Thông tin xem giá dây chuyền vàng nam mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về xem giá dây chuyền vàng nam mới nhất ngày 04/04/2020 trên website Sansangdethanhcong.com

Tin tức giá vàng trong nước hôm nay

Cập nhật lúc 12:32:37 04/04/2020

Bảng giá vàng ngày 4/4: Trong nước gần như “bất động”

Khảo sát lúc 11h15 ngày 03/04/2020, giá vàng trong nước được SJC Hà Nội niêm yết ở mức 47,05 - 48,07 triệu đồng/lượng (mua vào – bán ra), giá không đổi so với cuối phiên hôm qua.

Tương tự, tại SJC TP. Hồ Chí Minh niêm yết ở mức 47,05 - 48,05 triệu đồng/lượng (mua vào – bán ra).

Tại Phú Qúy SJC niêm yết giá vàng ở mức 47,30 - 48,05 triệu đồng/lượng (mua vào – bán ra), tăng 100.000 đồng/lượng tại chiều mua vào nhưng giảm 100.000 đồng/lượng tại chiều bán ra so với cuối phiên liền trước.

Tại PNJ Hà Nội và PNJ TP.HCM niêm yết giá vàng ở mức 46,80 - 48,10 triệu đồng/lượng (mua vào – bán ra), không có sự điều chình về giá.

Tại Bảo Tín Minh Châu niêm yết giá vàng miếng SJC ở mức 47,10 - 48,10 triệu đồng/lượng (mua vào – bán ra), giữ nguyên giá so với cuối phiên hôm qua.

Bảng giá vàng SJC, vàng miếng, vàng nữ trang… tại một số hệ thống cửa hàng được khảo sát vào lúc 8h30 ngày 04/04/2020:

Bảng giá vàng trực tuyến online

Cập nhật lúc 12:32:37 04/04/2020

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 47,050 48,050
Nhẫn 9999 1c->5c 44,450 45,550
Vàng nữ trang 9999 44,150 45,350
Vàng nữ trang 24K 43,401 44,901
Vàng nữ trang 18K 32,166 34,166
Vàng nữ trang 14K 24,592 26,592
Vàng nữ trang 10K 17,063 19,063
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 47,050 48,070
SJC Đà Nẵng 47,050 48,070
SJC Nha Trang 47,040 48,070
SJC Cà Mau 47,050 48,070
SJC Bình Phước 47,030 48,070
SJC Huế 47,020 48,080
SJC Biên Hòa 47,050 48,050
SJC Miền Tây 47,050 48,050
SJC Quãng Ngãi 47,050 48,050
SJC Đà Lạt 47,070 48,100
SJC Long Xuyên 47,050 48,070
DOJI HCM 46,800 47,800
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
DOJI HN 47,000 47,800
PNJ HCM 46,800 48,100
PNJ Hà Nội 46,800 48,100
Phú Qúy SJC 47,200 48,150
Mi Hồng 47,200 48,200
Bảo Tín Minh Châu 47,100 48,100
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
EXIMBANK 46,800 47,600
ACB 46,700 47,700
Sacombank 46,800 48,100
SCB 47,000 47,700
MARITIME BANK 46,800 48,400
TPBANK GOLD 47,000 47,800

