Xem Nhiều 12/2022 #️ Từ Vựng Tiếng Anh Du Lịch Về Các Nền Văn Hóa Phong Phú / 2023 # Top 20 Trend | Sansangdethanhcong.com

Xem Nhiều 12/2022 # Từ Vựng Tiếng Anh Du Lịch Về Các Nền Văn Hóa Phong Phú / 2023 # Top 20 Trend

Cập nhật thông tin chi tiết về Từ Vựng Tiếng Anh Du Lịch Về Các Nền Văn Hóa Phong Phú / 2023 mới nhất trên website Sansangdethanhcong.com. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

Văn hóa là một đề tài được nhiều người yêu thích. Tìm hiểu văn hóa, xã hội đem lại cho bạn tri thức. Khám phá các phong tục tốt đẹp giúp bạn trở nên yêu đất nước, con người và thêm đam mê du lịch. Nếu đam mê văn hóa, hẳn bạn cũng đam mê khám phá các vùng đất mới. Vậy bạn nên tìm hiểu các từ vựng tiếng Anh du lịch về văn hóa, bạn sẽ thêm yêu thích lĩnh vực này đấy!

Acculturation /əˌkʌltʃəˈreɪʃn /: sự tiếp nhận và biến đổi văn hóa

Assimilate /əˈsɪməleɪt/: đồng hóa

Ancient monument /ˈeɪnʃənt ˈmɑːnjumənt/: tượng đài cổ

Buddhist culture /ˈbʊd.ɪst. ˈkʌl.tʃɚ/: văn hóa Phật giáo

Belief /bɪˈliːf/: niềm tin

Confucius culture /kənˈfjuː.ʃəs.ˈkʌl.tʃɚ /: văn hóa Nho giáo

Christian culture /ˈkrɪs.ti.ən.ˈkʌl.tʃɚ/: văn hóa Cơ Đốc giáo

Civilization /ˌsɪvələˈzeɪʃn/: nền văn minh

Conformity /kənˈfɔːm/: sự tuân theo

Cultural conflicts /ˈkʌl.tʃɚ.əl ˈkɒn.flɪkt/:sự xung đột văn hóa

Cultural Diffusion /ˈkʌl.tʃɚ.əl dɪˈfju·ʒən/: sự lan truyền văn hóa

Cultural diversity /ˈkʌl.tʃɚ.əl daɪˈvɜː.sə.ti/: đa dạng văn hóa

Cultivation culture /ˈkʌl.tə.veɪ.ʃən.ˈkʌl.tʃɚ/: văn hóa tu luyện

Cultural exchange /ˈkʌltʃərəl ɪksˈtʃeɪndʒ/: trao đổi văn hóa

Cultural integration /ˈkʌltʃərəl ɪntɪˈɡreɪʃn/: hội nhập văn hóa

Cultural assimilation /ˈkʌltʃərəl əˌsɪməˈleɪʃn/: sự đồng hóa về văn hóa

Cultural difference /ˈkʌltʃərəl ˈdɪfrəns/: sự khác biệt văn hóa

Cultural specificity /ˈkʌltʃərəl spesɪˈfɪsəti/: nét đặc trưng văn hóa

Cultural uniqueness /ˈkʌltʃərəl juˈniːknəs/: nét độc đáo trong văn hóa

Cultural festival /ˈkʌltʃərəl ˈfestɪvl/: lễ hội văn hóa

Cultural heritage /ˈkʌltʃərəl ˈherɪtɪdʒ/: di sản văn hoá

Culture shock /ˈkʌltʃər ʃɑːk/: cú sốc văn hóa

Cultural variation /ˈkʌltʃərəl.ver.iˈeɪ.ʃən/: sự biến dị văn hóa

Cultural homogenization /ˈkʌl.tʃɚ.əl həˌmɒdʒ.ɪn.aɪˈzeɪ.ʃən/: sự đồng nhất văn hóa

Cultural landscape /ˈkʌl.tʃɚ.əl ˈlænd.skeɪp/: cảnh quan văn hóa

Cultural tradition – /ˈkʌl.tʃɚ.əltrəˈdɪʃ.ən/: truyền thống văn hóa

Cultural trait /ˈkʌl.tʃɚ.əl treɪt/: nét văn hóa

Culture hearth /ˈkʌl.tʃɚ.əl hɑːθ/: cái nôi văn hóa

Discriminate (against smb) / dɪˈskrɪmɪneɪt əˈɡeɪnst/: phân biệt đối xử (với ai)

