Thông tin ty gia dong yen so voi vnd mới nhất

7

Cập nhật thông tin chi tiết về ty gia dong yen so voi vnd mới nhất ngày 18/07/2019 trên website Sansangdethanhcong.com

Cập nhật tin tức tỷ giá usd hôm nay mới nhất trên website vietnammoi.vn

Xem diễn biến tỷ giá usd và euro hôm nay trên website vietnambiz.vn

Bảng tỷ giá ngoại tệ hôm nay

Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank)

Mã ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUD16.067,2016.164,1916.439,06
CAD17.487,0817.645,8917.945,96
CHF23.207,8023.371,4023.768,83
DKK-3.440,753.548,60
EUR25.864,9425.942,7726.721,90
GBP28.541,1128.742,3128.998,14
HKD2.929,212.949,862.994,02
INR-336,77349,98
JPY212,51214,66222,38
KRW17,9418,8820,47
KWD-76.129,7979.116,89
MYR-5.610,955.683,58
NOK-2.662,812.746,27
RUB-367,94409,99
SAR-6.174,336.416,59
SEK-2.450,112.511,79
SGD16.860,0116.978,8617.164,28
THB736,96736,96767,70
USD23.155,0023.155,0023.275,00
Cập nhật lúc 10:55:12 18/07/2019

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank)

Mã ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
USD23.145,0023.150,0023.250,00
EUR25.782,0025.846,0026.178,00
GBP28.468,0028.640,0028.940,00
HKD2.928,002.940,002.992,00
CHF23.228,0023.321,0023.618,00
JPY211,75213,10215,61
AUD16.086,0016.151,0016.390,00
SGD16.889,0016.957,0017.161,00
THB725,00728,00768,00
CAD17.540,0017.611,0017.813,00
NZD-15.406,0015.689,00

Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín (Sacombank)

Ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán tiền mặtBán chuyển khoản
USD23.120,0023.160,0023.270,0023.260,00
AUD16.096,0016.196,0016.498,0016.410,00
CAD17.584,0017.684,0017.989,0017.889,00
CHF23.362,0023.462,0023.771,0023.721,00
EUR25.883,0025.983,0026.342,0026.292,00
GBP28.679,0028.779,0029.081,0028.981,00
JPY213,10214,60217,66216,66
SGD16.870,0016.970,0017.272,0017.172,00
THB-727,00817,00812,00
LAK-2,54-2,68
KHR-5,61-5,79
HKD-2.885,00-3.095,00
NZD-15.425,00-15.827,00
SEK-2.360,00-2.610,00
CNY-3.307,00-3.477,00
KRW-19,10-20,71
NOK-2.645,00-2.799,00
TWD-722,00-817,00
PHP-446,00-475,00
MYR-5.421,00-5.897,00
DKK-3.400,00-3.671,00

Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam (Bidv)

Ngoại tệMuaBán
Tiền mặt và SécChuyển khoản
USD23.155,0023.155,0023.275,00
USD(1-2-5)22.937,00--
USD(10-20)23.109,00--
GBP28.537,0028.709,0029.019,00
HKD2.920,002.940,003.003,00
CHF23.273,0023.414,0023.746,00
JPY212,94214,22218,33
THB713,79721,00781,31
AUD16.110,0016.207,0016.401,00
CAD17.565,0017.671,0017.900,00
SGD16.861,0016.963,0017.180,00
SEK-2.448,002.512,00
LAK-2,452,91
DKK-3.449,003.537,00
NOK-2.670,002.738,00
CNY-3.334,003.419,00
RUB-334,00411,00
NZD15.407,0015.500,0015.762,00
KRW17,6519,5020,30
EUR25.856,0025.921,0026.594,00
TWD676,36-763,30
MYR5.299,47-5.775,78

Ngân hàng TMCP Đông Á (Dong A Bank)

