Thông tin tỷ giá yên dcom hôm nay mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về tỷ giá yên dcom hôm nay mới nhất ngày 05/12/2019 trên website Sansangdethanhcong.com

Bảng tỷ giá ngoại tệ các ngân hàng hôm nay

vietcombank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,090.00 23,120.00 23,240.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,556.47' 15,655.52 15,947.10
CAD ĐÔ CANADA 17,102.24 17,262.79 17,581.70
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,991.24' 23,158.49 23,577.67
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,383.37 3,489.42
EUR EURO 25,421.68' 25,503.25 26,294.82
GBP BẢNG ANH 29,609.68' 29,823.59 30,114.27
HKD ĐÔ HONGKONG 2,914.03 2,934.60 2,986.60
INR RUPI ẤN ĐỘ - 322.87 335.54
JPY YÊN NHẬT 202.35' 208.94 215.58
KRW WON HÀN QUỐC 17.83 18.78 20.80
KWD KUWAITI DINAR - 76,090.00 79,075.64
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,520.57 5,592.04
NOK KRONE NA UY - 2,488.48 2,566.49
RUB RÚP NGA - 360.44 401.63
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,398.89 2,459.28
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,729.49' 16,852.60 17,061.89
THB BẠT THÁI LAN 750.68 750.68 782.00

vietinbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,094.00 23,104.00 23,224.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,640.00' 15,770.00 16,240.00
CAD ĐÔ CANADA 17,196.00 17,312.00 17,783.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,093.00' 23,244.00 23,577.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,386.00 3,516.00
EUR EURO 25,437.00' 25,462.00 26,272.00
GBP BẢNG ANH 29,666.00' 29,886.00 30,306.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,914.00 2,919.00 3,034.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 209.48' 209.98 215.48
KRW WON HÀN QUỐC 17.71 18.51 21.31
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - 2,492.00 2,572.00
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,413.00 2,463.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,734.00' 16,834.00 17,234.00
THB BẠT THÁI LAN 712.16 756.50 780.16

bidv

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản

agribank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,110.00 23,120.00 23,220.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,609.00' 15,672.00 15,910.00
CAD ĐÔ CANADA 17,233.00 17,302.00 17,499.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,105.00' 23,198.00 23,494.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO - - -
GBP BẢNG ANH 29,635.00' 29,814.00 30,120.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,919.00 2,931.00 2,983.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 209.75' 211.09 213.57
KRW WON HÀN QUỐC - 18.77 20.34
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,772.00' 16,839.00 17,041.00
THB BẠT THÁI LAN 740.00 743.00 784.00

vpbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,110.00' 23,130.00 23,230.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,501.00' 15,609.00 15,985.00
CAD ĐÔ CANADA 17,110.00 17,270.00 17,561.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,974.00' 23,170.00 23,529.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,246.00' 25,420.00 26,096.00
GBP BẢNG ANH 29,453.00' 29,680.00 30,257.00
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 209.12' 210.65 214.23
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,802.00' 16,835.00 17,084.00
THB BẠT THÁI LAN - - -

sacombank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,069.00 23,109.00 23,221.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,657.00' 15,757.00 15,961.00
CAD ĐÔ CANADA 17,232.00' 17,332.00 17,539.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,269.00' 23,369.00 23,633.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,343.00 3,613.00
EUR EURO 25,476.00' 25,576.00 25,880.00
GBP BẢNG ANH 29,908.00' 30,008.00 30,213.00
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,868.00 3,079.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 210.00' 212.00 214.00
KRW WON HÀN QUỐC - 19.00 21.00
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,473.00 5,955.00
NOK KRONE NA UY - 2,484.00 2,636.00
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,316.00 2,565.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,779.00' 16,879.00 17,086.00
THB BẠT THÁI LAN - 740.00 825.00

acb

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,100.00 23,120.00 23,220.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,692.00' 15,755.00 15,948.00
CAD ĐÔ CANADA 17,283.00' 17,335.00 17,530.00
CHF FRANCE THỤY SĨ - 23,344.00 -
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,470.00' 25,534.00 25,821.00
GBP BẢNG ANH - 29,942.00 -
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,943.00 -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 211.63' 212.16 214.55
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,805.00 16,856.00 17,114.00
THB BẠT THÁI LAN - 760.00 -