Dialect /’daɪ.ə.lekt/: tiếng địa phương

Semi – divine culture /ˈsem.aɪ. dɪˈvaɪn, ˈkʌl.tʃɚ/: văn hóa bán Thần

Ethical standard /ˈeθɪkl stændərd/: chuẩn mực đạo đức

Exchange /ɪksˈtʃeɪndʒ/: trao đổi

Ethnocentrism /ˌeθ·noʊˈsen·trɪz·əm/: chủ nghĩa dân tộc

Eliminate /ɪˈlɪmɪneɪt /: loại trừ

Folk culture /foʊk kʌltʃər/: văn hóa dân gian

Global culture /ˈɡləʊ.bəl ˈkʌl.tʃər/:sự toàn cầu hóa văn hóa

Global village /ˈɡləʊ.bəl ˈvɪl.ɪdʒ/: làng văn hóa

Historic site /hɪˈstɔːrɪk saɪt/: di tích lịch sử

Intangible cultural heritage of humanity: di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại

Integrate /ˈɪntɪɡreɪt/: hội nhập

Islamic culture / ˈ ɪz.læm.ˈkʌl.tʃər/: văn hóa Hồi giáo

Local culture /ˈləʊ.kəl ˈkʌl.tʃər/:văn hóa địa phương

Material culture /məˈtɪə.ri.əl ˈkʌl.tʃər/: chất liệu văn hóa

National identity /ˈnæʃnəl aɪˈdentəti/: bản sắc dân tộc

Oral tradition /ˈɔːrəl trəˈdɪʃn/: truyền miệng

Perceptions /pəˈsep.ʃən/: nhận thức

Prejudice /ˈpredʒudɪs/: định kiến, thành kiến

Religion /rɪˈlɪdʒ.ən/: tôn giáo

Ritual /ˈrɪtʃuəl/: lễ nghi

Race conflict /reɪs kɑːnflɪkt/: xung đột sắc tộc

Racism /ˈreɪsɪzəm/: chủ nghĩa phân biệt chủng tộc

Show prejudice (against smb/smt) /predʒudɪs əˈɡeɪnst/: thể hiện thành kiến (với ai, cái gì)

Segregation /ˈseɡ.rɪ.ɡeɪt/: sự tách riêng, sự chia tách, sự phân biệt dựa trên tôn giáo, tín ngưỡng, màu da…

Subculture /ˈsʌbˌkʌl.tʃər/: văn hóa nhóm, văn hóa vùng miền

Time-honored / Long -standing culture/ˈtɑɪm ˌɑn·ərd/: nền văn hóa lâu đời

Taoist culture /ˈdaʊ. ɪst.ˈkʌl.tʃɚ/: văn hóa Đạo gia

To be well-preserved /´welpri´zə:vd/: được giữ gìn, bảo tồn tốt

To be derived from /dɪˈraɪvd frɒm/: được bắt nguồn từ

To be distorted /dɪˈstɔːrtid/: bị bóp méo, xuyên tạc

To be handed down /tu bi hændid daʊn/: được lưu truyền

To be imbued with national identity /tu bi ɪmˈbjuːd wɪθ ˈnæʃnəl aɪˈdentəti/: đậm đà bản sắc dân tộc

To be at risk / tu bi æt rɪsk/: có nguy cơ, nguy hiểm

Traditional culture /trəˈdɪʃ.ən.əl.ˈkʌl.tʃɚ/: văn hóa truyền thống

Values /ˈvæl.juː/: giá trị

Wonder /ˈwʌndər/: kỳ quan

Từ Vựng Tiếng Anh Về Tiền Bạc / 2023

Tổng hợp 20 từ vựng tiếng Anh về tiền

1. afford (v) /əˈfɔrd/ có đủ sức trả, có đủ tiền trả

2. income (n) /ˈɪnkʌm/ thu nhập

3. pocket money (n) /ˈpɑkɪt ˌmʌni/ tiền tiêu vặt

4. bonus (n) /ˈboʊnəs/ tiền thưởng

5. inherit (v) /ɪnˈhɛrət/ hưởng, thừa hưởng, thừa kế

6. commission (n) /kəˈmɪʃn/ tiền hoa hồng

7. compensation (n) /ˌkɑmpənˈseɪʃn/ tiền bồi thường, tiền đền bù

8. salary (n) /ˈsæləri/ tiền lương (tính theo tháng, năm)