Mã ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán tiền mặtBán chuyển khoản
USD23.170,0023.170,0023.260,0023.260,00
AUD16.180,0016.240,0016.400,0016.390,00
CAD17.640,0017.710,0017.880,0017.870,00
CHF22.610,0023.450,0023.080,0023.670,00
EUR25.890,0025.960,0026.220,0026.210,00
GBP28.630,0028.740,0029.020,0029.010,00
HKD2.410,002.960,002.920,003.000,00
JPY210,30214,50216,20216,50
NZD-15.570,00-15.850,00
SGD16.890,0016.990,0017.150,0017.150,00
THB690,00740,00770,00770,00

Ngân hàng TMCP Xuất Nhập khẩu Việt Nam (Eximbank)

Ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
Đô-la Mỹ (USD 50-100)23.160,0023.180,0023.270,00
Đô-la Mỹ (USD 5-20)23.095,0023.180,0023.270,00
Đô-la Mỹ (Dưới 5 USD)22.516,0023.180,0023.270,00
Bảng Anh28.640,0028.726,0029.036,00
Đô-la Hồng Kông2.500,002.957,002.989,00
Franc Thụy Sĩ23.380,0023.450,0023.703,00
Yên Nhật213,89214,53216,84
Ðô-la Úc16.164,0016.212,0016.387,00
Ðô-la Canada17.645,0017.698,0017.888,00
Ðô-la Singapore16.934,0016.985,0017.168,00
Đồng Euro25.871,0025.949,0026.229,00
Ðô-la New Zealand15.465,0015.542,0015.725,00
Bat Thái Lan730,00748,00761,00
Nhân Dân Tệ Trung Quốc-3.340,003.419,00

Ngân hàng HSBC

Ngoại tệMuaBán
Tiền mặtChuyển khoảnTiền mặtChuyển khoản
Ðô la Mỹ (USD)23.165,0023.165,0023.265,0023.265,00
Bảng Anh (GBP)28.139,0028.466,0029.254,0029.254,00
Ðồng Euro (EUR)25.563,0025.729,0026.441,0026.441,00
Yên Nhật (JPY)209,90212,56218,00218,00
Ðô la Úc (AUD)15.870,0016.022,0016.531,0016.531,00
Ðô la Singapore (SGD)16.644,0016.838,0017.304,0017.304,00
Ðô la Hồng Kông (HKD)2.897,002.931,003.012,003.012,00
Ðô la Ðài Loan (TWD)653,00653,00688,00688,00
Ðô la Canada (CAD)17.337,0017.539,0018.024,0018.024,00
Franc Thụy Sĩ (CHF)23.234,0023.234,0023.878,0023.878,00
Ðô la New Zealand (NZD)15.422,0015.422,0015.849,0015.849,00
Bat Thái Lan(THB)728,00728,00778,00778,00

Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam (Maritimebank)

Ngoại tệMuaBán
USD23.150,0023.270,00
AUD16.115,0016.431,00
CAD17.627,0017.944,00
CHF23.377,0023.715,00
CNY3.299,003.470,00
DKK3.449,003.572,00
EUR25.885,0026.362,00
GBP28.670,0029.055,00
HKD2.934,003.010,00
JPY213,67216,97
KRW18,9720,38
NOK2.612,002.795,00
NZD15.515,0015.837,00
SEK2.435,002.536,00
SGD16.971,0017.179,00
THB734,56770,15

Ngân hàng TMCP Quân đội (Mbbank)

Ngoại tệMuaBán
Tiền mặt và SécChuyển khoản
USD (USD 50-100)23.140,0023.150,0023.280,00
USD (USD 5-20)23.130,00--
USD (Dưới 5 USD)23.120,00--
EUR25.670,0025.799,0026.747,00
GBP28.396,0028.539,0029.317,00
JPY212,00213,24219,17
HKD2.872,002.930,993.114,00
CNY-3.327,003.546,00
AUD15.921,0016.082,0016.622,00
NZD15.299,0015.454,0015.983,00
CAD17.364,0017.539,0018.158,00
SGD16.701,0016.870,0017.376,00
THB634,59641,00774,80
CHF23.067,0023.300,0023.937,00
RUB-296,40519,82
KRW-19,3024,14
LAK-2,532,96
KHR---
SEK---