Tổng hợp tin tức giá vàng trong 24h qua

Cập nhật lúc 12:32:37 04/04/2020

Giá vàng ngày 4.4: vẫn 'neo' trên 48 triệu đồng/lượng
Giá vàng trong nước ngược chiều với vàng thế giới
Giá vàng và giá ngoại tệ hôm nay 4.4: Vàng tiếp đà tăng, USD chững lại
Giá vàng hôm nay 4/4: Thị trường có biến động nhẹ
Giá vàng hôm nay 4/4: Cố giữ mốc 1.600 USD/oune
Tỷ giá ngoại tệ 4.4: Giới đầu tư tìm kiếm an toàn, USD có cơ hội tăng vọt
Giá vàng, giá dầu và chứng khoán châu Á đều đi xuống trong phiên 3/4
Dự báo giá vàng ngày 4/4: Duy trì đà tăng mạnh
Lạc bước vào những khu vườn đắt giá như vàng ròng của các đại gia Việt
Tin tức, sự kiện nổi bật ngày 3-4
Vàng thế giới giảm nhẹ tuần qua bất chấp đà tăng trong phiên
Bản tin thị trường kim loại ngày 3/4: Giá kim loại đồng loạt tăng trở lại
Thị trường tài chính 24h: Sóng Penny dâng cao
Tài chính 24h: Lãi suất cho vay tiếp tục giảm sâu
Tin kinh tế 6AM: Vietnam Airlines “bốc hơi” 50.000 tỷ đồng; Chứng khoán Mỹ "đỏ lửa", vàng tăng giá mạnh
Giá cà phê suy yếu theo đồng Reais Brasil (04/04/2020)
Loạt xe Kia Morning giá 300 triệu, gắn biển ngũ quý đội giá bạc tỷ
Kháng nghị giám đốc thẩm vụ ly hôn của ông chủ cà phê Trung Nguyên
Gặp khó giữa dịch COVID-19, xuất khẩu cá tra tìm cơ hội tại thị trường mới
Bảng giá xe máy Honda ngày 4/4: Giá xe Honda Vision tháng 4/2020
Chương trình khuyến mãi 'dễ chơi dễ trúng' lớn chưa từng có qua ứng dụng mới toanh Mega1

Bảng giá vàng các thương hiệu lớn trong nước hôm nay

Công ty TNHH MTV Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC

Cập nhật lúc 12:32:37 04/04/2020

Thị trườngLoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L - 10L47.05048.050
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ44.45045.550
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ44.45045.650
Vàng nữ trang 99,99%44.15045.350
Vàng nữ trang 99%43.40144.901
Vàng nữ trang 75%32.16634.166
Vàng nữ trang 58,3%24.59226.592
Vàng nữ trang 41,7%17.06319.063
Hà NộiVàng SJC47.05048.070
Đà NẵngVàng SJC47.05048.070
Nha TrangVàng SJC47.04048.070
Cà MauVàng SJC47.05048.070
Bình DươngVàng SJC47.03048.070
HuếVàng SJC47.02048.080
Bình PhướcVàng SJC47.03048.070
Biên HòaVàng SJC47.05048.050
Miền TâyVàng SJC47.05048.050
Quãng NgãiVàng SJC47.05048.050
Đà LạtVàng SJC47.07048.100
Long XuyênVàng SJC47.05048.070
Bạc LiêuVàng SJC47.03048.070
Quy NhơnVàng SJC47.03048.070
Hậu GiangVàng SJC47.03048.070
Phan RangVàng SJC47.03048.070
Hạ LongVàng SJC47.03048.070
Quảng NamVàng SJC47.03048.070

Lịch sử giá vàng SJC


Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý DOJI

Cập nhật lúc 12:32:37 04/04/2020

Thị trường Hà Nội
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC HN lẻ46804780
AVPL / SJC HN buôn46804780
Kim Tý46804780
Kim Thần Tài46804780
Lộc Phát Tài46804780
Kim Ngân Tài46804780
Hưng Thịnh Vượng44054530
Nguyên liệu 99.9944004470
Nguyên liệu 99.943904450
Nữ trang 99.9943604510
Nữ trang 99.943504500
Nữ trang 9942804465
Nữ trang 18k32533403
Nữ trang 16k30553255
Nữ trang 14k24512651
Nữ trang 10k14261576
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611
Thị trường Đà Nẵng
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC ĐN lẻ46904790
AVPL / SJC ĐN Buôn46904790
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611
Nguyên liệu 999944354532
Nguyên liệu 99944304522
Lộc Phát Tài46904790
Kim Thần Tài46904790
Nhẫn H.T.V44054530
Nữ trang 99.9943604510
Nữ trang 99.943504500
Nữ trang 9942804465
Nữ trang 18k32533403
Nữ trang 6830553255
Nữ trang 14k24512651
Nữ trang 10k14261576
Thị trường TpHCM
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC lẻ46804780
AVPL / SJC buôn46804780
Kim Tuất46804780
Kim Thần Tài46804780
Lộc Phát Tài46804780
Nhẫn H.T.V44054530
Nguyên liệu 999944454530
Nguyên liệu 99944354520
Nữ trang 99.9944054570
Nữ trang 99.943954560
Nữ trang 9943604525
Nữ Trang 18k33133443
Nữ Trang 14k25512681
Nữ trang 6827182788
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611