9. pension (n) /ˈpɛnʃn/ lương hưu

10. profit (n) /ˈprɑfət/ lợi nhuận, tiền lời

11. cash (n) /kæʃ/ tiền mặt

12. coin (n) /kɔin/ tiền xu

13. grant (n) /ɡrænt/ tiền trợ cấp

14. lend (n) /lɛnd/ cho vay

15. piggy bank (n) /’pigi bæɳk/ lợn tiết kiệm

16. bankrupt (v) /ˈbæŋkrʌpt/ phá sản, vỡ nợ

17. wealthy (adj) /ˈwɛlθi/ giàu, giàu có

18. poverty (n) /ˈpɑvərt̮i/ sự nghèo nàn, sự nghèo đói

19. earn (v) /ərn/ kiếm tiền

20. receipt (n) /rɪˈsiːt/ Biên lai

Break the bank

Dùng hết tiền tài của cải để làm việc gì đó

Ex: They broke the bank to buy that villa.

Họ đã dành hết tiền tài để mua căn biệt thự đó.

To be broke

Không một xu dính túi, ‘phá sản’

Many people went broke because of the storm.

Nhiều người bị mất trắng, không một xu dính túi do cơn bão.

Pay top dollar

Bỏ tiền ra rất nhiều cho một thứ gì đó (như đấu giá kỉ vật).

Jame paid top dollar for that ancient bracelet.

Jame đã bỏ ra rất nhiều tiền để mua chiếc vòng tay cổ đó.

A pretty penny

Chỉ sự đắt đỏ của một thứ gì đó.

That dress costs a pretty penny.

Chiếc váy đó rất là đắt.

Spend money like water

tiêu xài rất hoang phí

Mike spends money like water beacause his father is so rich.

Mike tiêu tiền rất hoang phí bởi cha cậu ấy là người giàu có.

Money talks

Nói về những người có tiền (người nào có tiền thì quyền lực của họ cũng lớn hơn và có ảnh hưởng hơn những người khác.

Don’t worry. I have a way of getting things done. Money talks.

Đừng lo. Tôi có cách để những thứ này được hoàn thành. Có tiền là xong hết.

Money doesn’t grow on trees

hàm ý tiền không phải tự nhiên mà có, nên không được phung phí, cần phải cân nhắc khi dùng.

Learn how to save money right now, money doesn’t grow on trees, you know!

Hãy học cách tiết kiệm ngay từ bây giờ, tiền đâu phải tự nhiên mà có.

Have money to burn

Có rất nhiều tiền để tiêu xài

I don’t know what her job is but she certainly seems to have money to burn.

Tôi không biết cô ấy làm nghề gì nhưng có vẻ như là có nhiều tiền để xài lắm.

Throw your money around / about

Ném tiền qua cửa sổ, hàm ý tiêu tiền phung phí

Our work is unstable, so do not throw money around by buying these expensive things.

Công việc của chúng ta không ổn định, vì vậy đừng có ném tiền qua cửa sổ bằng việc mua những thứ đắt đỏ này.

To have more money than sense/ Be burning a hole in the pocket

Lãng phí tiền bạc

She just bought a fashion handbag. She has more money than sense.

Cô ấy mới mua một chiếc túi xách rất thời trang. Cô ta thật lãng phí tiền bạc.

Học Từ Vựng Tiếng Anh / 2023

Fault thường có nghĩa là trách nhiệm của ai đó khi làm sai hoặc khuyết điểm trong tính cách của người nào đó.

Cấu trúc thường gặp: find fault with sb (thấy chướng mắt bởi ai) / one’s fault ( lỗi của ai)

My father always find fault with my boy friend – Bố tôi luôn thấy chướng mắt với bạn trai của tôi.

I’m so sorry it’s all my fault – Tôi xin lỗi tất cả là lỗi của tôi.

Có nghĩa là sai lầm hoặc lỗi nho nhỏ gây ra do bất cẩn gây ra hậu quả không mong muốn.

Cấu trúc thường gặp: make mistakes (gây ra lỗi lầm)/ by mistake (nhầm lẫn)

You must have made a mistake over Linda so she get angry like that – Bạn chắc chắn đã gây lỗi lầm gì với Linda nên cô ấy mới giận dữ như thế!