Ngân hàng TMCP Sài Gòn (Scb)

Ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán tiền mặtBán chuyển khoản
USD23.065,0023.170,0023.260,0023.260,00
USD(5-20)23.115,0023.170,0023.260,0023.260,00
USD(50-100)23.145,0023.170,0023.260,0023.260,00
EUR25.860,0025.940,0026.260,0026.260,00
GBP28.620,0028.730,0029.080,0029.070,00
JPY213,80214,40217,50217,40
CHF23.210,0023.350,0023.920,0023.780,00
CAD17.640,0017.710,0017.920,0017.920,00
AUD16.110,0016.160,0016.440,0016.440,00
SGD16.830,0016.850,0017.310,0017.190,00
NZD-15.530,00-15.800,00
KRW-19,40-21,50

Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội (Shb)

Ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
USD23.145,0023.155,0023.255,00
EUR25.872,0025.872,0026.192,00
JPY206,92207,51216,33
AUD16.063,0016.153,0016.393,00
SGD16.878,0016.948,0017.168,00
GBP28.471,0028.591,0028.981,00
CAD17.570,0017.670,0017.875,00
HKD2.910,002.950,003.000,00
CHF23.220,0023.350,0023.650,00
THB714,00736,00781,00
CNY-3.343,003.408,00

Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (Techcombank)

Ngoại tệTên ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
USD (1,2)Đô La Mỹ22.635,00
USD (5,10,20)Đô La Mỹ22.735,00
USD (50-100)Đô La Mỹ23.135,0023.155,0023.275,00
JPYĐồng Yên Nhật212,28213,57219,57
AUDĐô Úc15.848,0016.092,0016.595,00
CADĐô Canada17.367,0017.582,0018.084,00
GBPBảng Anh28.306,0028.670,0029.172,00
CHFFranc Thụy Sĩ23.129,0023.359,0023.864,00
SGDĐô Singapore16.751,0016.916,0017.317,00
EUREuro25.620,0025.880,0026.482,00
CNYNhân dân tệ Trung Quốc-3.246,003.509,00
HKDĐô Hồng Kông-2.721,003.222,00
THBBạt Thái Lan722,00732,00868,00
MYRĐồng Ringgit Malaysia-5.572,005.724,00
KRWKorean Won--23,00

Ngân hàng TMCP Tiên Phong (Tpbank)

Mã ngoại tệTên ngoại tệMuaBán
Tiền mặtChuyển khoản
USDUS Dollar23.150,0023.160,0023.290,00
THBBaht/Satang719,05736,40767,11
SGDSingapore Dollar16.923,0016.980,0017.163,00
SEKKrona/Ore2.472,002.422,002.496,00
SARSaudi Rial6.258,006.176,006.420,00
RUBRUBLE/Kopecks293,00355,00395,00
NZDDollar/Cents15.243,0015.220,0015.571,00
NOKKrona/Ore2.679,002.641,002.725,00
MYRMALAYSIA RINGIT/Sen5.562,005.538,005.610,00
KWDKuwaiti Dinar77.272,0077.122,0078.010,00
KRWWON18,1518,9220,51
JPYJapanese Yen210,27214,66222,39
INRIndian Rupee341,00331,00351,00
HKDDollar HongKong/Cents2.726,002.960,003.060,00
GBPGreat British Pound28.531,0028.743,0028.997,00
EUREuro25.783,0025.943,0026.721,00
DKKKrona/Ore3.521,003.429,003.547,00
CNYChinese Yuan3.323,003.263,003.599,00
CHFFranc/Centimes23.235,0023.372,0023.767,00
CADCanadian Dollar17.495,0017.647,0017.945,00
AUDAustralian Dollar16.072,0016.166,0016.438,00

Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam (Vietinbank)

Ngoại tệTỷ giá trung tâmMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUD-16.081,0016.211,0016.581,00
CAD-17.567,0017.683,0018.054,00
CHF-23.267,0023.418,0023.751,00
CNY--3.347,003.407,00
DKK--3.445,003.575,00
EUR-25.868,00 (€50, €100)
25.858,00 (< €50)
25.888,0026.663,00
GBP-28.495,0028.715,0029.135,00
HKD-2.930,002.947,003.047,00
JPY-213,07214,02219,57
KRW-17,9419,3420,74
LAK--2,462,91
NOK--2.666,002.746,00
NZD-15.444,0015.527,0015.814,00
SEK--2.457,002.507,00
SGD-16.861,0016.961,0017.266,00
THB-699,62743,96767,62
USD23.072,0023.152,00 ($50, $100)
23.142,00 (< $50)
23.162,0023.292,00

Video clip liên quan ty gia dong yen so voi vnd

Thử mang thật nhiều tiền lẻ vào thế giới di động mua điện thoại và cái kết - xiaomi redmi note 6 pro

6,7 tỷ vnđ có trả đủ 40 năm chịu oan sai

Phu nhân tb't đòi lê thanh thản 1,6 tỷ vnd góp vốn vào tđ mường thanh năm 2012?

đồng yên tiếp tục hạ giá so với usd

Hiến 2 triệu vnđ quay 20 vòng đầu tỷ phú tots siêu to khổng lồ

Tư vấn xây nhà nuôi yến - phân phối tổ yến trên toàn quốc

Tỷ giá usd hôm nay 4/3: usd giảm giá so với euro và bảng anh, tỷ giá trung tâm tăng 7 đồng

Tỷ giá usd hôm nay 13/7: tỷ giá trung tâm giảm tuần thứ hai liên tiếp

Tỷ giá usd hôm nay 11/7: suy yếu sau khi chủ tịch fed nhấn mạnh sẵn sàng hạ lãi suất

Chia sẻ bên trong căn nhà 3 tỷ của hai vợ chồng tôi

Giả nghèo vào ăn vi cá mập tổ yến sào tại nhà hàng của thiếu gia giàu nhất sài thành và cái kết

Chủ tịch đi mua biệt thự 70 tỷ “toàn gỗ” tại vinhomes riverside và cái kết! - nhaf [4k]

Tỷ giá usd hôm nay 25/2: giảm nhẹ so với euro, bảng anh

Sự thật về bãi đá quý tiền tỷ ở lục yên yên bái

Fbnc - hsbc dự báo tỷ giá usd/vnd cuối năm có thể là 22.800 đồng

Tỷ giá usd hôm nay 23/1: giảm mạnh so với yen nhật

2 tô mì ~200.000vnd có thuế - toát mồ hột trong máy lạnh - có gì đặc sắc mà bạn trẻ mê marukame udon

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 9/07/2019 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Chợ đá quý lục yên - yên bái.| du lịch lục yên - yên bái #3 | gái bản

Giả nghèo vào khách sạn 5 sao nổi tiếng nhất sài gòn và cái kết

đám cưới tiền tỷ khủng nhất nam định và lâu đài 7 tầng giá 100 tỷ !!!

Mua đồng hồ rolex 1 tỉ tại malaysia sau khi bị trung quốc từ chối thẻ ngân hàng việt nam - phần 2

Vẫn còn nhiều áp lực cho tỷ giá usd/vnd | hanoitv

Ngỡ ngàng khu m.ộ nhà giàu đại gia xây như biệt thự villa - ngh.ĩ.a tr.a.ng phúc an viên quận 9

Chụy yến ghen đập vỡ nút bạc vì tuna lee cặp bồ

Náo nhiệt số 4 duy tân - cả ngàn bạn trẻ sài gòn cuồng nhiệt giữa trưa chủ nhật i cuộc sống sài gòn

Phn | tỷ giá usd hôm nay 16/07/2019 | giá đô la có tiếp tục giảm ?