Lịch sử giá vàng DOJI


Công ty Cổ phần Vàng Bạc Đá Quý Phú Nhuận - PNJ

Cập nhật lúc 12:32:37 04/04/2020

Khu vực Loại vàng Giá mua Giá bán Thời gian cập nhật
TPHCM Bóng đổi 9999 0 44.700 04/04/2020 09:30:50
PNJ 44.500 45.900 04/04/2020 09:30:50
SJC 46.800 48.100 04/04/2020 09:30:50
Hà Nội PNJ 44.500 45.900 04/04/2020 09:30:50
SJC 46.800 48.100 04/04/2020 09:30:50
Đà Nẵng PNJ 44.500 45.900 04/04/2020 09:30:50
SJC 46.800 48.100 04/04/2020 09:30:50
Cần Thơ PNJ 44.500 45.900 04/04/2020 09:30:50
SJC 46.800 48.100 04/04/2020 09:30:50
Giá vàng nữ trang Nhẫn PNJ (24K) 44.500 45.900 04/04/2020 09:30:50
Nữ trang 24K 44.400 45.200 04/04/2020 09:30:50
Nữ trang 18K 32.650 34.050 04/04/2020 09:30:50
Nữ trang 14K 25.190 26.590 04/04/2020 09:30:50
Nữ trang 10K 17.550 18.950 04/04/2020 09:30:50

Lịch sử giá vàng PNJ


Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý Phú Quý

Cập nhật lúc 12:32:37 04/04/2020

Cập nhập lúc: 12:47 04/04/2020

Đơn vị: Đồng/Chỉ

Hà Nội
Loại
Diễn giải
Mua
Bán
SJC Vàng miếng SJC
4.730.000
4.805.000
24K Vàng 24K (999.9)
4.440.000
4.560.000
NPQ Nhẫn tròn trơn 999.9
4.460.000
4.560.000
Giá vàng bán buôn
SJC
4.732.000
4.803.000
Tp Hồ Chí Minh
Loại
Diễn giải
Mua
Bán
SJC Vàng miếng SJC
4.730.000
4.805.000
24K Vàng 24K (999.9)
4.440.000
4.560.000
NPQ Nhẫn tròn trơn 999.9
4.460.000
4.560.000

Lịch sử giá vàng Phú Quý


Công ty TNHH Bảo Tín Minh Châu - BTMC

Cập nhật lúc 12:32:37 04/04/2020

Thương phẩm
(Brand of gold)
Loại vàng
(types of gold)
Hàm lượng
(content)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
Trạng thái
(status)
Vàng Rồng Thăng Long VÀNG MIẾNG 999.9
(24k)
4510 4610 -
BẢN VÀNG ĐẮC LỘC 999.9
(24k)
4510 4610 -
NHẪN TRÒN TRƠN 999.9
(24k)
4510 4610 -
VÀNG TRANG SỨC; VÀNG BẢN VỊ; THỎI; NÉN 999.9
(24k)
4435 4565 -
Vàng BTMC VÀNG TRANG SỨC 99.9
(24k)
4425 4555 -
Vàng HTBT VÀNG 999.9
(24k)
4425 - -
Vàng SJC VÀNG MIẾNG 999.9
(24k)
4710 4810 -
Vàng thị trường VÀNG NGUYÊN LIỆU 999.9
(24k)
4375 - -
Vàng nguyên liệu BTMC VÀNG NGUYÊN LIỆU 750
(18k)
- - -
VÀNG NGUYÊN LIỆU 700
(16.8k)
- - -
VÀNG NGUYÊN LIỆU 680
(16.3k)
- - -
VÀNG NGUYÊN LIỆU 585
(14k)
- - -
VÀNG NGUYÊN LIỆU 375
(9k)
- - -
Vàng nguyên liệu thị trường VÀNG NGUYÊN LIỆU 750
(18k)
2934 - -
VÀNG NGUYÊN LIỆU 700
(16.8k)
2730 - -
VÀNG NGUYÊN LIỆU 680
(16.3k)
2181 - -
VÀNG NGUYÊN LIỆU 585
(14k)
2262 - -
VÀNG NGUYÊN LIỆU 375
(9k)
1406 - -