hsbc

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản

dongabank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,130.00 23,130.00 23,220.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,730.00' 15,780.00 15,950.00
CAD ĐÔ CANADA 17,290.00' 17,360.00 17,530.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,610.00 23,360.00 23,080.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,490.00' 25,560.00 25,810.00
GBP BẢNG ANH 29,860.00' 29,980.00 30,260.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,410.00 2,950.00 2,920.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 208.00' 212.00 214.00
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,810.00' 16,910.00 17,060.00
THB BẠT THÁI LAN 700.00 750.00 780.00

tpbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,051 23,093 23,253
AUD ĐÔ LA ÚC 15,482 15,549 15,838
CAD ĐÔ CANADA 17,147 17,283 17,601
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,899 23,009 23,577
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,347 3,378 3,483
EUR EURO 25,206 25,369 26,154
GBP BẢNG ANH 29,573 29,783 30,087
HKD ĐÔ HONGKONG 2,704 2,918 3,034
INR RUPI ẤN ĐỘ 311 322 335
JPY YÊN NHẬT 206.33 209.05 214.55
KRW WON HÀN QUỐC 18.83 18.90 20.93
KWD KUWAITI DINAR 77,019 77,069 77,905
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,541 5,524 5,783
NOK KRONE NA UY 2,358 2,496 2,574
RUB RÚP NGA 302 363 404
SAR SAUDI RIAL 6,046 6,164 6,408
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,232 2,366 2,456
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,792 16,852 17,080
THB BẠT THÁI LAN 735.79 751.55 782.93

eximbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,110.00 - 23,130.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,722.00' - 15,769.00
CAD ĐÔ CANADA - - -
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,294.00' - 23,364.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO - - -
GBP BẢNG ANH - - -
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT - - -
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE - - -
THB BẠT THÁI LAN - - -

vib

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,100 23,120 23,280
AUD ĐÔ LA ÚC 15,429 15,569 15,935
CAD ĐÔ CANADA 17,159 17,297 17,613
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,945 23,849
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,365 3,517
EUR EURO 25,237 25,338 25,800
GBP BẢNG ANH 29,392 29,659 30,123
HKD ĐÔ HONGKONG 2,888 3,100
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 207.89 209.78 213.61
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,413 2,598
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,664 16,815 17,130
THB BẠT THÁI LAN

shb

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,120 23,150 23,250
AUD ĐÔ LA ÚC 15,492 15,582 15,822
CAD ĐÔ CANADA 17,256 17,356 17,561
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,982 23,112 23,412
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,388 25,388 25,708
GBP BẢNG ANH 29,623 29,743 30,133
HKD ĐÔ HONGKONG 2,904 2,944 2,994
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 204.51 205.29 213.35
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,812 16,882 17,102
THB BẠT THÁI LAN 730 752 797

ocb

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,110 23,130 23,230
AUD ĐÔ LA ÚC 15,416 15,556 15,932
CAD ĐÔ CANADA 17,147 17,310 17,839
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,522
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,233 25,360 25,960
GBP BẢNG ANH 29,455 29,753 30,402
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 208.06 209.95 213.41
KRW WON HÀN QUỐC 20.73
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,666 16,817 17,143
THB BẠT THÁI LAN 795.16

shinhanbank

vietbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,090.00 23,130.00 23,230.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,556.00 15,603.00 15,772.00
CAD ĐÔ CANADA 17,300.00 17,352.00 17,540.00
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,303.00 25,379.00 25,653.00
GBP BẢNG ANH 29,693.00 29,782.00 30,103.00
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209.82 210.45 212.72
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,827.00 16,877.00 17,059.00
THB BẠT THÁI LAN

pgbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,110.00 23,130.00 23,230.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,619.00 15,795.00
CAD ĐÔ CANADA 17,337.00 17,543.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,080.00 23,347.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,363.00 3,489.00
EUR EURO 25,379.00 25,678.00
GBP BẢNG ANH 29,763.00 30,110.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,933.00 2,992.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 210.58 212.80
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,877.00 17,071.00
THB BẠT THÁI LAN 754.00 782.00

scb

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,490 23,140 23,240
AUD ĐÔ LA ÚC 15,500 15,550 15,890
CAD ĐÔ CANADA 17,300 17,370 17,610
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,840 22,980 23,420
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,310 25,390 25,740
GBP BẢNG ANH 29,690 29,810 30,190
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 210.1 210.7 213.6
KRW WON HÀN QUỐC 19.4 21.5
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,820 16,840 17,070
THB BẠT THÁI LAN

