the balance between supply and demand by comparing price and volume bars, as well as rallies and reactions, over time. This law is deceptively simple, but learning to accurately evaluate supply and demand on bar charts and to understand the implications of supply and demand patterns takes considerable practice.

    2. The law of cause and effect helps the trader and investor set price objectives by gauging the potential extent of a trend emerging from a trading range. Wyckoff’s “cause” can be measured by the horizontal point count in a point-and-p chart, while the “effect” is the distance price moves corresponding to the point count. This law’s operation can be seen as the force of accumulation or distribution within a trading range-and how this force works itself out in a subsequent trend or movement up or down. Point-and-p chart counts are used to measure a cause and to project the extent of its effect. (See “Point and Figure Count Guide” below for an illustration of this law.)

    3. The law of effort versus result provides an early warning of a possible change in trend in the near future. Divergences between volume and price often signal a change in the direction of a price trend. For example, when there are several high-volume (large effort) but narrow-range price bars after a substantial rally, with the price failing to make a new high (little or no result), this suggests that big interests are unloading shares in anticipation of a change in trend.

    WYCKOFF METHOD CHART ANALYSES

    Analyses of Trading Ranges

    One objective of the Wyckoff method is to improve market timing when establishing a position in anticipation of a coming move where a favorable reward/risk ratio exists. Trading ranges (TRs) are places where the pvious trend (up or down) has been halted and there is relative equilibrium between supply and demand. Institutions and other large professional interests ppare for their next bull (or bear) campaign as they accumulate (or distribute) shares within the TR. In both accumulation and distribution TRs, the Composite Man is actively buying and selling, the distinction being that in accumulation, the shares purchased outnumber those sold, while in distribution the opposite is true. The extent of accumulation or distribution determines the cause that unfolds in the subsequent move out of the TR.

    Wyckoff Schematics

    A successful Wyckoff analyst must be able to anticipate and correctly judge the direction and magnitude of the move out of a TR. The Wyckoff Method provides guidelines for identifying and delineating the phases and events within a TR, which in turn provide the basis for estimating price targets in the subsequent trend. These concepts are illustrated in the following four schematics; two depicting common variants of accumulation TRs, followed by two examples of distribution TRs.

    SC-selling climax, the point at which widening spad and selling pssure usually climaxes, as heavy or panicky selling by the public is being absorbed by larger professional interests at or near a bottom. Often price will close well off the low in a SC, reflecting the buying by these large interests.

    AR-automatic rally, which occurs because intense selling pssure has greatly diminished. A wave of buying easily pushes prices up; this is further fueled by short covering. The high of this rally will help define the upper boundary of an accumulation TR.

    ST-secondary test, in which price revisits the area of the SC to test the supply/demand balance at these levels. If a bottom is to be confirmed, volume and price spad should be significantly diminished as the market approaches support in the area of the SC. It is common to have multiple STs after a SC.

    LPS-last point of support, the low point of a reaction or pullback after a SOS. Backing up to an LPS means a pullback to support that was formerly resistance, on diminished spad and volume. On some charts, there may be more than one LPS, despite the ostensibly singular pcision of this term.

    BU-“back-up”. This term is short-hand for a colorful metaphor coined by Robert Evans, one of the leading teachers of the Wyckoff method from the 1930s to the 1960s. Evans analogized the SOS to a “jump across the creek” of price resistance, and the “back up to the creek” repsented both short-term profit-taking and a test for additional supply around the area of resistance. A back-up is a common structural element pceding a more substantial price mark-up, and can take on a variety of forms, including a simple pullback or a new TR at a higher level.

    Sometimes the downtrend may end less dramatically, without climactic price and volume action. In general, however, it is pferable to see the PS, SC, AR and ST, because these provide not only a more distinct charting landscape, but also a clear indication that large operators have definitively initiated accumulation.

    In a re-accumulation TR (which occurs during a longer-term uptrend), the points repsenting PS, SC and ST are not evident in Phase A. Rather, in such cases, Phase A during re-accumulation resembles that more typically seen in distribution (see below). Phases B – E in re-accumulation TRs are similar to, but are usually of shorter duration and smaller amplitude than, those in the primary accumulation base.

    Early on in Phase B, the price swings tend to be wide, accompanied by high volume. As the professionals absorb the supply, however, the volume on downswings within the TR tends to diminish. When it appears that supply is likely to have been exhausted, the stock is ready for Phase C.

    Phase C: It is in phase C that the stock price provides a decisive test of the remaining supply, allowing the “smart money” operators to ascertain whether the stock is ready to be marked up. As noted above, a spring is a price move below the support level of the TR established in phases A and B that quickly reverses and moves back into the TR. It is an example of a bear trap because the drop below support appears to signal resumption of the downtrend. In reality, though, this marks the beginning of a new uptrend, trapping the late sellers, or bears. In the Wyckoff Method, a successful test of supply repsented by a spring (or a shakeout) provides a high-probability trading opportunity. A low-volume spring (or a low-volume test of a shakeout) indicates that the stock is likely to be ready to move up, so this is a good time to initiate at least a partial long position.

    The appearance of a SOS shortly after a spring or shakeout validates the analysis. As noted in Accumulation Schematic #2, however, the testing of supply can occur higher up in the TR without a spring or shakeout; when this occurs, the identification of phase C can be challenging.

    Phase E: In phase E, the stock leaves the TR, demand is in full control, and the markup is obvious to everyone. Setbacks, such as shakeouts and more typical reactions, are usually short-lived. New, higher-level TRs comprising both profit-taking and acquisition of additional shares (“re-accumulation”) by large operators can occur at any point in phase E. These TRs are sometimes called “stepping stones” on the way to even higher price targets.

    BC-buying climax, during which there are often marked increases in volume and price spad. The force of buying reaches a climax, and heavy or urgent buying by the public is being filled by professional interests at prices near a top. A BC often occurs coincident with a great earnings report or other good news, since the large operators require huge demand from the public to sell their shares without depssing the stock price.

    AR-automatic reaction. With demand substantially diminished after the BC and heavy supply continuing, an AR takes place. The low of this selloff helps define the lower boundary of a distribution TR.

    ST-secondary test, in which price revisits the area of the BC to test the demand/supply balance at these price levels. If a top is to be confirmed, supply will outweigh demand, and volume and spad should decrease as price approaches the resistance area of the BC. A ST may take the form of an upthrust (UT), in which price moves above the resistance repsented by the BC and possibly other STs, then quickly reverses to close below resistance. After a UT, price often tests the lower boundary of the TR.

    SOW-sign of weakness, observable as a down-move to (or slightly past) the lower boundary of the TR, usually occurring on increased spad and volume. The AR and the initial SOW(s) indicate a change of character in the price action of the stock: supply is now dominant.

    UTAD-upthrust after distribution. A UTAD is the distributional counterpart to the spring and terminal shakeout in the accumulation TR. It occurs in the latter stages of the TR and provides a definitive test of new demand after a breakout above TR resistance. Analogous to springs and shakeouts, a UTAD is not a required structural element: the TR in Distribution Schematic #1 contains a UTAD, while the TR in Distribution Schematic #2 does not.

    In a redistribution TR within a larger downtrend, phase A may look more like the start of an accumulation TR (e.g., with climactic price and volume action to the downside). However, phases B through E of a re-distribution TR can be analyzed in a similar manner to the distribution TR at a market top.

    Phase B: The function of phase B is to build a cause in pparation for a new downtrend. During this time, institutions and large professional interests are disposing of their long inventory and initiating short positions in anticipation of the next markdown. The points about phase B in distribution are similar to those made for phase B in accumulation, except that the large interests are net sellers of shares as the TR evolves, with the goal of exhausting as much of the remaining demand as possible. This process leaves clues that the supply/demand balance has tilted toward supply instead of demand. For instance, SOWs are usually accompanied by significantly increased spad and volume to the downside.

    Phase C: In distribution, phase C may reveal itself via an upthrust (UT) or UTAD. As noted above, a UT is the opposite of a spring. It is a price move above TR resistance that quickly reverses and closes in the TR. This is a test of the remaining demand. It is also a bull trap-it appears to signal the resumption of the uptrend but in reality is intended to “wrong-foot” uninformed break-out traders. A UT or UTAD allows large interests to mislead the public about the future trend direction and to sell additional shares at elevated prices to such break-out traders and investors before the markdown begins. In addition, a UTAD may induce smaller traders in short positions to cover and surrender their shares to the larger interests who have engineered this move.

    Aggressive traders may wish to initiate short positions after a UT or UTAD. The risk/reward ratio is often quite favorable. However, the “smart money” repeatedly stops out traders who initiate such short positions with one UT after another, so it is often safer to wait until phase D and an LPSY.

    Often demand is so weak in a distribution TR that price does not reach the level of the BC or initial ST. In this case, phase C’s test of demand may be repsented by a UT of a lower high within the TR.

    Phase D: Phase D arrives after the tests in phase C show us the last gasps of demand. During phase D price travels to or through TR support. The evidence that supply is clearly dominant increases either with a clear break of support or with a decline below the mid-point of the TR after a UT or UTAD. There are often multiple weak rallies within phase D; these LPSYs repsent excellent opportunities to initiate or add to profitable short positions. Anyone still in a long position during phase D is asking for trouble.

    Phase E: Phase E depicts the unfolding of the downtrend; the stock leaves the TR and supply is in control. Once TR support is broken on a major SOW, this breakdown is often tested with a rally that fails at or near support. This also repsents a high-probability opportunity to sell short. Subsequent rallies during the markdown are usually feeble. Traders who have taken short positions can trail their stops as price declines. After a significant down-move, climactic action may signal the beginning of a re-distribution TR or of accumulation.

    BASIC WYCKOFF METHOD SUPPLY AND DEMAND ANALYSIS

    Analysis of supply and demand on bar charts by examining volume and price movement repsents one of the central pillars of the Wyckoff Method. For example, a price bar with wide spad, closing at its high well above the highs of the pvious several bars, accompanied by higher-than-average volume, suggests the psence of demand. Similarly, a high-volume price bar with wide spad closing at its low well below the lows of prior bars suggests the psence of supply. These simple examples belie the extent of the subtleties and nuances of such analysis. For instance, labeling and understanding the implications of Wyckoff events and phases in trading ranges, and ascertaining when the price is ready to be marked up or down, is based largely on the correct assessment of supply and demand.

    COMPARATIVE STRENGTH ANALYSIS

    Wyckoff’s stock selection process always included an analysis of comparative strength. To identify candidates for long positions, he looked for stocks or industries that were outperforming the market, both during trends and within trading ranges; while for short positions he looked for underperformers. All of his charting, including bar and point & p charts, was done by hand. Therefore, he conducted his comparative strength analysis between a stock and the market or between a stock and others in its industry by placing one chart under another, as in the example below. Wyckoff compared successive waves or swings in each chart, examining the strength or weakness of each in relation to prior waves on the same chart and to the corresponding points on the comparison chart. A variation of this approach is to identify significant highs and lows and note them on both charts. Then one can evaluate the strength of the stock by looking at its price relative to the pvious high(s) or low(s), doing the same thing on the comparison chart.

    Modern Wyckoff practitioners can utilize the Relative Strength Ratio between a stock and a market proxy to compare points of strength and weakness. In fact, use of the Relative Strength Ratio can more easily eliminate potential inaccuracies due to the existence of different price scales between a stock and its relevant market index.

    Wyckoff Buying Tests for Accumulation

    1. Downside price objective accomplished – P&F chart

    2. Preliminary support, selling climax, secondary test – Bar and P&F charts

    3. Activity bullish (volume increases on rallies and diminishes during reactions) – Bar chart

    4. Downward stride broken (that is, supply line or downtrend line penetrated) – Bar or P&F chart

    5. Higher lows – Bar and/or P&F chart

    6. Higher highs – Bar and/or P&F chart

    7. Stock is stronger than the market (that is, the stock increases more on rallies and is more resistant to reactions than the market index) – Bar chart

    8. Base forming (horizontal price line) – Bar and/or P&F chart

    9. Estimated upside profit potential is at least three times the loss if the initial stop-loss were hit – P&F and bar charts

    Wyckoff Selling Tests for Distribution

    1. Upside objective accomplished – P&F chart

    2. Activity bearish (volume decreases on rallies and increases on reactions) – Bar and P&F charts

    3. Preliminary supply, buying climax – Bar and P&F charts

    4. Stock is weaker than the market (that is, price is more responsive than the market on reactions and is more sluggish on rallies) – Bar chart

    5. Upward stride broken (that is, support line or uptrend line penetrated) – Bar and/or P&F chart

    6. Lower highs – Bar and/or P&F chart

    7. Lower lows – Bar and/or P&F chart

    8. Crown forming (lateral movement) – P&F chart

    9. Estimated downside profit potential is at least three times the risk for if the initial stop-order were hit – P&F and bar charts

    ( Adapted from Pruden H (2007) The Three Skills of Top Trading. Hoboken, NJ: John Wiley & Sons, Inc.; pp. 136-37)

    The AAPL chart below illustrates Buying Tests 2 through 8.

    Note that tests #1 and #9 could require the use of P & F charts. Guidelines for horizontal counting in a trading range are discussed in this article under “Wyckoff Point and Figure (P&F) Count Guide,” immediately following.

    WYCKOFF METHOD POINT AND FIGURE (P&F) COUNT GUIDE

    Wyckoff developed a uniquely effective method to identify price targets for both long and short trades using Point and Figure (P&F) charts. This method embodies Wyckoff’s fundamental law of Cause and Effect, where the horizontal P&F count within a trading range repsents the Cause, and the subsequent price movement out of the trading range repsents the Effect.

    The Wyckoff Count Guide shows the trader how to calculate the cause built during a trading range so as to be able to project future price targets. The process consists of the following:

    * Use a bar chart and a P&F chart encompassing the same trading range(s) and time frame.

    * After having identified a sign of strength (SOS) towards the right side of the TR on the bar chart, locate the last point at which support was met on a reaction-the last point of support (LPS). Locate this point on your P&F chart also and count from right to left at the price level of the LPS, taking your most conservative count first and moving further to the left as the move progresses. These increments in counts should be based on phases corresponding to specific Wyckoff events within the TR.

    * In moving to the left, turn to your bar chart and pide the area of accumulation into phases, adding one complete phase at a time. N.B. – P&F phases are NOT the same as phases A – E used in the analysis of trading ranges described in pvious sections on Accumulation and Distribution. Never add only part of a P&F phase to your count. Volume and price action will usually show where the phase began and ended. For instance, the first phase can consist of the P&F count from the LPS back to the spring, and the second from the spring to a clearly defined ST.

    * In the case of a longer-term count involving multiple P&F phases, often the LPS appears at the original level of pliminary support or the SC. When the LPS occurs at either of these levels, this tends to validate the count.

    * A spring may also serve as the LPS from the perspective of the P&F count. Usually a spring is followed by a SOS, and the low of the reaction following that SOS is also a valid LPS.

    * As the trend progresses, you will often see price consolidation, or a new trading range, forming at a higher (or, in a downtrend, a lower) level. Very often this will produce a “stepping stone confirming count” of the original P&F count. Thus, as the new TR forms, you can often get a timing indication by watching the action of the stock as the potential count begins to confirm the original count. In other words, as the price target projected from the stepping-stone TR approaches that of the original TR, the upward or downward trend may be ready to resume.