Lịch sử giá vàng Bảo Tín Minh Châu - BTMC


Công ty cổ phần Vàng Bạc Đá Quý SJC Cần Thơ

Cập nhật lúc 12:32:37 04/04/2020

LoạiMua vàoBán ra
Nhẫn SJCCT 99.99% 44,650 45,650
Nữ trang 99.99% 44,150 45,650
Nữ trang 99% 43,850 45,350
Nữ trang 75% 33,040 34,540
Nữ trang 68% 29,840 31,340
Nữ trang 58.3% 25,410 26,910
Nữ trang 41.7% 17,840 19,340

Công ty Cổ phần vàng bạc đá quý ASEAN - AJC (Hà Nội - Vinh - Thái Bình)

Cập nhật lúc 12:32:37 04/04/2020

Loại vàngMua vàoBán ra
Vàng trang sức 9999 4,420,000 4,560,000
Vàng trang sức 999 4,410,000 4,550,000
Vàng NL 9999 4,455,000 4,555,000
Vàng miếng SJC 4,695,000 4,785,000
Vàng miếng AAA 4,460,000 4,560,000
Nhẫn tròn AJC,thần tài 4,470,000 4,570,000

Công ty TNHH Vàng Mi Hồng (TpHCM - Tiền Giang - Bến Tre)

Cập nhật lúc 12:32:37 04/04/2020

Loại vàng Mua Bán
SJC47204820
99,9%44404510
98,5%43404440
98,0%43204420
95,0%41401
75,0%29403170
68,0%26502850
61,0%25502750

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Ngọc Thẫm - NTJ (Tiền Giang - Cần Thơ - Vĩnh Long - Long An - An Giang - Đồng Tháp - Trà Vinh - TpHCM)

Cập nhật lúc 12:32:37 04/04/2020

Mã loại vàng Tên loại vàng Mua vào Bán ra
N24K NHẪN TRƠN 24K 4,357,000 4,457,000
990 NỮ TRANG 990 4,277,000 4,417,000
HBS HBS 4,357,000
SJC SJC 4,670,000 4,770,000
SJCLe SJC LẼ 4,620,000 4,770,000
18K75% 18K75% 3,150,000 3,330,000
VT10K VT10K 3,150,000 3,330,000
VT14K VT14K 3,150,000 3,330,000
16K 16K 2,556,000 2,736,000

Công ty TNHH VBĐQ Ngọc Hải - NHJ (Tiền Giang - Bến Tre - Long An - Sài Gòn)

Cập nhật lúc 12:32:37 04/04/2020

Loại vàng Giá mua Giá bán
Vàng Nhẫn 24K4,350,0004,470,000
Vàng nữ trang 9904,300,0004,420,000
Vàng HBS, NHJ4,350,0001
Vàng miếng SJC (1 lượng)4,660,0004,780,000
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c)4,660,0004,780,000
Vàng trắng gram có hột Giãn - Đứt - Hư70,000,0001
Vàng 18k.750 2,920,0003,312,000
Vàng 17k2,920,0003,312,000
Vàng đỏ 5852,528,0002,789,000
Vàng trắng 416.P2,528,0003,312,000
Vàng trắng 585.P2,920,0003,312,000
Vàng trắng gram 14K.P (Nguyên – Mới )95,000,000125,000,000
Vàng trắng gram 17K.P (Nguyên – Mới )95,000,000125,000,000
Vàng trắng gram không hột Giãn - Đứt - Hư80,000,0001