maritimebank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,130 23,240
AUD ĐÔ LA ÚC 15,551 15,863
CAD ĐÔ CANADA 17,298 17,598
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,030 23,426
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,306 3,528
EUR EURO 25,334 25,745
GBP BẢNG ANH 29,797 30,138
HKD ĐÔ HONGKONG 2,895 3,029
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 210.49 213.02
KRW WON HÀN QUỐC 18.87 20.37
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,421 2,638
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,372 2,482
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,864 17,080
THB BẠT THÁI LAN 734 801

abbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,230 23,250 23,350
AUD ĐÔ LA ÚC 16,096 16,161 16,436
CAD ĐÔ CANADA 17,589 17,713 17,917
CHF FRANCE THỤY SĨ - 23,697 24,070
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,505 3,635
EUR EURO 26,202 26,308 26,682
GBP BẢNG ANH 29,221 29,338 29,728
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,948 3,017
INR RUPI ẤN ĐỘ - 337.17 350.40
JPY YÊN NHẬT 213.9 214.7 217.9
KRW WON HÀN QUỐC 18.37 19.77 21.17
KWD KUWAITI DINAR - 76,602.48 79,607.91
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,560 5,712
NOK KRONE NA UY - 2,695 2,775
RUB RÚP NGA - 368.49 410.61
SAR SAUDI RIAL - 6,195.94 6,439.03
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,492 2,542
SGD ĐÔ SINGAPORE - 17,117 17,335
THB BẠT THÁI LAN 734 784 784

techcombank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,092.00 23,112.00 23,232.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,451.00' 15,689.00 16,189.00
CAD ĐÔ CANADA 17,026.00 17,230.00 17,732.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,970.00' 23,197.00 23,699.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,213.00' 25,518.00 26,220.00
GBP BẢNG ANH 29,482.00' 29,813.00 30,416.00
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,830.00 3,030.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 209.28' 210.51 216.53
KRW WON HÀN QUỐC - - 23.00
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,480.00 5,632.00
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE - - -
THB BẠT THÁI LAN 735.00 740.00 791.00

citibank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,668.46 22,676.15 22,754.00
AUD ĐÔ LA ÚC 16,787.92 16,902.88 17,192.90
CAD ĐÔ CANADA 17,363.77 17,502.66 17,811.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,446.08 22,624.70 23,020.24
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,550.00 3,547.54 3,681.48
EUR EURO 26,489.52 26,572.71 26,875.11
GBP BẢNG ANH 30,187.89 30,356.81 30,737.39
HKD ĐÔ HONGKONG 2,747.35 2,832.26 2,951.89
INR RUPI ẤN ĐỘ 0.00 351.28 365.07
JPY YÊN NHẬT 197.82 198.97 201.76
KRW WON HÀN QUỐC 19.87 19.60 22.14
KWD KUWAITI DINAR 75,098.31 78,046.40
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,418.92 5,700.13
NOK KRONE NA UY 2,698.00 2,680.82 2,791.03
RUB RÚP NGA 348.00 382.86 426.81
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,644.00 2,647.50 2,751.65
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,564.23 16,669.98 16,895.90
THB BẠT THÁI LAN 658.93 670.29 707.74

mbbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,115.00 23,125.00 23,255.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,415.00 15,571.00 16,066.00
CAD ĐÔ CANADA 17,108.00 17,281.00 17,815.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,787.00 23,017.00 23,582.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,146.00 25,272.00 26,163.00
GBP BẢNG ANH 29,488.00 29,636.00 30,279.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,866.00 2,924.75 3,023.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209.00 210.07 215.27
KRW WON HÀN QUỐC 18.90 21.66
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA 292.13 508.46
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,661.00 16,829.00 17,232.00
THB BẠT THÁI LAN 712.80 720.00 783.69

lienvietpostbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,130 23,150 23,250
AUD ĐÔ LA ÚC 15,603 15,908
CAD ĐÔ CANADA 17,296 17,683
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,169 23,547
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,394 25,474 25,869
GBP BẢNG ANH 29,748 30,189
HKD ĐÔ HONGKONG 2,892 3,038
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.36 211.86 215.31
KRW WON HÀN QUỐC 18.81 21.58
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,878 17,186
THB BẠT THÁI LAN