    * Because the price swings within these stepping-stone consolidations are typically narrower than those in primary accumulation or distribution TRs, it is pferable to use a smaller box size to measure P&F counts within the former. For example, long-term counts on three-point and five-point charts are frequently confirmed by subsequent minor counts using a one-point box size in re-accumulation TRs.

    * For longer-term price targets, you should add the P&F count to the exact low of the trading range in which the count is being measured as well as to the halfway point between the low and the price level of the count line. You will thus be using the most conservative count(s) as a guide so as to estimate more realistic minimum price targets. .

    * Price targets derived from Wyckoff P&F counts repsent points where you should “stop, look, and listen.” These targets should never be looked upon as exact points of where a trend will change. Use them as projected points where a turn could occur, and use the bar chart to observe the price action and volume as these points are approached.

    * In case of three-point or five-point charts, the same count line should be used as for one-point charts.

    Below is an example of horizontal stepping stone P&F counts for the Dow Jones Industrial Average (DJIA). The box size is 100 points with 3-box reversals. Therefore, to calculate price targets, tally the number of columns at the level of the count line, multiply that sum by 100 (the box size) and 3 (the reversal metric), then add this product to: the count line (producing the maximum price objective), the low of the trading range (minimum price objective) and the half-way point. The maximum P&F objectives for the DJIA project a potential stopping and consolidating action around the target areas.

    CONCLUSION

    The pioneering work of Richard D. Wyckoff in the early twentieth century was centered around the realization that stock price trends were driven primarily by institutional and other large operators who manipulate stock prices in their favor. Many professional traders today use Wyckoff’s method, but his overall approach is still not widely followed among retail traders, even though his educational efforts were intended to teach the public the “real rules of the game.” Nonetheless, his stock selection and investment methodology has stood the test of time, largely due to its thorough, systematized and logical structure for identifying high-probability and highly profitable trades. The discipline involved in this approach allows the investor to make informed trading decisions unclouded by emotion. Using the Wyckoff Method, one can invest in stocks by capitalizing on the intentions of the large, “smart money” interests rather than being caught on the wrong side of the market. Attaining proficiency in Wyckoff analysis requires considerable practice, but is well worth the effort.

    --- Bài cũ hơn ---

  • Vi Kim Tảo Biển Là Gì? Có An Toàn Không? Quy Trình Thực Hiện?
  • Đừng Tự Hại Mình Với Phương Pháp Vi Kim Tảo Biển
  • Phương Pháp Vsa (Volume Spread Analysis) Là Gì Và Các Mẫu Hình Cơ Bản
  • Phương Pháp Volume Spread Analysis (Vsa) Là Gì?
  • Phương Pháp Vốn Cổ Phần (Equity Method) Là Gì? Ví Dụ Về Phương Pháp Vốn Cổ Phần
  • Tổng Quan Phương Pháp Phân Tích Của Wyckoff – Wyckoff Analysis — Steemit

    --- Bài mới hơn ---

  • Cách Giao Dịch Sàn Wefinex Tỷ Lệ Chiến Thắng 90%
  • Western Blot Và Một Số Lưu Ý
  • Chuẩn Hóa Kết Quả Western Blot
  • Các Xét Nghiệm Hoá Sinh Về Tuyến Tuỵ
  • Thông Số Do Và Phương Pháp Xác Định Chỉ Số Do Khi Đo Chất Lượng Nước
  • phuong-phap-phan-tich-cua-wyckoff (11).JPG

    Bài viết này cung cấp một cái nhìn tổng quan về cách tiếp cận lý thuyết và thực tế của Wyckoff cho thị trường, bao gồm các hướng dẫn nhằm xác định các vị thế mua bán, phân tích các phạm vi Tích lũy (Accumulation) và Phân phối (Distribution), giải thích cách sử dụng biểu đồ Point & Figure để xác định mục tiêu giá (price target). Mặc dù bài viết này tập trung hoàn toàn vào cổ phiếu, nhưng phương pháp phân tích của Wyckoff có thể được áp dụng cho bất kỳ thị trường giao dịch tự do nào, bao gồm hàng hóa, trái phiếu và tiền tệ.

    Richard D. Wyckoff

    Nói đến Richard Wyckoff là chúng ta đang nói đến một trong những tượng đài của giới trader toàn cầu. Mặc dù đã qua đời từ lâu nhưng những gì ông đóng góp cho giới trader sử dụng Phân tích kỹ thuật là điều không thể chối cãi. Ông là một trong năm “người khổng lồ” phân tích kỹ thuật, cùng với Dow, Gann, Elliott và Merrill.

    Richard Demille Wyckoff (1873–1934), một người được cho là đã không ngừng nghiên cứu về thị trường chứng khoán trong suốt cuộc đời, là một nhà đầu tư, đầu cơ, một người tiên phong trong lĩnh vực Phân tích kỹ thuật (PTKT). Trên cơ sở lý thuyết của ông, những nghiên cứu và kinh nghiệm trong cuộc sống thực, Wyckoff phát triển một phương pháp giao dịch đã đứng vững và vượt qua mọi thử thách theo thời gian. Wyckoff bắt đầu với việc Đánh giá thị trường tổng thể (Market Analysis) và sau đó đi sâu vào việc Tìm những cổ phiếu (Stock Analysis) có lợi nhuận tìm năng.

    Wyckoff cho rằng trong thị trường chứng khoán không có gì là dứt khoát. Sau tất cả, giá cổ phiếu được điểu khiểu bởi cảm xúc của con người. Chúng ta không thể mong đợi cùng một mô hình chính xác lặp lại theo thời gian. Tuy nhiên, một mô hình hay hành vi tương tự sẽ lặp lại, và nhà phân tích đồ thị khôn ngoan có thể nắm bắt để có lợi nhuận. Ông đưa ra 02 quy tắc mà bắt buộc các trader phải ghi nhớ:

    • Quy tắc 1: Đừng mong đợi thị trường cư xử một cách chính xác theo cùng một cách 02 lần. Thị trường là một nghệ sĩ, không phải là một cái máy. Các tiết mục biểu diễn thường dựa trên một kiểu hành vi cơ bản mà trong đó đã có những sự chỉnh sửa tinh tế, sự so sánh và những phát kiến bất ngờ. Thị trường luôn có triết lý riêng của nó.
    • Quy tắc 2: Hành vi của thị trường ngày hôm nay chỉ có ý nghĩa đáng kể nếu nó được so sánh với thị trường trong ngày hôm qua, trong tuần trước, tháng trước, thậm chí là năm trước. Thị trường hôm nay phải được so sánh với những gì nó làm trước đây.

    phuong-phap-phan-tich-cua-wyckoff.jpg

    Phân tích thị trường (Market Analysis)

    Có 4 điểm chính trong phân tích thị trường của Wockoff: xác định xu hướng (trend identification), các mô hình đảo chiều (reversal patterns), dự báo giá (price projections) và vị trí trong xu hướng (trend position).

    Bắt kịp xu hướng thì đã xem như hoàn thành được một nửa trận chiến vì sự dịch chuyển của chứng khoán được phối hợp cùng xu hướng của thị trường chung. Xu hướng này tiếp tục cho đến khi một đỉnh hoặc một đáy lớn được hình thành. Những người chơi hiếu chiến có thể hành động trước khi các mô hình đảo chiều này hình thành, nhưng xu hướng hiện tại không chính thực được xem là đảo ngược cho đến khi giá phá vỡ một kháng cự quan trọng với khối lượng giao dịch ở mức tốt.

    Khi một đỉnh hoặc đáy hoàn tất, trader có thể sử dụng biểu đồ Point & Figure (P&F) để dự báo giá, tính toán chiều dài của đợt tăng hoặc giảm. Xu hướng được coi là trưởng thành và chín mùi cho một sự đảo ngược khi giá đi vào vùng mục tiêu đó.

    Xu hướng này tiếp tục, ntrader sau đó có thể xác định vị trí của giá trong xu hướng để đảm bảo một tỷ lệ rủi ro/ lợi nhuận khi mở vị thế. Trader nên tránh mở thêm vị thế mua mới khi thị trường được cho là mua quá mức và cũng tránh mở thêm vị thế bán mới khi thị trường được cho là bán quá mức.

    Phân tích cổ phiếu (Stock Analysis)

    Sau khi phân tích thị trường chung và thiết lập một khuynh hướng giao dịch, Wyckoff quay sang lựa chọn các cổ phiếu riêng và tập trung vào giao dịch các cổ phiếu có sự hòa hợp (hamony) với xu hướng thị trường chung. Theo đó, phần lớn các cổ phiếu di chuyển trong cùng một xu hướng với thị trường chung. Do đó, Wyckoff tập trung vào các vị thế mua (long) khi chỉ số thị trường đang trong xu hướng tăng và vị thế bán (short) khi chỉ số thị trường đang giảm.

    Trước khi đi vào quá trình lựa chọn cổ phiếu cụ thể, ghi nhớ 04 bước giai đoạn của sự biến động giá: Tích lũy (accumulation), Tăng giá (markup), Phân phối (distribution) và Giảm giá (markdown).

    phuong-phap-phan-tich-cua-wyckoff (4).jpg

    Nhìn chung có 04 bước trong quá trình lựa chọn cổ phiếu:

    • Đầu tiên, trader bắt đầu bằng cách lựa chọn một nhóm hoặc một ngành cụ thể có sức mạnh tương đối so với thị trường. Mặc dù thị trường chung chi phối xu hướng của các cổ phiếu, Wockoff hiểu rằng một số nhóm dẫn đắt và một số nhóm thì tụt hậu trên thị trường. Mục tiêu là tìm thấy nhóm nào có sức mạnh tương đối so với thị trường. Chưa có được sự hỗ trợ của máy tính trong thời đại của mình, cách đơn giản mà Wockoff đã làm là so sánh đồ thị giá thực tế để xác định sức mạnh tương đối của một nhóm cổ phiếu.

      Nhóm nào giữ được đà tăng (hold up) khi thị trường di chuyển xuống mức thấp mới cho thấy một sức mạnh tương đối so với thị trường và ngược lại.

    • Thứ 2, tìm kiếm các cổ phiếu có sức mạnh trong nhóm này. Điều này sẽ giúp bạn mua các cổ phiếu có sức mạnh tương đối so với thị trường. Có 3 cách để xác định điều này: (i) cổ phiếu có thể tăng với một tỷ lệ dốc hơn so với index của thị trường; (ii) các cổ phiếu có thể tăng khi index thị trường đi ngang (sideway); (iii) các cổ phiếu có thể tăng hoặc đi ngang (flat) khi thị trường hiệu chỉnh.

    • Thứ 3, tìm kiếm các tín hiệu bằng cách sử dụng các mô hình và khối lượng giao dịch. Các mô hình mà Wyckoff sử dụng các mô hình giá và khối lượng để tạo ra các tín hiệu cho các cổ phiếu. Các mô hình đầu cơ giá tăng (Bulish) bao gồm các vùng đệm (springboard) gần các vùng chống đỡ, kéo ngược (pullback) và thoái lui 50% và được củng cố với khối lượng cao.

    • Thứ 4, tính toán rủi ro và lợi nhuận để xác định tính khả thi của một giao dịch. Tính toán các tỷ lệ lợi nhuận tiềm năng và các rủi ro tiềm ẩn để thiết lập các điểm dừng thích hợp. Wyckoff tin rằng một mức lợi nhuận kỳ vọng nên gấp 3 lần mức độ chịu rủi ro, tức là chấp nhận mất $5 để được $15 hoặc cao hơn. Wyckoff sử dụng biểu đồ Point & Figure để tính toán các mục tiêu giá và lợi nhuận tiềm năng.

    03 Quy luật Wyckoff

    Đây là 03 quy luật nổi tiếng, được gọi chung với tên “The laws of Wyckoff”

    • Quy luật Wyckofff về Cung và Cầu giúp xác định hướng giá đi
    • Quy luật Wyckoff về Cause and Effect (Nguyên nhân và Kết quả) giúp xác định mục tiêu giá

    Quy luật này giúp trader có thể xác định mục tiêu giá bằng cách tính toán khoảng giá đi được sau khi giá phá vỡ một vùng giá nào đó. Phần Nguyên nhân được Wyckoff đo lường bằng số chấm ngang theo biểu đồ P&F, trong khi đó phần Kết quả là khoảng giá dự đoán có thể đi được dựa trên độ rộng của chấm ngang nói trên.

    phuong-phap-phan-tich-cua-wyckoff (5).jpg

    Quy luật này hiểu nôm na là khi giá tích lũy (đi ngang) càng nhiều thì khi nó thoát ra khỏi vùng đi ngang đó, nó sẽ đi theo xu hướng càng mạnh.

    • Quy luật Wyckoff về Nỗ lực (Effort) và Kết quả cảnh báo sự đảo chiều sớm của xu hướng

    Sự phân kỳ giữa hướng đi của giá và khối lượng giao dịch thường là dấu hiệu cảnh báo của việc thay đổi xu hướng. Ví dụ, có nhiều nến có khối lượng giao dịch lớn (nỗ lực lớn) nhưng thân nến lại nhỏ sau 1 đợt tăng / giảm theo xu hướng, và giá không thể tạo đỉnh / đáy mới thì điều này gợi ra rằng các Tay To đang chốt lệnh dần, dẫn đến dự báo có sự thay đổi về xu hướng.

    phuong-phap-phan-tich-cua-wyckoff (6).jpg

    Quá trình Tích lũy: các sự kiện (Events) Wyckoff

    phuong-phap-phan-tich-cua-wyckoff (7).jpg

    • PS – pliminary support (hỗ trợ sơ bộ), nơi lượng mua đáng kể bắt đầu cung cấp hỗ trợ rõ rệt sau một động thái giảm kéo dài. Khối lượng giao dịch gia tăng và mức chênh lệch giá mở rộng, những tín hiệu này cho thấy xu hướng giảm có thể đang tiến dần đến kết thúc.
    • SC – selling climax, nơi mà tại đó mức chênh lệch giá rộng và áp lực bán thường cao trào và lực bán mạnh hoặc hoảng sợ của công chúng đang bị hấp thụ bởi các nhà tạo lập lớn hơn hoặc gần đáy. Thường thì giá sẽ đóng cửa tốt ở mức thấp trong một SC, phản ánh việc mua bởi những nhà tạo lập lớn.
    • AR – automatic rally, xảy ra vì áp lực bán mạnh đã giảm đi rất nhiều. Một làn sóng của bên mua dễ dàng đẩy giá lên; điều này được tiếp tục thúc đẩy bên mua mua lại hàng. Đỉnh cao của đợt hồi phục giá này sẽ giúp xác định ranh giới trên của một TR tích lũy (TR – Trading Range).
    • ST – secondary test, trong đó giá xem xét lại khu vực của SC để kiểm tra cán cân cung cầu ở các cấp này. Nếu đáy được xác nhận, khối lượng giao dịch và mức chênh lệch giá sẽ được giảm đáng kể khi thị trường tiếp cận hỗ trợ trong khu vực của SC. Thông thường có nhiều ST sau SC.