Bill take the hat by mistake. It belongs to another. – Bill lấy nhầm giày rồi. Nó là của người khác cơ.

Chỉ lỗi trong hệ thống hoặc lỗi in ấn. Mang sắc thái trang trọng và ảnh hưởng tới một thứ gì đó khác.

This document has an error in the first sentence – Tài liệu này bị lỗi ngay dòng đầu tiên.

Thường được hiểu là khuyết điểm. Là những sai sót trong quá trình thực hiện gì đó.

Head Office: 20 Nguyễn Văn Tuyết, Quận Đống Đa, Hà Nội

Tel: 024.629 36032 (Hà Nội) – 0961.995.497 (TP. HCM)

ECORP Cầu Giấy: 30/10 Hồ Tùng Mậu, Cầu Giấy – 0967728099

ECORP Đống Đa: 20 Nguyễn Văn Tuyết, Đống Đa – 024. 66586593

ECORP Bách Khoa: 236 Lê Thanh Nghị, Hai Bà Trưng – 024. 66543090

ECORP Hà Đông: 21 Ngõ 17/2 Nguyễn Văn Lộc, Mỗ Lao, Hà Đông – 0962193527

ECORP Công Nghiệp: 63 Phố Nhổn, Nam Từ Liêm, Hà Nội – 0969363228

ECORP Sài Đồng: 50/42 Sài Đồng, Long Biên, Hà Nội – 0777388663

ECORP Trần Đại Nghĩa: 157 Trần Đại Nghĩa Hai Bà Trưng, Hà Nội – 0989647722

ECORP Nông Nghiệp: 158 Ngô Xuân Quang, Gia Lâm, Hà Nội – 0869116496

ECORP Hưng Yên: 21 Địa Chất, Tân Quang, Văn Lâm, Hưng Yên – 0869116496

ECORP Bắc Ninh: Đại học May Công nghiệp – 0869116496

ECORP Bình Thạnh: 203 Nguyễn Văn Thương, Q. Bình Thạnh – 0961995497

ECORP Quận 10: 497/10 Sư Vạn Hạnh, P.12, Quận 10, TP. HCM – 0961995497

ECORP Gò Vấp: 41/5 Nguyễn Thái Sơn, P4, Gò Vấp – 028. 66851032

Cảm nhận học viên ECORP English.

Khám Phá Từ Vựng Tiếng Anh Về Toán Học / 2023

4.7

(94.29%)

480

votes

– Bạn muốn thử sức với các bài toán nước ngoài nhưng gặp khó khăn trong việc hiểu đề?

– Bạn muốn tìm đọc tài liệu toán học của nước ngoài nhưng gặp hạn chế về từ vựng?

– Bạn sử dụng toán học mỗi ngày nhưng không tự tin khi giao tiếp về chúng bằng tiếng Anh?

1. Từ vựng tiếng Anh về toán học: Các thuật ngữ

Arithmetic: số học

Algebra: đại số

Statistics: thống kê

Geometry: hình học

calculus: phép tính

Integer: số nguyên

Even number: số chẵn

Odd number: số lẻ

Prime number: số nguyên tố

Fraction: phân số

Decimal: thập phân

Decimal point: dấu thập phân

Percent: phần trăm

Percentage: tỷ lệ phần trăm

Theorem: định lý

Problem: bài toán

Solution: lời giải

Formula: công thức

Equation: phương trình

Proof: bằng chứng chứng minh

Graph: biểu đồ

Average: trung bình

Axis: trục

Correlation: sự tương quan

Probability: xác suất

Dimensions: chiều

Area: diện tích

Circumference: chu vi đường tròn

Diameter: đường kính

Radius: bán kính

Length: chiều dài

Width: chiều rộng

Height: chiều cao

Perimeter: chu vi

Volume: thể tích

Angle: góc

Right angle: góc vuông

Line: đường

Straight line: đường thẳng

Curve: đường cong

Tangent: tiếp tuyến

Parallel: song song

Highest common factor (HCF): hệ số chung lớn nhất

Least common multiple (LCM): bội số chung nhỏ nhất

Lowest common multiple (LCM): bội số chung nhỏ nhất

2. Từ vựng tiếng Anh về toán học: Hình khối

circle: hình tròn

Triangle: hình tam giác

Equilateral triangle: Tam giác đều

Similar triangles: tam giác đồng dạng.