seabank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản

standartchartered

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,080 23,090 23,290
AUD ĐÔ LA ÚC 15,355 15,370 16,014
CAD ĐÔ CANADA 17,079 17,097 17,813
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,708 22,731 23,705
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,343 3,346 3,488
EUR EURO 24,982 25,007 26,054
GBP BẢNG ANH 29,293 29,323 30,551
HKD ĐÔ HONGKONG 2,899 2,902 3,023
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 207 207 216
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,474 2,476 2,582
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,374 2,376 2,478
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,613 16,630 17,327
THB BẠT THÁI LAN 750 751 783

pvcombank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,120 23,140 23,260
AUD ĐÔ LA ÚC 15,527 15,605 15,890
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,410 25,538 26,324
GBP BẢNG ANH 29,692 29,841 30,126
HKD ĐÔ HONGKONG 2,927 2,941 2,988
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 207.440 208.480 214.980
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,833 16,917 17,121
THB BẠT THÁI LAN

anz

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,650 22,650 22,750
AUD ĐÔ LA ÚC 17,108 17,108 17,653
CAD ĐÔ CANADA 17,417 17,417 17,911
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,402 22,402 23,514
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,427 3,427 3,768
EUR EURO 26,445 26,445 26,991
GBP BẢNG ANH 29,816 29,816 30,771
HKD ĐÔ HONGKONG 2,874 2,874 2,945
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 199 199 204
KRW WON HÀN QUỐC 20,55' 21,78 -
KWD KUWAITI DINAR - 76,746.70 79,757.82
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,559' 6,049 -
NOK KRONE NA UY 2,619 2,619 2,813
RUB RÚP NGA 339' - 417
SAR SAUDI RIAL - 6,192.45 6,435.41
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,584 2,584 2,773
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,570 16,570 17,171
THB BẠT THÁI LAN 673 673 725

coopbank

bidc

uob

firstbank

wooribank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,730.00 22,740.00 22,850.00
AUD ĐÔ LA ÚC
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 27,192.00 27,192.00 28,518.00
GBP BẢNG ANH
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 207.81 207.81 217.94
KRW WON HÀN QUỐC 2,081.00 2,081.00 2,227.00
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE
THB BẠT THÁI LAN

namabank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,085 23,135 23,270
AUD ĐÔ LA ÚC 15,419 15,604 15,751
CAD ĐÔ CANADA 17,178 17,378 17,531
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,654 22,924 23,420
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,216 25,411 25,652
GBP BẢNG ANH 29,423 29,748 30,161
HKD ĐÔ HONGKONG 2,927 2,927 2,992
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 207.21 210.21 212.47
KRW WON HÀN QUỐC 18.35 18.35 20.87
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,681 16,851 17,038
THB BẠT THÁI LAN

saigonbank

bacabank

hdbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,105 23,125 23,225
AUD ĐÔ LA ÚC 15,547 15,581 15,837
CAD ĐÔ CANADA 17,336 17,368 17,576
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,052 23,109 23,347
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,361 25,407 25,686
GBP BẢNG ANH 29,755 29,825 30,078
HKD ĐÔ HONGKONG 2,942 2,985
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209.81 210.09 212.97
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,843 16,892 17,089
THB BẠT THÁI LAN 744.94 754.64 785.55

vietcapitalbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,100 23,120 23,220
AUD ĐÔ LA ÚC 15,457 15,535 15,841
CAD ĐÔ CANADA 17,215 17,291 17,619
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,893 23,008 23,435
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,247 25,374 25,845
GBP BẢNG ANH 29,606 29,755 30,113
HKD ĐÔ HONGKONG 2,921 2,936 2,993
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 206.78 207.82 213.12
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,791 16,875 17,091
THB BẠT THÁI LAN 678 746 790

vietabank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,130.00 23,160.00 23,240.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,539.00 15,659.00 15,855.00
CAD ĐÔ CANADA 17,251.00 17,381.00 17,589.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,051.00 23,231.00 23,462.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,311.00 3,391.00 3,476.00
EUR EURO 25,371.00 25,521.00 25,809.00
GBP BẢNG ANH 29,586.00 29,806.00 30,125.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,824.00 2,924.00 3,005.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 210.68 212.38 214.75
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,790.00 16,930.00 17,135.00
THB BẠT THÁI LAN

gpbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ - - -
AUD ĐÔ LA ÚC - - -
CAD ĐÔ CANADA - - -
CHF FRANCE THỤY SĨ - - -
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO - - -
GBP BẢNG ANH - - -
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT - - -
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE - - -
THB BẠT THÁI LAN - - -