    Lưu ý: Springs or shakeouts, thường xảy ra trễ trong TR và cho phép những nhà tạo lập chi phối thực hiện kiểm tra về nguồn cung sẵn có trước khi chiến dịch đánh lên mở ra. “Spring” có giá thấp hơn mức thấp của TR và sau đó đảo ngược để đóng trong TR; hành động này cho phép các nhà tạo lập đánh lừa công chúng về hướng xu hướng trong tương lai và để mua thêm cổ phiếu với giá hời. Shakeout – Rung lắc ở phần cuối của một TR tích lũy giống như một “Spring” sinh ra một cách tự nhiên. Rung lắc cũng có thể xảy ra khi tiến trình tăng giá đã bắt đầu, với chuyển động giảm nhanh nhằm rung lắc các nhà giao dịch và nhà đầu tư bán lẻ ở các vị trí mua bán cổ phiếu của họ cho các nhà tạo lập lớn. Tuy nhiên, Springs or shakeouts không yêu cầu nhiều yếu tố: Accumulation Schematic 1 (hình trên) mô tả Spring, trong khi Accumulation Schematic 2 (hình dưới) cho thấy một TR mà không có Spring.

    • Test – Các nhà tạo lập lớn luôn testing for supply trong suốt TR (ví dụ: STs và Springs) và tại các điểm chính trong thời gian tiến triển của giá. Nếu nguồn cung đáng kể xuất hiện trên một thử nghiệm, thị trường thường không sẵn sàng để được đánh lên. Spring thường được theo sau bởi một hoặc nhiều bài Test; một thử nghiệm thành công (chỉ ra rằng việc tăng giá tiếp diễn theo sau) thường tạo nên mức giá cao hơn mức thấp trên khối lượng giao dịch thấp hơn.
    • SOS – Sign of strength, một sự tăng giá lan rộng và với khối lượng giao dịch tương đối cao hơn. Thường thì một SOS diễn ra sau một Spring, xác nhận giải thích của nhà phân tích về hành động trước đó.
    • LPS – last point of support, điểm thấp của một phản ứng hoặc pullback sau một SOS. LPS có nghĩa là một hành động giá kéo ngược kiểm tra hỗ trợ đó mà trước đây nó là kháng cự, giảm bớt mức chênh lệch giá và khối lượng giao dịch.
    • BU – “back-up”. Thuật ngữ này là viết tắt của một phép ẩn dụ đầy màu sắc được đặt ra bởi Robert Evans, một trong những giảng viên hàng đầu của phương pháp Wyckoff từ những năm 1930 đến thập niên 1960. Evans đã ẩn dụ SOS là “jump across the creek – nhảy qua con lạch” của giá kháng cự, và “back up to the creek – ngược trở lại con lạch” thể hiện cả lợi nhuận ngắn hạn và là một thử nghiệm thêm nguồn Cung xung quanh vùng kháng cự. BU là một yếu tố cấu trúc chung trước một sự tăng giá đáng kể hơn và có thể có nhiều dạng khác nhau, bao gồm một pullback đơn giản hoặc một TR mới ở mức cao hơn.

    Quá trình Tích lũy: các giai đoạn trong Wyckoff

    phuong-phap-phan-tich-cua-wyckoff (8).jpg

    • Giai đoạn A: Giai đoạn A đánh dấu sự dừng lại của xu hướng giảm trước đó. Tính đến thời điểm này, nguồn Cung đã chiếm ưu thế. Sự tiếp cận nguồn Cung cũng yếu dần được minh chứng trong hỗ trợ sơ bộ (PS) và đỉnh cao bán (SC). Những sự kiện này thường khá rõ ràng trên biểu đồ thanh, nơi mà chênh lệch giá mở rộng và khối lượng giao dịch lớn mô tả việc chuyển giao một lượng lớn cổ phần từ tay công chúng sang cho các nhà tạo lập chuyên nghiệp. Một khi các áp lực bán thuyên giảm, một đợt hồi phục giá (AR), bao gồm nhu cầu của nhà đầu tư tổ chức cũng như là việc bán khống – mua lại hàng, thường là xảy ra sau đó. Một bài test thứ cấp (ST) trong khu vực SC sẽ cho thấy lực bán ít hơi so với trước và một chênh lệch giá hẹp và khối lượng giao dịch giảm, thường là dừng lại hoặc trên mức giá bằng với SC. Nếu ST thấp hơn giá trị SC, có thể dự đoán là có mức đáy mới hoặc củng cố sẽ kéo dài. Các mức đáy của SC và ST và mức cao của AR sẽ đặt ra ranh giới của TR. Các đường ngang có thể được vẽ để tập trung sự chú ý vào hành vi trên thị trường, như trong 2 sơ đồ tích lũy ở trên.

    Đôi khi xu hướng giảm có thể kết thúc ít hơn đáng kể, không có giá cao tột đỉnh và khối lượng hành động (volume action). Nói chung, tuy nhiên, tốt hơn là nên xem PS, SC, AR và ST, vì chúng không chỉ mang lại toàn cảnh biểu đồ rõ ràng hơn mà còn là dấu hiệu rõ ràng cho thấy các nhà tạo lập lớn đã bắt đầu tích lũy một cách dứt khoát.

    Trong một TR tái tích lũy (xảy ra trong một xu hướng tăng dài hạn), các điểm đại diện cho PS, SC và ST không hiển nhiên trong Giai đoạn A. Thay vào đó, trong các trường hợp như vậy, Giai đoạn A trong quá trình tích lũy lại tương tự như trong phân phối (xem bên dưới). Các giai đoạn B – E trong quá trình tích lũy lại TRs tương tự, nhưng thường có thời gian ngắn hơn và biên độ nhỏ hơn so với các giai đoạn trong cơ sở tích lũy chính.

    Trong thời kỳ đầu của giai đoạn B, biến động giá có xu hướng rộng, kèm theo khối lượng giao dịch lớn. Vì các nhà tạo lập hấp thu nguồn Cung, tuy nhiên, khối lượng giao dịch trên đường quay xuống trong TR có xu hướng giảm đi. Khi điều đó xuất hiện thì nguồn Cung có khả năng đã cạn kiệt, cổ phiếu đã sẵn sàng cho Giai đoạn C.

    • Giai đoạn C: Giá cổ phiếu trải qua một thử nghiệm (Testing) quyết định về nguồn Cung còn lại, cho phép các nhà tạo lập “Smart Money” xác định xem cổ phiếu đã sẵn sàng để được đánh dấu giai đoạn tăng giá hay chưa. Như đã lưu ý ở trên, Spring là một động thái giá dưới mức hỗ trợ của TR được thiết lập trong các giai đoạn A và B, nhanh chóng đảo ngược và di chuyển trở lại TR. Đây là một ví dụ về bẫy giảm giá (Bear Trap) vì rơi xuống dưới ngưỡng hỗ trợ sẽ xuất hiện cảnh báo sự tiếp nối trở lại của xu hướng giảm. Trong thực tế, mặc dù, điều này đánh dấu sự khởi đầu của một xu hướng tăng mới, bẫy người bán trễ, hoặc bi quan. Trong phương pháp phân tích của Wyckoff, một thử nghiệm thành công về nguồn Cung được đại diện bởi Spring (hoặc Shakeout) mang lại một cơ hội giao dịch khả năng thành công cao. Spring có khối lượng thấp (hoặc một thử nghiệm khối lượng thấp của Shakeout) chỉ ra rằng cổ phiếu có thể sẵn sàng để di chuyển lên, vì vậy đây là thời điểm tốt để bắt đầu ít nhất một vị thế mua một phần.

    Sự xuất hiện của một SOS ngay sau Spring hoặc Shakeout xác nhận phân tích. Tuy nhiên, như đã lưu ý trong sơ đồ tích lũy số 2 (hình trên), việc thử nghiệm nguồn Cung có thể xảy ra ở mức giá cao hơn trong TR mà không có Spring hoặc Shakeout; khi điều này xảy ra, việc xác định giai đoạn C có thể là một thách thức.

    • Giai đoạn D: Nếu chúng ta phân tích chính xác, những gì cần làm theo là sự thống nhất của nguồn Cầu đối với nguồn Cung. Điều này được chứng minh bằng một mô hình tiến triển (SOSs) về việc mở rộng mức chênh lệch giá và tăng khối lượng, và điểm phản ứng giá (LPSs) trên mức chênh lệch nhỏ hơn và giảm khối lượng. Trong giai đoạn D, giá sẽ di chuyển ít nhất đến đỉnh của TR. LPSs trong giai đoạn này thường là những nơi tuyệt vời để bắt đầu hoặc thêm vào các vị thế mua có lợi nhuận.
    • Giai đoạn E: Trong giai đoạn E, cổ phiếu rời khỏi TR, nguồn Cầu được kiểm soát hoàn toàn, và việc đánh dấu giai đoạn tăng giá là hiển nhiên đối với tất cả mọi người. Những trở ngại, chẳng hạn như Shakeout và nhiều phản ứng giá điển hình, thường ngắn ngủi. Các TR mới, ở mức cao hơn bao gồm cả việc thu lợi nhuận và mua thêm cổ phần (“tái tích lũy”) bởi các nhà tạo lập lớn có thể xảy ra tại bất kỳ điểm nào trong giai đoạn E. Những TR này đôi khi được gọi là “bước giá nền tảng” trên đường tiến tới mục tiêu giá cao hơn.

    Quá trình Phân Phối: các sự kiện Wyckoff

    phuong-phap-phan-tich-cua-wyckoff (9).jpg

    • PSY – pliminary supply (Nguồn cung sơ bộ) nơi các nhà tạo lập lớn bắt đầu xả cổ phiếu sau giai đoạn tăng giá rõ ràng. Khối lượng giao dịch và mức chênh lệch giá mở rộng, báo hiệu rằng một sự thay đổi trong xu hướng có thể đang đến gần.
    • BC – buying climax (mua cực điểm), trong đó thường có sự gia tăng rõ rệt về khối lượng và mức chênh lệch giá. Lực mua đạt đến đỉnh điểm, và sự chậm chạp hoặc cấp bách của công chúng đang được lấp đầy bởi những nhà tạo lập chuyên nghiệp ở các mức giá gần đỉnh. BC thường xảy ra trùng với kỳ báo cáo lợi nhuận lớn hoặc tin vui khác vì các nhà tạo lập lớn cần một nguồn Cầu lớn từ công chúng để bán cổ phiếu của họ mà không làm giảm giá cổ phiếu.
    • AR – automatic reaction (phản ứng tự động). Với việc bên mua mạnh mẽ giảm đáng kể sau khi BC và nguồn Cung tiếp tục tăng mạnh, AR sẽ diễn ra. Mức bán thấp này giúp xác định đường biên dưới của TR phân phối.
    • ST – secondary test (kiểm tra thứ cấp) ở đây giá xem lại khu vực BC để kiểm tra cán cân Cung / Cầu ở các mức giá này. Nếu đỉnh được xác nhận, Cung sẽ lớn hơn Cầu, và khối lượng và mức chênh lệch giá nên giảm khi giá tiếp cận vùng kháng cự của BC. Một ST có thể mang hình thức Upthrust (UT), trong đó giá di chuyển trên mức kháng cự đại diện bởi BC và có thể là các ST khác, sau đó nhanh chóng đảo chiều để đóng dưới mức kháng cự. Sau UT, giá thường kiểm tra đường biên dưới của TR.
    • SOW – sign of weakness (dấu hiệu của sự suy yếu) có thể quan sát được dịch chuyển giảm giá xuống (hoặc hơi quá khứ) đường biên dưới của TR, thường xảy ra khi mức chênh lệch giá và khối lượng tăng lên. AR và SOW ban đầu cho thấy sự thay đổi của vị trí trong hành động giá của cổ phiếu: Nguồn Cung hiện đang chiếm ưu thế.
    • LPSY – last point of supply (Điểm cung hàng cuối cùng) Sau khi thử nghiệm ngưỡng hỗ trợ trên một SOW, một sự phục hồi yếu ớt trên chênh lệc giá hẹp cho thấy thị trường đang gặp khó khăn đáng kể để tiến lên. Không có khả năng phục hồi có thể là do lực Cầu yếu, nguồn Cung đáng kể hoặc cả hai. LPSY đại diện cho sự cạn kiệt nguồn Cầu và những con sóng cuối cùng của quá trình phân phối hàng các nhà tạo lập lớn trước khi giai đoạn giảm giá chính thức bắt đầu.
    • UTAD – Upthrust after distribution (UpThrust sau quá trình phân phối) UTAD là bản sao ngược lại của Spring và Shakeout trong TR của quá trình tích lũy. Nó xảy ra trong các giai đoạn sau của TR và mang đến một thử nghiệm cuối cùng về nguồn Cầu mới sau khi đột phá lên kháng cự trên của TR. Tương tự như Springs và Shakeouts, UTAD không phải là một yếu tố cấu trúc cần thiết: TR trong quá trình Distribution Schematic #1 (hình trên) chứa một UTAD, trong khi TR trong Distribution Schematic #2 (hình dưới) thì không có.

    Quá trình phân phối: các giai đoạn Wyckoff

    phuong-phap-phan-tich-cua-wyckoff (10).jpg

    • Giai đoạn A: Giai đoạn A trong quá trình phân phối TR đánh dấu sự dừng lại của xu hướng tăng trước đó. Tính đến thời điểm này, nguồn Cầu đã chiếm ưu thế và bằng chứng quan trọng đầu tiên về nguồn Cung vào thị trường được cung cấp bởi nguồn cung sơ bộ (PSY) và Mua cực điểm (BC). Những sự kiện này thường được theo sau bởi một phản ứng giá tự động (AR) và tiếp sau đó là một thử nghiệm thứ cấp (ST) của BC, thường là khi giảm khối lượng. Tuy nhiên, xu hướng tăng cũng có thể chấm dứt mà không có hành động giá cực điểm, thay vào đó thể hiện sự cạn kiệt của lực Cầu với sự giảm mức chênh lệch giá và khối lượng, và ít có sự tiến triển hơn trên mỗi đợt tăng trước khi nguồn Cung đáng kể xuất hiện.

    Trong giai đoạn phân phối lại ở TR trong một xu hướng giảm lớn hơn, giai đoạn A có thể trông giống như bắt đầu tích lũy tại TR (ví dụ, với hành động giá và khối lượng tại đỉnh theo mức giá giảm). Tuy nhiên, các giai đoạn từ B đến E của giai đoạn phân phối lại TR có thể được phân tích theo cách tương tự với giai đoạn phân phối TR ở đỉnh thị trường.

    • Giai đoạn B: Chức năng của giai đoạn B là xây dựng một “nguyên nhân” để chuẩn bị cho một xu hướng giảm mới. Trong thời gian này, các tổ chức và nhà tạo lập chuyên nghiệp lớn đang xử lý hàng tồn kho lớn của họ và bắt đầu các vị thế bán khống với sự chờ đợi tiếp đó cho giai đoạn giảm giá. Các điểm ở giai đoạn B trong quá trình phân phối tương tự như giai đoạn B trong quá trình tích lũy, ngoại trừ các nhà tạo lập lớn là người bán ròng cổ phiếu khi TR mở ra, với mục tiêu làm cạn kiệt phần lớn nguồn Cầu còn lại càng nhiều càng tốt. Quá trình này để lại manh mối cho thấy cán cân Cung Cầu nghiêng về phía Cung thay vì Cầu. Ví dụ, SOWs thường đi kèm với sự gia tăng đáng kể mức chênh lệch giá và khối lượng trong chiều giảm giá.
    • Giai đoạn C: Trong quá trình phân phối, giai đoạn C có thể tự tiết lộ thông qua một Upthrust (UT) hoặc UTAD. Như đã nói ở trên, UT là đối xứng của một Spring. Đó là một động thái giá trên kháng cự của TR mà giá nhanh chóng đảo ngược và đóng cửa ở trong TR. Đây là một thử nghiệm về nguồn Cầu còn lại. Nó cũng là một bẫy tăng giá (bull trap) – nó xuất hiện để báo hiệu sự nối lại của xu hướng tăng nhưng thực tế thì đây là một bước đi sai lầm ngoài khuôn mẫu của các trader theo trường phái Breakout. UT hoặc UTAD cho phép lợi nhà tạo lập lớn dễ đánh lừa công chúng về xu hướng trong tương lai và bán thêm cổ phiếu với giá cao cho các trader và nhà đầu tư theo trường phái Breakout trước khi bắt đầu giai đoạn giảm giá. Ngoài ra, một UTAD có thể khiến trader ngắn hạn ở các vị thế bán khống phải cover lại hàng và từ bỏ cổ phần của họ cho các nhà tạo lập lớn, những người đã thiết kế động thái này.