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sinh Diễn - SDJ (Bắc Ninh)

Cập nhật lúc 12:32:37 04/04/2020

Loại Mua vào Bán ra
Nhẫn tròn 99.9 4.350.000 ₫ 4.600.000 ₫
Nhẫn vỉ SDJ 4.360.000 ₫ 4.610.000 ₫
Bạc 40.000 ₫ 60.000 ₫
Vàng Tây 2.650.000 ₫ 3.150.000 ₫
Vàng Ý PT 3.250.000 ₫ 4.250.000 ₫

Công ty TNHH MTV TMDV SX Vàng Bạc Kim Định (Kiên Giang)

Cập nhật lúc 12:32:37 04/04/2020

Tên
Loại
Mua
Bán

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý Kim Tín - KTJ (Hà Nội - Cao Bằng - Thái Nguyên)

Cập nhật lúc 12:32:37 04/04/2020

Thương phẩm Hàm
lượng
Mua vào
Vàng nguyên liệu (vnđ)
Bán ra
(vnđ)
VÀNG KIM TÍN
999.9
(24K)
4438 4588
VÀNG SJC
(Nhà nước Cấp phép KDVM cho Kim Tín số: 59 GP-NHNN)
999.9
(24K)
4710 4830
Thế giới
999.9
(24K)
4512 4524
Trang sức vàng màu
Công nghệ Italy, Korea ...
58.5
(14K)
263 2168
75
(18K)
338 2720
Trang sức vàng trắng
Công nghệ Italy, Korea ...
58.5
(14K)
263 2178
75
(18K)
338 2730
Trang sức
Công nghệ đúc Italy
75
(18K)
Quy chế 2790
Trang sức
Công nghệ đúc Korea
75
(18K)
Quy chế 2800
Platin
950
Quy chế 5599

Công ty TNHH kinh doanh Vàng Bạc Đá Quý Mỹ Ngọc (Đồng Nai)

Cập nhật lúc 12:32:37 04/04/2020

Loại Mua vào Bán ra
98%  4.220.000 
4.320.000 
9999  4.340.000 
4.440.000 
NT98  4.250.000 
4.390.000 
V.Tr75%  1.100.000  1.300.000 
61%  2.540.000 
2.740.000

Doanh nghiệp tư nhân Phú Hào (Bến Tre)

Cập nhật lúc 12:32:37 04/04/2020

MUA Đơn vị tính
nghìn đồng
BÁN /
4,400
9999
4,460
chỉ
2,880
NT18
3,050
chỉ
880
Italy
1,180
gam

Doanh nghiệp tư nhân kinh doanh Vàng Ngọc Bình (Bến Tre)

Cập nhật lúc 12:32:37 04/04/2020

LOẠI MUA BÁN
9999 4490 4540
980 4390 4440
700 3060 3180
680 3010 3130
650 2960 3080

Công ty TNHH Vàng Bạc Duy Hiển (Hà Nam)

Cập nhật lúc 12:32:37 04/04/2020

LOẠI MUA VÀO BÁN RA
Giá vàng 9999 4.150.000 4.200.000
Giá bạc ta 0 50.000
Giá vàng SJC 0 4.220.000

Tiệm vàng Trần Các (Kiên Giang)

Cập nhật lúc 12:32:37 04/04/2020

Tên
Loại
Mua
Bán

Công ty TNHH Vàng Bạc Đá Quý Hương Chi (Bắc Giang)

Cập nhật lúc 12:32:37 04/04/2020

Loại vàng Mua vào Bán ra
Vàng 999.9 4,380,000 4,520,000
Vàng 999 4,360,000 4,500,000
Vàng 18K 3,100,000 4.300,000
Vàng 14K 2,200,000 0,000,000
Bạc 999,9 40,000 60,000

Doanh nghiệp tư nhân kinh doanh Vàng Kim Hoa (Bình Thuận)