ncb

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,110.00 23,125.00 23,245.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,574.00' 15,664.00 15,947.00
CAD ĐÔ CANADA 17,181.00 17,271.00 17,579.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,084.00' 23,214.00 23,534.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,338.00' 25,448.00 26,048.00
GBP BẢNG ANH 29,697.00' 29,817.00 30,140.00
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 209.17' 210.37 214.06
KRW WON HÀN QUỐC 18.01 18.61 20.83
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,727.00' 16,817.00 17,104.00
THB BẠT THÁI LAN 656.00 726.00 788.00

kienlongbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,230' 23,250 23,380
AUD ĐÔ LA ÚC 16,179' 16,228 16,471
CAD ĐÔ CANADA 17,648' 17,692 17,923
CHF FRANCE THỤY SĨ - 23,732 24,051
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,434 3,706 -
EUR EURO 26,259 26,325 26,672
GBP BẢNG ANH - 29,379 29,779
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,964 3,003
INR RUPI ẤN ĐỘ - 337.17 350.40
JPY YÊN NHẬT 213.99 214.63 217.49
KRW WON HÀN QUỐC 19,53 21,14 -
KWD KUWAITI DINAR - 76,602.48 79,607.91
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,432 5,908 -
NOK KRONE NA UY 2,682 2,837 -
RUB RÚP NGA - 368.49 410.61
SAR SAUDI RIAL - 6,195.94 6,439.03
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,383 2,634 -
SGD ĐÔ SINGAPORE 17,063' 17,114 17,351
THB BẠT THÁI LAN - 734 772

oceanbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,120 23,135 23,235
AUD ĐÔ LA ÚC 15,579 15,999
CAD ĐÔ CANADA 17,318 17,596
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,372 25,691
GBP BẢNG ANH 29,751 30,089
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 210.24 213.49
KRW WON HÀN QUỐC 18.60 20.69
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,826 17,102
THB BẠT THÁI LAN

cbbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,120 23,140 23,260
AUD ĐÔ LA ÚC 15,520 15,583 15,828
CAD ĐÔ CANADA 17,342 17,342 17,591
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,310 25,374 25,713
GBP BẢNG ANH 29,756 29,756 30,145
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209.83 210.35 213.26
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,813 16,864 17,107
THB BẠT THÁI LAN

baovietbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,090 23,130 23,230
AUD ĐÔ LA ÚC 15,573 15,885
CAD ĐÔ CANADA 17,332 17,592
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,047 23,377
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,317 25,362 25,718
GBP BẢNG ANH 29,762 30,101
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 210.46 213.16
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,855 17,112
THB BẠT THÁI LAN

vbsp

vdb

publicbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,105 23,135 23,265
AUD ĐÔ LA ÚC 15,496 15,574 15,898
CAD ĐÔ CANADA 17,099 17,260 17,639
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,009 23,125 23,644
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,368 3,497
EUR EURO 25,367 25,495 25,993
GBP BẢNG ANH 29,617 29,768 30,151
HKD ĐÔ HONGKONG 2,915 2,935 2,994
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 201 208 215.5
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,504 5,616
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,366 2,447
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,786 16,906 17,143
THB BẠT THÁI LAN 680 748 788

indovinabank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,130.00 23,140.00 23,220.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,427.00 15,602.00 15,814.00
CAD ĐÔ CANADA 17,085.00 17,863.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,614.00 23,887.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,140.00 25,413.00 25,669.00
GBP BẢNG ANH 29,503.00 29,821.00 30,153.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,911.00 3,015.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 208.25 210.55 213.18
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,712.00 16,900.00 17,065.00
THB BẠT THÁI LAN 766.30 796.00

vrbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,110 23,120 23,230
AUD ĐÔ LA ÚC 15,505 15,614 15,834
CAD ĐÔ CANADA 17,181 17,355 17,614
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,879 23,110 23,391
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,320 25,396 25,730
GBP BẢNG ANH 29,574 29,782 30,133
HKD ĐÔ HONGKONG 2,904 2,933 2,993
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 208.41 210.52 213.3
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,494 2,559
RUB RÚP NGA 287 336 388
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,394 2,458
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,753 16,871 17,131
THB BẠT THÁI LAN 733.54 800.12

hongleongbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,105 23,125 23,225
AUD ĐÔ LA ÚC 15,418 15,563 15,843
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,229 25,367 25,673
GBP BẢNG ANH 29,532 29,785 30,103
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 208.71 210.41 212.99
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,524 5,583
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,734 16,877 17,051
THB BẠT THÁI LAN

Liên quan tỷ giá yên dcom hôm nay