    Các Aggressive trader (tích cực) có thể muốn bắt đầu các vị thế bán khống sau khi UT hoặc UTAD. Tỷ lệ (Risk/Reward) rủi ro / thưởng thường khá thuận lợi. Tuy nhiên, “Smart Money” cản trở trader, khởi tạo các vị thế bán khống như vậy với một UT khác, vì vậy thường an toàn hơn nên chờ đến giai đoạn D và LPSY.

    Thường thì nguồn Cầu quá yếu trong giai đoạn phân phối ở TR mà giá không đạt đến mức BC hoặc ST ban đầu. Trong trường hợp này, bài kiểm tra của giai đoạn C cho nguồn Cầu có thể được đại diện bởi một UT của tạo đỉnh thấp hơn trong TR.

    • Giai đoạn D: Giai đoạn D đến sau các thử nghiệm trong giai đoạn C, cho chúng ta thấy những sự hấp hối cuối cùng của nguồn Cầu. Trong giai đoạn D, dịch chuyển của giá nhẹ nhàng đến hoặc xuyên qua hỗ trợ TR. Bằng chứng cho thấy nguồn Cung rõ ràng là chiếm ưu thế hoặc với sự phá vỡ hỗ trợ rõ ràng hoặc với mức giảm xuống dưới điểm giữa của TR sau khi UT hoặc UTAD. Thường có nhiều đợt phục hồi yếu trong giai đoạn D; các LPSY này đại diện cho các cơ hội tuyệt vời để bắt đầu hoặc thêm vào các vị thế bán khống có lợi nhuận. Bất cứ ai vẫn còn ở một vị thế mua nắm giữ trong giai đoạn D đều gặp rắc rối.
    • Giai đoạn E: Giai đoạn E mô tả sự mở rộng của xu hướng giảm; cổ phiếu rời khỏi TR và nguồn Cung được kiểm soát. Một khi TR hỗ trợ bị phá vỡ trên một tín hiệu SOW lớn, sự cố này thường được kiểm tra với một đợt hồi phục thất bại tại đó hoặc gần hỗ trợ. Điều này cũng thể hiện cơ hội có khả năng bán khống. Các cuộc hồi phục tiếp theo trong quá trình giảm giá thường yếu ớt. Các trader đã thực hiện các vị thế bán khống có thể theo dõi các điểm dừng của họ khi giá giảm. Sau một động thái giảm đáng kể, hành động đỉnh điểm có thể báo hiệu sự khởi đầu của một TR phân phối lại hoặc tích lũy.

    Kết luận

    Richard D. Wyckoff đã trình bày một phương pháp tiếp cận có hệ thống để xác định xu hướng thị trường, lựa chọn các nhóm ngành có sức mạnh tương đối so với index của thị trường và các cổ phiếu mạnh trong nhóm đó. Cách tiếp cận này đã vượt qua nhiều thử thách cũng thời gian, việc áp dụng cho ngày hôm nay, 10 năm hay 50 năm trước là như nhau. Lưu ý rằng cách tiếp cận của Wockoff là một hướng dẫn tổng thể, đó không phải là một môn khoa học chính xác.

    Trader nên thực hiện các đồ thị riêng của mình. Bỏ qua các thông tin cơ bản và các tin tức từ các phương tiện truyền thông. Tập trung vào hành động giá và hãy để cho biểu đồ tự nói lên điều cần thiết. (Forget about the fundamentals and financial media. Focus on price action and let the charts speak for themselves).

    Bạn có muốn vào lệnh kịp thời, chốt lệnh hợp lý, cắt lỗ đúng lúc? Tải và dùng ngay PINK TRADING!

    https://pinktrading.io/vi/

    Nội dung bài viết, phân tích bao gồm ý kiến cá nhân của tác giả theo điều kiện của thị trường tại thời điểm phân tích. Các nhà đầu tư nên thực hiện nghiên cứu thị trường riêng của mình trước khi tham gia đầu tư. Luôn bám sát dòng chảy dữ liệu của thị trường để có quyết định an toàn và tối ưu. Là một nhà đầu tư bạn luôn hiểu và tự chịu trách nhiệm 100% việc ra quyết định của mình. Thành công là của bạn!

    🤜🤛Các kênh thông tin Pink Blockchain:

    ✅ Website: https://pinkblockchain.com/

    ✅ Kênh Telegram 1 chiều: https://t.me/pinkblockchain

    ✅ Group Telegram Mining: https://t.me/joinchat/F5wOVQhK9E1fpFi…

    ✅ Youtube: https://www.youtube.com/c/PinkBlockchain

    ✅ Twitter: https://twitter.com/PinkBlockchain

    ✅ Steemit: https://steemit.com/@vnpinkblockchain

    Link bài gốc: https://pinkblockchain.com/tong-quan-phuong-phap-phan-tich-cua-wyckoff-wyckoff-analysis/

    --- Bài cũ hơn ---

  • Tổng Hợp Từ A Đến Z Về Vi Kim Sinh Học 2021
  • Lăn Kim, Phi Kim Và Vi Kim Là Gì ? Nên Dùng Lăn Kim, Phi Kim Hay Vi Kim?
  • Hướng Dẫn Cách Phân Tích Khối Lượng Giao Dịch Vsa Từ Biểu Đồ Nến
  • Volume Spread Analysis (Vsa) – Phân Tích Về Giá Và Khối Lượng – Phần 1
  • Cách Vẽ Hình Chiếu Thứ 3 Siêu Nhanh Trong Autocad
  • Phương Pháp Volume Spread Analysis (Vsa) Là Gì?

    --- Bài mới hơn ---

  • Phương Pháp Vsa (Volume Spread Analysis) Là Gì Và Các Mẫu Hình Cơ Bản
  • Đừng Tự Hại Mình Với Phương Pháp Vi Kim Tảo Biển
  • Vi Kim Tảo Biển Là Gì? Có An Toàn Không? Quy Trình Thực Hiện?
  • Lịch Sử Phương Pháp Wyckoff
  • Tổng Quan Về Phương Pháp Wyckoff
  • VSA – Volume Spad Analysis là một phương pháp giao dịch ít được biết đến nhưng được đánh giá khá cao. Những cụm từ được sử dụng như “No Demand Bar” (tạm dịch: thanh nến không có lực cầu) hay “Stopping Volume” (tạm dịch: khối lượng nghỉ) có vẻ rất xa lạ. Vậy thật ra VSA có quá cao siêu và khó tiếp cận?

    Đừng lo lắng, bài viết này Bitcoin Vietnam News sẽ tổng hợp và hướng dẫn bạn cách phân tích phân tích giá và khối lượng VSA – Volume Spad Analysis với những thuật ngữ đơn giản và phổ biến nhất, sử dụng VSA một cách trực quan ngay trên biểu đồ nến để xác định xu hướng giá.

    Phương pháp Volume Spad Analysis (VSA) là gì?

    VSA là viết tắt của 3 từ Volume – Spad – Analysis, là phương pháp phân tích khối lượng giao dịch để dự đoán giá của tài sản trên thị trường. Hiểu đơn giản, phân tích giá và khối lượng VSA là sử dụng hình dạng của nến trên đồ thị giúp bạn biết được khối lượng cung và khối lượng cầu như thế nào, từ đó dự đoán xu hướng của giá dựa vào cung – cầu tài sản.

    Cụ thể, những yếu tố mà nó phân tích bao gồm:

    • Khối lượng giao dịch – Volume
    • Phạm vi giá (khoảng cách giữa mức giá cao và thấp nhất, thể hiện độ cao của thân nến) – Range/Spad
    • Giá đóng cửa (giá đóng cửa gần với mức giá cao nhất hay thấp nhất của nến) – Closing Price

    Vậy ai là người đã phát triển phương pháp VSA này?

    Có ba cái tên cần nhắc đến đó là: Jesse Livermore, Richard Wyckoff, Tom Williams.

    • Jesse Livermore đã từng đề cập đến một lý thuyết dựa trên những hành vi thao túng thị trường, ông cũng đã ứng dụng nó trong sự nghiệp giao dịch của mình. Tuy nhiên, ông không đưa ra được một phương pháp cụ thể, ông là một huyền thoại về trading chứ không phải là một nhà đào tạo.
    • Khác với Jesse Livermore, Richard Wyckoff hào hứng hơn với việc đào tạo. Để tìm ra một phương pháp hoạt động trên thị trường, ông đã phỏng vấn hàng loạt các trader, bao gồm cả Livermore. Sau đó ông đã đề xuất một ý tưởng “hợp nhất” nhằm giải thích các giai đoạn của thị trường bao gồm tích lũy, tăng trưởng, phân phối, và suy giảm.
    • Cả Livermore và Wyckoff đều không sử dụng cụm từ “Volume Spad Analysis”, cho đến khi Tom Williams phát triển phương pháp dựa trên ý tưởng của Wyckoff và đặt cái tên này cho nó. Tom là người có công giới thiệu rộng rãi phương pháp này ra công chúng.

    Lý do mà VSA được đánh giá cao?

    Ý tưởng cơ bản đó là chúng ta chỉ có thể kiếm được lợi nhuận từ thị trường khi hiểu được những gì mà các trader chuyên nghiệp đang làm và đã là những tay chuyên nghiệp thì họ không chơi nhỏ – “They play big”.

    Do đó, một khi họ nhảy vào thị trường họ sẽ để lại những dấu chân, cụ thể đó chính là volume và để theo dấu những “big guys” này thì nhìn hành động giá không là không đủ, cần phải có sự kết hợp của volume.

    Dựa trên những yếu tố này, trader có thể hiểu được giai đoạn hiện tại của thị trường. Theo như ông Wyckoff, có 4 giai đoạn đó là:

    1. Tích lũy (thành viên chuyên nghiệp của thị trường mua với giá bán buôn trong điều kiện bán bạn vượt mức);
    2. Mark-Up (biến động tăng);
    3. Phân phối (những thành viên chuyên nghiệp của thị trường bán với giá bán lẻ trong điều kiện mua quá mức);
    4. Mark-Down (biến động giảm).

    VSA có hoạt động trên mọi loại thị trường?

    VSA là phương pháp dùng giá và khối lượng để truy dấu những hành động của những tay chuyên nghiệp, do đó, về cơ bản để VSA hoạt động chúng ta cần có 02 điều kiện:

    • Thứ nhất, thị trường mà bạn tham gia phải có những tay chơi chuyên nghiệp (cái này crypto có thừa).
    • Thứ hai, bạn cần phải có nguồn dữ liệu đáng tin cậy.

    Hầu hết các thị trường tài chính như cổ phiếu, tương lai, hay ngoại hối, tiền mã hóa có vẻ thỏa mãn hai điều kiện này.

    Tuy nhiên, đối với thị trường Forex, phương pháp VSA tương đối khó vận dụng. Lý do là thị trường Forex được phân cấp, không giống như thị trường chứng khoán. Do đó, khối lượng thực tế không có sẵn. Tuy nhiên, bạn có thể phân tích thị trường bằng cách nhìn vào khối lượng quan sát được trong mỗi cột.

    Do vậy, để sử dụng VSA trong Forex, đòi hỏi những kỹ năng nhiều hơn bình thường.

    Cách phân tích giá và khối lượng VSA

    Mặc dù có rất nhiều khái niệm được sử dụng khi phân tích VSA trong giao dịch, nhưng để đơn giản, chúng tôi chỉ hướng dẫn bạn cách phân tích VSA hai dạng nến phổ biến và được sử dụng nhiều nhất: nến No Demand (Không có khối lượng mua) và nến No Selling Pressure (không có áp lực bán).

    Nến No Demand trong xu hướng tăng

    Khi thị trường đang trong xu hướng tăng giá, nó bắt buộc phải đi kèm với sự tăng lên của khối lượng giao dịch mua. Nếu khối lượng mua tài sản không tăng lên, chắc chắn xu hướng tăng sẽ không thể tiếp tục kéo dài.

    Những nến No Demand xuất hiện trong xu hướng tăng giá là những tín hiệu cho bạn thấy khối lượng mua không tăng lên, và xu hướng tăng sắp kết thúc. Nến No Demand có hình dạng như sau:

    • Mức giá đóng cửa cao hơn phiên trước
    • Khối lượng giao dịch thấp hơn hai phiên gần đây
    • Phạm vi giá hẹp (độ cao thân nến ngắn)

    Nến No Selling Pressure trong xu hướng giảm

    Một thị trường đang trong xu hướng tiêu cực sẽ kéo theo việc có nhiều người muốn bán tài sản, và đó là nguyên nhân khiến mức giá giảm. Vì thế, nếu thị trường có tín hiệu giảm giá, nhưng khối lượng giao dịch bán tăng lên, bạn có thể tin rằng xu hướng giảm sẽ nhanh chóng kết thúc.

    Trong xu hướng giảm, nếu bạn tìm thấy các thanh nến No Selling Pressure, đây chính là tín hiệu cho thấy xu hướng giảm sắp kết thúc. Hình dạng nến như sau:

    • Mức giá đóng cửa thấp hơn so với phiên liền trước
    • Khối lượng giao dịch thấp hơn hai phiên gần đây
    • Phạm vi biến động giá hẹp

    Kiểm định xu hướng tăng với Nến No Demand

    • Trong thời điểm đầu tiên (1), xu hướng giảm đang diễn ra, với nến nằm dưới đường EMA.
    • Các nến tăng (2) xuất hiện liên tiếp, cho thấy dấu hiệu về xu hướng Tăng. Câu hỏi đặt ra là xu hướng tăng có bền vững và mạnh mẽ hay không?
    • Với phân tích VSA có thể thấy 3 nến tăng này là nến No Demand, thể hiện khối lượng mua trên thị trường rất yếu. Dù có xu hướng tăng nhưng giá sẽ nhanh chóng giảm xuống. Chính vì thế, bạn có thể chuẩn bị mở mộtshort trade khi đà tăng kết thúc.

    Kiểm định xu hướng giảm với Nến No Selling Pressure

    • Thời điểm (1), thị trường đang trong xu hướng tăng.
    • Thời điểm (2), tín hiệu giảm xuất hiện, nhưng với hình dạng các nến No Selling Pressure. Đây là tín hiệu cho thấy thị trường không có khối lượng giao dịch bán, nên xu hướng giảm không bền vững và sẽ nhanh chóng kết thúc. Bạn có thể chuẩn bị cho một giao dịch Tăng nay khi đà giảm kết thúc và giá tăng trở lại trên thị trường.