Cập nhật lúc 12:32:37 04/04/2020

Tên
Loại
Mua
Bán
Nữ Trang
9999
4,130
4,230
Nữ Trang
980
4,040
4,110
Nữ Trang
610
2,450
2,630
Nữ Trang
680
2,570
2,770

Cách tính tuổi vàng 8K, 10K, 14K, 16K, 18K, 21K, 22K, 24K

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ giá vàng Kitco trong 24h - Đơn vị tính USD/Oz

Cập nhật lúc 12:32:37 04/04/2020

Biểu đồ 30 ngày

Biểu đồ 60 ngày

Biểu đồ 6 tháng

Biểu đồ 1 năm


Lịch sử giao dịch vàng trong 30 ngày - Đơn vị tính USD/Oz

Cập nhật lúc 12:32:37 04/04/2020

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2020-04-031611.771625.661606.491621.80 0.66
2020-04-021588.451619.251578.831611.19 1.48
2020-04-011576.591599.741569.801587.36 0.6
2020-03-311621.561621.621574.771577.87 2.78
2020-03-301630.611633.551609.781621.66 0.2
2020-03-291630.611631.301619.321624.89 0.19
2020-03-271628.331631.091611.051627.93 0.03
2020-03-261610.191644.361596.221628.35 1.1
2020-03-251618.071627.721598.321610.57 0.55
2020-03-241564.821630.371557.271619.32 3.36
2020-03-231488.991566.731484.701564.92 4.23
2020-03-201467.401515.631465.651498.85 2.11
2020-03-191484.581500.701454.961467.35 1.18
2020-03-181533.231543.171472.931484.65 3.27
2020-03-171508.731553.531465.301533.15 1.6
2020-03-161546.471562.881450.861508.65 1.4
2020-03-131576.631597.811504.871529.69 3.08
2020-03-121638.431650.131560.921576.76 3.91
2020-03-111653.241671.141632.941638.38 0.92
2020-03-101671.301671.331641.881653.29 1.1
2020-03-091697.931702.951657.721671.36 0.16
2020-03-061672.361692.091647.501673.90 0.11
2020-03-051637.501674.451634.861672.15 2.12
2020-03-041640.141652.791631.781636.83 0.25

Cách tính giá vàng trong nước từ giá vàng thế giới

Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Các thông số tham khảo:

  • 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng
  • 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram
  • 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram
  • 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram
  • 1 phân = 10 ly = 0.375 gram
  • 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram
  • 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram
  • Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce
  • Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce
  • Thuế nhập khẩu: 1%
  • Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Phn | các mẫu dây chuyền nam vàng 10k tuyêt đẹp |

Dây chuyền nam vàng 10k giá rẻ, dây chuyền nam, dây chuyền, tsvn013961

S2 gold - mẫu dây chuyền vàng nam, nữ cực đẹp - gold necklace

Phn | các mẫu dây chuyền nam và nữ vàng 10k tuyệt đẹp - gold chain designs for men

Dây chuyền vàng nam độc đáo, dây chuyền nam 10k, dây chuyền đẹp, tsvn019827

Phn | giới thiệu vài mẫu dây chuyền vàng tây cực khủng | dây chuyền vàng nam đẹp

Phn | các mẫu nhẫn nam nhẫn nữ mặt dây chuyền vàng 10k tuyệt đẹp

Dây chuyền nam mạ vàng

Phn | chiêm ngưỡng mẫu dây chuyền khủng 100 triệu | dây chuyền vàng nam đẹp

Dây chuyền vàng to, dây chuyền vàng nam, vòng cổ vàng tây dành cho nam, tsvn015431