Square: hình vuông

Rectangle: hình chữ nhật

Pentagon: hình ngũ giác

Hexagon: hình lục giác

Octagon: hình bát giác

Oval: hình bầu dục

Star: hình sao

Polygon: hình đa giác

Cone: hình nón

Cube: hình lập phương/hình khối

Cylinder: hình trụ

Pyramid: hình chóp

Sphere: hình cầu

3. Các phép tính toán học trong tiếng Anh

Addition: phép cộng

Subtraction: phép trừ

Multiplication: phép nhân

Division: phép chia

To add: cộng

To subtract: trừ

To take away: trừ

To multiply: nhân

To divide: chia

To calculate: tính

Total: tổng

Plus: dương

Minus: âm

Times hoặc multiplied by: lần

Squared: bình phương

Cubed: mũ ba/lũy thừa ba

Square root: căn bình phương

Equals: bằng

4. Từ vựng tiếng Anh về toán học nâng cao

Adjacent pair: Cặp góc kề nhau

Collinear: Cùng đường thẳng

Concentric: Đồng tâm

Central angle: Góc ở tâm

Median: trung tuyến

Speed: vận tốc

Inequality: bất đẳng thức

Absolute value: Giá trị tuyệt đối

Adjoin: Kề, nối

Adjoint: Liên hợp

Finite: Tập hợp hữu hạn

Infinite: Tập hợp vô hạn

Abelian: có tính giao hoán

Acyclicity: Tính không tuần hoàn

Alternate exterior: So le ngoài

Alternate interior: So le trong

Corresponding pair: Cặp góc đồng vị

Complementary: Phụ nhau

5. Cách ghi nhớ từ vựng tiếng Anh về toán học hiệu quả

Cách ghi nhớ từ vựng tiếng Anh về toán học

Mẹo học từ vựng nhớ lâu

Viết các từ vào vở (kèm các nghĩa hoặc định nghĩa)

Viết các từ và định nghĩa vào các tấm thẻ nhỏ

Nhắc lại nhiều lần các từ này

Nhóm các từ vào các nhóm khác nhau

Nhờ người khác kiểm tra bạn

Sử dụng các từ vựng này khi nói hoặc viết

Lặp lại từ nhiều lần: Đây là cách học luôn mang lại hiệu quả cho người học từ vựng. Việc lặp lại từ mới nhiều lần sẽ giúp bạn ghi nhớ nhanh và nhớ lâu hơn từ vựng đó.

Ghi nhớ từ vựng siêu tốc cùng sách Hack Não

Với 1200 từ và 350 cụm từ chia thành 50 Unit, Hack Não 1500 cung cấp các từ vựng thông dụng nhất trong các kênh giao tiếp hàng ngày. Khác với những cuốn sách học từ vựng khác, Hack Não 1500 giới thiệu cho người học ba cách tiếp cận sáng tạo, độc đáo: truyện chêm, âm thanh tương tự. 

Phương pháp học bằng truyện chêm

Với một mẩu chuyện bằng tiếng Việt, Hack Não 1500 sử dụng chêm thêm các từ tiếng Anh cần học vào trong đoạn hội thoại hoặc đoạn văn. Đây là phương pháp học độc đáo và mới lạ giúp người học có thể bẻ khóa nghĩa của từ vựng thông qua từng văn cảnh, tình huống.

Phương pháp âm thanh tương

Phương pháp học này sẽ sử dụng một từ thay thế có phát âm gần giống với từ mà bạn đang muốn học. Các từ thay thế được dùng là từ quen thuộc đối với bạn, giúp dễ dàng ghi nhớ cả nghĩa và phần phát âm của từ. 

App Hack Não Pro bổ trợ sách

Không dừng lại ở đấy, cuốn sách còn kết hợp với App Hack Não Pro bao gồm audio phát âm chuẩn bản xứ, video hướng dẫn chi tiết, hệ thống các bài ôn tập giúp người học dễ dàng ghi nhớ và sử dụng trong trong thực tiễn. Step Up tin rằng với sự đồng hành của cuốn sách trên chặng đường chinh phục tiếng Anh, bạn học sẽ tìm ra cách học hiệu quả nhất và sớm thành công với mục tiêu của mình.

Comments

Bạn đang xem bài viết Từ Vựng Tiếng Anh Du Lịch Về Các Nền Văn Hóa Phong Phú / 2023 trên website Sansangdethanhcong.com. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!