    Mô hình nến và hình dạng các nến có thể cho bạn biết vô số thông tin về thị trường để dự đoán xu hướng giá. Cũng dựa trên thông tin từ mô hình nến, phương pháp phân tích giá và khối lượng VSA – Volume Spad Analysis với khối lượng mua – bán tài sản trên thị trường sẽ cho bạn những tín hiệu dự đoán cực kỳ đáng tin cậy về chuyển động của giá.

    --- Bài cũ hơn ---

  • Phương Pháp Vốn Cổ Phần (Equity Method) Là Gì? Ví Dụ Về Phương Pháp Vốn Cổ Phần
  • Kế Toán Khoản Đầu Tư Vào Công Ty Liên Doanh Liên Kết Theo Phương Pháp Vốn Chủ Sở Hữu ⋆ Kế Toán Ytho
  • Phạm Vi Áp Dụng Phương Pháp Vốn Chủ Sở Hữu
  • Phương Pháp Dạy Học Và Kĩ Thuật Dạy Học
  • Tính Điện Trở Qua Phương Pháp Vẽ Lại Mạch Điện Cực Hay
  • Phương Pháp Phân Tích Của Wyckoff

    --- Bài mới hơn ---

  • Tổng Quan Phương Pháp Phân Tích Của Wyckoff
  • Giới Thiệu Phương Pháp Đầu Tư Của Richard Demille Wyckoff
  • Giao Dịch Theo Phương Pháp Wyckoff
  • Phương Pháp Wyckoff Là Gì? 3 Quy Luật Của Phương Pháp Wyckoff
  • Các Phương Pháp Trade Nhìn Biểu Đồ Giọt Nước
  • Richard D. Wyckoff, một người được cho là đã không ngừng nghiên cứu về thị trường chứng khoán trong cuộc đời của ông (1873-1934), một nhà đầu tư, đầu cơ và một người tiên phong trong lĩnh vực phân tích kỹ thuật. Trên cơ sở lý thuyết của ông, những nghiên cứu và kinh nghiệm trong cuộc sống thực, Wyckoff đã phát triển một phương pháp kinh doanh đã đứng vững và vượt qua mọi thử thách theo thời gian. Wyckoff bắt đầu với việc đánh giá thị trường tổng thể Giới thiệu: (Market Analysis) và sau đó đi sâu vào việc tìm những cổ phiếu (Stock Analysis) có lợi nhuận tìm năng.

    Wyckoff cho rằng trong thị trường chứng khoán không có gì là dứt khoát. Sau tất cả, giá cổ phiếu được điểu khiểu bởi cảm xúc của con người. Chúng ta không thể mong đợi cùng một mô hình chính xác lặp lại theo thời gian. Tuy nhiên, một mô hình hay hành vi tương tự sẽ lặp lại, và nhà phân tích đồ thị khôn ngoan có thể nắm bắt để có lợi nhuận. Ông đưa 2 quy tắc mà bắt buộc các nhà phân tích đồ thị phải ghi nhớ:

    Quy tắc 1: Đừng mong đợi thị trường cư xử một cách chính xác theo cùng một cách hai lần. Thị trường là một nghệ sĩ, không phải là một cái máy. Các tiết mục biểu diễn thường dựa trên một kiểu hành vi cơ bản mà trong đó đã có những sự chỉnh sửa tinh tế, sự so sánh và những phát kiến bất ngờ. Thị trường luôn có triết lý riêng của nó.

    Quy tắc 2:Phân tích thị trường (Market Analysis): Hành vi của thị trường ngày hôm nay chỉ có ý nghĩa đáng kể nếu nó được so sánh với thị trường trong ngày hôm qua, trong tuần trước, tháng trước, thâm chí là năm trước. Thị trường hôm nay phải được so sánh với những gì nó làm trước đây.

    Có 4 điểm chính trong phân tích thị trường của Wockoff: xác định xu hướng (trend identification), các mẫu hình đảo chiều (reversal patterns), dự báo giá (price projections) và vị trí trong xu hướng (trend position).

    Khi một đỉnh hoặc đáy hoàn tất, nhà phân tích đồ thị có thể sử dụng đồ thị Point & Figure để dự báo giá, tính toán chiều dài của đợt tăng hoặc giảm. Xu hướng được coi là trưởng thành và chín mùi cho một sự đảo ngược khi giá đi vào vùng mục tiêu đó.

    Phân tích cổ phiếu (Stock Analysis): Sau khi phân tích thị trường chung và thiết lập một khuynh hướng giao dịch, Wyckoff quay sang lựa chọn các cổ phiếu riêng và tập trung vào giao dịch các cổ phiếu có sự hòa hợp (hamony) với xu hướng thị trường chung. Theo đó, phần lớn các cổ phiếu di chuyển trong cùng một xu hướng với thị trường chung. Do đó, Wyckoff tập trung vào các vị thế mua (long) khi chỉ số thị trường đang trong xu hướng tăng và vị thế bán (short) khi chỉ số thị trường đang giảm.

    Trước khi đi vào quá trình lựa chọn cổ phiếu cụ thể, ghi nhớ 4 bước giai đoạn của sự biến động giá: tích lũy (accumulation), tăng giá (markup), phân phối (distribution) và giảm giá (markdown). Nhìn chung có 4 bước trong quá trình lựa chọn chứng khoán.

    Đầu tiên, các nhà phân tích đồ thị bắt đầu bằng cách lựa chọn một nhóm hoặc một ngành cụ thể có sức mạnh tương đối so với thị trường. Mặc dù thị trường chung chi phối xu hướng của các cổ phiếu, Wockoff hiểu rằng một số nhóm dẫn đắt và một số nhóm thì tụt hậu trên thị trường. Mục tiêu là tìm thấy nhóm nào có sức mạnh tương đối so với thị trường. Chưa có được sự hỗ trợ của máy tính trong thời đại của mình, cách đơn giản mà Wockoff đã làm là so sánh đồ thị giá thực tế để xác định sức mạnh tương đối của một nhóm cổ phiếu.

    Nhóm nào giữ được đà tăng (hold up) khi thị trường di chuyển xuống mức thấp mới cho thấy một sức mạnh tương đối so với thị trường và ngược lại.

    Thứ 4, tính toán rủi ro và lợi nhuận để xác định tính khả thi của một giao dịch. Tính toán các tỷ lệ lợi nhuận tiềm năng và các rủi ro tiềm ẩn để thiết lập các điểm dừng thích hợp. Wyckoff tin rằng một mức lợi nhuận kỳ vọng nên gấp 3 lần mức độ chịu rủi ro, tức là chấp nhận mất 5$ để được 15$ hoặc cao hơn. Wyckoff sử dụng đồ thị Point & Figure để tính toán các mục tiêu giá và lợi nhuận tiềm năng.

    Richard D. Wyckoff đã trình bày một phương pháp tiếp cận có hệ thống để xác định xu hướng thị trường, lựa chọn các nhóm ngành có sức mạnh tương đối so với index của thị trường và các cổ phiếu mạnh trong nhóm đó. Cách tiếp cận này đã vượt qua nhiều thử thách cũng thời gian, việc áp dụng cho ngày hôm nay, 10 năm hay 50 năm trước là như nhau. Lưu ý rằng cách tiếp cận của Wockoff là một hướng dẫn tổng thể, đó không phải là một môn khoa học chính xác. Các nhà phân tích đồ thị nên thực hiện các đồ thị riêng của mình. Bỏ qua các thông tin cơ bản và các tin tức từ các phương tiện truyền thông. Tập trung vào hành động giá và hãy để cho đồ thị tự nói lên điều cần thiết. (Forget about the fundamentals and financial media. Focus on price action and let the charts speak for themselves).

    --- Bài cũ hơn ---

  • Hướng Dẫn Sử Dụng Vi Tảo Biển Ultra V Tại Nhà
  • Vi Tảo Có Tác Dụng Gì? Khi Nào Thì Nên Đi Vi Kim Tảo Biển?
  • Vi Kim Tảo Biển Gsc Làm Đẹp Da Hiệu Quả
  • Vi Kim Tảo Biển Nano Ultrav Korea Có Tốt Và An Toàn Không? Loại Nào Tốt Nhất?
  • Có Nên Sử Dụng Vi Kim Tảo Biển Trong Điều Trị Thâm Nám, Tàn Nhang?
  • Tổng Quan Về Phương Pháp Wyckoff

    --- Bài mới hơn ---

  • 6 Cách Chơi Wefinex Winsbo
  • Ứng Dụng Và Nguyên Lý Của Kỹ Thuật Western Blot
  • Kỹ Thuật Tập Trung Ký Sinh Trùng Trong Phân
  • Hội Chứng Prader Willi Là Gì? Nguyên Nhân Và Phương Pháp Điều Trị
  • Các Phương Pháp Xác Định Cod, Bod, Do
  • Phương pháp Wyckoff được sáng tạo ra bởi Richard Demille Wyckoff – một trong 5 trụ cột của giới phân tích kỹ thuật cùng với Dow, Gann, Elliott và Merrill. Phương pháp này được phát triển dựa trên quan điểm về nguyên nhân và hệ quả, kèm với đó là lý thuyết về Composite Man – Người đứng sau hậu trường thao túng vận động của giá theo mong muốn của anh ta.

    Phương pháp này hiện đang được giảng dạy bởi các học trò của Wyckoff – những Wyckoffian nổi tiếng nhất thế giới hiện nay, bạn nào quan tâm có thể tham khảo thông tin tại www chúng tôi

    Đầu tiên, nhắc tới Wyckoff là phải nói đến 3 quy luật nhân quả mà ông sử dụng làm nền tảng trong phương pháp phân tích của mình:

    Quy luật Cung Cầu là nền tảng quan trọng nhất của phương pháp Wyckoff. Mặc dù chỉ đơn giản là khi Cầu vượt Cung, giá tăng, khi Cung vượt Cầu, giá giảm, nhưng để diễn giải một cách tương đối chính xác sự cân bằng Cung Cầu qua từng thời điểm, trader cần nghiêm túc xem xét chuyển động giá qua từng nến, từng Swing một cách liên tục.

    2. Quy luật Nguyên Nhân và Hệ Quả:

    Quy luật Nhân Quả được áp dụng như một cách tính mục tiêu dựa trên thời gian tích luỹ của chuyển động giá thông qua đồ thị Point & Figure

    3. Quy luật Nỗ lực và Kết quả:

    Quy luật Nỗ lực và kết quả giúp trader nhận ra các dấu hiệu sớm của sự thay đổi đặc tính giá, tại những thời điểm nỗ lực và kết quả không còn tỷ lệ thuận với nhau, ví dụ như khi các nến có khối lượng lớn xuất hiện trên những nến có thân ngắn sau nhịp giảm mạnh, kèm với đó giá không thể tiếp tục tạo đáy mới chính là dấu hiệu cho thấy sự tham dự của Cá Voi – những kẻ bắt đầu thu mua lại tài sản khi giá đã về đến vùng giá trị và có thể dẫn đến sự thay đổi về đặc tính của giá trong tương lai gần.

    Từ 3 Quy luật trên, Wyckoff đưa ra mô hình về chu kỳ giá:

    Đồng thời, Wyckoff cũng cho rằng, cuộc chiến giữa Cung và Cầu trên thị trường được diễn ra giữa 2 phe, phe “Strong hand” – Những kẻ chiến thắng và phe “Weak hand” – Những con mồi.

    Phần lớn trader nhỏ như chúng ta đều thuộc về phe “Weak hand” bởi vì chúng ta không hiểu được cuộc chơi của “Strong hand”.

    Cách duy nhất để có thể kiếm lời trên thị trường rộng lớn này là phải học được cách lần ra dấu vết của phe “Strong hand”, sau đó đi cùng với họ. Đương nhiên chúng ta sẽ không thể nào tham gia đúng phe tại mọi thời điểm, sẽ có những lúc ta nhận định sai lầm và gia nhập hàng ngũ “Weak hand”, nhưng chúng ta không cần lo lắng, vì Stoploss sẽ giúp chúng ta thoát khỏi sai lầm với thiệt hại ít nhất.

    Phương pháp Wyckoff dựa trên việc diễn giải Nhân Quả, do đó nó sẽ không “ẢO”, không mông lung, không khó hiểu nhưng cũng vì thế, Phương pháp Wyckoff yêu cầu trader phải bỏ ra một lượng lớn công sức để diễn giải từng nến, từng thanh giá tại mọi thời điểm để có thể xác định đúng PHE.

    Hi vọng các bạn sẽ cảm thấy hứng thú với 3 quy luật của Wyckoff và lý thuyết về chu kỳ giá, Composite Man, Strong hand và Weak hand.

    --- Bài cũ hơn ---

  • Lịch Sử Phương Pháp Wyckoff
  • Vi Kim Tảo Biển Là Gì? Có An Toàn Không? Quy Trình Thực Hiện?
  • Đừng Tự Hại Mình Với Phương Pháp Vi Kim Tảo Biển
  • Phương Pháp Vsa (Volume Spread Analysis) Là Gì Và Các Mẫu Hình Cơ Bản
  • Phương Pháp Volume Spread Analysis (Vsa) Là Gì?
  • Giới Thiệu Phương Pháp Đầu Tư Của Richard Demille Wyckoff

    --- Bài mới hơn ---

  • Giao Dịch Theo Phương Pháp Wyckoff
  • Phương Pháp Wyckoff Là Gì? 3 Quy Luật Của Phương Pháp Wyckoff
  • Các Phương Pháp Trade Nhìn Biểu Đồ Giọt Nước
  • Phương Pháp Quản Lý Vốn Và Tâm Lý Giao Dịch Giúp Bạn Chiến Thắng Trade Bo
  • Top 17 Mô Hình Nến Đảo Chiều Và Cơ Bản
  • Chúng ta không thể mong đợi các mẫu hình giống hệt nhau lặp lại theo thời gian. Tuy nhiên, sẽ xuất hiện các mẫu hình có hành vi tương tự mà bạn có thể kiếm được lợi nhuận khi vận dụng nó đúng cách.

    Quy tắc số 2:

    Hành vi của thị trường ngày hôm nay chỉ có ý nghĩa khi nó được so sánh với những gì nó đã làm hôm qua, tuần trước, tháng trước, thậm chí năm trước. Không thể dự đoán trước một cách chính xác bởi vì thị trường luôn luôn thay đổi. Tất cả mọi hành động thị trường làm ngày hôm nay phải được so sánh với những gì nó đã làm trong quá khứ.

    Tìm kiếm cổ phiếu

    Sau khi phân tích thị trường chung và xác định được xu hướng giao dịch, bạn sẽ chuyển sang việc lựa chọn cổ phiếu riêng lẻ và tập trung vào giao dịch cổ phiếu đó dựa theo sự vận động của thị trường chung. Theo định nghĩa, phần lớn các cổ phiếu đều vận động cùng với xu hướng của thị trường. Do đó bạn cần tập trung hoàn toàn vào các điểm mua tiềm năng khi chỉ số của thị trường chung đang trong xu hướng uptrend. Ngược lại, bạn cần tập trung vào việc mở vị thế short tiềm năng khi chỉ số của thị trường chung đang ở xu hướng downtrend.

    Có 4 bước trong quá trình lựa chọn cổ phiếu riêng lẻ.