Phn | các mẫu dây chuyền nam vàng 10k tuyệt đẹp |

Dây chuyền vàng tây 10k, dây chuyền nam, tsvn006973

Nhẫn vàng 18k la mã,nhẫn nam vàng tây,nhẫn giá rẻ, tsvn015371

Phn | dây chuyền 3 chỉ vàng - 24k gold chain |

Dây da đeo cổ bọc vàng nam ,dây chuyền vàng , dây cao su bọc rồng, tsvn016002

Dây chuyền vàng tây 10k nam tính-giá: 6.632.000 đ

Dây đeo cổ mạ vàng nam - đẹp - chất

Phn | nhẫn nam 1 chỉ và 2 chỉ vàng 24k - các mẫu nhẫn nam đẹp|

Dây vàng nam đẳng cấp vĩnh viễn giá: 19.883.000 vnđ mã số: tsvn012854

Dây chuyền ý nhập 2016 đẹp ,dây vàng ý 18k nam,mã số: tsvn014237

Dây chuyền nam 18k vàng ý cao cấp | dây chuyền vàng tây | vàng mạnh hùng

Dây chuyền nam vàng 10k, dây chuyền nam vàng tây, dây chuyền vàng, tsvn006892

Mặt nam rồng vàng sang trọng, mặt dây chuyền nam , mặt dây rồng , tsvn016526

Dây da vàng tây rồng chầu, dây da bọc vàng, dây chuyền nam vàng tây, tsvn006888

Dây chuyền vàng tây hợp,vòng cổ nam,dây chuyền vàng tây,dây chuyền giá rẻ

Phn | dây chuyền 5 chỉ vàng 24k - high quality gold wire |

Phn | các mẫu nhẫn nam vàng 10k tuyệt đẹp -gorgeous gold rings |

Dây chuyền nam vàng cao cấp, dây chuyền 10k cá tính, dây chuyền vàng tây, tsvn019363

Phn | dây chuyền vàng nữ đẹp - dây 2 chỉ vàng 24k giá chỉ ( 7tr500k )

Lắc vàng nam giá rẻ , lắc nam vàng, lắc đẹp -mã số: tsvn009055

Bộ mặt dây chuyền vàng, mặt dây vàng nam, dây chuyền nam vàng ý 18k

Nhẫn nam vàng tây giá rẻ, nhẫn nam đẹp, nhẫn vàng cho nam

Dây chuyền kết vàng tây , dây vàng cho nam, mã số: tsvn009727

Dây chuyền vàng nam kiểu cách, dây chuyền nam italy, tsvn024380

Dây chuyền nam vàng 18k đẹp, dây chuyền nam vàng, dây chuyền, tsvn014202

Dây chuyền nam 10k logo nike, dây chuyền nữ vàng, dây chuyền, tsvn014136

Dây chuyền vàng tây nam,dây vàng 10k-giá: 6.632.000 vnđ

Vòng cổ nam đẹp sang đẳng cấp, dây chuyền nam vàng tây, vòng cổ nam đẹp, tsvn017008

Phn | các mẫu dây chuyền 3 chỉ, 4 chỉ vàng 24k tuyệt đẹp | gold chains

Mặt vàng 18k khắc chữ 3 lớp,mặt dây chuyền nam đẹp,mặt dây chuyền nam giá rẻ,tsvn015268

Dây chuyền vàng italya nam, dây chuyền ý, dâu chuyền vàng tsvn012974

Dây chuyền nam chữ h, dây chuyền vàng, dây chuyền italy 18k, tsvn022894

Trang sức "vàng non" 10k: chi tiền triệu đeo hàng "rởm" | anvcs | antg

Dây chuyền công danh, dây chuyền vàng 18k, dây chuyền nam, tsvn015091

Dây chuyền nam vàng ý|dây chuyền vàng italy,18k 75%au,dây chuyền 18k giá rẻ

Dây vàng giá tốt, dây chuyền vàng tây, dây chuyền nam đẹp

Dây chuyền vàng cho nam giá tốt, dây chuyền nam vàng tây, dây chuyền nam đẹp, tsvn017002

Dây chuyền vàng nữ mảnh đẹp-vang tây 10k- dây chuyền vàng đẹp

Dây vàng đẹp, dây chuyền nam, vòng cổ nam, tsvn015210

Dây chuyền vàng nam mới , dây vàng, dây chuyền nam, dây vàng tây,tsvn017668