Tỷ giá usd hôm nay 16/7: sacombank tăng mạnh giá bán 50 đồng/usd

Tỷ giá usd hôm nay 15/7: giảm nhẹ trong phiên giao dịch đầu tuần

Pkl - chạy thử và đánh giá mô tô honda cbr1000rr 2017 sp2 có giá gần 1 tỷ đồng

Khởi tố ông chủ mường thanh - nhìn lại vận đen của những siêu xe triệu đô !!!

Nửa đầu năm 2018, vnd mất giá 1,12% so với usd | fbnc

Không ngờ chỉ 483.000vnd được ăn buffet 5 sao tôm hùm baby & bia đức bao bụng - windsor hotel 5 sao

Thử vận may với vé số nhật bản , trúng giải đặc biệt 140 tỉ [サマージャンボ宝くじ] - minh jp.

Vừa tậu xe lexus 2,7 tỷ đại gia phúc xo lại đi sắm thêm mũ vàng ròng 1kg

Xe máy 50cc s9 espero nổi bật với động cơ êm ái | thế giới xe điện

Tayninhtv | 24h chuyển động 14-7-2019 | tin tức ngày hôm nay

►nso l hàng 30 triệu vnđ (đắt xắt ra miếng) tiền nào của nấy

đánh giá nhanh honda lead 2019 giá từ 38,3 triệu đồng: thêm đèn led, chống trộm

Ti nóng! n-g-u-y-ễ-n p-h-ú ҭ-r-ọ-ͷ-g trở cờ tóm lê th-anh t-h-ả-n

Honda sh 300i hstc abs 2019 - white - walkaround

Tỷ giá giữa đồng đô la mỹ (usd) và đồng nhân dân tệ (cny) liệu có vỡ trận ?

Thay đổi tỷ lệ chuyển đổi tỷ giá của paypal

Top 3 vụ lừa đảo làm rung động game ngọc rồng online và một trong số đó có cái kết buồn...

Tại sao không nên vào hãng thay phụ tùng ?

Tại sao phải dư cả tỉ mới mua xe phân khối lớn ducati?

Shark tank việt nam tập 12 full | gặp startup đúng vị, shark hưng “đánh lẻ” đầu tư 1 triệu $

Buffet siêu rẻ 113k ở sóc trăng có gì ??? grill buffet 113.000 vnd | yến trần tv

Xuất siêu lớn, tỷ giá usd/vnd hạ nhiệt nhanh | fbnc

Lần đầu sưu tập bearbrick mở được siêu hiếm trị giá hơn 2 triệu đồng toystation 354

  • Quy đổi tỷ giá baht
  • Quy đổi tỷ giá baht sang usd
  • Tỷ giá baht sang usd
  • Ty gia dong yen ngay hom nay
  • Xem ty gia tien yen nhat
  • Ty gia 1 yen nhat
  • Tỷ giá mua yên nhật
  • Tỷ giá yên nhật ngày hôm qua
  • Tỷ giá yên nhật sbi hôm nay
  • Tỷ giá yên ngân hàng acb
  • Tỷ giá yên sang usd
  • Tỷ giá yên dcom
  • Tỷ giá yên đồng
  • Ty gia dong yen nhat vietcombank
  • Tỷ giá yên của ngân hàng agribank
  • Tỷ giá yên nhật so với usd hôm nay
  • Xu hướng tỷ giá yên nhật
  • Tỷ giá yên của vietcombank
  • Tỷ giá yên vietcombank hôm nay
  • Tỷ giá yên tpbank