    Bước 1: Bạn hãy bắt đầu bằng cách chọn ra một nhóm cổ phiếu hoặc một nhóm

    cụ thể có chỉ số sức mạnh lớn hơn thị trường. Đây chính là nhóm cổ phiếu sẽ dẫn

    dắt thị trường trong giai đoạn uptrend.

    Bước 2: Bạn lọc ra trong nhóm này những cổ phiếu có chỉ báo sức mạnh lớn nhất.

    Bước 3: Tìm kiếm các tín hiệu bằng cách sử dụng các mẫu hình và khối lượng.

    Bước 4: Tính toán rủi ro và cơ hội để xác định tính khả thi trước khi bắt đầu giao dịch

    Chỉ số sức mạnh tương đối Trong biểu đồ này, ông so sánh giữa cổ phiếu AAPL và chỉ số NASDAQ composite($COMPX), ở điểm 3, cổ phiếu giá cổ phiếu AAPL giảm về mức thấp hơn điểm số 1 trong khi chỉ số $COMPX ở điểm số 3 cao hơn điểm số 1. Điều này cho thấy cổ phiếu AAPL yếu hơn chỉ số $COMPX ở điểm số 3. Mọi thứ được thay đổi vào tháng 2. Cổ phiếu AAPL đang khỏe hơn so với chỉ số $COMPX. Ở điểm số 5 mức giá của AAPL cao hơn điểm số 3 và điểm số 6 cao hơn điểm số 4; trong khi ở chỉ số $COMPX điểm số 5 thấp hơn điểm số 3 và điểm số 6 thấp hơn điểm số 4.

    Trong cách lựa chọn cổ phiếu của Wyckoff, ông ấy sẽ mở vị thế mua ở những cổ phiếu mạnh hơn thị trường, giả sử rằng những cổ phiếu được chọn cũng đáp ứng các tiêu chí khác chứng tỏ rằng cổ phiếu đã hoàn thành giai đoạn tích lũy

    Phần trước chúng ta đã nói về 04 giai đoạn vận động của giá: Tích lũy, uptrend, phân phối và downtrend. Mỗi giai đoạn đều có những dấu hiệu đặc trưng của Smart money tham gia vào, nó sẽ được tìm thấy trên biểu đồ giá. Quá trình tích lũy bắt đầu khi kết thúc một xu hướng downtrend trước đó. Chúng ta sẽ nghiên cứu về độ dài của mỗi giai đoạn. Các giai đoạn này sẽ vận động liên tục nối tiếp nhau theo dạng chu kỳ đan xen. Việc tìm điểm kết thúc và bắt đầu của một giai đoạn là chìa khóa để chúng ta có thể xác định chính xác từng giai đoạn.

    Một số hình ảnh phân tích theo phương pháp Wcykoff.

    Bài viết được sự cho phép của người dịch “Hoàng Gia Vị” Tinh hoa tài chính trích dẫn một số mục và giữ nguyên đúng bản dịch giới thiệu phương pháp Wyckoff .

    --- Bài cũ hơn ---

  • Tổng Quan Phương Pháp Phân Tích Của Wyckoff
  • Phương Pháp Phân Tích Của Wyckoff
  • Hướng Dẫn Sử Dụng Vi Tảo Biển Ultra V Tại Nhà
  • Vi Tảo Có Tác Dụng Gì? Khi Nào Thì Nên Đi Vi Kim Tảo Biển?
  • Vi Kim Tảo Biển Gsc Làm Đẹp Da Hiệu Quả
  • Phương Pháp Phân Tích Thị Trường Chứng Khoán Wyckoff Analysis

    --- Bài mới hơn ---

  • Tiêu Chuẩn Việt Nam Tcvn 7324:2004 (Iso 5813:1983) Về Chất Lượng Nước
  • Hướng Dẫn Thực Hành Cách Phân Tích Hồi Quy Đa Biến
  • Data Preprocessing In Machine Learning: 7 Easy Steps To Follow
  • Phân Tích Xử Lý Nghiên Cứu Định Tính
  • Phương Pháp Xử Lý Số Liệu Thống Kê Trong Nckh Ppthongkexulysolieudieutranckh Doc
  • Wyckoff cho rằng trong thị trường chứng khoán không có gì là dứt khoát. Sau tất cả, giá cổ phiếu được điểu khiểu bởi cảm xúc của con người. Chúng ta không thể mong đợi cùng một mô hình chính xác lặp lại theo thời gian. Tuy nhiên, một mô hình hay hành vi tương tự sẽ lặp lại, và nhà phân tích đồ thị khôn ngoan có thể nắm bắt để có lợi nhuận. Ông đưa 2 quy tắc mà bắt buộc các nhà phân tích đồ thị phải ghi nhớ:

    Quy tắc 1: Đừng mong đợi thị trường cư xử một cách chính xác theo cùng một cách hai lần. Thị trường là một nghệ sĩ, không phải là một cái máy. Các tiết mục biểu diễn thường dựa trên một kiểu hành vi cơ bản mà trong đó đã có những sự chỉnh sửa tinh tế, sự so sánh và những phát kiến bất ngờ. Thị trường luôn có triết lý riêng của nó.

    Quy tắc 2: Hành vi của thị trường ngày hôm nay chỉ có ý nghĩa đáng kể nếu nó được so sánh với thị trường trong ngày hôm qua, trong tuần trước, tháng trước, thâm chí là năm trước. Thị trường hôm nay phải được so sánh với những gì nó làm trước đây.

    Phân tích thị trường (Market Analysis):

    Có 4 điểm chính trong phân tích thị trường của Wockoff: xác định xu hướng (trend identification), các mẫu hình đảo chiều (reversal patterns), dự báo giá (price projections) và vị trí trong xu hướng (trend position).

    Bắt kịp xu hướng thì đã xem như hoàn thành được một nửa trận chiến vì sự dịch chuyển của chứng khoán được phối hợp cùng xu hướng của thị trường chung. Xu hướng này tiếp tục cho đến khi một đỉnh hoặc một đáy lớn được hình thành. Những người chơi hiếu chiến có thể hành động trước khi các mẫu hình đảo chiều này hình thành, nhưng xu hướng hiện tại không chính thực được xem là đảo ngược cho đến khi giá phá vỡ một mức chông đỡ hay kháng cự quan trọng với mức khối lượng ở mức tốt.

    Khi một đỉnh hoặc đáy hoàn tấc, nhà phân tích đồ thị có thể sử dụng đồ thị Point & Figure để dự báo giá, tính toán chiều dài của đợt tăng hoặc giảm. Xu hướng được coi là trưởng thành và chín mùi cho một sự đảo ngược khi giá đi vào vùng mục tiêu đó.

    Xu hướng này tiếp tục, nhà phân tích sau đó có thể xác định vị trí của giá trong xu hướng để đảm bảo một tỷ lệ rủi ro/ lợi nhuận khi mở vị thế. Nhà phân tích đồ thị nên tránh mở thêm vị thế mua mới khi thị trường được cho là mua quá mức và cũng tránh mở thêm vị thế bán mới khi thị trường được cho là bán quá mức.

    Phân tích cổ phiếu (Stock Analysis):

    Sau khi phân tích thị trường chung và thiết lập một khuynh hướng giao dịch, Wyckoff quay sang lựa chọn các cổ phiếu riêng và tập trung vào giao dịch các cổ phiếu có sự hòa hợp (hamony) với xu hướng thị trường chung. Theo đó, phần lớn các cổ phiếu di chuyển trong cùng một xu hướng với thị trường chung. Do đó, Wyckoff tập trung vào các vị thế mua (long) khi chỉ số thị trường đang trong xu hướng tăng và vị thế bán (short) khi chỉ số thị trường đang giảm.

    Trước khi đi vào quá trình lựa chọn cổ phiếu cụ thể, ghi nhớ 4 bước giai đoạn của sự biến động giá: tích lũy (accumulation), tăng giá (markup), phân phối (distribution) và giảm giá (markdown). Nhìn chung có 4 bước trong quá trình lựa chọn chứng khoán.

    Đầu tiên, các nhà phân tích đồ thị bắt đầu bằng cách lựa chọn một nhóm hoặc một ngành cụ thể có sức mạnh tương đối so với thị trường. Mặc dù thị trường chung chi phối xu hướng của các cổ phiếu, Wockoff hiểu rằng một số nhóm dẫn đắt và một số nhóm thì tụt hậu trên thị trường. Mục tiêu là tìm thấy nhóm nào có sức mạnh tương đối so với thị trường. Chưa có được sự hỗ trợ của máy tính trong thời đại của mình, cách đơn giản mà Wockoff đã làm là so sánh đồ thị giá thực tế để xác định sức mạnh tương đối của một nhóm cổ phiếu.

    Nhóm nào giữ được đà tăng (hold up) khi thị trường di chuyển xuống mức thấp mới cho thấy một sức mạnh tương đối so với thị trường và ngược lại.

    Thứ 2, tìm kiếm các cổ phiếu có sức mạnh trong nhóm này. Điều này sẽ giúp bạn mua các cổ phiếu có sức mạnh tương đối so với thị trường. Có 3 cách để xác định điều này: (i) cổ phiếu có thể tăng với một tỷ lệ dốc hơn so với index của thị trường; (ii) các cổ phiếu có thể tăng khi index thị trường đi ngang (sideway); (iii) các cổ phiếu có thể tăng hoặc đi ngang (flat) khi thị trường hiệu chỉnh.

    Thứ 3, tìm kiếm các tín hiệu bằng cách sử dụng các mẫu hình và khối lượng. Các mô hình mà Wyckoff sử dụng các mô hình giá và khối lượng để tạo ra các tín hiệu cho các cổ phiếu. Các mô hình đầu cơ giá tăng (Bulish) bao gồm các vùng đệm (springboard) gần các vùng chống đỡ, kéo ngược (pullback) và thoái lui 50% và được củng cố với khối lượng cao.

    Kết luận:

    Thứ 4, tính toán rủi ro và lợi nhuận để xác định tính khả thi của một giao dịch. Tính toán các tỷ lệ lợi nhuận tiềm năng và các rủi ro tiềm ẩn để thiết lập các điểm dừng thích hợp. Wyckoff tin rằng một mức lợi nhuận kỳ vọng nên gấp 3 lần mức độ chịu rủi ro, tức là chấp nhận mất 5$ để được 15$ hoặc cao hơn. Wyckoff sử dụng đồ thị Point & Figure để tính toán các mục tiêu giá và lợi nhuận tiềm năng.

    Richard D. Wyckoff đã trình bày một phương pháp tiếp cận có hệ thống để xác định xu hướng thị trường, lựa chọn các nhóm ngành có sức mạnh tương đối so với index của thị trường và các cổ phiếu mạnh trong nhóm đó. Cách tiếp cận này đã vượt qua nhiều thử thách cũng thời gian, việc áp dụng cho ngày hôm nay, 10 năm hay 50 năm trước là như nhau. Lưu ý rằng cách tiếp cận của Wockoff là một hướng dẫn tổng thể, đó không phải là một môn khoa học chính xác. Các nhà phân tích đồ thị nên thực hiện các đồ thị riêng của mình. Bỏ qua các thông tin cơ bản và các tin tức từ các phương tiện truyền thông. Tập trung vào hành động giá và hãy để cho đồ thị tự nói lên điều cần thiết. (Forget about the fundamentals and financial media. Focus on price action and let the charts speak for themselves).

    --- Bài cũ hơn ---

  • Trị Mụn Bằng Vi Kim Tảo Biển Bằng Mỹ Phẩm Juliette Armand
  • Những Điều Bạn Nhất Định Phải Biết Khi Làm Đẹp Da Bằng Phương Pháp Lăn Kim
  • So Sánh Phương Pháp Phi Kim Vi Điểm Và Lăn Kim
  • Vi Kim Tảo Biển Có Tốt Không?
  • Làm Đẹp Da Bằng Phương Pháp Vi Kim Tảo Biển
  • Tổng Quan Phương Pháp Phân Tích Của Wyckoff

    --- Bài mới hơn ---

  • Giới Thiệu Phương Pháp Đầu Tư Của Richard Demille Wyckoff
  • Giao Dịch Theo Phương Pháp Wyckoff
  • Phương Pháp Wyckoff Là Gì? 3 Quy Luật Của Phương Pháp Wyckoff
  • Các Phương Pháp Trade Nhìn Biểu Đồ Giọt Nước
  • Phương Pháp Quản Lý Vốn Và Tâm Lý Giao Dịch Giúp Bạn Chiến Thắng Trade Bo
  • Bài viết này cung cấp một cái nhìn tổng quan về cách tiếp cận lý thuyết và thực tế của Wyckoff cho thị trường, bao gồm các hướng dẫn nhằm xác định các vị thế mua bán, phân tích các phạm vi Tích lũy (Accumulation) và Phân phối (Distribution), giải thích cách sử dụng biểu đồ Point & Figure để xác định mục tiêu giá (price target). Mặc dù bài viết này tập trung hoàn toàn vào cổ phiếu, nhưng phương pháp phân tích của Wyckoff có thể được áp dụng cho bất kỳ thị trường giao dịch tự do nào, bao gồm hàng hóa, trái phiếu và tiền tệ.

    Richard D. Wyckoff

    Nói đến Richard Wyckoff là chúng ta đang nói đến một trong những tượng đài của giới trader toàn cầu. Mặc dù đã qua đời từ lâu nhưng những gì ông đóng góp cho giới trader sử dụng Phân tích kỹ thuật là điều không thể chối cãi. Ông là một trong năm “người khổng lồ” phân tích kỹ thuật, cùng với Dow, Gann, Elliott và Merrill.

    Richard Demille Wyckoff (1873-1934), một người được cho là đã không ngừng nghiên cứu về thị trường chứng khoán trong suốt cuộc đời, là một nhà đầu tư, đầu cơ, một người tiên phong trong lĩnh vực Phân tích kỹ thuật (PTKT). Trên cơ sở lý thuyết của ông, những nghiên cứu và kinh nghiệm trong cuộc sống thực, Wyckoff phát triển một phương pháp giao dịch đã đứng vững và vượt qua mọi thử thách theo thời gian. Wyckoff bắt đầu với việc Đánh giá thị trường tổng thể (Market Analysis) và sau đó đi sâu vào việc Tìm những cổ phiếu (Stock Analysis) có lợi nhuận tìm năng.

    Wyckoff cho rằng trong thị trường chứng khoán không có gì là dứt khoát. Sau tất cả, giá cổ phiếu được điểu khiểu bởi cảm xúc của con người. Chúng ta không thể mong đợi cùng một mô hình chính xác lặp lại theo thời gian. Tuy nhiên, một mô hình hay hành vi tương tự sẽ lặp lại, và nhà phân tích đồ thị khôn ngoan có thể nắm bắt để có lợi nhuận. Ông đưa ra 02 quy tắc mà bắt buộc các trader phải ghi nhớ:

    • Quy tắc 1: Đừng mong đợi thị trường cư xử một cách chính xác theo cùng một cách 02 lần. Thị trường là một nghệ sĩ, không phải là một cái máy. Các tiết mục biểu diễn thường dựa trên một kiểu hành vi cơ bản mà trong đó đã có những sự chỉnh sửa tinh tế, sự so sánh và những phát kiến bất ngờ. Thị trường luôn có triết lý riêng của nó.
    • Quy tắc 2: Hành vi của thị trường ngày hôm nay chỉ có ý nghĩa đáng kể nếu nó được so sánh với thị trường trong ngày hôm qua, trong tuần trước, tháng trước, thậm chí là năm trước. Thị trường hôm nay phải được so sánh với những gì nó làm trước đây.

    Phân tích thị trường (Market Analysis)

    Có 4 điểm chính trong phân tích thị trường của Wockoff: xác định xu hướng (trend identification), các mô hình đảo chiều (reversal patterns), dự báo giá (price projections) và vị trí trong xu hướng (trend position).

    Bắt kịp xu hướng thì đã xem như hoàn thành được một nửa trận chiến vì sự dịch chuyển của chứng khoán được phối hợp cùng xu hướng của thị trường chung. Xu hướng này tiếp tục cho đến khi một đỉnh hoặc một đáy lớn được hình thành. Những người chơi hiếu chiến có thể hành động trước khi các mô hình đảo chiều này hình thành, nhưng xu hướng hiện tại không chính thực được xem là đảo ngược cho đến khi giá phá vỡ một kháng cự quan trọng với khối lượng giao dịch ở mức tốt.

    Khi một đỉnh hoặc đáy hoàn tất, trader có thể sử dụng biểu đồ Point & Figure (P&F) để dự báo giá, tính toán chiều dài của đợt tăng hoặc giảm. Xu hướng được coi là trưởng thành và chín mùi cho một sự đảo ngược khi giá đi vào vùng mục tiêu đó.

    Xu hướng này tiếp tục, ntrader sau đó có thể xác định vị trí của giá trong xu hướng để đảm bảo một tỷ lệ rủi ro/ lợi nhuận khi mở vị thế. Trader nên tránh mở thêm vị thế mua mới khi thị trường được cho là mua quá mức và cũng tránh mở thêm vị thế bán mới khi thị trường được cho là bán quá mức.

    Phân tích cổ phiếu (Stock Analysis)

    Sau khi phân tích thị trường chung và thiết lập một khuynh hướng giao dịch, Wyckoff quay sang lựa chọn các cổ phiếu riêng và tập trung vào giao dịch các cổ phiếu có sự hòa hợp (hamony) với xu hướng thị trường chung. Theo đó, phần lớn các cổ phiếu di chuyển trong cùng một xu hướng với thị trường chung. Do đó, Wyckoff tập trung vào các vị thế mua (long) khi chỉ số thị trường đang trong xu hướng tăng và vị thế bán (short) khi chỉ số thị trường đang giảm.

    Trước khi đi vào quá trình lựa chọn cổ phiếu cụ thể, ghi nhớ 04 bước giai đoạn của sự biến động giá: Tích lũy (accumulation), Tăng giá (markup), Phân phối (distribution) và Giảm giá (markdown).

    Nhìn chung có 04 bước trong quá trình lựa chọn cổ phiếu:

    • Đầu tiên, trader bắt đầu bằng cách lựa chọn một nhóm hoặc một ngành cụ thể có sức mạnh tương đối so với thị trường. Mặc dù thị trường chung chi phối xu hướng của các cổ phiếu, Wockoff hiểu rằng một số nhóm dẫn đắt và một số nhóm thì tụt hậu trên thị trường. Mục tiêu là tìm thấy nhóm nào có sức mạnh tương đối so với thị trường. Chưa có được sự hỗ trợ của máy tính trong thời đại của mình, cách đơn giản mà Wockoff đã làm là so sánh đồ thị giá thực tế để xác định sức mạnh tương đối của một nhóm cổ phiếu.

      Nhóm nào giữ được đà tăng (hold up) khi thị trường di chuyển xuống mức thấp mới cho thấy một sức mạnh tương đối so với thị trường và ngược lại.

    • Thứ 2, tìm kiếm các cổ phiếu có sức mạnh trong nhóm này. Điều này sẽ giúp bạn mua các cổ phiếu có sức mạnh tương đối so với thị trường. Có 3 cách để xác định điều này: (i) cổ phiếu có thể tăng với một tỷ lệ dốc hơn so với index của thị trường; (ii) các cổ phiếu có thể tăng khi index thị trường đi ngang (sideway); (iii) các cổ phiếu có thể tăng hoặc đi ngang (flat) khi thị trường hiệu chỉnh.

    • Thứ 3, tìm kiếm các tín hiệu bằng cách sử dụng các mô hình và khối lượng giao dịch. Các mô hình mà Wyckoff sử dụng các mô hình giá và khối lượng để tạo ra các tín hiệu cho các cổ phiếu. Các mô hình đầu cơ giá tăng (Bulish) bao gồm các vùng đệm (springboard) gần các vùng chống đỡ, kéo ngược (pullback) và thoái lui 50% và được củng cố với khối lượng cao.

    • Thứ 4, tính toán rủi ro và lợi nhuận để xác định tính khả thi của một giao dịch. Tính toán các tỷ lệ lợi nhuận tiềm năng và các rủi ro tiềm ẩn để thiết lập các điểm dừng thích hợp. Wyckoff tin rằng một mức lợi nhuận kỳ vọng nên gấp 3 lần mức độ chịu rủi ro, tức là chấp nhận mất $5 để được $15 hoặc cao hơn. Wyckoff sử dụng biểu đồ Point & Figure để tính toán các mục tiêu giá và lợi nhuận tiềm năng.

    03 Quy luật Wyckoff

    Đây là 03 quy luật nổi tiếng, được gọi chung với tên “The laws of Wyckoff”

      Quy luật Wyckofff về Cung và Cầu giúp xác định hướng giá đi

      Quy luật Wyckoff về Cause and Effect (Nguyên nhân và Kết quả) giúp xác định mục tiêu giá

    Quy luật này giúp trader có thể xác định mục tiêu giá bằng cách tính toán khoảng giá đi được sau khi giá phá vỡ một vùng giá nào đó. Phần Nguyên nhân được Wyckoff đo lường bằng số chấm ngang theo biểu đồ P&F, trong khi đó phần Kết quả là khoảng giá dự đoán có thể đi được dựa trên độ rộng của chấm ngang nói trên.

    Quy luật này hiểu nôm na là khi giá tích lũy (đi ngang) càng nhiều thì khi nó thoát ra khỏi vùng đi ngang đó, nó sẽ đi theo xu hướng càng mạnh.

      Quy luật Wyckoff về Nỗ lực (Effort) và Kết quả cảnh báo sự đảo chiều sớm của xu hướng

    Sự phân kỳ giữa hướng đi của giá và khối lượng giao dịch thường là dấu hiệu cảnh báo của việc thay đổi xu hướng. Ví dụ, có nhiều nến có khối lượng giao dịch lớn (nỗ lực lớn) nhưng thân nến lại nhỏ sau 1 đợt tăng / giảm theo xu hướng, và giá không thể tạo đỉnh / đáy mới thì điều này gợi ra rằng các Tay To đang chốt lệnh dần, dẫn đến dự báo có sự thay đổi về xu hướng.

    Quá trình Tích lũy: các sự kiện (Events) Wyckoff

    • PS – pliminary support (hỗ trợ sơ bộ), nơi lượng mua đáng kể bắt đầu cung cấp hỗ trợ rõ rệt sau một động thái giảm kéo dài. Khối lượng giao dịch gia tăng và mức chênh lệch giá mở rộng, những tín hiệu này cho thấy xu hướng giảm có thể đang tiến dần đến kết thúc.
    • SC – selling climax, nơi mà tại đó mức chênh lệch giá rộng và áp lực bán thường cao trào và lực bán mạnh hoặc hoảng sợ của công chúng đang bị hấp thụ bởi các nhà tạo lập lớn hơn hoặc gần đáy. Thường thì giá sẽ đóng cửa tốt ở mức thấp trong một SC, phản ánh việc mua bởi những nhà tạo lập lớn.
    • AR – automatic rally, xảy ra vì áp lực bán mạnh đã giảm đi rất nhiều. Một làn sóng của bên mua dễ dàng đẩy giá lên; điều này được tiếp tục thúc đẩy bên mua mua lại hàng. Đỉnh cao của đợt hồi phục giá này sẽ giúp xác định ranh giới trên của một TR tích lũy (TR – Trading Range).
    • ST – secondary test, trong đó giá xem xét lại khu vực của SC để kiểm tra cán cân cung cầu ở các cấp này. Nếu đáy được xác nhận, khối lượng giao dịch và mức chênh lệch giá sẽ được giảm đáng kể khi thị trường tiếp cận hỗ trợ trong khu vực của SC. Thông thường có nhiều ST sau SC.

    Lưu ý: Springs or shakeouts, thường xảy ra trễ trong TR và cho phép những nhà tạo lập chi phối thực hiện kiểm tra về nguồn cung sẵn có trước khi chiến dịch đánh lên mở ra. “Spring” có giá thấp hơn mức thấp của TR và sau đó đảo ngược để đóng trong TR; hành động này cho phép các nhà tạo lập đánh lừa công chúng về hướng xu hướng trong tương lai và để mua thêm cổ phiếu với giá hời. Shakeout – Rung lắc ở phần cuối của một TR tích lũy giống như một “Spring” sinh ra một cách tự nhiên. Rung lắc cũng có thể xảy ra khi tiến trình tăng giá đã bắt đầu, với chuyển động giảm nhanh nhằm rung lắc các nhà giao dịch và nhà đầu tư bán lẻ ở các vị trí mua bán cổ phiếu của họ cho các nhà tạo lập lớn. Tuy nhiên, Springs or shakeouts không yêu cầu nhiều yếu tố: Accumulation Schematic 1 (hình trên) mô tả Spring, trong khi Accumulation Schematic 2 (hình dưới) cho thấy một TR mà không có Spring.

    • Test – Các nhà tạo lập lớn luôn testing for supply trong suốt TR (ví dụ: STs và Springs) và tại các điểm chính trong thời gian tiến triển của giá. Nếu nguồn cung đáng kể xuất hiện trên một thử nghiệm, thị trường thường không sẵn sàng để được đánh lên. Spring thường được theo sau bởi một hoặc nhiều bài Test; một thử nghiệm thành công (chỉ ra rằng việc tăng giá tiếp diễn theo sau) thường tạo nên mức giá cao hơn mức thấp trên khối lượng giao dịch thấp hơn.
    • SOS – Sign of strength, một sự tăng giá lan rộng và với khối lượng giao dịch tương đối cao hơn. Thường thì một SOS diễn ra sau một Spring, xác nhận giải thích của nhà phân tích về hành động trước đó.
    • LPS – last point of support, điểm thấp của một phản ứng hoặc pullback sau một SOS. LPS có nghĩa là một hành động giá kéo ngược kiểm tra hỗ trợ đó mà trước đây nó là kháng cự, giảm bớt mức chênh lệch giá và khối lượng giao dịch.
    • BU – “back-up”. Thuật ngữ này là viết tắt của một phép ẩn dụ đầy màu sắc được đặt ra bởi Robert Evans, một trong những giảng viên hàng đầu của phương pháp Wyckoff từ những năm 1930 đến thập niên 1960. Evans đã ẩn dụ SOS là “jump across the creek – nhảy qua con lạch” của giá kháng cự, và “back up to the creek – ngược trở lại con lạch” thể hiện cả lợi nhuận ngắn hạn và là một thử nghiệm thêm nguồn Cung xung quanh vùng kháng cự. BU là một yếu tố cấu trúc chung trước một sự tăng giá đáng kể hơn và có thể có nhiều dạng khác nhau, bao gồm một pullback đơn giản hoặc một TR mới ở mức cao hơn.

    Quá trình Tích lũy: các giai đoạn trong Wyckoff

      Giai đoạn A: Giai đoạn A đánh dấu sự dừng lại của xu hướng giảm trước đó. Tính đến thời điểm này, nguồn Cung đã chiếm ưu thế. Sự tiếp cận nguồn Cung cũng yếu dần được minh chứng trong hỗ trợ sơ bộ (PS) và đỉnh cao bán (SC). Những sự kiện này thường khá rõ ràng trên biểu đồ thanh, nơi mà chênh lệch giá mở rộng và khối lượng giao dịch lớn mô tả việc chuyển giao một lượng lớn cổ phần từ tay công chúng sang cho các nhà tạo lập chuyên nghiệp. Một khi các áp lực bán thuyên giảm, một đợt hồi phục giá (AR), bao gồm nhu cầu của nhà đầu tư tổ chức cũng như là việc bán khống – mua lại hàng, thường là xảy ra sau đó. Một bài test thứ cấp (ST) trong khu vực SC sẽ cho thấy lực bán ít hơi so với trước và một chênh lệch giá hẹp và khối lượng giao dịch giảm, thường là dừng lại hoặc trên mức giá bằng với SC. Nếu ST thấp hơn giá trị SC, có thể dự đoán là có mức đáy mới hoặc củng cố sẽ kéo dài. Các mức đáy của SC và ST và mức cao của AR sẽ đặt ra ranh giới của TR. Các đường ngang có thể được vẽ để tập trung sự chú ý vào hành vi trên thị trường, như trong 2 sơ đồ tích lũy ở trên.

    Đôi khi xu hướng giảm có thể kết thúc ít hơn đáng kể, không có giá cao tột đỉnh và khối lượng hành động (volume action). Nói chung, tuy nhiên, tốt hơn là nên xem PS, SC, AR và ST, vì chúng không chỉ mang lại toàn cảnh biểu đồ rõ ràng hơn mà còn là dấu hiệu rõ ràng cho thấy các nhà tạo lập lớn đã bắt đầu tích lũy một cách dứt khoát.

    Trong một TR tái tích lũy (xảy ra trong một xu hướng tăng dài hạn), các điểm đại diện cho PS, SC và ST không hiển nhiên trong Giai đoạn A. Thay vào đó, trong các trường hợp như vậy, Giai đoạn A trong quá trình tích lũy lại tương tự như trong phân phối (xem bên dưới). Các giai đoạn B – E trong quá trình tích lũy lại TRs tương tự, nhưng thường có thời gian ngắn hơn và biên độ nhỏ hơn so với các giai đoạn trong cơ sở tích lũy chính.

    Trong thời kỳ đầu của giai đoạn B, biến động giá có xu hướng rộng, kèm theo khối lượng giao dịch lớn. Vì các nhà tạo lập hấp thu nguồn Cung, tuy nhiên, khối lượng giao dịch trên đường quay xuống trong TR có xu hướng giảm đi. Khi điều đó xuất hiện thì nguồn Cung có khả năng đã cạn kiệt, cổ phiếu đã sẵn sàng cho Giai đoạn C.

      Giai đoạn C: Giá cổ phiếu trải qua một thử nghiệm (Testing) quyết định về nguồn Cung còn lại, cho phép các nhà tạo lập “Smart Money” xác định xem cổ phiếu đã sẵn sàng để được đánh dấu giai đoạn tăng giá hay chưa. Như đã lưu ý ở trên, Spring là một động thái giá dưới mức hỗ trợ của TR được thiết lập trong các giai đoạn A và B, nhanh chóng đảo ngược và di chuyển trở lại TR. Đây là một ví dụ về bẫy giảm giá (Bear Trap) vì rơi xuống dưới ngưỡng hỗ trợ sẽ xuất hiện cảnh báo sự tiếp nối trở lại của xu hướng giảm. Trong thực tế, mặc dù, điều này đánh dấu sự khởi đầu của một xu hướng tăng mới, bẫy người bán trễ, hoặc bi quan. Trong phương pháp phân tích của Wyckoff, một thử nghiệm thành công về nguồn Cung được đại diện bởi Spring (hoặc Shakeout) mang lại một cơ hội giao dịch khả năng thành công cao. Spring có khối lượng thấp (hoặc một thử nghiệm khối lượng thấp của Shakeout) chỉ ra rằng cổ phiếu có thể sẵn sàng để di chuyển lên, vì vậy đây là thời điểm tốt để bắt đầu ít nhất một vị thế mua một phần.

    Sự xuất hiện của một SOS ngay sau Spring hoặc Shakeout xác nhận phân tích. Tuy nhiên, như đã lưu ý trong sơ đồ tích lũy số 2 (hình trên), việc thử nghiệm nguồn Cung có thể xảy ra ở mức giá cao hơn trong TR mà không có Spring hoặc Shakeout; khi điều này xảy ra, việc xác định giai đoạn C có thể là một thách thức.

    • Giai đoạn D: Nếu chúng ta phân tích chính xác, những gì cần làm theo là sự thống nhất của nguồn Cầu đối với nguồn Cung. Điều này được chứng minh bằng một mô hình tiến triển (SOSs) về việc mở rộng mức chênh lệch giá và tăng khối lượng, và điểm phản ứng giá (LPSs) trên mức chênh lệch nhỏ hơn và giảm khối lượng. Trong giai đoạn D, giá sẽ di chuyển ít nhất đến đỉnh của TR. LPSs trong giai đoạn này thường là những nơi tuyệt vời để bắt đầu hoặc thêm vào các vị thế mua có lợi nhuận.
    • Giai đoạn E: Trong giai đoạn E, cổ phiếu rời khỏi TR, nguồn Cầu được kiểm soát hoàn toàn, và việc đánh dấu giai đoạn tăng giá là hiển nhiên đối với tất cả mọi người. Những trở ngại, chẳng hạn như Shakeout và nhiều phản ứng giá điển hình, thường ngắn ngủi. Các TR mới, ở mức cao hơn bao gồm cả việc thu lợi nhuận và mua thêm cổ phần (“tái tích lũy”) bởi các nhà tạo lập lớn có thể xảy ra tại bất kỳ điểm nào trong giai đoạn E. Những TR này đôi khi được gọi là “bước giá nền tảng” trên đường tiến tới mục tiêu giá cao hơn.

    Quá trình Phân Phối: các sự kiện Wyckoff

    • PSY – pliminary supply (Nguồn cung sơ bộ) nơi các nhà tạo lập lớn bắt đầu xả cổ phiếu sau giai đoạn tăng giá rõ ràng. Khối lượng giao dịch và mức chênh lệch giá mở rộng, báo hiệu rằng một sự thay đổi trong xu hướng có thể đang đến gần.
    • BC – buying climax (mua cực điểm), trong đó thường có sự gia tăng rõ rệt về khối lượng và mức chênh lệch giá. Lực mua đạt đến đỉnh điểm, và sự chậm chạp hoặc cấp bách của công chúng đang được lấp đầy bởi những nhà tạo lập chuyên nghiệp ở các mức giá gần đỉnh. BC thường xảy ra trùng với kỳ báo cáo lợi nhuận lớn hoặc tin vui khác vì các nhà tạo lập lớn cần một nguồn Cầu lớn từ công chúng để bán cổ phiếu của họ mà không làm giảm giá cổ phiếu.
    • AR – automatic reaction (phản ứng tự động). Với việc bên mua mạnh mẽ giảm đáng kể sau khi BC và nguồn Cung tiếp tục tăng mạnh, AR sẽ diễn ra. Mức bán thấp này giúp xác định đường biên dưới của TR phân phối.
    • ST – secondary test (kiểm tra thứ cấp) ở đây giá xem lại khu vực BC để kiểm tra cán cân Cung / Cầu ở các mức giá này. Nếu đỉnh được xác nhận, Cung sẽ lớn hơn Cầu, và khối lượng và mức chênh lệch giá nên giảm khi giá tiếp cận vùng kháng cự của BC. Một ST có thể mang hình thức Upthrust (UT), trong đó giá di chuyển trên mức kháng cự đại diện bởi BC và có thể là các ST khác, sau đó nhanh chóng đảo chiều để đóng dưới mức kháng cự. Sau UT, giá thường kiểm tra đường biên dưới của TR.
    • SOW – sign of weakness (dấu hiệu của sự suy yếu) có thể quan sát được dịch chuyển giảm giá xuống (hoặc hơi quá khứ) đường biên dưới của TR, thường xảy ra khi mức chênh lệch giá và khối lượng tăng lên. AR và SOW ban đầu cho thấy sự thay đổi của vị trí trong hành động giá của cổ phiếu: Nguồn Cung hiện đang chiếm ưu thế.
    • LPSY – last point of supply (Điểm cung hàng cuối cùng) Sau khi thử nghiệm ngưỡng hỗ trợ trên một SOW, một sự phục hồi yếu ớt trên chênh lệc giá hẹp cho thấy thị trường đang gặp khó khăn đáng kể để tiến lên. Không có khả năng phục hồi có thể là do lực Cầu yếu, nguồn Cung đáng kể hoặc cả hai. LPSY đại diện cho sự cạn kiệt nguồn Cầu và những con sóng cuối cùng của quá trình phân phối hàng các nhà tạo lập lớn trước khi giai đoạn giảm giá chính thức bắt đầu.
    • UTAD – Upthrust after distribution (UpThrust sau quá trình phân phối) UTAD là bản sao ngược lại của Spring và Shakeout trong TR của quá trình tích lũy. Nó xảy ra trong các giai đoạn sau của TR và mang đến một thử nghiệm cuối cùng về nguồn Cầu mới sau khi đột phá lên kháng cự trên của TR. Tương tự như Springs và Shakeouts, UTAD không phải là một yếu tố cấu trúc cần thiết: TR trong quá trình Distribution Schematic #1 (hình trên) chứa một UTAD, trong khi TR trong Distribution Schematic #2 (hình dưới) thì không có.

    Quá trình phân phối: các giai đoạn Wyckoff

      Giai đoạn A: Giai đoạn A trong quá trình phân phối TR đánh dấu sự dừng lại của xu hướng tăng trước đó. Tính đến thời điểm này, nguồn Cầu đã chiếm ưu thế và bằng chứng quan trọng đầu tiên về nguồn Cung vào thị trường được cung cấp bởi nguồn cung sơ bộ (PSY) và Mua cực điểm (BC). Những sự kiện này thường được theo sau bởi một phản ứng giá tự động (AR) và tiếp sau đó là một thử nghiệm thứ cấp (ST) của BC, thường là khi giảm khối lượng. Tuy nhiên, xu hướng tăng cũng có thể chấm dứt mà không có hành động giá cực điểm, thay vào đó thể hiện sự cạn kiệt của lực Cầu với sự giảm mức chênh lệch giá và khối lượng, và ít có sự tiến triển hơn trên mỗi đợt tăng trước khi nguồn Cung đáng kể xuất hiện.

    Trong giai đoạn phân phối lại ở TR trong một xu hướng giảm lớn hơn, giai đoạn A có thể trông giống như bắt đầu tích lũy tại TR (ví dụ, với hành động giá và khối lượng tại đỉnh theo mức giá giảm). Tuy nhiên, các giai đoạn từ B đến E của giai đoạn phân phối lại TR có thể được phân tích theo cách tương tự với giai đoạn phân phối TR ở đỉnh thị trường.

    • Giai đoạn B: Chức năng của giai đoạn B là xây dựng một “nguyên nhân” để chuẩn bị cho một xu hướng giảm mới. Trong thời gian này, các tổ chức và nhà tạo lập chuyên nghiệp lớn đang xử lý hàng tồn kho lớn của họ và bắt đầu các vị thế bán khống với sự chờ đợi tiếp đó cho giai đoạn giảm giá. Các điểm ở giai đoạn B trong quá trình phân phối tương tự như giai đoạn B trong quá trình tích lũy, ngoại trừ các nhà tạo lập lớn là người bán ròng cổ phiếu khi TR mở ra, với mục tiêu làm cạn kiệt phần lớn nguồn Cầu còn lại càng nhiều càng tốt. Quá trình này để lại manh mối cho thấy cán cân Cung Cầu nghiêng về phía Cung thay vì Cầu. Ví dụ, SOWs thường đi kèm với sự gia tăng đáng kể mức chênh lệch giá và khối lượng trong chiều giảm giá.
    • Giai đoạn C: Trong quá trình phân phối, giai đoạn C có thể tự tiết lộ thông qua một Upthrust (UT) hoặc UTAD. Như đã nói ở trên, UT là đối xứng của một Spring. Đó là một động thái giá trên kháng cự của TR mà giá nhanh chóng đảo ngược và đóng cửa ở trong TR. Đây là một thử nghiệm về nguồn Cầu còn lại. Nó cũng là một bẫy tăng giá (bull trap) – nó xuất hiện để báo hiệu sự nối lại của xu hướng tăng nhưng thực tế thì đây là một bước đi sai lầm ngoài khuôn mẫu của các trader theo trường phái Breakout. UT hoặc UTAD cho phép lợi nhà tạo lập lớn dễ đánh lừa công chúng về xu hướng trong tương lai và bán thêm cổ phiếu với giá cao cho các trader và nhà đầu tư theo trường phái Breakout trước khi bắt đầu giai đoạn giảm giá. Ngoài ra, một UTAD có thể khiến trader ngắn hạn ở các vị thế bán khống phải cover lại hàng và từ bỏ cổ phần của họ cho các nhà tạo lập lớn, những người đã thiết kế động thái này.

    Các Aggressive trader (tích cực) có thể muốn bắt đầu các vị thế bán khống sau khi UT hoặc UTAD. Tỷ lệ (Risk/Reward) rủi ro / thưởng thường khá thuận lợi. Tuy nhiên, “Smart Money” cản trở trader, khởi tạo các vị thế bán khống như vậy với một UT khác, vì vậy thường an toàn hơn nên chờ đến giai đoạn D và LPSY.

    Thường thì nguồn Cầu quá yếu trong giai đoạn phân phối ở TR mà giá không đạt đến mức BC hoặc ST ban đầu. Trong trường hợp này, bài kiểm tra của giai đoạn C cho nguồn Cầu có thể được đại diện bởi một UT của tạo đỉnh thấp hơn trong TR.

    • Giai đoạn D: Giai đoạn D đến sau các thử nghiệm trong giai đoạn C, cho chúng ta thấy những sự hấp hối cuối cùng của nguồn Cầu. Trong giai đoạn D, dịch chuyển của giá nhẹ nhàng đến hoặc xuyên qua hỗ trợ TR. Bằng chứng cho thấy nguồn Cung rõ ràng là chiếm ưu thế hoặc với sự phá vỡ hỗ trợ rõ ràng hoặc với mức giảm xuống dưới điểm giữa của TR sau khi UT hoặc UTAD. Thường có nhiều đợt phục hồi yếu trong giai đoạn D; các LPSY này đại diện cho các cơ hội tuyệt vời để bắt đầu hoặc thêm vào các vị thế bán khống có lợi nhuận. Bất cứ ai vẫn còn ở một vị thế mua nắm giữ trong giai đoạn D đều gặp rắc rối.
    • Giai đoạn E: Giai đoạn E mô tả sự mở rộng của xu hướng giảm; cổ phiếu rời khỏi TR và nguồn Cung được kiểm soát. Một khi TR hỗ trợ bị phá vỡ trên một tín hiệu SOW lớn, sự cố này thường được kiểm tra với một đợt hồi phục thất bại tại đó hoặc gần hỗ trợ. Điều này cũng thể hiện cơ hội có khả năng bán khống. Các cuộc hồi phục tiếp theo trong quá trình giảm giá thường yếu ớt. Các trader đã thực hiện các vị thế bán khống có thể theo dõi các điểm dừng của họ khi giá giảm. Sau một động thái giảm đáng kể, hành động đỉnh điểm có thể báo hiệu sự khởi đầu của một TR phân phối lại hoặc tích lũy.

    Kết luận

    Richard D. Wyckoff đã trình bày một phương pháp tiếp cận có hệ thống để xác định xu hướng thị trường, lựa chọn các nhóm ngành có sức mạnh tương đối so với index của thị trường và các cổ phiếu mạnh trong nhóm đó. Cách tiếp cận này đã vượt qua nhiều thử thách cũng thời gian, việc áp dụng cho ngày hôm nay, 10 năm hay 50 năm trước là như nhau. Lưu ý rằng cách tiếp cận của Wockoff là một hướng dẫn tổng thể, đó không phải là một môn khoa học chính xác.

    Trader nên thực hiện các đồ thị riêng của mình. Bỏ qua các thông tin cơ bản và các tin tức từ các phương tiện truyền thông. Tập trung vào hành động giá và hãy để cho biểu đồ tự nói lên điều cần thiết. (Forget about the fundamentals and financial media. Focus on price action and let the charts speak for themselves).

    Bạn có muốn vào lệnh kịp thời, chốt lệnh hợp lý, cắt lỗ đúng lúc? Tải và dùng ngay PINK TRADING!

    https://pinktrading.io/vi/

    Nội dung bài viết, phân tích bao gồm ý kiến cá nhân của tác giả theo điều kiện của thị trường tại thời điểm phân tích. Các nhà đầu tư nên thực hiện nghiên cứu thị trường riêng của mình trước khi tham gia đầu tư. Luôn bám sát dòng chảy dữ liệu của thị trường để có quyết định an toàn và tối ưu. Là một nhà đầu tư bạn luôn hiểu và tự chịu trách nhiệm 100% việc ra quyết định của mình. Thành công là của bạn!

    🤜🤛Các kênh thông tin Pink Blockchain:

    ✅ Website: https://pinkblockchain.com/

    ✅ Kênh Telegram 1 chiều: https://t.me/pinkblockchain

    ✅ Group Telegram Mining: https://t.me/joinchat/F5wOVQhK9E1fpFi…

    ✅ Youtube: https://www.youtube.com/c/PinkBlockchain

    ✅ Twitter: https://twitter.com/PinkBlockchain

    ✅ Steemit: https://steemit.com/@vnpinkblockchain

    Link bài gốc: https://pinkblockchain.com/tong-quan-phuong-phap-phan-tich-cua-wyckoff-wyckoff-analysis/

    --- Bài cũ hơn ---

  • Phương Pháp Phân Tích Của Wyckoff
  • Hướng Dẫn Sử Dụng Vi Tảo Biển Ultra V Tại Nhà
  • Vi Tảo Có Tác Dụng Gì? Khi Nào Thì Nên Đi Vi Kim Tảo Biển?
  • Vi Kim Tảo Biển Gsc Làm Đẹp Da Hiệu Quả
  • Vi Kim Tảo Biển Nano Ultrav Korea Có Tốt Và An Toàn Không? Loại Nào Tốt Nhất?
  • Web hay
  • Guest-posts
  • Chủ đề top 10
  • Chủ đề top 20
  • Chủ đề top 30
  • Chủ đề top 40
  • Chủ đề top 50
  • Chủ đề top 60
  • Chủ đề top 70
  • Chủ đề top 80
  • Chủ đề top 90
  • Chủ đề top 100
  • Bài viết top 10
  • Bài viết top 20
  • Bài viết top 30
  • Bài viết top 40
  • Bài viết top 50
  • Bài viết top 60
  • Bài viết top 70
  • Bài viết top 80
  • Bài viết top 90
  • Bài viết top 100